51.2%86.2%139,443
51.8%0.2%359
37.5%0%32
51.3%2%3,178
51.1%81.1%131,211
52.2%3.4%5,445
53.1%7.8%12,574
51%77.2%124,889
52.2%1.5%2,371
52.8%0.6%922
47.9%0.4%639
51.2%85.5%138,273
Áp Đảo
51.1%1.1%1,758
51%69%111,536
50.8%0.2%254
50.9%59.4%96,055
55.5%0.6%942
54.4%1.8%2,827
52.2%13.7%22,091
43.5%0%62
53.1%2.1%3,369
Pháp Thuật
51.2%92.9%150,203
51.3%96.9%156,756
51%77.4%125,094
Mảnh ngọc
51.2%86.2%139,443
51.8%0.2%359
37.5%0%32
51.3%2%3,178
51.1%81.1%131,211
52.2%3.4%5,445
53.1%7.8%12,574
51%77.2%124,889
52.2%1.5%2,371
52.8%0.6%922
47.9%0.4%639
51.2%85.5%138,273
Áp Đảo
51.1%1.1%1,758
51%69%111,536
50.8%0.2%254
50.9%59.4%96,055
55.5%0.6%942
54.4%1.8%2,827
52.2%13.7%22,091
43.5%0%62
53.1%2.1%3,369
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAhriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
50.8979,826 Trận | 52.37% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 62.57%59,894 Trận | 57.97% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.73%152,992 Trận | 51.28% |
0.23%357 Trận | 56.02% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.41%88,265 Trận | 51.86% | |
27.97%42,270 Trận | 52.4% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.39%11,516 Trận | 52.76% | |
7.57%7,033 Trận | 55.28% | |
5.12%4,761 Trận | 55.07% | |
3.06%2,843 Trận | 56.6% | |
3.05%2,838 Trận | 54.19% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.42%12,279 Trận | |
58.65%9,952 Trận | |
52.59%3,449 Trận | |
60.07%2,998 Trận | |
78.53%2,953 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.31%1,866 Trận | |
54.16%1,804 Trận | |
60.02%1,641 Trận | |
67.8%938 Trận | |
60.67%712 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
51.61%31 Trận | |
68%25 Trận | |
60%25 Trận | |
46.67%15 Trận | |
42.86%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

