Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 18

Tìm hiểu về bậc tướng, tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và hơn thế nữa. Xem xu hướng meta và thông tin mới nhất cho mùa 18.
Tướng Xếp hạng
#TướngGiáVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Lux (Hỏa Ngục)
Lux (Hỏa Ngục)
Hỏa Ngục
Thế Thần
$5#1.6795.24%66.67%42
2
Lux (Thần Rừng)
Lux (Thần Rừng)
Thần Rừng
Thế Thần
$5#2.0290.48%60.32%63
3
Lux (Nguyên Sinh)
Lux (Nguyên Sinh)
Nguyên Sinh
Thế Thần
$5#1.8991.3%54.35%46
4
Lux (Tiên Hắc Ám)
Lux (Tiên Hắc Ám)
Tiên Hắc Ám
Thế Thần
$5#2.6777.78%38.89%18
5
Lux (Tiên Linh)
Lux (Tiên Linh)
Tiên Linh
Thế Thần
$5#2.35100%35.00%20
6
Lux (Hoa Linh)
Lux (Hoa Linh)
Hoa Linh
Thế Thần
$5#2.3591.3%30.43%23
7
Lux
Lux
Thế Thần
$5#3.5267.25%25.24%442,600
8
Ivern
Ivern
Thụ Thần
$5#3.6863.68%24.88%717,334
9
Gnar
Gnar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
Tinh Nghịch
$5#3.4469.34%24.12%1,123,318
10
Lux (Gai Đen)
Lux (Gai Đen)
Gai Đen
Thế Thần
$5#2.9576.19%23.81%21
11
Taric
Taric
Lục Bảo
Tiên Phong
$5#3.6565.09%22.96%1,139,107
12
Kennen
Kennen
Đao Phủ
Hỏa Ngục
$5#3.7363.33%22.69%784,428
13
Draven
Draven
Săn Thưởng
$5#4.0555.95%22.61%470,322
14
Elder Dragon
Elder Dragon
Bá Chủ
Quái Rừng
$5#3.5766.88%22.07%512,659
15
Maokai
Maokai
Dũng Sĩ
Cổ Thụ
$5#3.9159.41%22.03%755,020
16
Alune
Alune
Hòa Hợp
Mặt Trăng
Thuật Sư
$5#3.5667.52%21.78%620,827
17
Lux (Mặt Trăng)
Lux (Mặt Trăng)
Mặt Trăng
Thế Thần
$5#382.86%20.00%35
18
Ashe
Ashe
Hoa Linh
Thợ Săn
$5#3.7364.64%18.82%485,814
19
Ezreal
Ezreal
Thần Rừng
Đao Phủ
$4#4.2154.03%17.87%774,396
20
Amumu
Amumu
Hỏa Ngục
Dũng Sĩ
$4#4.2453.7%17.15%999,040
21
Aphelios
Aphelios
Mặt Trăng
Liên Kích
$4#4.0857.7%15.91%824,596
22
Rengar
Rengar
Khắc Tinh
$3#4.3951.76%15.45%391,664
23
Alistar
Alistar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
$2#4.5148.72%15.15%861,106
24
Soraka
Soraka
Đao Phủ
Thực Vật
$4#4.0758.43%14.59%697,943
25
Lillia
Lillia
Vệ Quân
Tiên Linh
$4#4.1257.22%14.35%894,694
26
Sentinel
Sentinel
Thuật Sĩ
Quái Rừng
Tiên Phong
$4#4.1456.83%14.28%1,660,632
27
Sivir
Sivir
Thợ Săn
Nguyên Sinh
$4#4.2155.72%13.98%575,024
28
LeBlanc
LeBlanc
Thần Rừng
Thuật Sư
$2#4.5548.35%13.86%706,595
29
Sett
Sett
Hoa Linh
Đấu Sĩ
$4#4.1556.89%13.60%1,066,604
30
Zyra
Zyra
Triệu Hồi
Vườn Gai
$4#4.2355.29%13.54%550,431
31
Hecarim
Hecarim
Thần Rừng
Tiên Phong
$3#4.4650.34%13.12%1,175,238
32
Pebbles
Pebbles
Thuật Sĩ
Quái Rừng
$1#4.2954.64%13.06%985,062
33
Brambleback
Brambleback
Tàn Phá
Quái Rừng
$4#4.1556.96%12.97%973,874
34
Sejuani
Sejuani
Dũng Sĩ
Mặt Trời
$2#4.6846.59%12.77%830,349
35
Ornn
Ornn
Vệ Quân
Thần Rừng
