44.3%13.4%696
49.3%82.2%4,282
57.1%0.3%14
43.8%1.2%64
57.1%0.1%7
51.2%24.9%1,296
47.6%72%3,753
47%72%3,749
60%0.1%5
52.8%25%1,302
49.3%8%414
49.3%51.9%2,704
47.3%37.2%1,938
Chuẩn Xác
0%0%0
54%1%50
49.7%61.5%3,202
49.3%31.7%1,649
100%0%1
45.5%3.4%176
50.2%28.2%1,471
47.1%0.3%17
37.5%0.9%48
Cảm Hứng
48.4%88.6%4,617
48.6%99.5%5,185
48.4%91.3%4,759
Mảnh ngọc
44.3%13.4%696
49.3%82.2%4,282
57.1%0.3%14
43.8%1.2%64
57.1%0.1%7
51.2%24.9%1,296
47.6%72%3,753
47%72%3,749
60%0.1%5
52.8%25%1,302
49.3%8%414
49.3%51.9%2,704
47.3%37.2%1,938
Chuẩn Xác
0%0%0
54%1%50
49.7%61.5%3,202
49.3%31.7%1,649
100%0%1
45.5%3.4%176
50.2%28.2%1,471
47.1%0.3%17
37.5%0.9%48
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDravenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.064,286 Trận | 48.86% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 54.81%1,226 Trận | 60.03% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 63.95%2,962 Trận | 50.14% |
31.76%1,471 Trận | 45.14% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.56%1,938 Trận | 48.71% | |
38.56%1,605 Trận | 52.59% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.08%534 Trận | 55.62% | |
9.12%323 Trận | 57.28% | |
6.47%229 Trận | 49.78% | |
6.44%228 Trận | 55.26% | |
5.99%212 Trận | 49.06% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.1%775 Trận | |
56.61%514 Trận | |
52.91%206 Trận | |
56.93%137 Trận | |
61.16%121 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.96%228 Trận | |
58.97%156 Trận | |
64.38%146 Trận | |
58.43%89 Trận | |
70.93%86 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.34%116 Trận | |
70.21%47 Trận | |
66.67%42 Trận | |
68.57%35 Trận | |
51.43%35 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

