51.1%86.2%120,125
49.5%0.2%303
29.6%0%27
51.6%2%2,765
51.1%81.1%113,020
52.3%3.4%4,670
53.1%7.6%10,648
50.9%77.4%107,755
52.5%1.5%2,052
52.2%0.6%804
48.2%0.4%554
51.1%85.5%119,097
Áp Đảo
51.1%1.1%1,529
51%69%96,106
49.1%0.2%220
50.8%59.6%83,022
55.4%0.6%814
54.1%1.8%2,442
52.1%13.4%18,729
42.9%0%56
53.4%2.1%2,886
Pháp Thuật
51.1%92.9%129,457
51.2%96.9%135,032
50.9%77.4%107,817
Mảnh ngọc
51.1%86.2%120,125
49.5%0.2%303
29.6%0%27
51.6%2%2,765
51.1%81.1%113,020
52.3%3.4%4,670
53.1%7.6%10,648
50.9%77.4%107,755
52.5%1.5%2,052
52.2%0.6%804
48.2%0.4%554
51.1%85.5%119,097
Áp Đảo
51.1%1.1%1,529
51%69%96,106
49.1%0.2%220
50.8%59.6%83,022
55.4%0.6%814
54.1%1.8%2,442
52.1%13.4%18,729
42.9%0%56
53.4%2.1%2,886
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAhriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
50.8168,380 Trận | 52.34% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 62.55%51,270 Trận | 57.97% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.72%130,793 Trận | 51.23% |
0.24%312 Trận | 55.45% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.24%75,254 Trận | 51.78% | |
28.19%36,421 Trận | 52.34% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.39%9,855 Trận | 52.84% | |
7.56%6,012 Trận | 54.77% | |
5.09%4,047 Trận | 55.2% | |
3.11%2,473 Trận | 55.88% | |
3.02%2,406 Trận | 54.2% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.23%10,584 Trận | |
58.71%8,600 Trận | |
52.47%2,979 Trận | |
60.45%2,604 Trận | |
78.26%2,557 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.2%1,634 Trận | |
53.77%1,551 Trận | |
59.03%1,401 Trận | |
67.16%810 Trận | |
61.13%620 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
53.57%28 Trận | |
66.67%24 Trận | |
60%20 Trận | |
46.67%15 Trận | |
42.86%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

