0%0%0
0%0%6
51.7%49.4%40,832
60%0%5
52.1%2.4%1,957
51.6%47.1%38,876
51.7%49.2%40,652
46.4%0.1%56
47.7%0.2%130
51.7%48.8%40,299
47.5%0.2%160
52%0.5%379
Cảm Hứng
65.4%0.1%52
35.9%0.1%39
51.6%50.9%42,091
54.7%0.4%307
47.1%0.1%70
41.7%0%12
51.6%47.7%39,418
51.1%1.1%940
52%2.3%1,907
Áp Đảo
50.3%97%80,129
50.3%99.5%82,172
50.3%89.1%73,632
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0%6
51.7%49.4%40,832
60%0%5
52.1%2.4%1,957
51.6%47.1%38,876
51.7%49.2%40,652
46.4%0.1%56
47.7%0.2%130
51.7%48.8%40,299
47.5%0.2%160
52%0.5%379
Cảm Hứng
65.4%0.1%52
35.9%0.1%39
51.6%50.9%42,091
54.7%0.4%307
47.1%0.1%70
41.7%0%12
51.6%47.7%39,418
51.1%1.1%940
52%2.3%1,907
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKha'ZixPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.1577,981 Trận | 50.3% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 24.36%11,144 Trận | 56.3% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.39%27,901 Trận | 49.72% | |
26.74%21,080 Trận | 50.71% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.62%41,835 Trận | 50.36% | |
15.91%10,461 Trận | 53.55% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
23.94%15,791 Trận | 55.35% | |
10.11%6,672 Trận | 52.34% | |
4.35%2,869 Trận | 51.34% | |
4.24%2,794 Trận | 59.27% | |
4.04%2,662 Trận | 54.92% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.62%17,277 Trận | |
60.25%10,294 Trận | |
54.8%4,659 Trận | |
62.53%2,335 Trận | |
57.37%1,731 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.32%6,188 Trận | |
62.76%3,150 Trận | |
65.27%2,332 Trận | |
56.83%2,205 Trận | |
63%1,335 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.05%1,023 Trận | |
62.11%644 Trận | |
47.26%201 Trận | |
63.37%172 Trận | |
59.12%137 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

