Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 16

Tìm hiểu về bậc tướng, tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và hơn thế nữa. Xem xu hướng meta và thông tin mới nhất cho mùa 16.
Tướng Xếp hạng
#TướngGiáVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Baron Nashor
Baron Nashor
Hư Không
Tai Ương
$7#2.7981.99%29.86%44,781
2
Renekton
Renekton
Shurima
$4#3.1275.66%26.80%39,706
3
Veigar
Veigar
Yordle
Pháp Sư
$4#3.7861.41%24.29%135,460
4
Ziggs
Ziggs
Zaun
Yordle
Viễn Kích
$5#3.4868.68%22.87%455,317
5
Volibear
Volibear
Freljord
Đấu Sĩ
$5#3.4469.7%22.70%262,399
6
Ryze
Ryze
Cổ Ngữ
$7#3.6465.02%22.28%228,804
7
Lucian & Senna
Lucian & Senna
Linh Hồn
Xạ Thủ
$5#3.6665.29%21.19%329,127
8
Brock
Brock
Ixtal
$7#4.1854.36%21.12%43,604
9
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Bù Nhìn
Chinh Phạt
$5#3.666.98%20.46%335,595
10
Shyvana
Shyvana
Long Nữ
Dũng Sĩ
$5#3.6665.5%20.16%452,519
11
Tahm Kench
Tahm Kench
Bilgewater
Phàm Ăn
Đấu Sĩ
$5#3.9857.2%20.12%275,060
12
Zaahen
Zaahen
Darkin
Bất Tử
$7#3.1177.8%19.86%26,810
13
Teemo
Teemo
Yordle
Viễn Kích
$2#4.4949.13%18.37%222,829
14
Rumble
Rumble
Yordle
Vệ Quân
$1#4.5548.24%17.96%224,297
15
Sett
Sett
Ionia
Đại Ca
$5#4.0557.73%17.88%386,874
16
Fizz
Fizz
Bilgewater
Yordle
$4#4.4649.1%17.88%430,804
17
Kindred
Kindred
Vĩnh Hằng
Cực Tốc
$5#3.7564.29%17.88%316,296
18
Caitlyn
Caitlyn
Piltover
Viễn Kích
$1#4.4151.01%17.68%182,468
19
Kennen
Kennen
Ionia
Yordle
Vệ Quân
$3#4.3851.17%17.66%506,789
20
Zilean
Zilean
Giám Hộ
Thuật Sĩ
$5#3.7764.64%17.54%189,096
21
Ornn
Ornn
Thần Rèn
Cảnh Vệ
$5#4.0557.94%17.32%313,482
22
Miss Fortune
Miss Fortune
Bilgewater
Xạ Thủ
$4#4.4249.67%16.87%276,643
23
Xerath
Xerath
Shurima
Thăng Hoa
$5#3.9160.4%16.40%24,382
24
Kobuko & Yuumi
Kobuko & Yuumi
Yordle
Đấu Sĩ
Thuật Sĩ
$3#4.3252.51%16.37%400,987
25
Taric
Taric
Targon
$4#4.2454.44%15.89%689,288
26
Ngộ Không
Ngộ Không
Ionia
Đấu Sĩ
$4#4.2653.75%15.62%656,473
27
Sylas
Sylas
Kẻ Phá Xiềng
Pháp Sư
Vệ Quân
$7#3.7265.98%15.60%21,187
28
Lulu
Lulu
Yordle
Pháp Sư
$1#4.8243.09%15.60%161,890
29
Aatrox
Aatrox
Darkin
Quỷ Kiếm
Đồ Tể
$5#3.7365.73%14.95%40,721
30
Twisted Fate
Twisted Fate
Bilgewater
Cực Tốc
$2#4.8142.76%14.79%177,541
