45.8%0.1%59
49.2%0.6%382
49.5%51.7%31,820
51.7%0.6%377
52.3%0.4%243
49.3%48.3%29,746
52.4%4.3%2,649
49.5%50.2%30,893
51.1%2.3%1,392
51%0.6%353
49.5%50.9%31,353
44.3%0.4%230
52.9%1.7%1,055
Pháp Thuật
48.8%0.3%207
54.5%0.1%44
49.7%1.3%819
54%0.5%341
49.1%42.3%26,052
50.2%7.9%4,860
51.1%11%6,791
51%0.3%194
48.8%38.6%23,792
Kiên Định
49.9%96%59,128
49.8%94%57,911
49.7%54.5%33,554
Mảnh ngọc
45.8%0.1%59
49.2%0.6%382
49.5%51.7%31,820
51.7%0.6%377
52.3%0.4%243
49.3%48.3%29,746
52.4%4.3%2,649
49.5%50.2%30,893
51.1%2.3%1,392
51%0.6%353
49.5%50.9%31,353
44.3%0.4%230
52.9%1.7%1,055
Pháp Thuật
48.8%0.3%207
54.5%0.1%44
49.7%1.3%819
54%0.5%341
49.1%42.3%26,052
50.2%7.9%4,860
51.1%11%6,791
51%0.3%194
48.8%38.6%23,792
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGalioPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
70.2741,159 Trận | 48.8% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 55.38%16,427 Trận | 58.9% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.62%47,555 Trận | 50.33% |
9.58%5,580 Trận | 47.51% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.81%29,643 Trận | 49.9% | |
26.26%14,739 Trận | 49.56% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.67%4,249 Trận | 56.7% | |
7%2,176 Trận | 56.11% | |
3.41%1,060 Trận | 57.83% | |
3.01%935 Trận | 54.33% | |
2.47%769 Trận | 62.29% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.54%2,046 Trận | |
56.19%1,461 Trận | |
61.74%1,103 Trận | |
61.06%999 Trận | |
84.92%557 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.23%260 Trận | |
63.64%253 Trận | |
60.1%208 Trận | |
53.85%208 Trận | |
74.68%158 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
75%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

