Xu hướng meta mới nhất cho các đội hình, tướng, trang bị, tộc hệ, và lõi tốt nhất.
| # | Chiến Thuật Gia | Bậc | Thứ hạng trung bình | Tỉ lệ thắng | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gwen Hồng Pha Lê Tí Nị Gwen | #4.44 | 51.15% | 139,314 | |
| 2 | Thủy Thần Thủy Thần | #4.41 | 51.64% | 138,554 | |
| 3 | Vex Tiệm Trà Ngọt Ngào Tí Nị Vex | #4.47 | 50.83% | 117,566 | |
| 4 | Annie Tiệm Trà Ngọt Ngào Tí Nị Annie | #4.46 | 50.81% | 115,672 | |
| 5 | T1 Yone Tí Nị Yone | #4.45 | 50.94% | 99,309 | |
| 6 | SIÊU PHẨM: Zed Tí Nị Zed | #4.45 | 50.98% | 88,808 | |
| 7 | Tristana Pháo Thủ Pengu Tí Nị Tristana | #4.45 | 50.99% | 81,193 | |
| 8 | Astrovix Ong Mật Astrovix | #4.47 | 50.63% | 79,129 | |
| 9 | Jinx Tí Nị Jinx | #4.49 | 50.21% | 73,177 | |
| 10 | Irelia Thánh Kiếm Tí Nị Irelia | #4.44 | 51.18% | 70,544 | |
| 11 | Thresh Cao Bồi Đột Phá Thresh | #4.47 | 50.74% | 68,885 | |
| 12 | Janna Dự Báo Thời Tiết Tí Nị Janna | #4.45 | 50.95% | 66,014 | |
| 13 | Briar Huyết Nguyệt Tí Nị Briar | #4.46 | 50.80% | 59,873 | |
| 14 | Lee Sin Tí Nị Lee Sin | #4.47 | 50.84% | 57,858 | |
| 15 | Yasuo Long Kiếm Tí Nị Yasuo | #4.47 | 50.77% | 57,544 | |
| 16 | Lucian Cao Bồi Đột Phá Lucian | #4.46 | 50.64% | 54,561 | |
| 17 | Lux Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị Lux | #4.47 | 50.57% | 53,884 | |
| 18 | Yasuo Ma Kiếm Đột Phá Yasuo | #4.46 | 50.75% | 53,061 | |
| 19 | Soraka Chuối Tí Nị Soraka | #4.47 | 50.58% | 51,437 | |
| 20 | Sona Tí Nị Sona | #4.49 | 50.28% | 50,637 | |
| 21 | Poro Bò Sữa Poro | #4.47 | 50.56% | 50,631 | |
| 22 | Mordekaiser Hắc Tinh Đột Phá Mordekaiser | #4.48 | 50.42% | 49,714 | |
| 23 | Jhin Vũ Trụ Hắc Ám Đột Phá Jhin | #4.46 | 50.83% | 47,748 | |
| 24 | Blitz Mãi Bên Crank Bạn Nhé Tí Nị Blitzcrank | #4.45 | 50.76% | 46,694 | |
| 25 | Briar Cosplay Shork Tí Nị Briar | #4.44 | 51.06% | 45,712 | |
| 26 | Lee Sin Tuyệt Vô Thần Đột Phá Lee Sin | #4.47 | 50.47% | 44,830 | |
| 27 | Rengar Đặc Vụ Siêu Linh Đột Phá | #4.47 | 50.59% | 42,334 | |
| 28 | Ashe Tí Nị Ashe | #4.45 | 51.14% | 39,397 | |
| 29 | Janna Tí Nị Janna | #4.47 | 50.47% | 38,885 | |
| 30 | Orianna Tí Nị Orianna | #4.45 | 50.73% | 38,812 | |
| 31 | Cua Kỳ Cục Sinh Nhật Cua Kỳ Cục | #4.46 | 50.90% | 37,794 | |