31
Yone
Yone
Ionia
Đồ Tể
$4#4.157.52%14.47%46,110
32
Azir
Azir
Shurima
Hoàng Đế
Nhiễu Loạn
$5#4.2155.2%14.42%160,872
33
Swain
Swain
Noxus
Pháp Sư
Dũng Sĩ
$4#4.0858.45%13.99%910,491
34
Nautilus
Nautilus
Bilgewater
Dũng Sĩ
Cảnh Vệ
$3#4.6246.66%13.98%369,121
35
Poppy
Poppy
Demacia
Yordle
Dũng Sĩ
$2#4.4251.94%13.93%482,340
36
Ahri
Ahri
Ionia
Pháp Sư
$3#4.5349.07%13.82%160,522
37
Yunara
Yunara
Ionia
Cực Tốc
$4#4.3452.74%13.73%250,235
38
Thresh
Thresh
Đảo Bóng Đêm
Cảnh Vệ
$5#3.9261.25%13.37%96,789
39
Galio
Galio
Demacia
Siêu Hùng
$5#3.8463.79%13.35%261,529
40
Kai'Sa
Kai'Sa
Cộng Sinh
Hư Không
Viễn Kích
$4#4.353.44%13.23%203,909
41
Tristana
Tristana
Yordle
Xạ Thủ
$2#5.2136.48%13.21%90,903
42
Mel
Mel
Noxus
Nhiễu Loạn
$5#4.0159.01%13.05%72,320
43
Rek'Sai
Rek'Sai
Hư Không
Chinh Phạt
$2#4.5249.03%12.93%112,798
44
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Zaun
Đấu Sĩ
$3#4.4351.48%12.93%359,539
45
Malzahar
Malzahar
Hư Không
Nhiễu Loạn
$3#4.5747.81%12.88%87,894
46
Kog'Maw
Kog'Maw
Hư Không
Pháp Sư
Viễn Kích
$1#4.5248.92%12.84%152,302
47
Illaoi
Illaoi
Bilgewater
Đấu Sĩ
$1#4.8342.96%12.77%277,453
48
Graves
Graves
Bilgewater
Xạ Thủ
$2#5.2733.44%12.57%120,876
49
Shen
Shen
Ionia
Đấu Sĩ
$1#4.5549.28%12.47%298,367
50
Jhin
Jhin
Ionia
Xạ Thủ
$1#4.9741.19%12.45%55,120
51
Bel'Veth
Bel'Veth
Hư Không
Đồ Tể
$4#4.4151.35%12.45%158,016
52
Kalista
Kalista
Đảo Bóng Đêm
Chinh Phạt
$4#4.1557.49%12.43%101,583
53
Gwen
Gwen
Đảo Bóng Đêm
Nhiễu Loạn
$3#4.2255.95%12.37%92,594
54
Vi
Vi
Piltover
Zaun
Vệ Quân
$2#4.3853.05%12.35%546,313
55
Braum
Braum
Freljord
Cảnh Vệ
$4#4.549.75%12.29%257,361
56
Yorick
Yorick
Đảo Bóng Đêm
Cảnh Vệ
$2#4.2455.73%12.29%98,375
57
Tibbers
Tibbers
Pháp Sư
$11#4.4351.33%12.26%57,268
58
Annie
Annie
Đứa Trẻ Bóng Tối
Pháp Sư
$5#4.3852.37%12.24%67,391
59
Sứ Giả Khe Nứt
Sứ Giả Khe Nứt
Hư Không
Đấu Sĩ
$4#4.5248.65%12.15%166,654
60
Lux
Lux
Demacia
Pháp Sư
$4#4.1757.55%11.98%292,030
61
Gangplank
Gangplank
Bilgewater
Đồ Tể
Chinh Phạt
$3#4.9441.38%11.88%166,929
62
Lissandra
Lissandra
Freljord
Thuật Sĩ
$4#4.5948.12%11.81%214,249
63
Garen
Garen
Demacia
Vệ Quân
$4#4.2156.63%11.78%341,717
64
Darius
Darius
Noxus
Vệ Quân
$3#4.4350.37%11.68%63,322
