Tên hiển thị + #NA1
Sett

Sett Trang bị cho Top, Bản vá 16.17

Bậc 2
Đòn đánh của Sett đổi qua lại giữa tay trái và tay phải. Cú đấm tay phải mạnh và nhanh hơn một chút. Sett cũng được tăng tốc độ phục hồi máu dựa theo máu đã mất.
Không Trượt Phát NàoQ
Cuồng Thú QuyềnW
Song Thú ChưởngE
Hủy Diệt Đấu TrườngR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Mua bình thuốc tái sử dụng để đi đường an toàn cho đến khi có Roi Sắt. Sett có chỉ số cơ bản cao hơn Wukong, vì vậy hãy dựa vào kỹ năng của bạn trong các pha đấu tay đôi. Sett mạnh trong các pha trao đổi chiêu thức ngắn, nhưng hãy chú ý vị trí vì anh ấy thiếu công cụ thoát thân.
  • Tỉ lệ thắng50.42%
  • Tỷ lệ chọn5.53%
  • Tỷ lệ cấm2.31%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Chùy Phản Kích
Rìu Đen
Huyết Giáp Chúa Tể
24.25%5,487 Trận
58.21%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Móng Vuốt Sterak
17.64%3,992 Trận
58.44%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Giáp Máu Warmog
5.89%1,333 Trận
59.26%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Ngọn Giáo Shojin
5.24%1,185 Trận
57.89%
Chùy Phản Kích
Búa Tiến Công
Huyết Giáp Chúa Tể
4.77%1,079 Trận
58.94%
Chùy Phản Kích
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
4.60%1,041 Trận
60.90%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
3.26%738 Trận
56.91%
Chùy Phản Kích
Móng Vuốt Sterak
Huyết Giáp Chúa Tể
2.91%658 Trận
55.78%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đen
2.01%455 Trận
60.22%
Chùy Phản Kích
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.89%428 Trận
57.01%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Rìu Đen
1.83%413 Trận
54.24%
Rìu Đen
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
1.62%367 Trận
58.04%
Chùy Phản Kích
Ngọn Giáo Shojin
Huyết Giáp Chúa Tể
1.38%312 Trận
59.62%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Búa Tiến Công
1.08%244 Trận
61.89%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Móng Vuốt Sterak
1.07%242 Trận
54.96%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
53.68%20,673 Trận
50.10%
Giày Thủy Ngân
25.86%9,958 Trận
51.34%
Giày Bạc
19.56%7,532 Trận
54.31%
Giày Phàm Ăn
0.45%173 Trận
56.07%
Giày Cuồng Nộ
0.24%94 Trận
58.51%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
71.90%29,701 Trận
50.86%
Khiên Doran
Bình Máu
23.66%9,775 Trận
48.16%
Cung Doran
Bình Máu
2
1.12%463 Trận
52.48%
Mũ Doran
Bình Máu
0.77%317 Trận
45.74%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.68%282 Trận
58.16%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.39%161 Trận
48.45%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.30%124 Trận
58.87%
Kiếm Doran
0.11%45 Trận
44.44%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.09%39 Trận
43.59%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.09%39 Trận
66.67%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%32 Trận
46.88%
Khiên Doran
0.06%23 Trận
47.83%
Hồng Ngọc
Kiếm Doran
Bình Máu
0.06%24 Trận
75.00%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
0.05%20 Trận
55.00%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.05%22 Trận
59.09%
Trang bị
Core Items Table
Chùy Phản Kích
91.72%37,057 Trận
51.48%
Huyết Giáp Chúa Tể
59.20%23,918 Trận
55.28%
Rìu Đen
36.87%14,896 Trận
53.90%
Móng Vuốt Sterak
27.32%11,039 Trận
58.09%
Gươm Suy Vong
11.51%4,651 Trận
46.59%
Ngọn Giáo Shojin
11.45%4,627 Trận
57.66%
Búa Tiến Công
8.63%3,487 Trận
55.38%
Giáp Máu Warmog
6.68%2,698 Trận
59.75%
Gươm Đồ Tể
3.73%1,509 Trận
47.45%
Áo Choàng Gai
3.30%1,335 Trận
40.97%
Trái Tim Khổng Thần
2.34%945 Trận
48.25%
Rìu Tiamat
2.16%872 Trận
32.68%
Giáp Gai
1.69%684 Trận
52.78%
Giáp Thiên Nhiên
1.15%464 Trận
55.60%
Rìu Đại Mãng Xà
1.11%450 Trận
49.11%
Khiên Băng Randuin
1.04%419 Trận
50.60%
Vũ Điệu Tử Thần
1.04%421 Trận
56.29%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.86%348 Trận
54.60%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.59%239 Trận
53.97%
Giáp Liệt Sĩ
0.54%218 Trận
55.05%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.47%191 Trận
48.17%
Kiếm Ác Xà
0.41%166 Trận
54.82%
Tam Hợp Kiếm
0.35%143 Trận
58.74%
Giáp Tâm Linh
0.32%129 Trận
54.26%
Giáo Thiên Ly
0.24%98 Trận
56.12%
Chùy Gai Malmortius
0.22%87 Trận
47.13%
Kiếm Ma Youmuu
0.19%76 Trận
50.00%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.16%65 Trận
56.92%
Móc Diệt Thủy Quái
0.16%66 Trận
54.55%
Súng Hải Tặc
0.15%60 Trận
45.00%