Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 18

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Thần Rừng
11
Thần RừngTộc
#1.06
99.92%
99.92%
95.30%1,318
2
Hoa Linh
11
Hoa LinhTộc
#1.26
98.82%
98.82%
85.34%846
3
Quái Rừng
10
Quái RừngTộc
#2.08
93.46%
93.46%
45.33%28,434
4
Thần Rừng
9
Thần RừngTộc
#2.38
87.9%
87.9%
41.12%16,705
5
Mặt Trăng
5
Mặt TrăngTộc
#2.75
82.53%
82.53%
31.03%9,468
6
Thiên Thực
0
Thiên ThựcTộc
#3.18
74.52%
74.52%
25.40%51,664
7
Hoa Linh
9
Hoa LinhTộc
#3.19
74.47%
74.47%
25.25%8,029
8
Mặt Trăng
4
Mặt TrăngTộc
#3.17
74.41%
74.41%
26.89%23,298
9
Đao Phủ
4
Đao PhủHệ
#3.42
71.08%
71.08%
20.22%59,680
10
Hỏa Ngục
7
Hỏa NgụcTộc
#3.37
70.1%
70.1%
24.53%6,666
11
Thợ Săn
5
Thợ SănHệ
#3.58
68.99%
68.99%
16.48%3,992
12
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.49
68.76%
68.76%
23.34%11,382
13
Mặt Trăng
3
Mặt TrăngTộc
#3.54
68.35%
68.35%
20.48%83,514
14
Thế Thần
1
Thế ThầnTộc
#3.5
67.72%
67.72%
25.79%179,279
15
Bá Chủ
1
Bá ChủHệ
#3.59
65.92%
65.92%
24.64%264,082
16
Thuật Sĩ
5
Thuật SĩHệ
#3.71
65.92%
65.92%
17.69%17,024
17
Thuật Sư
6
Thuật SưHệ
#3.66
65.85%
65.85%
18.90%17,726
18
Hòa Hợp
1
Hòa HợpTộc
#3.66
65.46%
65.46%
21.32%247,369
19
Lục Bảo
1
Lục BảoTộc
#3.66
64.43%
64.43%
24.14%446,674
20
Tinh Nghịch
7
Tinh NghịchTộc
#3.83
64.24%
64.24%
12.38%7,122
21
Thần Rừng
7
Thần RừngTộc
#3.75
64.14%
64.14%
17.25%66,395
22
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#3.82
63.54%
63.54%
14.43%5,003
23
Thợ Săn
4
Thợ SănHệ
#3.83
63.51%
63.51%
15.28%11,472
24
Tàn Phá
6
Tàn PháHệ
#3.91
63.49%
63.49%
9.44%13,159
25
Nguyên Sinh
4
Nguyên SinhTộc
#3.85
62.47%
62.47%
15.91%20,264
26
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#3.88
62.29%
62.29%
14.93%32,147
27
Liên Kích
3
Liên KíchHệ
#3.9
61.5%
61.5%
16.37%90,454
28
Đao Phủ
3
Đao PhủHệ
#3.88
61.39%
61.39%
17.42%127,345
29
Thụ Thần
1
Thụ ThầnHệ
#3.81
61.32%
61.32%
23.67%256,811
30
Thích Ứng
3
Thích ỨngHệ
#4
59.99%
59.99%
13.41%28,315
31
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#3.98
59.72%
59.72%
17.11%607,364
32
Vệ Quân
6
Vệ QuânHệ
#4.04
59.67%
59.67%
11.53%33,929
33
Thích Ứng
4
Thích ỨngHệ
#4.07
59.44%
59.44%
9.88%11,284
34
Thuật Sĩ
4
Thuật SĩHệ
#4.05
59%
59%
14.74%37,784
35
Liên Kích
4
Liên KíchHệ
#4.08
58.37%
58.37%
13.37%17,094
36
Dũng Sĩ
6
Dũng SĩHệ
#4.1
57.73%
57.73%
14.74%35,656
37
Cổ Thụ
1
Cổ ThụTộc
#4.02
57.54%
57.54%
20.46%278,978
38
Liên Kích
5
Liên KíchHệ
#4.14
57.46%
57.46%
10.69%9,738
39
Thợ Săn
3
Thợ SănHệ
#4.1
57.43%
57.43%
15.17%33,017
40
Thực Vật
2
Thực VậtTộc
#4.13
57.19%
57.19%
13.96%273,499
41
Thuật Sĩ
2
Thuật SĩHệ
#4.14
56.67%
56.67%
15.56%458,453
42
Quái Rừng
7
Quái RừngTộc
#4.15
56.66%
56.66%
13.45%235,901
43
Thuật Sĩ
3
Thuật SĩHệ
#4.19
56.6%
56.6%
12.61%104,671
44
Quái Rừng
3
Quái RừngTộc
#4.14
