49.2%74.4%2,807
48.9%7%264
16.7%0.2%6
47.6%17.7%668
100%0%1
48.9%99.2%3,740
25%0.1%4
49%95.8%3,615
21.4%0.4%14
49.1%3.1%116
49.1%85.4%3,220
45.9%10.2%386
51.8%3.7%139
Chuẩn Xác
0%0%0
50%0.1%4
48.4%66.9%2,522
56%1.3%50
80%0.1%5
0%0%1
47.8%53.8%2,028
49.6%9.8%371
54.3%3.4%129
Áp Đảo
48.8%99.3%3,747
48.9%99.3%3,744
49.2%77.8%2,934
Mảnh ngọc
49.2%74.4%2,807
48.9%7%264
16.7%0.2%6
47.6%17.7%668
100%0%1
48.9%99.2%3,740
25%0.1%4
49%95.8%3,615
21.4%0.4%14
49.1%3.1%116
49.1%85.4%3,220
45.9%10.2%386
51.8%3.7%139
Chuẩn Xác
0%0%0
50%0.1%4
48.4%66.9%2,522
56%1.3%50
80%0.1%5
0%0%1
47.8%53.8%2,028
49.6%9.8%371
54.3%3.4%129
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKindredPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.62%3,706 Trận | 48.81% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 74.71%1,409 Trận | 59.76% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
57.62%2,189 Trận | 49.47% | |
20.64%784 Trận | 47.70% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.97%1,233 Trận | 50.28% | |
27.12%858 Trận | 53.96% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
22.46%562 Trận | 55.69% | |
12.07%302 Trận | 58.61% | |
9.59%240 Trận | 56.25% | |
6.16%154 Trận | 57.79% | |
6.12%153 Trận | 61.44% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
61.32%393 Trận | |
59.07%193 Trận | |
60.74%163 Trận | |
60.00%115 Trận | |
60.87%69 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
66.96%115 Trận | |
59.42%69 Trận | |
68.75%64 Trận | |
54.55%33 Trận | |
59.26%27 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
80.00%5 Trận | |
100.00%5 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

