Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.05
100%
100%
95.77%189
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.1
100%
100%
91.27%126
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.48
98.01%
98.01%
72.11%753
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.64
93.18%
93.18%
73.86%176
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.11
86.91%
86.91%
61.77%4,721
6
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.66
79.77%
79.77%
46.73%8,866
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#2.97
78.26%
78.26%
31.30%345
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.06
75.79%
75.79%
30.87%1,636
9
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.37
74.06%
74.06%
16.51%15,795
10
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.13
72.02%
72.02%
37.11%7,074
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.45
70.59%
70.59%
20.47%25,878
12
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.41
68.84%
68.84%
27.94%5,286
13
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.45
68.63%
68.63%
28.53%12,156
14
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.52
67.53%
67.53%
24.83%2,553
15
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.63
67.49%
67.49%
16.90%3,344
16
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.73
65.71%
65.71%
15.13%7,025
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.67
65.31%
65.31%
22.29%208,926
18
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.7
63.9%
63.9%
22.57%10,680
19
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.74
63.6%
63.6%
21.18%123,082
20
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.66
63.25%
63.25%
28.75%12,744
21
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.89
62.71%
62.71%
12.95%137,134
22
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.92
62.11%
62.11%
13.76%32,464
23
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.95
61.57%
61.57%
12.47%6,833
24
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.89
60.83%
60.83%
21.04%252,757
25
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.92
60.17%
60.17%
23.33%12,792
26
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#4.03
60.1%
60.1%
12.50%1,752
27
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4
59.82%
59.82%
17.11%238,641
28
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.94
59.8%
59.8%
18.94%5,057
29
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#4
59.58%
59.58%
14.65%17,261
30
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.06
59.54%
59.54%
10.88%5,020
31
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.01
59.38%
59.38%
16.46%105,688
32
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.88
59.36%
59.36%
22.17%1,624
33
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.94
59.09%
59.09%
24.53%154,964
34
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.06
58.58%
58.58%
13.26%37,274
35
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#3.99
58.54%
58.54%
19.17%91,689
36
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.1
58.32%
58.32%
14.69%38,478
37
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.07
58.32%
58.32%
17.19%148,772
38
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4.04
57.19%
57.19%
18.60%30,754
39
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.2
57.06%
57.06%
9.14%1,346
40
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.15
56.91%
56.91%
19.52%22,488
41
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.13
56.78%
56.78%
15.72%378,274
42
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.15
56.42%
56.42%
16.81%17,878
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.17
56.39%
56.39%
15.34%249,624
44
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.21
55.51%
55.51%
16.28%44,131
45
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.23
55.41%
55.41%
15.24%44,162
46
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.22
55.28%
55.28%
12.37%8,891
47
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.22
54.68%
54.68%
14.51%6,092
48
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.25
54.6%
54.6%
14.94%171,810
49
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.31
54.02%
54.02%
12.79%339,680
50
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.32
54%
54%
11.26%57,206
51
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.34
53.91%
53.91%
9.95%49,524
52
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.2
53.91%
53.91%
21.19%113,705
53
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.33
53.89%
53.89%
8.99%31,722
54
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.26
53.88%
53.88%
14.68%59,152
55
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.26
53.8%
53.8%
18.06%290,454
56
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.2
53.73%
53.73%
18.38%2,062
57
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.3
53.52%
53.52%
12.77%84,253
58
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.4
53.44%
53.44%
11.05%552
59
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.29
53.37%
53.37%
16.84%270,305
60
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.34
53.36%
53.36%
12.68%9,067
61
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.33
52.73%
52.73%
18.27%1,100
62
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.37
52.4%
52.4%
14.05%246,919
63
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.27
52.32%
52.32%
21.71%112,140
64
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.37
52.31%
52.31%
13.63%97,324
65
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.38
52.28%
52.28%
13.98%99,252
66
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.15
52.27%
52.27%
36.33%32,182
67
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.42
52.19%
52.19%
11.30%121,988
68
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.33
52.14%
52.14%
18.39%7,413
69
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.36
51.95%
51.95%
10.80%1,565
70
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.33
51.65%
51.65%
12.43%515
71
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.45
51.49%
51.49%
7.76%12,893
72
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.45
51.28%
51.28%
9.24%28,161
73
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.43
50.92%
50.92%
11.96%51,761
74
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.43
50.85%
50.85%
12.93%77,854
75
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.47
50.61%
50.61%
13.16%158,606
76
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.42
50.52%
50.52%
16.15%12,715
77
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.46
50.47%
50.47%
12.54%114,114
78
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.52
50.11%
50.11%
9.69%53,175
79
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.58
50.08%
50.08%
8.47%41,145
80
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.44
49.73%
49.73%
16.70%9,042
81
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.5
49.49%
49.49%
12.81%84,460
82
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.48
49.39%
49.39%
15.63%14,476
83
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.53
48.92%
48.92%
13.38%205,306
84
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.54
48.69%
48.69%
13.42%10,865
85
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.55
47.77%
47.77%
14.79%9,682
86
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.58
47.48%
47.48%
14.26%17,168
87
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.6
47.27%
47.27%
9.46%1,849
88
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.64
47.26%
47.26%
9.14%55,590
89
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.58
47.19%
47.19%
14.75%1,532
90
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.67
46.48%
46.48%
10.23%24,704
91
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.61
46.33%
46.33%
10.96%24,497
92
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.76
44.9%
44.9%
9.14%16,099
93
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.72
44.82%
44.82%
10.36%1,390
94
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.74
44.34%
44.34%
6.44%13,781
95
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.86
44.17%
44.17%
15.86%19,310
96
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.9
43.63%
43.63%
14.20%8,727
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.89
40.18%
40.18%
10.18%4,903
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.26
36.06%
36.06%
6.22%15,557
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.24
35.62%
35.62%
9.95%2,431
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.23
34.24%
34.24%
10.62%3,332
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.48
29.26%
29.26%
4.55%16,850
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#6.04
25.1%
25.1%
8.45%24,478
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.97
22.14%
22.14%
4.99%2,426