40%0.5%5
50.2%70.3%671
0%0.2%2
51.3%12.5%119
58.3%1.3%12
50.2%81.7%779
33.3%0.6%6
49.2%76.3%728
61.1%3.8%36
60.6%3.5%33
50.1%81.2%775
50%0.4%4
55.6%1.9%18
Pháp Thuật
59.5%4.4%42
50.2%45.3%432
0%0%0
50%0.4%4
33.3%0.3%3
28.6%1.5%14
46.4%2.9%28
53.1%38.9%371
43.4%8%76
Áp Đảo
48.8%85.1%812
49.5%89.4%853
49.1%73.8%704
Mảnh ngọc
40%0.5%5
50.2%70.3%671
0%0.2%2
51.3%12.5%119
58.3%1.3%12
50.2%81.7%779
33.3%0.6%6
49.2%76.3%728
61.1%3.8%36
60.6%3.5%33
50.1%81.2%775
50%0.4%4
55.6%1.9%18
Pháp Thuật
59.5%4.4%42
50.2%45.3%432
0%0%0
50%0.4%4
33.3%0.3%3
28.6%1.5%14
46.4%2.9%28
53.1%38.9%371
43.4%8%76
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZyraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
60.93574 Trận | 49.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREQEQRQQWW | 50%63 Trận | 66.67% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.62%939 Trận | 49.31% |
3.46%34 Trận | 50% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
73.6%658 Trận | 50.15% | |
17.45%156 Trận | 48.08% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
94.86%868 Trận | 49.08% | |
2.73%25 Trận | 44% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
20.89%47 Trận | 55.32% | |
11.56%26 Trận | 38.46% | |
5.33%12 Trận | 41.67% | |
4%9 Trận | 44.44% | |
4%9 Trận | 33.33% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
50%8 Trận | |
50%6 Trận | |
50%4 Trận | |
100%3 Trận | |
0%2 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


