50%0%10
48%70.9%17,568
50%0%8
48.1%69.8%17,310
42.9%0.9%217
47.5%0.2%59
52.6%22.6%5,601
45.7%47.2%11,688
50.2%1.2%297
50.1%32.1%7,966
54.5%0.2%44
46.3%38.6%9,576
Áp Đảo
50%0%4
52.4%35%8,687
48%24.9%6,179
40%0.1%20
46.5%1.6%387
55.6%0%9
47.5%19.1%4,724
38.7%0.4%106
52.1%41.8%10,370
Chuẩn Xác
48.4%90.5%22,440
48.7%99.3%24,618
48.1%78.8%19,544
Mảnh ngọc
50%0%10
48%70.9%17,568
50%0%8
48.1%69.8%17,310
42.9%0.9%217
47.5%0.2%59
52.6%22.6%5,601
45.7%47.2%11,688
50.2%1.2%297
50.1%32.1%7,966
54.5%0.2%44
46.3%38.6%9,576
Áp Đảo
50%0%4
52.4%35%8,687
48%24.9%6,179
40%0.1%20
46.5%1.6%387
55.6%0%9
47.5%19.1%4,724
38.7%0.4%106
52.1%41.8%10,370
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKarthusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
52.9712,738 Trận | 47.65% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQEQEREEWW | 81.91%13,823 Trận | 55.08% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.68%10,913 Trận | 48.46% | |
36.64%8,755 Trận | 49.59% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
98.41%20,292 Trận | 48.98% | |
1.03%213 Trận | 38.03% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.12%3,221 Trận | 51.51% | |
11.83%2,227 Trận | 48.68% | |
8%1,505 Trận | 50.23% | |
5.21%981 Trận | 47.3% | |
5.13%965 Trận | 52.33% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.29%3,367 Trận | |
56.9%3,116 Trận | |
56.52%2,224 Trận | |
59.95%749 Trận | |
62.1%628 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.01%1,569 Trận | |
62.78%1,013 Trận | |
56.01%782 Trận | |
53.74%374 Trận | |
66.12%366 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.89%286 Trận | |
65.5%200 Trận | |
53.99%163 Trận | |
55.77%156 Trận | |
54.81%135 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