$1#4.5748.73%12.76%1,336,370
36
Kayle
Kayle
Liên Kích
Mặt Trời
$2#4.7445.42%12.73%752,811
37
Leona
Leona
Vệ Quân
Mặt Trời
$1#4.5848.73%12.73%1,058,279
38
Xayah
Xayah
Thần Rừng
Tiên Linh
Liên Kích
$1#4.6946.18%12.68%1,071,379
39
Rakan
Rakan
Tiên Linh
Dũng Sĩ
Tiên Phong
$1#4.6846.69%12.64%909,066
40
Ahri
Ahri
Hoa Linh
Thuật Sư
$4#4.3652.63%12.53%729,086
41
Vi
Vi
Dũng Sĩ
Nguyên Sinh
$3#4.4251.57%12.48%887,764
42
Krug
Krug
Đấu Sĩ
Quái Rừng
$3#4.2954.36%12.47%1,451,048
43
Diana
Diana
Mặt Trăng
Tàn Phá
Tiên Phong
$3#4.549.88%12.25%1,017,160
44
Kog'Maw
Kog'Maw
Thích Ứng
Ăn Mòn
Thuật Sĩ
$3#4.2555.48%12.24%573,726
45
Nidalee
Nidalee
Thích Ứng
Nguyên Sinh
$4#4.1956.44%12.24%488,572
46
Morgana
Morgana
Tiên Hắc Ám
Thuật Sĩ
$4#4.5449.04%12.06%660,585
47
Rammus
Rammus
Vệ Quân
Tinh Nghịch
$3#4.2954.45%11.92%991,316
48
Cinderling
Cinderling
Thợ Săn
Quái Rừng
$1#4.3453.86%11.86%696,445
49
Gromp
Gromp
Thích Ứng
Quái Rừng
$2#4.3653.2%11.85%549,324
50
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Vệ Quân
Thực Vật
Thuật Sư
$3#4.4152.03%11.74%1,361,052
51
Murkwolf
Murkwolf
Tàn Phá
Quái Rừng
$2#4.3952.56%11.72%744,870
52
Kha'Zix
Kha'Zix
Khắc Tinh
$3#4.6148.04%11.64%293,002
53
Yorick
Yorick
Hoa Linh
Dũng Sĩ
Triệu Hồi
$1#4.5149.93%11.48%914,227
54
Scuttlecrab
Scuttlecrab
Dũng Sĩ
Quái Rừng
$2#4.4152.24%11.13%872,070
55
Shen
Shen
Vệ Quân
Hỏa Ngục
$2#4.550.18%11.02%794,879
56
Mama Beak
Mama Beak
Liên Kích
Quái Rừng
Triệu Hồi
$3#4.4551.3%10.92%709,708
57
Malphite
Malphite
Gai Đen
Cự Thạch
$4#4.4850.67%10.87%580,492
58
Tristana
Tristana
Tiên Linh
Thợ Săn
Tinh Nghịch
$3#4.4850.78%10.83%620,150
59
Teemo
Teemo
Thuật Sĩ
Tinh Nghịch
$2#4.3154.64%10.73%425,950
60
Kobuko
Kobuko
Đấu Sĩ
Tinh Nghịch
$1#4.4751.26%10.64%552,604
61
Karma
Karma
Hoa Linh
Thuật Sư
$1#4.6647.16%10.60%555,718
62
Master Yi
Master Yi
Thích Ứng
Hoa Linh
$3#4.5249.56%10.49%558,999
63
Cassiopeia
Cassiopeia
Tiên Hắc Ám
Thuật Sư
$3#4.7345.5%9.79%688,903
64
Azir
Azir
Gai Đen
Đao Phủ
Triệu Hồi
$3#4.7545.63%9.73%554,923
65
Varus
Varus
Hỏa Ngục
Liên Kích
$1#4.9241.94%9.20%370,128
66
Rek'Sai
Rek'Sai
Đấu Sĩ
Gai Đen
$1#4.6847.55%9.14%578,545
67
Veigar
Veigar
Gai Đen
Thuật Sư
Tinh Nghịch
$1#4.6747.56%8.87%559,352
68
Yunara
Yunara
Hoa Linh
Đao Phủ
$2#4.8742.94%8.41%317,542
69
Elise
Elise
Tiên Hắc Ám
Tiên Phong
$2#5.3134.1%7.87%420,785
70
Akali
Akali
Thích Ứng
Hỏa Ngục
Tàn Phá
$1#5.0539.81%6.69%278,414
71
Caitlyn
Caitlyn
Tiên Hắc Ám
Thợ Săn
$2#5.3234.39%6.39%335,403
72
Camille
Camille
Tiên Hắc Ám
Tàn Phá
$1#5.6927.16%4.47%288,590
73
Warwick
Warwick
Gai Đen
Tàn Phá
$2#5.3334.71%4.35%235,621
74
Lux (Mặt Trời)
Lux (Mặt Trời)
Mặt Trời
Thế Thần
$5#3.480%0.00%5