49.9%73.1%31,365
51.4%7.5%3,196
55.3%0.1%38
50.8%18.6%7,981
30.8%0%13
50.2%99.1%42,520
51.1%0.1%47
50.1%96.5%41,423
59%0.1%61
52.9%2.6%1,096
50%86.2%36,997
51.2%9.3%3,985
52%3.7%1,598
Chuẩn Xác
53.3%0.1%60
52.8%0.2%72
50.2%66.8%28,668
49.8%1.3%572
60%0.2%85
52%0.1%25
49.7%55.6%23,838
52.6%9%3,874
52.3%2.9%1,238
Áp Đảo
50.2%99.1%42,522
50.2%98.8%42,380
49.5%74.2%31,852
Mảnh ngọc
49.9%73.1%31,365
51.4%7.5%3,196
55.3%0.1%38
50.8%18.6%7,981
30.8%0%13
50.2%99.1%42,520
51.1%0.1%47
50.1%96.5%41,423
59%0.1%61
52.9%2.6%1,096
50%86.2%36,997
51.2%9.3%3,985
52%3.7%1,598
Chuẩn Xác
53.3%0.1%60
52.8%0.2%72
50.2%66.8%28,668
49.8%1.3%572
60%0.2%85
52%0.1%25
49.7%55.6%23,838
52.6%9%3,874
52.3%2.9%1,238
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKindredPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5341,232 Trận | 50.15% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 76.52%16,216 Trận | 60.71% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
55.06%22,533 Trận | 50.79% | |
22.64%9,267 Trận | 49.29% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.62%13,686 Trận | 52.13% | |
27.49%9,497 Trận | 53.65% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.13%6,151 Trận | 55.94% | |
12.74%3,542 Trận | 58.13% | |
10.9%3,030 Trận | 53.5% | |
4.9%1,361 Trận | 64.29% | |
4.3%1,194 Trận | 59.21% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.31%4,746 Trận | |
62.47%2,358 Trận | |
64.9%2,231 Trận | |
56.55%1,473 Trận | |
58.5%1,123 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.6%1,599 Trận | |
66.59%871 Trận | |
66.04%739 Trận | |
62.39%585 Trận | |
65.72%283 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
70.13%154 Trận | |
54.76%42 Trận | |
71.88%32 Trận | |
56.67%30 Trận | |
57.14%28 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

