44.2%0.9%240
44.9%0.8%207
44.7%6.1%1,637
48.6%82.5%22,191
44.1%5%1,333
51.4%7.3%1,969
48.2%78%20,973
47.9%68%18,297
48.2%0.5%139
49.3%21.7%5,839
47.2%3.7%987
48.2%85.6%23,013
53.1%1%275
Chuẩn Xác
100%0%1
49.2%3.2%858
48.4%74.3%19,984
48.2%59.9%16,108
50%0%10
44.6%7.1%1,898
46.8%14.7%3,946
44.8%0.1%29
49.7%13.8%3,706
Cảm Hứng
48%96.1%25,845
48.1%99.6%26,771
48%89.4%24,043
Mảnh ngọc
44.2%0.9%240
44.9%0.8%207
44.7%6.1%1,637
48.6%82.5%22,191
44.1%5%1,333
51.4%7.3%1,969
48.2%78%20,973
47.9%68%18,297
48.2%0.5%139
49.3%21.7%5,839
47.2%3.7%987
48.2%85.6%23,013
53.1%1%275
Chuẩn Xác
100%0%1
49.2%3.2%858
48.4%74.3%19,984
48.2%59.9%16,108
50%0%10
44.6%7.1%1,898
46.8%14.7%3,946
44.8%0.1%29
49.7%13.8%3,706
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.12%20,149 Trận | 48.07% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 37.46%5,061 Trận | 53.19% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 56.23%15,130 Trận | 47.96% |
29.69%7,989 Trận | 48.65% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.65%10,529 Trận | 47.87% | |
37.08%8,943 Trận | 52.73% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
29.87%5,943 Trận | 52.63% | |
18.15%3,611 Trận | 52.37% | |
5.25%1,044 Trận | 47.99% | |
4.39%874 Trận | 51.60% | |
4.04%804 Trận | 48.63% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
53.96%3,697 Trận | |
54.84%3,629 Trận | |
50.65%1,528 Trận | |
52.26%708 Trận | |
52.07%605 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
57.09%1,326 Trận | |
56.92%817 Trận | |
57.96%754 Trận | |
48.71%464 Trận | |
53.78%331 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
61.31%566 Trận | |
58.45%296 Trận | |
53.52%142 Trận | |
52.34%107 Trận | |
41.35%104 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

