50.1%70.7%32,039
51.9%7%3,154
38.6%0.1%57
51.7%21.3%9,647
60.6%0.1%33
50.6%98.8%44,770
47.9%0.2%94
50.5%96.6%43,770
48.4%0.2%91
53.6%2.3%1,036
50.5%87.9%39,825
51.5%8.1%3,675
52%3.1%1,397
Chuẩn Xác
51.6%0.1%31
42.4%0.2%85
50.5%66.9%30,316
51.2%1.3%598
50%0.1%28
51.7%0.1%29
49.8%55.7%25,242
53.9%8.6%3,872
52.9%3.3%1,515
Áp Đảo
50.6%98.6%44,666
50.6%99.2%44,920
49.5%73.9%33,463
Mảnh ngọc
50.1%70.7%32,039
51.9%7%3,154
38.6%0.1%57
51.7%21.3%9,647
60.6%0.1%33
50.6%98.8%44,770
47.9%0.2%94
50.5%96.6%43,770
48.4%0.2%91
53.6%2.3%1,036
50.5%87.9%39,825
51.5%8.1%3,675
52%3.1%1,397
Chuẩn Xác
51.6%0.1%31
42.4%0.2%85
50.5%66.9%30,316
51.2%1.3%598
50%0.1%28
51.7%0.1%29
49.8%55.7%25,242
53.9%8.6%3,872
52.9%3.3%1,515
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKindredPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.4743,411 Trận | 50.62% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 76.26%17,703 Trận | 61.2% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
55.19%23,927 Trận | 51.35% | |
23.58%10,223 Trận | 50.1% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.99%14,197 Trận | 52.56% | |
27.46%10,000 Trận | 54.76% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.7%6,588 Trận | 56.74% | |
12.58%3,819 Trận | 59.96% | |
11.06%3,359 Trận | 53.47% | |
5.72%1,736 Trận | 63.25% | |
4.6%1,396 Trận | 56.52% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.52%5,171 Trận | |
63.43%2,592 Trận | |
65.3%2,383 Trận | |
57.69%1,567 Trận | |
59.48%1,234 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
69.54%1,750 Trận | |
67.26%1,017 Trận | |
64.77%877 Trận | |
63.41%604 Trận | |
62.27%326 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
71.68%173 Trận | |
63.64%55 Trận | |
48.89%45 Trận | |
60%45 Trận | |
62.16%37 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

