0%0%0
0%0%6
51.6%49.5%42,345
60%0%5
51.8%2.4%2,033
51.6%47.1%40,313
51.7%49.2%42,155
47.5%0.1%61
46.7%0.2%135
51.6%48.8%41,790
47.6%0.2%170
51.9%0.5%391
Cảm Hứng
64.8%0.1%54
35.9%0.1%39
51.6%51%43,635
54.3%0.4%322
47.1%0.1%70
41.7%0%12
51.6%47.8%40,883
51.2%1.1%972
51.9%2.3%1,961
Áp Đảo
50.4%97%83,025
50.4%99.5%85,145
50.3%89.1%76,261
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0%6
51.6%49.5%42,345
60%0%5
51.8%2.4%2,033
51.6%47.1%40,313
51.7%49.2%42,155
47.5%0.1%61
46.7%0.2%135
51.6%48.8%41,790
47.6%0.2%170
51.9%0.5%391
Cảm Hứng
64.8%0.1%54
35.9%0.1%39
51.6%51%43,635
54.3%0.4%322
47.1%0.1%70
41.7%0%12
51.6%47.8%40,883
51.2%1.1%972
51.9%2.3%1,961
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKha'ZixPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.1580,893 Trận | 50.31% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 24.38%11,572 Trận | 56.29% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.38%28,949 Trận | 49.7% | |
26.78%21,913 Trận | 50.68% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.64%43,444 Trận | 50.41% | |
15.88%10,843 Trận | 53.52% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
23.98%16,414 Trận | 55.37% | |
10.12%6,929 Trận | 52.52% | |
4.34%2,968 Trận | 51.28% | |
4.26%2,915 Trận | 59.01% | |
4.05%2,769 Trận | 55.07% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.69%17,861 Trận | |
60.22%10,624 Trận | |
54.83%4,806 Trận | |
62.35%2,412 Trận | |
57.03%1,785 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.33%6,406 Trận | |
62.7%3,244 Trận | |
65.44%2,413 Trận | |
57.05%2,275 Trận | |
63.18%1,388 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.4%1,060 Trận | |
61.39%663 Trận | |
46.57%204 Trận | |
63.28%177 Trận | |
58.87%141 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

