49.9%73%30,524
51.4%7.5%3,130
55.3%0.1%38
50.8%18.6%7,772
33.3%0%12
50.2%99.1%41,406
52.2%0.1%46
50.1%96.5%40,337
59.6%0.1%57
53.1%2.6%1,070
50%86.2%36,020
51.3%9.3%3,877
52%3.8%1,567
Chuẩn Xác
52.6%0.1%57
52.8%0.2%72
50.1%66.7%27,890
49.7%1.3%561
60.8%0.2%79
47.8%0.1%23
49.7%55.5%23,197
52.6%9%3,751
52.2%2.9%1,226
Áp Đảo
50.1%99.1%41,407
50.1%98.8%41,280
49.5%74.2%31,001
Mảnh ngọc
49.9%73%30,524
51.4%7.5%3,130
55.3%0.1%38
50.8%18.6%7,772
33.3%0%12
50.2%99.1%41,406
52.2%0.1%46
50.1%96.5%40,337
59.6%0.1%57
53.1%2.6%1,070
50%86.2%36,020
51.3%9.3%3,877
52%3.8%1,567
Chuẩn Xác
52.6%0.1%57
52.8%0.2%72
50.1%66.7%27,890
49.7%1.3%561
60.8%0.2%79
47.8%0.1%23
49.7%55.5%23,197
52.6%9%3,751
52.2%2.9%1,226
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKindredPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5440,127 Trận | 50.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 76.58%15,771 Trận | 60.64% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
54.89%21,846 Trận | 50.8% | |
22.79%9,069 Trận | 49.17% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.67%13,337 Trận | 52.02% | |
27.5%9,243 Trận | 53.66% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.11%5,973 Trận | 55.9% | |
12.8%3,459 Trận | 58.2% | |
10.86%2,933 Trận | 53.36% | |
4.88%1,318 Trận | 64.19% | |
4.27%1,154 Trận | 59.62% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.17%4,631 Trận | |
62.82%2,308 Trận | |
64.97%2,181 Trận | |
56.62%1,434 Trận | |
58.88%1,104 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.01%1,552 Trận | |
66.82%859 Trận | |
66.25%714 Trận | |
62.52%571 Trận | |
65.95%279 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
69.74%152 Trận | |
56.1%41 Trận | |
70%30 Trận | |
56.67%30 Trận | |
57.14%28 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