| 32 | Pengu Cosplay Poggles Hiệp Sĩ Cánh Cụt | #4.47 | 50.66% | 37,371 | |
| 33 | Cua Kỳ Cục Cua Kỳ Cục | #4.47 | 50.74% | 36,748 | |
| 34 | Arcane Jinx Đột Phá Jinx | #4.46 | 50.51% | 36,052 | |
| 35 | T1 Orianna Tí Nị Orianna | #4.47 | 50.51% | 33,262 | |
| 36 | Sett Song Hồn Hoang Thú Tí Nị Sett | #4.46 | 51.08% | 33,243 | |
| 37 | Ahri Tí Nị Ahri | #4.45 | 51.27% | 32,709 | |
| 38 | Garen Pengu Đột Phá Garen | #4.47 | 50.60% | 32,336 | |
| 39 | Ahri Chiêu Hồn Thiên Hồ Tí Nị - Hàng Hiệu Ahri | #4.46 | 50.76% | 32,180 | |
| 40 | Caitlyn Tí Nị Caitlyn | #4.46 | 50.51% | 32,106 | |
| 41 | Pengu Cosplay Yasuo Hiệp Sĩ Cánh Cụt | #4.44 | 51.20% | 32,019 | |
| 42 | Gwen Tử Chỉ Dương Khí Tí Nị Gwen | #4.42 | 51.70% | 31,673 | |
| 43 | Ekko Tí Nị Ekko | #4.46 | 50.60% | 31,620 | |
| 44 | Irelia Thần Thoại Đột Phá Irelia | #4.44 | 51.10% | 31,275 | |
| 45 | Morgana Tí Nị Morgana | #4.45 | 50.85% | 30,637 | |
| 46 | Garen Sư Vương Đột Phá Garen | #4.45 | 50.84% | 30,391 | |
| 47 | T1 Pyke Đột Phá Pyke | #4.45 | 50.98% | 29,778 | |
| 48 | K/DA Ahri Đột Phá Ahri | #4.48 | 50.55% | 29,567 | |
| 49 | Aatrox Huyết Nguyệt Tí Nị Aatrox | #4.46 | 50.62% | 29,042 | |
| 50 | Lillia Mộng Tưởng Tiên Nữ Tí Nị Lillia | #4.47 | 50.49% | 28,865 | |
| 51 | Aatrox Tí Nị Aatrox | #4.47 | 50.47% | 28,344 | |
| 52 | Cuppy Cuppy | #4.43 | 51.24% | 27,972 | |
| 53 | Yone Tà Ảnh Song Kiếm Tí Nị Yone | #4.42 | 51.53% | 27,216 | |
| 54 | Riven Thần Kiếm Tí Nị Riven | #4.44 | 51.36% | 26,747 | |
| 55 | Xayah Dơi Chiến Binh Tí Nị Xayah | #4.45 | 50.84% | 26,656 | |
| 56 | Katarina Tí Nị Katarina | #4.44 | 51.39% | 26,463 | |
| 57 | Thủy Thần Hành Tinh Diệu Kỳ Thủy Thần | #4.44 | 51.35% | 25,819 | |
| 58 | Yuumi Tí Nị Yuumi | #4.45 | 50.83% | 25,410 | |
| 59 | Choncc Ong Mật Choncc | #4.42 | 51.40% | 24,945 | |
| 60 | Yasuo Tí Nị Yasuo | #4.44 | 50.96% | 24,720 | |
| 61 | Chim Biến Dị Vinh Quang Chim Biến Dị | #4.48 | 50.45% | 24,202 | |
| 62 | Pengu Chiến Thuật Chạng Vạng Hiệp Sĩ Cánh Cụt | #4.48 | 50.68% | 24,102 | |
| 63 | Teemo Tiểu Quỷ Tí Nị Teemo | #4.44 | 50.85% | 23,724 | |
| 64 | Morgana Tiên Hắc Ám Tí Nị Morgana | #4.43 | 51.10% | 23,114 | |
| 65 | Teemo Tí Nị Teemo | #4.46 | 50.70% | 22,513 | |
| 66 | Orianna Trán Hoa Linh Ngọc Tí Nị Orianna | #4.42 | 51.39% | 22,265 | |
