48.3%13.9%10,598
49.8%81.6%62,456
49%0.2%153
50.7%1.6%1,253
50.2%0.3%215
52.3%26.1%19,950
48.6%71%54,295
48.9%73.9%56,539
41.9%0.1%93
51.7%23.3%17,828
51.3%9.5%7,301
50.1%49.4%37,778
48.5%38.4%29,381
Chuẩn Xác
0%0%1
48.6%1.2%952
50.6%58.1%44,434
48.8%29.9%22,890
56%0.1%50
50.8%3%2,285
52.3%27.2%20,802
47.5%0.4%316
53.4%0.8%618
Cảm Hứng
49.4%88.7%67,886
49.6%99.6%76,181
49.5%90.6%69,307
Mảnh ngọc
48.3%13.9%10,598
49.8%81.6%62,456
49%0.2%153
50.7%1.6%1,253
50.2%0.3%215
52.3%26.1%19,950
48.6%71%54,295
48.9%73.9%56,539
41.9%0.1%93
51.7%23.3%17,828
51.3%9.5%7,301
50.1%49.4%37,778
48.5%38.4%29,381
Chuẩn Xác
0%0%1
48.6%1.2%952
50.6%58.1%44,434
48.8%29.9%22,890
56%0.1%50
50.8%3%2,285
52.3%27.2%20,802
47.5%0.4%316
53.4%0.8%618
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDravenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.6963,065 Trận | 49.78% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 57.18%20,709 Trận | 60.87% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 60.62%44,636 Trận | 49.98% |
34.7%25,550 Trận | 48.81% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.83%28,658 Trận | 49.42% | |
41.45%27,737 Trận | 52.75% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.32%8,785 Trận | 56.27% | |
9%5,159 Trận | 55.19% | |
7.49%4,297 Trận | 57.41% | |
6.15%3,526 Trận | 56.86% | |
5.65%3,241 Trận | 51.87% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.22%13,985 Trận | |
58.43%8,523 Trận | |
54.2%3,889 Trận | |
57.44%2,488 Trận | |
62.03%1,962 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.16%3,532 Trận | |
62.29%3,124 Trận | |
62.13%2,622 Trận | |
63.96%1,651 Trận | |
64.34%1,548 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.64%2,211 Trận | |
63.31%1,044 Trận | |
57.98%614 Trận | |
60.52%613 Trận | |
61.22%606 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

