0%0.1%4
44.4%0.1%9
50.7%59.3%4,715
37.5%0.1%8
44%0.3%25
50.7%59.1%4,695
50.4%15.5%1,229
50.7%43.6%3,461
47.4%0.5%38
50.4%52.9%4,205
52.2%3.1%249
52.9%3.5%274
Áp Đảo
0%0%0
50.9%52.7%4,191
100%0%1
50.7%54.4%4,322
66.7%0%3
56.5%0.3%23
49.2%4.7%374
47.1%1.1%85
55.6%0.3%27
Chuẩn Xác
50.4%98.3%7,808
50.5%98.9%7,860
50.4%85.9%6,822
Mảnh ngọc
0%0.1%4
44.4%0.1%9
50.7%59.3%4,715
37.5%0.1%8
44%0.3%25
50.7%59.1%4,695
50.4%15.5%1,229
50.7%43.6%3,461
47.4%0.5%38
50.4%52.9%4,205
52.2%3.1%249
52.9%3.5%274
Áp Đảo
0%0%0
50.9%52.7%4,191
100%0%1
50.7%54.4%4,322
66.7%0%3
56.5%0.3%23
49.2%4.7%374
47.1%1.1%85
55.6%0.3%27
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
95.58%7,596 Trận | 50.70% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 68.90%3,197 Trận | 60.18% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
31.77%2,321 Trận | 50.24% | |
20.48%1,496 Trận | 49.20% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.12%2,367 Trận | 49.35% | |
20.88%1,173 Trận | 53.20% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
24.14%1,342 Trận | 54.99% | |
8.98%499 Trận | 58.32% | |
8.83%491 Trận | 56.21% | |
6.58%366 Trận | 56.83% | |
5.22%290 Trận | 59.31% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
63.16%828 Trận | |
61.52%660 Trận | |
62.84%444 Trận | |
64.48%335 Trận | |
61.79%246 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
70.42%284 Trận | |
68.78%205 Trận | |
64.42%163 Trận | |
63.44%93 Trận | |
66.67%78 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
75.00%56 Trận | |
77.78%18 Trận | |
53.33%15 Trận | |
66.67%12 Trận | |
90.00%10 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


