Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 18

Hãy xem hướng dẫn meta chiến thuật gia của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng chiến thuật gia.
Chiến Thuật Gia Thứ hạng
#Chiến Thuật GiaBậcThứ hạng trung bìnhTỉ lệ thắngTrận đấu
1
Thủy Thần
Thủy Thần
Thủy Thần
kStandard#4.4650.47%22,556
2
Briar
Briar Huyết Nguyệt Tí Nị
Briar
kMythic#4.4750.66%15,733
3
Darius
Darius Lang Vương Đột Phá
Darius
kMythic#4.5349.12%12,767
4
Gwen
Gwen Tí Nị
Gwen
kLegendary#4.5149.60%11,497
5
Mordekaiser
Mordekaiser Hắc Tinh Đột Phá
Mordekaiser
kMythic#4.4750.30%10,866
6
Ashe
Ashe Nữ Hoàng Vũ Trụ Tí Nị
Ashe
kMythic#4.4950.27%10,573
7
Lux
Lux Sứ Thanh Hoa Tí Nị
Lux
kMythic#4.4650.65%9,578
8
Soraka
Soraka Chuối Tí Nị
Soraka
kMythic#4.4850.27%9,516
9
Orianna
Orianna Trán Hoa Linh Ngọc Tí Nị
Orianna
kMythic#4.4451.35%9,271
10
Poro
Poro
Poro
kLegendary#4.5548.88%8,676
11
Jinx
Jinx Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị
Jinx
kMythic#4.5349.61%8,566
12
Kai'Sa
Kai'Sa Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị
Kai'Sa
kMythic#4.4950.52%8,462
13
Garen
Garen Đột Phá
Garen
kLegendary#4.4949.91%8,259
14
Yone
Yone Tí Nị
Yone
kLegendary#4.5249.61%7,482
15
Ezreal
Ezreal Học Viện Chiến Binh Tí Nị
Ezreal
kMythic#4.4451.83%6,504
16
Irelia
Irelia Tí Nị
Irelia
kLegendary#4.4750.71%6,225
17
Yone
T1 Yone Tí Nị
Yone
kMythic#4.4650.87%5,009
18
Malphite
Malphite Tí Nị
Malphite
kLegendary#4.5249.29%4,766
19
Astrovix
Astrovix
Astrovix
kStandard#4.6647.17%4,713
20
Zed
Zed Tí Nị
Zed
kLegendary#4.5448.61%4,534
21
Katarina
Katarina Tí Nị
Katarina
kLegendary#4.550.03%4,507
22
Vex
Vex Tiệm Trà Ngọt Ngào Tí Nị
Vex
kMythic#4.4551.15%4,256
23
Cuppy
Cuppy
Cuppy
kLegendary#4.4950.25%4,187
24
Annie
Annie Tiệm Trà Ngọt Ngào Tí Nị
Annie
kMythic#4.3652.56%4,045
25
Pompayena
Pompayena Rock'n'Roll
Pompayena
kLegendary#4.4650.53%3,713
26
Hiệp Sĩ Cánh Cụt
Pengu Suy Vong
Hiệp Sĩ Cánh Cụt
kStandard#4.5349.28%3,486
27
Aatrox
Aatrox Huyết Nguyệt Tí Nị
Aatrox
kMythic#4.4950.38%3,454
28
Lee Sin
Lee Sin Tí Nị
Lee Sin
kLegendary#4.5448.95%3,438
29
Vayne
Vayne Đột Phá
Vayne
kLegendary#4.5648.49%3,401
30
Pufflet
Pufflet
Pufflet
kLegendary#4.5149.57%3,250
31
Ekko
Ekko Tí Nị
Ekko
kLegendary#4.5549.27%3,093
32
Sett
Sett Tí Nị
Sett
