Tên game + #NA1
Sett

Sett Trang Bị cho Trên, Bản Vá 16.01

2 Tier
Đòn đánh của Sett đổi qua lại giữa tay trái và tay phải. Cú đấm tay phải mạnh và nhanh hơn một chút. Sett cũng được tăng tốc độ phục hồi máu dựa theo máu đã mất.
Không Trượt Phát NàoQ
Cuồng Thú QuyềnW
Song Thú ChưởngE
Hủy Diệt Đấu TrườngR
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Sett có giai đoạn lane đầu rất mạnh, đặc biệt thống trị trước võ sĩ cận chiến như Irelia và Fiora. Kỹ năng cốt lõi W (Haymaker) cung cấp dame khổng lồ và khiên, nhưng hệ thống 'Grit' của anh ta, cung cấp nhiên liệu cho nó, dễ bị kéo chỉ và phân rã quá nhanh. Do cơ động thấp, giao tranh đòi hỏi dùng chiêu cuối để phá đội hình địch trước khi hạ W quan trọng; anh ta khó khăn giữa-cuối game trước kéo chỉ và né kỹ năng.
  • Tỷ lệ thắng51.50%
  • Tỷ lệ chọn4.63%
  • Tỷ lệ cấm1.66%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Móng Vuốt Sterak
21.96%2,354 Trận
58.67%
Chùy Phản Kích
Rìu Đen
Huyết Giáp Chúa Tể
14.41%1,545 Trận
56.83%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Giáp Máu Warmog
10.35%1,109 Trận
59.69%
Chùy Phản Kích
Búa Tiến Công
Huyết Giáp Chúa Tể
8.39%899 Trận
61.18%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
4.23%453 Trận
56.95%
Chùy Phản Kích
Móng Vuốt Sterak
Huyết Giáp Chúa Tể
3.72%399 Trận
58.65%
Chùy Phản Kích
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
2.89%310 Trận
59.03%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Ngọn Giáo Shojin
2.75%295 Trận
58.98%
Chùy Phản Kích
Búa Tiến Công
Móng Vuốt Sterak
2.07%222 Trận
60.36%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đen
1.73%185 Trận
59.46%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Móng Vuốt Sterak
1.62%174 Trận
55.75%
Chùy Phản Kích
Ngọn Giáo Shojin
Huyết Giáp Chúa Tể
1.47%158 Trận
56.96%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Búa Tiến Công
1.36%146 Trận
66.44%
Rìu Đen
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
1.22%131 Trận
64.12%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Búa Tiến Công
0.68%73 Trận
60.27%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
49.26%8,729 Trận
51.33%
Giày Thủy Ngân
25.24%4,472 Trận
52.68%
Giày Bạc
24.97%4,424 Trận
55.65%
Giày Khai Sáng Ionia
0.33%59 Trận
59.32%
Giày Cuồng Nộ
0.2%35 Trận
60%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
68.36%13,072 Trận
52.73%
Khiên Doran
Bình Máu
30.01%5,738 Trận
48.62%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.38%72 Trận
50%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.32%62 Trận
62.9%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.13%25 Trận
40%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.1%20 Trận
45%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.09%17 Trận
47.06%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%15 Trận
26.67%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.06%12 Trận
41.67%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%11 Trận
81.82%
Hồng Ngọc
Kiếm Doran
Bình Máu
0.04%8 Trận
75%
Giáp Lụa
Kiếm Doran
Bình Máu
0.03%6 Trận
50%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
0.03%5 Trận
40%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.03%5 Trận
60%
Kiếm Doran
0.03%6 Trận
33.33%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Chùy Phản Kích
92.69%18,151 Trận
52.63%
Huyết Giáp Chúa Tể
61.9%12,122 Trận
56.24%
Móng Vuốt Sterak
30.52%5,976 Trận
57.78%
Rìu Đen
23.01%4,505 Trận
54.47%
Búa Tiến Công
14.44%2,827 Trận
58.22%
Gươm Suy Vong
11.5%2,251 Trận
49.49%
Ngọn Giáo Shojin
10.96%2,146 Trận
57.69%
Giáp Máu Warmog
9.02%1,766 Trận
59.23%
Gươm Đồ Tể
5.02%983 Trận
48.32%
Áo Choàng Gai
2.59%507 Trận
51.08%
Rìu Tiamat
1.79%350 Trận
27.14%
Trái Tim Khổng Thần
1.14%223 Trận
44.84%
Tam Hợp Kiếm
1.08%212 Trận
54.72%
Khiên Băng Randuin
1.05%206 Trận
54.37%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.94%184 Trận
56.52%
Giáp Thiên Nhiên
0.92%180 Trận
52.78%
Rìu Đại Mãng Xà
0.91%178 Trận
57.87%
Giáo Thiên Ly
0.85%167 Trận
53.89%
Giáp Liệt Sĩ
0.82%161 Trận
58.39%
Giáp Gai
0.78%153 Trận
55.56%
Vũ Điệu Tử Thần
0.68%134 Trận
47.01%
Liềm Xích Huyết Thực
0.53%103 Trận
61.17%
Kiếm Ác Xà
0.46%91 Trận
51.65%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.44%86 Trận
46.51%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.38%74 Trận
59.46%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.32%63 Trận
52.38%
Đai Nguyên Sinh
0.27%53 Trận
64.15%
Chùy Gai Malmortius
0.23%46 Trận
47.83%
Giáp Tâm Linh
0.19%38 Trận
57.89%
Dao Hung Tàn
0.14%27 Trận
48.15%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo