51.1%55.9%30,155
50%0.5%282
33.3%0%9
50.9%53.6%28,927
56%2.3%1,235
50.7%0.5%284
55%3.8%2,034
50.8%51.7%27,905
52.1%0.9%507
55.9%0.4%229
53.1%0.3%160
51.1%55.7%30,057
Áp Đảo
53.6%3.4%1,846
50.5%42.4%22,876
53.6%0.1%28
50.6%43.1%23,230
57.4%0.1%61
48.2%0.6%305
53.3%4.5%2,424
45%0%20
54.7%2.1%1,150
Pháp Thuật
51%82.2%44,371
51.2%96.5%52,068
51%82%44,261
Mảnh ngọc
51.1%55.9%30,155
50%0.5%282
33.3%0%9
50.9%53.6%28,927
56%2.3%1,235
50.7%0.5%284
55%3.8%2,034
50.8%51.7%27,905
52.1%0.9%507
55.9%0.4%229
53.1%0.3%160
51.1%55.7%30,057
Áp Đảo
53.6%3.4%1,846
50.5%42.4%22,876
53.6%0.1%28
50.6%43.1%23,230
57.4%0.1%61
48.2%0.6%305
53.3%4.5%2,424
45%0%20
54.7%2.1%1,150
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLissandraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
68.97%35,685 Trận | 50.61% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 77.47%24,455 Trận | 57.60% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.38%50,307 Trận | 51.13% |
0.29%150 Trận | 54.00% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
66.04%32,821 Trận | 52.20% | |
20.21%10,046 Trận | 50.89% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
20.37%6,111 Trận | 52.99% | |
10.17%3,053 Trận | 53.10% | |
5.13%1,539 Trận | 54.19% | |
3.86%1,158 Trận | 53.63% | |
3.41%1,023 Trận | 52.88% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
54.68%4,298 Trận | |
59.40%2,079 Trận | |
53.08%1,087 Trận | |
55.91%948 Trận | |
85.62%459 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
56.35%575 Trận | |
61.12%499 Trận | |
61.02%236 Trận | |
61.88%160 Trận | |
56.33%158 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
50.00%8 Trận | |
57.14%7 Trận | |
50.00%6 Trận | |
60.00%5 Trận | |
25.00%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


