46.5%0.9%215
42.2%0.9%232
44.3%6.1%1,502
49.7%84.9%20,965
45%4.7%1,170
52%7.4%1,838
49.2%80.6%19,906
48.4%66%16,301
49.7%0.8%197
51.4%26%6,416
49.6%4%977
49.2%87.8%21,696
51.9%1%241
Chuẩn Xác
0%0%0
49.9%3.3%811
49.7%76.3%18,844
49.4%63.8%15,759
50%0%6
45.5%6.9%1,714
46.6%13.4%3,312
57.1%0.1%21
51.2%13.9%3,443
Cảm Hứng
49.1%94.8%23,409
49.3%99.5%24,586
49%88.8%21,933
Mảnh ngọc
46.5%0.9%215
42.2%0.9%232
44.3%6.1%1,502
49.7%84.9%20,965
45%4.7%1,170
52%7.4%1,838
49.2%80.6%19,906
48.4%66%16,301
49.7%0.8%197
51.4%26%6,416
49.6%4%977
49.2%87.8%21,696
51.9%1%241
Chuẩn Xác
0%0%0
49.9%3.3%811
49.7%76.3%18,844
49.4%63.8%15,759
50%0%6
45.5%6.9%1,714
46.6%13.4%3,312
57.1%0.1%21
51.2%13.9%3,443
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
80.5819,173 Trận | 49.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 37.65%4,704 Trận | 54.83% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
44.03%10,274 Trận | 49.24% | |
2 | 41.4%9,661 Trận | 49.5% |
| Giày | ||
|---|---|---|
45.01%9,455 Trận | 49.17% | |
32.91%6,912 Trận | 54.22% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.39%3,687 Trận | 55.33% | |
21.34%3,678 Trận | 54.57% | |
6.68%1,152 Trận | 46.96% | |
6.65%1,146 Trận | 50.35% | |
6.14%1,059 Trận | 54.86% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.54%3,819 Trận | |
57.15%2,803 Trận | |
53.47%1,354 Trận | |
55.33%694 Trận | |
56.63%498 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.92%953 Trận | |
58.15%755 Trận | |
58.1%630 Trận | |
57.94%535 Trận | |
51.37%329 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.22%552 Trận | |
59.68%248 Trận | |
50.71%140 Trận | |
53%100 Trận | |
56.41%78 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

