45.1%0.1%51
50%0.7%306
49.5%51.5%24,099
50.6%0.5%259
53.7%0.4%190
49.3%48.1%22,503
51.6%4.3%2,022
49.5%50%23,380
50.7%2.3%1,092
50.6%0.5%243
49.5%50.7%23,747
45.7%0.4%173
51.2%1.7%795
Pháp Thuật
45.9%0.3%157
48.4%0.1%31
49.7%1.3%597
57.2%0.6%271
49.2%42.1%19,718
49.4%7.7%3,621
51.3%10.9%5,106
46.9%0.3%160
48.7%38.5%18,001
Kiên Định
49.8%96.1%44,944
49.7%94.1%44,034
49.7%54.4%25,450
Mảnh ngọc
45.1%0.1%51
50%0.7%306
49.5%51.5%24,099
50.6%0.5%259
53.7%0.4%190
49.3%48.1%22,503
51.6%4.3%2,022
49.5%50%23,380
50.7%2.3%1,092
50.6%0.5%243
49.5%50.7%23,747
45.7%0.4%173
51.2%1.7%795
Pháp Thuật
45.9%0.3%157
48.4%0.1%31
49.7%1.3%597
57.2%0.6%271
49.2%42.1%19,718
49.4%7.7%3,621
51.3%10.9%5,106
46.9%0.3%160
48.7%38.5%18,001
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGalioPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.830,657 Trận | 48.75% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 55.47%12,396 Trận | 58.69% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.81%36,341 Trận | 50.31% |
9.51%4,224 Trận | 47.25% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.85%22,665 Trận | 49.82% | |
26.12%11,202 Trận | 49.45% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.62%3,215 Trận | 56.89% | |
6.84%1,614 Trận | 56.13% | |
3.34%789 Trận | 56.27% | |
3.06%722 Trận | 54.71% | |
2.49%588 Trận | 62.07% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.39%1,558 Trận | |
56.28%1,098 Trận | |
62.49%837 Trận | |
60.65%765 Trận | |
84.79%447 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.85%202 Trận | |
63.1%187 Trận | |
59.87%157 Trận | |
52.03%148 Trận | |
75%124 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

