44.2%1.7%181
27.8%0.2%18
40%0.1%5
50%94.9%10,211
50%0%4
49.8%96.7%10,403
37.5%0.1%8
49.8%90.3%9,717
50.9%6.3%680
33.3%0.2%18
49.6%84.3%9,068
51.7%10.2%1,096
48.2%2.3%251
Chuẩn Xác
66.7%0%3
50.4%77.4%8,330
41.9%2.4%253
51.1%0.9%92
0%0%1
42.9%0.1%14
50.2%78.9%8,494
53.8%0.1%13
41.7%0.1%12
Cảm Hứng
49.7%97.3%10,473
49.7%99.5%10,710
49.6%89.6%9,642
Mảnh ngọc
44.2%1.7%181
27.8%0.2%18
40%0.1%5
50%94.9%10,211
50%0%4
49.8%96.7%10,403
37.5%0.1%8
49.8%90.3%9,717
50.9%6.3%680
33.3%0.2%18
49.6%84.3%9,068
51.7%10.2%1,096
48.2%2.3%251
Chuẩn Xác
66.7%0%3
50.4%77.4%8,330
41.9%2.4%253
51.1%0.9%92
0%0%1
42.9%0.1%14
50.2%78.9%8,494
53.8%0.1%13
41.7%0.1%12
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJarvan IVPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.9110,521 Trận | 49.52% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 75.16%3,888 Trận | 60.11% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
41.63%4,039 Trận | 50.48% | |
19.83%1,924 Trận | 50.16% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
54.62%4,732 Trận | 50.02% | |
41.32%3,580 Trận | 52.21% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.48%1,090 Trận | 62.11% | |
9.66%602 Trận | 54.65% | |
4.78%298 Trận | 56.38% | |
3.87%241 Trận | 58.92% | |
3.85%240 Trận | 51.25% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.06%536 Trận | |
63.3%436 Trận | |
62.03%295 Trận | |
57.54%252 Trận | |
56.49%239 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.34%194 Trận | |
66.22%74 Trận | |
70%60 Trận | |
68%50 Trận | |
70.73%41 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
40%5 Trận | |
80%5 Trận | |
60%5 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

