51.7%57.2%27,976
48.2%0.6%280
0%0%2
51.6%54.5%26,673
54%2.5%1,228
52.9%0.7%357
53.9%4%1,955
51.5%52.7%25,819
54.3%1%484
44.9%0.4%214
53.1%0.5%258
51.7%56.8%27,786
Áp Đảo
54.5%3.5%1,690
51.4%44.2%21,615
54.8%0.1%42
51.4%45.3%22,173
49.2%0.1%65
52.3%0.5%264
54.9%4%1,953
64.3%0%14
51.1%2.2%1,070
Pháp Thuật
51.3%82.6%40,453
51.4%96.5%47,260
51.3%84.4%41,313
Mảnh ngọc
51.7%57.2%27,976
48.2%0.6%280
0%0%2
51.6%54.5%26,673
54%2.5%1,228
52.9%0.7%357
53.9%4%1,955
51.5%52.7%25,819
54.3%1%484
44.9%0.4%214
53.1%0.5%258
51.7%56.8%27,786
Áp Đảo
54.5%3.5%1,690
51.4%44.2%21,615
54.8%0.1%42
51.4%45.3%22,173
49.2%0.1%65
52.3%0.5%264
54.9%4%1,953
64.3%0%14
51.1%2.2%1,070
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLissandraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
70.4633,058 Trận | 50.98% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 76.99%22,239 Trận | 57.77% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.4%44,990 Trận | 51.38% |
0.26%119 Trận | 52.94% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
66.7%29,650 Trận | 52.64% | |
18.54%8,241 Trận | 50.99% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.53%5,103 Trận | 54.56% | |
7.98%2,197 Trận | 53.85% | |
6.27%1,726 Trận | 53.53% | |
3.71%1,022 Trận | 56.85% | |
3.4%937 Trận | 52.61% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.79%3,886 Trận | |
58.01%2,034 Trận | |
57.48%1,117 Trận | |
58.06%1,011 Trận | |
55.14%477 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.75%554 Trận | |
55.62%543 Trận | |
57.87%216 Trận | |
58.23%158 Trận | |
56.13%155 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
40%10 Trận | |
44.44%9 Trận | |
77.78%9 Trận | |
0%4 Trận | |
75%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

