Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.03
100%
100%
97.22%144
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.03
100%
100%
96.63%89
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.49
96.41%
96.41%
74.85%501
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.62
93.44%
93.44%
75.41%122
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.19
85.32%
85.32%
61.09%2,889
6
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.71
78.79%
78.79%
45.63%5,531
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#2.95
78.28%
78.28%
28.05%221
8
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.42
72.86%
72.86%
16.59%8,626
9
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.19
72.1%
72.1%
34.31%4,451
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.24
71.34%
71.34%
28.76%1,071
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.43
70.85%
70.85%
20.46%16,987
12
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.46
68.55%
68.55%
23.57%1,612
13
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.47
68.44%
68.44%
27.38%3,375
14
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.59
68.14%
68.14%
16.97%2,015
15
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.48
67.46%
67.46%
28.23%7,570
16
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.72
65.78%
65.78%
15.03%4,483
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.68
65.01%
65.01%
22.37%130,502
18
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.67
64.54%
64.54%
22.52%6,957
19
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.74
63.83%
63.83%
21.11%80,339
20
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.86
63.31%
63.31%
13.31%84,548
21
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.73
62.05%
62.05%
27.59%7,968
22
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.94
61.62%
61.62%
13.66%21,545
23
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#4
60.84%
60.84%
11.98%4,407
24
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.9
60.82%
60.82%
20.90%165,888
25
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.88
60.32%
60.32%
20.48%3,150
26
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#3.97
60.18%
60.18%
14.98%11,165
27
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4
59.83%
59.83%
17.13%151,021
28
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.04
59.8%
59.8%
10.67%3,075
29
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.95
59.45%
59.45%
22.42%8,922
30
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.92
59.42%
59.42%
20.07%1,131
31
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.07
59.24%
59.24%
14.27%24,475
32
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.03
58.99%
58.99%
16.48%72,582
33
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.06
58.97%
58.97%
12.63%24,646
34
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.96
58.9%
58.9%
24.43%99,250
35
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.05
58.68%
58.68%
17.21%95,851
36
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.13
58.67%
58.67%
9.02%854
37
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#4.01
58.27%
58.27%
19.08%59,608
38
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.06
58.12%
58.12%
17.08%11,508
39
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#4.13
57.97%
57.97%
11.96%1,204
40
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4.04
57.42%
57.42%
18.71%19,242
41
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.15
56.81%
56.81%
19.57%15,312
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.14
56.68%
56.68%
15.71%242,807
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.16
56.48%
56.48%
15.42%158,897
44
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.21
56.32%
56.32%
10.71%364
45
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.17
55.95%
55.95%
14.52%4,393
46
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.2
55.72%
55.72%
16.03%28,936
47
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.31
54.45%
54.45%
10.39%32,084
48
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.26
54.41%
54.41%
14.91%116,013
49
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.28
54.38%
54.38%
15.42%26,800
50
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.29
54.31%
54.31%
12.90%218,075
51
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.29
54.29%
54.29%
13.34%5,659
52
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.19
54.22%
54.22%
20.84%76,563
53
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.27
54.1%
54.1%
11.42%5,823
54
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.33
53.97%
53.97%
9.26%20,910
55
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.27
53.83%
53.83%
17.94%188,068
56
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.25
53.79%
53.79%
16.84%766
57
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.37
53.76%
53.76%
11.14%359
58
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.26
53.71%
53.71%
14.96%35,837
59
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.33
53.6%
53.6%
11.35%37,853
60
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.28
53.55%
53.55%
16.72%178,914
61
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.33
53.21%
53.21%
12.89%55,169
62
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.37
53.16%
53.16%
11.56%1,012
63
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.26
52.65%
52.65%
17.99%1,356
64
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.28
52.38%
52.38%
21.69%69,505
65
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.29
52.3%
52.3%
18.41%4,948
66
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.38
52.25%
52.25%
13.95%68,852
67
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.37
52.25%
52.25%
14.33%153,662
68
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.37
51.92%
51.92%
13.79%58,997
69
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.19
51.77%
51.77%
35.37%20,059
70
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.44
51.65%
51.65%
11.48%73,015
71
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.37
51.34%
51.34%
16.57%8,151
72
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.46
51.19%
51.19%
7.62%8,557
73
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.43
50.93%
50.93%
13.08%53,997
74
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.45
50.9%
50.9%
9.38%17,594
75
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.47
50.69%
50.69%
13.16%106,826
76
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.45
50.66%
50.66%
11.91%33,809
77
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.45
50.61%
50.61%
12.48%71,833
78
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.42
50.43%
50.43%
16.39%9,379
79
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.43
50.35%
50.35%
16.52%6,210
80
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.58
50.16%
50.16%
8.13%27,647
81
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.54
49.94%
49.94%
9.67%31,501
82
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.54
49.85%
49.85%
10.06%1,292
83
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.48
49.77%
49.77%
12.87%53,363
84
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.47
49.74%
49.74%
13.77%7,205
85
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.52
49.2%
49.2%
13.29%133,809
86
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.54
48.89%
48.89%
14.04%990
87
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.52
48.05%
48.05%
14.88%6,510
88
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.55
47.87%
47.87%
14.88%11,518
89
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.63
47.36%
47.36%
9.52%35,500
90
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.68
46.35%
46.35%
10.22%14,991
91
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.6
46.29%
46.29%
11.26%15,890
92
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.68
45.94%
45.94%
6.62%7,941
93
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.74
45.34%
45.34%
9.43%10,732
94
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.88
43.86%
43.86%
13.67%5,837
95
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.71
43.63%
43.63%
11.88%926
96
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.9
43.29%
43.29%
16.01%12,043
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.85
41.5%
41.5%
10.55%3,222
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.23
36.36%
36.36%
6.51%9,903
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.24
35.65%
35.65%
9.72%1,666
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.24
33.38%
33.38%
10.47%2,178
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.49
29.25%
29.25%
4.15%10,763
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#6.02
25.55%
25.55%
8.34%16,276
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6.04
21.66%
21.66%
4.55%1,671