Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.05
100%
100%
96.82%220
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.06
100%
100%
95.59%136
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.51
96.88%
96.88%
71.88%736
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.71
90.57%
90.57%
76.10%159
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.15
86.48%
86.48%
59.95%3,980
6
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.84
76.82%
76.82%
42.51%8,576
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.14
74.01%
74.01%
26.30%327
8
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.39
73.41%
73.41%
16.38%12,055
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.16
72.52%
72.52%
30.69%1,652
10
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.19
71.16%
71.16%
34.67%6,169
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.41
71.06%
71.06%
20.52%25,224
12
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.41
68.87%
68.87%
28.41%5,156
13
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.55
68.85%
68.85%
17.97%3,339
14
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.48
68.46%
68.46%
26.14%12,085
15
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.54
67.63%
67.63%
23.56%2,317
16
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.68
67.07%
67.07%
15.54%7,318
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.69
64.66%
64.66%
22.60%192,709
18
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.73
64.02%
64.02%
21.14%124,932
19
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.7
63.73%
63.73%
23.02%10,544
20
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.69
63.01%
63.01%
26.93%11,769
21
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.93
61.85%
61.85%
12.85%118,271
22
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.88
61.63%
61.63%
19.64%4,965
23
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.94
61.55%
61.55%
13.78%6,671
24
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.89
60.98%
60.98%
20.81%254,271
25
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.98
60.7%
60.7%
13.03%33,359
26
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.9
60.51%
60.51%
23.73%13,766
27
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#3.98
60.1%
60.1%
14.10%1,837
28
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#3.98
59.95%
59.95%
15.25%17,382
29
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.05
59.78%
59.78%
13.64%40,139
30
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.89
59.74%
59.74%
20.96%1,555
31
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.01
59.65%
59.65%
17.43%158,969
32
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.01
59.5%
59.5%
16.58%115,406
33
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4.02
59.44%
59.44%
16.85%223,548
34
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.06
58.97%
58.97%
10.27%4,899
35
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#3.98
58.94%
58.94%
19.32%92,588
36
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.05
58.85%
58.85%
13.22%38,042
37
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.99
58.34%
58.34%
23.86%149,778
38
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.05
58.09%
58.09%
17.62%17,193
39
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4
57.9%
57.9%
19.38%28,380
40
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.12
57.46%
57.46%
19.68%24,506
41
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.16
56.68%
56.68%
16.43%45,593
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.16
56.19%
56.19%
15.71%365,498
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.19
56%
56%
15.10%238,241
44
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.22
55.34%
55.34%
13.07%1,545
45
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.26
55.33%
55.33%
9.87%35,022
46
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.23
55.17%
55.17%
15.60%40,327
47
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.17
55.05%
55.05%
19.64%2,098
48
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.23
55.05%
55.05%
15.08%182,919
49
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.21
55%
55%
12.20%9,196
50
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.2
54.99%
54.99%
14.72%6,408
51
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.31
54.45%
54.45%
10.31%48,693
52
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.26
54.35%
54.35%
7.71%1,413
53
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.31
54.1%
54.1%
11.16%60,336
54
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.24
54.09%
54.09%
15.14%54,004
55
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.26
54%
54%
17.88%288,738
56
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.31
53.98%
53.98%
12.90%336,713
57
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.27
53.87%
53.87%
16.65%276,661
58
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.21
53.78%
53.78%
21.08%118,236
59
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.3
53.53%
53.53%
13.21%84,611
60
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.32
53.49%
53.49%
12.85%8,530
61
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.35
52.92%
52.92%
14.52%108,771
62
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.3
52.62%
52.62%
18.51%7,525
63
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.35
52.5%
52.5%
13.94%90,319
64
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.42
52.43%
52.43%
8.19%12,895
65
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.42
51.75%
51.75%
9.69%28,288
66
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.4
51.65%
51.65%
10.62%546
67
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.4
51.62%
51.62%
14.34%232,145
68
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.51
51.57%
51.57%
8.30%46,675
69
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.43
51.43%
51.43%
13.45%169,817
70
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.35
51.4%
51.4%
17.16%13,678
71
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.41
51.36%
51.36%
11.81%52,602
72
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.37
51.36%
51.36%
10.54%588
73
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.33
51.26%
51.26%
21.31%105,977
74
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.36
51.24%
51.24%
17.54%9,951
75
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.42
50.89%
50.89%
13.44%85,909
76
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.44
50.8%
50.8%
12.74%110,170
77
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.24
50.69%
50.69%
34.90%28,499
78
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.39
50.56%
50.56%
17.16%1,072
79
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.43
50.38%
50.38%
16.46%15,112
80
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.48
50.08%
50.08%
13.26%215,687
81
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.53
49.98%
49.98%
9.72%47,521
82
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.49
49.7%
49.7%
12.81%82,464
83
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.55
49.37%
49.37%
10.81%103,757
84
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.51
48.58%
48.58%
15.43%10,657
85
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.48
48.57%
48.57%
14.79%1,542
86
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.53
48.47%
48.47%
14.05%11,422
87
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.6
48.28%
48.28%
9.56%56,587
88
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.55
48.25%
48.25%
11.27%1,969
89
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.56
48.19%
48.19%
14.62%18,076
90
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.65
46.87%
46.87%
10.42%22,841
91
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.6
46.59%
46.59%
11.37%24,258
92
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.71
45.86%
45.86%
11.08%1,354
93
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.73
45.7%
45.7%
9.87%16,947
94
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.73
45.31%
45.31%
6.31%10,809
95
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.89
43.64%
43.64%
14.40%17,659
96
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.92
43.38%
43.38%
13.52%9,307
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.89
40.26%
40.26%
10.36%5,146
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.16
37.94%
37.94%
7.27%15,217
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.18
35.21%
35.21%
11.92%3,508
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.27
34.89%
34.89%
10.89%2,617
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.43
30.38%
30.38%
4.83%16,857
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#5.97
26.22%
26.22%
8.62%24,888
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6.03
20.76%
20.76%
6.19%2,697