51.3%1%378
52.2%0.8%322
43.7%5.6%2,140
49.9%83.4%31,778
44.3%5.1%1,933
53.9%8.5%3,222
49.5%77.3%29,463
49.3%69.3%26,405
53.8%0.7%247
50.6%20.9%7,966
51.1%4.2%1,582
49.4%85.5%32,575
55.1%1.2%461
Chuẩn Xác
100%0%1
51.5%3.7%1,409
49.7%74.2%28,282
49.4%59.5%22,658
57.1%0%7
46.4%7.3%2,786
48.3%12%4,563
41.9%0.1%31
51.3%16.1%6,139
Cảm Hứng
49.3%93.3%35,547
49.5%99.5%37,925
49.2%88.8%33,856
Mảnh ngọc
51.3%1%378
52.2%0.8%322
43.7%5.6%2,140
49.9%83.4%31,778
44.3%5.1%1,933
53.9%8.5%3,222
49.5%77.3%29,463
49.3%69.3%26,405
53.8%0.7%247
50.6%20.9%7,966
51.1%4.2%1,582
49.4%85.5%32,575
55.1%1.2%461
Chuẩn Xác
100%0%1
51.5%3.7%1,409
49.7%74.2%28,282
49.4%59.5%22,658
57.1%0%7
46.4%7.3%2,786
48.3%12%4,563
41.9%0.1%31
51.3%16.1%6,139
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.5430,966 Trận | 49.64% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 35.35%6,975 Trận | 53.86% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
47.09%17,352 Trận | 49.25% | |
2 | 37.78%13,922 Trận | 50.62% |
| Giày | ||
|---|---|---|
41.17%13,731 Trận | 49.68% | |
34.95%11,656 Trận | 54.5% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.6%7,439 Trận | 54.29% | |
14.24%3,983 Trận | 56.52% | |
7.55%2,112 Trận | 53.36% | |
6.72%1,880 Trận | 53.09% | |
6.66%1,862 Trận | 47.8% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.8%6,828 Trận | |
57.77%3,900 Trận | |
54.48%1,876 Trận | |
56.67%810 Trận | |
57.97%790 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.88%1,496 Trận | |
60.05%1,284 Trận | |
55.35%907 Trận | |
57.45%832 Trận | |
52.72%681 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.06%806 Trận | |
57.85%382 Trận | |
51.94%283 Trận | |
54.26%223 Trận | |
50.31%159 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

