Xu hướng meta mới nhất cho các đội hình, tướng, trang bị, tộc hệ, và lõi tốt nhất.
| # | Chiến Thuật Gia | Bậc | Thứ hạng trung bình | Tỉ lệ thắng | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủy Thần Thủy Thần | #4.41 | 51.62% | 18,947 | |
| 2 | Riven Tí Nị Riven | #4.43 | 50.94% | 13,115 | |
| 3 | Gwen Hồng Pha Lê Tí Nị Gwen | #4.43 | 51.15% | 12,586 | |
| 4 | Astrovix Ong Mật Astrovix | #4.46 | 50.98% | 10,414 | |
| 5 | T1 Yone Tí Nị Yone | #4.47 | 50.74% | 10,084 | |
| 6 | SIÊU PHẨM: Zed Tí Nị Zed | #4.51 | 50.28% | 8,826 | |
| 7 | Vex Tiệm Trà Ngọt Ngào Tí Nị Vex | #4.48 | 50.38% | 8,528 | |
| 8 | Tristana Pháo Thủ Pengu Tí Nị Tristana | #4.45 | 50.95% | 8,502 | |
| 9 | Annie Tiệm Trà Ngọt Ngào Tí Nị Annie | #4.46 | 50.80% | 7,777 | |
| 10 | Rengar Đặc Vụ Siêu Linh Đột Phá Rengar | #4.54 | 49.04% | 7,422 | |
| 11 | Poro Hợp Thể Poro | #4.43 | 51.97% | 6,250 | |
| 12 | Jinx Tí Nị Jinx | #4.49 | 50.45% | 6,166 | |
| 13 | Thresh Cao Bồi Đột Phá Thresh | #4.45 | 50.82% | 5,815 | |
| 14 | Blitz Mãi Bên Crank Bạn Nhé Tí Nị Blitzcrank | #4.47 | 50.50% | 5,808 | |
| 15 | Yasuo Long Kiếm Tí Nị Yasuo | #4.47 | 50.44% | 5,620 | |
| 16 | Irelia Thánh Kiếm Tí Nị Irelia | #4.45 | 51.33% | 5,494 | |
| 17 | Yasuo Ma Kiếm Đột Phá Yasuo | #4.47 | 50.53% | 5,454 | |
| 18 | Lux Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị Lux | #4.44 | 51.49% | 5,302 | |
| 19 | Ahri Đột Phá Ahri | #4.45 | 51.66% | 4,998 | |
| 20 | Janna Dự Báo Thời Tiết Tí Nị Janna | #4.42 | 51.75% | 4,976 | |
| 21 | Ashe Tí Nị Ashe | #4.47 | 50.60% | 4,858 | |
| 22 | Akali Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị Akali | #4.44 | 51.74% | 4,714 | |
| 23 | Jhin Vũ Trụ Hắc Ám Đột Phá Jhin | #4.41 | 52.43% | 4,503 | |
| 24 | Ekko Tí Nị Ekko | #4.51 | 49.62% | 4,460 | |
| 25 | Lee Sin Tuyệt Vô Thần Đột Phá Lee Sin | #4.48 | 50.18% | 4,404 | |
| 26 | Briar Cosplay Shork Tí Nị Briar | #4.47 | 49.98% | 4,400 | |
| 27 | Caitlyn Tí Nị Caitlyn | #4.46 | 51.88% | 4,287 | |
| 28 | Mordekaiser Hắc Tinh Đột Phá Mordekaiser | #4.52 | 49.15% | 4,254 | |
| 29 | Lucian Cao Bồi Đột Phá Lucian | #4.46 | 50.55% | 4,237 | |
| 30 | Ashe Cao Bồi Tí Nị Ashe | #4.51 | 50.29% | 4,210 | |
