Xu hướng meta mới nhất cho các đội hình, tướng, trang bị, tộc hệ, và lõi tốt nhất.
| # | Chiến Thuật Gia | Bậc | Thứ hạng trung bình | Tỉ lệ thắng | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gwen Hồng Pha Lê Tí Nị Gwen | #4.45 | 50.91% | 283,478 | |
| 2 | Ashe Tí Nị Ashe | #4.45 | 50.95% | 250,630 | |
| 3 | Thủy Thần Thủy Thần | #4.41 | 51.75% | 245,731 | |
| 4 | T1 Yone Tí Nị Yone | #4.46 | 50.92% | 179,940 | |
| 5 | Lee Sin Tuyệt Vô Thần Đột Phá Lee Sin | #4.47 | 50.70% | 144,470 | |
| 6 | Senna Đột Phá Senna | #4.46 | 50.90% | 132,157 | |
| 7 | Yuumi Tí Nị Yuumi | #4.46 | 50.68% | 126,725 | |
| 8 | Whisker Đại Sư Whisker | #4.45 | 50.87% | 123,873 | |
| 9 | Tristana Pháo Thủ Pengu Tí Nị Tristana | #4.46 | 50.76% | 122,673 | |
| 10 | Pufferfin Pufferfin | #4.43 | 51.33% | 118,800 | |
| 11 | Teemo Tí Nị Teemo | #4.46 | 50.70% | 106,116 | |
| 12 | Irelia Thần Thoại Đột Phá Irelia | #4.46 | 50.81% | 101,276 | |
| 13 | Lillia Tí Nị Lillia | #4.46 | 50.94% | 100,118 | |
| 14 | Amumu Tí Nị Amumu | #4.45 | 51.02% | 95,967 | |
| 15 | Seraphine Hồng Pha Lê Tí Nị Seraphine | #4.45 | 51.12% | 91,364 | |
| 16 | Sett Song Hồn Hoang Thú Tí Nị Sett | #4.43 | 51.41% | 91,058 | |
| 17 | Yasuo Ma Kiếm Đột Phá Yasuo | #4.46 | 50.66% | 87,062 | |
| 18 | Kayle Tí Nị Kayle | #4.47 | 50.46% | 85,174 | |
| 19 | Katarina Tí Nị Katarina | #4.47 | 50.54% | 83,795 | |
| 20 | Aatrox Tí Nị Aatrox | #4.46 | 50.65% | 71,364 | |
| 21 | Briar Cosplay Shork Tí Nị Briar | #4.46 | 50.69% | 68,724 | |
| 22 | Arcane Jinx Đột Phá Jinx | #4.46 | 50.79% | 67,517 | |
| 23 | Thresh Đột Phá Thresh Đột Phá | #4.47 | 50.70% | 66,538 | |
| 24 | Akali Tí Nị Akali | #4.47 | 50.64% | 65,217 | |
| 25 | K/DA Ahri Đột Phá Ahri | #4.45 | 50.87% | 64,223 | |
| 26 | Yasuo Tí Nị Yasuo | #4.48 | 50.35% | 62,671 | |
| 27 | Jinx Tí Nị Jinx | #4.47 | 50.60% | 62,338 | |
| 28 | Choncc Ong Mật Choncc | #4.46 | 50.75% | 59,898 | |
| 29 | T1 Orianna Tí Nị Orianna | #4.45 | 51.06% | 57,163 | |
| 30 | Cuppy Cuppy | #4.45 | 50.83% | 55,757 | |
| 31 | T1 Pyke Đột Phá Pyke | #4.46 | 50.86% | 54,698 | |
| 32 | Teemo Tiểu Quỷ Tí Nị Teemo | #4.45 | 50.88% | 53,074 | |
| 33 | Jhin Vũ Trụ Hắc Ám Đột Phá Jhin | #4.45 | 50.95% | 52,819 | |
