Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 18

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Thần Rừng
11
Thần RừngTộc
#1.05
99.9%
99.9%
95.69%974
2
Hoa Linh
11
Hoa LinhTộc
#1.18
99.15%
99.15%
89.63%588
3
Quái Rừng
10
Quái RừngTộc
#2.09
93.34%
93.34%
44.78%22,264
4
Thần Rừng
9
Thần RừngTộc
#2.4
87.76%
87.76%
40.31%12,548
5
Mặt Trăng
5
Mặt TrăngTộc
#2.82
80.94%
80.94%
30.26%7,098
6
Thiên Thực
0
Thiên ThựcTộc
#3.19
74.51%
74.51%
25.27%38,028
7
Hoa Linh
9
Hoa LinhTộc
#3.19
74.33%
74.33%
25.28%5,788
8
Mặt Trăng
4
Mặt TrăngTộc
#3.2
73.86%
73.86%
26.89%17,078
9
Thợ Săn
5
Thợ SănHệ
#3.48
71.27%
71.27%
17.22%2,990
10
Đao Phủ
4
Đao PhủHệ
#3.44
70.65%
70.65%
20.23%45,193
11
Hỏa Ngục
7
Hỏa NgụcTộc
#3.37
70.58%
70.58%
23.88%4,925
12
Mặt Trăng
3
Mặt TrăngTộc
#3.55
68.22%
68.22%
20.34%61,960
13
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.51
68.08%
68.08%
23.17%8,449
14
Thế Thần
1
Thế ThầnTộc
#3.51
67.4%
67.4%
25.79%137,014
15
Bá Chủ
1
Bá ChủHệ
#3.58
66.07%
66.07%
24.54%212,643
16
Thuật Sĩ
5
Thuật SĩHệ
#3.72
65.94%
65.94%
16.90%12,973
17
Thuật Sư
6
Thuật SưHệ
#3.66
65.94%
65.94%
18.22%13,457
18
Hòa Hợp
1
Hòa HợpTộc
#3.67
65.25%
65.25%
21.00%186,125
19
Tinh Nghịch
7
Tinh NghịchTộc
#3.79
64.59%
64.59%
12.37%5,383
20
Lục Bảo
1
Lục BảoTộc
#3.66
64.42%
64.42%
24.05%357,522
21
Thợ Săn
4
Thợ SănHệ
#3.81
64.35%
64.35%
15.82%8,744
22
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#3.81
63.72%
63.72%
14.48%3,771
23
Thần Rừng
7
Thần RừngTộc
#3.78
63.59%
63.59%
17.28%51,112
24
Tàn Phá
6
Tàn PháHệ
#3.92
63.35%
63.35%
9.16%10,133
25
Nguyên Sinh
4
Nguyên SinhTộc
#3.84
63.06%
63.06%
16.03%15,487
26
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#3.85
62.83%
62.83%
15.33%24,937
27
Thích Ứng
4
Thích ỨngHệ
#3.89
62.74%
62.74%
11.95%9,679
28
Liên Kích
3
Liên KíchHệ
#3.9
61.3%
61.3%
16.14%68,021
29
Đao Phủ
3
Đao PhủHệ
#3.9
61.1%
61.1%
17.33%96,210
30
Thụ Thần
1
Thụ ThầnHệ
#3.82
61.05%
61.05%
23.53%203,375
31
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#3.98
59.75%
59.75%
17.16%493,034
32
Vệ Quân
6
Vệ QuânHệ
#4.05
59.45%
59.45%
11.54%26,691
33
Thích Ứng
3
Thích ỨngHệ
#4.07
58.85%
58.85%
13.03%26,219
34
Thuật Sĩ
4
Thuật SĩHệ
#4.06
58.81%
58.81%
14.68%29,495
35
Dũng Sĩ
6
Dũng SĩHệ
#4.06
58.35%
58.35%
15.19%27,107
36
Thợ Săn
3
Thợ SănHệ
#4.07
58.08%
58.08%
15.21%25,876
37
Liên Kích
4
Liên KíchHệ
#4.11
57.89%
57.89%
12.73%12,989
38
Cổ Thụ
1
Cổ ThụTộc
#4.03
57.31%
57.31%
20.38%220,380
39
Thực Vật
2
Thực VậtTộc
#4.14
57.16%
57.16%
13.88%202,276
40
Liên Kích
5
Liên KíchHệ
#4.17
56.97%
56.97%
10.68%7,460
41
Quái Rừng
7
Quái RừngTộc
#4.13
56.83%
56.83%
13.97%191,298
42
Thuật Sĩ
3
Thuật SĩHệ
#4.19
56.73%
56.73%
12.43%81,381
43
Thuật Sĩ
2
Thuật SĩHệ
#4.14
56.7%
56.7%
15.70%357,387
44
Hỏa Ngục
2
Hỏa NgụcTộc
