Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 18

Tìm hiểu về bậc tướng, tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và hơn thế nữa. Xem xu hướng meta và thông tin mới nhất cho mùa 18.
Tướng Xếp hạng
#TướngGiáVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Lux (Thần Rừng)
Lux (Thần Rừng)
Thần Rừng
Thế Thần
$5#1100%100.00%8
2
Lux (Hoa Linh)
Lux (Hoa Linh)
Hoa Linh
Thế Thần
$5#1100%100.00%1
3
Lux (Mặt Trăng)
Lux (Mặt Trăng)
Mặt Trăng
Thế Thần
$5#1.5100%50.00%2
4
Lux (Nguyên Sinh)
Lux (Nguyên Sinh)
Nguyên Sinh
Thế Thần
$5#2.67100%33.33%3
5
Lux
Lux
Thế Thần
$5#3.4268.99%26.75%26,274
6
Ivern
Ivern
Thụ Thần
$5#3.6963.1%25.83%45,062
7
Draven
Draven
Săn Thưởng
$5#3.9956.71%24.05%33,084
8
Gnar
Gnar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
Tinh Nghịch
$5#3.567.92%23.97%68,885
9
Taric
Taric
Lục Bảo
Tiên Phong
$5#3.6664.42%23.90%67,512
10
Kennen
Kennen
Đao Phủ
Hỏa Ngục
$5#3.6864.11%23.13%58,532
11
Maokai
Maokai
Dũng Sĩ
Cổ Thụ
$5#3.8959.41%22.80%49,465
12
Elder Dragon
Elder Dragon
Bá Chủ
Quái Rừng
$5#3.5966.43%22.26%27,998
13
Alune
Alune
Hòa Hợp
Mặt Trăng
Thuật Sư
$5#3.5767.51%21.26%33,305
14
Ashe
Ashe
Hoa Linh
Thợ Săn
$5#3.6765.46%19.75%30,049
15
Ezreal
Ezreal
Thần Rừng
Đao Phủ
$4#4.1854.53%18.55%54,294
16
Amumu
Amumu
Hỏa Ngục
Dũng Sĩ
$4#4.1256.24%17.63%83,230
17
Alistar
Alistar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
$2#4.4948.93%16.30%51,958
18
Aphelios
Aphelios
Mặt Trăng
Liên Kích
$4#4.0957.74%14.69%48,845
19
Rengar
Rengar
Khắc Tinh
$3#4.4151.51%14.42%25,871
20
Sentinel
Sentinel
Thuật Sĩ
Quái Rừng
Tiên Phong
$4#4.1556.71%14.31%95,211
21
Zyra
Zyra
Triệu Hồi
Vườn Gai
$4#4.1856.31%14.20%37,182
22
Soraka
Soraka
Đao Phủ
Thực Vật
$4#4.1357.32%14.14%46,166
23
Sivir
Sivir
Thợ Săn
Nguyên Sinh
$4#4.2255.42%14.00%39,878
24
Sett
Sett
Hoa Linh
Đấu Sĩ
$4#4.1556.92%13.39%58,386
25
Lillia
Lillia
Vệ Quân
Tiên Linh
$4#4.2654.41%13.17%41,733
26
Pebbles
Pebbles
Thuật Sĩ
Quái Rừng
$1#4.3353.38%13.00%47,070
27
Nidalee
Nidalee
Thích Ứng
Nguyên Sinh
$4#4.158.32%12.97%42,211
28
Brambleback
Brambleback
Tàn Phá
Quái Rừng
$4#4.255.71%12.88%48,803
29
LeBlanc
LeBlanc
Thần Rừng
Thuật Sư
$2#4.6347.29%12.81%36,827
30
Krug
Krug
Đấu Sĩ
Quái Rừng
$3#4.2954.1%12.71%78,481
31
Hecarim
Hecarim
Thần Rừng
Tiên Phong
$3#4.549.74%12.62%60,036
32
Vi
Vi
Dũng Sĩ
Nguyên Sinh
$3#4.3952.27%12.52%59,964
33
Kog'Maw
Kog'Maw
Thích Ứng
Ăn Mòn
Thuật Sĩ
$3#4.1857.08%12.50%44,083
34
