21.4%0.1%14
47.4%72.1%13,177
20%0%5
47.4%70.9%12,966
47.7%1%174
41.1%0.3%56
51.9%19.6%3,582
45.6%51.2%9,362
49.2%1.4%252
49.9%29.6%5,401
65.1%0.3%63
45.5%42.3%7,732
Áp Đảo
50%0%4
53.1%24.2%4,424
49.8%26.9%4,913
41.7%0.1%12
51.4%2.6%475
76.9%0.1%13
48.8%20.3%3,704
32.1%0.3%56
53.2%32.3%5,895
Chuẩn Xác
48.3%91.8%16,776
48.7%99%18,097
47.9%78.5%14,352
Mảnh ngọc
21.4%0.1%14
47.4%72.1%13,177
20%0%5
47.4%70.9%12,966
47.7%1%174
41.1%0.3%56
51.9%19.6%3,582
45.6%51.2%9,362
49.2%1.4%252
49.9%29.6%5,401
65.1%0.3%63
45.5%42.3%7,732
Áp Đảo
50%0%4
53.1%24.2%4,424
49.8%26.9%4,913
41.7%0.1%12
51.4%2.6%475
76.9%0.1%13
48.8%20.3%3,704
32.1%0.3%56
53.2%32.3%5,895
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKarthusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
53.819,508 Trận | 47.82% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQEQEREEWW | 78.12%9,410 Trận | 55.33% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
44.35%7,737 Trận | 49.35% | |
34.97%6,101 Trận | 48.96% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
98.37%14,823 Trận | 48.9% | |
1.04%157 Trận | 39.49% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.7%2,367 Trận | 52.05% | |
13.3%1,779 Trận | 49.24% | |
8.2%1,097 Trận | 50.59% | |
4.76%636 Trận | 49.21% | |
4.16%556 Trận | 48.74% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.53%2,385 Trận | |
55.06%2,330 Trận | |
56.78%1,578 Trận | |
60.04%518 Trận | |
61.09%496 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.22%1,111 Trận | |
61.05%778 Trận | |
58.38%579 Trận | |
50.2%251 Trận | |
59.26%243 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.12%181 Trận | |
55.91%127 Trận | |
58.18%110 Trận | |
61%100 Trận | |
62.5%96 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

