Tên hiển thị + #NA1
Ngộ Không

Ngộ Không Trang bị cho Middle, Bản vá 16.15

Ngộ Không nhận cộng dồn, tăng giáp và hồi máu tối đa khi giao tranh với tướng cũng như quái vật.
Thiết Bảng Ngàn CânQ
Chiến Binh Tinh QuáiW
Cân Đẩu VânE
Lốc XoáyR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng W hiệu quả để mở giao tranh và sống sót. Làm chủ kỹ thuật 'aggro ping-pong' là chìa khóa để thắng các pha giao tranh tổng.
Không đủ số lượng mẫu.
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
3.17%31 Trận
51.61%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.97%29 Trận
62.07%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
2.56%25 Trận
48%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.64%16 Trận
56.25%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.54%15 Trận
80%
Nguyệt Đao
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
1.33%13 Trận
46.15%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
1.13%11 Trận
63.64%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
1.13%11 Trận
81.82%
Nguyệt Đao
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
1.13%11 Trận
63.64%
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.02%10 Trận
60%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Mãng Xà Kích
1.02%10 Trận
70%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
1.02%10 Trận
70%
Rìu Mãng Xà
Chùy Gai Malmortius
Kiếm Điện Phong
0.92%9 Trận
66.67%
Chùy Phản Kích
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
0.92%9 Trận
66.67%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
0.92%9 Trận
44.44%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
50.66%727 Trận
52.54%
Giày Thép Gai
28.01%402 Trận
54.23%
Giày Phàm Ăn
11.71%168 Trận
49.4%
Giày Khai Sáng Ionia
5.57%80 Trận
55%
Giày Bạc
3.28%47 Trận
42.55%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
57.52%883 Trận
53.11%
Khiên Doran
Bình Máu
23.84%366 Trận
47.81%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
8.86%136 Trận
48.53%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
2.54%39 Trận
43.59%
Mũ Doran
Bình Máu
1.63%25 Trận
52%
Cung Doran
Bình Máu
2
1.56%24 Trận
54.17%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.78%12 Trận
50%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.33%5 Trận
40%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.33%5 Trận
80%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.33%5 Trận
20%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.26%4 Trận
75%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.2%3 Trận
33.33%
Kiếm Dài
2
Bình Máu
3
0.2%3 Trận
33.33%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.13%2 Trận
50%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.13%2 Trận
50%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
48.27%741 Trận
52.77%
Nguyệt Đao
34.98%537 Trận
52.89%
Rìu Đen
34.01%522 Trận
57.66%
Mãng Xà Kích
25.15%386 Trận
52.33%
Kiếm Điện Phong
21.63%332 Trận
50.3%
Giáo Thiên Ly
18.11%278 Trận
52.52%
Vũ Điệu Tử Thần
14.59%224 Trận
54.46%
Rìu Mãng Xà
13.94%214 Trận
57.01%
Chùy Gai Malmortius
13.03%200 Trận
52%
Súng Hải Tặc
7.36%113 Trận
46.02%
Gươm Đồ Tể
5.34%82 Trận
43.9%
Rìu Tiamat
5.34%82 Trận
42.68%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
4.69%72 Trận
59.72%
Kiếm Ác Xà
4.63%71 Trận
50.7%
Dao Hung Tàn
4.1%63 Trận
50.79%
Kiếm Ma Youmuu
4.04%62 Trận
41.94%
Nỏ Thần Dominik
3.84%59 Trận
45.76%
Chùy Phản Kích
3.84%59 Trận
64.41%
Lời Nhắc Tử Vong
3.84%59 Trận
45.76%
Lưỡi Hái Linh Hồn
3.71%57 Trận
45.61%
Áo Choàng Bóng Tối
3.71%57 Trận
56.14%
Giáp Thiên Thần
3.65%56 Trận
53.57%
Thương Phục Hận Serylda
2.08%32 Trận
59.38%
Vô Cực Kiếm
1.89%29 Trận
58.62%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.82%28 Trận
53.57%
Liềm Xích Huyết Thực
1.76%27 Trận
59.26%
Lưỡi Hái Công Phá
1.63%25 Trận
68%
Móng Vuốt Sterak
1.63%25 Trận
48%
Nguyên Tố Luân
1.63%25 Trận
68%
Kiếm B.F.
1.56%24 Trận
41.67%