50.7%65.9%1,475
49.7%7.2%161
66.7%0.1%3
52.1%26.4%591
0%0%1
51.1%99.4%2,227
50%0.1%2
51.1%97.1%2,174
0%0%1
49.1%2.5%55
50.9%84.7%1,897
49.8%10.3%231
55.9%4.6%102
Chuẩn Xác
100%0%1
75%0.2%4
50.1%66.9%1,499
68.3%1.8%41
33.3%0.1%3
100%0%1
49.4%55.6%1,246
53.7%9.6%214
64.7%2.3%51
Áp Đảo
51%99.4%2,227
51%99.4%2,226
51.2%69.2%1,551
Mảnh ngọc
50.7%65.9%1,475
49.7%7.2%161
66.7%0.1%3
52.1%26.4%591
0%0%1
51.1%99.4%2,227
50%0.1%2
51.1%97.1%2,174
0%0%1
49.1%2.5%55
50.9%84.7%1,897
49.8%10.3%231
55.9%4.6%102
Chuẩn Xác
100%0%1
75%0.2%4
50.1%66.9%1,499
68.3%1.8%41
33.3%0.1%3
100%0%1
49.4%55.6%1,246
53.7%9.6%214
64.7%2.3%51
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKindredPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.38%2,227 Trận | 50.97% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 74.44%862 Trận | 61.48% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
56.78%1,160 Trận | 52.84% | |
23.84%487 Trận | 48.46% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.52%667 Trận | 50.07% | |
27.22%448 Trận | 55.13% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
26.09%348 Trận | 59.20% | |
10.72%143 Trận | 58.04% | |
8.40%112 Trận | 58.04% | |
7.65%102 Trận | 50.00% | |
4.50%60 Trận | 56.67% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
59.57%282 Trận | |
61.94%134 Trận | |
60.71%112 Trận | |
63.27%49 Trận | |
48.65%37 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
64.62%65 Trận | |
71.11%45 Trận | |
75.61%41 Trận | |
39.13%23 Trận | |
60.00%10 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
60.00%5 Trận | |
100.00%3 Trận | |
100.00%3 Trận | |
100.00%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


