47.4%14.2%4,361
50%81.1%24,955
55.7%0.2%70
51.1%1.5%464
54.1%0.2%61
51.7%26.1%8,025
48.9%70.7%21,764
48.8%73%22,489
57.1%0.1%35
52.3%23.8%7,326
50.7%8.9%2,745
50.4%51.7%15,914
48.4%36.4%11,191
Chuẩn Xác
50%0%4
50.5%1.3%390
50.5%59.1%18,206
49.9%30.3%9,336
77.8%0%9
50.7%2.9%899
50.7%27.7%8,532
48.8%0.4%127
52.7%0.9%281
Cảm Hứng
49.5%88.5%27,244
49.6%99.5%30,624
49.4%90.1%27,750
Mảnh ngọc
47.4%14.2%4,361
50%81.1%24,955
55.7%0.2%70
51.1%1.5%464
54.1%0.2%61
51.7%26.1%8,025
48.9%70.7%21,764
48.8%73%22,489
57.1%0.1%35
52.3%23.8%7,326
50.7%8.9%2,745
50.4%51.7%15,914
48.4%36.4%11,191
Chuẩn Xác
50%0%4
50.5%1.3%390
50.5%59.1%18,206
49.9%30.3%9,336
77.8%0%9
50.7%2.9%899
50.7%27.7%8,532
48.8%0.4%127
52.7%0.9%281
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDravenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.5125,092 Trận | 49.93% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 56.66%7,915 Trận | 60.83% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 63.42%18,416 Trận | 49.85% |
32.33%9,388 Trận | 48.39% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.85%12,312 Trận | 49.98% | |
38.02%9,991 Trận | 52.76% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.96%3,350 Trận | 57.28% | |
9.78%2,189 Trận | 54.68% | |
6.81%1,524 Trận | 57.61% | |
6.33%1,416 Trận | 56.43% | |
6.18%1,384 Trận | 52.96% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.83%5,526 Trận | |
58.21%3,585 Trận | |
56.18%1,586 Trận | |
58.3%1,072 Trận | |
60.1%792 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.54%1,412 Trận | |
61.6%1,250 Trận | |
58.8%1,063 Trận | |
65.19%678 Trận | |
62.44%591 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.13%842 Trận | |
63.51%433 Trận | |
63.41%276 Trận | |
61.6%250 Trận | |
56.28%247 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

