Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.06
100%
100%
95.72%304
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.06
100%
100%
94.94%178
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.57
96.9%
96.9%
70.76%903
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.56
93.84%
93.84%
75.83%211
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.16
86.2%
86.2%
60.74%5,212
6
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.76
78.28%
78.28%
44.59%10,642
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.12
74.51%
74.51%
27.94%408
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.15
73.07%
73.07%
30.13%2,094
9
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.43
72.87%
72.87%
16.01%15,432
10
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.13
72.28%
72.28%
35.87%7,645
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.42
70.89%
70.89%
20.37%30,871
12
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.53
69.35%
69.35%
17.55%4,085
13
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.43
68.64%
68.64%
27.09%6,400
14
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.52
68.23%
68.23%
24.08%2,874
15
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.48
68.19%
68.19%
27.03%14,683
16
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.7
66.17%
66.17%
15.56%8,922
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.69
64.77%
64.77%
22.47%243,374
18
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.69
64.03%
64.03%
22.94%13,122
19
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.74
63.81%
63.81%
21.04%153,991
20
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.73
62.58%
62.58%
26.77%14,889
21
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.91
62.33%
62.33%
12.71%150,848
22
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.96
61.17%
61.17%
13.15%40,612
23
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.98
60.77%
60.77%
13.00%8,249
24
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.89
60.75%
60.75%
20.83%316,309
25
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.01
60.73%
60.73%
10.15%5,903
26
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.89
60.67%
60.67%
19.87%6,110
27
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.93
59.94%
59.94%
23.54%17,161
28
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.91
59.84%
59.84%
20.23%1,992
29
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#4
59.56%
59.56%
15.12%21,431
30
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.06
59.48%
59.48%
14.08%48,026
31
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.02
59.33%
59.33%
17.42%189,836
32
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4.02
59.26%
59.26%
16.85%280,980
33
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.03
59.2%
59.2%
13.24%46,957
34
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#4.06
59.01%
59.01%
13.06%2,259
35
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.02
59%
59%
16.42%142,063
36
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#4
58.53%
58.53%
19.09%114,492
37
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.98
58.5%
58.5%
23.96%187,663
38
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.08
57.79%
57.79%
17.29%21,424
39
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.17
57.72%
57.72%
12.46%1,878
40
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4.02
57.55%
57.55%
19.05%35,743
41
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.14
57.05%
57.05%
19.58%29,224
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.15
56.33%
56.33%
15.68%454,051
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.18
56.07%
56.07%
15.11%297,018
44
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.19
55.89%
55.89%
16.43%55,921
45
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.18
55.82%
55.82%
19.32%2,578
46
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.2
55.54%
55.54%
12.05%11,298
47
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.18
55.38%
55.38%
14.80%7,884
48
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.24
55.06%
55.06%
15.54%50,038
49
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.29
54.78%
54.78%
9.41%42,244
50
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.3
54.69%
54.69%
10.41%59,934
51
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.25
54.51%
54.51%
14.98%224,233
52
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.3
54.31%
54.31%
11.11%73,329
53
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.23
54.1%
54.1%
15.03%67,330
54
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.2
53.95%
53.95%
20.96%147,590
55
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.31
53.9%
53.9%
12.85%412,627
56
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.31
53.89%
53.89%
12.63%10,539
57
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.26
53.87%
53.87%
17.87%357,864
58
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.27
53.67%
53.67%
16.74%342,929
59
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.29
53.58%
53.58%
7.95%1,622
60
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.31
53.25%
53.25%
13.17%105,463
61
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.33
52.79%
52.79%
14.05%111,507
62
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.36
52.61%
52.61%
14.46%132,999
63
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.25
52.46%
52.46%
19.31%1,445
64
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.3
52.36%
52.36%
18.49%9,399
65
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.29
52%
52%
21.65%131,381
66
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.39
51.9%
51.9%
14.30%290,085
67
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.41
51.9%
51.9%
9.83%34,003
68
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.44
51.7%
51.7%
8.00%15,971
69
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.42
51.55%
51.55%
9.96%743
70
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.36
51.29%
51.29%
16.55%16,363
71
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.41
51.29%
51.29%
11.85%64,498
72
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.36
51.26%
51.26%
17.65%12,257
73
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.53
51.17%
51.17%
8.25%55,048
74
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.44
51.11%
51.11%
13.27%207,252
75
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.23
51.03%
51.03%
34.87%36,641
76
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.5
50.54%
50.54%
10.76%134,446
77
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.45
50.52%
50.52%
12.74%136,537
78
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.44
50.49%
50.49%
13.21%105,566
79
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.46
50.46%
50.46%
10.82%656
80
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.39
50.28%
50.28%
15.90%1,937
81
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.47
50.13%
50.13%
13.00%101,667
82
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.45
50.01%
50.01%
16.35%18,678
83
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.5
49.71%
49.71%
13.38%261,132
84
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.55
49.67%
49.67%
9.67%59,128
85
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.5
49.66%
49.66%
11.45%2,507
86
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.5
48.76%
48.76%
15.18%12,824
87
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.54
48.16%
48.16%
13.72%14,029
88
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.58
48.13%
48.13%
12.65%1,708
89
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.6
48.11%
48.11%
9.57%68,084
90
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.56
48.01%
48.01%
14.53%22,015
91
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.65
46.67%
46.67%
10.29%28,223
92
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.66
46.26%
46.26%
6.76%13,717
93
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.6
46.18%
46.18%
11.41%29,834
94
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.71
45.84%
45.84%
10.11%20,669
95
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.91
43.23%
43.23%
15.08%22,265
96
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.92
43.12%
43.12%
13.79%11,520
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.9
40.14%
40.14%
10.65%6,161
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.19
37.34%
37.34%
7.19%18,704
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.23
34.92%
34.92%
11.06%4,241
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.3
34.73%
34.73%
10.33%3,087
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.44
30.28%
30.28%
4.48%20,858
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#6.01
25.77%
25.77%
8.31%30,822
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6.01
21.55%
21.55%
6.08%3,239