48.4%5.5%2,380
49.7%93.2%40,322
51.6%0.4%182
45.5%0.1%22
55.4%0.6%251
51.1%30.7%13,280
48.9%67.9%29,375
50.3%12.2%5,258
48.6%2.3%980
49.6%84.8%36,668
48.8%57.2%24,753
50.8%41.3%17,880
50.9%0.6%273
Chuẩn Xác
0%0%0
48.7%48.8%21,115
50.9%43.6%18,876
51.1%32.9%14,236
47.1%0%17
48.8%47.7%20,649
49.7%14.6%6,335
45.1%0.1%51
48.7%3%1,311
Cảm Hứng
49.7%97.4%42,139
49.6%99.5%43,053
48.9%62.5%27,055
Mảnh ngọc
48.4%5.5%2,380
49.7%93.2%40,322
51.6%0.4%182
45.5%0.1%22
55.4%0.6%251
51.1%30.7%13,280
48.9%67.9%29,375
50.3%12.2%5,258
48.6%2.3%980
49.6%84.8%36,668
48.8%57.2%24,753
50.8%41.3%17,880
50.9%0.6%273
Chuẩn Xác
0%0%0
48.7%48.8%21,115
50.9%43.6%18,876
51.1%32.9%14,236
47.1%0%17
48.8%47.7%20,649
49.7%14.6%6,335
45.1%0.1%51
48.7%3%1,311
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKai'SaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.0135,089 Trận | 49.61% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 47.76%8,166 Trận | 58.73% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 85.77%33,564 Trận | 49.76% |
9.66%3,780 Trận | 49.84% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
78.79%29,075 Trận | 49.86% | |
16.62%6,134 Trận | 54.48% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
33.06%10,062 Trận | 52.01% | |
30.43%9,263 Trận | 54.86% | |
7.19%2,188 Trận | 53.47% | |
5.1%1,553 Trận | 57.44% | |
2.75%837 Trận | 52.33% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.37%7,903 Trận | |
56.22%2,049 Trận | |
58.49%1,737 Trận | |
55.67%1,367 Trận | |
57.01%1,112 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.09%1,769 Trận | |
55.62%1,406 Trận | |
53.79%885 Trận | |
59.47%644 Trận | |
53.96%619 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.33%480 Trận | |
54.39%421 Trận | |
56.3%270 Trận | |
47.77%224 Trận | |
52.29%109 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

