51.4%85.6%151,933
53.6%0.2%427
51.5%0%33
52.4%2%3,515
51.3%80.3%142,514
53%3.6%6,364
52.3%7.4%13,122
51.3%76.7%136,250
51.4%1.7%3,021
51.7%0.5%983
50.3%0.4%776
51.4%84.9%150,634
Áp Đảo
51.5%1.2%2,163
51.2%67.8%120,287
57.6%0.1%210
51%57.7%102,466
50.9%0.6%1,018
52.6%1.6%2,827
52.4%14.5%25,662
44.3%0.1%97
53.1%2.2%3,824
Pháp Thuật
51.6%93.1%165,283
51.6%96.8%171,916
51.3%76.5%135,862
Mảnh ngọc
51.4%85.6%151,933
53.6%0.2%427
51.5%0%33
52.4%2%3,515
51.3%80.3%142,514
53%3.6%6,364
52.3%7.4%13,122
51.3%76.7%136,250
51.4%1.7%3,021
51.7%0.5%983
50.3%0.4%776
51.4%84.9%150,634
Áp Đảo
51.5%1.2%2,163
51.2%67.8%120,287
57.6%0.1%210
51%57.7%102,466
50.9%0.6%1,018
52.6%1.6%2,827
52.4%14.5%25,662
44.3%0.1%97
53.1%2.2%3,824
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAhriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
50.5287,106 Trận | 52.7% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 61.88%65,491 Trận | 58.21% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.58%168,281 Trận | 51.63% |
0.23%385 Trận | 48.57% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.2%93,602 Trận | 51.79% | |
28.97%48,239 Trận | 53.17% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.91%12,486 Trận | 53.78% | |
7.54%7,905 Trận | 54.13% | |
4.79%5,023 Trận | 55.39% | |
3.14%3,290 Trận | 54.65% | |
2.78%2,915 Trận | 57.56% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.89%13,809 Trận | |
59.19%11,311 Trận | |
53.45%4,047 Trận | |
60.45%3,431 Trận | |
79.61%3,295 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.12%2,288 Trận | |
56.83%2,161 Trận | |
60.35%1,869 Trận | |
70.28%986 Trận | |
54.76%840 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
41.18%34 Trận | |
60.71%28 Trận | |
52.17%23 Trận | |
52.17%23 Trận | |
38.1%21 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

