Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.06
100%
100%
95.55%292
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.06
100%
100%
94.55%165
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.55
96.78%
96.78%
71.63%839
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.56
93.88%
93.88%
76.02%196
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.17
86.05%
86.05%
60.57%4,796
6
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.77
78.08%
78.08%
44.29%9,963
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.11
74.81%
74.81%
28.02%389
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.16
72.99%
72.99%
29.77%1,962
9
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.44
72.75%
72.75%
15.85%14,294
10
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.12
72.6%
72.6%
35.82%7,091
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.42
70.96%
70.96%
20.28%28,821
12
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.53
69.11%
69.11%
17.69%3,794
13
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.43
68.51%
68.51%
27.09%5,979
14
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.48
68.23%
68.23%
27.00%13,665
15
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.53
68.08%
68.08%
24.03%2,697
16
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.7
66.16%
66.16%
15.51%8,284
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.69
64.78%
64.78%
22.51%226,000
18
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.69
64%
64%
22.90%12,218
19
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.74
63.82%
63.82%
21.05%143,363
20
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.72
62.73%
62.73%
26.79%13,879
21
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.91
62.38%
62.38%
12.80%139,046
22
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.96
61.22%
61.22%
13.20%37,763
23
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.97
61.15%
61.15%
13.08%7,637
24
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4
60.92%
60.92%
10.36%5,504
25
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.89
60.79%
60.79%
20.82%294,196
26
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.9
60.51%
60.51%
19.71%5,703
27
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.9
60.04%
60.04%
20.25%1,867
28
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.93
59.93%
59.93%
23.46%15,971
29
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.06
59.42%
59.42%
14.05%44,742
30
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#4.01
59.37%
59.37%
14.95%19,951
31
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.02
59.32%
59.32%
17.41%176,848
32
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4.02
59.29%
59.29%
16.85%260,409
33
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#4.05
59.23%
59.23%
13.42%2,117
34
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.04
59.2%
59.2%
13.23%43,711
35
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.02
59.04%
59.04%
16.41%132,351
36
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#4
58.52%
58.52%
19.15%106,544
37
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.98
58.49%
58.49%
23.98%174,058
38
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.08
57.88%
57.88%
17.25%19,808
39
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.16
57.84%
57.84%
12.40%1,734
40
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4.02
57.71%
57.71%
19.21%33,163
41
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.14
56.99%
56.99%
19.43%27,194
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.15
56.33%
56.33%
15.71%421,605
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.18
56.05%
56.05%
15.14%275,174
44
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.19
55.96%
55.96%
16.48%51,992
45
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.18
55.79%
55.79%
19.17%2,400
46
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.2
55.51%
55.51%
12.04%10,514
47
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.19
55.34%
55.34%
14.62%7,320
48
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.24
55.08%
55.08%
15.63%46,422
49
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.29
54.86%
54.86%
9.43%39,588
50
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.3
54.58%
54.58%
10.32%55,855
51
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.25
54.58%
54.58%
14.99%208,465
52
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.3
54.37%
54.37%
11.13%68,371
53
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.23
54.11%
54.11%
15.10%62,564
54
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.27
54.1%
54.1%
8.20%1,536
55
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.2
53.96%
53.96%
20.95%137,061
56
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.26
53.92%
53.92%
17.87%333,048
57
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.31
53.9%
53.9%
12.89%383,277
58
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.27
53.68%
53.68%
16.71%319,006
59
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.32
53.62%
53.62%
12.54%9,778
60
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.32
53.2%
53.2%
13.13%97,913
61
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.22
53.05%
53.05%
19.39%1,346
62
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.33
52.83%
52.83%
14.14%103,757
63
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.36
52.67%
52.67%
14.44%123,559
64
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.3
52.4%
52.4%
18.50%8,780
65
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.29
51.98%
51.98%
21.65%121,519
66
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.38
51.94%
51.94%
14.35%269,002
67
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.41
51.9%
51.9%
9.83%31,529
68
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.43
51.82%
51.82%
8.08%14,914
69
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.41
51.4%
51.4%
11.88%59,960
70
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.36
51.37%
51.37%
16.52%15,234
71
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.42
51.27%
51.27%
10.06%706
72
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.53
51.16%
51.16%
8.24%51,539
73
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.44
51.14%
51.14%
13.27%192,515
74
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.46
51.07%
51.07%
10.58%605
75
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.37
51.02%
51.02%
17.57%11,428
76
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.23
50.99%
50.99%
34.89%33,988
77
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.44
50.56%
50.56%
12.77%126,933
78
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.44
50.55%
50.55%
13.22%97,983
79
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.5
50.49%
50.49%
10.85%124,366
80
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.39
50.41%
50.41%
15.98%1,821
81
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.47
50.08%
50.08%
13.03%94,561
82
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.45
50%
50%
16.41%17,407
83
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.49
49.73%
49.73%
13.37%242,986
84
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.55
49.68%
49.68%
9.61%54,941
85
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.49
49.66%
49.66%
11.44%2,352
86
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.5
48.9%
48.9%
15.19%11,939
87
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.6
48.11%
48.11%
9.60%63,288
88
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.55
48.07%
48.07%
14.60%20,440
89
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.55
48.02%
48.02%
13.74%13,004
90
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.59
47.99%
47.99%
12.52%1,590
91
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.65
46.73%
46.73%
10.29%26,310
92
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.6
46.23%
46.23%
11.39%27,852
93
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.67
46.07%
46.07%
6.73%12,743
94
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.71
45.96%
45.96%
10.10%19,293
95
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.91
43.28%
43.28%
13.94%10,699
96
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.9
43.19%
43.19%
15.11%20,653
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.9
40.05%
40.05%
10.50%5,735
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.18
37.43%
37.43%
7.26%17,529
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.23
34.85%
34.85%
11.20%3,954
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.3
34.77%
34.77%
10.43%2,885
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.44
30.35%
30.35%
4.51%19,424
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#6.01
25.87%
25.87%
8.35%28,745
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6.01
21.53%
21.53%
6.24%3,029