Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 16

Tìm hiểu về bậc tướng, tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và hơn thế nữa. Xem xu hướng meta và thông tin mới nhất cho mùa 16.
Tướng Xếp hạng
#TướngGiáVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Baron Nashor
Baron Nashor
Hư Không
Tai Ương
$7#2.7981.98%29.93%57,589
2
Renekton
Renekton
Shurima
$4#3.1275.68%26.83%50,987
3
Veigar
Veigar
Yordle
Pháp Sư
$4#3.7861.5%24.40%173,918
4
Ziggs
Ziggs
Zaun
Yordle
Viễn Kích
$5#3.4868.65%22.88%583,216
5
Volibear
Volibear
Freljord
Đấu Sĩ
$5#3.4469.6%22.61%337,322
6
Ryze
Ryze
Cổ Ngữ
$7#3.6465.01%22.25%293,744
7
Brock
Brock
Ixtal
$7#4.1854.38%21.20%56,181
8
Lucian & Senna
Lucian & Senna
Linh Hồn
Xạ Thủ
$5#3.6665.27%21.17%422,625
9
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Bù Nhìn
Chinh Phạt
$5#3.666.95%20.43%431,418
10
Shyvana
Shyvana
Long Nữ
Dũng Sĩ
$5#3.6665.48%20.18%581,057
11
Tahm Kench
Tahm Kench
Bilgewater
Phàm Ăn
Đấu Sĩ
$5#3.9857.23%20.15%352,708
12
Zaahen
Zaahen
Darkin
Bất Tử
$7#3.1177.87%19.74%34,615
13
Teemo
Teemo
Yordle
Viễn Kích
$2#4.4949.15%18.39%286,229
14
Rumble
Rumble
Yordle
Vệ Quân
$1#4.5448.27%18.00%288,285
15
Fizz
Fizz
Bilgewater
Yordle
$4#4.4649.1%17.90%552,436
16
Kindred
Kindred
Vĩnh Hằng
Cực Tốc
$5#3.7564.26%17.86%405,606
17
Sett
Sett
Ionia
Đại Ca
$5#4.0557.73%17.84%496,872
18
Kennen
Kennen
Ionia
Yordle
Vệ Quân
$3#4.3851.2%17.69%650,699
19
Caitlyn
Caitlyn
Piltover
Viễn Kích
$1#4.451.11%17.68%234,308
20
Zilean
Zilean
Giám Hộ
Thuật Sĩ
$5#3.7764.65%17.60%242,651
21
Ornn
Ornn
Thần Rèn
Cảnh Vệ
$5#4.0657.92%17.30%402,886
22
Miss Fortune
Miss Fortune
Bilgewater
Xạ Thủ
$4#4.4249.67%16.88%355,037
23
Kobuko & Yuumi
Kobuko & Yuumi
Yordle
Đấu Sĩ
Thuật Sĩ
$3#4.3252.49%16.36%514,656
24
Xerath
Xerath
Shurima
Thăng Hoa
$5#3.9260.31%16.31%31,369
25
Taric
Taric
Targon
$4#4.2454.46%15.87%889,049
26
Lulu
Lulu
Yordle
Pháp Sư
$1#4.8143.18%15.71%208,175
27
Sylas
Sylas
Kẻ Phá Xiềng
Pháp Sư
Vệ Quân
$7#3.7265.93%15.65%27,194
28
Ngộ Không
Ngộ Không
Ionia
Đấu Sĩ
$4#4.2753.73%15.59%843,506
29
Aatrox
Aatrox
Darkin
Quỷ Kiếm
Đồ Tể
$5#3.7465.54%14.85%52,551
30
Twisted Fate
Twisted Fate
Bilgewater
Cực Tốc
$2#4.8142.78%14.77%227,370
