80%0%10
47.6%63.8%17,937
70%0%10
47.7%62.9%17,675
39.5%0.8%210
43.1%0.3%72
51.4%15.6%4,395
46.3%47.4%13,336
51.3%0.8%226
49.3%24.1%6,774
44.3%0.3%70
46.6%39.5%11,113
Áp Đảo
46.4%40.2%11,307
33.3%0%6
30%0%10
43.3%0.8%231
45.9%0.3%74
43.8%0.5%130
40.4%0.2%47
36%0.1%25
46.3%39.5%11,102
Pháp Thuật
48.5%92.9%26,131
48.7%99.3%27,913
47.9%77.6%21,826
Mảnh ngọc
80%0%10
47.6%63.8%17,937
70%0%10
47.7%62.9%17,675
39.5%0.8%210
43.1%0.3%72
51.4%15.6%4,395
46.3%47.4%13,336
51.3%0.8%226
49.3%24.1%6,774
44.3%0.3%70
46.6%39.5%11,113
Áp Đảo
46.4%40.2%11,307
33.3%0%6
30%0%10
43.3%0.8%231
45.9%0.3%74
43.8%0.5%130
40.4%0.2%47
36%0.1%25
46.3%39.5%11,102
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKarthusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
53.20%14,563 Trận | 47.26% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQEQEREEWW | 77.64%14,640 Trận | 55.53% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
43.36%11,781 Trận | 48.74% | |
39.77%10,805 Trận | 49.57% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
98.18%22,673 Trận | 48.92% | |
1.49%344 Trận | 42.44% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
17.06%3,579 Trận | 52.22% | |
10.96%2,299 Trận | 49.50% | |
6.92%1,452 Trận | 49.17% | |
4.79%1,004 Trận | 48.21% | |
4.59%962 Trận | 46.78% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
57.61%3,588 Trận | |
53.60%3,429 Trận | |
54.87%2,291 Trận | |
57.94%982 Trận | |
56.47%804 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
60.33%1,573 Trận | |
60.03%1,216 Trận | |
57.85%790 Trận | |
60.96%438 Trận | |
80.22%364 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
62.23%278 Trận | |
64.45%256 Trận | |
62.78%180 Trận | |
54.61%152 Trận | |
66.17%133 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


