49.2%92.4%17,129
47.5%0.2%40
80%0%5
46.7%0.2%30
49.8%1.1%211
49.2%91.3%16,933
49.2%10.9%2,022
49.1%80.8%14,979
54.9%0.9%173
51.5%1.3%237
55.1%0.9%167
49.1%90.4%16,770
Áp Đảo
68%0.3%50
50%0.1%14
28.6%0%7
42.9%0.1%21
49.2%60.1%11,148
50.5%16.3%3,014
49.5%70.1%13,002
48.3%0.3%58
48.3%5.8%1,074
Kiên Định
49%98%18,173
48.8%95%17,609
48.6%74.2%13,759
Mảnh ngọc
49.2%92.4%17,129
47.5%0.2%40
80%0%5
46.7%0.2%30
49.8%1.1%211
49.2%91.3%16,933
49.2%10.9%2,022
49.1%80.8%14,979
54.9%0.9%173
51.5%1.3%237
55.1%0.9%167
49.1%90.4%16,770
Áp Đảo
68%0.3%50
50%0.1%14
28.6%0%7
42.9%0.1%21
49.2%60.1%11,148
50.5%16.3%3,014
49.5%70.1%13,002
48.3%0.3%58
48.3%5.8%1,074
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAkaliPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.84%15,023 Trận | 49.08% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 76.93%8,459 Trận | 56.34% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 59.05%10,652 Trận | 48.63% |
37.34%6,736 Trận | 49.14% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
81.33%14,169 Trận | 50.14% | |
14.34%2,498 Trận | 45.48% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
31.82%3,125 Trận | 47.97% | |
10.08%990 Trận | 54.04% | |
8.83%867 Trận | 58.36% | |
3.20%314 Trận | 47.13% | |
2.98%293 Trận | 56.66% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
55.63%1,422 Trận | |
59.46%994 Trận | |
49.88%411 Trận | |
80.08%261 Trận | |
60.87%184 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
52.70%222 Trận | |
61.93%197 Trận | |
56.25%112 Trận | |
60.00%110 Trận | |
70.15%67 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
57.14%7 Trận | |
25.00%4 Trận | |
75.00%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

