50%1.1%320
50.4%0.8%256
43.8%5.6%1,714
49.8%83.1%25,322
44.1%5.1%1,548
53.4%8.7%2,640
49.3%76.9%23,424
49.1%69.2%21,089
57.2%0.6%187
50.1%20.8%6,336
50.9%4.2%1,264
49.2%85.3%25,988
56.4%1.2%360
Chuẩn Xác
100%0%1
50.9%3.6%1,109
49.6%74.1%22,579
49.2%59.6%18,168
33.3%0%3
46.2%7.3%2,216
48%11.9%3,636
46.2%0.1%26
51.1%15.7%4,788
Cảm Hứng
49.1%93%28,335
49.3%99.5%30,326
49%89%27,109
Mảnh ngọc
50%1.1%320
50.4%0.8%256
43.8%5.6%1,714
49.8%83.1%25,322
44.1%5.1%1,548
53.4%8.7%2,640
49.3%76.9%23,424
49.1%69.2%21,089
57.2%0.6%187
50.1%20.8%6,336
50.9%4.2%1,264
49.2%85.3%25,988
56.4%1.2%360
Chuẩn Xác
100%0%1
50.9%3.6%1,109
49.6%74.1%22,579
49.2%59.6%18,168
33.3%0%3
46.2%7.3%2,216
48%11.9%3,636
46.2%0.1%26
51.1%15.7%4,788
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.5424,627 Trận | 49.41% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 35.48%5,559 Trận | 53.95% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
47.98%14,051 Trận | 49.19% | |
2 | 37.39%10,950 Trận | 50.3% |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.84%10,828 Trận | 49.71% | |
35.27%9,351 Trận | 54.42% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.94%5,753 Trận | 53.9% | |
14.64%3,246 Trận | 56.62% | |
7.38%1,636 Trận | 54.52% | |
6.64%1,472 Trận | 53.8% | |
6.56%1,454 Trận | 46.77% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.45%5,377 Trận | |
58.3%3,103 Trận | |
55.09%1,523 Trận | |
58.02%655 Trận | |
58.49%648 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.85%1,189 Trận | |
59.2%1,022 Trận | |
57.64%713 Trận | |
57.12%674 Trận | |
53.5%529 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.12%647 Trận | |
58.33%300 Trận | |
54.05%222 Trận | |
54.71%170 Trận | |
48.39%124 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

