Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.04
100%
100%
96.62%148
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.03
100%
100%
96.88%96
3
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.41
98.29%
98.29%
78.63%117
4
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.61
96.73%
96.73%
69.12%489
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.19
85.88%
85.88%
60.58%2,968
6
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.74
78.89%
78.89%
44.94%5,661
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.05
75.43%
75.43%
30.60%232
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.14
73.93%
73.93%
30.87%1,124
9
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.42
73.14%
73.14%
16.21%8,620
10
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.12
72.49%
72.49%
36.20%4,180
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.42
70.77%
70.77%
20.62%16,568
12
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.55
70.25%
70.25%
16.44%2,178
13
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.47
68.21%
68.21%
26.29%3,385
14
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.5
67.81%
67.81%
27.28%7,890
15
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.56
67.37%
67.37%
24.01%1,566
16
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.7
66.56%
66.56%
15.63%4,722
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.69
64.86%
64.86%
22.41%131,773
18
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.71
63.91%
63.91%
22.67%7,101
19
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.75
63.7%
63.7%
20.94%82,795
20
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.91
62.43%
62.43%
12.58%84,085
21
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.78
61.78%
61.78%
26.00%8,108
22
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.94
61.57%
61.57%
13.43%22,005
23
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#3.99
61.46%
61.46%
10.77%3,158
24
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.85
61.34%
61.34%
20.52%3,339
25
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.89
60.63%
60.63%
20.93%170,092
26
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.89
60.45%
60.45%
23.98%9,294
27
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#4.01
60.05%
60.05%
13.08%4,481
28
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#3.99
59.88%
59.88%
15.41%11,554
29
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.06
59.62%
59.62%
14.08%25,449
30
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4.03
59.26%
59.26%
16.84%153,261
31
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.04
59.25%
59.25%
13.04%25,040
32
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.04
58.96%
58.96%
17.34%101,430
33
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.03
58.88%
58.88%
16.48%76,173
34
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.93
58.84%
58.84%
20.30%1,069
35
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.97
58.63%
58.63%
24.02%101,090
36
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#4
58.35%
58.35%
19.03%61,791
37
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#4.11
58.35%
58.35%
11.69%1,198
38
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.08
57.94%
57.94%
17.60%11,624
39
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4.04
57.17%
57.17%
18.79%19,545
40
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.14
57%
57%
20.09%15,611
41
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.21
56.48%
56.48%
11.96%995
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.15
56.38%
56.38%
15.62%246,001
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.18
56.04%
56.04%
15.00%161,432
44
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.2
55.78%
55.78%
16.36%30,174
45
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.23
55.33%
55.33%
18.64%1,341
46
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.18
55.22%
55.22%
15.03%4,272
47
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.23
55.15%
55.15%
12.03%6,178
48
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.25
54.87%
54.87%
15.46%27,121
49
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.3
54.84%
54.84%
10.35%32,350
50
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.32
54.35%
54.35%
9.27%22,678
51
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.26
54.25%
54.25%
15.02%121,113
52
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.31
54.19%
54.19%
11.25%39,494
53
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.31
54.18%
54.18%
12.32%5,794
54
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.24
54.05%
54.05%
15.03%36,424
55
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.2
53.9%
53.9%
20.91%78,523
56
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.31
53.88%
53.88%
12.74%223,532
57
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.31
53.77%
53.77%
7.66%835
58
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.27
53.74%
53.74%
17.91%192,367
59
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.28
53.56%
53.56%
16.81%184,198
60
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.31
53.25%
53.25%
13.21%57,122
61
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.34
52.85%
52.85%
14.03%60,158
62
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.37
52.32%
52.32%
14.55%71,263
63
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.29
52.16%
52.16%
21.61%70,826
64
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.26
52.01%
52.01%
20.24%746
65
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.38
51.91%
51.91%
14.19%157,135
66
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.42
51.8%
51.8%
9.75%18,316
67
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.32
51.72%
51.72%
18.02%5,021
68
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.35
51.47%
51.47%
17.73%6,413
69
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.21
51.39%
51.39%
35.04%19,830
70
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.45
51.24%
51.24%
7.50%8,570
71
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.38
51%
51%
16.31%8,880
72
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.45
50.88%
50.88%
13.34%111,369
73
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.55
50.86%
50.86%
8.10%28,979
74
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.42
50.83%
50.83%
11.77%34,839
75
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.45
50.74%
50.74%
10.15%404
76
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.49
50.69%
50.69%
10.69%73,883
77
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.45
50.36%
50.36%
13.12%54,957
78
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.45
50.36%
50.36%
12.79%73,708
79
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.45
50.31%
50.31%
13.22%56,724
80
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.48
50.3%
50.3%
11.02%1,334
81
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.49
49.86%
49.86%
10.66%347
82
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.55
49.81%
49.81%
9.60%32,219
83
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.45
49.57%
49.57%
15.50%1,045
84
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.51
49.46%
49.46%
13.30%139,158
85
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.48
49.22%
49.22%
16.00%9,937
86
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.54
48.57%
48.57%
13.26%7,501
87
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.57
48.29%
48.29%
12.35%907
88
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.55
48.27%
48.27%
14.57%11,919
89
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.61
48.1%
48.1%
9.45%36,512
90
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.54
47.71%
47.71%
15.10%6,716
91
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.64
46.71%
46.71%
7.02%7,521
92
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.66
46.46%
46.46%
10.23%15,094
93
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.72
45.87%
45.87%
10.18%11,074
94
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.62
45.76%
45.76%
11.40%15,967
95
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.9
43.4%
43.4%
15.05%11,977
96
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.94
42.54%
42.54%
13.90%6,224
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.88
40.47%
40.47%
10.84%3,341
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.2
37.26%
37.26%
7.27%9,930
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.32
35.1%
35.1%
9.70%1,587
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.26
34.84%
34.84%
10.58%2,250
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.46
29.81%
29.81%
4.43%11,275
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#6.03
25.34%
25.34%
8.32%16,556
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6
21.81%
21.81%
5.87%1,669