Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 16

Tìm hiểu về bậc tướng, tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và hơn thế nữa. Xem xu hướng meta và thông tin mới nhất cho mùa 16.
Tướng Xếp hạng
#TướngGiáVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Baron Nashor
Baron Nashor
Hư Không
Tai Ương
$7#2.7981.86%29.89%35,422
2
Renekton
Renekton
Shurima
$4#3.1275.62%26.62%31,035
3
Veigar
Veigar
Yordle
Pháp Sư
$4#3.7761.73%24.64%109,120
4
Ziggs
Ziggs
Zaun
Yordle
Viễn Kích
$5#3.4768.85%23.12%352,603
5
Volibear
Volibear
Freljord
Đấu Sĩ
$5#3.4469.75%22.62%206,254
6
Ryze
Ryze
Cổ Ngữ
$7#3.6365.11%22.26%176,193
7
Lucian & Senna
Lucian & Senna
Linh Hồn
Xạ Thủ
$5#3.6565.37%21.27%258,418
8
Brock
Brock
Ixtal
$7#4.1954.17%21.06%34,208
9
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Bù Nhìn
Chinh Phạt
$5#3.666.86%20.40%265,885
10
Tahm Kench
Tahm Kench
Bilgewater
Phàm Ăn
Đấu Sĩ
$5#3.9757.41%20.32%214,450
11
Shyvana
Shyvana
Long Nữ
Dũng Sĩ
$5#3.6665.48%20.21%354,492
12
Zaahen
Zaahen
Darkin
Bất Tử
$7#3.1178.24%19.62%21,337
13
Teemo
Teemo
Yordle
Viễn Kích
$2#4.4849.4%18.61%177,702
14
Rumble
Rumble
Yordle
Vệ Quân
$1#4.5348.49%18.21%179,514
15
Fizz
Fizz
Bilgewater
Yordle
$4#4.4549.27%18.05%338,387
16
Kindred
Kindred
Vĩnh Hằng
Cực Tốc
$5#3.7564.25%17.82%247,982
17
Kennen
Kennen
Ionia
Yordle
Vệ Quân
$3#4.3751.3%17.78%398,719
18
Sett
Sett
Ionia
Đại Ca
$5#4.0557.84%17.76%303,210
19
Caitlyn
Caitlyn
Piltover
Viễn Kích
$1#4.3951.26%17.73%140,556
20
Zilean
Zilean
Giám Hộ
Thuật Sĩ
$5#3.7664.75%17.69%150,360
21
Ornn
Ornn
Thần Rèn
Cảnh Vệ
$5#4.0557.94%17.36%249,841
22
Miss Fortune
Miss Fortune
Bilgewater
Xạ Thủ
$4#4.4149.8%16.99%217,055
23
Kobuko & Yuumi
Kobuko & Yuumi
Yordle
Đấu Sĩ
Thuật Sĩ
$3#4.3152.66%16.51%316,482
24
Xerath
Xerath
Shurima
Thăng Hoa
$5#3.9160.49%16.42%19,133
25
Lulu
Lulu
Yordle
Pháp Sư
$1#4.843.38%15.89%129,513
26
Sylas
Sylas
Kẻ Phá Xiềng
Pháp Sư
Vệ Quân
$7#3.766.1%15.88%16,674
27
Taric
Taric
Targon
$4#4.2354.57%15.83%549,712
28
Ngộ Không
Ngộ Không
Ionia
Đấu Sĩ
$4#4.2653.78%15.56%517,091
29
Aatrox
Aatrox
Darkin
Quỷ Kiếm
Đồ Tể
$5#3.7565.13%14.81%32,460
30
Twisted Fate
Twisted Fate
Bilgewater
Cực Tốc
$2#4.8242.61%14.73%137,262
31
Azir
Azir
Shurima
Hoàng Đế
Nhiễu Loạn
$5#4.2255.03%14.39%127,338
32
Yone
Yone
Ionia
Đồ Tể
$4#4.1157.46%14.28%37,060
33
Nautilus
Nautilus
Bilgewater
Dũng Sĩ
Cảnh Vệ
$3#4.6146.75%14.09%289,865
34
Poppy
Poppy
Demacia
Yordle
Dũng Sĩ
$2#4.4152.05%14.06%382,774
35
Swain
Swain
Noxus
Pháp Sư
Dũng Sĩ
$4#4.0758.53%14.03%720,867
36
Ahri
Ahri
Ionia
Pháp Sư
$3#4.5349.04%13.78%127,719
37
Yunara
Yunara
Ionia
Cực Tốc
$4#4.3352.77%13.71%198,558
38
Tristana
Tristana
Yordle
Xạ Thủ
$2#5.1936.79%13.53%72,023
39
Kai'Sa
Kai'Sa
Cộng Sinh
Hư Không
Viễn Kích
$4#4.2953.53%13.41%158,185
40
Galio
Galio
Demacia
Siêu Hùng
$5#3.8463.81%13.39%206,553
41
Thresh
Thresh
Đảo Bóng Đêm
Cảnh Vệ
$5#3.9361.12%13.25%76,462
42
Malzahar
Malzahar
Hư Không
Nhiễu Loạn
$3#4.5747.75%13.19%68,852
43
Rek'Sai
Rek'Sai
Hư Không
Chinh Phạt
$2#4.5248.95%13.02%89,786
44
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Zaun
Đấu Sĩ
$3#4.4251.54%12.99%276,369
45
Kog'Maw
Kog'Maw
Hư Không
Pháp Sư
Viễn Kích
$1#4.5248.84%12.91%118,845
46
Mel
Mel
Noxus
Nhiễu Loạn
$5#4.0358.78%12.81%57,452
47
Illaoi
Illaoi
Bilgewater
Đấu Sĩ
$1#4.8442.87%12.75%216,514
48
Bel'Veth
Bel'Veth
Hư Không
Đồ Tể
$4#4.4151.3%12.63%126,035
49
Graves
Graves
Bilgewater
Xạ Thủ
$2#5.2833.31%12.61%94,197
50
Annie
Annie
Đứa Trẻ Bóng Tối
Pháp Sư
$5#4.3852.41%12.41%53,032
51
Tibbers
Tibbers
Pháp Sư
$11#4.4351.33%12.40%45,201
52
Sứ Giả Khe Nứt
Sứ Giả Khe Nứt
Hư Không
Đấu Sĩ
$4#4.5248.68%12.38%129,803
53
Shen
Shen
Ionia
Đấu Sĩ
$1#4.5449.31%12.38%236,606
54
Kalista
Kalista
Đảo Bóng Đêm
Chinh Phạt
$4#4.1557.41%12.34%80,306
55
Jhin
Jhin
Ionia
Xạ Thủ
$1#4.9940.83%12.33%42,981
56
Vi
Vi
Piltover
Zaun
Vệ Quân
$2#4.3753.15%12.28%429,601
57
Gwen
Gwen
Đảo Bóng Đêm
Nhiễu Loạn
$3#4.2355.84%12.27%73,145
58
Braum
Braum
Freljord
Cảnh Vệ
$4#4.549.76%12.24%204,345
59
Yorick
Yorick
Đảo Bóng Đêm
Cảnh Vệ
$2#4.2555.54%12.19%77,811
60
Lux
Lux
Demacia
Pháp Sư
$4#4.1657.69%12.06%231,048
61
Gangplank
Gangplank
Bilgewater
Đồ Tể
Chinh Phạt
$3#4.9341.47%11.97%131,892
62
Garen
Garen
Demacia
Vệ Quân
$4#4.2156.68%11.81%269,710
63
Lissandra
Lissandra
Freljord
Thuật Sĩ
$4#4.648%11.79%166,908
64
Sona
Sona
Demacia
Thuật Sĩ
$1#4.3454.46%11.62%186,354
