51.4%85.6%141,818
53.4%0.2%401
44.8%0%29
52.8%2%3,272
51.3%80.3%133,052
52.7%3.6%5,924
52.4%7.4%12,296
51.3%76.7%127,143
51.2%1.7%2,809
52%0.5%918
49.8%0.4%725
51.4%84.9%140,605
Áp Đảo
51.2%1.2%2,012
51.2%67.7%112,172
58.2%0.1%196
51%57.7%95,519
51%0.6%960
52.5%1.6%2,669
52.3%14.5%23,997
44.1%0.1%93
52.8%2.1%3,552
Pháp Thuật
51.6%93.1%154,232
51.6%96.9%160,476
51.3%76.5%126,814
Mảnh ngọc
51.4%85.6%141,818
53.4%0.2%401
44.8%0%29
52.8%2%3,272
51.3%80.3%133,052
52.7%3.6%5,924
52.4%7.4%12,296
51.3%76.7%127,143
51.2%1.7%2,809
52%0.5%918
49.8%0.4%725
51.4%84.9%140,605
Áp Đảo
51.2%1.2%2,012
51.2%67.7%112,172
58.2%0.1%196
51%57.7%95,519
51%0.6%960
52.5%1.6%2,669
52.3%14.5%23,997
44.1%0.1%93
52.8%2.1%3,552
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAhriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
50.5281,140 Trận | 52.71% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 61.89%61,040 Trận | 58.19% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.58%156,739 Trận | 51.62% |
0.22%351 Trận | 53.28% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.21%87,194 Trận | 51.77% | |
28.93%44,871 Trận | 53.13% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.87%11,583 Trận | 53.76% | |
7.52%7,342 Trận | 54.15% | |
4.83%4,709 Trận | 55.36% | |
3.14%3,059 Trận | 54.99% | |
2.77%2,706 Trận | 58.09% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.97%13,027 Trận | |
59.19%10,631 Trận | |
53.1%3,795 Trận | |
60.6%3,236 Trận | |
79.48%3,109 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.89%2,157 Trận | |
57.16%2,052 Trận | |
60.93%1,766 Trận | |
70.59%925 Trận | |
55.22%804 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
39.39%33 Trận | |
62.5%24 Trận | |
52.17%23 Trận | |
50%22 Trận | |
38.89%18 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

