47.6%14.2%4,471
50%81.1%25,612
56.3%0.2%71
50.9%1.5%475
54.1%0.2%61
51.7%26.1%8,238
48.9%70.7%22,330
48.8%73.1%23,076
57.1%0.1%35
52.3%23.8%7,518
50.9%8.9%2,818
50.4%51.7%16,321
48.3%36.4%11,490
Chuẩn Xác
50%0%4
50.8%1.3%398
50.5%59.1%18,661
49.9%30.3%9,584
77.8%0%9
51%2.9%918
50.6%27.6%8,726
47.4%0.4%133
53.3%0.9%285
Cảm Hứng
49.5%88.4%27,938
49.6%99.5%31,417
49.4%90.1%28,466
Mảnh ngọc
47.6%14.2%4,471
50%81.1%25,612
56.3%0.2%71
50.9%1.5%475
54.1%0.2%61
51.7%26.1%8,238
48.9%70.7%22,330
48.8%73.1%23,076
57.1%0.1%35
52.3%23.8%7,518
50.9%8.9%2,818
50.4%51.7%16,321
48.3%36.4%11,490
Chuẩn Xác
50%0%4
50.8%1.3%398
50.5%59.1%18,661
49.9%30.3%9,584
77.8%0%9
51%2.9%918
50.6%27.6%8,726
47.4%0.4%133
53.3%0.9%285
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDravenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.5425,947 Trận | 49.88% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 56.53%8,132 Trận | 60.97% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 63.34%18,989 Trận | 49.8% |
32.39%9,712 Trận | 48.34% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.86%12,698 Trận | 49.97% | |
37.93%10,276 Trận | 52.71% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.92%3,444 Trận | 57.29% | |
9.7%2,240 Trận | 54.78% | |
6.86%1,583 Trận | 57.61% | |
6.35%1,466 Trận | 56.55% | |
6.18%1,426 Trận | 53.02% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.86%5,658 Trận | |
58.23%3,687 Trận | |
56.18%1,618 Trận | |
58.26%1,095 Trận | |
60.39%813 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.78%1,448 Trận | |
61.95%1,293 Trận | |
59.1%1,088 Trận | |
65.07%690 Trận | |
61.74%609 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.33%869 Trận | |
64.11%443 Trận | |
62.37%287 Trận | |
61.57%255 Trận | |
56.57%251 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

