47.5%4.1%943
49.9%94.7%21,686
52.9%0.5%102
66.7%0%9
58.5%0.5%118
52%32.8%7,508
48.7%66%15,114
51%12.5%2,871
46.7%1.7%398
49.7%85%19,471
48.6%55.9%12,802
51.4%42.8%9,805
54.9%0.6%133
Chuẩn Xác
0%0%0
48.5%47.7%10,926
51.3%45.4%10,410
51.3%34.5%7,900
40%0%5
48.7%46.7%10,703
51.7%15.8%3,626
40%0.1%25
47.4%2.3%525
Cảm Hứng
49.9%98%22,452
49.8%99.6%22,821
49%60.7%13,907
Mảnh ngọc
47.5%4.1%943
49.9%94.7%21,686
52.9%0.5%102
66.7%0%9
58.5%0.5%118
52%32.8%7,508
48.7%66%15,114
51%12.5%2,871
46.7%1.7%398
49.7%85%19,471
48.6%55.9%12,802
51.4%42.8%9,805
54.9%0.6%133
Chuẩn Xác
0%0%0
48.5%47.7%10,926
51.3%45.4%10,410
51.3%34.5%7,900
40%0%5
48.7%46.7%10,703
51.7%15.8%3,626
40%0.1%25
47.4%2.3%525
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKai'SaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
81.5118,320 Trận | 49.92% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 47.17%4,282 Trận | 59.39% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 86.77%19,470 Trận | 49.95% |
8.68%1,948 Trận | 49.54% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
78.16%16,442 Trận | 50.21% | |
18.07%3,802 Trận | 54.63% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
33.18%5,702 Trận | 52.56% | |
32.43%5,573 Trận | 54.84% | |
7.23%1,242 Trận | 52.58% | |
5.8%996 Trận | 57.53% | |
2.29%394 Trận | 51.02% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.13%4,003 Trận | |
59.54%1,006 Trận | |
57.27%983 Trận | |
55.07%592 Trận | |
60.04%458 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.4%875 Trận | |
57.1%683 Trận | |
53.08%454 Trận | |
59.84%381 Trận | |
52.43%267 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.92%262 Trận | |
56.38%188 Trận | |
58%150 Trận | |
56.48%108 Trận | |
51.85%54 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

