0%0%0
28.6%0%7
51.2%51.8%51,765
28.6%0%7
52.8%1.9%1,924
51.1%49.9%49,841
51.2%51.6%51,556
49.2%0.1%63
51%0.2%153
51.2%51.2%51,174
50%0.2%212
50.3%0.4%386
Cảm Hứng
50%0.1%104
39.1%0%23
51.2%52.8%52,702
51.6%0.4%384
49.3%0.1%142
50%0%6
51.2%50%49,922
50.7%1%1,028
51.9%2%2,007
Áp Đảo
50.6%97.1%96,971
50.5%99.4%99,278
50.4%88.2%88,139
Mảnh ngọc
0%0%0
28.6%0%7
51.2%51.8%51,765
28.6%0%7
52.8%1.9%1,924
51.1%49.9%49,841
51.2%51.6%51,556
49.2%0.1%63
51%0.2%153
51.2%51.2%51,174
50%0.2%212
50.3%0.4%386
Cảm Hứng
50%0.1%104
39.1%0%23
51.2%52.8%52,702
51.6%0.4%384
49.3%0.1%142
50%0%6
51.2%50%49,922
50.7%1%1,028
51.9%2%2,007
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKha'ZixPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.3295,206 Trận | 50.5% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 25.91%14,131 Trận | 56.54% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
34.31%32,779 Trận | 49.37% | |
26.99%25,785 Trận | 51.11% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.39%50,695 Trận | 50.45% | |
17.03%13,616 Trận | 53.08% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
20.27%15,773 Trận | 53.74% | |
8.46%6,585 Trận | 52.5% | |
6.92%5,382 Trận | 59.18% | |
3.97%3,093 Trận | 59.1% | |
3.94%3,064 Trận | 54.31% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.47%20,426 Trận | |
59.24%12,672 Trận | |
54.84%5,432 Trận | |
60.07%3,283 Trận | |
56.88%2,064 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.28%7,197 Trận | |
63.25%4,160 Trận | |
62.91%3,219 Trận | |
55.14%2,528 Trận | |
63.7%1,796 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.3%1,241 Trận | |
68.27%791 Trận | |
61.06%208 Trận | |
49.51%206 Trận | |
66.06%165 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

