Thống kê
Teamfight Tactics
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Time Takers
Soon
Pokémon Champions
Beta
Diablo 4
Soon
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Slay The Spire 2
Soon
Time Takers
Beta
Pokémon Champions
Soon
Diablo 4
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Feedback
VI
Đăng nhập
Khu vực
NA
Tìm kiếm
Tên In-game +
#NA1
.gg
Trang chủ
Đội hình & Chỉ số
Xu hướng người dùng
Bảng xếp hạng
Chuẩn bị Đội hình
Tăng & Giảm sức mạnh
Hướng dẫn trò chơi
Mùa 17
Trang của tôi
Đội hình meta trong mùa 17
Xu hướng meta mới nhất cho các đội hình, tướng, trang bị, tộc hệ, và lõi tốt nhất.
Mùa 17
Xu hướng Youtuber
Đội hình
Tướng
Trang bị
Tộc Hệ
Tăng cường
Chiến Thuật Gia
Global
North America
Europe Nordic & East
Europe West
LAN
LAS
Middle East
Oceania
Southeast Asia
Korea
Japan
Brazil
Russia
Türkiye
Taiwan
Vietnam
Global
Phiên bản:
Quảng cáo
Loại bỏ Quảng cáo
Hãy xem các đội hình OP cho mùa 17. Bạn có thể tìm hiểu về các đội hình bậc OP bao gồm tướng chủ lực, lõi công nghệ và tộc/hệ.
Dữ liệu này được phân tích từ 582,446 trận trong 24 giờ vừa qua.
Cập nhật gần nhất: 50 phút trước
Đội hình
Ấn
★★★Đội hình
Đội hình Thắng Gần đây
Đội hình
Bậc
Vị trí trung bình
Tỉ lệ top 1
Tỉ lệ top 4
Tỉ lệ chọn
Bậc
Tìm kiếm
Đội hình
Ấn
★★★Đội hình
Đội hình Thắng Gần đây
Tìm kiếm đội hình hoặc tộc/hệ
Hiển thị tướng chủ lực theo giá vàng
Hãy xem các tướng chủ lực được đề xuất theo giá vàng.
Sắp xếp
Bậc
Vị trí trung bình
Tỉ lệ top 1
Tỉ lệ top 4
Tỉ lệ chọn
Bậc
1 Cost
Aatrox
Briar
Caitlyn
Cho'Gath
Ezreal
Leona
Lissandra
Nasus
Poppy
Rek'Sai
Teemo
Twisted Fate
Veigar
2 Cost
Bel'Veth
Gnar
Gragas
Gwen
Jax
Jinx
Meepsie
Milio
Pantheon
Pyke
3 Cost
Illaoi
Kai'Sa
Lulu
Miss Fortune
Ornn
Samira
Urgot
Viktor
4 Cost
Aurelion Sol
Corki
Karma
Kindred
LeBlanc
Master Yi
Morgana
Nami
Nunu & Willump
Rammus
Riven
Robot
Tahm Kench
Xayah
5 Cost
Bard
Fiora
Graves
Jhin
Vex
Chiêm Tinh Xayah
93
Lv 8
Normal
Popular
93
Vị trí trung bình
3.95
Top 1
20.43%
Tỉ lệ top 4
59.26%
Tỉ lệ chọn
4.00%
1
1
1
1
1
2
2
2
2
2
3
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
2nd
Nunu & Willump
Tahm Kench
1st
Xayah
Blitzcrank
3rd
Jhin
Chiêm Tinh Lulu
51
Lv 7
Normal
Popular
51
Vị trí trung bình
3.01
Top 1
23.41%
Tỉ lệ top 4
79.84%
Tỉ lệ chọn
1.90%
1
2
2
2
2
2
2
3
Aatrox
Twisted Fate
2nd
Jax
3rd
Milio
Pantheon
1st
Lulu
Maokai
Rhaast
Tiên Phong Vex
105
Lv 8
Hard
Popular
105
Vị trí trung bình
3.81
Top 1
20.11%
Tỉ lệ top 4
62.04%
Tỉ lệ chọn
7.61%
1
1
1
4
1
2
2
2
3
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
2nd
Nunu & Willump
3rd
Bard
Blitzcrank
Sona
1st
Vex
N.O.V.A. Miss Fortune
66
Lv 7
Normal
Popular
66
Vị trí trung bình
3.13
Top 1
15.58%
Tỉ lệ top 4
80.66%
