47.2%0.1%53
50.5%0.6%325
49.4%51.6%26,374
51%0.6%286
53.4%0.4%204
49.3%48.2%24,631
51.3%4.3%2,203
49.4%50.1%25,561
50.9%2.4%1,201
51.4%0.5%276
49.4%50.8%25,963
43.8%0.4%194
51.8%1.7%881
Pháp Thuật
48.3%0.3%176
48.6%0.1%35
49.6%1.3%661
56.1%0.6%294
49.1%42.2%21,538
49.4%7.8%4,003
51.2%11%5,603
47.3%0.3%169
48.6%38.5%19,677
Kiên Định
49.9%96%49,035
49.8%94.1%48,050
49.6%54.4%27,776
Mảnh ngọc
47.2%0.1%53
50.5%0.6%325
49.4%51.6%26,374
51%0.6%286
53.4%0.4%204
49.3%48.2%24,631
51.3%4.3%2,203
49.4%50.1%25,561
50.9%2.4%1,201
51.4%0.5%276
49.4%50.8%25,963
43.8%0.4%194
51.8%1.7%881
Pháp Thuật
48.3%0.3%176
48.6%0.1%35
49.6%1.3%661
56.1%0.6%294
49.1%42.2%21,538
49.4%7.8%4,003
51.2%11%5,603
47.3%0.3%169
48.6%38.5%19,677
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGalioPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.9233,659 Trận | 48.79% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 55.21%13,489 Trận | 58.7% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.78%39,512 Trận | 50.31% |
9.49%4,584 Trận | 47.4% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.81%24,582 Trận | 49.87% | |
26.18%12,187 Trận | 49.46% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.67%3,522 Trận | 56.33% | |
6.84%1,763 Trận | 56.21% | |
3.33%858 Trận | 56.29% | |
3.09%796 Trận | 54.77% | |
2.46%634 Trận | 62.62% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.13%1,714 Trận | |
56.36%1,203 Trận | |
61.37%919 Trận | |
60.64%841 Trận | |
84.58%480 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.22%218 Trận | |
63.64%209 Trận | |
60.23%176 Trận | |
51.19%168 Trận | |
75.74%136 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

