51.6%49.1%23,368
50.9%38.2%18,182
49.7%11.1%5,272
56.1%0.1%57
51%81.4%38,779
51.7%8.4%3,988
51.3%8.6%4,112
51.1%97.7%46,557
46.9%0.2%113
47.8%0.4%209
52.5%5.6%2,676
51.5%7.8%3,723
51%85%40,480
Chuẩn Xác
43.9%0.2%98
51.3%0.9%419
48.2%2.1%985
52.8%0.4%193
51.1%80.2%38,204
52.1%1%482
49.4%1%486
42.9%0%14
51.1%79.9%38,051
Pháp Thuật
51%88.3%42,062
51.1%92.5%44,087
50.8%79.2%37,737
Mảnh ngọc
51.6%49.1%23,368
50.9%38.2%18,182
49.7%11.1%5,272
56.1%0.1%57
51%81.4%38,779
51.7%8.4%3,988
51.3%8.6%4,112
51.1%97.7%46,557
46.9%0.2%113
47.8%0.4%209
52.5%5.6%2,676
51.5%7.8%3,723
51%85%40,480
Chuẩn Xác
43.9%0.2%98
51.3%0.9%419
48.2%2.1%985
52.8%0.4%193
51.1%80.2%38,204
52.1%1%482
49.4%1%486
42.9%0%14
51.1%79.9%38,051
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKaylePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
62.0728,824 Trận | 50.36% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 62.74%12,952 Trận | 55.95% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.22%20,833 Trận | 51.4% | |
2 | 29.22%13,459 Trận | 51.71% |
| Giày | ||
|---|---|---|
74.99%33,580 Trận | 52.03% | |
19.04%8,526 Trận | 50.53% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
32.17%8,648 Trận | 63.04% | |
9.33%2,507 Trận | 60.83% | |
4.73%1,271 Trận | 58.06% | |
2.94%791 Trận | 58.03% | |
2.67%718 Trận | 65.6% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
65.68%3,330 Trận | |
66.9%2,734 Trận | |
59.69%1,337 Trận | |
63.69%1,333 Trận | |
61.44%1,014 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.4%815 Trận | |
63.46%624 Trận | |
62.89%574 Trận | |
62.84%401 Trận | |
65.57%395 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.76%34 Trận | |
60%25 Trận | |
45.45%22 Trận | |
54.55%22 Trận | |
38.1%21 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

