50.5%1%277
51.7%0.9%236
44.5%5.6%1,527
49.9%83%22,714
44.7%5%1,369
53.1%8.8%2,394
49.5%76.7%20,991
49.4%69.1%18,920
55.4%0.6%168
50.1%20.7%5,666
51.4%4.2%1,144
49.5%85.1%23,279
55%1.2%331
Chuẩn Xác
100%0%1
50.6%3.7%1,006
49.8%73.9%20,233
49.5%59.4%16,254
33.3%0%3
46.6%7.2%1,967
48.5%11.9%3,260
40.9%0.1%22
51.2%15.8%4,328
Cảm Hứng
49.2%92.9%25,437
49.4%99.6%27,245
49.2%89%24,363
Mảnh ngọc
50.5%1%277
51.7%0.9%236
44.5%5.6%1,527
49.9%83%22,714
44.7%5%1,369
53.1%8.8%2,394
49.5%76.7%20,991
49.4%69.1%18,920
55.4%0.6%168
50.1%20.7%5,666
51.4%4.2%1,144
49.5%85.1%23,279
55%1.2%331
Chuẩn Xác
100%0%1
50.6%3.7%1,006
49.8%73.9%20,233
49.5%59.4%16,254
33.3%0%3
46.6%7.2%1,967
48.5%11.9%3,260
40.9%0.1%22
51.2%15.8%4,328
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.5822,058 Trận | 49.51% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 35.34%4,968 Trận | 54.03% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
48.28%12,652 Trận | 49.18% | |
2 | 37.28%9,770 Trận | 50.6% |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.48%9,604 Trận | 49.7% | |
35.61%8,448 Trận | 54.56% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.43%5,040 Trận | 54.17% | |
14.76%2,926 Trận | 56.66% | |
7.39%1,464 Trận | 54.64% | |
6.63%1,315 Trận | 54.22% | |
6.55%1,298 Trận | 46.76% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.73%4,860 Trận | |
58.02%2,856 Trận | |
55.02%1,405 Trận | |
57.31%595 Trận | |
57.37%577 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.24%1,074 Trận | |
59.42%934 Trận | |
57.98%652 Trận | |
56.91%622 Trận | |
54.56%471 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.48%587 Trận | |
57.78%270 Trận | |
53.62%207 Trận | |
53.9%154 Trận | |
47.83%115 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

