48.4%1.8%2,067
47.4%0.2%192
48.2%0.1%83
50.3%94.5%111,322
49.2%0.1%61
50.3%96.3%113,490
33.6%0.1%113
50.3%91%107,182
50.1%5.3%6,253
45.9%0.2%229
50.2%83.8%98,722
51%10.2%11,969
48.3%2.5%2,973
Chuẩn Xác
56.3%0%16
50.6%76%89,513
51.2%2.3%2,681
48.7%0.6%676
0%0%1
38.6%0.1%88
50.6%77.6%91,394
51.6%0.2%256
51.5%0.1%101
Cảm Hứng
50.2%97.2%114,534
50.2%99.3%117,071
50.2%90%106,091
Mảnh ngọc
48.4%1.8%2,067
47.4%0.2%192
48.2%0.1%83
50.3%94.5%111,322
49.2%0.1%61
50.3%96.3%113,490
33.6%0.1%113
50.3%91%107,182
50.1%5.3%6,253
45.9%0.2%229
50.2%83.8%98,722
51%10.2%11,969
48.3%2.5%2,973
Chuẩn Xác
56.3%0%16
50.6%76%89,513
51.2%2.3%2,681
48.7%0.6%676
0%0%1
38.6%0.1%88
50.6%77.6%91,394
51.6%0.2%256
51.5%0.1%101
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJarvan IVPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.91113,941 Trận | 50.21% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 75.16%45,530 Trận | 60.75% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
40.26%45,384 Trận | 50.35% | |
20.96%23,628 Trận | 50.76% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.58%52,194 Trận | 50.26% | |
43.67%44,194 Trận | 51.5% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.21%12,925 Trận | 62.29% | |
10.88%8,168 Trận | 56.17% | |
6.16%4,628 Trận | 56.96% | |
4.94%3,707 Trận | 51.85% | |
3.1%2,326 Trận | 56.88% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
65.06%6,904 Trận | |
61.63%5,410 Trận | |
59.24%4,661 Trận | |
59.99%3,332 Trận | |
59.06%3,031 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.26%2,659 Trận | |
62.89%919 Trận | |
61.71%794 Trận | |
62.7%689 Trận | |
60.87%644 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%153 Trận | |
43.33%30 Trận | |
66.67%27 Trận | |
60%25 Trận | |
52.17%23 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

