49.9%73%29,703
51.4%7.5%3,045
55.6%0.1%36
50.8%18.7%7,607
33.3%0%12
50.2%99.1%40,336
53.5%0.1%43
50.1%96.5%39,300
61.1%0.1%54
52.9%2.6%1,037
50%86.2%35,091
51.3%9.3%3,777
51.5%3.7%1,523
Chuẩn Xác
53.6%0.1%56
51.4%0.2%70
50.1%66.8%27,203
49.9%1.4%559
60.3%0.2%78
47.8%0.1%23
49.7%55.6%22,633
52.4%9%3,644
52.3%3%1,208
Áp Đảo
50.2%99.1%40,334
50.2%98.8%40,215
49.5%74.2%30,186
Mảnh ngọc
49.9%73%29,703
51.4%7.5%3,045
55.6%0.1%36
50.8%18.7%7,607
33.3%0%12
50.2%99.1%40,336
53.5%0.1%43
50.1%96.5%39,300
61.1%0.1%54
52.9%2.6%1,037
50%86.2%35,091
51.3%9.3%3,777
51.5%3.7%1,523
Chuẩn Xác
53.6%0.1%56
51.4%0.2%70
50.1%66.8%27,203
49.9%1.4%559
60.3%0.2%78
47.8%0.1%23
49.7%55.6%22,633
52.4%9%3,644
52.3%3%1,208
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKindredPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5539,059 Trận | 50.14% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 76.55%15,356 Trận | 60.59% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
54.94%21,276 Trận | 50.81% | |
22.78%8,821 Trận | 49.23% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.74%12,997 Trận | 52.01% | |
27.5%8,993 Trận | 53.74% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.07%5,802 Trận | 55.96% | |
12.84%3,375 Trận | 58.34% | |
10.94%2,877 Trận | 53.32% | |
4.87%1,281 Trận | 64.56% | |
4.26%1,120 Trận | 59.46% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.16%4,475 Trận | |
63.03%2,245 Trận | |
64.93%2,127 Trận | |
56.7%1,395 Trận | |
59.08%1,068 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.25%1,502 Trận | |
66.59%838 Trận | |
66.76%689 Trận | |
62.03%553 Trận | |
65.68%271 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
71.14%149 Trận | |
57.5%40 Trận | |
58.62%29 Trận | |
67.86%28 Trận | |
57.14%28 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

