Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 16

Tìm hiểu về bậc tướng, tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và hơn thế nữa. Xem xu hướng meta và thông tin mới nhất cho mùa 16.
Tướng Xếp hạng
#TướngGiáVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Baron Nashor
Baron Nashor
Hư Không
Tai Ương
$7#2.6184.36%34.41%30,535
2
Renekton
Renekton
Shurima
$4#3.0578.3%24.41%37,473
3
Brock
Brock
Ixtal
$7#3.9958.15%23.41%36,458
4
Zaahen
Zaahen
Darkin
Bất Tử
$7#3.0678.88%21.34%38,620
5
Ziggs
Ziggs
Zaun
Yordle
Viễn Kích
$5#3.3572.95%20.55%139,196
6
Veigar
Veigar
Yordle
Pháp Sư
$4#4.0556.84%20.43%73,693
7
Shyvana
Shyvana
Long Nữ
Dũng Sĩ
$5#3.6566.01%20.38%395,948
8
Lucian & Senna
Lucian & Senna
Linh Hồn
Xạ Thủ
$5#3.6665.82%20.29%217,641
9
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Bù Nhìn
Chinh Phạt
$5#3.667.14%19.92%263,541
10
Volibear
Volibear
Freljord
Đấu Sĩ
$5#3.569.16%19.59%140,703
11
Kindred
Kindred
Vĩnh Hằng
Cực Tốc
$5#3.6765.67%19.55%287,499
12
Ryze
Ryze
Cổ Ngữ
$7#3.8561.85%18.73%29,228
13
Tahm Kench
Tahm Kench
Bilgewater
Phàm Ăn
Đấu Sĩ
$5#4.3449.76%18.35%59,471
14
Xerath
Xerath
Shurima
Thăng Hoa
$5#3.6566.41%18.30%20,790
15
Sett
Sett
Ionia
Đại Ca
$5#4.0857.01%17.69%202,686
16
Ornn
Ornn
Thần Rèn
Cảnh Vệ
$5#4.0558.12%17.67%203,384
17
Thresh
Thresh
Đảo Bóng Đêm
Cảnh Vệ
$5#3.7863.27%17.53%91,002
18
Zilean
Zilean
Giám Hộ
Thuật Sĩ
$5#3.8961.67%17.37%102,674
19
Teemo
Teemo
Yordle
Viễn Kích
$2#4.4849.11%16.94%108,676
20
Sylas
Sylas
Kẻ Phá Xiềng
Pháp Sư
Vệ Quân
$7#3.8262.93%16.92%21,189
21
Ahri
Ahri
Ionia
Pháp Sư
$3#4.4150.69%16.39%163,406
22
Rumble
Rumble
Yordle
Vệ Quân
$1#4.5647.82%16.38%115,210
23
Kalista
Kalista
Đảo Bóng Đêm
Chinh Phạt
$4#4.0159.6%16.22%97,486
24
Fizz
Fizz
Bilgewater
Yordle
$4#4.5846.76%16.15%143,329
25
Gwen
Gwen
Đảo Bóng Đêm
Nhiễu Loạn
$3#4.1157.55%16.12%86,083
26
Aatrox
Aatrox
Darkin
Quỷ Kiếm
Đồ Tể
$5#3.7265.6%16.12%94,038
27
Yorick
Yorick
Đảo Bóng Đêm
Cảnh Vệ
$2#4.1257.47%16.02%91,935
28
Yunara
Yunara
Ionia
Cực Tốc
$4#4.3152.55%15.83%209,064
29
Galio
Galio
Demacia
Siêu Hùng
$5#3.8363.35%15.67%124,391
30
Kobuko & Yuumi
Kobuko & Yuumi
Yordle
Đấu Sĩ
Thuật Sĩ
$3#4.3252.59%15.53%180,991
