50.1%70.7%32,788
52%7%3,242
38.6%0.1%57
51.7%21.3%9,859
60.6%0.1%33
50.6%98.8%45,816
47.4%0.2%97
50.5%96.6%44,783
48.4%0.2%93
53.4%2.3%1,070
50.4%87.9%40,756
51.6%8.1%3,757
52%3.1%1,433
Chuẩn Xác
53.1%0.1%32
42.4%0.2%85
50.5%67%31,043
51%1.3%612
50%0.1%30
51.7%0.1%29
49.8%55.7%25,829
53.8%8.6%3,966
52.9%3.4%1,558
Áp Đảo
50.5%98.6%45,712
50.6%99.1%45,952
49.5%73.9%34,244
Mảnh ngọc
50.1%70.7%32,788
52%7%3,242
38.6%0.1%57
51.7%21.3%9,859
60.6%0.1%33
50.6%98.8%45,816
47.4%0.2%97
50.5%96.6%44,783
48.4%0.2%93
53.4%2.3%1,070
50.4%87.9%40,756
51.6%8.1%3,757
52%3.1%1,433
Chuẩn Xác
53.1%0.1%32
42.4%0.2%85
50.5%67%31,043
51%1.3%612
50%0.1%30
51.7%0.1%29
49.8%55.7%25,829
53.8%8.6%3,966
52.9%3.4%1,558
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKindredPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.4844,456 Trận | 50.59% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 76.32%18,128 Trận | 61.18% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
55.16%24,494 Trận | 51.39% | |
23.55%10,459 Trận | 50.1% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.01%14,555 Trận | 52.5% | |
27.41%10,225 Trận | 54.84% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.64%6,724 Trận | 56.81% | |
12.62%3,920 Trận | 59.82% | |
11.03%3,428 Trận | 53.76% | |
5.72%1,777 Trận | 63.2% | |
4.61%1,432 Trận | 56.49% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.63%5,301 Trận | |
63.44%2,656 Trận | |
65.28%2,448 Trận | |
57.72%1,594 Trận | |
59.34%1,269 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
69.09%1,776 Trận | |
67.21%1,049 Trận | |
64.84%910 Trận | |
63.64%627 Trận | |
62.54%331 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
72%175 Trận | |
63.79%58 Trận | |
50%46 Trận | |
60.87%46 Trận | |
63.16%38 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

