0%0.1%1
0%0%0
40.2%55.1%403
33.3%0.4%3
39.1%23.1%169
40.9%31.7%232
43.6%27.6%202
0%0.1%1
36.8%27.5%201
40.1%33.7%247
66.7%1.2%9
38.5%20.2%148
Cảm Hứng
0%0.1%1
54.3%4.8%35
47.8%6.3%46
100%0.1%1
36.2%25.7%188
0%0%0
42%6.8%50
39%27.3%200
33.3%0.4%3
Chuẩn Xác
40.6%86.1%630
41.5%93.6%685
43.6%42.9%314
Mảnh ngọc
0%0.1%1
0%0%0
40.2%55.1%403
33.3%0.4%3
39.1%23.1%169
40.9%31.7%232
43.6%27.6%202
0%0.1%1
36.8%27.5%201
40.1%33.7%247
66.7%1.2%9
38.5%20.2%148
Cảm Hứng
0%0.1%1
54.3%4.8%35
47.8%6.3%46
100%0.1%1
36.2%25.7%188
0%0%0
42%6.8%50
39%27.3%200
33.3%0.4%3
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJaycePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
68.17%469 Trận | 42.22% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQWQWQWQWWEE | 25.81%40 Trận | 57.50% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.56%597 Trận | 40.87% |
4.14%27 Trận | 37.04% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
75.49%422 Trận | 41.23% | |
13.24%74 Trận | 44.59% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
53.63%384 Trận | 40.36% | |
25.98%186 Trận | 43.55% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
3.95%15 Trận | 53.33% | |
3.95%15 Trận | 60.00% | |
3.42%13 Trận | 53.85% | |
3.16%12 Trận | 41.67% | |
3.16%12 Trận | 50.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
50.00%46 Trận | |
22.22%18 Trận | |
53.85%13 Trận | |
33.33%12 Trận | |
33.33%12 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
44.44%9 Trận | |
33.33%6 Trận | |
0.00%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



