52.2%1%408
51.9%0.9%339
43.6%5.6%2,226
49.9%83.4%33,000
44.1%5.1%2,013
53.6%8.4%3,333
49.5%77.4%30,627
49.3%69.3%27,411
52.9%0.7%257
50.6%21%8,305
51.1%4.2%1,658
49.4%85.5%33,837
55%1.2%478
Chuẩn Xác
100%0%1
51.2%3.7%1,464
49.7%74.2%29,370
49.5%59.5%23,518
62.5%0%8
46.1%7.3%2,899
48.1%12%4,746
43.8%0.1%32
51.2%16.2%6,410
Cảm Hứng
49.3%93.3%36,894
49.5%99.5%39,359
49.2%88.8%35,125
Mảnh ngọc
52.2%1%408
51.9%0.9%339
43.6%5.6%2,226
49.9%83.4%33,000
44.1%5.1%2,013
53.6%8.4%3,333
49.5%77.4%30,627
49.3%69.3%27,411
52.9%0.7%257
50.6%21%8,305
51.1%4.2%1,658
49.4%85.5%33,837
55%1.2%478
Chuẩn Xác
100%0%1
51.2%3.7%1,464
49.7%74.2%29,370
49.5%59.5%23,518
62.5%0%8
46.1%7.3%2,899
48.1%12%4,746
43.8%0.1%32
51.2%16.2%6,410
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.532,149 Trận | 49.59% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 35.28%7,231 Trận | 53.92% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.99%17,992 Trận | 49.28% | |
2 | 37.84%14,491 Trận | 50.53% |
| Giày | ||
|---|---|---|
41.3%14,321 Trận | 49.71% | |
34.78%12,059 Trận | 54.49% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.56%7,721 Trận | 54.38% | |
14.15%4,115 Trận | 56.4% | |
7.56%2,199 Trận | 53.39% | |
6.75%1,963 Trận | 53.18% | |
6.72%1,954 Trận | 47.85% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.97%7,136 Trận | |
58.05%4,093 Trận | |
54.37%1,944 Trận | |
56.04%853 Trận | |
57.61%828 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.87%1,566 Trận | |
59.97%1,329 Trận | |
55.74%949 Trận | |
57%872 Trận | |
53.25%708 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.92%852 Trận | |
57.83%396 Trận | |
52.19%297 Trận | |
54.35%230 Trận | |
51.76%170 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

