Xu hướng meta mới nhất cho các đội hình, tướng, trang bị, tộc hệ, và lõi tốt nhất.
| # | Chiến Thuật Gia | Bậc | Thứ hạng trung bình | Tỉ lệ thắng | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủy Thần Thủy Thần | #4.46 | 50.47% | 22,556 | |
| 2 | Briar Huyết Nguyệt Tí Nị Briar | #4.47 | 50.66% | 15,733 | |
| 3 | Darius Lang Vương Đột Phá Darius | #4.53 | 49.12% | 12,767 | |
| 4 | Gwen Tí Nị Gwen | #4.51 | 49.60% | 11,497 | |
| 5 | Mordekaiser Hắc Tinh Đột Phá Mordekaiser | #4.47 | 50.30% | 10,866 | |
| 6 | Ashe Nữ Hoàng Vũ Trụ Tí Nị Ashe | #4.49 | 50.27% | 10,573 | |
| 7 | Lux Sứ Thanh Hoa Tí Nị Lux | #4.46 | 50.65% | 9,578 | |
| 8 | Soraka Chuối Tí Nị Soraka | #4.48 | 50.27% | 9,516 | |
| 9 | Orianna Trán Hoa Linh Ngọc Tí Nị Orianna | #4.44 | 51.35% | 9,271 | |
| 10 | Poro Poro | #4.55 | 48.88% | 8,676 | |
| 11 | Jinx Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị Jinx | #4.53 | 49.61% | 8,566 | |
| 12 | Kai'Sa Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị Kai'Sa | #4.49 | 50.52% | 8,462 | |
| 13 | Garen Đột Phá Garen | #4.49 | 49.91% | 8,259 | |
| 14 | Yone Tí Nị Yone | #4.52 | 49.61% | 7,482 | |
| 15 | Ezreal Học Viện Chiến Binh Tí Nị Ezreal | #4.44 | 51.83% | 6,504 | |
| 16 | Irelia Tí Nị Irelia | #4.47 | 50.71% | 6,225 | |
| 17 | T1 Yone Tí Nị Yone | #4.46 | 50.87% | 5,009 | |
| 18 | Malphite Tí Nị Malphite | #4.52 | 49.29% | 4,766 | |
| 19 | Astrovix Astrovix | #4.66 | 47.17% | 4,713 | |
| 20 | Zed Tí Nị Zed | #4.54 | 48.61% | 4,534 | |
| 21 | Katarina Tí Nị Katarina | #4.5 | 50.03% | 4,507 | |
| 22 | Vex Tiệm Trà Ngọt Ngào Tí Nị Vex | #4.45 | 51.15% | 4,256 | |
| 23 | Cuppy Cuppy | #4.49 | 50.25% | 4,187 | |
| 24 | Annie Tiệm Trà Ngọt Ngào Tí Nị Annie | #4.36 | 52.56% | 4,045 | |
| 25 | Pompayena Rock'n'Roll Pompayena | #4.46 | 50.53% | 3,713 | |
| 26 | Pengu Suy Vong Hiệp Sĩ Cánh Cụt | #4.53 | 49.28% | 3,486 | |
| 27 | Aatrox Huyết Nguyệt Tí Nị Aatrox | #4.49 | 50.38% | 3,454 | |
| 28 | Lee Sin Tí Nị Lee Sin | #4.54 | 48.95% | 3,438 | |
| 29 | Vayne Đột Phá Vayne | #4.56 | 48.49% | 3,401 | |
| 30 | Pufflet Pufflet | #4.51 | 49.57% | 3,250 | |
| 31 | Ekko Tí Nị Ekko | #4.55 | 49.27% | 3,093 | |
| 32 | Sett Tí Nị Sett | #4.59 | 48.91% | 2,881 | |
