50.1%70.9%37,548
52%7.1%3,767
38.1%0.1%63
51.6%21%11,146
60%0.1%35
50.6%98.8%52,372
47%0.2%117
50.5%96.5%51,149
47.1%0.2%102
52.9%2.4%1,273
50.5%87.9%46,587
51.5%8.2%4,324
51.5%3%1,613
Chuẩn Xác
54.3%0.1%35
43.8%0.2%96
50.5%67.1%35,559
51.5%1.3%711
42.1%0.1%38
48.5%0.1%33
49.8%55.6%29,471
53.6%8.7%4,614
52.5%3.4%1,807
Áp Đảo
50.6%98.6%52,268
50.6%99.1%52,507
49.5%74%39,197
Mảnh ngọc
50.1%70.9%37,548
52%7.1%3,767
38.1%0.1%63
51.6%21%11,146
60%0.1%35
50.6%98.8%52,372
47%0.2%117
50.5%96.5%51,149
47.1%0.2%102
52.9%2.4%1,273
50.5%87.9%46,587
51.5%8.2%4,324
51.5%3%1,613
Chuẩn Xác
54.3%0.1%35
43.8%0.2%96
50.5%67.1%35,559
51.5%1.3%711
42.1%0.1%38
48.5%0.1%33
49.8%55.6%29,471
53.6%8.7%4,614
52.5%3.4%1,807
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKindredPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.4950,973 Trận | 50.6% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 76.32%20,752 Trận | 61.16% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
55.43%28,283 Trận | 51.39% | |
23.35%11,916 Trận | 50.14% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.87%16,682 Trận | 52.51% | |
27.58%11,836 Trận | 54.95% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.51%7,648 Trận | 56.67% | |
12.78%4,544 Trận | 59.75% | |
11.02%3,916 Trận | 54.14% | |
5.62%1,999 Trận | 63.38% | |
4.55%1,619 Trận | 56.52% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.77%6,014 Trận | |
64.07%3,020 Trận | |
65.03%2,791 Trận | |
58.07%1,815 Trận | |
59.26%1,458 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
69.06%2,007 Trận | |
67.53%1,201 Trận | |
64.32%1,023 Trận | |
64.12%719 Trận | |
63.66%377 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
71.92%203 Trận | |
65.08%63 Trận | |
58.82%51 Trận | |
48.94%47 Trận | |
64.29%42 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

