51.6%86.7%37,391
52.9%0.2%104
22.2%0%9
49.9%1.9%835
51.5%81.5%35,151
54.2%3.5%1,518
52.2%7.5%3,226
51.5%78%33,649
51.8%1.5%629
50%0.5%212
46.2%0.4%173
51.6%86%37,119
Áp Đảo
52.5%1.1%463
51.5%69.3%29,899
47.7%0.2%65
51.3%60%25,871
53.7%0.5%205
55.3%1.9%821
52.1%13.6%5,882
30%0.1%20
52.8%2%882
Pháp Thuật
51.7%93.1%40,181
51.6%97.2%41,931
51.3%76.9%33,189
Mảnh ngọc
51.6%86.7%37,391
52.9%0.2%104
22.2%0%9
49.9%1.9%835
51.5%81.5%35,151
54.2%3.5%1,518
52.2%7.5%3,226
51.5%78%33,649
51.8%1.5%629
50%0.5%212
46.2%0.4%173
51.6%86%37,119
Áp Đảo
52.5%1.1%463
51.5%69.3%29,899
47.7%0.2%65
51.3%60%25,871
53.7%0.5%205
55.3%1.9%821
52.1%13.6%5,882
30%0.1%20
52.8%2%882
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAhriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
50.2420,541 Trận | 53.01% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 62.95%15,306 Trận | 58.12% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.58%38,494 Trận | 51.55% |
0.26%103 Trận | 53.4% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.07%22,063 Trận | 52.03% | |
28.58%10,861 Trận | 53% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.41%2,872 Trận | 52.47% | |
7.52%1,741 Trận | 57.32% | |
5.07%1,173 Trận | 53.11% | |
2.91%673 Trận | 53.19% | |
2.89%668 Trận | 55.39% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.7%3,215 Trận | |
60.05%2,566 Trận | |
52.12%896 Trận | |
60.2%809 Trận | |
78.95%741 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.37%475 Trận | |
66.3%457 Trận | |
56.15%431 Trận | |
64.22%218 Trận | |
60.59%203 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
80%10 Trận | |
62.5%8 Trận | |
50%6 Trận | |
66.67%6 Trận | |
25%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

