0%0%0
28.6%0%7
51.2%51.1%66,064
28.6%0%7
53.2%1.9%2,446
51.2%49.2%63,618
51.2%50.9%65,759
51.1%0.1%88
51.8%0.2%224
51.3%50.5%65,293
46.6%0.2%264
51.6%0.4%514
Cảm Hứng
48.8%0.1%129
31%0%29
51.2%52.2%67,461
52.5%0.4%484
48.2%0.1%168
37.5%0%8
51.2%49.4%63,847
50.9%1%1,343
52.2%2%2,621
Áp Đảo
50.6%97.2%125,538
50.5%99.4%128,468
50.4%88.4%114,198
Mảnh ngọc
0%0%0
28.6%0%7
51.2%51.1%66,064
28.6%0%7
53.2%1.9%2,446
51.2%49.2%63,618
51.2%50.9%65,759
51.1%0.1%88
51.8%0.2%224
51.3%50.5%65,293
46.6%0.2%264
51.6%0.4%514
Cảm Hứng
48.8%0.1%129
31%0%29
51.2%52.2%67,461
52.5%0.4%484
48.2%0.1%168
37.5%0%8
51.2%49.4%63,847
50.9%1%1,343
52.2%2%2,621
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKha'ZixPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.23123,738 Trận | 50.5% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 25.82%18,372 Trận | 56.53% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
34.37%42,829 Trận | 49.35% | |
26.88%33,494 Trận | 50.96% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.5%66,402 Trận | 50.38% | |
16.92%17,692 Trận | 53.49% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
20.12%20,501 Trận | 53.64% | |
8.46%8,619 Trận | 52.28% | |
6.89%7,020 Trận | 58.45% | |
4.04%4,119 Trận | 58.82% | |
3.96%4,032 Trận | 54.74% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.23%26,850 Trận | |
59%16,567 Trận | |
54.47%7,083 Trận | |
59.97%4,347 Trận | |
57.48%2,686 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.55%9,472 Trận | |
63.16%5,366 Trận | |
62.87%4,201 Trận | |
55.72%3,345 Trận | |
62.47%2,334 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.95%1,620 Trận | |
67.54%1,032 Trận | |
52.84%282 Trận | |
59.92%242 Trận | |
64.81%216 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

