Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 18

Tìm hiểu về bậc tướng, tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và hơn thế nữa. Xem xu hướng meta và thông tin mới nhất cho mùa 18.
Tướng Xếp hạng
#TướngGiáVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Lux (Hoa Linh)
Lux (Hoa Linh)
Hoa Linh
Thế Thần
$5#1.7297.73%67.05%88
2
Lux (Hỏa Ngục)
Lux (Hỏa Ngục)
Hỏa Ngục
Thế Thần
$5#2.1581.97%62.30%61
3
Lux (Thần Rừng)
Lux (Thần Rừng)
Thần Rừng
Thế Thần
$5#1.8895.58%54.87%113
4
Lux (Tiên Hắc Ám)
Lux (Tiên Hắc Ám)
Tiên Hắc Ám
Thế Thần
$5#2.6780.95%47.62%21
5
Lux (Mặt Trời)
Lux (Mặt Trời)
Mặt Trời
Thế Thần
$5#2.8281.82%45.45%11
6
Lux (Mặt Trăng)
Lux (Mặt Trăng)
Mặt Trăng
Thế Thần
$5#2.5885.92%32.39%71
7
Lux (Gai Đen)
Lux (Gai Đen)
Gai Đen
Thế Thần
$5#2.6783.33%27.78%18
8
Lux (Nguyên Sinh)
Lux (Nguyên Sinh)
Nguyên Sinh
Thế Thần
$5#2.3992.11%26.32%38
9
Lux
Lux
Thế Thần
$5#3.5367.03%25.19%549,891
10
Ivern
Ivern
Thụ Thần
$5#3.7262.74%24.69%895,832
11
Gnar
Gnar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
Tinh Nghịch
$5#3.4868.41%23.80%1,414,626
12
Taric
Taric
Lục Bảo
Tiên Phong
$5#3.6964.3%22.79%1,405,595
13
Draven
Draven
Săn Thưởng
$5#4.0655.76%22.60%641,610
14
Kennen
Kennen
Đao Phủ
Hỏa Ngục
$5#3.7363.4%22.32%1,118,454
15
Maokai
Maokai
Dũng Sĩ
Cổ Thụ
$5#3.9458.96%21.74%1,002,092
16
Elder Dragon
Elder Dragon
Bá Chủ
Quái Rừng
$5#3.6365.84%21.64%601,114
17
Alune
Alune
Hòa Hợp
Mặt Trăng
Thuật Sư
$5#3.5867.13%21.29%757,355
18
Lux (Tiên Linh)
Lux (Tiên Linh)
Tiên Linh
Thế Thần
$5#386.67%20.00%15
19
Ashe
Ashe
Hoa Linh
Thợ Săn
$5#3.7264.82%18.83%603,513
20
Ezreal
Ezreal
Thần Rừng
Đao Phủ
$4#4.2453.39%17.66%1,034,651
21
Amumu
Amumu
Hỏa Ngục
Dũng Sĩ
$4#4.2254.33%17.14%1,439,736
22
Rengar
Rengar
Khắc Tinh
$3#4.3252.98%15.77%533,355
23
Aphelios
Aphelios
Mặt Trăng
Liên Kích
$4#4.157.19%15.56%966,372
24
Alistar
Alistar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
$2#4.5348.3%15.20%1,094,404
25
Soraka
Soraka
Đao Phủ
Thực Vật
$4#4.1157.58%14.37%980,434
26
Nidalee
Nidalee
Thích Ứng
Nguyên Sinh
$4#4.0259.56%14.27%722,817
27
Sett
Sett
Hoa Linh
Đấu Sĩ
$4#4.0957.95%14.11%1,298,264
28
Sentinel
Sentinel
Thuật Sĩ
Quái Rừng
Tiên Phong
$4#4.1756.33%14.07%1,952,897
29
Sivir
Sivir
Thợ Săn
Nguyên Sinh
$4#4.1756.42%14.02%777,946
30
Zyra
Zyra
Triệu Hồi
Vườn Gai
$4#4.2155.78%13.83%797,572
31
Kog'Maw
Kog'Maw
Thích Ứng
Ăn Mòn
Thuật Sĩ
$3#4.1158.17%13.81%815,839
32
Lillia
Lillia
Vệ Quân
Tiên Linh
$4#4.1955.9%13.59%1,009,480
33
LeBlanc
LeBlanc
Thần Rừng
Thuật Sư
$2#4.5847.78%13.39%848,503
34
Vi
Vi
Dũng Sĩ
Nguyên Sinh
$3#4.3652.66%13.01%1,137,805
35
Hecarim
Hecarim
Thần Rừng
Tiên Phong
