48.3%13.9%11,326
49.8%81.6%66,460
46.9%0.2%162
50.5%1.6%1,335
50.2%0.3%231
52.3%26.2%21,350
48.6%70.8%57,702
49%73.9%60,156
39.8%0.1%103
51.7%23.4%19,024
51.2%9.5%7,741
50.1%49.3%40,181
48.6%38.5%31,361
Chuẩn Xác
0%0%2
49.5%1.2%1,003
50.6%58.1%47,291
48.9%29.8%24,265
54.9%0.1%51
51%3%2,431
52.1%27.3%22,268
48%0.4%325
53.7%0.8%646
Cảm Hứng
49.4%88.7%72,216
49.6%99.6%81,100
49.5%90.6%73,776
Mảnh ngọc
48.3%13.9%11,326
49.8%81.6%66,460
46.9%0.2%162
50.5%1.6%1,335
50.2%0.3%231
52.3%26.2%21,350
48.6%70.8%57,702
49%73.9%60,156
39.8%0.1%103
51.7%23.4%19,024
51.2%9.5%7,741
50.1%49.3%40,181
48.6%38.5%31,361
Chuẩn Xác
0%0%2
49.5%1.2%1,003
50.6%58.1%47,291
48.9%29.8%24,265
54.9%0.1%51
51%3%2,431
52.1%27.3%22,268
48%0.4%325
53.7%0.8%646
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDravenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.6667,194 Trận | 49.8% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 57.23%22,093 Trận | 60.96% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 60.67%47,662 Trận | 50% |
34.67%27,241 Trận | 48.87% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.76%30,530 Trận | 49.4% | |
41.46%29,604 Trận | 52.82% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.38%9,419 Trận | 56.1% | |
9.02%5,525 Trận | 55.17% | |
7.47%4,572 Trận | 57.46% | |
6.09%3,729 Trận | 56.61% | |
5.61%3,436 Trận | 51.8% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.14%14,997 Trận | |
58.59%9,150 Trận | |
54.32%4,179 Trận | |
57.22%2,667 Trận | |
61.73%2,106 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.07%3,812 Trận | |
62.34%3,370 Trận | |
62.17%2,807 Trận | |
63.72%1,775 Trận | |
64.41%1,666 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.48%2,355 Trận | |
62.52%1,126 Trận | |
61.13%656 Trận | |
58.54%656 Trận | |
61.77%654 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

