Xu hướng meta mới nhất cho các đội hình, tướng, trang bị, tộc hệ, và lõi tốt nhất.
| # | Chiến Thuật Gia | Bậc | Thứ hạng trung bình | Tỉ lệ thắng | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủy Thần Thủy Thần | #4.43 | 51.05% | 275,163 | |
| 2 | Gwen Hồng Pha Lê Tí Nị Gwen | #4.48 | 50.68% | 113,170 | |
| 3 | Gwen Tí Nị Gwen | #4.5 | 49.66% | 88,558 | |
| 4 | T1 Yone Tí Nị Yone | #4.49 | 50.17% | 80,245 | |
| 5 | Aatrox Huyết Nguyệt Tí Nị Aatrox | #4.5 | 50.10% | 71,001 | |
| 6 | Vex Tiệm Trà Ngọt Ngào Tí Nị Vex | #4.49 | 50.22% | 69,569 | |
| 7 | Garen Đột Phá Garen | #4.52 | 49.66% | 68,143 | |
| 8 | Poro Poro | #4.47 | 50.51% | 67,341 | |
| 9 | Lucian Cao Bồi Đột Phá Lucian | #4.48 | 50.19% | 67,005 | |
| 10 | Darius Lang Vương Đột Phá Darius | #4.54 | 49.32% | 66,881 | |
| 11 | Garen Pengu Đột Phá Garen | #4.5 | 49.91% | 66,875 | |
| 12 | Aatrox Tí Nị Aatrox | #4.53 | 49.68% | 63,016 | |
| 13 | Annie Tiệm Trà Ngọt Ngào Tí Nị Annie | #4.49 | 50.18% | 61,812 | |
| 14 | Yone Tí Nị Yone | #4.51 | 49.66% | 60,608 | |
| 15 | Briar Huyết Nguyệt Tí Nị Briar | #4.48 | 50.47% | 58,050 | |
| 16 | Gwen Tử Chỉ Dương Khí Tí Nị Gwen | #4.48 | 50.60% | 54,992 | |
| 17 | Mordekaiser Hắc Tinh Đột Phá Mordekaiser | #4.53 | 49.21% | 54,344 | |
| 18 | Ashe Cao Bồi Tí Nị Ashe | #4.5 | 49.95% | 52,963 | |
| 19 | Blitz Mãi Bên Crank Bạn Nhé Tí Nị Blitzcrank | #4.48 | 50.60% | 51,909 | |
| 20 | Poro Hợp Thể Poro | #4.5 | 50.05% | 51,589 | |
| 21 | Katarina Anh Linh Chiến Lang Đột Phá Katarina | #4.51 | 49.79% | 50,524 | |
| 22 | Jinx Lam Hỏa Bộc Phá Tí Nị Jinx | #4.48 | 50.60% | 49,708 | |
| 23 | Teemo Tiểu Quỷ Tí Nị Teemo | #4.5 | 49.94% | 48,016 | |
| 24 | Neeko Fan Cứng K/DA Tí Nị Neeko | #4.48 | 50.46% | 47,592 | |
| 25 | Zed Tí Nị Zed | #4.52 | 49.77% | 47,380 | |
| 26 | Ahri Chiêu Hồn Thiên Hồ Tí Nị Ahri | #4.51 | 49.96% | 45,793 | |
| 27 | Irelia Tí Nị Irelia | #4.5 | 50.01% | 45,631 | |
| 28 | Malphite Tí Nị Malphite | #4.5 | 49.83% | 44,875 | |
| 29 | Astrovix Astrovix | #4.56 | 48.94% | 44,745 | |
| 30 | Ahri Đột Phá Ahri | #4.5 | 50.00% | 43,530 | |
| 31 | Briar Tí Nị Briar | #4.49 | 50.04% | 43,481 | |
| 32 | Cuppy Cuppy | #4.49 | 50.21% | 43,433 | |
| 33 | Rengar Đặc Vụ Siêu Linh Đột Phá Rengar | #4.51 | 49.67% | 42,760 | |