kLegendary#4.5948.91%2,881
33
Xayah
Xayah Tí Nị
Xayah
kLegendary#4.5549.19%2,761
34
Poro
Poro Hợp Thể
Poro
kMythic#4.4450.83%2,760
35
Neeko
Neeko Fan Cứng K/DA Tí Nị
Neeko
kMythic#4.4650.29%2,732
36
Orianna
Orianna Tí Nị
Orianna
kLegendary#4.551.20%2,617
37
Soraka
Soraka Tí Nị
Soraka
kLegendary#4.4950.19%2,610
38
Orianna
T1 Orianna Tí Nị
Orianna
kMythic#4.4252.07%2,606
39
Choncc
Choncc Kịch Câm
Choncc
kStandard#4.4451.02%2,597
40
Katarina
Katarina Anh Linh Chiến Lang Đột Phá
Katarina
kMythic#4.5549.21%2,591
41
Petalpy
Petalpy Suy Vong
Petalpy
kLegendary#4.4650.70%2,572
42
Miss Fortune
Miss Fortune Huyết Nguyệt Tí Nị - Hàng Hiệu
Miss Fortune
kPrestige#4.4950.45%2,533
43
Rengar
Rengar Đặc Vụ Siêu Linh Đột Phá
Rengar
kMythic#4.4450.92%2,508
44
Blitzcrank
Blitz Mãi Bên Crank Bạn Nhé Tí Nị
Blitzcrank
kMythic#4.3852.11%2,470
45
Yasuo
Yasuo Long Kiếm Tí Nị - Hàng Hiệu
Yasuo
kPrestige#4.4450.50%2,408
46
Lucian
Lucian Cao Bồi Đột Phá
Lucian
kMythic#4.4850.50%2,406
47
Aatrox
Aatrox Công Sở Tí Nị
Aatrox
kMythic#4.4850.59%2,301
48
Ashe
Ashe Cao Bồi Tí Nị
Ashe
kMythic#4.4750.51%2,259
49
Thủy Thần
Thủy Thần Nấm
Thủy Thần
kStandard#4.4252.07%2,172
50
Aphelios
Aphelios Suối Nước Nóng Đột Phá
Aphelios
kMythic#4.4850.35%2,151
51
Akali
Akali Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị
Akali
kMythic#4.5749.78%2,005
52
Yasuo
Yasuo Long Kiếm Tí Nị
Yasuo
kMythic#4.550.57%1,827
53
Lumie
Lumie Vinh Quang
Lumie
kLegendary#4.5547.87%1,811
54
Morgana
Morgana Ác Nữ Khắc Tinh Tí Nị - Hàng Hiệu
Morgana
kPrestige#4.4450.23%1,752
55
Miss Fortune
Miss Fortune Thỏ Chỉ Huy Tí Nị
Miss Fortune
kMythic#4.5349.79%1,691
56
Thủy Thần
Thủy Thần Bồn Tắm Hơi
Thủy Thần
kStandard#4.4351.32%1,633
57
Riven
Riven Thần Kiếm Tí Nị
Riven
kMythic#4.3952.04%1,595
58
Hiệp Sĩ Cánh Cụt
Pengu Esports
Hiệp Sĩ Cánh Cụt
kStandard#4.4750.91%1,595
59
Vi
Vi Tí Nị
Vi
kLegendary#4.648.73%1,580
60
Zed
SIÊU PHẨM: Zed Tí Nị
Zed
kMythic#4.5449.57%1,527
61
Choncc
Choncc Thợ Bánh Ngọt
Choncc
kStandard#4.4452.48%1,431
62
Zoe
Zoe Thần Thoại Tí Nị
Zoe
kMythic#4.3851.95%1,311
63
Bun Bun
Bun Bun Quàng Khăn Đỏ
Bun Bun
kLegendary#4.5447.98%1,265
64
Thủy Thần
Thủy Thần Hành Tinh Diệu Kỳ
Thủy Thần
kStandard#4.5649.10%1,216
65
Tiểu Tiên Cá
Tiểu Tiên Cá
Tiểu Tiên Cá
kStandard#4.5448.09%1,125
