45.2%13.6%882
49.8%81.1%5,244
52.2%0.4%23
49.5%1.4%93
63.6%0.2%11
51.3%24.7%1,596
48.4%71.7%4,635
48%71.6%4,631
57.1%0.1%7
52.6%24.8%1,604
49.6%8.4%546
49.8%51%3,299
48.3%37.1%2,397
Chuẩn Xác
0%0%0
52.1%1.1%73
49.8%60.4%3,905
50.3%31.4%2,030
100%0.1%3
46.2%3.3%210
49.2%27.5%1,780
50%0.3%20
37.3%0.8%51
Cảm Hứng
49.1%88.9%5,746
49.3%99.5%6,436
49.1%90.8%5,868
Mảnh ngọc
45.2%13.6%882
49.8%81.1%5,244
52.2%0.4%23
49.5%1.4%93
63.6%0.2%11
51.3%24.7%1,596
48.4%71.7%4,635
48%71.6%4,631
57.1%0.1%7
52.6%24.8%1,604
49.6%8.4%546
49.8%51%3,299
48.3%37.1%2,397
Chuẩn Xác
0%0%0
52.1%1.1%73
49.8%60.4%3,905
50.3%31.4%2,030
100%0.1%3
46.2%3.3%210
49.2%27.5%1,780
50%0.3%20
37.3%0.8%51
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDravenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.565,327 Trận | 49.56% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 55.06%1,528 Trận | 60.47% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 63.67%3,600 Trận | 50.31% |
31.92%1,805 Trận | 46.81% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.16%2,346 Trận | 49.66% | |
38.15%1,939 Trận | 52.97% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.86%644 Trận | 54.97% | |
9.44%409 Trận | 56.48% | |
6.37%276 Trận | 55.43% | |
6.32%274 Trận | 51.09% | |
6.02%261 Trận | 58.24% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.72%971 Trận | |
57.25%641 Trận | |
56.03%257 Trận | |
58.72%172 Trận | |
60.81%148 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.69%268 Trận | |
61.14%193 Trận | |
63.79%174 Trận | |
69.83%116 Trận | |
60.53%114 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.75%153 Trận | |
70.49%61 Trận | |
63.27%49 Trận | |
69.39%49 Trận | |
52.78%36 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