31
Azir
Azir
Shurima
Hoàng Đế
Nhiễu Loạn
$5#4.2155.21%14.45%207,242
32
Yone
Yone
Ionia
Đồ Tể
$4#4.157.58%14.44%59,490
33
Nautilus
Nautilus
Bilgewater
Dũng Sĩ
Cảnh Vệ
$3#4.6246.68%13.99%473,755
34
Swain
Swain
Noxus
Pháp Sư
Dũng Sĩ
$4#4.0858.43%13.99%1,170,127
35
Poppy
Poppy
Demacia
Yordle
Dũng Sĩ
$2#4.4151.96%13.94%619,573
36
Ahri
Ahri
Ionia
Pháp Sư
$3#4.5349.01%13.85%205,973
37
Yunara
Yunara
Ionia
Cực Tốc
$4#4.3452.7%13.73%321,395
38
Thresh
Thresh
Đảo Bóng Đêm
Cảnh Vệ
$5#3.9261.32%13.37%124,162
39
Galio
Galio
Demacia
Siêu Hùng
$5#3.8463.79%13.36%335,842
40
Tristana
Tristana
Yordle
Xạ Thủ
$2#5.236.58%13.31%116,920
41
Kai'Sa
Kai'Sa
Cộng Sinh
Hư Không
Viễn Kích
$4#4.353.4%13.25%261,642
42
Mel
Mel
Noxus
Nhiễu Loạn
$5#4.0259.02%13.00%93,060
43
Rek'Sai
Rek'Sai
Hư Không
Chinh Phạt
$2#4.5248.99%12.97%145,264
44
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Zaun
Đấu Sĩ
$3#4.4351.5%12.95%460,704
45
Malzahar
Malzahar
Hư Không
Nhiễu Loạn
$3#4.5847.73%12.93%112,560
46
Kog'Maw
Kog'Maw
Hư Không
Pháp Sư
Viễn Kích
$1#4.5248.89%12.85%195,676
47
Illaoi
Illaoi
Bilgewater
Đấu Sĩ
$1#4.8442.92%12.75%355,828
48
Graves
Graves
Bilgewater
Xạ Thủ
$2#5.2733.44%12.59%154,872
49
Bel'Veth
Bel'Veth
Hư Không
Đồ Tể
$4#4.4151.26%12.48%203,640
50
Shen
Shen
Ionia
Đấu Sĩ
$1#4.5549.23%12.43%383,238
51
Kalista
Kalista
Đảo Bóng Đêm
Chinh Phạt
$4#4.1457.55%12.42%130,251
52
Gwen
Gwen
Đảo Bóng Đêm
Nhiễu Loạn
$3#4.2256.01%12.39%118,790
53
Jhin
Jhin
Ionia
Xạ Thủ
$1#4.9741.21%12.38%70,644
54
Vi
Vi
Piltover
Zaun
Vệ Quân
$2#4.3853.08%12.34%702,720
55
Annie
Annie
Đứa Trẻ Bóng Tối
Pháp Sư
$5#4.3852.27%12.29%86,380
56
Braum
Braum
Freljord
Cảnh Vệ
$4#4.549.71%12.28%331,444
57
Tibbers
Tibbers
Pháp Sư
$11#4.4351.25%12.28%73,486
58
Yorick
Yorick
Đảo Bóng Đêm
Cảnh Vệ
$2#4.2455.75%12.28%126,187
59
Sứ Giả Khe Nứt
Sứ Giả Khe Nứt
Hư Không
Đấu Sĩ
$4#4.5248.64%12.19%214,156
60
Lux
Lux
Demacia
Pháp Sư
$4#4.1757.56%11.99%375,065
61
Gangplank
Gangplank
Bilgewater
Đồ Tể
Chinh Phạt
$3#4.9341.4%11.93%214,472
62
Lissandra
Lissandra
Freljord
Thuật Sĩ
$4#4.5948.08%11.83%274,813
63
Garen
Garen
Demacia
Vệ Quân
$4#4.2156.6%11.78%439,186
64
Sona
Sona
Demacia
Thuật Sĩ
$1#4.3554.35%11.63%300,899
