50.6%1%271
50.7%0.9%225
44.7%5.5%1,468
49.9%83.1%22,099
44.9%5%1,317
53.1%8.8%2,337
49.6%76.7%20,409
49.4%69.1%18,377
54.8%0.6%166
50.2%20.8%5,520
51.4%4.2%1,111
49.5%85.1%22,630
54.3%1.2%322
Chuẩn Xác
100%0%1
50.3%3.7%977
49.8%74%19,678
49.5%59.4%15,795
33.3%0%3
46.8%7.1%1,901
48.6%11.9%3,163
40%0.1%20
51.3%15.9%4,224
Cảm Hứng
49.2%92.9%24,730
49.5%99.6%26,488
49.3%89%23,683
Mảnh ngọc
50.6%1%271
50.7%0.9%225
44.7%5.5%1,468
49.9%83.1%22,099
44.9%5%1,317
53.1%8.8%2,337
49.6%76.7%20,409
49.4%69.1%18,377
54.8%0.6%166
50.2%20.8%5,520
51.4%4.2%1,111
49.5%85.1%22,630
54.3%1.2%322
Chuẩn Xác
100%0%1
50.3%3.7%977
49.8%74%19,678
49.5%59.4%15,795
33.3%0%3
46.8%7.1%1,901
48.6%11.9%3,163
40%0.1%20
51.3%15.9%4,224
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.5321,413 Trận | 49.55% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 35.22%4,809 Trận | 53.9% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
48.28%12,286 Trận | 49.22% | |
2 | 37.3%9,492 Trận | 50.62% |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.47%9,330 Trận | 49.73% | |
35.66%8,221 Trận | 54.49% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.44%4,899 Trận | 54.26% | |
14.84%2,858 Trận | 56.37% | |
7.45%1,434 Trận | 54.81% | |
6.62%1,275 Trận | 54.35% | |
6.53%1,258 Trận | 46.9% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.86%4,668 Trận | |
58.34%2,727 Trận | |
55.04%1,359 Trận | |
57.07%573 Trận | |
57.78%559 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.56%1,036 Trận | |
59.46%893 Trận | |
58%631 Trận | |
56.93%606 Trận | |
54.65%452 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.02%567 Trận | |
57.95%264 Trận | |
53.3%197 Trận | |
53.69%149 Trận | |
48.21%112 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

