0%0%0
28.6%0%7
51%51.4%59,497
28.6%0%7
52.8%1.9%2,217
51%49.5%57,280
51%51.2%59,227
52.4%0.1%82
51.3%0.2%195
51.1%50.8%58,819
47.4%0.2%228
50.3%0.4%457
Cảm Hứng
47.9%0.1%119
36%0%25
51%52.4%60,697
52.8%0.4%445
46.8%0.1%158
42.9%0%7
51%49.6%57,458
50.5%1.1%1,211
52.1%2%2,344
Áp Đảo
50.6%97.1%112,457
50.5%99.4%115,101
50.4%88.3%102,292
Mảnh ngọc
0%0%0
28.6%0%7
51%51.4%59,497
28.6%0%7
52.8%1.9%2,217
51%49.5%57,280
51%51.2%59,227
52.4%0.1%82
51.3%0.2%195
51.1%50.8%58,819
47.4%0.2%228
50.3%0.4%457
Cảm Hứng
47.9%0.1%119
36%0%25
51%52.4%60,697
52.8%0.4%445
46.8%0.1%158
42.9%0%7
51%49.6%57,458
50.5%1.1%1,211
52.1%2%2,344
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKha'ZixPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.26110,681 Trận | 50.47% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 25.82%16,426 Trận | 56.51% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
34.37%38,262 Trận | 49.16% | |
26.94%29,981 Trận | 51.02% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.44%59,211 Trận | 50.36% | |
17.01%15,879 Trận | 53.36% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
20.18%18,343 Trận | 53.64% | |
8.51%7,734 Trận | 52.3% | |
6.9%6,276 Trận | 58.52% | |
4%3,638 Trận | 58.88% | |
3.95%3,588 Trận | 54.77% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.31%23,712 Trận | |
58.98%14,655 Trận | |
54.68%6,320 Trận | |
59.92%3,812 Trận | |
57.23%2,408 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.66%8,338 Trận | |
62.94%4,787 Trận | |
63.01%3,725 Trận | |
55.97%2,939 Trận | |
63.11%2,082 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.3%1,437 Trận | |
68.09%915 Trận | |
53.41%249 Trận | |
60.52%233 Trận | |
64.97%197 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

