44%0.1%25
68.4%0.1%19
50%0%4
51.5%79.5%15,393
42.9%0.2%35
51.5%79%15,299
56.1%0.5%107
52.2%1.4%268
51.5%78.1%15,128
46.7%0.2%45
51%2.4%463
53.8%2%383
51.5%75.3%14,595
Chuẩn Xác
50.6%75.5%14,634
25%0.1%24
53.8%1.9%366
50%0.2%36
56.1%0.2%41
27.3%0.1%11
48.1%0.5%106
54.1%0.2%37
50.6%77%14,925
Áp Đảo
51.5%64.4%12,468
50.8%95.2%18,441
50.9%94.2%18,246
Mảnh ngọc
44%0.1%25
68.4%0.1%19
50%0%4
51.5%79.5%15,393
42.9%0.2%35
51.5%79%15,299
56.1%0.5%107
52.2%1.4%268
51.5%78.1%15,128
46.7%0.2%45
51%2.4%463
53.8%2%383
51.5%75.3%14,595
Chuẩn Xác
50.6%75.5%14,634
25%0.1%24
53.8%1.9%366
50%0.2%36
56.1%0.2%41
27.3%0.1%11
48.1%0.5%106
54.1%0.2%37
50.6%77%14,925
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAmumuPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.51%18,659 Trận | 50.79% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQEEREQEQRQQWW | 58.93%5,157 Trận | 60.60% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
47.91%9,119 Trận | 51.37% | |
23.98%4,564 Trận | 51.99% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.33%10,158 Trận | 51.90% | |
38.54%6,949 Trận | 50.73% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
18.44%2,350 Trận | 57.32% | |
12.56%1,601 Trận | 55.15% | |
5.15%656 Trận | 54.12% | |
3.62%462 Trận | 58.87% | |
2.67%340 Trận | 55.59% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
59.36%1,250 Trận | |
59.04%1,228 Trận | |
59.60%698 Trận | |
55.91%567 Trận | |
57.96%490 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
55.42%323 Trận | |
61.95%205 Trận | |
60.00%170 Trận | |
59.23%130 Trận | |
58.46%130 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
77.78%9 Trận | |
62.50%8 Trận | |
50.00%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

