Tên hiển thị + #NA1
Master Yi

Master Yi Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.13

Sau vài đòn đánh liên tiếp, Master Yi chém hai lần liên tiếp.
Tuyệt Kỹ AlphaQ
ThiềnW
Võ Thuật WujuE
Chiến Binh Sơn CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Tuyệt Kỹ Alpha lên lính trước mặt tướng địch để kết thúc ở vị trí an toàn khi kỹ năng kết thúc. Nâng cấp Thiền để trụ đường lâu hơn khi đối đầu với các tướng đánh xa.
Không đủ số lượng mẫu.
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
11.91%101 Trận
45.54%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
10.85%92 Trận
56.52%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
6.72%57 Trận
54.39%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
4.6%39 Trận
46.15%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.13%35 Trận
57.14%
Súng Hải Tặc
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
3.3%28 Trận
67.86%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.83%24 Trận
62.5%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.71%23 Trận
52.17%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.59%22 Trận
68.18%
Rìu Đại Mãng Xà
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
2%17 Trận
58.82%
Rìu Đại Mãng Xà
Đao Chớp Navori
Cuồng Đao Guinsoo
2%17 Trận
76.47%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.89%16 Trận
56.25%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
1.42%12 Trận
58.33%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.42%12 Trận
58.33%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.42%12 Trận
50%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
32.42%236 Trận
55.93%
Giày Cuồng Nộ
25.82%188 Trận
44.15%
Giày Thủy Ngân
23.21%169 Trận
56.21%
Giày Thép Gai
16.9%123 Trận
47.15%
Giày Bạc
1.1%8 Trận
87.5%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
55.02%603 Trận
51.58%
Kiếm Doran
Bình Máu
29.01%318 Trận
47.8%
Mũ Doran
Bình Máu
4.2%46 Trận
45.65%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
1.73%19 Trận
52.63%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
1.64%18 Trận
38.89%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.37%15 Trận
20%
Khiên Doran
Bình Máu
0.91%10 Trận
40%
Lưỡi Hái
0.55%6 Trận
33.33%
Cung Doran
0.46%5 Trận
20%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.36%4 Trận
75%
Kiếm Dài
Cung Doran
Thuốc Tái Sử Dụng
0.27%3 Trận
66.67%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.27%3 Trận
66.67%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.18%2 Trận
50%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.18%2 Trận
50%
Kiếm Dài
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.18%2 Trận
50%
Trang bị
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
52.22%564 Trận
48.58%
Gươm Suy Vong
49.54%535 Trận
52.34%
Súng Hải Tặc
42.69%461 Trận
50.33%
Cuồng Đao Guinsoo
41.11%444 Trận
53.15%
Vô Cực Kiếm
30.65%331 Trận
56.5%
Rìu Đại Mãng Xà
28.33%306 Trận
54.25%
Nỏ Thần Dominik
26.85%290 Trận
53.45%
Vũ Điệu Tử Thần
16.3%176 Trận
56.82%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
11.39%123 Trận
50.41%
Cung Chạng Vạng
9.44%102 Trận
54.9%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
7.13%77 Trận
51.95%
Nỏ Tử Thủ
5.65%61 Trận
63.93%
Đao Tím
5.46%59 Trận
59.32%
Kiếm B.F.
5.28%57 Trận
40.35%
Mãng Xà Kích
4.63%50 Trận
46%
Giáp Thiên Thần
3.52%38 Trận
65.79%
Dao Hung Tàn
2.69%29 Trận
34.48%
Đao Chớp Navori
2.59%28 Trận
53.57%
Lời Nhắc Tử Vong
2.13%23 Trận
30.43%
Rìu Tiamat
1.94%21 Trận
42.86%
Khiên Băng Randuin
1.85%20 Trận
65%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.85%20 Trận
40%
Kiếm Ác Xà
1.67%18 Trận
50%
Chùy Gai Malmortius
1.48%16 Trận
56.25%
Khăn Giải Thuật
1.48%16 Trận
56.25%
Liềm Xích Huyết Thực
1.11%12 Trận
83.33%
Mũi Tên Yun Tal
1.11%12 Trận
66.67%
Áo Choàng Bóng Tối
0.93%10 Trận
80%
Đao Thủy Ngân
0.93%10 Trận
50%
Gươm Đồ Tể
0.83%9 Trận
22.22%