Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.04
100%
100%
97.35%189
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.05
100%
100%
95.83%120
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.5
96.93%
96.93%
72.35%651
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.59
93.33%
93.33%
79.26%135
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.17
86.13%
86.13%
59.77%3,453
6
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.83
76.85%
76.85%
42.33%7,442
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.12
74.39%
74.39%
26.32%285
8
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.39
73.34%
73.34%
16.39%10,476
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.15
72.73%
72.73%
31.26%1,430
10
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.42
71.15%
71.15%
20.51%21,927
11
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.2
71.01%
71.01%
34.84%5,388
12
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.54
69.13%
69.13%
18.02%2,886
13
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.4
69.1%
69.1%
28.31%4,479
14
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.46
68.78%
68.78%
26.38%10,467
15
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.66
67.25%
67.25%
15.57%6,358
16
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.53
67.24%
67.24%
23.81%2,024
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.69
64.65%
64.65%
22.57%166,942
18
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.73
64%
64%
21.15%108,585
19
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.71
63.64%
63.64%
23.22%9,167
20
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.69
63.15%
63.15%
26.79%10,230
21
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.93
61.78%
61.78%
12.82%102,651
22
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.93
61.48%
61.48%
13.75%5,833
23
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.89
61.44%
61.44%
19.48%4,344
24
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.89
60.97%
60.97%
20.76%220,748
25
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.89
60.61%
60.61%
23.96%12,025
26
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.99
60.42%
60.42%
12.96%28,983
27
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#3.97
59.98%
59.98%
15.23%15,119
28
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.06
59.77%
59.77%
13.45%34,957
29
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4
59.61%
59.61%
16.65%100,129
30
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.01
59.57%
59.57%
17.36%138,487
31
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4.02
59.41%
59.41%
16.84%194,454
32
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#4
59.39%
59.39%
14.12%1,608
33
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.05
59.24%
59.24%
10.45%4,306
34
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.05
58.93%
58.93%
13.30%33,015
35
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#3.98
58.88%
58.88%
19.24%80,480
36
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.94
58.62%
58.62%
21.02%1,351
37
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.99
58.27%
58.27%
23.85%129,915
38
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.05
58.22%
58.22%
17.58%14,863
39
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4
57.89%
57.89%
19.27%24,713
40
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.13
57.36%
57.36%
19.58%21,409
41
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.16
56.65%
56.65%
16.41%39,583
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.16
56.2%
56.2%
15.69%317,445
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.19
55.99%
55.99%
15.08%206,870
44
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.25
55.37%
55.37%
9.96%30,343
45
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.23
55.22%
55.22%
15.53%34,972
46
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.16
55.18%
55.18%
19.94%1,805
47
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.23
55.06%
55.06%
15.07%159,081
48
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.22
54.93%
54.93%
12.39%8,039
49
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.21
54.63%
54.63%
14.55%5,594
50
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.27
54.62%
54.62%
12.61%1,309
51
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.31
54.37%
54.37%
10.26%42,403
52
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.29
54.12%
54.12%
7.33%1,214
53
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.24
54.11%
54.11%
15.09%46,895
54
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.31
54%
54%
12.87%292,886
55
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.26
53.97%
53.97%
17.86%250,729
56
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.31
53.95%
53.95%
11.25%52,425
57
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.27
53.84%
53.84%
16.61%240,284
58
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.21
53.69%
53.69%
21.05%102,566
59
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.3
53.53%
53.53%
13.17%73,369
60
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.32
53.5%
53.5%
12.74%7,454
61
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.35
52.89%
52.89%
14.53%94,646
62
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.35
52.54%
52.54%
13.88%78,549
63
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.32
52.44%
52.44%
18.28%6,533
64
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.42
52.36%
52.36%
8.18%11,207
65
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.42
51.87%
51.87%
9.64%24,571
66
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.51
51.69%
51.69%
8.28%40,601
67
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.4
51.54%
51.54%
14.35%201,475
68
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.35
51.52%
51.52%
17.25%11,938
69
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.43
51.43%
51.43%
13.48%147,596
70
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.36
51.32%
51.32%
17.63%8,640
71
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.41
51.26%
51.26%
10.04%478
72
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.33
51.18%
51.18%
21.24%92,070
73
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.41
51.17%
51.17%
11.78%45,856
74
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.38
51.17%
51.17%
10.35%512
75
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.42
50.93%
50.93%
13.43%74,571
76
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.44
50.92%
50.92%
12.70%95,588
77
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.25
50.61%
50.61%
34.85%24,709
78
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.39
50.54%
50.54%
17.54%918
79
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.43
50.46%
50.46%
16.51%13,008
80
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.48
50.11%
50.11%
13.23%187,513
81
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.53
49.96%
49.96%
9.69%41,213
82
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.48
49.76%
49.76%
12.77%71,685
83
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.56
49.09%
49.09%
10.80%89,478
84
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.5
49.01%
49.01%
11.79%1,722
85
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.54
48.46%
48.46%
14.81%15,804
86
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.5
48.43%
48.43%
14.82%1,336
87
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.59
48.41%
48.41%
9.56%49,231
88
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.52
48.37%
48.37%
15.25%9,262
89
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.54
48.3%
48.3%
13.97%9,956
90
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.64
46.93%
46.93%
10.34%19,802
91
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.59
46.72%
46.72%
11.38%20,979
92
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.73
45.64%
45.64%
9.84%14,769
93
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.73
45.63%
45.63%
10.92%1,190
94
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.72
45.39%
45.39%
6.31%9,389
95
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.9
43.53%
43.53%
14.18%15,293
96
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.93
43.36%
43.36%
13.60%8,072
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.86
40.74%
40.74%
10.26%4,475
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.15
38.11%
38.11%
7.17%13,213
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.26
35.1%
35.1%
11.22%2,282
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.19
34.88%
34.88%
11.98%3,056
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.43
30.34%
30.34%
4.87%14,631
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#5.96
26.32%
26.32%
8.61%21,561
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6.03
20.99%
20.99%
6.07%2,354