51.2%1%334
50.7%0.9%276
43.7%5.7%1,825
49.9%83.1%26,761
44.1%5.1%1,638
53.4%8.6%2,758
49.4%77%24,800
49.2%69.2%22,272
54.6%0.6%205
50.3%20.9%6,719
50.6%4.1%1,330
49.3%85.4%27,492
56.1%1.2%374
Chuẩn Xác
100%0%1
51.6%3.7%1,180
49.7%74.1%23,866
49.3%59.6%19,188
60%0%5
46.5%7.3%2,351
48.1%12%3,859
42.9%0.1%28
51.1%15.7%5,064
Cảm Hứng
49.1%93.1%29,980
49.3%99.5%32,042
49.1%88.9%28,639
Mảnh ngọc
51.2%1%334
50.7%0.9%276
43.7%5.7%1,825
49.9%83.1%26,761
44.1%5.1%1,638
53.4%8.6%2,758
49.4%77%24,800
49.2%69.2%22,272
54.6%0.6%205
50.3%20.9%6,719
50.6%4.1%1,330
49.3%85.4%27,492
56.1%1.2%374
Chuẩn Xác
100%0%1
51.6%3.7%1,180
49.7%74.1%23,866
49.3%59.6%19,188
60%0%5
46.5%7.3%2,351
48.1%12%3,859
42.9%0.1%28
51.1%15.7%5,064
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.5526,063 Trận | 49.53% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 35.42%5,869 Trận | 53.91% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
47.77%14,807 Trận | 49.25% | |
2 | 37.53%11,633 Trận | 50.37% |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.94%11,485 Trận | 49.76% | |
35.19%9,870 Trận | 54.48% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.14%6,133 Trận | 54.21% | |
14.52%3,407 Trận | 56.53% | |
7.37%1,730 Trận | 54.16% | |
6.66%1,563 Trận | 53.74% | |
6.53%1,533 Trận | 46.84% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.72%5,704 Trận | |
57.93%3,304 Trận | |
54.69%1,609 Trận | |
57.78%694 Trận | |
57.89%684 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.65%1,265 Trận | |
59.96%1,079 Trận | |
56.82%755 Trận | |
56.81%720 Trận | |
53.09%567 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.82%682 Trận | |
57.55%318 Trận | |
53.48%230 Trận | |
55.43%184 Trận | |
49.63%135 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

