Tên game + #NA1
Gnar

Gnar Trang Bị cho Trên, Bản Vá 16.02

3 Tier
Gnar tăng cộng dồn Cuồng khi giao tranh. Ở tối đa Cuồng, kỹ năng kế tiếp sẽ biến Gnar thành Gnar Khổng Lồ, tăng mạnh khả năng sống sót và kích hoạt bộ kỹ năng hoàn toàn mới.
Ném Boomerang / Ném ĐáQ
Quá Khích / Đập PháW
Nhún Nhảy / Nghiền NátE
GNAR!R
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Trò chơi sớm của Gnar có thể gặp thử thách do phạm vi tấn công tự động rất ngắn của anh ta (400 ở cấp 1), gây khó khăn cho việc thả diều và đánh lính. Tuy nhiên, tiềm năng thả diều tuyệt vời của anh ta, được thúc đẩy bởi các buff tốc độ di chuyển tích hợp, làm chậm và một cú nhảy quan trọng (E), cho phép anh ta thống trị các trận đấu cận chiến bất động như Mordekaiser hoặc Garen. Để dọn dẹp lính nhanh hơn, đặc biệt là sau Tam Hợp Kiếm, hãy nhắm Q của bạn phía sau lính đầu tiên để đánh nhiều mục tiêu bằng boomerang quay trở lại.
  • Tỷ lệ thắng50.68%
  • Tỷ lệ chọn4.06%
  • Tỷ lệ cấm0.94%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
24.88%11,514 Trận
59.51%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Đao Tím
11.68%5,402 Trận
56.35%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Khiên Băng Randuin
9.95%4,605 Trận
54.55%
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Khiên Băng Randuin
4%1,849 Trận
55.6%
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Đao Tím
3.56%1,645 Trận
57.99%
Tam Hợp Kiếm
Đao Tím
Rìu Đen
3.47%1,605 Trận
55.95%
Tam Hợp Kiếm
Đao Tím
Móng Vuốt Sterak
2.85%1,319 Trận
54.89%
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
2.37%1,096 Trận
58.3%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáp Gai
1.84%852 Trận
55.99%
Tam Hợp Kiếm
Đao Tím
Khiên Băng Randuin
1.57%725 Trận
50.21%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáp Thiên Nhiên
1.04%481 Trận
51.14%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Búa Tiến Công
1.01%466 Trận
60.52%
Rìu Đen
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
0.92%427 Trận
55.04%
Rìu Đen
Tam Hợp Kiếm
Khiên Băng Randuin
0.63%293 Trận
49.15%
Gươm Đồ Tể
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
0.59%272 Trận
57.72%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
61.05%50,112 Trận
51.58%
Giày Thủy Ngân
33.21%27,256 Trận
50.2%
Giày Bạc
5.41%4,440 Trận
52.68%
Giày Cuồng Nộ
0.2%165 Trận
50.3%
Giày Khai Sáng Ionia
0.12%98 Trận
43.88%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
74.39%63,149 Trận
51.01%
Khiên Doran
Bình Máu
24.07%20,431 Trận
49.31%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.65%551 Trận
53.54%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.18%155 Trận
45.81%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.13%114 Trận
52.63%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.07%61 Trận
50.82%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.06%48 Trận
31.25%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%37 Trận
59.46%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.04%32 Trận
53.13%
Kiếm Doran
0.04%36 Trận
61.11%
Lưỡi Hái
0.03%22 Trận
54.55%
Giày
Bình Máu
4
0.02%17 Trận
52.94%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.02%16 Trận
43.75%
Ngọc Lục Bảo
Thuốc Tái Sử Dụng
0.02%21 Trận
52.38%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.02%18 Trận
38.89%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
91.66%76,580 Trận
51.59%
Rìu Đen
62.02%51,812 Trận
53.58%
Móng Vuốt Sterak
34.97%29,212 Trận
56.88%
Đao Tím
23.91%19,973 Trận
54.15%
Khiên Băng Randuin
19.04%15,907 Trận
53.81%
Giáp Gai
8.6%7,185 Trận
55.21%
Áo Choàng Gai
7.65%6,394 Trận
50.19%
Gươm Đồ Tể
5.41%4,518 Trận
48.32%
Giáp Thiên Nhiên
4.37%3,650 Trận
53.51%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
3.17%2,650 Trận
54.91%
Búa Tiến Công
3.14%2,626 Trận
57.39%
Gươm Suy Vong
2.95%2,461 Trận
52.17%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.73%1,449 Trận
54.18%
Ngọn Giáo Shojin
1.29%1,078 Trận
56.4%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.05%875 Trận
56%
Bình Minh & Hoàng Hôn
1.01%847 Trận
48.41%
Chùy Gai Malmortius
0.81%675 Trận
48.3%
Giáp Thiên Thần
0.79%660 Trận
65%
Vũ Điệu Tử Thần
0.74%617 Trận
55.92%
Chùy Phản Kích
0.69%575 Trận
51.48%
Kèn Túi Bandle
0.67%561 Trận
53.12%
Cung Chạng Vạng
0.55%456 Trận
49.56%
Giáp Liệt Sĩ
0.52%433 Trận
58.43%
Trái Tim Khổng Thần
0.49%409 Trận
53.3%
Kiếm B.F.
0.39%328 Trận
62.5%
Tim Băng
0.36%299 Trận
50.5%
Giáo Thiên Ly
0.28%231 Trận
55.41%
Găng Tay Băng Giá
0.24%197 Trận
54.31%
Giáp Tâm Linh
0.21%175 Trận
56%
Cuồng Đao Guinsoo
0.18%151 Trận
52.98%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo