Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.04
100%
100%
97.01%201
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.05
100%
100%
96.06%127
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.5
97%
97%
72.33%701
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.7
91.22%
91.22%
76.35%148
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.16
86.21%
86.21%
60.10%3,714
6
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.84
76.83%
76.83%
42.35%8,041
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.12
74.43%
74.43%
26.54%309
8
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.4
73.17%
73.17%
16.29%11,249
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.16
72.47%
72.47%
31.01%1,551
10
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.42
71.12%
71.12%
20.52%23,721
11
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.2
71.02%
71.02%
34.79%5,766
12
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.54
69.07%
69.07%
18.01%3,120
13
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.42
68.69%
68.69%
28.23%4,829
14
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.48
68.46%
68.46%
26.21%11,312
15
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.53
67.44%
67.44%
23.64%2,187
16
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.67
67.14%
67.14%
15.54%6,854
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.69
64.66%
64.66%
22.59%180,276
18
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.73
64%
64%
21.16%117,229
19
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.7
63.76%
63.76%
23.12%9,901
20
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.69
63.06%
63.06%
26.80%11,033
21
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.93
61.87%
61.87%
12.87%110,230
22
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.89
61.47%
61.47%
19.56%4,682
23
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.94
61.34%
61.34%
13.87%6,260
24
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.89
60.98%
60.98%
20.78%238,232
25
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.98
60.6%
60.6%
13.02%31,319
26
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.9
60.55%
60.55%
23.77%12,947
27
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#3.97
59.94%
59.94%
15.31%16,320
28
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#3.98
59.76%
59.76%
14.29%1,722
29
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.05
59.73%
59.73%
13.53%37,685
30
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.01
59.6%
59.6%
17.38%149,279
31
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4
59.56%
59.56%
16.59%108,075
32
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4.02
59.44%
59.44%
16.87%209,109
33
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.91
59.41%
59.41%
20.87%1,466
34
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.06
59.01%
59.01%
10.34%4,625
35
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.05
58.93%
58.93%
13.28%35,672
36
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#3.98
58.89%
58.89%
19.31%86,923
37
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.99
58.3%
58.3%
23.84%140,021
38
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.05
58.13%
58.13%
17.57%16,044
39
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4
57.92%
57.92%
19.34%26,584
40
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.13
57.45%
57.45%
19.59%22,984
41
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.15
56.75%
56.75%
16.43%42,764
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.16
56.19%
56.19%
15.71%342,314
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.19
56%
56%
15.10%222,661
44
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.25
55.37%
55.37%
9.94%32,953
45
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.16
55.29%
55.29%
19.88%1,957
46
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.23
55.24%
55.24%
15.64%37,702
47
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.21
55.06%
55.06%
12.37%8,633
48
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.23
55.06%
55.06%
15.06%171,544
49
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.25
54.95%
54.95%
12.86%1,423
50
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.2
54.87%
54.87%
14.62%6,067
51
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.31
54.39%
54.39%
10.26%45,670
52
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.28
54.2%
54.2%
7.56%1,323
53
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.24
54.12%
54.12%
15.13%50,605
54
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.31
54.02%
54.02%
11.21%56,629
55
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.26
54.01%
54.01%
17.87%270,798
56
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.31
53.99%
53.99%
12.89%315,598
57
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.27
53.87%
53.87%
16.64%259,286
58
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.21
53.76%
53.76%
21.06%110,585
59
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.32
53.58%
53.58%
12.78%8,031
60
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.3
53.52%
53.52%
13.17%79,016
61
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.35
52.92%
52.92%
14.50%101,984
62
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.35
52.57%
52.57%
13.94%84,674
63
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.42
52.56%
52.56%
8.25%12,088
64
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.3
52.53%
52.53%
18.56%7,049
65
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.39
52.02%
52.02%
10.56%521
66
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.42
51.89%
51.89%
9.68%26,480
67
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.4
51.6%
51.6%
14.34%217,292
68
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.35
51.59%
51.59%
17.18%12,879
69
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.51
51.55%
51.55%
8.30%43,982
70
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.43
51.44%
51.44%
13.45%159,172
71
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.41
51.36%
51.36%
11.81%49,407
72
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.36
51.25%
51.25%
17.65%9,324
73
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.33
51.21%
51.21%
21.25%98,875
74
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.38
51.08%
51.08%
10.07%556
75
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.44
50.86%
50.86%
12.73%103,185
76
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.42
50.86%
50.86%
13.42%80,401
77
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.24
50.66%
50.66%
34.90%26,574
78
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.39
50.6%
50.6%
17.10%1,000
79
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.43
50.37%
50.37%
16.48%14,125
80
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.48
50.09%
50.09%
13.24%202,367
81
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.54
49.89%
49.89%
9.70%44,361
82
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.49
49.78%
49.78%
12.82%77,368
83
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.55
49.22%
49.22%
10.83%96,667
84
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.53
48.55%
48.55%
11.69%1,856
85
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.49
48.49%
48.49%
14.93%1,460
86
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.52
48.46%
48.46%
15.33%9,989
87
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.53
48.44%
48.44%
14.04%10,704
88
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.59
48.41%
48.41%
9.60%53,030
89
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.55
48.31%
48.31%
14.70%17,018
90
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.65
46.9%
46.9%
10.41%21,482
91
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.59
46.65%
46.65%
11.40%22,796
92
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.7
46.1%
46.1%
11.15%1,282
93
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.73
45.62%
45.62%
9.82%15,901
94
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.72
45.43%
45.43%
6.37%10,114
95
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.9
43.54%
43.54%
14.31%16,503
96
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.93
43.23%
43.23%
13.60%8,727
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.88
40.35%
40.35%
10.36%4,806
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.16
37.96%
37.96%
7.21%14,298
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.17
35.32%
35.32%
11.92%3,281
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.27
34.91%
34.91%
11.06%2,469
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.44
30.31%
30.31%
4.79%15,829
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#5.96
26.46%
26.46%
8.72%23,364
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6.02
21.1%
21.1%
6.25%2,526