29.5%0.1%61
52.5%0.1%59
51.7%50.3%57,894
46.6%0.1%133
53.3%0.3%289
51.7%50%57,592
52.7%14.1%16,223
51.3%35.9%41,367
46%0.4%424
51.6%41.6%47,909
52.1%6.3%7,229
50.7%2.5%2,876
Áp Đảo
100%0%2
51.5%43%49,462
25.6%0%39
51.5%44.7%51,419
31.9%0%47
50.6%0.2%178
52.7%4%4,552
50.8%1.1%1,230
50.6%0.2%263
Chuẩn Xác
50.9%97.9%112,716
50.9%98.6%113,546
50.9%88.4%101,853
Mảnh ngọc
29.5%0.1%61
52.5%0.1%59
51.7%50.3%57,894
46.6%0.1%133
53.3%0.3%289
51.7%50%57,592
52.7%14.1%16,223
51.3%35.9%41,367
46%0.4%424
51.6%41.6%47,909
52.1%6.3%7,229
50.7%2.5%2,876
Áp Đảo
100%0%2
51.5%43%49,462
25.6%0%39
51.5%44.7%51,419
31.9%0%47
50.6%0.2%178
52.7%4%4,552
50.8%1.1%1,230
50.6%0.2%263
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.37109,005 Trận | 50.86% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.89%43,953 Trận | 60.43% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
34.63%38,735 Trận | 51.09% | |
22.64%25,321 Trận | 49.89% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
30.79%28,394 Trận | 55.24% | |
27.31%25,186 Trận | 47.58% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.27%22,464 Trận | 57.02% | |
12.97%11,094 Trận | 56.79% | |
5.36%4,580 Trận | 53.95% | |
5.12%4,375 Trận | 55.57% | |
4.05%3,463 Trận | 56.34% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.19%16,617 Trận | |
60.1%6,329 Trận | |
62.22%4,695 Trận | |
63.43%3,853 Trận | |
62.86%3,694 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
69.69%4,448 Trận | |
65.8%3,082 Trận | |
63.75%2,152 Trận | |
61.01%1,249 Trận | |
63.45%1,149 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
68.03%635 Trận | |
61.6%263 Trận | |
59.92%237 Trận | |
62.78%223 Trận | |
56.62%136 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

