51.1%86.7%158,267
49.7%0.3%459
46.9%0%32
49.8%1.9%3,483
51.1%81.5%148,835
52.8%3.5%6,440
51.8%7.9%14,358
51.1%77.6%141,672
52.1%1.5%2,728
53.6%0.6%1,149
47%0.5%858
51.1%85.8%156,751
Áp Đảo
52.4%1.2%2,181
50.9%69.4%126,819
51%0.1%259
50.8%58.4%106,677
51.4%0.5%821
52.7%1.5%2,769
52.3%14.9%27,187
55.5%0.1%110
51%2%3,591
Pháp Thuật
51.1%92.8%169,494
51.2%97.2%177,493
50.8%76.4%139,616
Mảnh ngọc
51.1%86.7%158,267
49.7%0.3%459
46.9%0%32
49.8%1.9%3,483
51.1%81.5%148,835
52.8%3.5%6,440
51.8%7.9%14,358
51.1%77.6%141,672
52.1%1.5%2,728
53.6%0.6%1,149
47%0.5%858
51.1%85.8%156,751
Áp Đảo
52.4%1.2%2,181
50.9%69.4%126,819
51%0.1%259
50.8%58.4%106,677
51.4%0.5%821
52.7%1.5%2,769
52.3%14.9%27,187
55.5%0.1%110
51%2%3,591
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAhriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
52.18%93,083 Trận | 52.25% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 62.71%68,683 Trận | 58.11% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.82%177,321 Trận | 51.12% |
0.21%380 Trận | 55.00% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
59.16%103,237 Trận | 51.62% | |
27.64%48,234 Trận | 52.12% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
12.82%13,720 Trận | 52.43% | |
7.82%8,367 Trận | 54.86% | |
5.12%5,481 Trận | 54.73% | |
3.16%3,385 Trận | 53.50% | |
2.73%2,919 Trận | 54.50% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.27%13,265 Trận | |
59.87%10,733 Trận | |
54.26%3,671 Trận | |
60.36%3,325 Trận | |
78.49%3,254 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
63.82%1,993 Trận | |
55.78%1,850 Trận | |
60.26%1,706 Trận | |
72.13%922 Trận | |
54.22%734 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
55.56%27 Trận | |
53.85%26 Trận | |
56.52%23 Trận | |
73.33%15 Trận | |
40.00%15 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

