45.7%0.9%210
42.8%0.9%222
44.4%6.1%1,454
49.7%84.9%20,304
45.4%4.7%1,126
51.8%7.4%1,780
49.3%80.7%19,284
48.4%66.1%15,809
49.7%0.8%191
51.5%25.9%6,190
49.7%4%954
49.2%87.8%21,004
52.2%1%232
Chuẩn Xác
0%0%0
49.9%3.3%783
49.7%76.4%18,260
49.4%63.9%15,277
60%0%5
45.5%6.9%1,656
46.7%13.4%3,199
55%0.1%20
51%13.9%3,322
Cảm Hứng
49.2%94.8%22,667
49.3%99.5%23,796
49%88.8%21,233
Mảnh ngọc
45.7%0.9%210
42.8%0.9%222
44.4%6.1%1,454
49.7%84.9%20,304
45.4%4.7%1,126
51.8%7.4%1,780
49.3%80.7%19,284
48.4%66.1%15,809
49.7%0.8%191
51.5%25.9%6,190
49.7%4%954
49.2%87.8%21,004
52.2%1%232
Chuẩn Xác
0%0%0
49.9%3.3%783
49.7%76.4%18,260
49.4%63.9%15,277
60%0%5
45.5%6.9%1,656
46.7%13.4%3,199
55%0.1%20
51%13.9%3,322
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
80.4618,680 Trận | 49.11% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 37.73%4,582 Trận | 54.87% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
44.11%10,020 Trận | 49.29% | |
2 | 41.36%9,394 Trận | 49.53% |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.83%9,169 Trận | 49.22% | |
33.04%6,757 Trận | 54.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.57%3,617 Trận | 55.35% | |
21.41%3,589 Trận | 54.36% | |
6.66%1,116 Trận | 50.18% | |
6.63%1,111 Trận | 47.16% | |
6.09%1,021 Trận | 55.04% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.47%3,663 Trận | |
57.39%2,678 Trận | |
53.55%1,296 Trận | |
55.41%675 Trận | |
56.72%476 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.74%924 Trận | |
58.37%723 Trận | |
58.4%601 Trận | |
58.25%503 Trận | |
50.94%320 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.06%536 Trận | |
60.42%240 Trận | |
52.67%131 Trận | |
51.58%95 Trận | |
58.33%72 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

