0%0%0
0%0%7
51.6%49.7%47,443
57.1%0%7
52.2%2.3%2,215
51.5%47.4%45,228
51.6%49.5%47,236
52.2%0.1%69
46.2%0.2%145
51.6%49%46,833
46.5%0.2%187
51.6%0.5%430
Cảm Hứng
60.3%0.1%63
38.1%0%42
51.5%51.1%48,838
54.4%0.4%353
46.1%0.1%76
38.5%0%13
51.5%48%45,816
50.5%1.1%1,066
51.3%2.3%2,163
Áp Đảo
50.3%97%92,609
50.3%99.5%94,977
50.3%89.1%85,112
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0%7
51.6%49.7%47,443
57.1%0%7
52.2%2.3%2,215
51.5%47.4%45,228
51.6%49.5%47,236
52.2%0.1%69
46.2%0.2%145
51.6%49%46,833
46.5%0.2%187
51.6%0.5%430
Cảm Hứng
60.3%0.1%63
38.1%0%42
51.5%51.1%48,838
54.4%0.4%353
46.1%0.1%76
38.5%0%13
51.5%48%45,816
50.5%1.1%1,066
51.3%2.3%2,163
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKha'ZixPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.1390,504 Trận | 50.26% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 24.34%12,945 Trận | 56% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.4%32,469 Trận | 49.65% | |
26.79%24,568 Trận | 50.69% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.74%48,849 Trận | 50.34% | |
15.87%12,161 Trận | 53.32% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
24.02%18,390 Trận | 55.23% | |
10.15%7,771 Trận | 52.28% | |
4.39%3,359 Trận | 51.47% | |
4.26%3,263 Trận | 59.21% | |
4.05%3,098 Trận | 55.07% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.58%19,975 Trận | |
59.94%11,866 Trận | |
54.56%5,383 Trận | |
62.49%2,690 Trận | |
57.14%2,002 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.13%7,204 Trận | |
62.3%3,629 Trận | |
65.72%2,722 Trận | |
57.11%2,544 Trận | |
63.36%1,561 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.73%1,186 Trận | |
61.73%742 Trận | |
48.07%233 Trận | |
64.85%202 Trận | |
59.24%157 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