66
Cua Kỳ Cục
Cua Siêu Cấp
Cua Kỳ Cục
kStandard#4.5848.56%1,077
67
Grizzle
Grizzle
Grizzle
kStandard#4.5149.07%1,072
68
Xayah
Xayah Dơi Chiến Binh Tí Nị
Xayah
kMythic#4.5748.04%1,047
69
Hiệp Sĩ Cú
Hiệp Sĩ Cú
Hiệp Sĩ Cú
kStandard#4.6347.66%1,047
70
Kỳ Nhông
Kỳ Nhông
Kỳ Nhông
kStandard#4.7146.90%1,000
71
Chim Biến Dị
Chim Biến Dị Vinh Quang
Chim Biến Dị
kLegendary#4.5748.35%941
72
Noctero
Noctero Vinh Quang
Noctero
kLegendary#4.5748.38%926
73
Petalpy
Petalpy
Petalpy
kStandard#4.5749.62%913
74
Kayle
Kayle Thiên Sứ Công Nghệ Tí Nị
Kayle
kMythic#4.4651.75%912
75
Shyvana
Shyvana Thần Long Tí Nị - Hàng Hiệu
Shyvana
kPrestige#4.4450.95%899
76
Caitlyn
Caitlyn Giả Lập Tí Nị
Caitlyn
kMythic#4.5748.94%852
77
Cáo Tiên
Cáo Tiên Tịnh Hồn
Cáo Tiên
kStandard#4.8244.33%785
78
Bun Bun
Bun Bun Chuối
Bun Bun
kStandard#4.6547.98%767
79
Katarina
Katarina Học Viện Chiến Binh Tí Nị
Katarina
kMythic#4.4650.54%736
80
Hiệp Sĩ Cánh Cụt
Pengu Rực Rỡ Thần Thánh
Hiệp Sĩ Cánh Cụt
kStandard#4.5249.32%730
81
Pompayena
Pompayena
Pompayena
kStandard#4.5150.07%729
82
Fenroar
Fenroar Cao Bồi
Fenroar
kStandard#4.6148.14%727
83
Hiệp Sĩ Cú
Hiệp Sĩ Cú Rừng Sâu
Hiệp Sĩ Cú
kStandard#4.7146.85%715
84
Poggles
Poggles
Poggles
kStandard#4.6547.24%707
85
Sona
Sona Cổ Cầm Tí Nị
Sona
kMythic#4.3551.72%698
86
Fenroar
Fenroar Tịnh Hồn
Fenroar
kLegendary#4.6945.56%687
87
Malphite
Malphite Máy Móc Tí Nị
Malphite
kMythic#4.2953.33%675
88
Blitzcrank
iBlitzcrank Tí Nị
Blitzcrank
kMythic#4.351.42%671
89
Shisa
Shisa Hắc Hóa
Shisa
kLegendary#4.5749.10%670
90
Shisa
Shisa Hoàng Đế Tối Cao
Shisa
kLegendary#4.6547.45%609
91
Shisa
Shisa Định Mệnh Thiên Hà
Shisa
kStandard#4.6247.66%598
92
Chuột Chũi
Chuột Chũi Thiên Vũ
Chuột Chũi
kLegendary#4.5149.07%589
93
Senna
Senna Cao Bồi Đột Phá
Senna
kMythic#4.5148.97%582
94
Tiểu Tiên Cá
Tiểu Tiên Cá URF
Tiểu Tiên Cá
kMythic#4.548.84%561
95
Syndra
Syndra Vệ Binh Tinh Tú Tí Nị
Syndra
kMythic#4.2556.68%554
96
Thủy Thần
Thủy Thần Tập Sự
Thủy Thần
kStandard#4.4851.79%531
97
Melisma
Melisma Nhịp Điệu Hắc Ám
Melisma
kLegendary#4.4950.39%516
98
Thủy Thần
Thủy Thần Công Nghệ
Thủy Thần
kStandard#4.4151.98%504
99
Shisa
Shisa Tôn Hành Giả
Shisa
kStandard#4.3751.01%496
100
Chuột Nhanh Nhạy
Chuột Nhanh Nhạy
Chuột Nhanh Nhạy
kStandard#4.650.10%495