Tỉ lệ chọn
1.46%
1
1
1
2
2
2
2
3
Aatrox
Bel'Veth
Maokai
1st
Miss Fortune
2nd
Ornn
Rhaast
3rd
Urgot
Kindred
N.O.V.A. Vex
105
Hard
Popular
105
Vị trí trung bình
3.55
Top 1
28.67%
Tỉ lệ top 4
65.72%
Tỉ lệ chọn
4.24%
1
1
1
1
1
1
1
2
2
2
2
Aatrox
Akali
Rhaast
3rd
Nunu & Willump
Blitzcrank
Fiora
2nd
Graves
Shen
1st
Vex
Tinh Linh Chuông Gnar
90
90
Vị trí trung bình
3.58
Top 1
17.85%
Tỉ lệ top 4
68.32%
Tỉ lệ chọn
2.49%
1
7
2
2
2
Poppy
1st
Gnar
Meepsie
Fizz
3rd
Corki
2nd
Rammus
Robot
Bard
Jhin
Hành Tinh Samira
72
Normal
Popular
72
Vị trí trung bình
3.23
Top 1
20.40%
Tỉ lệ top 4
75.54%
Tỉ lệ chọn
2.66%
1
1
7
2
2
Nasus
Teemo
Gwen
2nd
Ornn
1st
Samira
3rd
Nami
Blitzcrank
Shen
Hắc Tinh Aurelion Sol
93
93
Vị trí trung bình
4.23
Top 1
12.19%
Tỉ lệ top 4
55.46%
Tỉ lệ chọn
2.32%
1
1
6
2
2
2
2
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
1st
Aurelion Sol
2nd
Karma
3rd
Nunu & Willump
Robot
Tahm Kench
Jhin
Hành Tinh Nami
99
Normal
99
Vị trí trung bình
4.15
Top 1
13.78%
Tỉ lệ top 4
56.65%
Tỉ lệ chọn
1.02%
1
1
1
5
2
2
2
2
2
2
Gwen
Pantheon
3rd
Ornn
1st
Nami
Nunu & Willump
2nd
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Đấu Sĩ Gragas
78
Lv 6
Easy
78
Vị trí trung bình
3.43
Top 1
14.36%
Tỉ lệ top 4
73.90%
Tỉ lệ chọn
0.37%
1
1
4
6
2
Cho'Gath
1st
Gragas
3rd
Pantheon
Pyke
Maokai
Urgot
2nd
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Định Mệnh Twisted Fate
48
Lv 5
Easy
48
Vị trí trung bình
3.35
Top 1
13.81%
Tỉ lệ top 4
76.39%
Tỉ lệ chọn
0.44%
4
2
2
2
2
3
Aatrox
3rd
Caitlyn
Talon
1st
Twisted Fate
2nd
Jax
Milio
Corki
Riven
Máy Móc Robot
102
Honey
Lv 8
Hard
102
Vị trí trung bình
2.10
Top 1
50.74%
Tỉ lệ top 4
91.94%
Tỉ lệ chọn
0.25%
1
1
1
2
2
2
2
2
3
Urgot
2nd
Aurelion Sol
Karma
1st
Robot
Tahm Kench
Bard
3rd
Fiora
Jhin
Du Mục Nami
60
Lv 7
Normal
60
Vị trí trung bình
3.60
Top 1
8.67%
Tỉ lệ top 4
71.84%
Tỉ lệ chọn
0.29%
1
1
2
2
2
2
2
2
3
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Pyke
3rd
Illaoi
Rhaast
2nd
Viktor
1st
Nami
Tinh Linh Chuông Nunu & Willump
93
Lv 8
Normal
93
Vị trí trung bình
4.32
Top 1
12.71%
Tỉ lệ top 4
53.67%
Tỉ lệ chọn
0.17%
1
1
3
2
2
2
2
3
3
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
1st
Nunu & Willump
Rammus
2nd
Xayah
Bard
3rd
Jhin
Siêu Linh Pyke
63
Honey
Lv 6
Easy
63
Vị trí trung bình
3.55
Top 1
6.85%
Tỉ lệ top 4
73.35%
Tỉ lệ chọn
0.15%
1
2
2
2
2
2
2
2
Gragas
2nd
Gwen
Meepsie
3rd
Pantheon
1st
Pyke
Rhaast
Nami
Riven
Tộc Thượng Cổ Briar
51
Lv 5
Easy
51
Vị trí trung bình
3.91
Top 1
6.83%
Tỉ lệ top 4
64.05%
Tỉ lệ chọn
0.16%
1
3
2
2
2
2
2
2
1st
Briar
Cho'Gath
3rd
Rek'Sai
Akali
2nd
Bel'Veth
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
N.O.V.A. Kindred
90
Normal
90
Vị trí trung bình
4.25
Top 1
