47.6%14.3%5,808
49.9%80.9%32,766
49%0.2%98
49.5%1.5%596
50%0.2%76
51.7%26.2%10,615
48.7%70.6%28,577
48.7%73.2%29,631
55.6%0.1%45
52%23.7%9,592
51%9%3,662
50.4%52%21,038
48%36%14,568
Chuẩn Xác
50%0%4
51.8%1.3%521
50.5%59%23,876
50%30.3%12,283
64.3%0%14
50.5%2.9%1,183
50.6%27.5%11,144
49.2%0.5%185
53%0.9%362
Cảm Hứng
49.3%88.3%35,768
49.5%99.5%40,286
49.3%90.1%36,481
Mảnh ngọc
47.6%14.3%5,808
49.9%80.9%32,766
49%0.2%98
49.5%1.5%596
50%0.2%76
51.7%26.2%10,615
48.7%70.6%28,577
48.7%73.2%29,631
55.6%0.1%45
52%23.7%9,592
51%9%3,662
50.4%52%21,038
48%36%14,568
Chuẩn Xác
50%0%4
51.8%1.3%521
50.5%59%23,876
50%30.3%12,283
64.3%0%14
50.5%2.9%1,183
50.6%27.5%11,144
49.2%0.5%185
53%0.9%362
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDravenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.3332,941 Trận | 49.72% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 56.41%10,327 Trận | 60.71% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 63.38%24,192 Trận | 49.78% |
32.34%12,343 Trận | 48.29% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.79%16,136 Trận | 49.52% | |
38.08%13,132 Trận | 52.79% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.16%4,464 Trận | 57.28% | |
9.69%2,855 Trận | 54.43% | |
6.95%2,046 Trận | 57.92% | |
6.3%1,856 Trận | 55.44% | |
6.05%1,782 Trận | 53.59% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.92%7,217 Trận | |
57.91%4,609 Trận | |
56.49%2,020 Trận | |
57.64%1,362 Trận | |
60.76%1,032 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.27%1,842 Trận | |
61.58%1,663 Trận | |
60.11%1,414 Trận | |
64.38%876 Trận | |
61.74%758 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.85%1,098 Trận | |
64.41%562 Trận | |
63.04%368 Trận | |
61.75%332 Trận | |
59.02%327 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

