51.8%57%24,261
47.9%0.5%236
0%0%2
51.6%54.3%23,126
54.3%2.5%1,063
53.9%0.7%310
54.2%4%1,695
51.5%52.6%22,382
53.3%1%422
43.8%0.4%178
53.4%0.6%238
51.8%56.5%24,083
Áp Đảo
54.7%3.5%1,478
51.4%44%18,721
56.1%0.1%41
51.4%45.1%19,209
49.2%0.1%59
52.9%0.6%242
55.6%4.1%1,734
50%0%10
50.4%2.2%926
Pháp Thuật
51.3%82.7%35,234
51.4%96.5%41,104
51.2%84.5%35,972
Mảnh ngọc
51.8%57%24,261
47.9%0.5%236
0%0%2
51.6%54.3%23,126
54.3%2.5%1,063
53.9%0.7%310
54.2%4%1,695
51.5%52.6%22,382
53.3%1%422
43.8%0.4%178
53.4%0.6%238
51.8%56.5%24,083
Áp Đảo
54.7%3.5%1,478
51.4%44%18,721
56.1%0.1%41
51.4%45.1%19,209
49.2%0.1%59
52.9%0.6%242
55.6%4.1%1,734
50%0%10
50.4%2.2%926
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLissandraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
70.2128,822 Trận | 50.86% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 77.18%19,242 Trận | 57.81% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.4%39,549 Trận | 51.39% |
0.25%100 Trận | 54% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
66.91%26,152 Trận | 52.52% | |
18.34%7,167 Trận | 51.4% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.64%4,465 Trận | 54.76% | |
8.03%1,923 Trận | 53.51% | |
6.31%1,511 Trận | 53.08% | |
3.62%868 Trận | 56.45% | |
3.33%798 Trận | 53.88% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.26%3,420 Trận | |
58.07%1,748 Trận | |
57.17%955 Trận | |
58.25%891 Trận | |
56.01%416 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.62%487 Trận | |
61%482 Trận | |
58.38%185 Trận | |
63.36%131 Trận | |
58.02%131 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
40%10 Trận | |
37.5%8 Trận | |
71.43%7 Trận | |
0%4 Trận | |
75%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

