59.5%0.2%37
50.4%73.2%11,569
0%0%0
47.1%0.9%136
25%0%4
50.4%74.2%11,726
50%0.1%12
50.4%73.4%11,598
24%0.2%25
47.9%0.8%119
50.4%68.3%10,794
46.3%1.4%227
50.9%4.6%721
Chuẩn Xác
54.5%0.4%55
49.9%43.1%6,817
53.3%13.4%2,122
53.9%16.7%2,641
0%0%2
69%0.2%29
49.3%40.1%6,340
57.5%0.3%40
53.8%0.5%80
Cảm Hứng
50.4%98.9%15,625
50.4%98%15,490
50.2%87.3%13,799
Mảnh Thuộc Tính
59.5%0.2%37
50.4%73.2%11,569
0%0%0
47.1%0.9%136
25%0%4
50.4%74.2%11,726
50%0.1%12
50.4%73.4%11,598
24%0.2%25
47.9%0.8%119
50.4%68.3%10,794
46.3%1.4%227
50.9%4.6%721
Chuẩn Xác
54.5%0.4%55
49.9%43.1%6,817
53.3%13.4%2,122
53.9%16.7%2,641
0%0%2
69%0.2%29
49.3%40.1%6,340
57.5%0.3%40
53.8%0.5%80
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoMaster YiPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
97.0714,895 Trận | 50.43% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 59.69%5,589 Trận | 60.74% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
54.46%8,467 Trận | 51.2% | |
23.93%3,721 Trận | 49.37% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.2%4,981 Trận | 49.77% | |
30.57%3,884 Trận | 53.81% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
28.25%3,411 Trận | 56.85% | |
11.37%1,373 Trận | 57.68% | |
7.89%953 Trận | 52.47% | |
4.93%595 Trận | 58.49% | |
4.56%551 Trận | 61.16% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
62.9%2,237 Trận | |
62.23%1,083 Trận | |
60.54%593 Trận | |
61.26%475 Trận | |
62.57%334 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
64.77%457 Trận | |
73.62%436 Trận | |
59.53%257 Trận | |
60.56%180 Trận | |
67.61%176 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
60.38%53 Trận | |
63.27%49 Trận | |
51.85%27 Trận | |
66.67%24 Trận | |
69.57%23 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo