50.1%70.6%30,989
51.7%7%3,054
38.2%0.1%55
51.7%21.4%9,417
60.6%0.1%33
50.6%98.8%43,388
47.9%0.2%94
50.5%96.6%42,420
48.9%0.2%90
53.7%2.3%1,005
50.4%87.9%38,627
51.5%8.1%3,549
52.1%3.1%1,339
Chuẩn Xác
48.3%0.1%29
42.2%0.2%83
50.5%66.9%29,360
51.3%1.3%583
50%0.1%28
51.7%0.1%29
49.8%55.8%24,501
53.9%8.5%3,714
53%3.3%1,445
Áp Đảo
50.5%98.6%43,292
50.6%99.2%43,549
49.6%73.8%32,420
Mảnh ngọc
50.1%70.6%30,989
51.7%7%3,054
38.2%0.1%55
51.7%21.4%9,417
60.6%0.1%33
50.6%98.8%43,388
47.9%0.2%94
50.5%96.6%42,420
48.9%0.2%90
53.7%2.3%1,005
50.4%87.9%38,627
51.5%8.1%3,549
52.1%3.1%1,339
Chuẩn Xác
48.3%0.1%29
42.2%0.2%83
50.5%66.9%29,360
51.3%1.3%583
50%0.1%28
51.7%0.1%29
49.8%55.8%24,501
53.9%8.5%3,714
53%3.3%1,445
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKindredPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.4742,039 Trận | 50.58% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 76.18%17,121 Trận | 61.19% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
55.27%23,194 Trận | 51.26% | |
23.56%9,887 Trận | 50.22% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.02%13,738 Trận | 52.53% | |
27.5%9,683 Trận | 54.82% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.78%6,408 Trận | 56.76% | |
12.53%3,685 Trận | 60.19% | |
11.08%3,259 Trận | 53.39% | |
5.67%1,669 Trận | 62.67% | |
4.6%1,353 Trận | 56.47% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.39%5,001 Trận | |
63.12%2,522 Trận | |
65.16%2,308 Trận | |
57.69%1,515 Trận | |
59.81%1,187 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
69.29%1,703 Trận | |
66.8%976 Trận | |
65.03%855 Trận | |
63.7%584 Trận | |
62.5%320 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
73.78%164 Trận | |
64.81%54 Trận | |
48.89%45 Trận | |
60%45 Trận | |
62.16%37 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

