0%0%0
0%0%7
51.6%49.8%55,520
50%0%8
52.4%2.4%2,623
51.5%47.4%52,896
51.5%49.6%55,275
54.1%0.1%85
48.5%0.2%167
51.6%49.1%54,797
48.8%0.2%207
52%0.5%523
Cảm Hứng
59.6%0.1%94
40%0%45
51.5%51.2%57,105
53.6%0.4%416
49.4%0.1%87
50%0%16
51.5%48%53,581
51.5%1.1%1,262
51.3%2.3%2,522
Áp Đảo
50.3%97%108,169
50.3%99.4%110,889
50.3%89.2%99,483
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0%7
51.6%49.8%55,520
50%0%8
52.4%2.4%2,623
51.5%47.4%52,896
51.5%49.6%55,275
54.1%0.1%85
48.5%0.2%167
51.6%49.1%54,797
48.8%0.2%207
52%0.5%523
Cảm Hứng
59.6%0.1%94
40%0%45
51.5%51.2%57,105
53.6%0.4%416
49.4%0.1%87
50%0%16
51.5%48%53,581
51.5%1.1%1,262
51.3%2.3%2,522
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKha'ZixPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.16106,159 Trận | 50.24% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 24.18%15,117 Trận | 56.14% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.53%38,273 Trận | 49.62% | |
26.69%28,754 Trận | 50.53% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.89%57,597 Trận | 50.37% | |
15.91%14,340 Trận | 53.32% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
23.93%21,473 Trận | 55.09% | |
10.06%9,030 Trận | 52.35% | |
4.36%3,915 Trận | 51.49% | |
4.26%3,825 Trận | 59.14% | |
4.09%3,667 Trận | 55.47% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.74%23,425 Trận | |
59.98%13,918 Trận | |
54.35%6,355 Trận | |
62.43%3,149 Trận | |
57.22%2,396 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.9%8,474 Trận | |
61.64%4,252 Trận | |
65.76%3,198 Trận | |
57.05%2,966 Trận | |
63.01%1,871 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.43%1,411 Trận | |
62.56%876 Trận | |
47.96%269 Trận | |
64.05%242 Trận | |
58.6%186 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

