75%0%4
47.6%69.5%8,628
0%0%3
47.6%68.1%8,456
48.6%1.2%144
40%0.3%35
51%18.9%2,349
46.1%49.2%6,113
54.3%1.4%173
49.4%27.9%3,466
40%0.2%20
46.5%41.5%5,149
Áp Đảo
0%0%0
51.7%21.9%2,724
48.7%28.5%3,543
75%0.1%12
56.4%2.1%266
62.5%0.1%8
48%21.6%2,687
52.1%0.6%73
52%30.1%3,735
Chuẩn Xác
48%91.7%11,388
48.1%99.1%12,310
47.7%78.9%9,796
Mảnh ngọc
75%0%4
47.6%69.5%8,628
0%0%3
47.6%68.1%8,456
48.6%1.2%144
40%0.3%35
51%18.9%2,349
46.1%49.2%6,113
54.3%1.4%173
49.4%27.9%3,466
40%0.2%20
46.5%41.5%5,149
Áp Đảo
0%0%0
51.7%21.9%2,724
48.7%28.5%3,543
75%0.1%12
56.4%2.1%266
62.5%0.1%8
48%21.6%2,687
52.1%0.6%73
52%30.1%3,735
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKarthusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
53.976,481 Trận | 47.48% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQEQEREEWW | 78.89%6,427 Trận | 54.41% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.35%5,405 Trận | 49.18% | |
32.2%3,755 Trận | 48.6% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
98.57%9,856 Trận | 47.99% | |
1%100 Trận | 34% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.73%1,481 Trận | 50.17% | |
11.29%999 Trận | 47.85% | |
8.42%745 Trận | 50.74% | |
4.89%433 Trận | 50.81% | |
4.58%405 Trận | 47.65% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.56%1,699 Trận | |
54.3%1,477 Trận | |
54.91%1,089 Trận | |
60.61%358 Trận | |
61.32%287 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.35%744 Trận | |
63.15%464 Trận | |
59.13%345 Trận | |
59.49%195 Trận | |
84.88%172 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.86%118 Trận | |
59.34%91 Trận | |
55.95%84 Trận | |
46.27%67 Trận | |
61.9%63 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