Ahri
Ahri
Hoa Linh
Thuật Sư
$4#4.3652.44%12.28%34,734
35
Yorick
Yorick
Hoa Linh
Dũng Sĩ
Triệu Hồi
$1#4.4351.56%12.28%63,132
36
Murkwolf
Murkwolf
Tàn Phá
Quái Rừng
$2#4.3852.63%12.18%37,257
37
Malphite
Malphite
Gai Đen
Cự Thạch
$4#4.3453.48%12.14%48,936
38
Diana
Diana
Mặt Trăng
Tàn Phá
Tiên Phong
$3#4.4750.67%12.05%58,089
39
Morgana
Morgana
Tiên Hắc Ám
Thuật Sĩ
$4#4.5748.35%12.01%32,632
40
Rakan
Rakan
Tiên Linh
Dũng Sĩ
Tiên Phong
$1#4.7146.09%12.00%52,470
41
Cinderling
Cinderling
Thợ Săn
Quái Rừng
$1#4.3952.73%11.63%36,687
42
Sejuani
Sejuani
Dũng Sĩ
Mặt Trời
$2#4.6247.69%11.62%54,340
43
Xayah
Xayah
Thần Rừng
Tiên Linh
Liên Kích
$1#4.7445.45%11.61%59,277
44
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Vệ Quân
Thực Vật
Thuật Sư
$3#4.4251.65%11.32%79,563
45
Azir
Azir
Gai Đen
Đao Phủ
Triệu Hồi
$3#4.5649.05%11.25%40,635
46
Kayle
Kayle
Liên Kích
Mặt Trời
$2#4.7145.96%11.25%49,831
47
Gromp
Gromp
Thích Ứng
Quái Rừng
$2#4.4252.06%11.21%22,613
48
Master Yi
Master Yi
Thích Ứng
Hoa Linh
$3#4.4551%11.13%33,528
49
Ornn
Ornn
Vệ Quân
Thần Rừng
$1#4.7246%11.00%75,368
50
Kha'Zix
Kha'Zix
Khắc Tinh
$3#4.6148.1%10.96%17,571
51
Leona
Leona
Vệ Quân
Mặt Trời
$1#4.7146.23%10.84%60,757
52
Rammus
Rammus
Vệ Quân
Tinh Nghịch
$3#4.3952.49%10.54%48,807
53
Mama Beak
Mama Beak
Liên Kích
Quái Rừng
Triệu Hồi
$3#4.4950.68%10.51%33,109
54
Scuttlecrab
Scuttlecrab
Dũng Sĩ
Quái Rừng
$2#4.550.35%10.49%41,058
55
Tristana
Tristana
Tiên Linh
Thợ Săn
Tinh Nghịch
$3#4.5150.11%10.40%35,763
56
Karma
Karma
Hoa Linh
Thuật Sư
$1#4.7246.08%10.18%27,214
57
Shen
Shen
Vệ Quân
Hỏa Ngục
$2#4.6347.64%10.17%36,932
58
Kobuko
Kobuko
Đấu Sĩ
Tinh Nghịch
$1#4.5350.29%9.72%31,906
59
Varus
Varus
Hỏa Ngục
Liên Kích
$1#4.6947.16%9.70%38,746
60
Rek'Sai
Rek'Sai
Đấu Sĩ
Gai Đen
$1#4.6149.11%9.57%38,698
61
Teemo
Teemo
Thuật Sĩ
Tinh Nghịch
$2#4.3753.69%9.56%25,793
62
Yunara
Yunara
Hoa Linh
Đao Phủ
$2#4.8443.74%8.79%18,209
63
Veigar
Veigar
Gai Đen
Thuật Sư
Tinh Nghịch
$1#4.747.16%8.31%33,752
64
Cassiopeia
Cassiopeia
Tiên Hắc Ám
Thuật Sư
$3#4.9641.02%8.00%28,800
65
Akali
Akali
Thích Ứng
Hỏa Ngục
Tàn Phá
$1#4.943.14%7.79%27,332
66
Elise
Elise
Tiên Hắc Ám
Tiên Phong
$2#5.3533.38%7.79%20,885
67
Caitlyn
Caitlyn
Tiên Hắc Ám
Thợ Săn
$2#5.2535.64%6.80%19,045
68
Camille
Camille
Tiên Hắc Ám
Tàn Phá
$1#5.2536.19%6.52%26,816
69
Warwick
Warwick
Gai Đen
Tàn Phá
$2#5.2935.95%4.28%12,330
70
Lux (Hỏa Ngục)
Lux (Hỏa Ngục)
Hỏa Ngục
Thế Thần
$5#2100%0.00%3