Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Fiddlesticks đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Fiddlesticks xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.89%6,626 Trận | 52.48% | |
7.93%3,307 Trận | 51.62% | |
5.94%2,477 Trận | 54.91% | |
5.92%2,466 Trận | 55.07% | |
3.99%1,664 Trận | 57.03% | |
3.63%1,512 Trận | 54.5% | |
2.46%1,026 Trận | 49.81% | |
2.2%917 Trận | 49.29% | |
1.46%610 Trận | 53.77% | |
1.37%570 Trận | 56.32% | |
1.36%565 Trận | 58.23% | |
1.35%564 Trận | 54.61% | |
1.24%517 Trận | 54.16% | |
1.24%515 Trận | 55.34% | |
1.1%457 Trận | 57.99% |
84.98%39,223 Trận | 53.1% | |
6.53%3,016 Trận | 54.11% | |
4.27%1,972 Trận | 51.06% | |
3.03%1,397 Trận | 56.98% | |
0.86%395 Trận | 52.15% |
53.11%28,479 Trận | 52.57% | |
14.28%7,660 Trận | 54.46% | |
2 | 9.25%4,961 Trận | 52.67% |
2.31%1,238 Trận | 50.73% | |
1.96%1,051 Trận | 53% | |
4 | 1.45%780 Trận | 51.41% |
2 | 1.24%666 Trận | 53% |
1.01%544 Trận | 50% | |
0.89%476 Trận | 51.68% | |
0.59%315 Trận | 55.87% | |
0.51%271 Trận | 58.67% | |
2 | 0.42%223 Trận | 47.98% |
0.41%219 Trận | 61.64% | |
0.4%212 Trận | 52.36% | |
0.39%210 Trận | 52.86% |
82.05%44,513 Trận | 53.26% | |
61.76%33,505 Trận | 53.78% | |
58.53%31,751 Trận | 52.48% | |
31.09%16,865 Trận | 54.11% | |
22.44%12,172 Trận | 54.78% | |
15.56%8,444 Trận | 55.45% | |
13.05%7,081 Trận | 52.72% | |
7.79%4,226 Trận | 54.54% | |
6.65%3,606 Trận | 48.64% | |
5.63%3,052 Trận | 54.13% | |
5.53%2,998 Trận | 50.37% | |
4.9%2,658 Trận | 55.83% | |
4.84%2,626 Trận | 53.2% | |
4.07%2,207 Trận | 48.98% | |
2.55%1,382 Trận | 55.79% | |
1.68%911 Trận | 51.81% | |
1.56%846 Trận | 51.77% | |
1.44%783 Trận | 59.51% | |
1.09%592 Trận | 52.2% | |
1.06%573 Trận | 53.23% | |
0.95%514 Trận | 53.11% | |
0.65%354 Trận | 55.37% | |
0.61%329 Trận | 50.76% | |
0.6%325 Trận | 62.46% | |
0.55%296 Trận | 51.35% | |
0.54%294 Trận | 46.94% | |
0.38%206 Trận | 58.25% | |
0.36%198 Trận | 52.53% | |
0.33%179 Trận | 50.84% | |
0.32%171 Trận | 54.39% |