31
Taric
Taric
Targon
$4#4.3452.16%15.44%338,672
32
Swain
Swain
Noxus
Pháp Sư
Dũng Sĩ
$4#4.1755.94%15.08%693,716
33
Kennen
Kennen
Ionia
Yordle
Vệ Quân
$3#4.6146.74%14.95%196,884
34
Azir
Azir
Shurima
Hoàng Đế
Nhiễu Loạn
$5#4.0359.2%14.87%158,543
35
Malzahar
Malzahar
Hư Không
Nhiễu Loạn
$3#4.3452.36%14.86%69,632
36
Mel
Mel
Noxus
Nhiễu Loạn
$5#3.9759.65%14.82%58,399
37
Miss Fortune
Miss Fortune
Bilgewater
Xạ Thủ
$4#4.7143.88%14.79%81,796
38
Shen
Shen
Ionia
Đấu Sĩ
$1#4.4650.33%14.60%248,752
39
Yone
Yone
Ionia
Đồ Tể
$4#4.1856.01%14.53%26,808
40
Lulu
Lulu
Yordle
Pháp Sư
$1#4.7843.57%14.37%88,659
41
Poppy
Poppy
Demacia
Yordle
Dũng Sĩ
$2#4.4450.97%14.34%236,885
42
Twisted Fate
Twisted Fate
Bilgewater
Cực Tốc
$2#5.0138.9%14.22%54,979
43
Ngộ Không
Ngộ Không
Ionia
Đấu Sĩ
$4#4.2753.96%14.16%413,172
44
Skarner
Skarner
Ixtal
$4#4.7943.9%14.07%101,938
45
Braum
Braum
Freljord
Cảnh Vệ
$4#4.255.93%13.76%243,882
46
Viego
Viego
Đảo Bóng Đêm
Cực Tốc
$1#4.551.28%13.75%46,458
47
Lux
Lux
Demacia
Pháp Sư
$4#4.2355.89%13.49%150,460
48
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Ác Long
Targon
$7#4.6145.28%13.49%49,498
49
Rek'Sai
Rek'Sai
Hư Không
Chinh Phạt
$2#4.4650.39%13.28%99,051
50
Sona
Sona
Demacia
Thuật Sĩ
$1#4.452.7%13.26%112,772
51
Bel'Veth
Bel'Veth
Hư Không
Đồ Tể
$4#4.2255.51%13.25%211,536
52
Tibbers
Tibbers
Pháp Sư
$11#4.451.58%13.24%36,367
53
Annie
Annie
Đứa Trẻ Bóng Tối
Pháp Sư
$5#4.3452.82%13.15%43,145
54
Kog'Maw
Kog'Maw
Hư Không
Pháp Sư
Viễn Kích
$1#4.3352.96%13.14%135,434
55
Garen
Garen
Demacia
Vệ Quân
$4#4.2854.88%13.06%174,541
56
Jarvan IV
Jarvan IV
Demacia
Vệ Quân
$1#4.453%12.96%150,089
57
Ambessa
Ambessa
Noxus
Chinh Phạt
$4#4.353.81%12.84%242,910
58
Seraphine
Seraphine
Piltover
Nhiễu Loạn
$4#4.2854.47%12.81%292,588
59
Kai'Sa
Kai'Sa
Cộng Sinh
Hư Không
Viễn Kích
$4#4.2554.49%12.77%154,902
60
Sứ Giả Khe Nứt
Sứ Giả Khe Nứt
Hư Không
Đấu Sĩ
$4#4.2554.65%12.75%190,688
61
Tristana
Tristana
Yordle
Xạ Thủ
$2#4.9939.76%12.74%50,645
62
Loris
Loris
Piltover
Cảnh Vệ
$3#4.2954.65%12.70%248,590
63
Cho'Gath
Cho'Gath
Hư Không
Dũng Sĩ
$2#4.3552.85%12.45%199,799
64
Jhin
Jhin
Ionia
Xạ Thủ
$1#5.3434.49%11.92%26,231
65
Diana
Diana
Targon
