33.3%0.1%18
47.6%71.5%18,986
28.6%0%7
47.6%70.2%18,651
45.4%1.1%284
40.8%0.3%76
52.3%19.2%5,104
45.7%51%13,541
48.9%1.4%366
50%29%7,690
58.8%0.3%80
45.8%42.3%11,241
Áp Đảo
50%0%6
53%23.7%6,294
49.4%27%7,163
47.1%0.1%17
50.6%2.4%628
66.7%0.1%18
48.6%20.2%5,357
33%0.4%109
53%31.7%8,422
Chuẩn Xác
48.5%91.7%24,344
48.7%99%26,303
48%79%20,992
Mảnh ngọc
33.3%0.1%18
47.6%71.5%18,986
28.6%0%7
47.6%70.2%18,651
45.4%1.1%284
40.8%0.3%76
52.3%19.2%5,104
45.7%51%13,541
48.9%1.4%366
50%29%7,690
58.8%0.3%80
45.8%42.3%11,241
Áp Đảo
50%0%6
53%23.7%6,294
49.4%27%7,163
47.1%0.1%17
50.6%2.4%628
66.7%0.1%18
48.6%20.2%5,357
33%0.4%109
53%31.7%8,422
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKarthusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
53.9113,963 Trận | 47.91% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQEQEREEWW | 77.7%13,832 Trận | 55.3% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
44.19%11,344 Trận | 49.11% | |
34.94%8,970 Trận | 49.22% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
98.23%21,760 Trận | 48.71% | |
1.14%252 Trận | 43.25% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.88%3,541 Trận | 51.82% | |
12.66%2,507 Trận | 48.42% | |
7.98%1,581 Trận | 51.55% | |
4.75%940 Trận | 49.89% | |
3.92%776 Trận | 50.26% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.02%3,547 Trận | |
54.08%3,408 Trận | |
56.26%2,302 Trận | |
62.4%766 Trận | |
59.75%713 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.2%1,628 Trận | |
60.74%1,103 Trận | |
57.14%819 Trận | |
60.93%366 Trận | |
52.79%341 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.07%262 Trận | |
62.43%189 Trận | |
55.15%165 Trận | |
59.73%149 Trận | |
64.18%134 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

