Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 18

Tìm hiểu về bậc tướng, tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và hơn thế nữa. Xem xu hướng meta và thông tin mới nhất cho mùa 18.
Tướng Xếp hạng
#TướngGiáVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Lux (Hoa Linh)
Lux (Hoa Linh)
Hoa Linh
Thế Thần
$5#1.7797%64.00%100
2
Lux (Thần Rừng)
Lux (Thần Rừng)
Thần Rừng
Thế Thần
$5#1.7596.45%61.70%141
3
Lux (Hỏa Ngục)
Lux (Hỏa Ngục)
Hỏa Ngục
Thế Thần
$5#2.2979.41%57.35%68
4
Lux (Tiên Hắc Ám)
Lux (Tiên Hắc Ám)
Tiên Hắc Ám
Thế Thần
$5#2.5984.38%46.88%32
5
Lux (Mặt Trời)
Lux (Mặt Trời)
Mặt Trời
Thế Thần
$5#2.8281.82%45.45%11
6
Lux (Nguyên Sinh)
Lux (Nguyên Sinh)
Nguyên Sinh
Thế Thần
$5#2.389.36%36.17%47
7
Lux (Mặt Trăng)
Lux (Mặt Trăng)
Mặt Trăng
Thế Thần
$5#2.4786.36%34.09%88
8
Lux
Lux
Thế Thần
$5#3.5367.02%25.18%664,208
9
Ivern
Ivern
Thụ Thần
$5#3.7362.65%24.66%1,086,457
10
Gnar
Gnar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
Tinh Nghịch
$5#3.4968.32%23.77%1,712,107
11
Taric
Taric
Lục Bảo
Tiên Phong
$5#3.6964.23%22.74%1,706,509
12
Lux (Gai Đen)
Lux (Gai Đen)
Gai Đen
Thế Thần
$5#2.6886.36%22.73%22
13
Draven
Draven
Săn Thưởng
$5#4.0655.7%22.56%781,059
14
Kennen
Kennen
Đao Phủ
Hỏa Ngục
$5#3.7363.34%22.30%1,357,969
15
Lux (Tiên Linh)
Lux (Tiên Linh)
Tiên Linh
Thế Thần
$5#2.7888.89%22.22%18
16
Maokai
Maokai
Dũng Sĩ
Cổ Thụ
$5#3.9458.93%21.70%1,219,435
17
Elder Dragon
Elder Dragon
Bá Chủ
Quái Rừng
$5#3.6365.74%21.59%728,158
18
Alune
Alune
Hòa Hợp
Mặt Trăng
Thuật Sư
$5#3.5967.06%21.26%913,120
19
Ashe
Ashe
Hoa Linh
Thợ Săn
$5#3.7264.76%18.78%730,378
20
Ezreal
Ezreal
Thần Rừng
Đao Phủ
$4#4.2553.31%17.64%1,251,889
21
Amumu
Amumu
Hỏa Ngục
Dũng Sĩ
$4#4.2254.31%17.14%1,745,055
22
Rengar
Rengar
Khắc Tinh
$3#4.3352.93%15.71%640,748
23
Aphelios
Aphelios
Mặt Trăng
Liên Kích
$4#4.1157.17%15.54%1,164,019
24
Alistar
Alistar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
$2#4.5348.26%15.24%1,316,791
25
Soraka
Soraka
Đao Phủ
Thực Vật
$4#4.1257.53%14.34%1,183,854
26
Nidalee
Nidalee
Thích Ứng
Nguyên Sinh
$4#4.0359.57%14.23%876,273
27
Sett
Sett
Hoa Linh
Đấu Sĩ
$4#4.157.92%14.08%1,565,483
28
Sentinel
Sentinel
Thuật Sĩ
Quái Rừng
Tiên Phong
$4#4.1756.27%14.03%2,358,198
29
Sivir
Sivir
Thợ Săn
Nguyên Sinh
$4#4.1856.38%13.96%940,985
30
Kog'Maw
Kog'Maw
Thích Ứng
Ăn Mòn
Thuật Sĩ
$3#4.1158.15%13.77%987,751
31
Zyra
Zyra
Triệu Hồi
Vườn Gai
$4#4.2155.72%13.77%965,436
32
Lillia
Lillia
Vệ Quân
Tiên Linh
$4#4.1955.87%13.57%1,212,068
33
LeBlanc
LeBlanc
Thần Rừng
Thuật Sư
$2#4.5947.73%13.38%1,016,205
34
Vi
Vi
Dũng Sĩ
Nguyên Sinh
$3#4.3652.65%12.99%1,372,725
35
Hecarim
Hecarim
Thần Rừng
Tiên Phong