$4#4.7742.8%11.82%45,992
66
Lissandra
Lissandra
Freljord
Thuật Sĩ
$4#4.3453.55%11.79%157,520
67
Darius
Darius
Noxus
Vệ Quân
$3#4.5448.36%11.72%39,491
68
Draven
Draven
Noxus
Cực Tốc
$3#4.7344.98%11.64%103,217
69
Nautilus
Nautilus
Bilgewater
Dũng Sĩ
Cảnh Vệ
$3#4.8742.26%11.54%144,504
70
Orianna
Orianna
Piltover
Thuật Sĩ
$2#4.550.59%11.43%133,976
71
Illaoi
Illaoi
Bilgewater
Đấu Sĩ
$1#5.0339.57%11.27%94,789
72
Sejuani
Sejuani
Freljord
Vệ Quân
$3#4.4352.17%11.15%136,266
73
Gangplank
Gangplank
Bilgewater
Đồ Tể
Chinh Phạt
$3#4.6547.51%11.12%138,382
74
Yasuo
Yasuo
Ionia
Đồ Tể
$2#4.9641.92%11.08%51,871
75
Nidalee
Nidalee
Ixtal
Nữ Thợ Săn
$4#4.8243.94%11.03%59,687
76
Graves
Graves
Bilgewater
Xạ Thủ
$2#5.4929.4%10.78%34,078
77
Briar
Briar
Noxus
Đồ Tể
Dũng Sĩ
$1#4.6248.25%10.49%139,156
78
Vi
Vi
Piltover
Zaun
Vệ Quân
$2#4.6347.94%10.35%315,647
79
Sion
Sion
Noxus
Đấu Sĩ
$2#4.6547.56%10.07%160,847
80
Neeko
Neeko
Ixtal
Pháp Sư
Vệ Quân
$2#5.139%9.91%186,891
81
Xin Zhao
Xin Zhao
Demacia
Ionia
Cảnh Vệ
$2#541.01%9.84%146,633
82
Bard
Bard
Ông Bụt
$2#4.9243.07%9.69%87,551
83
Aphelios
Aphelios
Targon
$2#4.6547.72%9.68%65,890
84
Nasus
Nasus
Shurima
$4#4.647.71%9.57%30,940
85
Vayne
Vayne
Demacia
Viễn Kích
$3#4.7946.09%9.50%58,879
86
LeBlanc
LeBlanc
Noxus
Thuật Sĩ
$3#4.9540.95%9.30%35,212
87
T-Hex
T-Hex
Cơ Giáp Hex
Piltover
Xạ Thủ
$5#4.7943.22%9.09%14,742
88
Anivia
Anivia
Freljord
Thuật Sĩ
$1#4.9940.97%8.82%25,875
89
Warwick
Warwick
Zaun
Cực Tốc
$4#4.2955.27%8.46%126,819
90
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Zaun
Đấu Sĩ
$3#4.5649.81%8.44%169,595
91
Caitlyn
Caitlyn
Piltover
Viễn Kích
$1#5.1937.26%8.36%28,272
92
Milio
Milio
Ixtal
Thuật Sĩ
$3#5.6928.69%8.34%71,662
93
Ashe
Ashe
Freljord
Cực Tốc
$2#4.9341.91%8.27%35,845
94
Singed
Singed
Zaun
Dũng Sĩ
$4#4.3853.32%8.26%149,127
95
Jinx
Jinx
Zaun
Xạ Thủ
$3#4.550.84%8.06%103,510
96
Tryndamere
Tryndamere
Freljord
Đồ Tể
$2#4.7645.77%7.74%15,887
97
Zoe
Zoe
Targon
$3#5.3832.34%7.47%26,488
98
Leona
Leona
Targon
$3#5.431.87%7.43%40,966
99
Blitzcrank
Blitzcrank
Zaun
Dũng Sĩ
$1#4.649.3%7.32%87,721
100
Ekko
Ekko
Zaun
Nhiễu Loạn
$2#4.649.03%6.69%67,850
101
Qiyana
Qiyana
Ixtal
Đồ Tể
$1#6.2519.68%4.20%45,921