Tên hiển thị + #NA1
Master Yi

Master Yi Trang bị cho Middle, Bản vá 16.14

Sau vài đòn đánh liên tiếp, Master Yi chém hai lần liên tiếp.
Tuyệt Kỹ AlphaQ
ThiềnW
Võ Thuật WujuE
Chiến Binh Sơn CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Tuyệt Kỹ Alpha lên lính trước mặt tướng địch để kết thúc ở vị trí an toàn khi kỹ năng kết thúc. Nâng cấp Thiền để trụ đường lâu hơn khi đối đầu với các tướng đánh xa.
Không đủ số lượng mẫu.
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
7.81%123 Trận
45.53%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
5.97%94 Trận
56.38%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
4.13%65 Trận
53.85%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
3.75%59 Trận
66.1%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.86%45 Trận
71.11%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.73%43 Trận
60.47%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Chớp Navori
2.73%43 Trận
65.12%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.22%35 Trận
48.57%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
1.97%31 Trận
54.84%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.9%30 Trận
56.67%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.84%29 Trận
48.28%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.71%27 Trận
62.96%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.65%26 Trận
69.23%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
1.65%26 Trận
53.85%
Rìu Đại Mãng Xà
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.59%25 Trận
56%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
37.15%737 Trận
46.4%
Giày Phàm Ăn
30.04%596 Trận
55.2%
Giày Thủy Ngân
20.77%412 Trận
47.09%
Giày Thép Gai
9.53%189 Trận
44.97%
Giày Bạc
2.37%47 Trận
42.55%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
49.08%1,147 Trận
48.3%
Kiếm Doran
Bình Máu
36.59%855 Trận
45.26%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
5.35%125 Trận
50.4%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
1.5%35 Trận
42.86%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.11%26 Trận
30.77%
Khiên Doran
Bình Máu
1.03%24 Trận
54.17%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.56%13 Trận
23.08%
Mũ Doran
Bình Máu
0.43%10 Trận
60%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.34%8 Trận
62.5%
Bùa Tiên
2
Bình Máu
0.34%8 Trận
62.5%
Bùa Tiên
2
Bình Máu
2
0.3%7 Trận
42.86%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.3%7 Trận
57.14%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.3%7 Trận
57.14%
Cung Doran
Bình Máu
0.3%7 Trận
57.14%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.21%5 Trận
60%
Trang bị
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
55.41%1,290 Trận
48.37%
Gươm Suy Vong
49.57%1,154 Trận
49.91%
Cuồng Đao Guinsoo
36.34%846 Trận
51.54%
Súng Hải Tặc
33.72%785 Trận
49.81%
Rìu Đại Mãng Xà
20.66%481 Trận
51.14%
Vô Cực Kiếm
18.13%422 Trận
57.35%
Nỏ Thần Dominik
16.84%392 Trận
55.61%
Vũ Điệu Tử Thần
9.36%218 Trận
57.8%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
8.12%189 Trận
53.97%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
7.26%169 Trận
53.25%
Đao Tím
6.87%160 Trận
43.13%
Nỏ Tử Thủ
4.55%106 Trận
61.32%
Mãng Xà Kích
4.47%104 Trận
45.19%
Kiếm B.F.
4.34%101 Trận
56.44%
Rìu Mãng Xà
3.44%80 Trận
56.25%
Cung Chạng Vạng
3.31%77 Trận
55.84%
Dao Hung Tàn
3.18%74 Trận
44.59%
Giáp Thiên Thần
3.09%72 Trận
68.06%
Lời Nhắc Tử Vong
3.05%71 Trận
53.52%
Rìu Tiamat
2.75%64 Trận
43.75%
Đao Chớp Navori
2.41%56 Trận
66.07%
Khăn Giải Thuật
1.85%43 Trận
48.84%
Đao Thủy Ngân
1.85%43 Trận
60.47%
Búa Tiến Công
1.72%40 Trận
70%
Kiếm Ác Xà
1.68%39 Trận
46.15%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.59%37 Trận
54.05%
Gươm Đồ Tể
1.59%37 Trận
32.43%
Mũi Tên Yun Tal
0.9%21 Trận
52.38%
Liềm Xích Huyết Thực
0.9%21 Trận
76.19%
Chùy Gai Malmortius
0.82%19 Trận
63.16%