50.2%1%257
50.9%0.8%212
45%5.6%1,428
50.1%83%21,255
45.3%5%1,277
53.1%8.7%2,230
49.7%76.7%19,645
49.6%69.1%17,708
54.5%0.6%156
50.4%20.6%5,288
51.8%4.1%1,060
49.6%85%21,776
54.7%1.2%316
Chuẩn Xác
100%0%1
50.5%3.7%941
50%73.8%18,910
49.6%59.3%15,198
33.3%0%3
47.3%7.2%1,840
48.5%12%3,065
44.4%0.1%18
51.4%15.9%4,062
Cảm Hứng
49.3%93%23,829
49.6%99.5%25,504
49.4%89%22,806
Mảnh ngọc
50.2%1%257
50.9%0.8%212
45%5.6%1,428
50.1%83%21,255
45.3%5%1,277
53.1%8.7%2,230
49.7%76.7%19,645
49.6%69.1%17,708
54.5%0.6%156
50.4%20.6%5,288
51.8%4.1%1,060
49.6%85%21,776
54.7%1.2%316
Chuẩn Xác
100%0%1
50.5%3.7%941
50%73.8%18,910
49.6%59.3%15,198
33.3%0%3
47.3%7.2%1,840
48.5%12%3,065
44.4%0.1%18
51.4%15.9%4,062
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.5320,593 Trận | 49.71% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 35.14%4,601 Trận | 54.03% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
48.33%11,821 Trận | 49.29% | |
2 | 37.29%9,121 Trận | 50.82% |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.38%8,942 Trận | 49.84% | |
35.79%7,925 Trận | 54.62% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.37%4,688 Trận | 54.42% | |
14.87%2,749 Trận | 56.71% | |
7.46%1,379 Trận | 54.75% | |
6.56%1,213 Trận | 53.83% | |
6.53%1,206 Trận | 47.18% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.73%4,493 Trận | |
58.23%2,605 Trận | |
55.03%1,323 Trận | |
56.76%555 Trận | |
57.59%540 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.3%1,000 Trận | |
59.51%862 Trận | |
57.8%609 Trận | |
56.76%592 Trận | |
54.63%432 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.13%548 Trận | |
57.98%257 Trận | |
53.48%187 Trận | |
53.74%147 Trận | |
48.21%112 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

