48.1%14%3,011
50.3%80.9%17,358
56.4%0.3%55
50.5%1.6%333
59.5%0.2%42
52.2%25.9%5,553
49.2%70.7%15,162
49.2%72.5%15,546
63%0.1%27
52.4%24.2%5,184
51.5%8.9%1,913
50.7%51.6%11,055
48.6%36.3%7,789
Chuẩn Xác
0%0%1
52.4%1.3%273
50.7%59.8%12,817
50.2%30.9%6,623
100%0%5
51.2%3.2%690
50.7%27.7%5,944
46.8%0.3%62
50.2%1%203
Cảm Hứng
49.8%88.3%18,932
49.9%99.5%21,331
49.7%90.1%19,331
Mảnh ngọc
48.1%14%3,011
50.3%80.9%17,358
56.4%0.3%55
50.5%1.6%333
59.5%0.2%42
52.2%25.9%5,553
49.2%70.7%15,162
49.2%72.5%15,546
63%0.1%27
52.4%24.2%5,184
51.5%8.9%1,913
50.7%51.6%11,055
48.6%36.3%7,789
Chuẩn Xác
0%0%1
52.4%1.3%273
50.7%59.8%12,817
50.2%30.9%6,623
100%0%5
51.2%3.2%690
50.7%27.7%5,944
46.8%0.3%62
50.2%1%203
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDravenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.4517,576 Trận | 50.23% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 55.83%5,355 Trận | 61.55% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 64.02%12,786 Trận | 49.95% |
31.77%6,346 Trận | 49.2% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.52%8,401 Trận | 50.46% | |
38.3%6,916 Trận | 52.67% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.81%2,275 Trận | 57.98% | |
9.93%1,526 Trận | 54.91% | |
6.63%1,018 Trận | 58.64% | |
6.33%973 Trận | 56.42% | |
6.18%949 Trận | 52.9% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.24%3,766 Trận | |
58.62%2,470 Trận | |
56.09%1,068 Trận | |
58.9%725 Trận | |
60.15%542 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.25%988 Trận | |
62.2%865 Trận | |
58.41%690 Trận | |
64.88%447 Trận | |
63.83%412 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.38%569 Trận | |
64.31%297 Trận | |
64.65%198 Trận | |
59.41%170 Trận | |
55.83%163 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