$3#4.4849.86%12.93%1,437,744
36
Krug
Krug
Đấu Sĩ
Quái Rừng
$3#4.2555.04%12.91%1,738,673
37
Pebbles
Pebbles
Thuật Sĩ
Quái Rừng
$1#4.3353.73%12.62%1,065,275
38
Brambleback
Brambleback
Tàn Phá
Quái Rừng
$4#4.256.02%12.56%1,079,447
39
Rakan
Rakan
Tiên Linh
Dũng Sĩ
Tiên Phong
$1#4.746.31%12.48%1,183,882
40
Sejuani
Sejuani
Dũng Sĩ
Mặt Trời
$2#4.6846.66%12.47%1,129,512
41
Kayle
Kayle
Liên Kích
Mặt Trời
$2#4.7445.42%12.45%1,019,122
42
Yorick
Yorick
Hoa Linh
Dũng Sĩ
Triệu Hồi
$1#4.4251.75%12.45%1,307,301
43
Xayah
Xayah
Thần Rừng
Tiên Linh
Liên Kích
$1#4.7245.56%12.42%1,342,913
44
Ornn
Ornn
Vệ Quân
Thần Rừng
$1#4.6347.48%12.31%1,624,644
45
Malphite
Malphite
Gai Đen
Cự Thạch
$4#4.3553.18%12.21%964,610
46
Leona
Leona
Vệ Quân
Mặt Trời
$1#4.6547.37%12.16%1,324,631
47
Ahri
Ahri
Hoa Linh
Thuật Sư
$4#4.3852.15%12.02%794,184
48
Master Yi
Master Yi
Thích Ứng
Hoa Linh
$3#4.3852.4%11.97%731,792
49
Diana
Diana
Mặt Trăng
Tàn Phá
Tiên Phong
$3#4.5349.18%11.76%1,196,212
50
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Vệ Quân
Thực Vật
Thuật Sư
$3#4.452.09%11.67%1,798,377
51
Gromp
Gromp
Thích Ứng
Quái Rừng
$2#4.3753.07%11.67%577,637
52
Morgana
Morgana
Tiên Hắc Ám
Thuật Sĩ
$4#4.5947.98%11.60%739,707
53
Cinderling
Cinderling
Thợ Săn
Quái Rừng
$1#4.3553.81%11.59%813,898
54
Murkwolf
Murkwolf
Tàn Phá
Quái Rừng
$2#4.4152.15%11.58%846,157
55
Rammus
Rammus
Vệ Quân
Tinh Nghịch
$3#4.3253.96%11.44%1,185,222
56
Kha'Zix
Kha'Zix
Khắc Tinh
$3#4.6247.85%11.19%373,086
57
Azir
Azir
Gai Đen
Đao Phủ
Triệu Hồi
$3#4.6248.01%10.89%849,937
58
Teemo
Teemo
Thuật Sĩ
Tinh Nghịch
$2#4.2955.05%10.78%564,580
59
Kobuko
Kobuko
Đấu Sĩ
Tinh Nghịch
$1#4.4551.71%10.59%720,153
60
Tristana
Tristana
Tiên Linh
Thợ Săn
Tinh Nghịch
$3#4.4850.73%10.54%784,931
61
Mama Beak
Mama Beak
Liên Kích
Quái Rừng
Triệu Hồi
$3#4.4950.62%10.52%786,312
62
Scuttlecrab
Scuttlecrab
Dũng Sĩ
Quái Rừng
$2#4.4751.09%10.41%970,720
63
Shen
Shen
Vệ Quân
Hỏa Ngục
$2#4.5748.88%10.20%907,040
64
Rek'Sai
Rek'Sai
Đấu Sĩ
Gai Đen
$1#4.5649.9%10.14%820,130
65
Karma
Karma
Hoa Linh
Thuật Sư
$1#4.7146.3%10.11%614,184
66
Veigar
Veigar
Gai Đen
Thuật Sư
Tinh Nghịch
$1#4.6448.29%9.04%737,636
67
Varus
Varus
Hỏa Ngục
Liên Kích
$1#4.942.47%9.04%511,359
68
Cassiopeia
Cassiopeia
Tiên Hắc Ám
Thuật Sư
$3#4.8443.44%8.76%749,089
69
Yunara
Yunara
Hoa Linh
Đao Phủ
$2#4.8743.13%8.38%389,528
70
Elise
Elise
Tiên Hắc Ám
Tiên Phong
$2#5.3333.75%7.52%507,974
71
Akali
Akali
Thích Ứng
Hỏa Ngục
Tàn Phá
$1#4.9741.48%7.22%420,604
72
Caitlyn
Caitlyn
Tiên Hắc Ám
Thợ Săn
$2#5.2835.21%6.34%423,362
73
Camille
Camille
Tiên Hắc Ám
Tàn Phá
$1#5.4931.17%5.35%433,525
74
Warwick
Warwick
Gai Đen
Tàn Phá
$2#5.3134.99%4.41%281,724