Tên game + #NA1
Zed

Zed Trang Bị cho Giữa, Bản Vá 16.04

1 Tier
Đòn đánh cơ bản của Zed gây thêm Sát thương Phép lên kẻ địch thấp máu. Hiệu ứng này chỉ có thể xảy ra một lần mỗi vài giây lên tướng địch.
Phi Tiêu Sắc LẻmQ
Phân Thân Bóng TốiW
Đường Kiếm Bóng TốiE
Dấu Ấn Tử ThầnR
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Zed đòi hỏi kỹ năng cơ học cao; tập trung vào việc farm sớm và tăng tiến trang bị để trở thành một sát thủ mạnh mẽ cuối trận. Vì máu giấy, Zed dễ bị CC; hãy cân nhắc xây dựng theo hướng đấu sĩ Chinh Phục cho người mới bắt đầu hoặc để tăng khả năng sống sót. Khi có trang bị, Zed có thể đe dọa các tướng máu giấy và thậm chí cả đấu sĩ. Tuy nhiên, tránh Zed đi rừng, vì nó thường không hiệu quả.
  • Tỷ lệ thắng50.22%
  • Tỷ lệ chọn6.69%
  • Tỷ lệ cấm26.76%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
12.34%4,877 Trận
53.64%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
6.48%2,563 Trận
55.25%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
5.99%2,370 Trận
57.26%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
4.09%1,617 Trận
53.87%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
2.97%1,176 Trận
52.47%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ác Xà
2.3%910 Trận
51.21%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
2.21%875 Trận
51.77%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ác Xà
1.8%712 Trận
50.7%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
1.72%680 Trận
58.38%
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
1.21%477 Trận
53.46%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Lưỡi Hái Công Phá
1.06%418 Trận
66.51%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Nỏ Thần Dominik
1.03%409 Trận
60.88%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Áo Choàng Bóng Tối
1%394 Trận
49.49%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Kiếm Ác Xà
0.9%354 Trận
52.26%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Thương Phục Hận Serylda
0.9%354 Trận
53.95%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
68.83%35,282 Trận
51.33%
Giày Thủy Ngân
24.42%12,516 Trận
49.48%
Giày Thép Gai
6.39%3,277 Trận
50.29%
Giày Bạc
0.35%179 Trận
48.6%
Giày Cuồng Nộ
0.01%4 Trận
75%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
31.13%16,498 Trận
50.87%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
30.9%16,374 Trận
49.08%
Khiên Doran
Bình Máu
19.44%10,304 Trận
50.65%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
17.69%9,375 Trận
51.02%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.13%67 Trận
46.27%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.1%53 Trận
39.62%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.06%31 Trận
32.26%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.06%32 Trận
34.38%
Kiếm Dài
2
Bình Máu
3
0.05%26 Trận
53.85%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.05%28 Trận
50%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%24 Trận
54.17%
Kiếm Dài
0.04%21 Trận
52.38%
Kiếm Dài
Bình Máu
4
0.03%15 Trận
40%
Kiếm Doran
0.02%12 Trận
58.33%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.02%13 Trận
46.15%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
67.61%36,141 Trận
51.5%
Nguyệt Đao
57.08%30,512 Trận
49.04%
Thương Phục Hận Serylda
39.59%21,166 Trận
54.29%
Nguyên Tố Luân
36.11%19,304 Trận
55.56%
Áo Choàng Bóng Tối
30.12%16,103 Trận
55.86%
Kiếm Ác Xà
21.48%11,484 Trận
50.44%
Lưỡi Hái Công Phá
17.01%9,095 Trận
54.58%
Dao Hung Tàn
16.84%9,001 Trận
49.49%
Rìu Đen
9.38%5,017 Trận
49.77%
Ngọn Giáo Shojin
6.65%3,553 Trận
53.87%
Kiếm Ma Youmuu
5.81%3,106 Trận
52.9%
Mãng Xà Kích
4.74%2,532 Trận
53.83%
Nỏ Thần Dominik
4.62%2,471 Trận
57.06%
Kiếm Âm U
4.43%2,367 Trận
54.03%
Chùy Gai Malmortius
4.11%2,199 Trận
50.2%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
4.06%2,172 Trận
52.16%
Liềm Xích Huyết Thực
2.95%1,577 Trận
58.53%
Gươm Đồ Tể
2.24%1,199 Trận
36.78%
Lời Nhắc Tử Vong
1.99%1,064 Trận
47.56%
Gươm Thức Thời
1.89%1,010 Trận
55.15%
Vũ Điệu Tử Thần
1.51%805 Trận
58.26%
Giáp Thiên Thần
1.5%804 Trận
59.45%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.79%421 Trận
47.74%
Súng Hải Tặc
0.62%333 Trận
53.15%
Kiếm B.F.
0.51%274 Trận
60.58%
Khăn Giải Thuật
0.49%261 Trận
51.72%
Móng Vuốt Sterak
0.22%117 Trận
59.83%
Đao Thủy Ngân
0.22%115 Trận
49.57%
Giáo Thiên Ly
0.21%113 Trận
55.75%
Rìu Tiamat
0.17%91 Trận
41.76%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo