49.9%74%41,715
51.5%7.2%4,060
55.4%0.1%56
50.8%18%10,127
25%0%16
50.2%99.1%55,883
49.2%0.1%59
50.2%96.7%54,496
53.8%0.1%80
52%2.5%1,382
50%86.2%48,627
51%9.4%5,292
51.9%3.6%2,039
Chuẩn Xác
53.2%0.1%77
52.4%0.2%103
50.2%66.5%37,498
50.1%1.2%697
56.3%0.2%112
55.6%0.1%27
49.7%55.2%31,107
52.8%9.1%5,113
52.6%2.9%1,630
Áp Đảo
50.2%99%55,818
50.2%98.7%55,668
49.6%74.7%42,121
Mảnh ngọc
49.9%74%41,715
51.5%7.2%4,060
55.4%0.1%56
50.8%18%10,127
25%0%16
50.2%99.1%55,883
49.2%0.1%59
50.2%96.7%54,496
53.8%0.1%80
52%2.5%1,382
50%86.2%48,627
51%9.4%5,292
51.9%3.6%2,039
Chuẩn Xác
53.2%0.1%77
52.4%0.2%103
50.2%66.5%37,498
50.1%1.2%697
56.3%0.2%112
55.6%0.1%27
49.7%55.2%31,107
52.8%9.1%5,113
52.6%2.9%1,630
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKindredPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5454,565 Trận | 50.19% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 76.51%21,530 Trận | 60.76% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
54.91%29,804 Trận | 50.95% | |
22.47%12,195 Trận | 49.19% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.7%18,187 Trận | 52.06% | |
27.35%12,528 Trận | 53.5% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.2%8,211 Trận | 56.31% | |
12.72%4,705 Trận | 58.36% | |
10.83%4,006 Trận | 53.94% | |
4.84%1,790 Trận | 64.19% | |
4.33%1,601 Trận | 58.65% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.59%6,373 Trận | |
62.46%3,103 Trận | |
63.86%2,914 Trận | |
57.57%1,916 Trận | |
58.69%1,467 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.29%2,109 Trận | |
65.36%1,152 Trận | |
65.12%972 Trận | |
61.97%760 Trận | |
67.19%381 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
71.5%207 Trận | |
52.73%55 Trận | |
69.23%39 Trận | |
62.16%37 Trận | |
60.61%33 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

