51.6%12.2%182
50.6%83.4%1,244
50%0.3%4
23.1%1.7%26
0%0.1%2
52.7%23.3%347
49.6%74.2%1,107
49.9%75.5%1,127
100%0.1%1
51.5%22%328
46.2%8.9%132
50%62.2%928
52.3%26.5%396
Chuẩn Xác
0%0%0
41.2%1.1%17
51.1%62.9%939
49%31%463
33.3%0.2%3
55.4%4.4%65
51.9%32%478
0%0.1%1
50%0.4%6
Cảm Hứng
50.1%90.6%1,352
50.1%99.6%1,486
50.3%93%1,388
Mảnh ngọc
51.6%12.2%182
50.6%83.4%1,244
50%0.3%4
23.1%1.7%26
0%0.1%2
52.7%23.3%347
49.6%74.2%1,107
49.9%75.5%1,127
100%0.1%1
51.5%22%328
46.2%8.9%132
50%62.2%928
52.3%26.5%396
Chuẩn Xác
0%0%0
41.2%1.1%17
51.1%62.9%939
49%31%463
33.3%0.2%3
55.4%4.4%65
51.9%32%478
0%0.1%1
50%0.4%6
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDravenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
71.00%1,060 Trận | 49.72% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 53.87%362 Trận | 62.43% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 70.44%965 Trận | 51.50% |
23.94%328 Trận | 48.17% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.18%760 Trận | 51.18% | |
19.29%232 Trận | 58.19% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
13.60%142 Trận | 59.15% | |
13.03%136 Trận | 52.94% | |
5.17%54 Trận | 62.96% | |
4.50%47 Trận | 61.70% | |
4.12%43 Trận | 37.21% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
56.72%201 Trận | |
54.93%142 Trận | |
60.78%51 Trận | |
52.08%48 Trận | |
58.33%36 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
53.33%45 Trận | |
67.44%43 Trận | |
54.55%33 Trận | |
67.86%28 Trận | |
66.67%24 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
56.76%37 Trận | |
53.85%13 Trận | |
27.27%11 Trận | |
70.00%10 Trận | |
50.00%6 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