65
Darius
Darius
Noxus
Vệ Quân
$3#4.4450.28%11.57%81,664
66
Yasuo
Yasuo
Ionia
Đồ Tể
$2#4.8244.45%11.56%95,544
67
Seraphine
Seraphine
Piltover
Nhiễu Loạn
$4#4.1657.6%11.34%462,650
68
Cho'Gath
Cho'Gath
Hư Không
Dũng Sĩ
$2#4.6546.43%11.29%207,648
69
Skarner
Skarner
Ixtal
$4#5.0140.34%11.27%140,333
70
Jarvan IV
Jarvan IV
Demacia
Vệ Quân
$1#4.3554.39%11.22%398,411
71
Viego
Viego
Đảo Bóng Đêm
Cực Tốc
$1#4.4652.04%11.19%85,699
72
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Ác Long
Targon
$7#5.0537.02%10.49%54,078
73
LeBlanc
LeBlanc
Noxus
Thuật Sĩ
$3#4.6646.23%10.32%91,451
74
Ambessa
Ambessa
Noxus
Chinh Phạt
$4#4.4550.94%10.30%243,789
75
Nidalee
Nidalee
Ixtal
Nữ Thợ Săn
$4#4.2157.27%10.15%222,405
76
Loris
Loris
Piltover
Cảnh Vệ
$3#4.5749.2%10.01%240,626
77
Nasus
Nasus
Shurima
$4#4.7244.94%9.93%49,686
78
Xin Zhao
Xin Zhao
Demacia
Ionia
Cảnh Vệ
$2#4.7147%9.83%393,720
79
Sion
Sion
Noxus
Đấu Sĩ
$2#4.6647.47%9.39%269,199
80
Neeko
Neeko
Ixtal
Pháp Sư
Vệ Quân
$2#4.6548.73%9.25%471,834
81
Singed
Singed
Zaun
Dũng Sĩ
$4#4.1957.54%9.25%371,952
82
Ekko
Ekko
Zaun
Nhiễu Loạn
$2#4.257.63%9.24%319,332
83
Diana
Diana
Targon
$4#5.1535.68%9.22%63,650
84
Aphelios
Aphelios
Targon
$2#4.6647.73%9.13%156,798
85
Draven
Draven
Noxus
Cực Tốc
$3#4.7744.55%9.09%155,187
86
Vayne
Vayne
Demacia
Viễn Kích
$3#4.6448.66%9.06%188,548
87
Briar
Briar
Noxus
Đồ Tể
Dũng Sĩ
$1#4.7844.93%8.93%174,588
88
Ashe
Ashe
Freljord
Cực Tốc
$2#4.8244.04%8.92%87,673
89
Sejuani
Sejuani
Freljord
Vệ Quân
$3#4.9441.76%8.91%154,894
90
Bard
Bard
Ông Bụt
$2#4.7347.48%8.80%142,283
91
Blitzcrank
Blitzcrank
Zaun
Dũng Sĩ
$1#4.3654.42%8.73%200,826
92
Warwick
Warwick
Zaun
Cực Tốc
$4#4.0361.21%8.23%101,260
93
Zoe
Zoe
Targon
$3#5.4730.66%7.62%64,564
94
Milio
Milio
Ixtal
Thuật Sĩ
$3#5.7627.83%7.18%108,181
95
Leona
Leona
Targon
$3#5.5628.96%7.08%81,918
96
Anivia
Anivia
Freljord
Thuật Sĩ
$1#5.1737.97%6.89%70,137
97
T-Hex
T-Hex
Cơ Giáp Hex
Piltover
Xạ Thủ
$5#5.0738.04%6.63%23,109
98
Orianna
Orianna
Piltover
Thuật Sĩ
$2#5.432.56%6.60%30,153
99
Tryndamere
Tryndamere
Freljord
Đồ Tể
$2#4.845.07%6.56%21,510
100
Jinx
Jinx
Zaun
Xạ Thủ
$3#4.5949.93%6.17%91,980
101
Qiyana
Qiyana
Ixtal
Đồ Tể
$1#6.4316.88%3.62%61,743