52.7%55.5%25,539
51.3%35%16,138
49.6%8.4%3,850
44.4%0.1%63
51.8%82.8%38,139
53.6%8.2%3,758
52%8%3,693
52%98.4%45,309
36.8%0.2%76
47.8%0.5%205
52.8%5.6%2,593
51.7%7.4%3,391
51.9%86%39,606
Chuẩn Xác
49.6%0.3%141
50.4%0.8%383
51%2.3%1,049
47.7%0.4%197
51.9%81.7%37,598
55.5%0.6%274
50.7%1.1%489
38.1%0.1%21
52%80.9%37,242
Pháp Thuật
51.7%88.5%40,748
51.7%92.7%42,666
51.7%80.9%37,255
Mảnh ngọc
52.7%55.5%25,539
51.3%35%16,138
49.6%8.4%3,850
44.4%0.1%63
51.8%82.8%38,139
53.6%8.2%3,758
52%8%3,693
52%98.4%45,309
36.8%0.2%76
47.8%0.5%205
52.8%5.6%2,593
51.7%7.4%3,391
51.9%86%39,606
Chuẩn Xác
49.6%0.3%141
50.4%0.8%383
51%2.3%1,049
47.7%0.4%197
51.9%81.7%37,598
55.5%0.6%274
50.7%1.1%489
38.1%0.1%21
52%80.9%37,242
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKaylePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
62.5128,031 Trận | 51.45% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 64.43%13,010 Trận | 56.59% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.9%20,405 Trận | 52.16% | |
2 | 26.42%11,745 Trận | 51.3% |
| Giày | ||
|---|---|---|
75.68%32,754 Trận | 52.93% | |
17.62%7,624 Trận | 49.13% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
36%9,522 Trận | 64.58% | |
9.24%2,443 Trận | 60.25% | |
5.06%1,339 Trận | 57.43% | |
3.43%908 Trận | 59.8% | |
2.5%662 Trận | 61.93% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
66.2%3,751 Trận | |
67.88%2,363 Trận | |
61.63%1,475 Trận | |
66.12%1,278 Trận | |
61.73%1,053 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.72%919 Trận | |
63.46%687 Trận | |
69.02%510 Trận | |
66.01%409 Trận | |
66.84%377 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
54.84%31 Trận | |
55.17%29 Trận | |
59.26%27 Trận | |
66.67%21 Trận | |
64.29%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

