Tên game + #NA1
Sett

Sett Trang Bị cho Trên, Bản Vá 16.01

2 Tier
Đòn đánh của Sett đổi qua lại giữa tay trái và tay phải. Cú đấm tay phải mạnh và nhanh hơn một chút. Sett cũng được tăng tốc độ phục hồi máu dựa theo máu đã mất.
Không Trượt Phát NàoQ
Cuồng Thú QuyềnW
Song Thú ChưởngE
Hủy Diệt Đấu TrườngR
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Sett có giai đoạn lane đầu rất mạnh, đặc biệt thống trị trước võ sĩ cận chiến như Irelia và Fiora. Kỹ năng cốt lõi W (Haymaker) cung cấp dame khổng lồ và khiên, nhưng hệ thống 'Grit' của anh ta, cung cấp nhiên liệu cho nó, dễ bị kéo chỉ và phân rã quá nhanh. Do cơ động thấp, giao tranh đòi hỏi dùng chiêu cuối để phá đội hình địch trước khi hạ W quan trọng; anh ta khó khăn giữa-cuối game trước kéo chỉ và né kỹ năng.
  • Tỷ lệ thắng51.40%
  • Tỷ lệ chọn4.68%
  • Tỷ lệ cấm1.68%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Móng Vuốt Sterak
21.68%2,734 Trận
59.18%
Chùy Phản Kích
Rìu Đen
Huyết Giáp Chúa Tể
14.36%1,810 Trận
56.52%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Giáp Máu Warmog
10.55%1,330 Trận
60.15%
Chùy Phản Kích
Búa Tiến Công
Huyết Giáp Chúa Tể
8.42%1,062 Trận
61.02%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
4.1%517 Trận
55.9%
Chùy Phản Kích
Móng Vuốt Sterak
Huyết Giáp Chúa Tể
3.68%464 Trận
57.76%
Chùy Phản Kích
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
2.93%370 Trận
59.19%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Ngọn Giáo Shojin
2.75%347 Trận
58.5%
Chùy Phản Kích
Búa Tiến Công
Móng Vuốt Sterak
1.97%249 Trận
58.63%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đen
1.78%224 Trận
54.91%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Móng Vuốt Sterak
1.59%201 Trận
57.21%
Chùy Phản Kích
Ngọn Giáo Shojin
Huyết Giáp Chúa Tể
1.41%178 Trận
58.99%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Búa Tiến Công
1.33%168 Trận
63.69%
Rìu Đen
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
1.24%156 Trận
62.18%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Búa Tiến Công
0.67%85 Trận
57.65%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
49.06%10,234 Trận
51.28%
Giày Thủy Ngân
25.24%5,266 Trận
52.7%
Giày Bạc
25.1%5,235 Trận
55.7%
Giày Khai Sáng Ionia
0.39%82 Trận
54.88%
Giày Cuồng Nộ
0.21%43 Trận
60.47%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
68.22%15,370 Trận
52.62%
Khiên Doran
Bình Máu
30.17%6,797 Trận
48.82%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.39%88 Trận
48.86%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.31%69 Trận
62.32%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.12%28 Trận
39.29%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.09%21 Trận
47.62%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%21 Trận
33.33%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.09%21 Trận
47.62%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.06%13 Trận
46.15%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%12 Trận
83.33%
Hồng Ngọc
Kiếm Doran
Bình Máu
0.04%9 Trận
77.78%
Kiếm Doran
0.04%8 Trận
25%
Giáp Lụa
Kiếm Doran
Bình Máu
0.03%6 Trận
50%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
0.03%6 Trận
33.33%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.02%4 Trận
25%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Chùy Phản Kích
92.53%21,097 Trận
52.61%
Huyết Giáp Chúa Tể
61.74%14,077 Trận
56.11%
Móng Vuốt Sterak
30.46%6,945 Trận
57.93%
Rìu Đen
23.1%5,267 Trận
54.09%
Búa Tiến Công
14.47%3,299 Trận
57.74%
Gươm Suy Vong
11.66%2,659 Trận
50.13%
Ngọn Giáo Shojin
10.86%2,475 Trận
58.42%
Giáp Máu Warmog
9.14%2,083 Trận
59.34%
Gươm Đồ Tể
4.99%1,137 Trận
47.67%
Áo Choàng Gai
2.63%600 Trận
49.83%
Rìu Tiamat
1.85%422 Trận
27.73%
Trái Tim Khổng Thần
1.16%265 Trận
44.53%
Tam Hợp Kiếm
1.05%240 Trận
54.17%
Khiên Băng Randuin
1.04%237 Trận
54.01%
Giáp Thiên Nhiên
0.94%214 Trận
52.34%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.91%208 Trận
57.69%
Rìu Đại Mãng Xà
0.89%203 Trận
55.67%
Giáo Thiên Ly
0.88%201 Trận
57.21%
Giáp Gai
0.81%184 Trận
55.43%
Giáp Liệt Sĩ
0.78%178 Trận
57.3%
Vũ Điệu Tử Thần
0.68%156 Trận
48.08%
Liềm Xích Huyết Thực
0.5%113 Trận
62.83%
Kiếm Ác Xà
0.49%111 Trận
49.55%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.43%98 Trận
45.92%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.37%84 Trận
60.71%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.34%78 Trận
50%
Giáp Tâm Linh
0.25%57 Trận
54.39%
Đai Nguyên Sinh
0.25%58 Trận
65.52%
Chùy Gai Malmortius
0.25%57 Trận
49.12%
Dao Hung Tàn
0.15%34 Trận
44.12%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo