50%70.9%44,237
52.1%7.2%4,485
38.6%0.1%70
51.7%20.9%13,045
55.3%0.1%38
50.5%98.9%61,668
45.8%0.2%131
50.5%96.5%60,176
43.2%0.2%118
52.9%2.5%1,543
50.4%87.7%54,717
51.6%8.4%5,223
50.5%3%1,897
Chuẩn Xác
48.8%0.1%43
45%0.2%109
50.4%67.4%42,046
52.3%1.4%855
42.5%0.1%40
48.6%0.1%37
49.8%55.8%34,809
53.4%8.8%5,478
52.2%3.5%2,153
Áp Đảo
50.5%98.7%61,543
50.5%99.1%61,802
49.5%74%46,163
Mảnh ngọc
50%70.9%44,237
52.1%7.2%4,485
38.6%0.1%70
51.7%20.9%13,045
55.3%0.1%38
50.5%98.9%61,668
45.8%0.2%131
50.5%96.5%60,176
43.2%0.2%118
52.9%2.5%1,543
50.4%87.7%54,717
51.6%8.4%5,223
50.5%3%1,897
Chuẩn Xác
48.8%0.1%43
45%0.2%109
50.4%67.4%42,046
52.3%1.4%855
42.5%0.1%40
48.6%0.1%37
49.8%55.8%34,809
53.4%8.8%5,478
52.2%3.5%2,153
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKindredPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5260,224 Trận | 50.51% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 76.44%24,554 Trận | 60.97% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
55.52%33,499 Trận | 51.2% | |
23.18%13,986 Trận | 50.07% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.9%19,777 Trận | 52.42% | |
27.49%13,976 Trận | 54.58% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.64%9,067 Trận | 56.59% | |
12.9%5,405 Trận | 59.81% | |
11.1%4,651 Trận | 53.99% | |
5.58%2,337 Trận | 62.39% | |
4.49%1,881 Trận | 56.51% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.69%7,065 Trận | |
63.92%3,537 Trận | |
65.06%3,369 Trận | |
58.38%2,112 Trận | |
59.62%1,689 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
68.41%2,371 Trận | |
66.78%1,424 Trận | |
64.06%1,202 Trận | |
64.12%839 Trận | |
64.58%432 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
71.55%232 Trận | |
64.79%71 Trận | |
57.89%57 Trận | |
48.21%56 Trận | |
65.22%46 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

