50.3%1%358
51.2%0.8%297
43.4%5.7%1,996
49.9%83.2%29,362
43.7%5.1%1,794
53.7%8.5%3,003
49.4%77.1%27,216
49.2%69.2%24,409
55.7%0.7%230
50.3%20.9%7,374
51%4.1%1,456
49.3%85.4%30,143
56.3%1.2%414
Chuẩn Xác
100%0%1
51.5%3.7%1,298
49.7%74.1%26,160
49.3%59.5%20,994
57.1%0%7
46.1%7.3%2,580
48.1%12%4,216
41.4%0.1%29
51%15.9%5,609
Cảm Hứng
49.1%93.2%32,877
49.3%99.5%35,112
49.1%88.9%31,371
Mảnh ngọc
50.3%1%358
51.2%0.8%297
43.4%5.7%1,996
49.9%83.2%29,362
43.7%5.1%1,794
53.7%8.5%3,003
49.4%77.1%27,216
49.2%69.2%24,409
55.7%0.7%230
50.3%20.9%7,374
51%4.1%1,456
49.3%85.4%30,143
56.3%1.2%414
Chuẩn Xác
100%0%1
51.5%3.7%1,298
49.7%74.1%26,160
49.3%59.5%20,994
57.1%0%7
46.1%7.3%2,580
48.1%12%4,216
41.4%0.1%29
51%15.9%5,609
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.6228,652 Trận | 49.51% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 35.46%6,466 Trận | 53.9% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
47.41%16,133 Trận | 49.18% | |
2 | 37.61%12,798 Trận | 50.44% |
| Giày | ||
|---|---|---|
41.04%12,649 Trận | 49.64% | |
35.02%10,793 Trận | 54.36% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.28%6,787 Trận | 54.1% | |
14.41%3,722 Trận | 56.37% | |
7.46%1,927 Trận | 53.19% | |
6.69%1,728 Trận | 53.59% | |
6.63%1,712 Trận | 46.96% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.58%6,303 Trận | |
57.71%3,632 Trận | |
54.72%1,769 Trận | |
57.24%760 Trận | |
57.98%733 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.57%1,391 Trận | |
60.25%1,195 Trận | |
56.28%828 Trận | |
57%786 Trận | |
53.33%630 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.76%748 Trận | |
57.54%358 Trận | |
52.65%264 Trận | |
54.95%202 Trận | |
48.65%148 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

