50.3%93%3,251
50%0.1%2
0%0%0
0%0%1
46.2%1.1%39
50.4%91.9%3,213
47.5%10.7%373
50.6%81.6%2,851
62.1%0.8%29
50%0.7%26
50%0.7%24
50.3%91.6%3,203
Áp Đảo
62.5%0.2%8
0%0%0
66.7%0.1%3
0%0.1%4
50.5%59.6%2,084
52.1%14.6%509
50.7%67.9%2,373
37.5%0.2%8
49.8%6%211
Kiên Định
50.2%97.9%3,423
50.4%95.4%3,334
49.9%71.4%2,496
Mảnh ngọc
50.3%93%3,251
50%0.1%2
0%0%0
0%0%1
46.2%1.1%39
50.4%91.9%3,213
47.5%10.7%373
50.6%81.6%2,851
62.1%0.8%29
50%0.7%26
50%0.7%24
50.3%91.6%3,203
Áp Đảo
62.5%0.2%8
0%0%0
66.7%0.1%3
0%0.1%4
50.5%59.6%2,084
52.1%14.6%509
50.7%67.9%2,373
37.5%0.2%8
49.8%6%211
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAkaliPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
79.362,718 Trận | 50.59% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 77.53%1,553 Trận | 57.37% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 60.9%2,185 Trận | 49.57% |
36.37%1,305 Trận | 50.88% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
81.43%2,820 Trận | 50.46% | |
14.87%515 Trận | 49.32% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
34.6%663 Trận | 49.02% | |
9.13%175 Trận | 61.71% | |
8.46%162 Trận | 59.88% | |
2.51%48 Trận | 75% | |
2.3%44 Trận | 50% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.51%179 Trận | |
61.76%136 Trận | |
52.24%67 Trận | |
72.09%43 Trận | |
47.62%21 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.76%37 Trận | |
52.17%23 Trận | |
46.67%15 Trận | |
54.55%11 Trận | |
83.33%6 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