| 34 | Akali Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị Akali | #4.51 | 49.72% | 41,966 | |
| 35 | Ashe Nữ Hoàng Vũ Trụ Tí Nị Ashe | #4.51 | 49.70% | 40,414 | |
| 36 | Pompayena Rock'n'Roll Pompayena | #4.48 | 50.49% | 40,360 | |
| 37 | Lulu Tí Nị Lulu | #4.53 | 49.59% | 39,747 | |
| 38 | Soraka Chuối Tí Nị Soraka | #4.49 | 49.92% | 38,637 | |
| 39 | Yone Tà Ảnh Song Kiếm Tí Nị Yone | #4.5 | 49.88% | 37,269 | |
| 40 | Pengu Suy Vong Hiệp Sĩ Cánh Cụt | #4.52 | 49.77% | 37,155 | |
| 41 | Katarina Tí Nị Katarina | #4.51 | 49.80% | 36,825 | |
| 42 | T1 Orianna Tí Nị Orianna | #4.49 | 50.00% | 36,635 | |
| 43 | Briar Cosplay Shork Tí Nị Briar | #4.48 | 50.22% | 36,023 | |
| 44 | Jinx Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị Jinx | #4.53 | 49.37% | 35,337 | |
| 45 | Lux Sứ Thanh Hoa Tí Nị Lux | #4.52 | 49.62% | 33,920 | |
| 46 | Lee Sin Long Cước Tí Nị Lee Sin | #4.48 | 50.57% | 32,140 | |
| 47 | Lee Sin Tí Nị Lee Sin | #4.5 | 49.89% | 31,876 | |
| 48 | Miss Fortune Thỏ Chỉ Huy Tí Nị Miss Fortune | #4.48 | 50.60% | 30,416 | |
| 49 | Teemo Tí Nị Teemo | #4.49 | 50.00% | 30,323 | |
| 50 | Annie Tí Nị Annie | #4.51 | 50.02% | 30,216 | |
| 51 | Pufflet Pufflet | #4.48 | 50.30% | 29,993 | |
| 52 | Orianna Trán Hoa Linh Ngọc Tí Nị Orianna | #4.5 | 50.04% | 29,340 | |
| 53 | Ekko Tí Nị Ekko | #4.5 | 49.86% | 29,235 | |
| 54 | Caitlyn Tí Nị Caitlyn | #4.49 | 50.22% | 28,551 | |
| 55 | Choncc Kịch Câm Choncc | #4.48 | 50.29% | 27,900 | |
| 56 | Riven Thần Kiếm Tí Nị Riven | #4.47 | 50.42% | 27,588 | |
| 57 | Malphite Máy Móc Tí Nị Malphite | #4.51 | 49.92% | 27,090 | |
| 58 | Lux Tí Nị Lux | #4.52 | 49.77% | 27,056 | |
| 59 | K/DA Ahri Đột Phá Ahri | #4.52 | 49.89% | 26,482 | |
| 60 | Ezreal Học Viện Chiến Binh Tí Nị Ezreal | #4.51 | 49.56% | 26,152 | |
| 61 | Mèo Bánh Mì Bếp Trưởng Mèo Bánh Mì | #4.47 | 50.73% | 25,622 | |
| 62 | Caitlyn Giả Lập Tí Nị Caitlyn | #4.5 | 49.94% | 25,523 | |
| 63 | Petalpy Suy Vong Petalpy | #4.53 | 49.52% | 25,209 | |
| 64 | Vayne Đột Phá Vayne | #4.51 | 50.08% | 24,794 | |
| 65 | Kai'Sa Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị Kai'Sa | #4.5 | 49.93% | 24,759 | |
| 66 | Zoe Thần Thoại Tí Nị Zoe | #4.49 | 50.09% | 24,113 | |
