Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.03
100%
100%
97.58%248
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.07
100%
100%
93.90%164
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.59
96.3%
96.3%
69.92%891
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.53
95.79%
95.79%
77.57%214
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.18
86.02%
86.02%
60.23%5,386
6
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.72
79.15%
79.15%
45.52%10,398
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#2.96
77.69%
77.69%
31.28%390
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.11
74.48%
74.48%
31.38%1,928
9
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.4
73.54%
73.54%
16.31%15,905
10
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.1
72.8%
72.8%
36.89%7,745
11
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.42
70.62%
70.62%
20.99%30,092
12
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.61
69.36%
69.36%
15.77%3,907
13
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.45
68.07%
68.07%
26.85%6,194
14
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.48
67.84%
67.84%
27.42%14,352
15
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.72
66.06%
66.06%
15.56%8,624
16
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.6
65.99%
65.99%
24.21%2,796
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.68
65.04%
65.04%
22.37%237,540
18
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.72
63.77%
63.77%
22.79%12,670
19
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.75
63.69%
63.69%
20.93%148,588
20
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.9
62.54%
62.54%
12.71%154,530
21
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.73
62.39%
62.39%
26.85%14,683
22
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.95
61.52%
61.52%
13.41%40,059
23
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.86
60.94%
60.94%
20.26%5,922
24
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.89
60.72%
60.72%
21.00%305,456
25
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.05
60.21%
60.21%
10.20%5,793
26
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#4.01
60.17%
60.17%
12.91%8,039
27
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.91
60.04%
60.04%
23.80%16,442
28
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#4
59.8%
59.8%
15.13%20,760
29
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#4.05
59.59%
59.59%
12.45%2,168
30
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4.01
59.51%
59.51%
16.92%278,176
31
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.06
59.43%
59.43%
14.08%45,647
32
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.05
59.02%
59.02%
13.00%45,207
33
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.04
58.93%
58.93%
17.41%182,264
34
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4.03
58.85%
58.85%
16.40%136,107
35
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.96
58.85%
58.85%
24.17%181,503
36
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.95
58.41%
58.41%
20.00%1,890
37
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#4
58.4%
58.4%
19.02%110,627
38
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.09
57.67%
57.67%
17.67%21,117
39
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4.05
57.01%
57.01%
18.57%35,123
40
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.13
56.98%
56.98%
20.10%28,351
41
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.15
56.41%
56.41%
15.61%445,419
42
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.21
56.26%
56.26%
11.90%1,790
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.18
56.21%
56.21%
15.11%292,127
44
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.2
55.67%
55.67%
16.43%54,073
45
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.18
55.23%
55.23%
14.89%7,738
46
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.25
55.13%
55.13%
15.53%49,387
47
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.29
54.83%
54.83%
8.42%1,532
48
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.25
54.79%
54.79%
18.08%2,422
49
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.3
54.75%
54.75%
10.41%58,775
50
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.24
54.6%
54.6%
11.98%10,996
51
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.19
54.44%
54.44%
20.37%1,350
52
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.31
54.41%
54.41%
9.36%40,883
53
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.26
54.25%
54.25%
14.96%217,389
54
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.31
54.16%
54.16%
11.23%70,973
55
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.24
54.03%
54.03%
14.95%66,333
56
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.31
53.96%
53.96%
12.76%404,922
57
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.2
53.81%
53.81%
20.94%139,233
58
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.26
53.78%
53.78%
18.00%345,691
59
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.28
53.5%
53.5%
16.82%330,202
60
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.34
53.32%
53.32%
12.26%10,555
61
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.32
53.15%
53.15%
12.99%102,839
62
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.37
52.94%
52.94%
11.18%680
63
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.35
52.5%
52.5%
13.87%109,506
64
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.27
52.37%
52.37%
21.80%127,175
65
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.37
52.17%
52.17%
14.37%127,546
66
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.17
52.16%
52.16%
35.76%35,697
67
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.39
51.9%
51.9%
14.08%283,421
68
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.44
51.59%
51.59%
7.95%15,345
69
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.43
51.52%
51.52%
9.65%32,840
70
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.35
51.24%
51.24%
17.37%8,957
71
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.39
51.02%
51.02%
16.28%15,730
72
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.48
50.96%
50.96%
10.83%133,362
73
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.55
50.94%
50.94%
8.18%51,626
74
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.43
50.89%
50.89%
11.67%62,774
75
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.46
50.75%
50.75%
13.26%200,665
76
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.45
50.35%
50.35%
12.76%133,106
77
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.4
50.34%
50.34%
17.31%11,487
78
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.45
50.21%
50.21%
13.06%101,696
79
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.46
50.08%
50.08%
14.99%1,815
80
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.48
49.84%
49.84%
12.99%99,213
81
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.55
49.73%
49.73%
9.60%58,696
82
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.49
49.53%
49.53%
10.66%2,346
83
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.51
49.41%
49.41%
13.29%250,048
84
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.49
48.98%
48.98%
16.10%17,623
85
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.54
48.46%
48.46%
13.56%13,350
86
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.51
48.41%
48.41%
11.46%628
87
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.53
48.13%
48.13%
14.96%12,197
88
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.56
48.01%
48.01%
14.60%21,204
89
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.62
47.87%
47.87%
9.40%66,010
90
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.67
46.48%
46.48%
10.20%27,178
91
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.67
46.05%
46.05%
11.32%1,670
92
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.62
45.93%
45.93%
11.23%29,030
93
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.69
45.77%
45.77%
6.59%13,931
94
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.73
45.71%
45.71%
9.73%19,862
95
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.9
43.56%
43.56%
15.18%21,630
96
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.94
42.43%
42.43%
13.99%11,057
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.92
39.71%
39.71%
10.47%6,046
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.22
36.95%
36.95%
7.05%18,096
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.24
34.83%
34.83%
10.95%4,063
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.31
34.77%
34.77%
9.48%2,902
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.47
29.68%
29.68%
4.40%20,514
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#6.03
25.4%
25.4%
8.25%29,374
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.98
21.81%
21.81%
5.73%2,985