48.5%1.8%2,672
46.9%0.2%275
54.1%0.1%111
50.3%94.4%144,125
44.7%0.1%76
50.3%96.3%146,964
34.3%0.1%143
50.2%91%138,949
50.5%5.2%7,961
43.2%0.2%273
50.2%83.9%128,066
51.1%10%15,294
48.9%2.5%3,823
Chuẩn Xác
50%0%22
50.6%75.6%115,354
51.6%2.3%3,481
48.9%0.6%894
0%0%1
44.1%0.1%118
50.6%77.1%117,753
49.4%0.2%340
49.7%0.1%145
Cảm Hứng
50.2%97.2%148,294
50.2%99.3%151,612
50.1%90%137,324
Mảnh ngọc
48.5%1.8%2,672
46.9%0.2%275
54.1%0.1%111
50.3%94.4%144,125
44.7%0.1%76
50.3%96.3%146,964
34.3%0.1%143
50.2%91%138,949
50.5%5.2%7,961
43.2%0.2%273
50.2%83.9%128,066
51.1%10%15,294
48.9%2.5%3,823
Chuẩn Xác
50%0%22
50.6%75.6%115,354
51.6%2.3%3,481
48.9%0.6%894
0%0%1
44.1%0.1%118
50.6%77.1%117,753
49.4%0.2%340
49.7%0.1%145
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJarvan IVPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.91148,396 Trận | 50.16% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 75.19%59,251 Trận | 60.63% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
40.39%59,457 Trận | 50.2% | |
20.78%30,588 Trận | 50.89% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.74%68,289 Trận | 50.21% | |
43.49%57,399 Trận | 51.49% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.07%16,755 Trận | 61.99% | |
10.95%10,750 Trận | 56.01% | |
6.15%6,039 Trận | 57.15% | |
4.98%4,886 Trận | 52.13% | |
3.09%3,032 Trận | 56.46% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
65.13%8,963 Trận | |
62.19%7,168 Trận | |
58.62%6,047 Trận | |
59.71%4,339 Trận | |
59.12%4,002 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.67%3,487 Trận | |
62.93%1,214 Trận | |
62.43%1,054 Trận | |
61.13%903 Trận | |
59.47%866 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.49%191 Trận | |
42.5%40 Trận | |
61.11%36 Trận | |
68.57%35 Trận | |
56.67%30 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