| 33 | Xayah Tí Nị Xayah | #4.55 | 49.19% | 2,761 | |
| 34 | Poro Hợp Thể Poro | #4.44 | 50.83% | 2,760 | |
| 35 | Neeko Fan Cứng K/DA Tí Nị Neeko | #4.46 | 50.29% | 2,732 | |
| 36 | Orianna Tí Nị Orianna | #4.5 | 51.20% | 2,617 | |
| 37 | Soraka Tí Nị Soraka | #4.49 | 50.19% | 2,610 | |
| 38 | T1 Orianna Tí Nị Orianna | #4.42 | 52.07% | 2,606 | |
| 39 | Choncc Kịch Câm Choncc | #4.44 | 51.02% | 2,597 | |
| 40 | Katarina Anh Linh Chiến Lang Đột Phá Katarina | #4.55 | 49.21% | 2,591 | |
| 41 | Petalpy Suy Vong Petalpy | #4.46 | 50.70% | 2,572 | |
| 42 | Miss Fortune Huyết Nguyệt Tí Nị - Hàng Hiệu Miss Fortune | #4.49 | 50.45% | 2,533 | |
| 43 | Rengar Đặc Vụ Siêu Linh Đột Phá Rengar | #4.44 | 50.92% | 2,508 | |
| 44 | Blitz Mãi Bên Crank Bạn Nhé Tí Nị Blitzcrank | #4.38 | 52.11% | 2,470 | |
| 45 | Yasuo Long Kiếm Tí Nị - Hàng Hiệu Yasuo | #4.44 | 50.50% | 2,408 | |
| 46 | Lucian Cao Bồi Đột Phá Lucian | #4.48 | 50.50% | 2,406 | |
| 47 | Aatrox Công Sở Tí Nị Aatrox | #4.48 | 50.59% | 2,301 | |
| 48 | Ashe Cao Bồi Tí Nị Ashe | #4.47 | 50.51% | 2,259 | |
| 49 | Thủy Thần Nấm Thủy Thần | #4.42 | 52.07% | 2,172 | |
| 50 | Aphelios Suối Nước Nóng Đột Phá Aphelios | #4.48 | 50.35% | 2,151 | |
| 51 | Akali Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị Akali | #4.57 | 49.78% | 2,005 | |
| 52 | Yasuo Long Kiếm Tí Nị Yasuo | #4.5 | 50.57% | 1,827 | |
| 53 | Lumie Vinh Quang Lumie | #4.55 | 47.87% | 1,811 | |
| 54 | Morgana Ác Nữ Khắc Tinh Tí Nị - Hàng Hiệu Morgana | #4.44 | 50.23% | 1,752 | |
| 55 | Miss Fortune Thỏ Chỉ Huy Tí Nị Miss Fortune | #4.53 | 49.79% | 1,691 | |
| 56 | Thủy Thần Bồn Tắm Hơi Thủy Thần | #4.43 | 51.32% | 1,633 | |
| 57 | Riven Thần Kiếm Tí Nị Riven | #4.39 | 52.04% | 1,595 | |
| 58 | Pengu Esports Hiệp Sĩ Cánh Cụt | #4.47 | 50.91% | 1,595 | |
| 59 | Vi Tí Nị Vi | #4.6 | 48.73% | 1,580 | |
| 60 | SIÊU PHẨM: Zed Tí Nị Zed | #4.54 | 49.57% | 1,527 | |
| 61 | Choncc Thợ Bánh Ngọt Choncc | #4.44 | 52.48% | 1,431 | |
| 62 | Zoe Thần Thoại Tí Nị Zoe | #4.38 | 51.95% | 1,311 | |
| 63 | Bun Bun Quàng Khăn Đỏ Bun Bun | #4.54 | 47.98% | 1,265 | |
| 64 | Thủy Thần Hành Tinh Diệu Kỳ Thủy Thần | #4.56 | 49.10% | 1,216 | |
| 65 | Tiểu Tiên Cá Tiểu Tiên Cá | #4.54 | 48.09% | 1,125 | |