| 34 | Gấu Trà Sữa Việt Quất Gấu Trà Sữa | #4.45 | 50.92% | 52,549 | |
| 35 | Darius Lang Vương Đột Phá Darius | #4.47 | 50.63% | 51,573 | |
| 36 | Zoe Tí Nị Zoe | #4.45 | 51.06% | 50,426 | |
| 37 | Gwen Tử Chỉ Dương Khí Tí Nị Gwen | #4.45 | 51.07% | 50,372 | |
| 38 | Aatrox Huyết Nguyệt Tí Nị Aatrox | #4.45 | 50.93% | 48,029 | |
| 39 | Noctero Vinh Quang Noctero | #4.48 | 50.45% | 47,919 | |
| 40 | Riven Thần Kiếm Tí Nị Riven | #4.45 | 50.98% | 44,238 | |
| 41 | Thủy Thần Tinh Võ Sư Thủy Thần | #4.45 | 50.86% | 44,071 | |
| 42 | Yone Tà Ảnh Song Kiếm Tí Nị Yone | #4.43 | 51.44% | 43,946 | |
| 43 | Jinx Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị Jinx | #4.44 | 51.50% | 43,710 | |
| 44 | Lillia Mộng Tưởng Tiên Nữ Tí Nị Lillia | #4.45 | 51.32% | 43,388 | |
| 45 | Garen Sư Vương Đột Phá Garen | #4.47 | 50.46% | 42,287 | |
| 46 | Yasuo Long Kiếm Tí Nị Yasuo | #4.44 | 51.06% | 41,314 | |
| 47 | Thủy Thần Demacia Thủy Thần | #4.42 | 51.50% | 40,355 | |
| 48 | Gwen Tí Nị Gwen | #4.44 | 51.09% | 39,388 | |
| 49 | Zed Tí Nị Zed | #4.44 | 50.98% | 39,240 | |
| 50 | Orianna Trán Hoa Linh Ngọc Tí Nị Orianna | #4.43 | 51.00% | 38,554 | |
| 51 | Morgana Tiên Hắc Ám Tí Nị Morgana | #4.47 | 50.58% | 38,499 | |
| 52 | Caitlyn Giả Lập Tí Nị Caitlyn | #4.48 | 50.23% | 37,813 | |
| 53 | Poro Ông Già Noel Poro | #4.45 | 51.04% | 37,730 | |
| 54 | Sett Tí Nị Sett | #4.45 | 51.13% | 36,206 | |
| 55 | Thủy Thần Bồn Tắm Hơi Thủy Thần | #4.45 | 50.77% | 35,848 | |
| 56 | Neeko Fan Cứng K/DA Tí Nị Neeko | #4.44 | 51.36% | 35,656 | |
| 57 | Ezreal Tí Nị Ezreal | #4.45 | 51.07% | 35,350 | |
| 58 | Poro Ong Mật Poro | #4.44 | 51.26% | 34,977 | |
| 59 | Zoe Thần Thoại Tí Nị Zoe | #4.45 | 51.02% | 34,628 | |
| 60 | Yunara Trấn Linh Vu Nữ Tí Nị Yunara | #4.44 | 51.30% | 34,369 | |
| 61 | Vayne Vệ Binh Ánh Sáng Đột Phá | #4.46 | 50.89% | 33,673 | |
| 62 | Rồng Ngàn Tuổi Cựu Thần Hắc Ám Rồng Ngàn Tuổi | #4.45 | 50.98% | 33,072 | |
| 63 | Gwen Tiệm Trà Ngọt Ngào Tí Nị - Hàng Hiệu Gwen | #4.44 | 51.05% | 32,183 | |
| 64 | Poro Hợp Thể Poro | #4.44 | 51.20% | 31,350 | |
| 65 | Irelia Sứ Thanh Hoa Tí Nị Irelia | #4.44 | 51.25% | 31,231 | |
| 66 | Blitzcrank Tí Nị Blitzcrank | #4.44 | 50.73% | 31,006 | |
| 67 | Thresh Cao Bồi Đột Phá Thresh Đột Phá | #4.47 | 50.69% | 30,982 | |
