Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Fiddlesticks đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Fiddlesticks xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
16.19%6,106 Trận | 53.88% | |
7.55%2,849 Trận | 52.4% | |
5.97%2,253 Trận | 51.13% | |
5.51%2,079 Trận | 54.35% | |
4.01%1,513 Trận | 56.31% | |
3.5%1,319 Trận | 55.12% | |
2.64%995 Trận | 52.76% | |
2.37%893 Trận | 52.3% | |
1.44%545 Trận | 52.11% | |
1.41%531 Trận | 54.43% | |
1.39%525 Trận | 52.38% | |
1.36%514 Trận | 56.42% | |
1.32%498 Trận | 53.01% | |
1.25%473 Trận | 53.49% | |
1.13%426 Trận | 50.23% |
84.97%34,123 Trận | 52.75% | |
6.52%2,619 Trận | 52.58% | |
4.47%1,797 Trận | 52.87% | |
2.86%1,150 Trận | 56.78% | |
0.74%298 Trận | 53.36% |
52.43%24,662 Trận | 52.45% | |
14.09%6,629 Trận | 53.54% | |
2 | 9.38%4,412 Trận | 52.86% |
2.45%1,153 Trận | 49.61% | |
1.93%909 Trận | 52.04% | |
4 | 1.51%711 Trận | 50.63% |
2 | 1.32%621 Trận | 55.72% |
1.08%506 Trận | 48.81% | |
1.03%483 Trận | 50.93% | |
0.57%269 Trận | 53.16% | |
0.49%230 Trận | 58.7% | |
0.45%213 Trận | 53.52% | |
0.43%204 Trận | 44.12% | |
2 | 0.42%199 Trận | 54.27% |
3 | 0.37%175 Trận | 56% |
81.32%38,898 Trận | 52.93% | |
61.74%29,532 Trận | 53.48% | |
59.18%28,310 Trận | 52.11% | |
31.15%14,900 Trận | 53.68% | |
22.27%10,651 Trận | 54.91% | |
16.3%7,799 Trận | 53.94% | |
13.14%6,288 Trận | 52.18% | |
7.77%3,718 Trận | 54.63% | |
6.69%3,200 Trận | 49.38% | |
6.06%2,897 Trận | 50.4% | |
5.69%2,724 Trận | 55.47% | |
4.91%2,351 Trận | 48.28% | |
4.9%2,346 Trận | 54.35% | |
4.03%1,926 Trận | 47.56% | |
2.64%1,263 Trận | 52.49% | |
1.86%892 Trận | 49.78% | |
1.58%756 Trận | 55.29% | |
1.54%738 Trận | 53.93% | |
1.04%498 Trận | 54.02% | |
0.94%450 Trận | 54.44% | |
0.92%442 Trận | 56.33% | |
0.67%319 Trận | 47.34% | |
0.65%312 Trận | 56.41% | |
0.59%283 Trận | 56.18% | |
0.56%270 Trận | 54.07% | |
0.45%217 Trận | 51.61% | |
0.41%196 Trận | 48.98% | |
0.41%195 Trận | 55.38% | |
0.36%171 Trận | 49.12% | |
0.31%147 Trận | 46.94% |