61.5%0.2%26
50.5%17.4%3,085
66.7%0.1%12
49.9%80.3%14,262
50.3%1.9%336
50%96%17,038
63.6%0.1%11
51.4%12%2,133
49%2.7%480
49.8%83.2%14,772
49.9%80.8%14,345
39.1%0.3%46
50.7%16.9%2,994
Pháp Thuật
40%0.1%10
60%0.1%10
25%0%4
48.5%1.3%237
49.9%2.4%417
49.9%56.1%9,959
49.8%57.6%10,234
40%0.1%20
49.9%1.9%337
Kiên Định
50%94.4%16,768
49.8%92.5%16,427
49.6%82.7%14,680
Mảnh ngọc
61.5%0.2%26
50.5%17.4%3,085
66.7%0.1%12
49.9%80.3%14,262
50.3%1.9%336
50%96%17,038
63.6%0.1%11
51.4%12%2,133
49%2.7%480
49.8%83.2%14,772
49.9%80.8%14,345
39.1%0.3%46
50.7%16.9%2,994
Pháp Thuật
40%0.1%10
60%0.1%10
25%0%4
48.5%1.3%237
49.9%2.4%417
49.9%56.1%9,959
49.8%57.6%10,234
40%0.1%20
49.9%1.9%337
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAurelion SolPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.6714,967 Trận | 49.89% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 57.07%3,651 Trận | 57.68% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 89.46%14,968 Trận | 50.06% |
2 | 6.9%1,154 Trận | 47.05% |
| Giày | ||
|---|---|---|
69.31%10,849 Trận | 51.61% | |
19.74%3,090 Trận | 50.84% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
27.35%3,076 Trận | 56.21% | |
6.94%780 Trận | 58.72% | |
4.98%560 Trận | 58.04% | |
4.79%539 Trận | 58.44% | |
3.92%441 Trận | 57.14% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60%1,650 Trận | |
60.75%1,246 Trận | |
63.32%597 Trận | |
64.03%467 Trận | |
66.67%372 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.97%505 Trận | |
65.56%302 Trận | |
59.71%206 Trận | |
60%170 Trận | |
60.37%164 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.86%37 Trận | |
45%20 Trận | |
40%15 Trận | |
64.29%14 Trận | |
36.36%11 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

