50.4%1.2%512
52.7%0.8%336
45.7%5.5%2,271
50.3%82.6%34,231
46.5%4.5%1,863
52.1%8%3,329
50%77.6%32,158
49.5%69.1%28,627
46.8%0.6%237
51.9%20.5%8,486
50.2%4.2%1,720
50%85.2%35,302
50%0.8%328
Chuẩn Xác
0%0%1
53.6%4.1%1,717
49.9%74.4%30,823
49.6%56.8%23,544
33.3%0%6
47.6%7%2,890
47.3%9.9%4,095
51.2%0.1%43
52.4%19.7%8,165
Cảm Hứng
49.6%93.8%38,870
49.8%99.5%41,241
49.5%88.3%36,594
Mảnh ngọc
50.4%1.2%512
52.7%0.8%336
45.7%5.5%2,271
50.3%82.6%34,231
46.5%4.5%1,863
52.1%8%3,329
50%77.6%32,158
49.5%69.1%28,627
46.8%0.6%237
51.9%20.5%8,486
50.2%4.2%1,720
50%85.2%35,302
50%0.8%328
Chuẩn Xác
0%0%1
53.6%4.1%1,717
49.9%74.4%30,823
49.6%56.8%23,544
33.3%0%6
47.6%7%2,890
47.3%9.9%4,095
51.2%0.1%43
52.4%19.7%8,165
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCorkiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
88.0635,502 Trận | 49.67% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEEREWW | 34.62%7,621 Trận | 54.51% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
52.49%21,090 Trận | 49.98% | |
2 | 39.22%15,758 Trận | 49.44% |
| Giày | ||
|---|---|---|
41.67%15,281 Trận | 49.6% | |
34.08%12,496 Trận | 53.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
23.46%7,352 Trận | 54.88% | |
13.5%4,230 Trận | 55.63% | |
8.21%2,573 Trận | 55.42% | |
6.78%2,125 Trận | 48.52% | |
6.11%1,913 Trận | 53.69% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.95%7,587 Trận | |
56.16%4,186 Trận | |
53.51%2,177 Trận | |
58.2%1,091 Trận | |
56.9%956 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.34%1,673 Trận | |
62.08%1,295 Trận | |
56.74%1,054 Trận | |
52.41%1,017 Trận | |
52.47%669 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.78%900 Trận | |
55.05%465 Trận | |
55.28%322 Trận | |
52.52%238 Trận | |
56.97%165 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

