75%0.1%4
34.5%0.5%29
49.1%56%3,069
58.1%0.6%31
45.5%0.4%22
49%51.6%2,826
50.9%5.2%285
49.4%53.5%2,932
42.7%2.7%150
51%0.9%51
49.1%54.8%3,001
50%0.3%14
50%2.2%118
Pháp Thuật
71.4%0.3%14
44.4%0.2%9
45.3%2.3%128
40%0.5%30
49.3%44.4%2,429
49.2%10%545
47.1%11.3%616
47.8%0.4%23
49.6%41.4%2,268
Kiên Định
49.4%96.2%5,265
49.3%95.2%5,213
49.5%59.4%3,253
Mảnh ngọc
75%0.1%4
34.5%0.5%29
49.1%56%3,069
58.1%0.6%31
45.5%0.4%22
49%51.6%2,826
50.9%5.2%285
49.4%53.5%2,932
42.7%2.7%150
51%0.9%51
49.1%54.8%3,001
50%0.3%14
50%2.2%118
Pháp Thuật
71.4%0.3%14
44.4%0.2%9
45.3%2.3%128
40%0.5%30
49.3%44.4%2,429
49.2%10%545
47.1%11.3%616
47.8%0.4%23
49.6%41.4%2,268
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGalioPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
70.36%3,810 Trận | 48.43% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 53.66%1,385 Trận | 61.66% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.81%4,658 Trận | 49.87% |
7.90%439 Trận | 46.24% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
45.27%2,445 Trận | 47.65% | |
28.59%1,544 Trận | 49.35% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
14.61%375 Trận | 54.40% | |
6.97%179 Trận | 55.87% | |
3.08%79 Trận | 63.29% | |
2.53%65 Trận | 55.38% | |
2.06%53 Trận | 62.26% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
66.90%142 Trận | |
56.04%91 Trận | |
58.33%72 Trận | |
56.67%60 Trận | |
85.37%41 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
68.42%19 Trận | |
76.47%17 Trận | |
42.86%14 Trận | |
66.67%9 Trận | |
85.71%7 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

