51.1%2.6%219
50.3%96.4%8,138
70.6%0.4%34
66.7%0%3
68.3%0.5%41
52.7%35.4%2,991
49%63.5%5,362
49.9%14.2%1,202
49.1%1.3%108
50.5%83.9%7,084
49.1%54.3%4,582
52.1%44.6%3,764
45.8%0.6%48
Chuẩn Xác
0%0%0
48.8%45.7%3,860
52.1%47.6%4,017
51.4%37.1%3,132
33.3%0%3
49.3%44.9%3,793
52%16.9%1,431
50%0.1%10
47.1%1.6%138
Cảm Hứng
50.6%98.5%8,321
50.5%99.7%8,420
49.5%58.7%4,955
Mảnh ngọc
51.1%2.6%219
50.3%96.4%8,138
70.6%0.4%34
66.7%0%3
68.3%0.5%41
52.7%35.4%2,991
49%63.5%5,362
49.9%14.2%1,202
49.1%1.3%108
50.5%83.9%7,084
49.1%54.3%4,582
52.1%44.6%3,764
45.8%0.6%48
Chuẩn Xác
0%0%0
48.8%45.7%3,860
52.1%47.6%4,017
51.4%37.1%3,132
33.3%0%3
49.3%44.9%3,793
52%16.9%1,431
50%0.1%10
47.1%1.6%138
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKai'SaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
79.646,641 Trận | 50.2% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 46.05%1,598 Trận | 59.07% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.9%7,826 Trận | 50.41% |
7.57%674 Trận | 51.48% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
76.55%6,388 Trận | 50.92% | |
20.4%1,702 Trận | 53.64% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
35.04%2,342 Trận | 55.59% | |
33.1%2,212 Trận | 51.45% | |
6.61%442 Trận | 51.13% | |
6.43%430 Trận | 62.33% | |
2.08%139 Trận | 54.68% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.45%1,311 Trận | |
59.69%382 Trận | |
56.51%315 Trận | |
59.15%164 Trận | |
60.58%137 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.84%287 Trận | |
61.93%218 Trận | |
62.14%140 Trận | |
45.32%139 Trận | |
52.75%91 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
69.05%84 Trận | |
53.57%56 Trận | |
60%50 Trận | |
56.76%37 Trận | |
65%20 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

