26.3%0%38
41.9%0.1%86
51.3%53.9%56,347
50%0.2%206
49.6%0.2%240
51.3%53.6%56,025
52.8%16.3%17,002
50.5%37.3%38,950
52.6%0.5%519
51.1%43.4%45,412
52.9%7.4%7,698
49.8%3.2%3,361
Áp Đảo
50%0%4
51.2%46%48,072
42.3%0%26
51.3%47.8%50,001
26.8%0.1%56
54.7%0.2%256
52.2%4.3%4,494
50.5%0.9%976
49.1%0.3%267
Chuẩn Xác
50.5%98.3%102,790
50.4%98.6%103,108
50.4%87.9%91,968
Mảnh ngọc
26.3%0%38
41.9%0.1%86
51.3%53.9%56,347
50%0.2%206
49.6%0.2%240
51.3%53.6%56,025
52.8%16.3%17,002
50.5%37.3%38,950
52.6%0.5%519
51.1%43.4%45,412
52.9%7.4%7,698
49.8%3.2%3,361
Áp Đảo
50%0%4
51.2%46%48,072
42.3%0%26
51.3%47.8%50,001
26.8%0.1%56
54.7%0.2%256
52.2%4.3%4,494
50.5%0.9%976
49.1%0.3%267
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.298,007 Trận | 50.37% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 64.05%38,822 Trận | 59.93% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
30.8%30,892 Trận | 50.72% | |
21.86%21,927 Trận | 48.69% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
29.18%23,785 Trận | 55.1% | |
28.43%23,171 Trận | 47.19% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
23.16%18,404 Trận | 56.35% | |
12.11%9,620 Trận | 55.14% | |
6.13%4,871 Trận | 57.34% | |
5.04%4,004 Trận | 53.45% | |
4.56%3,621 Trận | 53.99% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.92%14,370 Trận | |
60.33%5,599 Trận | |
63.38%4,216 Trận | |
62.58%4,137 Trận | |
61.21%3,996 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.66%4,313 Trận | |
63.87%2,751 Trận | |
62.06%1,861 Trận | |
68.91%1,264 Trận | |
60.89%1,084 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.05%641 Trận | |
58.14%258 Trận | |
59.55%220 Trận | |
63.37%202 Trận | |
56.38%149 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

