Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 18

Tìm hiểu về bậc tướng, tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và hơn thế nữa. Xem xu hướng meta và thông tin mới nhất cho mùa 18.
Tướng Xếp hạng
#TướngGiáVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Lux (Tiên Linh)
Lux (Tiên Linh)
Tiên Linh
Thế Thần
$5#1.6292.86%73.81%42
2
Lux (Mặt Trời)
Lux (Mặt Trời)
Mặt Trời
Thế Thần
$5#1.45100%70.00%20
3
Lux (Hoa Linh)
Lux (Hoa Linh)
Hoa Linh
Thế Thần
$5#1.695.89%68.49%73
4
Lux (Thần Rừng)
Lux (Thần Rừng)
Thần Rừng
Thế Thần
$5#1.8993.52%66.67%108
5
Lux (Mặt Trăng)
Lux (Mặt Trăng)
Mặt Trăng
Thế Thần
$5#1.8990.54%62.16%74
6
Lux (Tiên Hắc Ám)
Lux (Tiên Hắc Ám)
Tiên Hắc Ám
Thế Thần
$5#2.0996.97%60.61%33
7
Lux (Nguyên Sinh)
Lux (Nguyên Sinh)
Nguyên Sinh
Thế Thần
$5#2.2293.24%50.00%74
8
Lux (Hỏa Ngục)
Lux (Hỏa Ngục)
Hỏa Ngục
Thế Thần
$5#1.9997.06%42.65%68
9
Lux (Gai Đen)
Lux (Gai Đen)
Gai Đen
Thế Thần
$5#380.95%28.57%21
10
Lux
Lux
Thế Thần
$5#3.5367.03%25.24%594,622
11
Ivern
Ivern
Thụ Thần
$5#3.7562.15%24.73%954,333
12
Gnar
Gnar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
Tinh Nghịch
$5#3.568.05%23.75%1,523,624
13
Taric
Taric
Lục Bảo
Tiên Phong
$5#3.7163.81%22.74%1,516,249
14
Draven
Draven
Săn Thưởng
$5#4.0755.57%22.59%714,073
15
Kennen
Kennen
Đao Phủ
Hỏa Ngục
$5#3.7363.31%22.35%1,244,413
16
Maokai
Maokai
Dũng Sĩ
Cổ Thụ
$5#3.9558.63%21.62%1,101,050
17
Elder Dragon
Elder Dragon
Bá Chủ
Quái Rừng
$5#3.6665.18%21.59%641,425
18
Alune
Alune
Hòa Hợp
Mặt Trăng
Thuật Sư
$5#3.5966.79%21.32%786,208
19
Ashe
Ashe
Hoa Linh
Thợ Săn
$5#3.7264.76%18.85%647,698
20
Ezreal
Ezreal
Thần Rừng
Đao Phủ
$4#4.2453.46%17.71%1,148,134
21
Amumu
Amumu
Hỏa Ngục
Dũng Sĩ
$4#4.254.72%17.07%1,679,941
22
Rengar
Rengar
Khắc Tinh
$3#4.3253.06%15.64%608,927
23
Aphelios
Aphelios
Mặt Trăng
Liên Kích
$4#4.1256.85%15.30%1,066,201
24
Alistar
Alistar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
$2#4.5348.26%15.23%1,187,010
25
Soraka
Soraka
Đao Phủ
Thực Vật
$4#4.1357.36%14.30%1,065,265
26
Nidalee
Nidalee
Thích Ứng
Nguyên Sinh
$4#4.0259.69%14.29%891,690
27
Sett
Sett
Hoa Linh
Đấu Sĩ
$4#4.0958.06%14.12%1,398,369
28
Sentinel
Sentinel
Thuật Sĩ
Quái Rừng
Tiên Phong
$4#4.1856.08%14.02%2,144,466
29
Zyra
Zyra
Triệu Hồi
Vườn Gai
$4#4.2155.82%13.86%877,578
30
Sivir
Sivir
Thợ Săn
Nguyên Sinh
$4#4.1956.15%13.82%874,799
31
Kog'Maw
Kog'Maw
Thích Ứng
Ăn Mòn
Thuật Sĩ
$3#4.158.41%13.80%975,356
32
Lillia
Lillia
Vệ Quân
Tiên Linh
$4#4.2255.33%13.49%1,027,595
33
LeBlanc
LeBlanc
Thần Rừng
Thuật Sư
$2#4.5947.66%13.25%916,525
34
Vi
Vi
Dũng Sĩ
Nguyên Sinh
$3#4.3652.71%13.01%1,273,376
35
Krug
Krug
Đấu Sĩ
Quái Rừng
$3#4.2555.08%12.97%1,890,704
36
Hecarim
Hecarim
Thần Rừng
Tiên Phong
$3#4.4949.82%12.88%1,515,189
37
Yorick
Yorick
Hoa Linh
Dũng Sĩ
Triệu Hồi
$1#4.452.17%12.66%1,513,386
38
Brambleback
Brambleback
Tàn Phá
Quái Rừng
$4#4.2255.59%12.54%1,143,881
39
Sejuani
Sejuani
Dũng Sĩ
Mặt Trời
$2#4.6347.5%12.54%1,252,279
40
Pebbles
Pebbles
Thuật Sĩ
Quái Rừng
$1#4.3553.42%12.52%1,072,650
41
Rakan
Rakan
Tiên Linh
Dũng Sĩ
Tiên Phong
$1#4.6946.6%12.47%1,273,326
42
Xayah
Xayah
Thần Rừng
Tiên Linh
Liên Kích
$1#4.746.04%12.40%1,448,736
43
Kayle
Kayle
Liên Kích
Mặt Trời
$2#4.746.22%12.38%1,152,173
44
Malphite
Malphite
Gai Đen
Cự Thạch
$4#4.3353.62%12.36%1,139,917
45
Master Yi
Master Yi
Thích Ứng
Hoa Linh
$3#4.3552.81%12.15%845,352
46
Ornn
Ornn
Vệ Quân
Thần Rừng
$1#4.6647.05%12.09%1,769,657
47
Leona
Leona
Vệ Quân
Mặt Trời
$1#4.6647.25%12.05%1,433,765
48
Ahri
Ahri
Hoa Linh
Thuật Sư
$4#4.451.81%11.83%801,689
49
Diana
Diana
Mặt Trăng
Tàn Phá
Tiên Phong
$3#4.5449.12%11.82%1,305,103
50
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Vệ Quân
Thực Vật
Thuật Sư
$3#4.4152.05%11.70%1,936,197
51
Murkwolf
Murkwolf
Tàn Phá
Quái Rừng
$2#4.4152.05%11.66%865,819
52
Gromp
Gromp
Thích Ứng
Quái Rừng
$2#4.3852.98%11.60%582,390
53
Cinderling
Cinderling
Thợ Săn
Quái Rừng
$1#4.3553.74%11.57%885,290
54
Morgana
Morgana
Tiên Hắc Ám
Thuật Sĩ
$4#4.6147.6%11.48%771,273
55
Rammus
Rammus
Vệ Quân
Tinh Nghịch
$3#4.3353.71%11.38%1,245,491
56
Azir
Azir
Gai Đen
Đao Phủ
Triệu Hồi
$3#4.5948.64%11.15%949,820
57
Kha'Zix
Kha'Zix
Khắc Tinh
$3#4.6347.58%11.08%403,663
58
Teemo
Teemo
Thuật Sĩ
Tinh Nghịch
$2#4.2954.99%10.74%624,509
59
Mama Beak
Mama Beak
Liên Kích
Quái Rừng
Triệu Hồi
$3#4.4850.78%10.65%855,969
60
Kobuko
Kobuko
Đấu Sĩ
Tinh Nghịch
$1#4.4551.79%10.59%788,566
61
Tristana
Tristana
Tiên Linh
Thợ Săn
Tinh Nghịch
$3#4.4950.57%10.50%834,718
62
Rek'Sai
Rek'Sai
Đấu Sĩ
Gai Đen
$1#4.5350.41%10.40%937,040
63
Scuttlecrab
Scuttlecrab
Dũng Sĩ
Quái Rừng
$2#4.4950.71%10.33%1,000,626
64
Shen
Shen
Vệ Quân
Hỏa Ngục
$2#4.648.17%10.08%919,473
65
Karma
Karma
Hoa Linh
Thuật Sư
$1#4.7445.56%9.73%630,170
66
Varus
Varus
Hỏa Ngục
Liên Kích
$1#4.844.62%9.73%696,781
67
Veigar
Veigar
Gai Đen
Thuật Sư
Tinh Nghịch
$1#4.6248.58%9.16%811,019
68
Cassiopeia
Cassiopeia
Tiên Hắc Ám
Thuật Sư
$3#4.8942.38%8.49%758,313
69
Yunara
Yunara
Hoa Linh
Đao Phủ
$2#4.8842.84%8.22%415,848
70
Akali
Akali
Thích Ứng
Hỏa Ngục
Tàn Phá
$1#4.9242.66%7.88%548,974
71
Elise
Elise
Tiên Hắc Ám
Tiên Phong
$2#5.3333.69%7.43%544,489
72
Caitlyn
Caitlyn
Tiên Hắc Ám
Thợ Săn
$2#5.2835.06%6.39%452,944
73
Camille
Camille
Tiên Hắc Ám
Tàn Phá
$1#5.3434.28%6.37%559,457
74
Warwick
Warwick
Gai Đen
Tàn Phá
$2#5.335.11%4.63%295,974