51.3%85.6%155,797
53.7%0.2%434
51.4%0%35
52.6%2%3,626
51.3%80.3%146,095
52.7%3.6%6,545
52.3%7.4%13,415
51.3%76.8%139,755
51.6%1.7%3,096
51.3%0.5%1,005
50.2%0.4%802
51.4%84.9%154,459
Áp Đảo
51.4%1.2%2,216
51.2%67.8%123,380
58.4%0.1%214
51%57.8%105,107
50.8%0.6%1,043
52.5%1.6%2,912
52.3%14.5%26,301
46%0.1%100
53.3%2.2%3,935
Pháp Thuật
51.5%93.1%169,421
51.6%96.9%176,271
51.3%76.6%139,342
Mảnh ngọc
51.3%85.6%155,797
53.7%0.2%434
51.4%0%35
52.6%2%3,626
51.3%80.3%146,095
52.7%3.6%6,545
52.3%7.4%13,415
51.3%76.8%139,755
51.6%1.7%3,096
51.3%0.5%1,005
50.2%0.4%802
51.4%84.9%154,459
Áp Đảo
51.4%1.2%2,216
51.2%67.8%123,380
58.4%0.1%214
51%57.8%105,107
50.8%0.6%1,043
52.5%1.6%2,912
52.3%14.5%26,301
46%0.1%100
53.3%2.2%3,935
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAhriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
50.5589,398 Trận | 52.7% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 61.87%67,175 Trận | 58.15% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.59%172,672 Trận | 51.61% |
0.22%379 Trận | 53.83% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.28%96,152 Trận | 51.77% | |
28.92%49,420 Trận | 53.14% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.91%12,821 Trận | 53.78% | |
7.54%8,118 Trận | 54.09% | |
4.79%5,152 Trận | 55.2% | |
3.13%3,366 Trận | 54.66% | |
2.8%3,018 Trận | 57.69% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.69%14,286 Trận | |
59.3%11,667 Trận | |
53.3%4,216 Trận | |
60.71%3,543 Trận | |
79.78%3,423 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.34%2,350 Trận | |
56.78%2,235 Trận | |
60.23%1,926 Trận | |
70.34%1,008 Trận | |
54.56%867 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
41.18%34 Trận | |
60%30 Trận | |
54.17%24 Trận | |
39.13%23 Trận | |
52.17%23 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

