51.2%1%344
50.5%0.8%281
43.3%5.7%1,896
49.8%83.2%27,758
43.7%5.1%1,702
53.5%8.5%2,840
49.4%77.1%25,737
49.1%69.3%23,109
55.1%0.6%214
50.2%20.8%6,956
50.7%4.1%1,382
49.3%85.4%28,509
56.7%1.2%388
Chuẩn Xác
100%0%1
51.6%3.7%1,228
49.6%74.2%24,746
49.2%59.6%19,878
60%0%5
46.2%7.4%2,452
48%12%4,007
42.9%0.1%28
51.2%15.8%5,263
Cảm Hứng
49.1%93.2%31,095
49.3%99.5%33,209
49%89%29,687
Mảnh ngọc
51.2%1%344
50.5%0.8%281
43.3%5.7%1,896
49.8%83.2%27,758
43.7%5.1%1,702
53.5%8.5%2,840
49.4%77.1%25,737
49.1%69.3%23,109
55.1%0.6%214
50.2%20.8%6,956
50.7%4.1%1,382
49.3%85.4%28,509
56.7%1.2%388
Chuẩn Xác
100%0%1
51.6%3.7%1,228
49.6%74.2%24,746
49.2%59.6%19,878
60%0%5
46.2%7.4%2,452
48%12%4,007
42.9%0.1%28
51.2%15.8%5,263
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.4927,016 Trận | 49.44% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 35.42%6,087 Trận | 53.8% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
47.68%15,334 Trận | 49.16% | |
2 | 37.47%12,050 Trận | 50.37% |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.92%11,906 Trận | 49.61% | |
35.16%10,230 Trận | 54.45% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.32%6,410 Trận | 54.1% | |
14.48%3,527 Trận | 56.37% | |
7.31%1,781 Trận | 54.07% | |
6.68%1,627 Trận | 53.66% | |
6.55%1,594 Trận | 46.61% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.84%5,872 Trận | |
57.87%3,401 Trận | |
54.58%1,658 Trận | |
57.77%708 Trận | |
57.74%698 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.74%1,299 Trận | |
60.41%1,109 Trận | |
56.28%780 Trận | |
56.79%736 Trận | |
53.82%589 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.09%694 Trận | |
57.7%331 Trận | |
53.53%241 Trận | |
54.74%190 Trận | |
49.29%140 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

