Tên hiển thị + #NA1
Yasuo

Yasuo Trang bị cho Support, Bản vá 16.14

Tỉ lệ Chí mạng của Yasuo được gia tăng. Ngoài ra, Yasuo tích lá chắn mỗi khi di chuyển. Lá chắn kích hoạt khi anh chịu sát thương từ tướng hoặc quái.
Bão KiếmQ
Tường GióW
Quét KiếmE
Trăng TrốiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng 'Tường Gió' (W) một cách chiến thuật để chặn các kỹ năng định hướng của kẻ địch. Tận dụng sự cơ động của 'E' để né tránh kỹ năng của đối thủ trong giai đoạn đi đường. Nếu gặp khó khăn khi đi đường, hãy chơi phòng thủ dưới trụ và chờ đợi cơ hội.
Không đủ số lượng mẫu.
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
10.86%53 Trận
50.94%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
9.02%44 Trận
50%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
4.1%20 Trận
50%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
3.07%15 Trận
46.67%
Kiếm Điện Phong
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.66%13 Trận
53.85%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
2.66%13 Trận
53.85%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
2.66%13 Trận
30.77%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
2.46%12 Trận
66.67%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.43%7 Trận
71.43%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Ma Vũ Song Kiếm
1.43%7 Trận
85.71%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
1.43%7 Trận
42.86%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Kiếm Điện Phong
1.02%5 Trận
40%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Gươm Suy Vong
1.02%5 Trận
0%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Phong Thần Kiếm
1.02%5 Trận
60%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
0.82%4 Trận
100%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
88.17%1,133 Trận
40.34%
Giày Thép Gai
6.07%78 Trận
44.87%
Giày Thủy Ngân
2.65%34 Trận
50%
Giày Phàm Ăn
1.79%23 Trận
30.43%
Giày Bạc
0.78%10 Trận
40%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
94.4%1,230 Trận
40.41%
Bình Máu
3.38%44 Trận
45.45%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.46%6 Trận
33.33%
Bình Máu
3
0.31%4 Trận
50%
Dao Găm
Bình Máu
2
0.23%3 Trận
66.67%
Dao Găm
2
Bình Máu
2
0.15%2 Trận
50%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.15%2 Trận
0%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.15%2 Trận
100%
Giày
Bình Máu
2
0.15%2 Trận
0%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.08%1 Trận
100%
Mũ Doran
Bình Máu
0.08%1 Trận
100%
Bình Máu
4
0.08%1 Trận
100%
Dao Găm
2
Bình Máu
0.08%1 Trận
0%
Kiếm Dài
Dao Găm
Bình Máu
0.08%1 Trận
0%
Dao Găm
2
0.08%1 Trận
0%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Huyết Trảo
68.65%902 Trận
40.24%
Khiên Vàng Thượng Giới
24.43%321 Trận
43.61%
Cỗ Xe Mùa Đông
1.37%18 Trận
33.33%
Trang bị
Core Items Table
Huyết Trảo
68.65%902 Trận
40.24%
Gươm Suy Vong
45.66%600 Trận
39.83%
Nỏ Tử Thủ
41.63%547 Trận
45.34%
Móc Diệt Thủy Quái
29.07%382 Trận
43.98%
Khiên Vàng Thượng Giới
24.43%321 Trận
43.61%
Vô Cực Kiếm
19.86%261 Trận
44.44%
Ma Vũ Song Kiếm
9.28%122 Trận
41.8%
Kiếm Điện Phong
9.06%119 Trận
44.54%
Súng Hải Tặc
8.98%118 Trận
44.07%
Lời Nhắc Tử Vong
8.9%117 Trận
49.57%
Kiếm B.F.
8.52%112 Trận
45.54%
Nỏ Thần Dominik
8.3%109 Trận
45.87%
Gươm Đồ Tể
5.78%76 Trận
42.11%
Phong Thần Kiếm
3.73%49 Trận
38.78%
Vũ Điệu Tử Thần
2.82%37 Trận
54.05%
Trái Tim Khổng Thần
2.82%37 Trận
40.54%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
2.59%34 Trận
50%
Chùy Phản Kích
2.36%31 Trận
38.71%
Đao Tím
2.21%29 Trận
44.83%
Giáp Thiên Thần
1.9%25 Trận
60%
Khiên Băng Randuin
1.83%24 Trận
50%
Mũi Tên Yun Tal
1.75%23 Trận
60.87%
Kiếm Ác Xà
1.67%22 Trận
45.45%
Tụ Bão Zeke
1.6%21 Trận
47.62%
Đao Chớp Navori
1.52%20 Trận
45%
Cỗ Xe Mùa Đông
1.37%18 Trận
33.33%
Dây Chuyền Iron Solari
1.29%17 Trận
58.82%
Dao Hung Tàn
1.22%16 Trận
31.25%
Kèn Túi Bandle
1.22%16 Trận
25%
Giáp Gai
0.84%11 Trận
54.55%