46.7%1.6%210
36%0.2%25
40%0%5
50%95.1%12,682
57.1%0.1%7
49.9%96.8%12,904
27.3%0.1%11
49.9%90.6%12,082
50.5%6.1%819
28.6%0.2%21
49.8%84.7%11,291
51.2%9.9%1,318
47%2.4%313
Chuẩn Xác
66.7%0%3
50.2%77.7%10,361
43.2%2.3%301
53.2%0.8%109
0%0%1
40%0.1%15
50.1%79.2%10,560
58.8%0.1%17
38.5%0.1%13
Cảm Hứng
49.8%97.3%12,975
49.8%99.5%13,262
49.7%89.7%11,960
Mảnh ngọc
46.7%1.6%210
36%0.2%25
40%0%5
50%95.1%12,682
57.1%0.1%7
49.9%96.8%12,904
27.3%0.1%11
49.9%90.6%12,082
50.5%6.1%819
28.6%0.2%21
49.8%84.7%11,291
51.2%9.9%1,318
47%2.4%313
Chuẩn Xác
66.7%0%3
50.2%77.7%10,361
43.2%2.3%301
53.2%0.8%109
0%0%1
40%0.1%15
50.1%79.2%10,560
58.8%0.1%17
38.5%0.1%13
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJarvan IVPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.8812,971 Trận | 49.69% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 75.2%4,803 Trận | 60.23% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
42.02%4,994 Trận | 50.26% | |
19.48%2,315 Trận | 50.45% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
54.36%5,759 Trận | 50.62% | |
41.47%4,394 Trận | 51.5% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.81%1,355 Trận | 61.55% | |
9.82%747 Trận | 55.56% | |
4.72%359 Trận | 54.32% | |
3.96%301 Trận | 53.49% | |
3.72%283 Trận | 56.89% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.29%681 Trận | |
60.97%538 Trận | |
62.46%357 Trận | |
56.56%320 Trận | |
56.29%286 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.76%238 Trận | |
65.96%94 Trận | |
69.57%69 Trận | |
66.67%60 Trận | |
70%50 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
71.43%7 Trận | |
33.33%6 Trận | |
66.67%6 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

