49.4%1%243
50.7%0.9%203
44.8%5.6%1,332
49.9%82.9%19,897
44.9%5%1,195
53%8.8%2,113
49.5%76.5%18,367
49.4%69.1%16,592
56.7%0.6%141
50.3%20.6%4,942
51.6%4.2%1,001
49.4%84.9%20,370
54.9%1.3%304
Chuẩn Xác
100%0%1
50.3%3.6%869
49.8%73.7%17,689
49.4%59%14,164
0%0%2
47.1%7.2%1,730
48.3%11.9%2,859
44.4%0.1%18
51.4%15.9%3,824
Cảm Hứng
49.1%93%22,326
49.4%99.5%23,883
49.2%88.9%21,339
Mảnh ngọc
49.4%1%243
50.7%0.9%203
44.8%5.6%1,332
49.9%82.9%19,897
44.9%5%1,195
53%8.8%2,113
49.5%76.5%18,367
49.4%69.1%16,592
56.7%0.6%141
50.3%20.6%4,942
51.6%4.2%1,001
49.4%84.9%20,370
54.9%1.3%304
Chuẩn Xác
100%0%1
50.3%3.6%869
49.8%73.7%17,689
49.4%59%14,164
0%0%2
47.1%7.2%1,730
48.3%11.9%2,859
44.4%0.1%18
51.4%15.9%3,824
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.619,254 Trận | 49.54% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 34.91%4,279 Trận | 53.66% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
48.42%11,056 Trận | 49.22% | |
2 | 37.25%8,506 Trận | 50.6% |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.3%8,338 Trận | 49.72% | |
35.85%7,418 Trận | 54.44% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.01%4,310 Trận | 54.32% | |
14.86%2,561 Trận | 56.58% | |
7.55%1,301 Trận | 54.42% | |
6.52%1,123 Trận | 53.34% | |
6.5%1,121 Trận | 46.57% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.66%4,376 Trận | |
58.35%2,545 Trận | |
55.17%1,276 Trận | |
56.42%537 Trận | |
57.41%526 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.29%977 Trận | |
59.88%840 Trận | |
57.63%590 Trận | |
57.17%579 Trận | |
54.57%416 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.83%531 Trận | |
58.54%246 Trận | |
52.97%185 Trận | |
53.47%144 Trận | |
46.79%109 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

