Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 16

Tìm hiểu về bậc tướng, tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và hơn thế nữa. Xem xu hướng meta và thông tin mới nhất cho mùa 16.
Tướng Xếp hạng
#TướngGiáVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Baron Nashor
Baron Nashor
Hư Không
Tai Ương
$7#2.881.85%29.85%38,048
2
Renekton
Renekton
Shurima
$4#3.1275.64%26.78%33,940
3
Veigar
Veigar
Yordle
Pháp Sư
$4#3.7961.29%24.19%114,343
4
Ziggs
Ziggs
Zaun
Yordle
Viễn Kích
$5#3.4968.56%22.74%387,794
5
Volibear
Volibear
Freljord
Đấu Sĩ
$5#3.4469.56%22.67%223,365
6
Ryze
Ryze
Cổ Ngữ
$7#3.6464.98%22.18%195,988
7
Lucian & Senna
Lucian & Senna
Linh Hồn
Xạ Thủ
$5#3.6665.22%21.16%279,622
8
Brock
Brock
Ixtal
$7#4.1854.41%21.06%37,198
9
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Bù Nhìn
Chinh Phạt
$5#3.666.95%20.37%285,013
10
Shyvana
Shyvana
Long Nữ
Dũng Sĩ
$5#3.6765.44%20.14%385,032
11
Tahm Kench
Tahm Kench
Bilgewater
Phàm Ăn
Đấu Sĩ
$5#3.9857.2%20.11%234,208
12
Zaahen
Zaahen
Darkin
Bất Tử
$7#3.1277.78%19.84%22,792
13
Teemo
Teemo
Yordle
Viễn Kích
$2#4.549.01%18.33%187,938
14
Rumble
Rumble
Yordle
Vệ Quân
$1#4.5548.11%17.92%189,030
15
Kindred
Kindred
Vĩnh Hằng
Cực Tốc
$5#3.7564.22%17.89%268,647
16
Fizz
Fizz
Bilgewater
Yordle
$4#4.4649.03%17.86%365,186
17
Sett
Sett
Ionia
Đại Ca
$5#4.0657.64%17.82%328,966
18
Kennen
Kennen
Ionia
Yordle
Vệ Quân
$3#4.3851.15%17.62%429,669
19
Caitlyn
Caitlyn
Piltover
Viễn Kích
$1#4.4150.96%17.59%155,902
20
Zilean
Zilean
Giám Hộ
Thuật Sĩ
$5#3.7764.54%17.50%159,824
21
Ornn
Ornn
Thần Rèn
Cảnh Vệ
$5#4.0657.92%17.23%264,606
22
Miss Fortune
Miss Fortune
Bilgewater
Xạ Thủ
$4#4.4249.65%16.84%234,924
23
Xerath
Xerath
Shurima
Thăng Hoa
$5#3.9160.29%16.47%20,742
24
Kobuko & Yuumi
Kobuko & Yuumi
Yordle
Đấu Sĩ
Thuật Sĩ
$3#4.3352.44%16.33%339,650
25
Taric
Taric
Targon
$4#4.2454.42%15.83%585,823
26
Ngộ Không
Ngộ Không
Ionia
Đấu Sĩ
$4#4.2753.71%15.58%557,678
27
Lulu
Lulu
Yordle
Pháp Sư
$1#4.8342.93%15.54%136,185
28
Sylas
Sylas
Kẻ Phá Xiềng
Pháp Sư
Vệ Quân
$7#3.7365.74%15.41%17,969
29
Twisted Fate
Twisted Fate
Bilgewater
Cực Tốc
$2#4.842.84%14.86%151,375
30
Aatrox
Aatrox
Darkin
Quỷ Kiếm
Đồ Tể