65
Sona
Sona
Demacia
Thuật Sĩ
$1#4.3554.32%11.63%234,172
66
Yasuo
Yasuo
Ionia
Đồ Tể
$2#4.8244.38%11.58%74,204
67
Seraphine
Seraphine
Piltover
Nhiễu Loạn
$4#4.1657.6%11.34%360,461
68
Skarner
Skarner
Ixtal
$4#5.0140.36%11.29%108,451
69
Cho'Gath
Cho'Gath
Hư Không
Dũng Sĩ
$2#4.6546.45%11.27%161,648
70
Jarvan IV
Jarvan IV
Demacia
Vệ Quân
$1#4.3554.39%11.22%310,337
71
Viego
Viego
Đảo Bóng Đêm
Cực Tốc
$1#4.4651.97%11.21%66,888
72
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Ác Long
Targon
$7#5.0437.21%10.56%41,110
73
LeBlanc
LeBlanc
Noxus
Thuật Sĩ
$3#4.6646.31%10.38%70,981
74
Ambessa
Ambessa
Noxus
Chinh Phạt
$4#4.4551.01%10.32%189,656
75
Nidalee
Nidalee
Ixtal
Nữ Thợ Săn
$4#4.2257.16%10.16%170,602
76
Loris
Loris
Piltover
Cảnh Vệ
$3#4.5749.16%10.03%185,673
77
Nasus
Nasus
Shurima
$4#4.7145.16%9.94%38,503
78
Xin Zhao
Xin Zhao
Demacia
Ionia
Cảnh Vệ
$2#4.7147.01%9.83%305,759
79
Sion
Sion
Noxus
Đấu Sĩ
$2#4.6647.47%9.42%209,282
80
Diana
Diana
Targon
$4#5.1535.82%9.32%48,542
81
Neeko
Neeko
Ixtal
Pháp Sư
Vệ Quân
$2#4.6548.72%9.27%366,212
82
Ekko
Ekko
Zaun
Nhiễu Loạn
$2#4.257.61%9.25%249,038
83
Singed
Singed
Zaun
Dũng Sĩ
$4#4.1957.49%9.25%290,137
84
Aphelios
Aphelios
Targon
$2#4.6647.75%9.24%119,738
85
Draven
Draven
Noxus
Cực Tốc
$3#4.7644.67%9.14%120,667
86
Vayne
Vayne
Demacia
Viễn Kích
$3#4.6448.67%9.04%147,044
87
Briar
Briar
Noxus
Đồ Tể
Dũng Sĩ
$1#4.7744.99%8.97%135,908
88
Sejuani
Sejuani
Freljord
Vệ Quân
$3#4.9341.86%8.95%120,615
89
Ashe
Ashe
Freljord
Cực Tốc
$2#4.8244.13%8.92%68,087
90
Bard
Bard
Ông Bụt
$2#4.7347.4%8.85%109,058
91
Blitzcrank
Blitzcrank
Zaun
Dũng Sĩ
$1#4.3654.47%8.73%158,205
92
Warwick
Warwick
Zaun
Cực Tốc
$4#4.0361.25%8.21%78,939
93
Zoe
Zoe
Targon
$3#5.4630.74%7.76%49,494
94
Milio
Milio
Ixtal
Thuật Sĩ
$3#5.7627.84%7.18%84,087
95
Leona
Leona
Targon
$3#5.5629.02%7.11%62,726
96
Anivia
Anivia
Freljord
Thuật Sĩ
$1#5.1638.04%6.87%54,635
97
Orianna
Orianna
Piltover
Thuật Sĩ
$2#5.432.45%6.63%23,455
98
Tryndamere
Tryndamere
Freljord
Đồ Tể
$2#4.7845.4%6.59%16,730
99
T-Hex
T-Hex
Cơ Giáp Hex
Piltover
Xạ Thủ
$5#5.0837.7%6.55%17,905
100
Jinx
Jinx
Zaun
Xạ Thủ
$3#4.649.85%6.17%71,582
101
Qiyana
Qiyana
Ixtal
Đồ Tể
$1#6.4416.8%3.56%47,878