46.3%0.9%214
42.7%0.9%227
44.3%6.1%1,485
49.7%84.9%20,733
45.2%4.7%1,151
51.9%7.5%1,821
49.3%80.6%19,687
48.4%66%16,130
50%0.8%194
51.4%25.9%6,335
49.9%4%969
49.2%87.8%21,454
51.3%1%236
Chuẩn Xác
0%0%0
49.9%3.3%801
49.7%76.4%18,646
49.5%63.8%15,588
50%0%6
45.6%6.9%1,689
46.7%13.4%3,269
55%0.1%20
51.2%13.9%3,397
Cảm Hứng
49.2%94.8%23,148
49.3%99.5%24,306
49%88.8%21,684
Mảnh ngọc
46.3%0.9%214
42.7%0.9%227
44.3%6.1%1,485
49.7%84.9%20,733
45.2%4.7%1,151
51.9%7.5%1,821
49.3%80.6%19,687
48.4%66%16,130
50%0.8%194
51.4%25.9%6,335
49.9%4%969
49.2%87.8%21,454
51.3%1%236
Chuẩn Xác
0%0%0
49.9%3.3%801
49.7%76.4%18,646
49.5%63.8%15,588
50%0%6
45.6%6.9%1,689
46.7%13.4%3,269
55%0.1%20
51.2%13.9%3,397
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
80.5118,948 Trận | 49.16% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 37.71%4,656 Trận | 54.88% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
44.17%10,181 Trận | 49.21% | |
2 | 41.33%9,528 Trận | 49.61% |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.92%9,325 Trận | 49.17% | |
32.98%6,846 Trận | 54.25% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.49%3,660 Trận | 55.27% | |
21.37%3,639 Trận | 54.49% | |
6.68%1,138 Trận | 46.84% | |
6.66%1,135 Trận | 50.66% | |
6.09%1,037 Trận | 55.06% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.57%3,718 Trận | |
57.33%2,723 Trận | |
53.33%1,322 Trận | |
55.41%684 Trận | |
56.85%482 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.89%935 Trận | |
58.25%733 Trận | |
58.21%615 Trận | |
58.01%512 Trận | |
51.23%326 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.92%542 Trận | |
59.84%244 Trận | |
52.21%136 Trận | |
52.08%96 Trận | |
58.33%72 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

