Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.03
100%
100%
97.20%214
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.06
100%
100%
94.89%137
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.61
96.15%
96.15%
69.36%754
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.54
95.16%
95.16%
77.96%186
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.18
86.17%
86.17%
60.25%4,506
6
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.73
78.88%
78.88%
45.25%8,733
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#2.98
77.37%
77.37%
31.19%327
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.11
74.45%
74.45%
31.67%1,648
9
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.41
73.34%
73.34%
16.16%13,262
10
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.12
72.31%
72.31%
36.44%6,422
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.41
70.72%
70.72%
21.07%25,300
12
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.58
69.94%
69.94%
16.05%3,253
13
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.49
67.78%
67.78%
27.32%12,054
14
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.48
67.69%
67.69%
26.50%5,227
15
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.59
66.25%
66.25%
24.00%2,379
16
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.72
66.08%
66.08%
15.43%7,222
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.68
64.98%
64.98%
22.41%198,786
18
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.74
63.74%
63.74%
20.98%125,165
19
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.72
63.7%
63.7%
22.85%10,709
20
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.9
62.51%
62.51%
12.73%128,528
21
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.75
62.25%
62.25%
26.59%12,298
22
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.93
61.72%
61.72%
13.52%33,648
23
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.85
61.01%
61.01%
20.43%5,017
24
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.89
60.74%
60.74%
21.02%256,048
25
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.03
60.66%
60.66%
10.33%4,870
26
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.99
60.42%
60.42%
13.01%6,739
27
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.91
60.1%
60.1%
23.73%13,917
28
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#4.04
59.89%
59.89%
12.04%1,810
29
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#4
59.66%
59.66%
15.06%17,468
30
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.06
59.65%
59.65%
14.15%38,585
31
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4.01
59.46%
59.46%
16.94%232,320
32
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.04
59.07%
59.07%
13.03%37,941
33
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.04
58.94%
58.94%
17.39%154,001
34
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.96
58.88%
58.88%
24.17%151,662
35
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.03
58.83%
58.83%
16.42%114,456
36
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#4
58.48%
58.48%
19.03%93,278
37
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.94
58.27%
58.27%
20.33%1,584
38
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.09
57.58%
57.58%
17.68%17,554
39
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4.05
56.98%
56.98%
18.57%29,497
40
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.14
56.93%
56.93%
20.12%23,753
41
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.18
56.9%
56.9%
12.01%1,515
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.15
56.38%
56.38%
15.63%373,427
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.18
56.18%
56.18%
15.09%244,436
44
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.19
55.86%
55.86%
16.42%45,458
45
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.24
55.19%
55.19%
15.52%41,344
46
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.18
55.02%
55.02%
14.97%6,519
47
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.22
54.98%
54.98%
12.12%9,228
48
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.3
54.75%
54.75%
10.36%49,256
49
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.3
54.74%
54.74%
8.02%1,297
50
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.27
54.63%
54.63%
18.16%2,054
51
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.31
54.37%
54.37%
9.38%34,928
52
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.26
54.26%
54.26%
15.04%183,090
53
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.31
54.15%
54.15%
11.22%59,639
54
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.24
53.96%
53.96%
14.99%55,711
55
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.31
53.94%
53.94%
12.77%340,043
56
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.26
53.83%
53.83%
18.00%290,492
57
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.2
53.81%
53.81%
20.93%116,382
58
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.33
53.69%
53.69%
12.38%8,880
59
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.28
53.5%
53.5%
16.82%277,062
60
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.32
53.13%
53.13%
13.03%86,170
61
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.27
52.88%
52.88%
19.22%1,129
62
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.38
52.83%
52.83%
11.15%583
63
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.35
52.58%
52.58%
13.88%91,832
64
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.27
52.39%
52.39%
21.77%105,664
65
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.37
52.22%
52.22%
14.49%107,186
66
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.17
52.09%
52.09%
35.63%29,776
67
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.39
51.91%
51.91%
14.14%237,389
68
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.43
51.56%
51.56%
9.64%27,742
69
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.33
51.51%
51.51%
17.79%7,532
70
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.45
51.48%
51.48%
7.89%12,909
71
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.54
51.17%
51.17%
8.24%43,944
72
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.39
51.02%
51.02%
16.19%13,243
73
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.42
50.98%
50.98%
11.72%52,787
74
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.49
50.86%
50.86%
10.82%111,441
75
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.46
50.77%
50.77%
13.31%169,013
76
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.4
50.48%
50.48%
17.22%9,641
77
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.45
50.39%
50.39%
12.80%111,876
78
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.45
50.27%
50.27%
13.15%85,459
79
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.43
50.07%
50.07%
15.34%1,538
80
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.47
50.04%
50.04%
13.09%83,327
81
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.55
49.69%
49.69%
9.58%49,156
82
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.5
49.55%
49.55%
11.07%1,996
83
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.51
49.5%
49.5%
13.27%210,200
84
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.49
49.02%
49.02%
16.11%14,871
85
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.53
48.68%
48.68%
13.48%11,210
86
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.54
48.34%
48.34%
10.89%542
87
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.55
48.28%
48.28%
14.56%17,792
88
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.61
48.04%
48.04%
9.40%55,484
89
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.54
47.91%
47.91%
14.82%10,155
90
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.64
46.65%
46.65%
11.54%1,387
91
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.66
46.61%
46.61%
10.22%23,031
92
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.61
46.03%
46.03%
11.35%24,451
93
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.69
45.91%
45.91%
6.66%11,652
94
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.73
45.75%
45.75%
9.87%16,615
95
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.9
43.61%
43.61%
15.33%18,093
96
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.92
42.79%
42.79%
14.14%9,288
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.89
40.26%
40.26%
10.81%5,087
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.21
37.04%
37.04%
7.00%15,173
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.25
35.1%
35.1%
10.83%3,407
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.35
34.17%
34.17%
9.35%2,438
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.46
29.94%
29.94%
4.44%17,385
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#6.02
25.65%
25.65%
8.31%24,838
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.98
22.03%
22.03%
5.83%2,506