49.9%73.5%35,293
51.2%7.2%3,474
59.5%0.1%42
50.8%18.4%8,827
28.6%0%14
50.2%99.1%47,569
50.9%0.1%53
50.1%96.6%46,368
58.2%0.1%67
52.4%2.5%1,201
49.9%86.3%41,398
51.4%9.4%4,495
52.2%3.6%1,743
Chuẩn Xác
53.8%0.1%65
51.9%0.2%77
50.1%66.7%32,028
50%1.3%628
59.2%0.2%98
55.6%0.1%27
49.6%55.4%26,612
52.5%9.1%4,354
52.1%2.8%1,353
Áp Đảo
50.1%99.1%47,550
50.1%98.7%47,384
49.5%74.4%35,686
Mảnh ngọc
49.9%73.5%35,293
51.2%7.2%3,474
59.5%0.1%42
50.8%18.4%8,827
28.6%0%14
50.2%99.1%47,569
50.9%0.1%53
50.1%96.6%46,368
58.2%0.1%67
52.4%2.5%1,201
49.9%86.3%41,398
51.4%9.4%4,495
52.2%3.6%1,743
Chuẩn Xác
53.8%0.1%65
51.9%0.2%77
50.1%66.7%32,028
50%1.3%628
59.2%0.2%98
55.6%0.1%27
49.6%55.4%26,612
52.5%9.1%4,354
52.1%2.8%1,353
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKindredPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5446,275 Trận | 50.12% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 76.55%18,201 Trận | 60.61% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
55.06%25,303 Trận | 50.73% | |
22.6%10,385 Trận | 49.45% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.59%15,368 Trận | 52.07% | |
27.46%10,659 Trận | 53.64% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.17%6,927 Trận | 55.93% | |
12.77%3,990 Trận | 57.92% | |
10.89%3,404 Trận | 53.7% | |
4.82%1,507 Trận | 64.17% | |
4.34%1,356 Trận | 59.37% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.2%5,368 Trận | |
62.56%2,620 Trận | |
64.04%2,489 Trận | |
56.7%1,635 Trận | |
58.6%1,239 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.69%1,770 Trận | |
65.87%967 Trận | |
66.1%823 Trận | |
62.14%655 Trận | |
66.88%317 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
72.02%168 Trận | |
54%50 Trận | |
68.57%35 Trận | |
58.06%31 Trận | |
60%30 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