10.06%
Tỉ lệ top 4
56.42%
Tỉ lệ chọn
0.10%
1
1
1
6
4
2
2
2
Aatrox
Akali
Bel'Veth
Maokai
1st
Kindred
2nd
Master Yi
Tahm Kench
3rd
Fiora
Shen
Dẫn Truyền Aurelion Sol
99
Honey
Lv 8
Normal
99
Vị trí trung bình
4.09
Top 1
10.88%
Tỉ lệ top 4
57.29%
Tỉ lệ chọn
0.09%
1
1
3
3
2
2
3
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
1st
Aurelion Sol
Karma
2nd
Morgana
Robot
3rd
Bard
Sona
Thách Đấu Jinx
63
63
Vị trí trung bình
2.75
Top 1
18.00%
Tỉ lệ top 4
88.73%
Tỉ lệ chọn
0.10%
1
3
4
2
2
3
Briar
2nd
Rek'Sai
Akali
3rd
Bel'Veth
1st
Jinx
Diana
Maokai
Rhaast
Kindred
Du Mục LeBlanc
75
75
Vị trí trung bình
4.35
Top 1
7.27%
Tỉ lệ top 4
54.28%
Tỉ lệ chọn
0.30%
1
7
3
1
2
2
2
Leona
Lissandra
Teemo
Meepsie
Illaoi
2nd
Karma
1st
LeBlanc
3rd
Robot
Sona
Viễn Chinh Pyke
84
Honey
Lv 6
Easy
84
Vị trí trung bình
4.31
Top 1
6.25%
Tỉ lệ top 4
57.42%
Tỉ lệ chọn
0.10%
1
1
4
4
2
2
3
Lissandra
2nd
Gragas
Meepsie
1st
Pyke
Karma
3rd
Master Yi
Robot
Tahm Kench
Sona
Chiêm Tinh Riven
90
Honey
Normal
90
Vị trí trung bình
2.71
Top 1
32.48%
Tỉ lệ top 4
86.62%
Tỉ lệ chọn
0.03%
1
1
1
6
2
2
2
2
2
Talon
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump
1st
Riven
2nd
Xayah
3rd
Jhin
Shen
N.O.V.A. Miss Fortune
66
Honey
Lv 7
Normal
66
Vị trí trung bình
3.37
Top 1
13.29%
Tỉ lệ top 4
76.57%
Tỉ lệ chọn
0.05%
1
1
1
2
2
2
2
2
Aatrox
Gragas
Maokai
1st
Miss Fortune
2nd
Ornn
Rhaast
3rd
Viktor
Aurelion Sol
Tiên Phong Leona
45
Lv 5
Easy
45
Vị trí trung bình
3.92
Top 1
7.59%
Tỉ lệ top 4
64.10%
Tỉ lệ chọn
0.16%
3
4
2
2
2
2
3
1st
Leona
3rd
Lissandra
Nasus
2nd
Teemo
Mordekaiser
Zoe
Illaoi
Nami
N.O.V.A. Aatrox
45
45
Vị trí trung bình
4.29
Top 1
1.71%
Tỉ lệ top 4
57.01%
Tỉ lệ chọn
0.12%
5
2
2
3
1st
Aatrox
3rd
Caitlyn
Talon
2nd
Twisted Fate
Akali
Jax
Maokai
Kindred
N.O.V.A. Vex
102
Hard
102
Vị trí trung bình
3.64
Top 1
23.82%
Tỉ lệ top 4
64.66%
Tỉ lệ chọn
0.07%
1
1
1
1
1
1
2
2
2
3
Aatrox
Akali
Maokai
Morgana
3rd
Tahm Kench
Fiora
2nd
Graves
Shen
1st
Vex
Viễn Chinh Meepsie
63
Lv 6
Easy
63
Vị trí trung bình
3.30
Top 1
14.90%
Tỉ lệ top 4
75.93%
Tỉ lệ chọn
0.07%
5
2
2
3
Lissandra
Poppy
1st
Meepsie
2nd
Pyke
Aurora
Karma
3rd
Rammus
Robot
Hành Tinh Samira
69
Lv 7
Normal
69
Vị trí trung bình
3.89
Top 1
12.80%
Tỉ lệ top 4
63.20%
Tỉ lệ chọn
0.02%
5
2
2
2
3
Nasus
Gwen
Jax
2nd
Ornn
1st
Samira
3rd
Nami
Nunu & Willump
Xayah
Can Trường Poppy
63
Normal
63
Vị trí trung bình
4.29
Top 1
2.74%
Tỉ lệ top 4
58.90%
Tỉ lệ chọn
0.03%
1
6
1
2
2
3
Aatrox
2nd
Caitlyn
1st
Poppy
Jax
Ornn
Corki
3rd
Rammus
Shen
Tiên Phong Nasus
63
Lv 5
Easy
63
Vị trí trung bình
3.86
Top 1
9.25%
Tỉ lệ top 4
66.87%
Tỉ lệ chọn
0.06%
1
6
3
2
3
3rd
Leona
1st
Nasus
2nd
Teemo
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hắc Tinh Lissandra