| 68 | Miss Fortune Thỏ Chỉ Huy Tí Nị Miss Fortune | #4.46 | 50.87% | 30,606 | |
| 69 | Thủy Thần Noxus Thủy Thần | #4.44 | 51.11% | 30,215 | |
| 70 | Choncc Gấu Trúc Choncc | #4.44 | 50.95% | 30,028 | |
| 71 | Mỏ Vịt Vinh Quang Mỏ Vịt | #4.44 | 51.17% | 29,291 | |
| 72 | Lulu Tí Nị Lulu | #4.48 | 50.48% | 28,919 | |
| 73 | Janna Dự Báo Thời Tiết Tí Nị Janna | #4.46 | 50.85% | 28,833 | |
| 74 | Irelia Thánh Kiếm Tí Nị Irelia | #4.46 | 50.84% | 28,666 | |
| 75 | Blitz Mãi Bên Crank Bạn Nhé Tí Nị Blitzcrank | #4.43 | 51.13% | 28,041 | |
| 76 | Ekko Tí Nị Ekko | #4.45 | 50.57% | 27,132 | |
| 77 | Ahri Chiêu Hồn Thiên Hồ Tí Nị - Hàng Hiệu Ahri | #4.47 | 50.56% | 27,026 | |
| 78 | Irelia Tí Nị Irelia | #4.42 | 51.07% | 25,870 | |
| 79 | SIÊU PHẨM: Warwick Đột Phá Warwick | #4.46 | 50.79% | 25,713 | |
| 80 | Arcane Warwick Đột Phá Warwick | #4.43 | 51.23% | 25,490 | |
| 81 | Akali Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị Akali | #4.49 | 50.34% | 25,372 | |
| 82 | Thủy Thần Dị Thường Thủy Thần | #4.42 | 51.31% | 25,292 | |
| 83 | SIÊU PHẨM: Vayne Đột Phá Vayne | #4.47 | 50.41% | 24,787 | |
| 84 | SIÊU PHẨM: Zed Tí Nị Zed | #4.46 | 50.57% | 24,576 | |
| 85 | Lee Sin Long Cước Tí Nị Lee Sin | #4.45 | 50.96% | 24,488 | |
| 86 | Orianna Tí Nị Orianna | #4.45 | 50.81% | 24,418 | |
| 87 | DRX Aatrox Tí Nị Aatrox | #4.44 | 51.36% | 24,230 | |
| 88 | Baron Baron | #4.49 | 50.16% | 23,604 | |
| 89 | Ao Shin Vũ Trụ Ao Shin | #4.43 | 51.25% | 23,507 | |
| 90 | Kayle Thiên Sứ Công Nghệ Tí Nị Kayle | #4.5 | 50.11% | 23,211 | |
| 91 | Ezreal Học Viện Chiến Binh Tí Nị Ezreal | #4.46 | 50.68% | 22,793 | |
| 92 | Choncc Bậc Thầy Mix Nhạc Choncc | #4.42 | 51.40% | 22,576 | |
| 93 | Lulu Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị Lulu | #4.44 | 51.02% | 22,392 | |
| 94 | Kai'Sa Tí Nị Kai'Sa | #4.48 | 50.17% | 22,285 | |
| 95 | Choncc Thông Thái Choncc | #4.44 | 51.16% | 22,109 | |
| 96 | Sona Tí Nị Sona | #4.49 | 49.90% | 21,749 | |
| 97 | Pengu Cosplay Yasuo Hiệp Sĩ Cánh Cụt | #4.44 | 51.37% | 20,944 | |
| 98 | Ngạo Kiếm Riven Tí Nị - Hàng Hiệu Riven | #4.46 | 51.01% | 20,915 | |
| 99 | HEARTSTEEL Sett Tí Nị Sett | #4.44 | 50.83% | 20,671 | |
| 100 | Yuubee Tí Nị Yuumi | #4.46 | 50.82% | 20,547 | |