51.3%58.6%55,954
48.9%0.5%487
20%0%10
51.2%56%53,451
52.2%2.5%2,337
51.3%0.7%663
52.5%3.8%3,633
51.1%54.4%51,932
52.7%0.9%886
48.3%0.4%373
54.3%0.5%442
51.2%58.3%55,636
Áp Đảo
53.3%3.4%3,261
51%45.3%43,284
50.7%0.1%75
51.1%46.5%44,420
52.6%0.1%137
53.5%0.5%520
53.7%4.3%4,055
63.2%0%38
50.9%2%1,942
Pháp Thuật
51.1%83.2%79,391
51.2%96.6%92,199
51.2%84.8%81,004
Mảnh ngọc
51.3%58.6%55,954
48.9%0.5%487
20%0%10
51.2%56%53,451
52.2%2.5%2,337
51.3%0.7%663
52.5%3.8%3,633
51.1%54.4%51,932
52.7%0.9%886
48.3%0.4%373
54.3%0.5%442
51.2%58.3%55,636
Áp Đảo
53.3%3.4%3,261
51%45.3%43,284
50.7%0.1%75
51.1%46.5%44,420
52.6%0.1%137
53.5%0.5%520
53.7%4.3%4,055
63.2%0%38
50.9%2%1,942
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLissandraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
70.3766,847 Trận | 50.79% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 77.66%46,098 Trận | 57.43% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.4%92,279 Trận | 51.26% |
0.25%232 Trận | 51.72% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
67.28%61,381 Trận | 52.43% | |
17.99%16,411 Trận | 51.15% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
19.11%10,779 Trận | 53.99% | |
8.17%4,607 Trận | 54.14% | |
5.78%3,262 Trận | 54.32% | |
3.92%2,212 Trận | 56.83% | |
3.36%1,896 Trận | 52.74% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.13%7,584 Trận | |
59.26%3,989 Trận | |
55.67%2,141 Trận | |
57.52%1,942 Trận | |
55.86%947 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.75%1,053 Trận | |
59.26%1,031 Trận | |
56.71%425 Trận | |
53.23%310 Trận | |
57.09%282 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
42.11%19 Trận | |
63.16%19 Trận | |
26.67%15 Trận | |
77.78%9 Trận | |
40%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

