Tên hiển thị + #NA1
Sett

Sett Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.21

Bậc 1
Đòn đánh của Sett đổi qua lại giữa tay trái và tay phải. Cú đấm tay phải mạnh và nhanh hơn một chút. Sett cũng được tăng tốc độ phục hồi máu dựa theo máu đã mất.
Không Trượt Phát NàoQ
Cuồng Thú QuyềnW
Song Thú ChưởngE
Hủy Diệt Đấu TrườngR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Swain để khắc chế Sett, giữ khoảng cách và cấu rỉa bằng Q. Khi đối đầu với Jax, hãy dùng ngọc Quyền Năng Bất Diệt và các trang bị hồi phục để trụ đường. Sett không có kỹ năng chạy trốn, nên nếu đẩy đường quá cao, hắn rất dễ bị gank.
  • Tỉ lệ thắng50.43%
  • Tỷ lệ chọn6.29%
  • Tỷ lệ cấm2.83%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Chùy Phản Kích
Rìu Đen
Huyết Giáp Chúa Tể
29.44%22,878 Trận
58.36%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Móng Vuốt Sterak
13.46%10,459 Trận
58.39%
Chùy Phản Kích
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
4.92%3,823 Trận
57.86%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Giáp Máu Warmog
4.76%3,703 Trận
60.84%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Ngọn Giáo Shojin
4.57%3,555 Trận
60.73%
Chùy Phản Kích
Búa Tiến Công
Huyết Giáp Chúa Tể
4.47%3,471 Trận
58.97%
Chùy Phản Kích
Móng Vuốt Sterak
Huyết Giáp Chúa Tể
3.17%2,464 Trận
59.01%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
2.66%2,067 Trận
56.99%
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đen
2.17%1,688 Trận
56.75%
Chùy Phản Kích
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.79%1,392 Trận
58.55%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Rìu Đen
1.75%1,358 Trận
55.30%
Rìu Đen
Chùy Phản Kích
Huyết Giáp Chúa Tể
1.65%1,279 Trận
58.56%
Chùy Phản Kích
Ngọn Giáo Shojin
Huyết Giáp Chúa Tể
1.65%1,282 Trận
56.86%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Móng Vuốt Sterak
1.02%793 Trận
56.49%
Chùy Phản Kích
Búa Tiến Công
Móng Vuốt Sterak
0.99%772 Trận
58.55%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
54.37%71,964 Trận
50.22%
Giày Thủy Ngân
25.96%34,366 Trận
51.23%
Giày Bạc
18.85%24,957 Trận
54.51%
Giày Phàm Ăn
0.33%441 Trận
56.24%
Giày Cuồng Nộ
0.27%355 Trận
53.24%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
70.66%100,168 Trận
51.00%
Khiên Doran
Bình Máu
23.13%32,793 Trận
48.58%
Cung Doran
Bình Máu
2
3.06%4,344 Trận
50.14%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.64%901 Trận
59.05%
Mũ Doran
Bình Máu
0.63%887 Trận
47.01%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.33%462 Trận
41.77%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.24%343 Trận
55.10%
Kiếm Doran
0.16%232 Trận
43.53%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.11%158 Trận
55.70%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.09%132 Trận
46.21%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.08%108 Trận
43.52%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%110 Trận
40.00%
Cung Doran
Bình Máu
0.06%79 Trận
48.10%
Hồng Ngọc
Kiếm Doran
Bình Máu
0.06%88 Trận
56.82%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.05%69 Trận
43.48%
Trang bị
Core Items Table
Chùy Phản Kích
91.94%133,739 Trận
51.54%
Huyết Giáp Chúa Tể
56.28%81,876 Trận
56.10%
Rìu Đen
42.93%62,455 Trận
53.55%
Móng Vuốt Sterak
26.67%38,794 Trận
57.56%
Ngọn Giáo Shojin
11.10%16,141 Trận
58.01%
Gươm Suy Vong
11.06%16,091 Trận
46.95%
Búa Tiến Công
7.97%11,601 Trận
56.06%
Giáp Máu Warmog
5.57%8,097 Trận
59.57%
Gươm Đồ Tể
3.49%5,074 Trận
45.86%
Áo Choàng Gai
3.19%4,635 Trận
43.58%
Trái Tim Khổng Thần
2.24%3,252 Trận
50.71%
Rìu Tiamat
2.00%2,912 Trận
31.94%
Giáp Gai
1.68%2,448 Trận
50.61%
Vũ Điệu Tử Thần
1.59%2,316 Trận
56.52%
Khiên Băng Randuin
1.16%1,685 Trận
47.42%
Giáp Thiên Nhiên
1.07%1,552 Trận
53.41%
Rìu Đại Mãng Xà
1.01%1,472 Trận
51.43%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.69%1,009 Trận
52.43%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.64%924 Trận
53.68%
Kiếm Ác Xà
0.60%871 Trận
57.29%
Giáp Liệt Sĩ
0.54%787 Trận
59.47%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.41%601 Trận
52.41%
Tam Hợp Kiếm
0.37%533 Trận
51.03%
Giáp Tâm Linh
0.33%480 Trận
50.63%
Kiếm Ma Youmuu
0.21%305 Trận
53.77%
Chùy Gai Malmortius
0.20%295 Trận
44.41%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.18%259 Trận
60.23%
Giáo Thiên Ly
0.18%267 Trận
56.55%
Giáp Thiên Thần
0.17%252 Trận
60.32%
Súng Hải Tặc
0.16%226 Trận
51.33%