Thống kê
Teamfight Tactics
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Time Takers
Soon
Pokémon Champions
Beta
Diablo 4
Soon
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Slay The Spire 2
Soon
Time Takers
Beta
Pokémon Champions
Soon
Diablo 4
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Feedback
VI
Đăng nhập
Khu vực
NA
Tìm kiếm
Tên In-game +
#NA1
.gg
Trang chủ
Đội hình & Chỉ số
Xu hướng người dùng
Bảng xếp hạng
Chuẩn bị Đội hình
N
Tăng & Giảm sức mạnh
Hướng dẫn trò chơi
Mùa 17
N
Trang của tôi
Đội hình meta trong mùa 17
Xu hướng meta mới nhất cho các đội hình, tướng, trang bị, tộc hệ, và lõi tốt nhất.
Mùa 17
Xu hướng Youtuber
Đội hình
Tướng
Trang bị
Tộc Hệ
Tăng cường
Chiến Thuật Gia
Global
North America
Europe Nordic & East
Europe West
LAN
LAS
Middle East
Oceania
Southeast Asia
Korea
Japan
Brazil
Russia
Türkiye
Taiwan
Vietnam
Global
Phiên bản:
Quảng cáo
Loại bỏ Quảng cáo
Hãy xem các đội hình OP cho mùa 17. Bạn có thể tìm hiểu về các đội hình bậc OP bao gồm tướng chủ lực, lõi công nghệ và tộc/hệ.
Dữ liệu này được phân tích từ 306,899 trận trong 24 giờ vừa qua.
Cập nhật gần nhất: 37 phút trước
Đội hình
Ấn
★★★Đội hình
Đội hình Thắng Gần đây
Đội hình
Bậc
Vị trí trung bình
Tỉ lệ top 1
Tỉ lệ top 4
Tỉ lệ chọn
Bậc
Tìm kiếm
Đội hình
Ấn
★★★Đội hình
Đội hình Thắng Gần đây
Tìm kiếm đội hình hoặc tộc/hệ
Hiển thị tướng chủ lực theo giá vàng
Hãy xem các tướng chủ lực được đề xuất theo giá vàng.
Sắp xếp
Bậc
Vị trí trung bình
Tỉ lệ top 1
Tỉ lệ top 4
Tỉ lệ chọn
Bậc
1 Cost
Aatrox
Caitlyn
Cho'Gath
Ezreal
Leona
Lissandra
Poppy
Teemo
Twisted Fate
Veigar
2 Cost
Akali
Bel'Veth
Gwen
Jax
Meepsie
Milio
Pyke
3 Cost
Aurora
Diana
Fizz
Illaoi
Kai'Sa
Lulu
Maokai
Ornn
Viktor
4 Cost
Aurelion Sol
Corki
Karma
Kindred
LeBlanc
Master Yi
Nami
Nunu & Willump
Rammus
Riven
Robot
Tahm Kench
Xayah
5 Cost
Bard
Blitzcrank
Fiora
Graves
Jhin
Vex
Du Mục Viktor
60
Lv 7
Normal
Popular
60
Vị trí trung bình
3.24
Top 1
18.43%
Tỉ lệ top 4
76.11%
Tỉ lệ chọn
5.61%
1
1
2
2
2
2
2
2
3
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Pyke
3rd
Illaoi
Rhaast
1st
Viktor
2nd
Nami
Tinh Linh Chuông Xayah
93
Lv 8
Normal
Popular
93
Vị trí trung bình
3.64
Top 1
23.17%
Tỉ lệ top 4
65.49%
Tỉ lệ chọn
3.50%
1
1
3
2
2
2
2
3
3
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
3rd
Nunu & Willump
Rammus
1st
Xayah
Bard
2nd
Jhin
Tinh Linh Chuông Fizz
78
Lv 7
Normal
Popular
78
Vị trí trung bình
2.71
Top 1
25.65%
Tỉ lệ top 4
86.98%
Tỉ lệ chọn
1.36%
1
3
1
2
2
2
3
Meepsie
1st
Fizz
2nd
Kai'Sa
3rd
Ornn
Rhaast
Karma
Rammus
Riven
Định Mệnh Twisted Fate
48
Lv 5
Easy
Popular
48
Vị trí trung bình
3.26
Top 1
16.78%
Tỉ lệ top 4
76.79%
Tỉ lệ chọn
2.54%
4
2
2
2
2
3
Aatrox
3rd
Caitlyn
Talon
1st
Twisted Fate
2nd
Jax
Milio
Corki
Riven
N.O.V.A. Vex
111
Hard
Popular
111
Vị trí trung bình
3.55
Top 1
25.31%
Tỉ lệ top 4
66.62%
Tỉ lệ chọn
3.42%
1
1
1
1
1
1
1
2
2
2
2
Aatrox
Akali
2nd
Nunu & Willump
Blitzcrank
3rd
Fiora
Graves
Morgana
Shen
1st
Vex
Hành Tinh Riven
90
Normal
Popular
90
Vị trí trung bình
4.00
Top 1
18.91%
Tỉ lệ top 4
59.54%
Tỉ lệ chọn
4.96%
1
1
1
6
2
2
2
2
2
2
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
2nd
Nami
1st
Riven
3rd
Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Tinh Linh Chuông Vex
105
Hard
Popular
105
Vị trí trung bình
3.36
Top 1
26.57%
Tỉ lệ top 4
70.64%
Tỉ lệ chọn
2.00%
1
1
1
1
1
2
2
2
2
2
3
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Karma
Rammus
2nd
Bard
3rd
Blitzcrank
Shen
1st
Vex
N.O.V.A. Master Yi
90
Normal
Popular
90
Vị trí trung bình
3.74
Top 1
17.41%
Tỉ lệ top 4
65.10%
Tỉ lệ chọn
1.64%
1
1
1
5
4
2
2
2
Aatrox
Akali
Bel'Veth
Maokai
2nd
Kindred
1st
Master Yi
3rd
Tahm Kench
Fiora
Shen
N.O.V.A. Bel'Veth
45
Lv 6
Easy
Popular
45
Vị trí trung bình
3.58
Top 1
12.93%
Tỉ lệ top 4
70.67%
Tỉ lệ chọn
3.73%
3
5
2
2
2
Aatrox
Briar
Caitlyn
Rek'Sai
2nd
Akali
1st
Bel'Veth
Maokai
3rd
Kindred
Máy Móc Robot
102
Lv 8
Hard
102
Vị trí trung bình
1.88
Top 1
52.99%
Tỉ lệ top 4
95.80%
Tỉ lệ chọn
0.50%
1
1
1
2
2
2
2
2
3
Urgot
2nd
Aurelion Sol
Karma
1st
Robot
Tahm Kench
Bard
3rd
Fiora
Jhin
Tiên Phong Leona
69
Lv 5
Easy
69
Vị trí trung bình
3.11
Top 1
24.29%
Tỉ lệ top 4
76.80%
Tỉ lệ chọn
0.26%
1
3
6
3
2
3
1st
Leona
Nasus
2nd
Teemo
Mordekaiser
Zoe
Illaoi
3rd
LeBlanc
Nunu & Willump
Blitzcrank
Tiên Phong Teemo
45
Lv 5
Easy
Popular
45
Vị trí trung bình
3.61
Top 1
10.94%
Tỉ lệ top 4
70.50%
Tỉ lệ chọn
0.79%
3
4
2
2
2
2
3
2nd
Leona
3rd
Lissandra
Nasus
1st
Teemo
Mordekaiser
Zoe
Illaoi
Nami
Chiêm Tinh Xayah
90
Normal
90
Vị trí trung bình
3.21
Top 1
19.08%
Tỉ lệ top 4
74.86%
Tỉ lệ chọn
0.14%
1
1
7
2
2
2
2
2
Talon
Jax
Mordekaiser
Lulu
3rd
Nunu & Willump
2nd
Riven
1st
Xayah
Jhin
Shen
Tinh Linh Chuông Veigar
54
Lv 5
Easy
Popular
54
Vị trí trung bình
3.81
Top 1
14.54%
Tỉ lệ top 4
64.23%
Tỉ lệ chọn
0.79%
5
2
2
2
2
3
2nd
Lissandra
3rd
Poppy
1st
Veigar
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Corki
Rammus
Thời Không Pyke
60
Lv 6
Easy
60
Vị trí trung bình
3.71
Top 1
8.03%
Tỉ lệ top 4
71.53%
Tỉ lệ chọn
0.17%
3
1
2
2
2
2
2
Gragas
3rd
Gwen
Meepsie
2nd
Milio
Pantheon
1st
Pyke
Corki
Riven
Tinh Linh Chuông Corki
81
Lv 8
Normal
81
Vị trí trung bình
4.69
Top 1
12.93%
Tỉ lệ top 4
44.94%
Tỉ lệ chọn
0.90%
7
2
2
2
2
Poppy
Gnar
Meepsie
Milio
Fizz
1st
Corki
3rd
Rammus
2nd
Riven
Bard
Can Trường Twisted Fate
60
Honey
Lv 5
Easy
60
Vị trí trung bình
2.61
Top 1
29.17%
Tỉ lệ top 4
86.81%
Tỉ lệ chọn
0.06%
4
4
2
3
3
Aatrox
Caitlyn
Poppy
1st
Twisted Fate
2nd
Jax
Milio
3rd
Corki
Nunu & Willump
Rammus
Hắc Tinh Jhin
87
Normal
87
Vị trí trung bình
4.13
Top 1
14.21%
Tỉ lệ top 4
56.86%
Tỉ lệ chọn
0.16%
1
1
1
6
1
2
2
2
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
2nd
Karma
Robot
3rd
Tahm Kench
Blitzcrank
1st
Jhin
Siêu Thú Diana
66
Lv 7
Normal
66
Vị trí trung bình
3.44
Top 1
23.23%
Tỉ lệ top 4
71.95%
Tỉ lệ chọn
0.14%
3
3
2
2
3
3
Leona
Jinx
Meepsie
2nd
Aurora
1st
Diana
3rd
Illaoi
LeBlanc
Robot
Viễn Chinh Meepsie
63
Lv 6
Easy
63
Vị trí trung bình
3.05
Top 1
21.31%
Tỉ lệ top 4
79.75%
Tỉ lệ chọn
0.19%
5
2
2
3
Lissandra
Poppy
1st
Meepsie
2nd
Pyke
Aurora
3rd
Karma
Rammus
Robot
Chiêm Tinh Xayah
90
Honey
Lv 8
Hard
90
Vị trí trung bình
3.30
Top 1
22.78%
Tỉ lệ top 4
74.05%
Tỉ lệ chọn
0.06%
1
1
2
2
2
2
2
2
2
3
Aatrox
Akali
Jax
Mordekaiser
3rd
Nunu & Willump
1st
Xayah
Bard
2nd
Fiora
Jhin
Chiêm Tinh Lulu
51
Lv 7
Normal
51
Vị trí trung bình
3.92
Top 1
11.88%
Tỉ lệ top 4
64.03%
Tỉ lệ chọn
0.12%
1
2
2
2
2
2
2
3
Aatrox
Twisted Fate
Jax
3rd
Milio
Pantheon
1st
Lulu
2nd
Maokai
Rhaast
Du Mục LeBlanc
75
75
Vị trí trung bình
3.48
Top 1
14.20%
Tỉ lệ top 4
70.37%
Tỉ lệ chọn
0.07%
1
7
3
1
2
2
2
Leona
Lissandra
Teemo
Meepsie
Illaoi
2nd
Karma
1st
LeBlanc
3rd
Robot
Sona
Thời Không Xayah
81
Lv 8
Normal
81
Vị trí trung bình
3.82
Top 1
15.00%
Tỉ lệ top 4
65.71%
Tỉ lệ chọn
0.06%
1
1
3
3
2
2
2
2
3
Ezreal
Talon
Mordekaiser
Pantheon
3rd
Nunu & Willump
Riven
2nd
Tahm Kench
1st
Xayah
Jhin
Tiên Phong Vex
126
Hard
126
Vị trí trung bình
4.28
Top 1
14.50%
Tỉ lệ top 4
52.67%
Tỉ lệ chọn
0.11%
1
1
1
1
1
1
1
2
2
2
2
Master Yi
3rd
Nunu & Willump
Rammus
Blitzcrank
Fiora
2nd
Graves
Shen
Sona
1st
Vex
N.O.V.A. Aatrox
45
Lv 5
Easy
45
Vị trí trung bình
4.27
Top 1
8.66%
Tỉ lệ top 4
57.48%
Tỉ lệ chọn
0.05%
5
2
2
3
1st
Aatrox
3rd
Caitlyn
Talon
2nd
Twisted Fate
Akali
Jax
Maokai
Kindred
Tinh Linh Chuông Veigar
78
Lv 9
Hard
78
Vị trí trung bình
4.35
Top 1
8.96%
Tỉ lệ top 4
54.48%
Tỉ lệ chọn
0.05%
5
2
2
2
2
3
Twisted Fate
1st
Veigar
Jax
Meepsie
Lulu
3rd
Corki
2nd
Rammus
Robot
Bard
Tinh Linh Chuông Jhin
114
Hard
114
Vị trí trung bình
4.59
Top 1
8.73%
Tỉ lệ top 4
50.79%
Tỉ lệ chọn
0.05%
1
1
1
1
1
1
2
2
2
2
2
3
Gnar
Mordekaiser
2nd
Rammus
3rd
Bard
Blitzcrank
Graves
1st
Jhin
Morgana
Shen
Đấu Sĩ Ezreal
63
Lv 5
Easy
63
Vị trí trung bình
4.38
Top 1
15.50%
Tỉ lệ top 4
50.55%
Tỉ lệ chọn
0.48%
1
4
4
2
2nd
Cho'Gath
1st
Ezreal
Milio
Pantheon
Maokai
3rd
Riven
Tahm Kench
Xayah
Tiên Phong LeBlanc
66
Lv 8
Normal
Popular
66
Vị trí trung bình
4.44
Top 1
9.29%
Tỉ lệ top 4
51.29%
Tỉ lệ chọn
3.63%
3
4
2
2
2
3
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Zoe
Illaoi
3rd
Karma
1st
LeBlanc
2nd
Nunu & Willump
Quảng cáo
Loại bỏ Quảng cáo
Quảng cáo
Loại bỏ Quảng cáo