65
Cho'Gath
Cho'Gath
Hư Không
Dũng Sĩ
$2#4.6546.47%11.44%126,838
66
Yasuo
Yasuo
Ionia
Đồ Tể
$2#4.8344.29%11.44%59,241
67
Darius
Darius
Noxus
Vệ Quân
$3#4.4549.85%11.34%50,373
68
Seraphine
Seraphine
Piltover
Nhiễu Loạn
$4#4.1657.65%11.31%282,244
69
Jarvan IV
Jarvan IV
Demacia
Vệ Quân
$1#4.3554.37%11.23%244,934
70
Viego
Viego
Đảo Bóng Đêm
Cực Tốc
$1#4.4751.97%11.08%52,714
71
Skarner
Skarner
Ixtal
$4#5.0240.05%11.07%86,724
72
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Ác Long
Targon
$7#5.0636.86%10.46%35,472
73
Ambessa
Ambessa
Noxus
Chinh Phạt
$4#4.4650.68%10.31%149,627
74
LeBlanc
LeBlanc
Noxus
Thuật Sĩ
$3#4.6845.89%10.16%56,157
75
Nidalee
Nidalee
Ixtal
Nữ Thợ Săn
$4#4.1957.64%10.09%143,147
76
Loris
Loris
Piltover
Cảnh Vệ
$3#4.5649.38%10.03%150,715
77
Xin Zhao
Xin Zhao
Demacia
Ionia
Cảnh Vệ
$2#4.747.06%9.90%244,534
78
Nasus
Nasus
Shurima
$4#4.7544.36%9.78%30,787
79
Sion
Sion
Noxus
Đấu Sĩ
$2#4.6547.49%9.32%166,091
80
Singed
Singed
Zaun
Dũng Sĩ
$4#4.1857.65%9.28%227,285
81
Ekko
Ekko
Zaun
Nhiễu Loạn
$2#4.257.62%9.24%196,081
82
Neeko
Neeko
Ixtal
Pháp Sư
Vệ Quân
$2#4.6548.77%9.20%292,808
83
Diana
Diana
Targon
$4#5.1735.43%9.16%41,358
84
Vayne
Vayne
Demacia
Viễn Kích
$3#4.6548.54%9.08%113,901
85
Aphelios
Aphelios
Targon
$2#4.6647.82%9.00%101,357
86
Draven
Draven
Noxus
Cực Tốc
$3#4.7844.35%8.97%95,287
87
Briar
Briar
Noxus
Đồ Tể
Dũng Sĩ
$1#4.7844.69%8.88%107,857
88
Sejuani
Sejuani
Freljord
Vệ Quân
$3#4.9441.76%8.87%94,831
89
Ashe
Ashe
Freljord
Cực Tốc
$2#4.8243.96%8.82%54,466
90
Blitzcrank
Blitzcrank
Zaun
Dũng Sĩ
$1#4.3754.19%8.75%118,890
91
Bard
Bard
Ông Bụt
$2#4.7147.78%8.72%90,955
92
Warwick
Warwick
Zaun
Cực Tốc
$4#4.0460.97%8.34%61,599
93
Zoe
Zoe
Targon
$3#5.4830.56%7.58%41,742
94
Leona
Leona
Targon
$3#5.5628.93%7.11%52,743
95
Milio
Milio
Ixtal
Thuật Sĩ
$3#5.7827.59%7.08%66,612
96
Anivia
Anivia
Freljord
Thuật Sĩ
$1#5.1737.72%6.78%42,758
97
T-Hex
T-Hex
Cơ Giáp Hex
Piltover
Xạ Thủ
$5#5.0638.23%6.73%14,466
98
Orianna
Orianna
Piltover
Thuật Sĩ
$2#5.3932.81%6.48%18,653
99
Tryndamere
Tryndamere
Freljord
Đồ Tể
$2#4.8144.9%6.24%13,481
100
Jinx
Jinx
Zaun
Xạ Thủ
$3#4.5949.81%6.18%56,107
101
Qiyana
Qiyana
Ixtal
Đồ Tể
$1#6.4316.87%3.65%38,188