Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.04
100%
100%
96.75%246
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.07
100%
100%
94.23%156
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.51
97.01%
97.01%
72.61%836
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.72
90.96%
90.96%
74.01%177
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.16
86.2%
86.2%
60.00%4,537
6
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.83
76.93%
76.93%
42.98%9,649
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.14
74.44%
74.44%
26.40%356
8
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.39
73.48%
73.48%
16.17%13,596
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.15
72.6%
72.6%
30.61%1,836
10
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.18
71.5%
71.5%
34.94%6,971
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.42
70.98%
70.98%
20.52%28,037
12
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.41
68.88%
68.88%
28.22%5,832
13
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.53
68.83%
68.83%
18.25%3,754
14
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.48
68.41%
68.41%
26.36%13,507
15
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.5
68.04%
68.04%
24.01%2,578
16
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.69
66.64%
66.64%
15.51%8,265
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.69
64.68%
64.68%
22.60%218,176
18
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.73
63.99%
63.99%
21.17%140,453
19
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.7
63.74%
63.74%
23.05%11,870
20
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.7
62.77%
62.77%
26.92%13,331
21
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.93
61.86%
61.86%
12.76%134,587
22
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.95
61.51%
61.51%
13.59%7,505
23
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.89
61.3%
61.3%
19.69%5,623
24
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.89
60.88%
60.88%
20.79%286,773
25
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.98
60.63%
60.63%
12.96%37,532
26
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.91
60.39%
60.39%
23.73%15,325
27
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#3.98
59.91%
59.91%
15.21%19,538
28
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#3.99
59.91%
59.91%
13.78%2,053
29
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.89
59.8%
59.8%
20.82%1,739
30
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.05
59.8%
59.8%
13.73%44,797
31
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.01
59.64%
59.64%
17.42%177,858
32
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4.02
59.38%
59.38%
16.82%253,148
33
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.01
59.32%
59.32%
16.47%129,812
34
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.06
59.18%
59.18%
10.12%5,446
35
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#3.98
58.85%
58.85%
19.31%103,838
36
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.05
58.84%
58.84%
13.26%42,832
37
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.99
58.32%
58.32%
23.85%169,625
38
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.05
58.23%
58.23%
17.51%19,489
39
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4
58.03%
58.03%
19.48%32,025
40
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.12
57.49%
57.49%
19.61%27,465
41
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.17
56.51%
56.51%
16.35%51,236
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.16
56.21%
56.21%
15.71%411,846
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.18
56.02%
56.02%
15.10%269,239
44
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.2
55.77%
55.77%
13.35%1,723
45
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.26
55.26%
55.26%
9.76%38,872
46
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.24
55.12%
55.12%
15.66%45,539
47
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.21
55.11%
55.11%
12.32%10,372
48
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.16
55.09%
55.09%
19.62%2,340
49
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.24
54.91%
54.91%
15.02%205,659
50
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.2
54.9%
54.9%
14.62%7,084
51
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.31
54.42%
54.42%
10.32%54,536
52
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.23
54.18%
54.18%
15.22%60,889
53
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.31
54.08%
54.08%
11.12%67,640
54
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.28
54.03%
54.03%
7.54%1,538
55
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.31
53.97%
53.97%
12.88%378,651
56
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.26
53.94%
53.94%
17.88%324,769
57
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.27
53.77%
53.77%
16.64%311,551
58
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.21
53.7%
53.7%
20.99%133,971
59
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.32
53.44%
53.44%
12.84%9,574
60
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.31
53.43%
53.43%
13.15%95,588
61
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.3
52.8%
52.8%
18.46%8,510
62
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.35
52.77%
52.77%
14.44%122,391
63
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.35
52.49%
52.49%
13.97%101,973
64
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.42
52.43%
52.43%
8.15%14,494
65
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.37
52.38%
52.38%
10.67%609
66
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.41
51.79%
51.79%
9.68%31,775
67
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.4
51.66%
51.66%
14.30%262,372
68
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.51
51.52%
51.52%
8.32%51,734
69
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.34
51.48%
51.48%
17.60%1,216
70
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.35
51.4%
51.4%
17.25%15,295
71
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.41
51.4%
51.4%
11.82%59,205
72
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.33
51.34%
51.34%
21.30%120,550
73
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.43
51.33%
51.33%
13.36%190,672
74
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.38
51.23%
51.23%
10.77%650
75
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.37
51.11%
51.11%
17.59%11,247
76
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.44
50.8%
50.8%
12.78%124,281
77
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.43
50.78%
50.78%
13.31%96,744
78
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.25
50.65%
50.65%
34.87%32,376
79
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.44
50.3%
50.3%
16.51%16,908
80
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.48
49.98%
49.98%
13.29%242,182
81
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.54
49.91%
49.91%
9.70%53,522
82
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.49
49.65%
49.65%
12.78%92,937
83
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.54
49.51%
49.51%
10.80%118,072
84
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.45
49.1%
49.1%
15.22%1,715
85
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.51
48.59%
48.59%
15.22%12,021
86
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.53
48.58%
48.58%
11.55%2,217
87
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.53
48.35%
48.35%
14.10%12,828
88
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.6
48.12%
48.12%
9.51%63,431
89
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.56
48.02%
48.02%
14.60%20,299
90
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.65
46.8%
46.8%
10.28%25,488
91
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.68
46.56%
46.56%
11.18%1,512
92
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.6
46.53%
46.53%
11.31%27,076
93
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.73
45.66%
45.66%
9.81%19,000
94
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.72
45.34%
45.34%
6.37%12,176
95
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.89
43.67%
43.67%
14.52%19,913
96
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.93
43.09%
43.09%
13.52%10,504
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.89
40.3%
40.3%
10.27%5,792
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.16
37.78%
37.78%
7.23%16,976
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.2
34.65%
34.65%
11.78%3,957
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.29
34.42%
34.42%
10.79%2,946
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.43
30.45%
30.45%
4.80%18,832
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#5.99
26.07%
26.07%
8.51%27,915
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6.03
21.08%
21.08%
6.08%3,027