51.2%86.3%128,022
50%0.2%316
34.5%0%29
51.3%2%2,936
51.1%81.2%120,465
52.2%3.4%4,966
53.1%7.7%11,437
51%77.3%114,761
52.3%1.5%2,169
52.7%0.6%846
48.5%0.4%583
51.2%85.5%126,938
Áp Đảo
51.4%1.1%1,626
51%69%102,411
49.8%0.2%229
50.9%59.5%88,294
55.9%0.6%863
54.4%1.7%2,587
52.2%13.6%20,163
43.1%0%58
53.4%2.1%3,069
Pháp Thuật
51.2%92.9%137,921
51.2%96.9%143,825
51%77.3%114,793
Mảnh ngọc
51.2%86.3%128,022
50%0.2%316
34.5%0%29
51.3%2%2,936
51.1%81.2%120,465
52.2%3.4%4,966
53.1%7.7%11,437
51%77.3%114,761
52.3%1.5%2,169
52.7%0.6%846
48.5%0.4%583
51.2%85.5%126,938
Áp Đảo
51.4%1.1%1,626
51%69%102,411
49.8%0.2%229
50.9%59.5%88,294
55.9%0.6%863
54.4%1.7%2,587
52.2%13.6%20,163
43.1%0%58
53.4%2.1%3,069
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAhriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
50.7872,940 Trận | 52.39% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 62.6%54,767 Trận | 58.03% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.73%139,825 Trận | 51.26% |
0.23%330 Trận | 56.06% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.28%80,494 Trận | 51.87% | |
28.08%38,790 Trận | 52.38% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.43%10,559 Trận | 52.86% | |
7.55%6,410 Trận | 54.88% | |
5.07%4,308 Trận | 54.87% | |
3.06%2,601 Trận | 55.86% | |
3.05%2,593 Trận | 54.26% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.34%11,544 Trận | |
58.57%9,362 Trận | |
52.51%3,224 Trận | |
60.57%2,833 Trận | |
78.25%2,795 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.18%1,767 Trận | |
54.03%1,686 Trận | |
59.55%1,528 Trận | |
67.27%886 Trận | |
60.72%667 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
53.57%28 Trận | |
66.67%24 Trận | |
59.09%22 Trận | |
46.67%15 Trận | |
42.86%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

