Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.01
100%
100%
98.90%182
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.08
100%
100%
92.37%118
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.54
95.88%
95.88%
72.79%680
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.66
92.45%
92.45%
76.10%159
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.18
85.57%
85.57%
60.25%4,081
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#2.88
81.07%
81.07%
28.93%280
7
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.73
78.82%
78.82%
45.40%8,077
8
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.39
73.6%
73.6%
16.55%12,748
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.13
73.38%
73.38%
30.68%1,405
10
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.11
72.88%
72.88%
36.13%6,153
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.43
70.47%
70.47%
21.18%23,783
12
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.43
68.1%
68.1%
28.00%4,828
13
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.47
67.79%
67.79%
27.63%10,996
14
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.66
67.78%
67.78%
15.52%2,958
15
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.55
66.5%
66.5%
24.67%2,173
16
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.74
65.59%
65.59%
15.21%6,570
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.67
65.29%
65.29%
22.40%180,638
18
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.7
64.12%
64.12%
22.86%9,645
19
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.74
63.79%
63.79%
20.96%113,416
20
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.88
62.87%
62.87%
13.11%120,786
21
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.7
62.47%
62.47%
27.94%11,194
22
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.94
61.71%
61.71%
13.77%31,114
23
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.88
60.97%
60.97%
21.07%231,024
24
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.99
60.79%
60.79%
12.59%6,157
25
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.89
60.3%
60.3%
19.97%4,481
26
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#4.05
60.01%
60.01%
12.94%1,708
27
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#3.99
59.92%
59.92%
17.07%213,192
28
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.93
59.67%
59.67%
23.35%12,340
29
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#4.01
59.41%
59.41%
14.70%15,810
30
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.07
59.35%
59.35%
13.96%35,116
31
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.1
59.23%
59.23%
9.80%4,530
32
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.94
59.2%
59.2%
24.44%136,259
33
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.04
58.95%
58.95%
17.41%138,813
34
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.03
58.89%
58.89%
16.35%102,096
35
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.06
58.89%
58.89%
12.81%35,017
36
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.97
58.29%
58.29%
19.41%1,484
37
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#4.01
58.27%
58.27%
19.04%84,454
38
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.09
57.45%
57.45%
17.65%16,090
39
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.22
57.37%
57.37%
11.16%502
40
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4.07
56.9%
56.9%
18.49%27,042
41
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.13
56.85%
56.85%
19.99%21,726
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.15
56.46%
56.46%
15.63%342,945
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.17
56.44%
56.44%
15.25%224,053
44
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.26
55.95%
55.95%
8.43%1,269
45
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.19
55.79%
55.79%
16.22%41,290
46
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.25
55.72%
55.72%
12.14%1,425
47
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.24
55.25%
55.25%
15.83%38,233
48
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.23
55.02%
55.02%
18.59%1,065
49
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.2
54.92%
54.92%
14.42%6,167
50
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.3
54.65%
54.65%
10.60%45,822
51
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.3
54.56%
54.56%
9.50%31,496
52
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.26
54.34%
54.34%
14.93%165,194
53
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.3
54.12%
54.12%
12.85%313,120
54
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.32
53.99%
53.99%
11.31%54,377
55
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.26
53.87%
53.87%
18.02%262,938
56
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.28
53.86%
53.86%
11.70%8,345
57
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.26
53.74%
53.74%
14.95%51,694
58
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.27
53.73%
53.73%
17.73%1,878
59
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.21
53.73%
53.73%
20.96%101,911
60
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.28
53.51%
53.51%
16.77%249,374
61
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.33
53.05%
53.05%
12.85%78,213
62
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.35
52.83%
52.83%
12.37%8,126
63
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.13
52.72%
52.72%
36.25%27,016
64
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.27
52.48%
52.48%
21.91%94,807
65
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.38
52.06%
52.06%
14.12%96,412
66
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.38
51.96%
51.96%
13.76%84,752
67
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.39
51.9%
51.9%
14.11%216,556
68
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.44
51.55%
51.55%
8.21%11,853
69
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.35
51.41%
51.41%
17.24%6,769
70
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.47
51.24%
51.24%
11.17%102,266
71
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.44
51.15%
51.15%
9.59%25,285
72
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.54
51.06%
51.06%
8.24%40,076
73
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.44
50.78%
50.78%
11.80%48,269
74
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.41
50.74%
50.74%
16.01%11,658
75
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.45
50.68%
50.68%
14.44%1,316
76
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.46
50.66%
50.66%
13.14%152,978
77
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.46
50.5%
50.5%
12.97%501
78
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.46
50.33%
50.33%
12.76%102,561
79
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.46
50.27%
50.27%
12.99%76,727
80
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.54
49.77%
49.77%
9.68%45,931
81
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.53
49.28%
49.28%
13.18%190,090
82
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.47
49.27%
49.27%
16.59%8,573
83
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.51
49.23%
49.23%
12.80%76,148
84
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.49
49%
49%
10.58%1,796
85
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.5
48.77%
48.77%
15.94%13,200
86
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.54
48.37%
48.37%
13.71%9,994
87
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.52
48.25%
48.25%
14.76%9,166
88
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.63
47.41%
47.41%
9.47%50,955
89
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.59
47.16%
47.16%
14.55%15,940
90
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.67
46.42%
46.42%
10.23%20,907
91
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.62
46.17%
46.17%
11.18%22,461
92
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.76
45.15%
45.15%
9.27%15,053
93
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.74
44.99%
44.99%
6.21%11,248
94
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.9
43.64%
43.64%
15.70%16,489
95
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.76
43.33%
43.33%
10.97%1,304
96
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.93
42.92%
42.92%
13.99%8,105
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.95
39.15%
39.15%
9.83%4,587
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.25
36.19%
36.19%
6.70%14,008
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.29
34.3%
34.3%
9.26%2,268
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.26
33.51%
33.51%
11.06%3,101
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.47
29.51%
29.51%
4.55%15,966
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#6.02
25.55%
25.55%
8.33%22,010
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6.02
21.07%
21.07%
4.94%2,245