49.2%1.8%780
47.8%0.2%92
60%0.1%25
50.1%94.7%40,208
66.7%0%15
50%96.7%41,050
52.5%0.1%40
50%91%38,631
50.9%5.7%2,405
44.9%0.2%69
50%85.2%36,155
51.2%9.2%3,900
49%2.5%1,050
Chuẩn Xác
60%0%5
50.6%76.3%32,376
47.6%2.1%910
51.7%0.6%261
50%0%2
52.6%0.1%38
50.5%77.7%32,969
56.4%0.2%78
53.5%0.1%43
Cảm Hứng
50%97.1%41,205
50%99.4%42,207
49.9%90.1%38,243
Mảnh ngọc
49.2%1.8%780
47.8%0.2%92
60%0.1%25
50.1%94.7%40,208
66.7%0%15
50%96.7%41,050
52.5%0.1%40
50%91%38,631
50.9%5.7%2,405
44.9%0.2%69
50%85.2%36,155
51.2%9.2%3,900
49%2.5%1,050
Chuẩn Xác
60%0%5
50.6%76.3%32,376
47.6%2.1%910
51.7%0.6%261
50%0%2
52.6%0.1%38
50.5%77.7%32,969
56.4%0.2%78
53.5%0.1%43
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJarvan IVPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.8740,362 Trận | 50.02% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 75.49%15,742 Trận | 60.64% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
41.65%16,552 Trận | 50.27% | |
19.24%7,644 Trận | 50.69% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
54.3%19,308 Trận | 50.43% | |
41.38%14,711 Trận | 51.54% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.21%4,449 Trận | 61.47% | |
10.65%2,755 Trận | 55.9% | |
4.95%1,281 Trận | 57.14% | |
3.76%971 Trận | 54.17% | |
3.58%926 Trận | 56.59% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
66.43%2,443 Trận | |
61.43%2,035 Trận | |
59.31%1,428 Trận | |
56.93%1,147 Trận | |
58.33%1,003 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.81%857 Trận | |
61.02%313 Trận | |
59.58%240 Trận | |
64.86%222 Trận | |
63.96%197 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.64%33 Trận | |
75%12 Trận | |
55.56%9 Trận | |
66.67%9 Trận | |
75%8 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

