66.7%0%3
48.1%69.7%6,832
0%0%2
48.1%68.2%6,682
48.4%1.3%126
44.8%0.3%29
50.9%19.1%1,875
46.8%49.2%4,820
57%1.5%142
49%28.4%2,782
42.9%0.1%14
47.6%41.2%4,041
Áp Đảo
0%0%0
51.5%22%2,157
49.1%29.1%2,849
77.8%0.1%9
53.3%2.2%212
50%0.1%6
47.6%22.1%2,166
58.9%0.6%56
52.2%30.2%2,963
Chuẩn Xác
48.6%91.3%8,946
48.6%99.1%9,710
48.2%78.7%7,717
Mảnh ngọc
66.7%0%3
48.1%69.7%6,832
0%0%2
48.1%68.2%6,682
48.4%1.3%126
44.8%0.3%29
50.9%19.1%1,875
46.8%49.2%4,820
57%1.5%142
49%28.4%2,782
42.9%0.1%14
47.6%41.2%4,041
Áp Đảo
0%0%0
51.5%22%2,157
49.1%29.1%2,849
77.8%0.1%9
53.3%2.2%212
50%0.1%6
47.6%22.1%2,166
58.9%0.6%56
52.2%30.2%2,963
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKarthusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.055,094 Trận | 48.37% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQEQEREEWW | 79.34%5,073 Trận | 54.86% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.64%4,299 Trận | 49.38% | |
32.46%2,992 Trận | 49.06% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
98.55%7,792 Trận | 48.49% | |
1.02%81 Trận | 35.8% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.63%1,160 Trận | 50% | |
11.36%792 Trận | 47.35% | |
8.72%608 Trận | 50.99% | |
4.7%328 Trận | 49.39% | |
4.6%321 Trận | 48.6% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.41%1,323 Trận | |
54.53%1,181 Trận | |
56.25%864 Trận | |
59.21%277 Trận | |
61.67%227 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.43%604 Trận | |
64.93%365 Trận | |
60%270 Trận | |
55.48%155 Trận | |
85.4%137 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.38%96 Trận | |
56.76%74 Trận | |
60.61%66 Trận | |
44%50 Trận | |
59.18%49 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

