Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 17

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
11
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#1.05
100%
100%
96.94%196
2
Hành Tinh
10
Hành TinhTộc
#1.05
100%
100%
96.03%126
3
Tinh Linh Chuông
10
Tinh Linh ChuôngTộc
#1.5
96.92%
96.92%
72.14%682
4
Hắc Tinh
9
Hắc TinhTộc
#1.67
91.84%
91.84%
76.87%147
5
Viễn Chinh
6
Viễn ChinhHệ
#2.17
86.15%
86.15%
60.05%3,647
6
Thách Đấu
5
Thách ĐấuHệ
#2.84
76.75%
76.75%
42.22%7,880
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
10
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.09
75%
75%
26.97%304
8
Dẫn Truyền
5
Dẫn TruyềnHệ
#3.4
73.22%
73.22%
16.29%11,061
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
9
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.15
72.52%
72.52%
31.11%1,514
10
Hành Tinh
7
Hành TinhTộc
#3.41
71.15%
71.15%
20.52%23,231
11
Viễn Chinh
5
Viễn ChinhHệ
#3.2
71.08%
71.08%
34.83%5,674
12
Toán Cướp
6
Toán CướpHệ
#3.55
69.12%
69.12%
17.84%3,060
13
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
8
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.42
68.86%
68.86%
28.29%4,733
14
Thách Đấu
4
Thách ĐấuHệ
#3.47
68.59%
68.59%
26.21%11,097
15
Bắn Tỉa
4
Bắn TỉaHệ
#3.53
67.42%
67.42%
23.68%2,133
16
Du Mục
7
Du MụcHệ
#3.67
67.13%
67.13%
15.53%6,727
17
Chiến Lũy
1
Chiến LũyTộc
#3.69
64.66%
64.66%
22.58%176,438
18
Hủy Diệt
1
Hủy DiệtTộc
#3.73
64.02%
64.02%
21.17%114,890
19
Bắn Tỉa
3
Bắn TỉaHệ
#3.7
63.77%
63.77%
23.21%9,703
20
Viễn Chinh
4
Viễn ChinhHệ
#3.69
63.07%
63.07%
26.72%10,832
21
N.O.V.A.
5
N.O.V.A.Tộc
#3.93
61.83%
61.83%
12.86%108,101
22
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
7
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#3.89
61.59%
61.59%
19.61%4,585
23
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.93
61.49%
61.49%
13.88%6,146
24
Tiệc Tùng
1
Tiệc TùngHệ
#3.88
61%
61%
20.78%233,203
25
Máy Móc
6
Máy MócTộc
#3.89
60.61%
60.61%
23.83%12,694
26
Toán Cướp
4
Toán CướpHệ
#3.98
60.56%
60.56%
13.04%30,680
27
Can Trường
4
Can TrườngHệ
#3.98
59.92%
59.92%
15.26%15,995
28
Can Trường
6
Can TrườngHệ
#3.98
59.79%
59.79%
14.27%1,696
29
Thách Đấu
3
Thách ĐấuHệ
#4.06
59.74%
59.74%
13.53%36,969
30
Chuộc Tội
1
Chuộc TộiTộc
#4.01
59.58%
59.58%
17.38%146,430
31
Chỉ Huy
1
Chỉ HuyHệ
#4
59.56%
59.56%
16.61%105,856
32
Ác Nữ
1
Ác NữTộc
#4.02
59.45%
59.45%
16.87%204,942
33
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
6
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#3.91
59.3%
59.3%
20.84%1,435
34
Định Mệnh
4
Định MệnhHệ
#4.06
58.99%
58.99%
10.36%4,555
35
Bắn Tỉa
2
Bắn TỉaHệ
#3.98
58.92%
58.92%
19.33%85,187
36
Hắc Tinh
6
Hắc TinhTộc
#4.05
58.92%
58.92%
13.25%34,957
37
Song Đấu
1
Song ĐấuHệ
#3.99
58.31%
58.31%
23.85%137,054
38
Dẫn Truyền
3
Dẫn TruyềnHệ
#4.06
58.09%
58.09%
17.59%15,677
39
Thời Không
4
Thời KhôngTộc
#4
57.94%
57.94%
19.33%26,105
40
Máy Móc
4
Máy MócTộc
#4.12
57.47%
57.47%
19.63%22,547
41
Viễn Chinh
3
Viễn ChinhHệ
#4.15
56.72%
56.72%
16.42%41,890
42
Can Trường
2
Can TrườngHệ
#4.16
56.18%
56.18%
15.71%335,323
43
Toán Cướp
2
Toán CướpHệ
#4.19
55.99%
55.99%
15.10%218,151
44
Du Mục
5
Du MụcHệ
#4.26
55.31%
55.31%
9.93%32,351
45
Thời Không
3
Thời KhôngTộc
#4.23
55.28%
55.28%
15.63%36,968
46
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
4
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.16
55.24%
55.24%
19.80%1,919
47
Hắc Tinh
2
Hắc TinhTộc
#4.23
55.07%
55.07%
15.08%168,156
48
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#4.21
55.03%
55.03%
12.42%8,477
49
Vô Pháp
4
Vô PhápHệ
#4.26
54.86%
54.86%
12.74%1,389
50
Nhân Bản
4
Nhân BảnHệ
#4.21
54.64%
54.64%
14.60%5,932
51
Vô Pháp
5
Vô PhápHệ
#4.27
54.5%
54.5%
7.52%1,290
52
Xạ Thần
1
Xạ ThầnHệ
#4.31
54.39%
54.39%
10.26%44,812
53
Hành Tinh
5
Hành TinhTộc
#4.24
54.11%
54.11%
15.14%49,542
54
Siêu Linh
2
Siêu LinhTộc
#4.31
54.01%
54.01%
11.22%55,491
55
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.26
54%
54%
17.87%265,175
56
