25%0.1%16
47.5%71.6%16,607
28.6%0%7
47.5%70.5%16,332
46.2%1%234
40.6%0.3%64
52%19.4%4,505
45.7%51%11,819
48%1.3%306
49.9%29.2%6,778
62.5%0.3%72
45.7%42.2%9,780
Áp Đảo
60%0%5
53%24%5,574
49.6%26.9%6,234
46.7%0.1%15
51.7%2.5%569
66.7%0.1%18
48.5%20.3%4,696
32.6%0.4%89
53.1%31.9%7,400
Chuẩn Xác
48.3%91.6%21,248
48.7%99%22,957
48%78.8%18,276
Mảnh ngọc
25%0.1%16
47.5%71.6%16,607
28.6%0%7
47.5%70.5%16,332
46.2%1%234
40.6%0.3%64
52%19.4%4,505
45.7%51%11,819
48%1.3%306
49.9%29.2%6,778
62.5%0.3%72
45.7%42.2%9,780
Áp Đảo
60%0%5
53%24%5,574
49.6%26.9%6,234
46.7%0.1%15
51.7%2.5%569
66.7%0.1%18
48.5%20.3%4,696
32.6%0.4%89
53.1%31.9%7,400
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKarthusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.0112,178 Trận | 47.87% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQEQEREEWW | 77.95%11,987 Trận | 55.45% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
44.19%9,864 Trận | 49.11% | |
35.19%7,854 Trận | 49.11% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
98.3%18,928 Trận | 48.71% | |
1.09%209 Trận | 41.15% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.94%3,077 Trận | 52.06% | |
12.97%2,225 Trận | 48.72% | |
8.05%1,381 Trận | 51.63% | |
4.83%828 Trận | 49.4% | |
4.03%691 Trận | 49.93% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.25%3,068 Trận | |
54.42%2,953 Trận | |
56.36%1,998 Trận | |
60.61%660 Trận | |
59.51%615 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.5%1,428 Trận | |
60.19%967 Trận | |
58.03%710 Trận | |
61.54%312 Trận | |
52.16%301 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.74%231 Trận | |
59.01%161 Trận | |
56.95%151 Trận | |
62.5%120 Trận | |
62.39%117 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

