50.9%81.7%32,483
50.3%0.9%370
33.3%0%12
50.8%72.7%28,920
51.6%9.6%3,806
50.4%0.4%139
51.2%7.5%2,975
50.8%73.6%29,264
55.3%1.6%626
49.4%0.8%310
51%60.6%24,099
50.9%21.3%8,456
Áp Đảo
51%60.8%24,170
49.7%9.7%3,846
38.8%0.2%67
52.7%4.5%1,792
53.4%4.6%1,820
50.9%55.9%22,244
51%9.5%3,795
57.9%0.1%38
51.2%4%1,600
Pháp Thuật
51.1%69.2%27,539
51.2%83.4%33,171
51%73.8%29,343
Mảnh ngọc
50.9%81.7%32,483
50.3%0.9%370
33.3%0%12
50.8%72.7%28,920
51.6%9.6%3,806
50.4%0.4%139
51.2%7.5%2,975
50.8%73.6%29,264
55.3%1.6%626
49.4%0.8%310
51%60.6%24,099
50.9%21.3%8,456
Áp Đảo
51%60.8%24,170
49.7%9.7%3,846
38.8%0.2%67
52.7%4.5%1,792
53.4%4.6%1,820
50.9%55.9%22,244
51%9.5%3,795
57.9%0.1%38
51.2%4%1,600
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAnniePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
73.8728,546 Trận | 51.39% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 54.98%11,930 Trận | 58.78% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.72%37,001 Trận | 51.01% |
0.75%287 Trận | 50.87% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
74.21%27,603 Trận | 51.78% | |
13.55%5,040 Trận | 52.14% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.61%4,384 Trận | 55.77% | |
7.55%1,779 Trận | 56.38% | |
3.71%874 Trận | 56.41% | |
3.58%842 Trận | 56.18% | |
3.43%807 Trận | 58.12% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.12%2,681 Trận | |
59.58%2,192 Trận | |
56.15%960 Trận | |
63.02%922 Trận | |
61.36%704 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.44%599 Trận | |
59.76%410 Trận | |
55.92%338 Trận | |
70.87%127 Trận | |
61.34%119 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%6 Trận | |
66.67%6 Trận | |
40%5 Trận | |
80%5 Trận | |
40%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

