Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 18

Tìm hiểu về bậc tướng, tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và hơn thế nữa. Xem xu hướng meta và thông tin mới nhất cho mùa 18.
Tướng Xếp hạng
#TướngGiáVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Lux (Tiên Hắc Ám)
Lux (Tiên Hắc Ám)
Tiên Hắc Ám
Thế Thần
$5#1.27100%81.82%11
2
Lux (Hỏa Ngục)
Lux (Hỏa Ngục)
Hỏa Ngục
Thế Thần
$5#2.6783.33%50.00%6
3
Lux (Hoa Linh)
Lux (Hoa Linh)
Hoa Linh
Thế Thần
$5#3.2575%50.00%4
4
Lux (Thần Rừng)
Lux (Thần Rừng)
Thần Rừng
Thế Thần
$5#2.7877.78%44.44%9
5
Lux (Mặt Trăng)
Lux (Mặt Trăng)
Mặt Trăng
Thế Thần
$5#2.780%40.00%10
6
Lux (Gai Đen)
Lux (Gai Đen)
Gai Đen
Thế Thần
$5#3.460%40.00%5
7
Lux (Nguyên Sinh)
Lux (Nguyên Sinh)
Nguyên Sinh
Thế Thần
$5#3.6766.67%33.33%6
8
Lux
Lux
Thế Thần
$5#3.4967.88%25.84%157,776
9
Elder Dragon
Elder Dragon
Bá Chủ
Quái Rừng
$5#3.5866.04%24.51%231,418
10
Taric
Taric
Lục Bảo
Tiên Phong
$5#3.6664.46%24.08%393,820
11
Ivern
Ivern
Thụ Thần
$5#3.7961.67%23.76%227,789
12
Gnar
Gnar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
Tinh Nghịch
$5#3.4968.31%23.52%320,687
13
Draven
Draven
Săn Thưởng
$5#4.0955.47%22.10%154,460
14
Alune
Alune
Hòa Hợp
Mặt Trăng
Thuật Sư
$5#3.6465.86%21.36%219,962
15
Kennen
Kennen
Đao Phủ
Hỏa Ngục
$5#3.8261.66%21.16%257,197
16
Maokai
Maokai
Dũng Sĩ
Cổ Thụ
$5#4.0157.82%20.45%249,217
17
Ashe
Ashe
Hoa Linh
Thợ Săn
$5#3.8961.3%17.62%132,005
18
Lux (Tiên Linh)
Lux (Tiên Linh)
Tiên Linh
Thế Thần
$5#2.67100%16.67%6
19
Ezreal
Ezreal
Thần Rừng
Đao Phủ
$4#4.1855.2%16.25%289,731
20
Sentinel
Sentinel
Thuật Sĩ
Quái Rừng
Tiên Phong
$4#4.1556.44%15.58%635,021
21
Amumu
Amumu
Hỏa Ngục
Dũng Sĩ
$4#4.2254.71%15.48%393,989
22
Brambleback
Brambleback
Tàn Phá
Quái Rừng
$4#4.0458.88%15.03%284,561
23
Soraka
Soraka
Đao Phủ
Thực Vật
$4#4.1456.98%14.16%253,651
24
Murkwolf
Murkwolf
Tàn Phá
Quái Rừng
$2#4.2554.86%14.04%269,049
25
Pebbles
Pebbles
Thuật Sĩ
Quái Rừng
$1#4.2954.21%14.03%325,050
26
Aphelios
Aphelios
Mặt Trăng
Liên Kích
$4#4.158.05%13.81%268,264
27
Morgana
Morgana
Tiên Hắc Ám
Thuật Sĩ
$4#4.4650.47%13.78%269,642
28
Lillia
Lillia
Vệ Quân
Tiên Linh
$4#4.3253.09%13.68%192,736
29
Alistar
Alistar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
$2#4.4550.63%13.60%312,961
30
Krug
Krug
Đấu Sĩ
Quái Rừng
$3#4.3253.69%13.24%421,382
31
Zyra
Zyra
Triệu Hồi
Vườn Gai
$4#4.2754.51%13.01%162,206
32
Sivir
Sivir
Thợ Săn
Nguyên Sinh
$4#4.3852.07%12.96%140,134
33
Diana
Diana
Mặt Trăng
Tàn Phá
Tiên Phong
$3#4.4551.02%12.72%454,643
34
Kayle
Kayle
Liên Kích
Mặt Trời
$2#4.4351.55%12.52%228,598
35
Hecarim
Hecarim
Thần Rừng
Tiên Phong
$3#4.5249.31%12.33%365,360
36
LeBlanc
LeBlanc
Thần Rừng
Thuật Sư
$2#4.5249.69%12.30%314,460
37
Rengar
Rengar
Khắc Tinh
$3#4.5748.75%12.20%103,954
38
Ornn
Ornn
Vệ Quân
Thần Rừng
$1#4.5648.83%11.93%365,163
39
Leona
Leona
Vệ Quân
Mặt Trời
$1#4.5250.01%11.79%264,114
40
Xayah
Xayah
Thần Rừng
Tiên Linh
Liên Kích
$1#4.6646.86%11.79%215,850
41
Sejuani
Sejuani
Dũng Sĩ
Mặt Trời
$2#4.5449.48%11.79%277,518
42
Gromp
Gromp
Thích Ứng
Quái Rừng
$2#4.4451.76%11.74%118,572
43
Sett
Sett
Hoa Linh
Đấu Sĩ
$4#4.3652.94%11.68%249,529
44
Ahri
Ahri
Hoa Linh
Thuật Sư
$4#4.4151.81%11.61%195,079
45
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Vệ Quân
Thực Vật
Thuật Sư
$3#4.5249.65%11.49%453,321
46
Cassiopeia
Cassiopeia
Tiên Hắc Ám
Thuật Sư
$3#4.8243.46%11.26%220,197
47
Cinderling
Cinderling
Thợ Săn
Quái Rừng
$1#4.5250.4%11.21%171,079
48
Azir
Azir
Gai Đen
Đao Phủ
Triệu Hồi
$3#4.5449.62%10.96%231,162
49
Rakan
Rakan
Tiên Linh
Dũng Sĩ
Tiên Phong
$1#4.844.43%10.86%214,126
50
Shen
Shen
Vệ Quân
Hỏa Ngục
$2#4.5549.28%10.80%190,159
51
Mama Beak
Mama Beak
Liên Kích
Quái Rừng
Triệu Hồi
$3#4.550.35%10.75%144,303
52
Elise
Elise
Tiên Hắc Ám
Tiên Phong
$2#5.1337.57%10.73%164,366
53
Vi
Vi
Dũng Sĩ
Nguyên Sinh
$3#4.5250.04%10.72%298,233
54
Scuttlecrab
Scuttlecrab
Dũng Sĩ
Quái Rừng
$2#4.5649.33%10.70%266,251
55
Rammus
Rammus
Vệ Quân
Tinh Nghịch
$3#4.550.29%10.64%241,091
56
Kog'Maw
Kog'Maw
Thích Ứng
Ăn Mòn
Thuật Sĩ
$3#4.2955.22%10.62%167,884
57
Nidalee
Nidalee
Thích Ứng
Nguyên Sinh
$4#4.2655.76%10.54%163,127
58
Teemo
Teemo
Thuật Sĩ
Tinh Nghịch
$2#4.4252.22%10.47%172,432
59
Yorick
Yorick
Hoa Linh
Dũng Sĩ
Triệu Hồi
$1#4.6746.98%10.42%281,180
60
Kha'Zix
Kha'Zix
Khắc Tinh
$3#4.6347.72%10.39%133,543
61
Karma
Karma
Hoa Linh
Thuật Sư
$1#4.7346.12%10.27%197,275
62
Yunara
Yunara
Hoa Linh
Đao Phủ
$2#4.7445.84%10.19%154,529
63
Varus
Varus
Hỏa Ngục
Liên Kích
$1#4.550.82%10.10%214,602
64
Master Yi
Master Yi
Thích Ứng
Hoa Linh
$3#4.648.23%9.99%125,967
65
Veigar
Veigar
Gai Đen
Thuật Sư
Tinh Nghịch
$1#4.5848.93%9.97%256,289
66
Tristana
Tristana
Tiên Linh
Thợ Săn
Tinh Nghịch
$3#4.6846.67%9.57%126,425
67
Rek'Sai
Rek'Sai
Đấu Sĩ
Gai Đen
$1#4.844.88%8.41%145,737
68
Malphite
Malphite
Gai Đen
Cự Thạch
$4#4.6647.41%8.37%103,710
69
Kobuko
Kobuko
Đấu Sĩ
Tinh Nghịch
$1#4.6647.77%7.91%121,226
70
Akali
Akali
Thích Ứng
Hỏa Ngục
Tàn Phá
$1#4.7945.22%7.76%104,173
71
Camille
Camille
Tiên Hắc Ám
Tàn Phá
$1#5.433.27%6.49%120,240
72
Caitlyn
Caitlyn
Tiên Hắc Ám
Thợ Săn
$2#5.4831.54%6.32%100,914
73
Warwick
Warwick
Gai Đen
Tàn Phá
$2#4.9641.99%5.73%72,871
74
Lux (Mặt Trời)
Lux (Mặt Trời)
Mặt Trời
Thế Thần
$5#450%0.00%2