48.2%1.8%1,897
45.8%0.2%168
46.8%0.1%79
50.4%94.5%101,988
48.3%0.1%60
50.3%96.3%103,969
34%0.1%103
50.3%91%98,197
50.1%5.3%5,725
45.2%0.2%210
50.3%83.7%90,368
51.2%10.2%11,035
48%2.5%2,729
Chuẩn Xác
56.3%0%16
50.7%76%82,032
51.1%2.3%2,474
48.1%0.6%617
0%0%1
39.5%0.1%76
50.7%77.6%83,781
51.3%0.2%232
51.7%0.1%89
Cảm Hứng
50.3%97.2%104,925
50.3%99.4%107,255
50.2%90.1%97,211
Mảnh ngọc
48.2%1.8%1,897
45.8%0.2%168
46.8%0.1%79
50.4%94.5%101,988
48.3%0.1%60
50.3%96.3%103,969
34%0.1%103
50.3%91%98,197
50.1%5.3%5,725
45.2%0.2%210
50.3%83.7%90,368
51.2%10.2%11,035
48%2.5%2,729
Chuẩn Xác
56.3%0%16
50.7%76%82,032
51.1%2.3%2,474
48.1%0.6%617
0%0%1
39.5%0.1%76
50.7%77.6%83,781
51.3%0.2%232
51.7%0.1%89
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJarvan IVPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.91104,109 Trận | 50.28% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 75.07%41,658 Trận | 60.8% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
40.1%41,251 Trận | 50.35% | |
21.1%21,706 Trận | 50.68% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.48%47,551 Trận | 50.33% | |
43.74%40,405 Trận | 51.56% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.1%11,727 Trận | 62.16% | |
10.86%7,450 Trận | 56.27% | |
6.2%4,250 Trận | 57.53% | |
4.89%3,352 Trận | 51.91% | |
3.11%2,134 Trận | 57.36% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
65.33%6,363 Trận | |
61.66%4,982 Trận | |
59.09%4,346 Trận | |
59.95%3,061 Trận | |
59.4%2,810 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.6%2,442 Trận | |
62.82%850 Trận | |
62.11%731 Trận | |
62.18%624 Trận | |
61.19%590 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
67.59%145 Trận | |
41.38%29 Trận | |
68%25 Trận | |
60.87%23 Trận | |
52.17%23 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