| 67 | Xayah Tí Nị Xayah | #4.47 | 50.28% | 23,489 | |
| 68 | Sett Tí Nị Sett | #4.52 | 49.63% | 23,466 | |
| 69 | Irelia Thánh Kiếm Tí Nị Irelia | #4.44 | 51.13% | 23,446 | |
| 70 | Orianna Tí Nị Orianna | #4.51 | 49.90% | 23,034 | |
| 71 | Lux Vũ Trụ Hủy Diệt Tí Nị Lux | #4.5 | 50.07% | 22,571 | |
| 72 | Yasuo Long Kiếm Tí Nị Yasuo | #4.49 | 50.23% | 22,420 | |
| 73 | DRX Aatrox Tí Nị Aatrox | #4.5 | 50.12% | 22,400 | |
| 74 | Seraphine Hồng Pha Lê Tí Nị Seraphine | #4.46 | 50.86% | 22,220 | |
| 75 | SIÊU PHẨM: Zed Tí Nị Zed | #4.5 | 50.19% | 22,119 | |
| 76 | Soraka Tí Nị Soraka | #4.51 | 49.52% | 21,913 | |
| 77 | Mèo Bánh Mì Mèo Bánh Mì | #4.48 | 50.35% | 21,321 | |
| 78 | Ahri Chiêu Hồn Thiên Hồ Tí Nị - Hàng Hiệu Ahri | #4.49 | 50.11% | 21,035 | |
| 79 | iBlitzcrank Tí Nị Blitzcrank | #4.49 | 50.47% | 20,953 | |
| 80 | Kayle Thiên Sứ Công Nghệ Tí Nị Kayle | #4.51 | 49.60% | 20,728 | |
| 81 | Chihuahua Chihuahua | #4.51 | 49.94% | 19,961 | |
| 82 | Thủy Thần Nấm Thủy Thần | #4.48 | 50.22% | 19,594 | |
| 83 | Thủy Thần Bồn Tắm Hơi Thủy Thần | #4.46 | 50.59% | 19,444 | |
| 84 | Pengu Esports Hiệp Sĩ Cánh Cụt | #4.49 | 50.34% | 19,410 | |
| 85 | Thủy Thần Rừng Thanh Nhã Thủy Thần | #4.4 | 51.99% | 18,513 | |
| 86 | Jhin Huyết Nguyệt Tí Nị Jhin | #4.47 | 50.69% | 18,484 | |
| 87 | Ahri Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị Ahri | #4.52 | 50.00% | 18,295 | |
| 88 | Xayah Dơi Chiến Binh Tí Nị Xayah | #4.48 | 50.54% | 18,112 | |
| 89 | Aatrox Công Sở Tí Nị Aatrox | #4.5 | 49.58% | 17,915 | |
| 90 | Lee Sin Tuyệt Vô Thần Đột Phá Lee Sin | #4.48 | 50.43% | 17,733 | |
| 91 | Jhin Vũ Trụ Hắc Ám Đột Phá Jhin | #4.47 | 50.58% | 17,636 | |
| 92 | Senna Cao Bồi Đột Phá Senna | #4.53 | 49.31% | 16,908 | |
| 93 | Warwick Đột Phá Warwick | #4.49 | 50.45% | 16,823 | |
| 94 | Yunara Trấn Linh Vu Nữ Tí Nị Yunara | #4.47 | 50.32% | 16,654 | |
| 95 | Yasuo Ma Kiếm Đột Phá Yasuo | #4.48 | 50.75% | 16,367 | |
| 96 | Tiểu Tiên Cá URF Tiểu Tiên Cá | #4.49 | 49.76% | 16,094 | |
| 97 | Sona Cổ Cầm Tí Nị Sona | #4.49 | 50.58% | 15,938 | |
| 98 | Vi Tí Nị Vi | #4.52 | 49.90% | 15,739 | |
| 99 | SIÊU PHẨM: Hiệp Sĩ Cú Hiệp Sĩ Cú | #4.52 | 49.52% | 15,505 | |
| 100 | Choncc Thợ Bánh Ngọt Choncc | #4.48 | 50.24% | 14,924 | |