57
57
Vị trí trung bình
4.18
Top 1
9.67%
Tỉ lệ top 4
57.00%
Tỉ lệ chọn
0.19%
1
6
2
2
2
2
2nd
Cho'Gath
Ezreal
1st
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
3rd
Jhin
Tinh Linh Chuông Veigar
57
Lv 5
Easy
57
Vị trí trung bình
4.32
Top 1
9.63%
Tỉ lệ top 4
52.32%
Tỉ lệ chọn
0.33%
5
2
2
2
2
2
3
2nd
Lissandra
Poppy
1st
Veigar
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
3rd
Rammus
Bard
Viễn Chinh Nami
75
Lv 8
Normal
75
Vị trí trung bình
5.16
Top 1
4.28%
Tỉ lệ top 4
38.52%
Tỉ lệ chọn
0.05%
1
3
1
2
2
2
3
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
2nd
Karma
1st
Nami
3rd
Nunu & Willump
Robot
N.O.V.A. Aatrox
60
Lv 5
Easy
60
Vị trí trung bình
4.29
Top 1
6.33%
Tỉ lệ top 4
55.54%
Tỉ lệ chọn
0.15%
5
2
3
3
1st
Aatrox
2nd
Caitlyn
Poppy
Akali
Maokai
3rd
Corki
Kindred
Rammus
Đấu Sĩ Ezreal
60
Lv 5
Easy
60
Vị trí trung bình
3.80
Top 1
17.84%
Tỉ lệ top 4
62.67%
Tỉ lệ chọn
0.79%
1
4
4
2
2
2nd
Cho'Gath
1st
Ezreal
Milio
Pantheon
Kai'Sa
Maokai
3rd
Riven
Tahm Kench
Chiêm Tinh Xayah
69
Lv 8
Normal
69
Vị trí trung bình
6.66
Top 1
Tỉ lệ top 4
8.39%
Tỉ lệ chọn
0.03%
1
1
2
2
2
2
2
3
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
3rd
Samira
2nd
Nunu & Willump
Tahm Kench
1st
Xayah
Hắc Tinh Lissandra
54
54
Vị trí trung bình
4.76
Top 1
5.85%
Tỉ lệ top 4
42.25%
Tỉ lệ chọn
0.12%
5
2
2
2
2
2nd
Cho'Gath
Ezreal
1st
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
3rd
Kai'Sa
Karma
Robot
Hành Tinh Nami
69
Lv 8
Normal
69
Vị trí trung bình
6.42
Top 1
1.11%
Tỉ lệ top 4
7.22%
Tỉ lệ chọn
0.03%
1
7
2
2
2
2
Nasus
Gwen
Pantheon
3rd
Ornn
Samira
1st
Nami
2nd
Riven
Tahm Kench
Tinh Linh Chuông Veigar
54
54
Vị trí trung bình
6.15
Top 1
1.64%
Tỉ lệ top 4
14.25%
Tỉ lệ chọn
0.15%
7
2
2
3rd
Lissandra
Poppy
1st
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Corki
2nd
Rammus
N.O.V.A. Bel'Veth
45
Lv 6
Easy
Popular
45
Vị trí trung bình
4.00
Top 1
7.70%
Tỉ lệ top 4
62.26%
Tỉ lệ chọn
0.91%
3
5
2
2
2
Aatrox
Briar
Caitlyn
3rd
Rek'Sai
Akali
1st
Bel'Veth
Maokai
2nd
Kindred
Tiên Phong Leona
66
Lv 7
Normal
66
Vị trí trung bình
5.02
Top 1
4.60%
Tỉ lệ top 4
39.28%
Tỉ lệ chọn
0.58%
3
4
2
2
2
3
1st
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Zoe
Illaoi
Karma
2nd
LeBlanc
3rd
Nunu & Willump
Toán Cướp Master Yi
81
81
Vị trí trung bình
4.17
Top 1
10.24%
Tỉ lệ top 4
57.63%
Tỉ lệ chọn
4.42%
1
1
4
4
2
2
2
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
3rd
Kindred
1st
Master Yi
2nd
Tahm Kench
Fiora
Tinh Linh Chuông Corki
72
Lv 8
Normal
Popular
72
Vị trí trung bình
4.52
Top 1
7.68%
Tỉ lệ top 4
50.14%
Tỉ lệ chọn
4.90%
5
2
2
2
2
2
Poppy
Meepsie
Milio
Fizz
1st
Corki
2nd
Rammus
3rd
Riven
Robot
Quảng cáo
Loại bỏ Quảng cáo
Quảng cáo
Loại bỏ Quảng cáo