52.7%55.7%27,383
51.3%34.8%17,116
49.6%8.3%4,099
45.5%0.1%66
51.8%82.9%40,738
53.3%8.1%3,999
52.2%8%3,927
52%98.4%48,362
37.8%0.2%82
48.6%0.5%220
53%5.6%2,750
51.8%7.4%3,620
51.9%86.1%42,294
Chuẩn Xác
49.7%0.3%147
49.8%0.8%410
51%2.3%1,113
48.5%0.4%204
51.9%81.8%40,190
56.3%0.6%288
50.3%1.1%525
36.4%0%22
52%81%39,803
Pháp Thuật
51.7%88.4%43,419
51.7%92.6%45,521
51.6%80.8%39,707
Mảnh ngọc
52.7%55.7%27,383
51.3%34.8%17,116
49.6%8.3%4,099
45.5%0.1%66
51.8%82.9%40,738
53.3%8.1%3,999
52.2%8%3,927
52%98.4%48,362
37.8%0.2%82
48.6%0.5%220
53%5.6%2,750
51.8%7.4%3,620
51.9%86.1%42,294
Chuẩn Xác
49.7%0.3%147
49.8%0.8%410
51%2.3%1,113
48.5%0.4%204
51.9%81.8%40,190
56.3%0.6%288
50.3%1.1%525
36.4%0%22
52%81%39,803
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKaylePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
62.4929,935 Trận | 51.4% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 64.47%13,931 Trận | 56.64% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.05%21,889 Trận | 52.24% | |
2 | 26.27%12,487 Trận | 51.2% |
| Giày | ||
|---|---|---|
75.78%35,060 Trận | 52.9% | |
17.59%8,137 Trận | 49.18% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
36.14%10,209 Trận | 64.37% | |
9.31%2,629 Trận | 60.02% | |
4.98%1,408 Trận | 57.95% | |
3.37%951 Trận | 59.62% | |
2.54%717 Trận | 62.06% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
66.01%3,951 Trận | |
67.82%2,495 Trận | |
61.6%1,534 Trận | |
66.05%1,346 Trận | |
62.26%1,113 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.77%967 Trận | |
62.72%735 Trận | |
68.55%531 Trận | |
65.81%430 Trận | |
67.42%399 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
54.55%33 Trận | |
54.84%31 Trận | |
60%30 Trận | |
62.5%24 Trận | |
60%15 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

