Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.01
100%
100%
99.00%100
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.07
100%
100%
94.74%76
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.46
97.25%
97.25%
73.91%437
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.64
93.33%
93.33%
77.78%90
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.2
85.67%
85.67%
59.17%2,324
6
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.87
76.12%
76.12%
41.77%4,783
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.08
75.56%
75.56%
27.22%180
8
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.36
74.37%
74.37%
16.58%6,875
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.09
74.33%
74.33%
32.44%900
10
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.2
71.31%
71.31%
34.83%3,586
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.42
71.05%
71.05%
20.87%14,082
12
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.54
69.44%
69.44%
17.39%1,921
13
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.39
69.38%
69.38%
28.55%2,900
14
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.47
68.73%
68.73%
25.99%6,876
15
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.64
67.67%
67.67%
15.93%4,182
16
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.54
66.82%
66.82%
24.12%1,302
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.69
64.67%
64.67%
22.62%108,995
18
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.72
64.14%
64.14%
21.24%71,123
19
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.73
63.49%
63.49%
23.14%5,969
20
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.71
62.47%
62.47%
26.57%6,699
21
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.86
62.08%
62.08%
19.94%2,893
22
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.95
61.45%
61.45%
12.70%68,790
23
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.95
61.25%
61.25%
13.89%3,845
24
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.89
60.94%
60.94%
20.81%144,118
25
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.87
60.93%
60.93%
24.15%7,618
26
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.98
60.58%
60.58%
13.02%19,229
27
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.03
60.36%
60.36%
13.45%22,972
28
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#3.96
60.32%
60.32%
15.62%9,808
29
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#3.99
59.73%
59.73%
13.29%1,038
30
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.01
59.61%
59.61%
17.29%91,863
31
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4
59.54%
59.54%
16.69%65,514
32
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4.02
59.5%
59.5%
16.80%128,041
33
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#3.97
59.07%
59.07%
19.37%52,523
34
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.06
58.72%
58.72%
13.35%21,583
35
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.04
58.41%
58.41%
17.68%9,820
36
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.99
58.31%
58.31%
23.83%84,887
37
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.91
58.25%
58.25%
21.75%855
38
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#3.99
58.11%
58.11%
19.61%16,174
39
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.11
57.84%
57.84%
10.33%2,787
40
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.12
57.63%
57.63%
19.93%14,213
41
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.15
56.88%
56.88%
16.23%26,074
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.16
56.11%
56.11%
15.63%208,608
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.19
55.99%
55.99%
14.96%136,486
44
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.26
55.2%
55.2%
9.90%19,780
45
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.24
55.1%
55.1%
15.47%23,077
46
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.22
55.09%
55.09%
15.11%104,783
47
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.3
55.02%
55.02%
6.78%767
48
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.22
54.64%
54.64%
14.67%3,585
49
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.24
54.6%
54.6%
12.42%5,370
50
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.31
54.54%
54.54%
10.18%27,686
51
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.25
54.07%
54.07%
15.06%30,825
52
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.31
54.01%
54.01%
12.78%193,976
53
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.32
53.92%
53.92%
11.25%34,492
54
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.26
53.91%
53.91%
17.89%163,300
55
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.27
53.86%
53.86%
16.66%156,837
56
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.29
53.77%
53.77%
13.30%48,235
57
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.22
53.59%
53.59%
21.07%66,686
58
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.23
53.53%
53.53%
19.28%1,162
59
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.34
52.88%
52.88%
12.59%4,909
60
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.27
52.81%
52.81%
13.55%871
61
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.35
52.76%
52.76%
14.55%62,147
62
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.32
52.69%
52.69%
18.15%4,242
63
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.36
52.37%
52.37%
13.80%51,874
64
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.36
52.16%
52.16%
10.63%301
65
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.44
52.15%
52.15%
7.83%7,296
66
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.42
51.76%
51.76%
9.54%16,352
67
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.51
51.65%
51.65%
8.20%26,497
68
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.34
51.53%
51.53%
17.83%5,610
69
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.41
51.46%
51.46%
14.19%132,350
70
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.34
51.37%
51.37%
10.64%329
71
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.43
51.36%
51.36%
13.58%97,080
72
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.41
51.26%
51.26%
17.45%556
73
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.36
51.2%
51.2%
17.31%7,983
74
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.41
51.16%
51.16%
11.67%30,147
75
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.42
50.98%
50.98%
13.52%49,147
76
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.35
50.92%
50.92%
20.97%61,177
77
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.44
50.85%
50.85%
12.72%63,068
78
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.24
50.68%
50.68%
35.05%15,970
79
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.52
50.33%
50.33%
9.67%27,041
80
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.44
50.17%
50.17%
16.40%8,409
81
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.48
50.06%
50.06%
13.09%123,442
82
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.49
49.57%
49.57%
12.68%47,386
83
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.57
48.76%
48.76%
10.76%58,527
84
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.51
48.65%
48.65%
11.51%1,077
85
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.6
48.17%
48.17%
9.50%32,616
86
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.55
48.16%
48.16%
13.69%6,561
87
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.57
48.11%
48.11%
14.62%10,419
88
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.54
48.1%
48.1%
15.26%6,041
89
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.54
47.87%
47.87%
14.42%846
90
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.65
46.85%
46.85%
10.32%12,774
91
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.61
46.34%
46.34%
11.38%13,564
92
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.74
45.48%
45.48%
9.68%9,631
93
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.78
45.3%
45.3%
9.14%744
94
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.73
45.23%
45.23%
6.28%6,032
95
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.89
43.87%
43.87%
13.89%9,929
96
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.96
42.45%
42.45%
13.45%5,248
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.9
39.9%
39.9%
9.68%2,965
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.16
38.11%
38.11%
7.12%8,401
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.17
34.84%
34.84%
12.07%1,989
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.33
33.64%
33.64%
10.51%1,504
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.44
30.04%
30.04%
4.90%9,457
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#5.97
26.24%
26.24%
8.86%13,962
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6.03
20.88%
20.88%
5.89%1,494