51.3%1%392
51.8%0.9%330
43.6%5.7%2,195
49.9%83.4%32,379
44.1%5.1%1,985
53.6%8.5%3,290
49.5%77.3%30,021
49.2%69.3%26,908
53.2%0.7%252
50.5%20.9%8,136
51%4.2%1,628
49.4%85.5%33,198
54.9%1.2%470
Chuẩn Xác
100%0%1
51.2%3.7%1,446
49.7%74.2%28,811
49.4%59.4%23,064
57.1%0%7
46.1%7.4%2,856
48.2%12%4,651
41.9%0.1%31
51.2%16.2%6,295
Cảm Hứng
49.3%93.2%36,220
49.4%99.5%38,655
49.2%88.8%34,494
Mảnh ngọc
51.3%1%392
51.8%0.9%330
43.6%5.7%2,195
49.9%83.4%32,379
44.1%5.1%1,985
53.6%8.5%3,290
49.5%77.3%30,021
49.2%69.3%26,908
53.2%0.7%252
50.5%20.9%8,136
51%4.2%1,628
49.4%85.5%33,198
54.9%1.2%470
Chuẩn Xác
100%0%1
51.2%3.7%1,446
49.7%74.2%28,811
49.4%59.4%23,064
57.1%0%7
46.1%7.4%2,856
48.2%12%4,651
41.9%0.1%31
51.2%16.2%6,295
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.5231,566 Trận | 49.59% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 35.25%7,091 Trận | 53.9% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
47.05%17,682 Trận | 49.2% | |
2 | 37.8%14,205 Trận | 50.56% |
| Giày | ||
|---|---|---|
41.2%14,016 Trận | 49.68% | |
34.85%11,855 Trận | 54.51% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.53%7,568 Trận | 54.36% | |
14.22%4,058 Trận | 56.38% | |
7.54%2,152 Trận | 53.44% | |
6.75%1,926 Trận | 53.01% | |
6.71%1,913 Trận | 47.73% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.93%7,022 Trận | |
57.96%4,022 Trận | |
54.63%1,913 Trận | |
56.92%831 Trận | |
57.85%809 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.8%1,543 Trận | |
60.05%1,314 Trận | |
55.82%937 Trận | |
57.41%857 Trận | |
53.29%700 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.95%838 Trận | |
57.95%390 Trận | |
51.9%289 Trận | |
54.87%226 Trận | |
50.6%166 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

