55.6%0%9
48%70.9%17,036
50%0%8
48%69.9%16,788
43.9%0.9%212
49.1%0.2%53
52.5%22.6%5,434
45.7%47.1%11,329
50%1.2%290
50%32.1%7,720
52.5%0.2%40
46.2%38.7%9,293
Áp Đảo
66.7%0%3
52.5%35.1%8,437
47.9%24.9%5,977
42.1%0.1%19
46.6%1.6%382
62.5%0%8
47.3%19%4,564
38.2%0.4%102
52.1%41.9%10,076
Chuẩn Xác
48.4%90.5%21,761
48.7%99.3%23,870
48.1%78.8%18,942
Mảnh ngọc
55.6%0%9
48%70.9%17,036
50%0%8
48%69.9%16,788
43.9%0.9%212
49.1%0.2%53
52.5%22.6%5,434
45.7%47.1%11,329
50%1.2%290
50%32.1%7,720
52.5%0.2%40
46.2%38.7%9,293
Áp Đảo
66.7%0%3
52.5%35.1%8,437
47.9%24.9%5,977
42.1%0.1%19
46.6%1.6%382
62.5%0%8
47.3%19%4,564
38.2%0.4%102
52.1%41.9%10,076
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKarthusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
52.8412,312 Trận | 47.53% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQEQEREEWW | 81.97%13,389 Trận | 55.07% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.52%10,534 Trận | 48.31% | |
36.88%8,536 Trận | 49.64% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
98.43%19,649 Trận | 48.96% | |
1.02%203 Trận | 37.93% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.1%3,116 Trận | 51.28% | |
11.74%2,140 Trận | 48.46% | |
8.02%1,462 Trận | 50.62% | |
5.27%961 Trận | 47.45% | |
5.13%935 Trận | 52.19% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.45%3,257 Trận | |
56.59%3,022 Trận | |
56.32%2,161 Trận | |
60.14%725 Trận | |
62.14%618 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.08%1,519 Trận | |
62.94%985 Trận | |
55.89%764 Trận | |
54.14%362 Trận | |
66.11%360 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.09%277 Trận | |
65.66%198 Trận | |
55.06%158 Trận | |
56.29%151 Trận | |
64.89%131 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

