50%73.8%38,377
51.5%7.2%3,763
60.4%0.1%48
50.8%18.1%9,414
28.6%0%14
50.2%99.1%51,532
50%0.1%56
50.2%96.6%50,234
55.6%0.1%72
52.2%2.5%1,296
50.1%86.2%44,796
50.9%9.5%4,917
52.5%3.6%1,889
Chuẩn Xác
53.5%0.1%71
52.1%0.2%94
50.2%66.7%34,682
50%1.3%660
57.8%0.2%109
55.6%0.1%27
49.7%55.3%28,772
52.6%9.1%4,733
52.7%2.9%1,506
Áp Đảo
50.2%99%51,483
50.2%98.7%51,324
49.6%74.5%38,721
Mảnh ngọc
50%73.8%38,377
51.5%7.2%3,763
60.4%0.1%48
50.8%18.1%9,414
28.6%0%14
50.2%99.1%51,532
50%0.1%56
50.2%96.6%50,234
55.6%0.1%72
52.2%2.5%1,296
50.1%86.2%44,796
50.9%9.5%4,917
52.5%3.6%1,889
Chuẩn Xác
53.5%0.1%71
52.1%0.2%94
50.2%66.7%34,682
50%1.3%660
57.8%0.2%109
55.6%0.1%27
49.7%55.3%28,772
52.6%9.1%4,733
52.7%2.9%1,506
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKindredPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5450,220 Trận | 50.2% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 76.49%19,759 Trận | 60.79% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
54.96%27,432 Trận | 50.9% | |
22.61%11,284 Trận | 49.21% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.61%16,706 Trận | 52.14% | |
27.38%11,548 Trận | 53.36% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.28%7,570 Trận | 56.35% | |
12.68%4,309 Trận | 58.25% | |
10.85%3,686 Trận | 53.8% | |
4.84%1,646 Trận | 63.91% | |
4.31%1,463 Trận | 59.06% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.58%5,844 Trận | |
62.33%2,859 Trận | |
64.01%2,690 Trận | |
57.22%1,753 Trận | |
58.81%1,345 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.23%1,924 Trận | |
65.47%1,057 Trận | |
65.16%907 Trận | |
61.8%699 Trận | |
66.57%347 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
71.35%185 Trận | |
52.94%51 Trận | |
69.44%36 Trận | |
60.61%33 Trận | |
59.38%32 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