| 66 | Cua Siêu Cấp Cua Kỳ Cục | #4.58 | 48.56% | 1,077 | |
| 67 | Grizzle Grizzle | #4.51 | 49.07% | 1,072 | |
| 68 | Xayah Dơi Chiến Binh Tí Nị Xayah | #4.57 | 48.04% | 1,047 | |
| 69 | Hiệp Sĩ Cú Hiệp Sĩ Cú | #4.63 | 47.66% | 1,047 | |
| 70 | Kỳ Nhông Kỳ Nhông | #4.71 | 46.90% | 1,000 | |
| 71 | Chim Biến Dị Vinh Quang Chim Biến Dị | #4.57 | 48.35% | 941 | |
| 72 | Noctero Vinh Quang Noctero | #4.57 | 48.38% | 926 | |
| 73 | Petalpy Petalpy | #4.57 | 49.62% | 913 | |
| 74 | Kayle Thiên Sứ Công Nghệ Tí Nị Kayle | #4.46 | 51.75% | 912 | |
| 75 | Shyvana Thần Long Tí Nị - Hàng Hiệu Shyvana | #4.44 | 50.95% | 899 | |
| 76 | Caitlyn Giả Lập Tí Nị Caitlyn | #4.57 | 48.94% | 852 | |
| 77 | Cáo Tiên Tịnh Hồn Cáo Tiên | #4.82 | 44.33% | 785 | |
| 78 | Bun Bun Chuối Bun Bun | #4.65 | 47.98% | 767 | |
| 79 | Katarina Học Viện Chiến Binh Tí Nị Katarina | #4.46 | 50.54% | 736 | |
| 80 | Pengu Rực Rỡ Thần Thánh Hiệp Sĩ Cánh Cụt | #4.52 | 49.32% | 730 | |
| 81 | Pompayena Pompayena | #4.51 | 50.07% | 729 | |
| 82 | Fenroar Cao Bồi Fenroar | #4.61 | 48.14% | 727 | |
| 83 | Hiệp Sĩ Cú Rừng Sâu Hiệp Sĩ Cú | #4.71 | 46.85% | 715 | |
| 84 | Poggles Poggles | #4.65 | 47.24% | 707 | |
| 85 | Sona Cổ Cầm Tí Nị Sona | #4.35 | 51.72% | 698 | |
| 86 | Fenroar Tịnh Hồn Fenroar | #4.69 | 45.56% | 687 | |
| 87 | Malphite Máy Móc Tí Nị Malphite | #4.29 | 53.33% | 675 | |
| 88 | iBlitzcrank Tí Nị Blitzcrank | #4.3 | 51.42% | 671 | |
| 89 | Shisa Hắc Hóa Shisa | #4.57 | 49.10% | 670 | |
| 90 | Shisa Hoàng Đế Tối Cao Shisa | #4.65 | 47.45% | 609 | |
| 91 | Shisa Định Mệnh Thiên Hà Shisa | #4.62 | 47.66% | 598 | |
| 92 | Chuột Chũi Thiên Vũ Chuột Chũi | #4.51 | 49.07% | 589 | |
| 93 | Senna Cao Bồi Đột Phá Senna | #4.51 | 48.97% | 582 | |
| 94 | Tiểu Tiên Cá URF Tiểu Tiên Cá | #4.5 | 48.84% | 561 | |
| 95 | Syndra Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị Syndra | #4.25 | 56.68% | 554 | |
| 96 | Thủy Thần Tập Sự Thủy Thần | #4.48 | 51.79% | 531 | |
| 97 | Melisma Nhịp Điệu Hắc Ám Melisma | #4.49 | 50.39% | 516 | |
| 98 | Thủy Thần Công Nghệ Thủy Thần | #4.41 | 51.98% | 504 | |
| 99 | Shisa Tôn Hành Giả Shisa | #4.37 | 51.01% | 496 | |
| 100 | Chuột Nhanh Nhạy Chuột Nhanh Nhạy | #4.6 | 50.10% | 495 | |