$5#3.7465.72%14.83%34,446
31
Yone
Yone
Ionia
Đồ Tể
$4#4.157.63%14.46%39,006
32
Azir
Azir
Shurima
Hoàng Đế
Nhiễu Loạn
$5#4.2155.21%14.46%136,580
33
Nautilus
Nautilus
Bilgewater
Dũng Sĩ
Cảnh Vệ
$3#4.6246.63%13.96%312,948
34
Swain
Swain
Noxus
Pháp Sư
Dũng Sĩ
$4#4.0858.34%13.96%772,685
35
Poppy
Poppy
Demacia
Yordle
Dũng Sĩ
$2#4.4251.86%13.87%408,019
36
Ahri
Ahri
Ionia
Pháp Sư
$3#4.5349.03%13.83%135,684
37
Yunara
Yunara
Ionia
Cực Tốc
$4#4.3452.67%13.71%211,854
38
Thresh
Thresh
Đảo Bóng Đêm
Cảnh Vệ
$5#3.9261.35%13.34%82,094
39
Galio
Galio
Demacia
Siêu Hùng
$5#3.8563.69%13.30%221,841
40
Kai'Sa
Kai'Sa
Cộng Sinh
Hư Không
Viễn Kích
$4#4.353.31%13.20%173,616
41
Tristana
Tristana
Yordle
Xạ Thủ
$2#5.2236.28%13.16%76,398
42
Mel
Mel
Noxus
Nhiễu Loạn
$5#4.0159.05%13.07%61,423
43
Rek'Sai
Rek'Sai
Hư Không
Chinh Phạt
$2#4.5248.9%12.92%95,351
44
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Zaun
Đấu Sĩ
$3#4.4351.45%12.90%306,543
45
Kog'Maw
Kog'Maw
Hư Không
Pháp Sư
Viễn Kích
$1#4.5248.88%12.84%129,477
46
Malzahar
Malzahar
Hư Không
Nhiễu Loạn
$3#4.5847.74%12.83%74,338
47
Illaoi
Illaoi
Bilgewater
Đấu Sĩ
$1#4.8442.94%12.78%235,409
48
Graves
Graves
Bilgewater
Xạ Thủ
$2#5.2733.41%12.61%102,504
49
Jhin
Jhin
Ionia
Xạ Thủ
$1#4.9641.34%12.49%46,653
50
Shen
Shen
Ionia
Đấu Sĩ
$1#4.5549.24%12.47%252,307
51
Kalista
Kalista
Đảo Bóng Đêm
Chinh Phạt
$4#4.1457.61%12.39%86,074
52
Bel'Veth
Bel'Veth
Hư Không
Đồ Tể
$4#4.4151.18%12.37%133,768
53
Gwen
Gwen
Đảo Bóng Đêm
Nhiễu Loạn
$3#4.2256.05%12.33%78,434
54
Vi
Vi
Piltover
Zaun
Vệ Quân
$2#4.3853.02%12.32%464,451
55
Braum
Braum
Freljord
Cảnh Vệ
$4#4.549.76%12.26%218,565
56
Yorick
Yorick
Đảo Bóng Đêm
Cảnh Vệ
$2#4.2455.83%12.26%83,319
57
Sứ Giả Khe Nứt
Sứ Giả Khe Nứt
Hư Không
Đấu Sĩ
$4#4.5248.6%12.14%141,956
58
Tibbers
Tibbers
Pháp Sư
$11#4.4451.09%12.10%48,549
59
Annie
Annie
Đứa Trẻ Bóng Tối
Pháp Sư
$5#4.3952.11%12.10%57,111
60
Lux
Lux
Demacia
Pháp Sư
$4#4.1757.49%11.93%247,635
61
Gangplank
Gangplank
Bilgewater
Đồ Tể
Chinh Phạt
$3#4.9441.36%11.91%141,231
62
Lissandra
Lissandra
Freljord
Thuật Sĩ
$4#4.5948.15%11.80%182,509
63
Garen
Garen
Demacia
Vệ Quân
$4#4.2256.55%11.72%289,909
64
Darius
Darius
Noxus
Vệ Quân
$3#4.4350.38%11.66%53,644