| 67 | Darius Lang Vương Đột Phá Darius | #4.45 | 51.14% | 22,020 | |
| 68 | Gwen Tiệm Trà Ngọt Ngào Tí Nị - Hàng Hiệu Gwen | #4.44 | 51.29% | 21,918 | |
| 69 | Irelia Sứ Thanh Hoa Tí Nị Irelia | #4.44 | 50.90% | 20,983 | |
| 70 | Yunara Trấn Linh Vu Nữ Tí Nị Yunara | #4.47 | 50.59% | 20,867 | |
| 71 | Thủy Thần Phi Hành Gia Thủy Thần | #4.46 | 51.01% | 20,816 | |
| 72 | Kayle Tí Nị Kayle | #4.46 | 50.84% | 20,420 | |
| 73 | Miss Fortune Thỏ Chỉ Huy Tí Nị Miss Fortune | #4.42 | 51.42% | 20,419 | |
| 74 | Zoe Tí Nị Zoe | #4.44 | 50.99% | 20,121 | |
| 75 | Seraphine Hồng Pha Lê Tí Nị Seraphine | #4.45 | 51.04% | 19,464 | |
| 76 | Mèo Bánh Mì Thịt Nguội Mèo Bánh Mì | #4.46 | 51.15% | 19,384 | |
| 77 | Gwen Tí Nị Gwen | #4.43 | 51.44% | 18,891 | |
| 78 | Senna Đột Phá Senna | #4.48 | 50.14% | 18,759 | |
| 79 | Whisker Đại Sư Whisker | #4.45 | 50.75% | 18,720 | |
| 80 | Akali Tí Nị Akali | #4.44 | 51.32% | 18,711 | |
| 81 | Poro Hợp Thể Poro | #4.46 | 50.16% | 18,531 | |
| 82 | Lux Tí Nị Lux | #4.45 | 50.73% | 18,489 | |
| 83 | Poro Ong Mật Poro | #4.43 | 51.30% | 17,954 | |
| 84 | Blitzcrank Tí Nị Blitzcrank | #4.45 | 50.88% | 17,902 | |
| 85 | Zoe Thần Thoại Tí Nị Zoe | #4.39 | 51.61% | 17,795 | |
| 86 | Lillia Tí Nị Lillia | #4.46 | 51.23% | 17,709 | |
| 87 | Ashe Nữ Hoàng Vũ Trụ Tí Nị Ashe | #4.46 | 51.07% | 17,676 | |
| 88 | Pyke Đột Phá Pyke | #4.49 | 50.20% | 17,517 | |
| 89 | Vi Tí Nị Vi | #4.48 | 50.44% | 17,202 | |
| 90 | Amumu Tí Nị Amumu | #4.47 | 50.70% | 16,762 | |
| 91 | Thủy Thần Bồn Tắm Hơi Thủy Thần | #4.41 | 51.82% | 16,746 | |
| 92 | Thresh Đột Phá Thresh | #4.47 | 50.72% | 16,398 | |
| 93 | Zed Tí Nị Zed | #4.47 | 50.53% | 16,317 | |
| 94 | Thủy Thần Tinh Võ Sư Thủy Thần | #4.48 | 50.36% | 16,044 | |
| 95 | Arcane Warwick Đột Phá Warwick | #4.48 | 50.11% | 16,004 | |
| 96 | Katarina Anh Linh Chiến Lang Đột Phá Katarina | #4.44 | 51.20% | 15,854 | |
| 97 | Noctero Vinh Quang Noctero | #4.43 | 51.52% | 15,780 | |
| 98 | Akali Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị Akali | #4.46 | 50.87% | 14,448 | |
| 99 | SIÊU PHẨM: Vayne Đột Phá Vayne | #4.48 | 50.34% | 14,431 | |
| 100 | Ezreal Học Viện Chiến Binh Tí Nị Ezreal | #4.46 | 50.82% | 14,287 | |