| 31 | Soraka Chuối Tí Nị Soraka | #4.45 | 50.99% | 4,089 | |
| 32 | Briar Huyết Nguyệt Tí Nị Briar | #4.45 | 51.39% | 4,030 | |
| 33 | Sona Tí Nị Sona | #4.45 | 51.37% | 4,014 | |
| 34 | Arcane Jinx Đột Phá Jinx | #4.48 | 50.57% | 3,949 | |
| 35 | Lee Sin Tí Nị Lee Sin | #4.43 | 51.44% | 3,672 | |
| 36 | T1 Orianna Tí Nị Orianna | #4.43 | 51.74% | 3,595 | |
| 37 | Thủy Thần Hành Tinh Diệu Kỳ Thủy Thần | #4.38 | 51.64% | 3,505 | |
| 38 | Cuppy Cuppy | #4.41 | 52.39% | 3,426 | |
| 39 | K/DA Ahri Đột Phá Ahri | #4.48 | 50.68% | 3,388 | |
| 40 | Poro Bò Sữa Poro | #4.45 | 51.28% | 3,192 | |
| 41 | Garen Pengu Đột Phá Garen | #4.41 | 51.84% | 3,125 | |
| 42 | Orianna Tí Nị Orianna | #4.5 | 49.44% | 3,119 | |
| 43 | Sett Song Hồn Hoang Thú Tí Nị Sett | #4.5 | 49.12% | 3,113 | |
| 44 | Aatrox Huyết Nguyệt Tí Nị Aatrox | #4.45 | 50.69% | 3,101 | |
| 45 | Irelia Thần Thoại Đột Phá Irelia | #4.44 | 51.15% | 3,099 | |
| 46 | Garen Sư Vương Đột Phá Garen | #4.51 | 49.47% | 3,095 | |
| 47 | Morgana Tí Nị Morgana | #4.48 | 51.13% | 3,094 | |
| 48 | Aatrox Tí Nị Aatrox | #4.47 | 50.78% | 3,078 | |
| 49 | T1 Pyke Đột Phá Pyke | #4.44 | 50.81% | 2,966 | |
| 50 | Katarina Tí Nị Katarina | #4.38 | 52.31% | 2,944 | |
| 51 | Teemo Tí Nị Teemo | #4.53 | 50.22% | 2,913 | |
| 52 | Gwen Tử Chỉ Dương Khí Tí Nị Gwen | #4.46 | 51.11% | 2,831 | |
| 53 | Choncc Ong Mật Choncc | #4.49 | 50.48% | 2,791 | |
| 54 | Pengu Cosplay Yasuo Hiệp Sĩ Cánh Cụt | #4.44 | 50.96% | 2,759 | |
| 55 | Chim Biến Dị Vinh Quang Chim Biến Dị | #4.51 | 49.85% | 2,758 | |
| 56 | Ahri Tí Nị Ahri | #4.49 | 50.09% | 2,737 | |
| 57 | Riven Thần Kiếm Tí Nị Riven | #4.45 | 51.22% | 2,708 | |
| 58 | Ahri Chiêu Hồn Thiên Hồ Tí Nị - Hàng Hiệu Ahri | #4.5 | 49.77% | 2,666 | |
| 59 | Vi Tí Nị Vi | #4.54 | 49.66% | 2,624 | |
| 60 | Yuumi Tí Nị Yuumi | #4.43 | 50.94% | 2,617 | |
| 61 | Teemo Tiểu Quỷ Tí Nị Teemo | #4.47 | 50.50% | 2,612 | |
| 62 | Yone Tà Ảnh Song Kiếm Tí Nị Yone | #4.5 | 50.00% | 2,610 | |
| 63 | Cua Kỳ Cục Cua Kỳ Cục | #4.45 | 51.64% | 2,593 | |
| 64 | Lillia Mộng Tưởng Tiên Nữ Tí Nị Lillia | #4.48 | 50.71% | 2,542 | |
| 65 | Kai'Sa Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị Kai'Sa | #4.47 | 51.37% | 2,441 | |
