49%5.5%2,635
49.6%93.2%44,792
53%0.4%200
44%0.1%25
53.3%0.6%289
51.1%30.7%14,746
48.8%67.9%32,617
50.3%12.2%5,878
48.7%2.3%1,082
49.5%84.7%40,692
48.8%57.3%27,527
50.6%41.3%19,817
52.6%0.6%308
Chuẩn Xác
0%0%0
48.7%48.9%23,469
50.7%43.5%20,914
51%32.9%15,791
50%0%18
48.8%47.7%22,920
49.6%14.8%7,087
43.9%0.1%57
49%3%1,438
Cảm Hứng
49.6%97.4%46,816
49.5%99.5%47,814
48.9%62.4%29,990
Mảnh ngọc
49%5.5%2,635
49.6%93.2%44,792
53%0.4%200
44%0.1%25
53.3%0.6%289
51.1%30.7%14,746
48.8%67.9%32,617
50.3%12.2%5,878
48.7%2.3%1,082
49.5%84.7%40,692
48.8%57.3%27,527
50.6%41.3%19,817
52.6%0.6%308
Chuẩn Xác
0%0%0
48.7%48.9%23,469
50.7%43.5%20,914
51%32.9%15,791
50%0%18
48.8%47.7%22,920
49.6%14.8%7,087
43.9%0.1%57
49%3%1,438
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKai'SaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.9638,878 Trận | 49.56% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 47.85%9,062 Trận | 58.73% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 85.88%37,007 Trận | 49.66% |
9.59%4,134 Trận | 49.81% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
78.8%32,042 Trận | 49.88% | |
16.67%6,777 Trận | 54.26% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
33.04%11,080 Trận | 52.08% | |
30.35%10,180 Trận | 54.56% | |
7.23%2,426 Trận | 53.87% | |
5.13%1,721 Trận | 56.89% | |
2.73%914 Trận | 52.08% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.23%8,794 Trận | |
56.4%2,257 Trận | |
58.47%1,936 Trận | |
56.2%1,507 Trận | |
56.61%1,226 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.81%1,961 Trận | |
55.87%1,543 Trận | |
53.39%1,002 Trận | |
60.14%730 Trận | |
53.51%684 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58%531 Trận | |
53.18%472 Trận | |
54.76%294 Trận | |
47.24%254 Trận | |
51.64%122 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

