52.5%1%61
37.1%1%62
44.1%6.5%410
49.5%85.1%5,383
42.7%5.2%328
52.3%8.1%514
49.1%80.2%5,074
48.4%67.1%4,245
44.2%0.7%43
50.9%25.7%1,628
47.8%4%251
49.1%88.7%5,612
49.1%0.8%53
Chuẩn Xác
0%0%0
46%3.3%211
49.8%76.5%4,837
49.1%63%3,986
0%0%1
45.1%6.7%426
45.4%13.7%865
42.9%0.1%7
50%16.1%1,021
Cảm Hứng
48.6%94.4%5,970
48.9%99.5%6,294
48.5%89.7%5,674
Mảnh ngọc
52.5%1%61
37.1%1%62
44.1%6.5%410
49.5%85.1%5,383
42.7%5.2%328
52.3%8.1%514
49.1%80.2%5,074
48.4%67.1%4,245
44.2%0.7%43
50.9%25.7%1,628
47.8%4%251
49.1%88.7%5,612
49.1%0.8%53
Chuẩn Xác
0%0%0
46%3.3%211
49.8%76.5%4,837
49.1%63%3,986
0%0%1
45.1%6.7%426
45.4%13.7%865
42.9%0.1%7
50%16.1%1,021
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
80.074,812 Trận | 48.46% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 35.25%1,101 Trận | 54.77% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
44.87%2,514 Trận | 49.8% | |
2 | 39.35%2,205 Trận | 49.16% |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.33%2,222 Trận | 49.82% | |
32.88%1,648 Trận | 54.25% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
23.49%966 Trận | 54.55% | |
20.3%835 Trận | 54.85% | |
6.88%283 Trận | 47.35% | |
6.05%249 Trận | 52.21% | |
5.84%240 Trận | 53.33% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.44%902 Trận | |
57.66%581 Trận | |
56.81%301 Trận | |
64.53%172 Trận | |
52.14%117 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.34%218 Trận | |
57.44%195 Trận | |
61.11%126 Trận | |
61.6%125 Trận | |
45.83%72 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.14%138 Trận | |
52.94%51 Trận | |
63.16%38 Trận | |
52.63%19 Trận | |
73.68%19 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