$3#4.4949.85%12.90%1,729,326
36
Krug
Krug
Đấu Sĩ
Quái Rừng
$3#4.2555.02%12.89%2,093,309
37
Pebbles
Pebbles
Thuật Sĩ
Quái Rừng
$1#4.3353.7%12.61%1,276,080
38
Brambleback
Brambleback
Tàn Phá
Quái Rừng
$4#4.255.93%12.52%1,298,252
39
Sejuani
Sejuani
Dũng Sĩ
Mặt Trời
$2#4.6746.73%12.47%1,357,482
40
Rakan
Rakan
Tiên Linh
Dũng Sĩ
Tiên Phong
$1#4.746.3%12.46%1,424,488
41
Kayle
Kayle
Liên Kích
Mặt Trời
$2#4.7445.48%12.45%1,224,819
42
Yorick
Yorick
Hoa Linh
Dũng Sĩ
Triệu Hồi
$1#4.4251.73%12.42%1,578,396
43
Xayah
Xayah
Thần Rừng
Tiên Linh
Liên Kích
$1#4.7345.54%12.41%1,611,331
44
Ornn
Ornn
Vệ Quân
Thần Rừng
$1#4.6347.45%12.30%1,954,177
45
Malphite
Malphite
Gai Đen
Cự Thạch
$4#4.3553.16%12.18%1,168,683
46
Leona
Leona
Vệ Quân
Mặt Trời
$1#4.6547.42%12.17%1,590,859
47
Ahri
Ahri
Hoa Linh
Thuật Sư
$4#4.3952.13%12.02%955,777
48
Master Yi
Master Yi
Thích Ứng
Hoa Linh
$3#4.3852.41%11.96%884,238
49
Diana
Diana
Mặt Trăng
Tàn Phá
Tiên Phong
$3#4.5349.18%11.77%1,438,880
50
Gromp
Gromp
Thích Ứng
Quái Rừng
$2#4.3753.11%11.70%690,362
51
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Vệ Quân
Thực Vật
Thuật Sư
$3#4.452.1%11.68%2,162,586
52
Murkwolf
Murkwolf
Tàn Phá
Quái Rừng
$2#4.4152.12%11.60%1,014,849
53
Morgana
Morgana
Tiên Hắc Ám
Thuật Sĩ
$4#4.5947.94%11.57%891,973
54
Cinderling
Cinderling
Thợ Săn
Quái Rừng
$1#4.3553.73%11.57%976,978
55
Rammus
Rammus
Vệ Quân
Tinh Nghịch
$3#4.3253.97%11.44%1,423,632
56
Kha'Zix
Kha'Zix
Khắc Tinh
$3#4.6247.8%11.15%448,044
57
Azir
Azir
Gai Đen
Đao Phủ
Triệu Hồi
$3#4.6248.02%10.88%1,025,569
58
Teemo
Teemo
Thuật Sĩ
Tinh Nghịch
$2#4.2955.05%10.77%677,617
59
Kobuko
Kobuko
Đấu Sĩ
Tinh Nghịch
$1#4.4551.72%10.59%863,382
60
Tristana
Tristana
Tiên Linh
Thợ Săn
Tinh Nghịch
$3#4.4950.73%10.53%942,467
61
Mama Beak
Mama Beak
Liên Kích
Quái Rừng
Triệu Hồi
$3#4.4950.58%10.49%942,841
62
Scuttlecrab
Scuttlecrab
Dũng Sĩ
Quái Rừng
$2#4.4851.01%10.41%1,161,159
63
Shen
Shen
Vệ Quân
Hỏa Ngục
$2#4.5748.9%10.21%1,083,288
64
Rek'Sai
Rek'Sai
Đấu Sĩ
Gai Đen
$1#4.5549.96%10.16%987,251
65
Karma
Karma
Hoa Linh
Thuật Sư
$1#4.7146.26%10.10%739,021
66
Varus
Varus
Hỏa Ngục
Liên Kích
$1#4.942.54%9.09%614,200
67
Veigar
Veigar
Gai Đen
Thuật Sư
Tinh Nghịch
$1#4.6448.32%9.05%884,220
68
Cassiopeia
Cassiopeia
Tiên Hắc Ám
Thuật Sư
$3#4.8443.43%8.77%899,559
69
Yunara
Yunara
Hoa Linh
Đao Phủ
$2#4.8743.05%8.38%469,069
70
Elise
Elise
Tiên Hắc Ám
Tiên Phong
$2#5.3333.73%7.51%611,966
71
Akali
Akali
Thích Ứng
Hỏa Ngục
Tàn Phá
$1#4.9741.5%7.27%505,985
72
Caitlyn
Caitlyn
Tiên Hắc Ám
Thợ Săn
$2#5.2835.15%6.33%508,469
73
Camille
Camille
Tiên Hắc Ám
Tàn Phá
$1#5.4931.24%5.39%523,796
74
Warwick
Warwick
Gai Đen
Tàn Phá
$2#5.3234.98%4.42%336,755