Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.05
100%
100%
95.45%198
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.05
100%
100%
95.69%116
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.51
96.3%
96.3%
75.07%702
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.71
92.22%
92.22%
75.45%167
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.2
85.04%
85.04%
60.74%4,139
6
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.72
78.64%
78.64%
45.91%8,077
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#2.96
78.03%
78.03%
28.98%314
8
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.41
73.12%
73.12%
16.61%12,768
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.19
72.45%
72.45%
29.78%1,528
10
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.19
71.85%
71.85%
34.57%6,359
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.41
71.2%
71.2%
21.00%24,358
12
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.47
68.68%
68.68%
23.98%2,289
13
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.59
68.46%
68.46%
16.94%2,945
14
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.48
68.15%
68.15%
27.16%4,845
15
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.49
67.52%
67.52%
27.93%10,932
16
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.71
66.13%
66.13%
15.36%6,505
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.68
65.03%
65.03%
22.48%185,955
18
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.68
64.21%
64.21%
22.64%9,857
19
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.74
63.79%
63.79%
21.13%114,892
20
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.86
63.23%
63.23%
13.24%121,092
21
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.71
62.49%
62.49%
27.80%11,409
22
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.94
61.74%
61.74%
13.66%30,956
23
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.89
60.97%
60.97%
21.07%235,357
24
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.98
60.9%
60.9%
12.66%6,246
25
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.89
60.34%
60.34%
20.43%4,445
26
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4
59.85%
59.85%
17.15%215,272
27
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#3.98
59.83%
59.83%
15.14%15,981
28
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.03
59.69%
59.69%
10.78%4,517
29
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.93
59.65%
59.65%
22.92%12,594
30
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.02
59.14%
59.14%
16.44%102,396
31
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.07
59.11%
59.11%
14.27%35,649
32
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.96
58.96%
58.96%
24.37%140,784
33
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.96
58.86%
58.86%
20.57%1,609
34
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.07
58.85%
58.85%
12.70%35,295
35
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.05
58.67%
58.67%
17.26%138,567
36
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#4
58.49%
58.49%
19.18%85,364
37
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.17
57.74%
57.74%
9.13%1,292
38
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.08
57.69%
57.69%
17.06%16,205
39
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#4.15
57.45%
57.45%
11.99%1,652
40
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4.05
57.24%
57.24%
18.61%27,696
41
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.14
56.83%
56.83%
19.68%21,580
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.14
56.65%
56.65%
15.71%347,869
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.16
56.46%
56.46%
15.36%227,327
44
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.19
56.13%
56.13%
9.96%522
45
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.19
55.92%
55.92%
16.20%41,606
46
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.17
55.83%
55.83%
14.50%6,228
47
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.31
55%
55%
12.20%500
48
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.19
54.68%
54.68%
18.35%1,112
49
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.26
54.66%
54.66%
15.62%38,690
50
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.26
54.5%
54.5%
14.96%164,932
51
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.31
54.37%
54.37%
10.42%46,481
52
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.27
54.29%
54.29%
11.46%8,257
53
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.29
54.27%
54.27%
12.91%313,584
54
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.19
54.15%
54.15%
20.98%106,683
55
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.3
53.97%
53.97%
13.07%8,147
56
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.33
53.97%
53.97%
9.29%30,895
57
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.32
53.9%
53.9%
11.34%54,424
58
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.25
53.88%
53.88%
15.04%52,059
59
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.26
53.86%
53.86%
17.99%268,531
60
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.28
53.52%
53.52%
16.77%253,695
61
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.31
53.36%
53.36%
12.89%78,172
62
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.27
52.59%
52.59%
17.92%1,953
63
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.38
52.41%
52.41%
11.24%1,494
64
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.37
52.31%
52.31%
14.09%96,730
65
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.29
52.29%
52.29%
21.69%97,460
66
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.3
52.27%
52.27%
18.27%6,975
67
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.38
52.21%
52.21%
14.33%219,068
68
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.37
52.08%
52.08%
13.91%85,393
69
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.18
51.92%
51.92%
35.64%28,407
70
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.45
51.56%
51.56%
11.33%103,650
71
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.37
51.31%
51.31%
16.48%11,565
72
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.46
51.08%
51.08%
7.93%12,187
73
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.45
50.89%
50.89%
9.56%25,512
74
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.43
50.86%
50.86%
13.11%76,073
75
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.44
50.78%
50.78%
11.97%48,713
76
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.47
50.62%
50.62%
13.14%152,391
77
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.45
50.61%
50.61%
12.60%103,373
78
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.56
50.43%
50.43%
8.25%40,105
79
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.42
50.43%
50.43%
16.31%8,727
80
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.44
50.25%
50.25%
16.19%13,369
81
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.5
50.24%
50.24%
10.52%1,853
82
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.53
49.91%
49.91%
9.71%46,100
83
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.49
49.63%
49.63%
12.99%76,591
84
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.52
49.27%
49.27%
13.35%191,398
85
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.5
49.19%
49.19%
13.65%10,037
86
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.53
48.25%
48.25%
13.96%1,426
87
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.53
48.15%
48.15%
15.04%9,171
88
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.55
48.06%
48.06%
14.95%16,156
89
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.62
47.48%
47.48%
9.68%51,116
90
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.67
46.41%
46.41%
10.17%21,545
91
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.62
46.04%
46.04%
11.15%22,821
92
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.7
45.42%
45.42%
6.48%11,656
93
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.76
44.97%
44.97%
9.15%15,216
94
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.88
44.1%
44.1%
13.75%8,242
95
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.71
43.99%
43.99%
12.10%1,339
96
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.91
43.06%
43.06%
15.87%17,216
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.9
40.05%
40.05%
10.73%4,622
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.23
36.57%
36.57%
6.64%14,263
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.25
35.39%
35.39%
9.80%2,286
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.25
33.35%
33.35%
10.69%3,115
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.47
29.42%
29.42%
4.18%15,900
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#6.02
25.68%
25.68%
8.15%23,254
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.98
22.04%
22.04%
5.39%2,282