66.7%0%3
48.4%69.7%6,572
0%0%2
48.4%68.2%6,427
49.6%1.3%121
44.8%0.3%29
51.1%19.1%1,803
47.1%49.1%4,634
57.9%1.5%140
49%28.5%2,687
42.9%0.2%14
48%41.1%3,876
Áp Đảo
0%0%0
51.3%22%2,070
49.3%29.2%2,752
77.8%0.1%9
53.4%2.2%204
50%0.1%6
47.7%22.2%2,097
59.3%0.6%54
52.2%30.1%2,842
Chuẩn Xác
48.8%91.4%8,615
48.7%99%9,338
48.3%78.5%7,404
Mảnh ngọc
66.7%0%3
48.4%69.7%6,572
0%0%2
48.4%68.2%6,427
49.6%1.3%121
44.8%0.3%29
51.1%19.1%1,803
47.1%49.1%4,634
57.9%1.5%140
49%28.5%2,687
42.9%0.2%14
48%41.1%3,876
Áp Đảo
0%0%0
51.3%22%2,070
49.3%29.2%2,752
77.8%0.1%9
53.4%2.2%204
50%0.1%6
47.7%22.2%2,097
59.3%0.6%54
52.2%30.1%2,842
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKarthusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.144,904 Trận | 48.55% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQEQEREEWW | 79.37%4,875 Trận | 55.16% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.8%4,141 Trận | 49.5% | |
32.24%2,853 Trận | 49.21% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
98.58%7,476 Trận | 48.6% | |
0.99%75 Trận | 36% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.67%1,116 Trận | 50.54% | |
11.3%756 Trận | 47.49% | |
8.79%588 Trận | 50.68% | |
4.71%315 Trận | 49.84% | |
4.6%308 Trận | 48.05% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.89%1,264 Trận | |
54.72%1,133 Trận | |
56.63%837 Trận | |
59.7%268 Trận | |
61.64%219 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.98%574 Trận | |
65.33%349 Trận | |
60%260 Trận | |
56.67%150 Trận | |
84.85%132 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.22%93 Trận | |
56.52%69 Trận | |
62.5%64 Trận | |
59.57%47 Trận | |
44.68%47 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

