Tên hiển thị + #NA1
Xerath

Xerath Synergies cho Middle, Bản vá 15.17

Bậc 3
Đòn đánh thường của Xerath hồi Năng Lượng theo định kì. Mỗi khi Xerath kết liễu 1 đơn vị, hồi chiêu sẽ giảm đi.
Xung Kích Năng LượngQ
Vụ Nổ Năng LượngW
Điện Tích CầuE
Nghi Thức Ma PhápR

Tại bản vá 15.17, Middle Xerath đã được chơi trong 6,138 trận tại bậc diamond_plusKim Cương +, với 50.24% tỷ lệ thắng và 3.54% tỷ lệ chọn. Xếp hạng hiện tại của tướng này là Bậc 3, và những trang bị cốt lõi phổ biến nhất bao gồm Súng Lục Luden, Kính Nhắm Ma Pháp, and Ngọn Lửa Hắc HóaBảng ngọc phổ biến nhất bao gồm Pháp Thuật (Thiên Thạch Bí Ẩn, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi) cho ngọc nhánh chính và Chuẩn Xác (Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ) cho ngọc nhánh phụ.Xerath mạnh khi đối đầu với Jayce, VeigarOrianna nhưng yếu khi đối đầu với Xerath bao gồm Morgana, Qiyana, và Fizz. Xerath mạnh nhất tại phút thứ 35-40 với 55.25% tỷ lệ thắng và yếu nhất tại phút thứ 25-30 với 48.15% tỷ lệ thắng.

  • Tỉ lệ thắng50.24%
  • Tỷ lệ chọn3.54%
  • Tỷ lệ cấm3.02%
QUẢNG CÁOLoại bỏ Quảng cáo
Synergies with Top
Synergies with Top
Aatrox6.14%
377
46.68%
Ambessa3.94%
242
51.65%
Jax3.76%
231
51.52%
Renekton3.52%
216
55.09%
Darius3.11%
191
47.64%
K'Sante3.06%
188
50%
Jayce2.98%
183
46.99%
Fiora2.9%
178
51.12%
Mordekaiser2.85%
175
50.29%
Sion2.79%
171
47.95%
Synergies with Jungle
Synergies with Jungle
Lee Sin6.44%
395
49.62%
Viego6.37%
391
50.64%
Sylas5.87%
360
48.06%
Xin Zhao4.74%
291
50.52%
Kha'Zix4.09%
251
56.57%
Zed3.88%
238
42.86%
Jarvan IV3.7%
227
46.26%
Qiyana3.55%
218
51.38%
Talon3.42%
210
46.67%
Kayn3.26%
200
50.5%
Synergies with Bottom
Synergies with Bottom
Kai'Sa11.34%
696
54.02%
Yunara9.3%
571
50.61%
Jhin8.06%
495
48.89%
Lucian6.19%
380
46.05%
Jinx5.8%
356
48.31%
Sivir5.77%
354
49.15%
Ezreal5.31%
326
51.84%
Aphelios4.87%
299
52.84%
Smolder3.76%
231
51.08%
Caitlyn3.58%
220
52.73%
Synergies with Support
Synergies with Support
Lulu7.84%
481
48.23%
Nami6.74%
414
50.72%
Thresh6.45%
396
53.79%
Karma5.29%
325
51.69%
Milio5.2%
319
50.16%
Nautilus4.9%
301
49.5%
Pyke3.76%
231
54.11%
Alistar3.45%
212
46.23%
Braum3.32%
204
54.41%
Blitzcrank3.26%
200
44.5%