50.6%1%326
50.2%0.9%269
43.8%5.7%1,769
49.8%83.1%25,977
44%5.1%1,592
53.3%8.6%2,704
49.3%76.9%24,045
49.1%69.2%21,632
56.2%0.6%194
50.2%20.8%6,515
50.4%4.2%1,304
49.3%85.3%26,667
56.5%1.2%370
Chuẩn Xác
100%0%1
51.2%3.7%1,145
49.6%74.1%23,167
49.2%59.6%18,626
50%0%4
46.2%7.3%2,277
48.2%11.9%3,732
46.2%0.1%26
51.1%15.8%4,928
Cảm Hứng
49.1%93%29,078
49.3%99.5%31,113
49%89%27,817
Mảnh ngọc
50.6%1%326
50.2%0.9%269
43.8%5.7%1,769
49.8%83.1%25,977
44%5.1%1,592
53.3%8.6%2,704
49.3%76.9%24,045
49.1%69.2%21,632
56.2%0.6%194
50.2%20.8%6,515
50.4%4.2%1,304
49.3%85.3%26,667
56.5%1.2%370
Chuẩn Xác
100%0%1
51.2%3.7%1,145
49.6%74.1%23,167
49.2%59.6%18,626
50%0%4
46.2%7.3%2,277
48.2%11.9%3,732
46.2%0.1%26
51.1%15.8%4,928
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.5225,280 Trận | 49.44% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 35.46%5,706 Trận | 54% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
47.88%14,399 Trận | 49.26% | |
2 | 37.47%11,269 Trận | 50.29% |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.95%11,148 Trận | 49.71% | |
35.18%9,578 Trận | 54.43% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.96%5,912 Trận | 54.06% | |
14.55%3,314 Trận | 56.52% | |
7.42%1,690 Trận | 54.44% | |
6.63%1,511 Trận | 53.94% | |
6.56%1,493 Trận | 46.82% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.48%5,573 Trận | |
58.18%3,223 Trận | |
55.04%1,566 Trận | |
58.15%681 Trận | |
58.15%669 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.87%1,235 Trận | |
59.66%1,056 Trận | |
57.73%731 Trận | |
56.88%705 Trận | |
53.26%552 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.24%669 Trận | |
57.74%310 Trận | |
53.98%226 Trận | |
54.75%179 Trận | |
49.61%129 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