65
Sona
Sona
Demacia
Thuật Sĩ
$1#4.3554.27%11.58%198,112
66
Yasuo
Yasuo
Ionia
Đồ Tể
$2#4.8244.47%11.56%62,698
67
Seraphine
Seraphine
Piltover
Nhiễu Loạn
$4#4.1657.6%11.31%306,524
68
Cho'Gath
Cho'Gath
Hư Không
Dũng Sĩ
$2#4.6546.4%11.27%137,323
69
Skarner
Skarner
Ixtal
$4#5.0140.3%11.26%92,091
70
Viego
Viego
Đảo Bóng Đêm
Cực Tốc
$1#4.4652.04%11.24%56,466
71
Jarvan IV
Jarvan IV
Demacia
Vệ Quân
$1#4.3554.33%11.18%263,098
72
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Ác Long
Targon
$7#5.0437.15%10.44%34,304
73
LeBlanc
LeBlanc
Noxus
Thuật Sĩ
$3#4.6546.39%10.41%60,195
74
Ambessa
Ambessa
Noxus
Chinh Phạt
$4#4.4551%10.29%161,130
75
Nidalee
Nidalee
Ixtal
Nữ Thợ Săn
$4#4.2257.06%10.12%143,610
76
Loris
Loris
Piltover
Cảnh Vệ
$3#4.5749.2%9.99%156,954
77
Nasus
Nasus
Shurima
$4#4.745.22%9.92%32,743
78
Xin Zhao
Xin Zhao
Demacia
Ionia
Cảnh Vệ
$2#4.7146.95%9.79%258,373
79
Sion
Sion
Noxus
Đấu Sĩ
$2#4.6647.41%9.41%176,942
80
Neeko
Neeko
Ixtal
Pháp Sư
Vệ Quân
$2#4.6548.68%9.25%309,859
81
Ekko
Ekko
Zaun
Nhiễu Loạn
$2#4.257.63%9.23%210,972
82
Singed
Singed
Zaun
Dũng Sĩ
$4#4.1957.45%9.23%246,387
83
Aphelios
Aphelios
Targon
$2#4.6647.67%9.23%100,140
84
Diana
Diana
Targon
$4#5.1535.68%9.17%40,573
85
Draven
Draven
Noxus
Cực Tốc
$3#4.7644.63%9.16%102,188
86
Vayne
Vayne
Demacia
Viễn Kích
$3#4.6548.65%8.99%125,229
87
Ashe
Ashe
Freljord
Cực Tốc
$2#4.8144.19%8.98%57,619
88
Briar
Briar
Noxus
Đồ Tể
Dũng Sĩ
$1#4.7745.05%8.96%114,919
89
Sejuani
Sejuani
Freljord
Vệ Quân
$3#4.9341.94%8.94%102,272
90
Bard
Bard
Ông Bụt
$2#4.7447.29%8.88%91,517
91
Blitzcrank
Blitzcrank
Zaun
Dũng Sĩ
$1#4.3554.54%8.73%134,482
92
Warwick
Warwick
Zaun
Cực Tốc
$4#4.0461.21%8.16%67,051
93
Zoe
Zoe
Targon
$3#5.4730.54%7.63%41,410
94
Milio
Milio
Ixtal
Thuật Sĩ
$3#5.7727.77%7.13%71,299
95
Leona
Leona
Targon
$3#5.5728.84%6.96%52,504
96
Anivia
Anivia
Freljord
Thuật Sĩ
$1#5.1638.13%6.87%46,354
97
Tryndamere
Tryndamere
Freljord
Đồ Tể
$2#4.7845.36%6.66%13,957
98
Orianna
Orianna
Piltover
Thuật Sĩ
$2#5.4132.34%6.63%19,898
99
T-Hex
T-Hex
Cơ Giáp Hex
Piltover
Xạ Thủ
$5#5.0837.7%6.54%15,098
100
Jinx
Jinx
Zaun
Xạ Thủ
$3#4.649.8%6.13%60,716
101
Qiyana
Qiyana
Ixtal
Đồ Tể
$1#6.4416.74%3.54%40,629