Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.04
100%
100%
96.88%256
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.07
100%
100%
94.51%164
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.5
97.01%
97.01%
72.68%871
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.72
90.66%
90.66%
74.18%182
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.16
86.3%
86.3%
60.10%4,709
6
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.82
77.01%
77.01%
43.10%9,951
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.14
74.25%
74.25%
26.58%365
8
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.4
73.46%
73.46%
16.17%14,118
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.13
73.09%
73.09%
30.86%1,899
10
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.18
71.65%
71.65%
35.08%7,209
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.42
70.94%
70.94%
20.49%28,957
12
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.53
69.03%
69.03%
18.04%3,897
13
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.41
68.85%
68.85%
28.27%6,032
14
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.47
68.55%
68.55%
26.40%13,998
15
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.51
67.86%
67.86%
24.02%2,648
16
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.69
66.59%
66.59%
15.56%8,524
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.69
64.7%
64.7%
22.59%225,447
18
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.73
64%
64%
21.17%145,205
19
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.7
63.91%
63.91%
23.06%12,258
20
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.7
62.95%
62.95%
27.02%13,804
21
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.93
61.87%
61.87%
12.77%139,294
22
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.95
61.58%
61.58%
13.61%7,786
23
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.9
61.01%
61.01%
19.63%5,797
24
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.89
60.87%
60.87%
20.79%296,316
25
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.99
60.56%
60.56%
12.95%38,705
26
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.9
60.44%
60.44%
23.80%15,754
27
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#3.98
59.91%
59.91%
15.18%20,144
28
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#3.99
59.83%
59.83%
13.76%2,136
29
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.05
59.81%
59.81%
13.73%46,419
30
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.01
59.65%
59.65%
17.40%183,866
31
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.89
59.64%
59.64%
21.01%1,799
32
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4.02
59.4%
59.4%
16.83%261,676
33
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.01
59.32%
59.32%
16.50%134,109
34
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.06
59.19%
59.19%
10.07%5,651
35
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#3.98
58.88%
58.88%
19.31%107,349
36
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.05
58.85%
58.85%
13.29%44,330
37
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.99
58.34%
58.34%
23.85%175,172
38
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.06
58.17%
58.17%
17.45%20,075
39
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4
58.02%
58.02%
19.46%33,159
40
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.12
57.52%
57.52%
19.60%28,363
41
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.17
56.5%
56.5%
16.35%52,936
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.16
56.22%
56.22%
15.70%425,648
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.18
56.04%
56.04%
15.08%278,431
44
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.19
55.72%
55.72%
13.24%1,782
45
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.26
55.3%
55.3%
9.76%40,074
46
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.16
55.21%
55.21%
19.85%2,418
47
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.24
55.13%
55.13%
15.64%47,053
48
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.2
55.06%
55.06%
14.62%7,334
49
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.21
55.04%
55.04%
12.23%10,752
50
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.23
54.94%
54.94%
15.04%212,520
51
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.3
54.55%
54.55%
10.31%56,482
52
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.23
54.2%
54.2%
15.18%62,927
53
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.28
54.18%
54.18%
7.53%1,580
54
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.31
54.09%
54.09%
11.09%69,798
55
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.31
53.98%
53.98%
12.89%391,289
56
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.26
53.94%
53.94%
17.89%335,545
57
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.27
53.79%
53.79%
16.65%321,966
58
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.21
53.74%
53.74%
21.00%138,324
59
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.31
53.42%
53.42%
13.16%98,916
60
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.33
53.31%
53.31%
12.73%9,865
61
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.29
52.84%
52.84%
18.53%8,805
62
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.35
52.76%
52.76%
14.47%126,468
63
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.35
52.52%
52.52%
13.97%105,397
64
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.36
52.48%
52.48%
10.72%625
65
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.42
52.34%
52.34%
8.18%14,962
66
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.42
51.76%
51.76%
9.69%32,755
67
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.4
51.67%
51.67%
14.32%271,224
68
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.33
51.66%
51.66%
17.56%1,264
69
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.51
51.53%
51.53%
8.30%53,507
70
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.4
51.44%
51.44%
11.82%61,182
71
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.35
51.41%
51.41%
17.20%15,802
72
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.32
51.4%
51.4%
21.31%124,468
73
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.43
51.33%
51.33%
13.37%196,934
74
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.36
51.14%
51.14%
17.65%11,641
75
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.44
50.83%
50.83%
12.78%128,398
76
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.43
50.81%
50.81%
13.34%99,976
77
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.4
50.81%
50.81%
10.34%677
78
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.24
50.7%
50.7%
34.90%33,533
79
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.44
50.34%
50.34%
16.53%17,451
80
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.48
49.99%
49.99%
13.27%250,223
81
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.54
49.94%
49.94%
9.71%55,410
82
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.49
49.71%
49.71%
12.79%96,009
83
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.54
49.54%
49.54%
10.80%122,281
84
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.46
49.1%
49.1%
15.22%1,780
85
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.53
48.74%
48.74%
11.64%2,294
86
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.51
48.67%
48.67%
15.25%12,410
87
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.54
48.21%
48.21%
13.96%13,320
88
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.61
48.12%
48.12%
9.49%65,524
89
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.56
48.01%
48.01%
14.59%20,993
90
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.65
46.88%
46.88%
10.30%26,393
91
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.68
46.59%
46.59%
11.22%1,569
92
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.6
46.48%
46.48%
11.31%27,971
93
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.73
45.67%
45.67%
9.79%19,650
94
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.71
45.4%
45.4%
6.34%12,646
95
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.89
43.62%
43.62%
14.51%20,608
96
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.93
42.98%
42.98%
13.58%10,838
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.89
40.35%
40.35%
10.35%5,935
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.16
37.83%
37.83%
7.21%17,535
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.2
34.78%
34.78%
11.70%4,086
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.29
34.33%
34.33%
10.84%3,044
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.42
30.53%
30.53%
4.79%19,472
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#5.98
26.13%
26.13%
8.53%28,817
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6.03
21.05%
21.05%
5.95%3,111