50%70.4%27,434
51.4%6.9%2,701
38.9%0.1%54
51.6%21.5%8,383
63.3%0.1%30
50.5%98.8%38,465
48.1%0.2%77
50.4%96.5%37,595
48.3%0.2%87
52.7%2.3%890
50.3%88%34,263
51.5%8%3,130
52.4%3%1,179
Chuẩn Xác
50%0.1%26
41.3%0.2%80
50.3%66.7%25,983
51.8%1.3%508
51.9%0.1%27
51.7%0.1%29
49.5%55.7%21,708
53.5%8.4%3,254
53.3%3.3%1,299
Áp Đảo
50.4%98.5%38,377
50.5%99.2%38,623
49.4%73.7%28,710
Mảnh ngọc
50%70.4%27,434
51.4%6.9%2,701
38.9%0.1%54
51.6%21.5%8,383
63.3%0.1%30
50.5%98.8%38,465
48.1%0.2%77
50.4%96.5%37,595
48.3%0.2%87
52.7%2.3%890
50.3%88%34,263
51.5%8%3,130
52.4%3%1,179
Chuẩn Xác
50%0.1%26
41.3%0.2%80
50.3%66.7%25,983
51.8%1.3%508
51.9%0.1%27
51.7%0.1%29
49.5%55.7%21,708
53.5%8.4%3,254
53.3%3.3%1,299
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKindredPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.4437,104 Trận | 50.46% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 76.23%15,114 Trận | 61% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
55.45%20,532 Trận | 51.09% | |
23.44%8,680 Trận | 50.22% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.07%12,116 Trận | 52.64% | |
27.48%8,523 Trận | 54.8% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.9%5,699 Trận | 56.76% | |
12.39%3,224 Trận | 60.05% | |
11.12%2,894 Trận | 52.87% | |
5.71%1,485 Trận | 63.37% | |
4.62%1,201 Trận | 56.54% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.47%4,415 Trận | |
63%2,219 Trận | |
64.73%2,030 Trận | |
57.49%1,369 Trận | |
59.81%1,065 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
68.66%1,519 Trận | |
66.63%863 Trận | |
64.8%767 Trận | |
65.14%525 Trận | |
64.11%287 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
75%148 Trận | |
66.67%48 Trận | |
60.98%41 Trận | |
51.35%37 Trận | |
65.63%32 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