56.38%
56.38%
17.09%229,979
45
Hỏa Ngục
2
Hỏa NgụcTộc
#4.15
56.21%
56.21%
16.20%299,094
46
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.18
55.83%
55.83%
16.14%659,047
47
Tiên Linh
4
Tiên LinhTộc
#4.17
55.56%
55.56%
16.86%60,602
48
Ăn Mòn
1
Ăn MònTộc
#4.29
55.23%
55.23%
10.63%193,485
49
Hỏa Ngục
5
Hỏa NgụcTộc
#4.2
55.21%
55.21%
13.81%26,220
50
Tàn Phá
4
Tàn PháHệ
#4.3
54.71%
54.71%
9.08%32,207
51
Nguyên Sinh
2
Nguyên SinhTộc
#4.27
54.7%
54.7%
12.36%274,429
52
Săn Thưởng
1
Săn ThưởngTộc
#4.12
54.61%
54.61%
21.99%171,761
53
Mặt Trăng
2
Mặt TrăngTộc
#4.26
54.48%
54.48%
13.70%262,312
54
Vườn Gai
1
Vườn GaiHệ
#4.27
54.37%
54.37%
13.02%184,053
55
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.21
54.34%
54.34%
18.04%127,196
56
Thích Ứng
2
Thích ỨngHệ
#4.34
54.29%
54.29%
9.80%147,352
57
Triệu Hồi
2
Triệu HồiHệ
#4.29
54.22%
54.22%
13.30%186,548
58
Thuật Sư
4
Thuật SưHệ
#4.28
54.21%
54.21%
11.95%84,135
59
Tinh Nghịch
3
Tinh NghịchTộc
#4.3
54.19%
54.19%
12.45%186,440
60
Hoa Linh
7
Hoa LinhTộc
#4.29
54.14%
54.14%
10.77%29,731
61
Mặt Trời
3
Mặt TrờiTộc
#4.28
54.08%
54.08%
13.65%240,130
62
Hỏa Ngục
3
Hỏa NgụcTộc
#4.29
54.01%
54.01%
14.20%100,742
63
Dũng Sĩ
2
Dũng SĩHệ
#4.28
53.82%
53.82%
15.05%650,800
64
Tàn Phá
2
Tàn PháHệ
#4.31
53.5%
53.5%
13.88%454,133
65
Thần Rừng
3
Thần RừngTộc
#4.35
52.81%
52.81%
13.87%293,789
66
Triệu Hồi
3
Triệu HồiHệ
#4.37
52.69%
52.69%
10.81%51,726
67
Thuật Sư
2
Thuật SưHệ
#4.37
52.56%
52.56%
13.36%660,887
68
Liên Kích
2
Liên KíchHệ
#4.41
52.15%
52.15%
11.38%269,128
69
Vệ Quân
2
Vệ QuânHệ
#4.39
52.12%
52.12%
13.18%636,586
70
Thợ Săn
2
Thợ SănHệ
#4.42
51.15%
51.15%
13.21%117,877
71
Hoa Linh
3
Hoa LinhTộc
#4.47
50.96%
50.96%
11.81%231,073
72
Gai Đen
6
Gai ĐenTộc
#4.43
50.84%
50.84%
11.23%11,798
73
Tinh Nghịch
5
Tinh NghịchTộc
#4.51
50.27%
50.27%
7.18%42,022
74
Gai Đen
2
Gai ĐenTộc
#4.53
49.81%
49.81%
10.85%239,180
75
Đao Phủ
2
Đao PhủHệ
#4.51
49.12%
49.12%
12.95%261,788
76
Tiên Hắc Ám
3
Tiên Hắc ÁmTộc
#4.52
49.03%
49.03%
16.81%65,097
77
Dũng Sĩ
4
Dũng SĩHệ
#4.58
48.32%
48.32%
10.84%60,908
78
Tiên Linh
2
Tiên LinhTộc
#4.62
47.97%
47.97%
11.17%150,022
79
Vệ Quân
4
Vệ QuânHệ
#4.63
47.71%
47.71%
8.61%35,412
80
Cự Thạch
1
Cự ThạchHệ
#4.67
47.18%
47.18%
8.38%117,675
81
Gai Đen
4
Gai ĐenTộc
#4.7
46.49%
46.49%
8.58%49,555
82
Hoa Linh
5
Hoa LinhTộc
#4.74
44.95%
44.95%
8.32%43,511
83
Thực Vật
1
Thực VậtTộc
#4.82
43.82%
43.82%
9.85%315,953
84
Tiên Hắc Ám
7
Tiên Hắc ÁmTộc
#4.76
42.45%
42.45%
18.27%11,446
85
Thần Rừng
5
Thần RừngTộc
#5.11
37.24%
37.24%
7.33%77,757
86
Tiên Hắc Ám
5
Tiên Hắc ÁmTộc
#5.47
30.58%
30.58%
6.77%49,654
87
Tiên Hắc Ám
4
Tiên Hắc ÁmTộc
#5.84
24.46%
24.46%
5.62%31,946
88
Khắc Tinh
1
Khắc TinhTộc
#5.92
23.27%
23.27%
1.85%649
89
Quái Rừng
5
Quái RừngTộc
#6.33
16.99%
16.99%
1.49%32,009