0%0%0
0%0%5
51.7%49.3%39,760
60%0%5
52.2%2.3%1,890
51.6%47%37,870
51.7%49.1%39,582
46.4%0.1%56
48.8%0.2%127
51.7%48.7%39,245
47.4%0.2%156
52.5%0.5%364
Cảm Hứng
65.3%0.1%49
35.9%0.1%39
51.6%50.8%40,994
54.8%0.4%303
47.8%0.1%67
36.4%0%11
51.6%47.6%38,390
50.9%1.1%911
52%2.3%1,860
Áp Đảo
50.3%97%78,209
50.3%99.5%80,209
50.3%89.1%71,853
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0%5
51.7%49.3%39,760
60%0%5
52.2%2.3%1,890
51.6%47%37,870
51.7%49.1%39,582
46.4%0.1%56
48.8%0.2%127
51.7%48.7%39,245
47.4%0.2%156
52.5%0.5%364
Cảm Hứng
65.3%0.1%49
35.9%0.1%39
51.6%50.8%40,994
54.8%0.4%303
47.8%0.1%67
36.4%0%11
51.6%47.6%38,390
50.9%1.1%911
52%2.3%1,860
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKha'ZixPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.1676,061 Trận | 50.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 24.32%10,854 Trận | 56.29% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.37%27,187 Trận | 49.66% | |
26.72%20,539 Trận | 50.75% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.61%40,793 Trận | 50.34% | |
15.9%10,199 Trận | 53.5% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
23.91%15,393 Trận | 55.35% | |
10.15%6,536 Trận | 52.25% | |
4.35%2,801 Trận | 50.98% | |
4.23%2,725 Trận | 59.12% | |
4.03%2,597 Trận | 54.91% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.59%16,891 Trận | |
60.1%10,052 Trận | |
54.88%4,561 Trận | |
62.58%2,282 Trận | |
57.48%1,691 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.29%6,050 Trận | |
62.85%3,077 Trận | |
65.19%2,281 Trận | |
56.91%2,156 Trận | |
62.91%1,297 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.7%1,000 Trận | |
62.28%623 Trận | |
47.98%198 Trận | |
63.91%169 Trận | |
59.26%135 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