| 66 | Yasuo Tí Nị Yasuo | #4.43 | 50.97% | 2,435 | |
| 67 | Darius Lang Vương Đột Phá Darius | #4.48 | 50.55% | 2,433 | |
| 68 | Cua Kỳ Cục Sinh Nhật Cua Kỳ Cục | #4.46 | 51.08% | 2,400 | |
| 69 | Akali Tí Nị Akali | #4.51 | 49.83% | 2,346 | |
| 70 | Morgana Tiên Hắc Ám Tí Nị Morgana | #4.53 | 50.20% | 2,305 | |
| 71 | Zoe Tí Nị Zoe | #4.4 | 51.94% | 2,270 | |
| 72 | Noctero Vinh Quang Noctero | #4.5 | 50.16% | 2,219 | |
| 73 | Xayah Dơi Chiến Binh Tí Nị Xayah | #4.51 | 49.71% | 2,215 | |
| 74 | Orianna Trán Hoa Linh Ngọc Tí Nị Orianna | #4.47 | 50.09% | 2,192 | |
| 75 | Yunara Trấn Linh Vu Nữ Tí Nị Yunara | #4.44 | 50.30% | 2,135 | |
| 76 | Kayle Tí Nị Kayle | #4.45 | 50.58% | 2,078 | |
| 77 | Gwen Tiệm Trà Ngọt Ngào Tí Nị - Hàng Hiệu Gwen | #4.44 | 51.35% | 2,076 | |
| 78 | Thủy Thần Phi Hành Gia Thủy Thần | #4.49 | 48.55% | 2,064 | |
| 79 | Lux Tí Nị Lux | #4.52 | 50.07% | 2,061 | |
| 80 | Blitzcrank Tí Nị Blitzcrank | #4.45 | 50.37% | 2,041 | |
| 81 | Thủy Thần Bồn Tắm Hơi Thủy Thần | #4.44 | 51.43% | 2,034 | |
| 82 | Seraphine Hồng Pha Lê Tí Nị Seraphine | #4.51 | 49.16% | 2,018 | |
| 83 | Baron Tinh Tú Lụi Tàn Baron | #4.48 | 50.18% | 1,979 | |
| 84 | Senna Đột Phá Senna | #4.43 | 51.09% | 1,971 | |
| 85 | Miss Fortune Thỏ Chỉ Huy Tí Nị Miss Fortune | #4.39 | 50.74% | 1,949 | |
| 86 | Thresh Đột Phá Thresh | #4.41 | 51.51% | 1,918 | |
| 87 | Whisker Đại Sư Whisker | #4.53 | 49.22% | 1,914 | |
| 88 | Thủy Thần Tinh Võ Sư Thủy Thần | #4.48 | 50.71% | 1,907 | |
| 89 | Amumu Tí Nị Amumu | #4.38 | 52.31% | 1,902 | |
| 90 | Mèo Bánh Mì Thịt Nguội Mèo Bánh Mì | #4.51 | 49.84% | 1,884 | |
| 91 | Zed Tí Nị Zed | #4.41 | 51.75% | 1,884 | |
| 92 | Janna Tí Nị Janna | #4.44 | 51.17% | 1,835 | |
| 93 | Poro Ong Mật Poro | #4.43 | 50.68% | 1,825 | |
| 94 | Pengu Chiến Thuật Chạng Vạng Hiệp Sĩ Cánh Cụt | #4.45 | 51.46% | 1,819 | |
| 95 | Irelia Sứ Thanh Hoa Tí Nị Irelia | #4.44 | 51.54% | 1,816 | |
| 96 | Lillia Tí Nị Lillia | #4.38 | 52.43% | 1,707 | |
| 97 | Sett Tí Nị Sett | #4.58 | 49.82% | 1,676 | |
| 98 | Arcane Warwick Đột Phá Warwick | #4.49 | 50.72% | 1,672 | |
| 99 | Zoe Thần Thoại Tí Nị Zoe | #4.39 | 52.23% | 1,658 | |
| 100 | Poro Ông Già Noel Poro | #4.44 | 51.43% | 1,575 | |