51.4%55.1%2,726
53%34.7%1,718
51%9.2%455
85.7%0.1%7
52.2%81.8%4,049
55.4%8.4%415
47.3%8.9%442
52%98.6%4,882
60%0.2%10
50%0.3%14
55%5.7%282
50.9%8.8%436
51.9%84.6%4,188
Chuẩn Xác
30.8%0.3%13
54.7%1.1%53
46%2.5%124
47.1%0.3%17
51.9%80.6%3,988
59.5%0.9%42
53.3%1.5%75
50%0%2
52%79.6%3,940
Pháp Thuật
51.9%87%4,306
52.2%92.7%4,591
51.9%79.3%3,927
Mảnh ngọc
51.4%55.1%2,726
53%34.7%1,718
51%9.2%455
85.7%0.1%7
52.2%81.8%4,049
55.4%8.4%415
47.3%8.9%442
52%98.6%4,882
60%0.2%10
50%0.3%14
55%5.7%282
50.9%8.8%436
51.9%84.6%4,188
Chuẩn Xác
30.8%0.3%13
54.7%1.1%53
46%2.5%124
47.1%0.3%17
51.9%80.6%3,988
59.5%0.9%42
53.3%1.5%75
50%0%2
52%79.6%3,940
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKaylePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
61.392,960 Trận | 51.05% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 63.79%1,288 Trận | 58.54% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.82%2,014 Trận | 51.59% | |
2 | 27.48%1,182 Trận | 54.4% |
| Giày | ||
|---|---|---|
74.38%3,118 Trận | 52.98% | |
19.51%818 Trận | 50.61% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.65%953 Trận | 64.32% | |
9.52%241 Trận | 56.43% | |
5.61%142 Trận | 54.93% | |
2.88%73 Trận | 54.79% | |
2.37%60 Trận | 68.33% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
66.27%335 Trận | |
69.58%240 Trận | |
59.09%132 Trận | |
68.07%119 Trận | |
61.4%114 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.22%69 Trận | |
52.17%69 Trận | |
70%40 Trận | |
71.88%32 Trận | |
64%25 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
100%2 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

