0%0%0
33.3%0%6
51%52%39,371
28.6%0%7
52.8%2%1,485
51%50.1%37,885
51.1%51.8%39,210
42%0.1%50
49.6%0.2%117
51%51.4%38,929
51.5%0.2%169
49.8%0.4%279
Cảm Hứng
52.8%0.1%72
42.1%0%19
51.1%52.9%40,040
51.9%0.4%318
47.2%0.1%106
60%0%5
51.1%50.1%37,921
50.2%1%775
51.3%2%1,536
Áp Đảo
50.6%97.1%73,476
50.5%99.4%75,210
50.4%88.2%66,735
Mảnh ngọc
0%0%0
33.3%0%6
51%52%39,371
28.6%0%7
52.8%2%1,485
51%50.1%37,885
51.1%51.8%39,210
42%0.1%50
49.6%0.2%117
51%51.4%38,929
51.5%0.2%169
49.8%0.4%279
Cảm Hứng
52.8%0.1%72
42.1%0%19
51.1%52.9%40,040
51.9%0.4%318
47.2%0.1%106
60%0%5
51.1%50.1%37,921
50.2%1%775
51.3%2%1,536
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKha'ZixPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.471,616 Trận | 50.54% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 26.01%10,664 Trận | 56.29% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
33.99%24,262 Trận | 49.35% | |
26.99%19,264 Trận | 51.18% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.4%37,880 Trận | 50.69% | |
17.02%10,166 Trận | 53.17% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
20.46%11,906 Trận | 53.67% | |
8.63%5,021 Trận | 52.22% | |
6.69%3,895 Trận | 59.13% | |
3.92%2,279 Trận | 59.85% | |
3.89%2,264 Trận | 54.59% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.31%16,088 Trận | |
59.39%9,988 Trận | |
54.68%4,281 Trận | |
60.81%2,585 Trận | |
56.92%1,655 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.11%5,637 Trận | |
63.44%3,301 Trận | |
62.89%2,560 Trận | |
54.29%1,995 Trận | |
64.03%1,415 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.61%948 Trận | |
67.29%639 Trận | |
49.7%169 Trận | |
60.51%157 Trận | |
68.5%127 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