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.31
53.99%
53.99%
12.90%309,331
57
Hành Tinh
1
Hành TinhTộc
#4.27
53.88%
53.88%
16.63%253,878
58
U Sầu
1
U SầuTộc
#4.21
53.73%
53.73%
21.06%108,100
59
Vô Pháp
3
Vô PhápHệ
#4.32
53.64%
53.64%
12.72%7,902
60
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.3
53.52%
53.52%
13.16%77,374
61
Dẫn Truyền
2
Dẫn TruyềnHệ
#4.35
52.92%
52.92%
14.53%99,859
62
Vô Pháp
2
Vô PhápHệ
#4.35
52.57%
52.57%
13.93%83,022
63
Siêu Linh
4
Siêu LinhTộc
#4.42
52.53%
52.53%
8.28%11,845
64
Thợ Săn Vũ Trụ
1
Thợ Săn Vũ TrụHệ
#4.31
52.47%
52.47%
18.52%6,924
65
Tinh Linh Chuông
5
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.42
51.88%
51.88%
9.65%25,976
66
Tiên Tri
1
Tiên TriTộc
#4.4
51.62%
51.62%
14.36%212,769
67
Tộc Thượng Cổ
3
Tộc Thượng CổTộc
#4.51
51.59%
51.59%
8.28%43,117
68
Chiêm Tinh (Cự Xà)
3
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.35
51.56%
51.56%
17.17%12,613
69
Chiêm Tinh (Cự Xà)
7
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.41
51.48%
51.48%
9.86%507
70
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
7
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.37
51.46%
51.46%
10.04%548
71
Viễn Chinh
2
Viễn ChinhHệ
#4.43
51.45%
51.45%
13.46%155,976
72
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
3
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.35
51.34%
51.34%
17.69%9,132
73
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#4.41
51.33%
51.33%
11.81%48,437
74
Tối Tân
1
Tối TânTộc
#4.33
51.21%
51.21%
21.24%96,853
75
Du Mục
3
Du MụcHệ
#4.42
50.89%
50.89%
13.44%78,755
76
Nhân Bản
2
Nhân BảnHệ
#4.44
50.87%
50.87%
12.73%101,022
77
Chiêm Tinh (Heo Rừng)
5
Chiêm Tinh (Heo Rừng)Tộc
#4.38
50.82%
50.82%
17.18%978
78
Siêu Thú
5
Siêu ThúTộc
#4.24
50.67%
50.67%
34.87%26,054
79
Chiêm Tinh (Đền Thờ)
3
Chiêm Tinh (Đền Thờ)Tộc
#4.43
50.29%
50.29%
16.47%13,801
80
N.O.V.A.
2
N.O.V.A.Tộc
#4.48
50.1%
50.1%
13.25%198,212
81
Thần Phán
2
Thần PhánTộc
#4.54
49.89%
49.89%
9.67%43,537
82
Thời Không
2
Thời KhôngTộc
#4.49
49.76%
49.76%
12.79%75,792
83
Thách Đấu
2
Thách ĐấuHệ
#4.55
49.21%
49.21%
10.85%94,577
84
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
5
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.52
48.6%
48.6%
11.82%1,819
85
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
3
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.52
48.43%
48.43%
15.37%9,789
86
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)
3
Chiêm Tinh (Bệ Đá Cổ)Tộc
#4.53
48.42%
48.42%
13.99%10,504
87
Định Mệnh
2
Định MệnhHệ
#4.59
48.42%
48.42%
9.59%52,038
88
Chiêm Tinh (Cự Xà)
5
Chiêm Tinh (Cự Xà)Tộc
#4.49
48.35%
48.35%
14.99%1,421
89
Chiêm Tinh (Huy Chương)
3
Chiêm Tinh (Huy Chương)Tộc
#4.55
48.31%
48.31%
14.73%16,657
90
Thần Phán
3
Thần PhánTộc
#4.64
46.98%
46.98%
10.42%21,027
91
Tinh Linh Chuông
7
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.59
46.63%
46.63%
11.39%22,294
92
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)
5
Chiêm Tinh (Nữ Thợ Săn)Tộc
#4.7
46.1%
46.1%
11.21%1,258
93
Tinh Linh Chuông
3
Tinh Linh ChuôngTộc
#4.73
45.64%
45.64%
9.80%15,584
94
Dẫn Truyền
4
Dẫn TruyềnHệ
#4.72
45.41%
45.41%
6.33%9,925
95
Tộc Thượng Cổ
2
Tộc Thượng CổTộc
#4.9
43.63%
43.63%
14.30%16,160
96
Máy Móc
3
Máy MócTộc
#4.92
43.28%
43.28%
13.64%8,549
97
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
6
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#4.87
40.38%
40.38%
10.32%4,718
98
Hành Tinh
3
Hành TinhTộc
#5.15
38.02%
38.02%
7.17%14,012
99
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
5
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.18
35.08%
35.08%
11.91%3,224
100
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
4
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#5.27
34.98%
34.98%
11.24%2,410
101
Hắc Tinh
4
Hắc TinhTộc
#5.43
30.35%
30.35%
4.84%15,551
102
Siêu Thú
3
Siêu ThúTộc
#5.96
26.43%
26.43%
8.68%22,837
103
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)
3
Chiêm Tinh (Ngọn Núi)Tộc
#6.03
20.99%
20.99%
6.18%2,477