#4.15
56.15%
56.15%
16.29%231,586
45
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.17
56.13%
56.13%
16.27%514,284
46
Tiên Linh
4
Tiên LinhTộc
#4.15
55.91%
55.91%
17.05%48,355
47
Quái Rừng
3
Quái RừngTộc
#4.17
55.82%
55.82%
16.52%180,802
48
Ăn Mòn
1
Ăn MònTộc
#4.3
55.25%
55.25%
10.49%150,994
49
Hỏa Ngục
5
Hỏa NgụcTộc
#4.19
55.22%
55.22%
13.44%19,691
50
Nguyên Sinh
2
Nguyên SinhTộc
#4.26
55%
55%
12.55%214,164
51
Tàn Phá
4
Tàn PháHệ
#4.32
54.43%
54.43%
9.02%24,558
52
Tinh Nghịch
3
Tinh NghịchTộc
#4.3
54.36%
54.36%
12.44%138,723
53
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.22
54.35%
54.35%
17.92%94,666
54
Mặt Trăng
2
Mặt TrăngTộc
#4.27
54.31%
54.31%
13.50%195,968
55
Săn Thưởng
1
Săn ThưởngTộc
#4.14
54.29%
54.29%
21.75%138,268
56
Vườn Gai
1
Vườn GaiHệ
#4.29
54.27%
54.27%
12.78%135,930
57
Triệu Hồi
2
Triệu HồiHệ
#4.29
54.19%
54.19%
13.27%142,738
58
Thích Ứng
2
Thích ỨngHệ
#4.35
54.14%
54.14%
9.54%108,954
59
Mặt Trời
3
Mặt TrờiTộc
#4.28
54.08%
54.08%
13.66%186,363
60
Hoa Linh
7
Hoa LinhTộc
#4.29
53.94%
53.94%
10.89%22,004
61
Hỏa Ngục
3
Hỏa NgụcTộc
#4.3
53.78%
53.78%
14.01%76,566
62
Thuật Sư
4
Thuật SưHệ
#4.3
53.65%
53.65%
12.02%65,167
63
Dũng Sĩ
2
Dũng SĩHệ
#4.29
53.64%
53.64%
15.04%515,183
64
Tàn Phá
2
Tàn PháHệ
#4.3
53.62%
53.62%
14.07%360,208
65
Thần Rừng
3
Thần RừngTộc
#4.35
52.88%
52.88%
13.93%233,119
66
Triệu Hồi
3
Triệu HồiHệ
#4.38
52.85%
52.85%
10.54%39,337
67
Thuật Sư
2
Thuật SưHệ
#4.38
52.44%
52.44%
13.20%502,583
68
Vệ Quân
2
Vệ QuânHệ
#4.39
52.02%
52.02%
13.04%481,948
69
Liên Kích
2
Liên KíchHệ
#4.43
51.85%
51.85%
11.11%204,780
70
Thợ Săn
2
Thợ SănHệ
#4.41
51.47%
51.47%
13.18%92,363
71
Hoa Linh
3
Hoa LinhTộc
#4.47
51.09%
51.09%
11.84%188,949
72
Gai Đen
6
Gai ĐenTộc
#4.42
50.74%
50.74%
11.38%9,034
73
Tinh Nghịch
5
Tinh NghịchTộc
#4.49
50.73%
50.73%
7.23%31,342
74
Gai Đen
2
Gai ĐenTộc
#4.54
49.78%
49.78%
10.65%176,622
75
Đao Phủ
2
Đao PhủHệ
#4.5
49.32%
49.32%
13.35%205,717
76
Tiên Hắc Ám
3
Tiên Hắc ÁmTộc
#4.54
48.88%
48.88%
16.43%48,388
77
Dũng Sĩ
4
Dũng SĩHệ
#4.59
48.31%
48.31%
10.48%47,019
78
Tiên Linh
2
Tiên LinhTộc
#4.63
47.88%
47.88%
10.91%115,971
79
Vệ Quân
4
Vệ QuânHệ
#4.63
47.54%
47.54%
8.49%26,641
80
Cự Thạch
1
Cự ThạchHệ
#4.67
47.18%
47.18%
8.23%90,285
81
Gai Đen
4
Gai ĐenTộc
#4.72
45.91%
45.91%
8.30%37,463
82
Hoa Linh
5
Hoa LinhTộc
#4.7
45.88%
45.88%
8.62%33,527
83
Thực Vật
1
Thực VậtTộc
#4.81
43.96%
43.96%
9.80%242,206
84
Tiên Hắc Ám
7
Tiên Hắc ÁmTộc
#4.78
42.47%
42.47%
18.11%8,537
85
Thần Rừng
5
Thần RừngTộc
#5.1
37.21%
37.21%
7.57%60,788
86
Tiên Hắc Ám
5
Tiên Hắc ÁmTộc
#5.49
30.57%
30.57%
6.66%36,494
87
Khắc Tinh
1
Khắc TinhTộc
#5.96
25.36%
25.36%
0.41%485
88
Tiên Hắc Ám
4
Tiên Hắc ÁmTộc
#5.86
24.13%
24.13%
5.66%23,377
89
Quái Rừng
5
Quái RừngTộc
#6.31
17.48%
17.48%
1.52%25,553