51.2%86.2%136,158
51.1%0.2%350
35.5%0%31
51.3%2%3,109
51.2%81.1%128,123
52.4%3.4%5,307
53.1%7.8%12,245
51%77.3%121,984
52.4%1.5%2,310
52.8%0.6%906
48.2%0.4%623
51.2%85.5%135,010
Áp Đảo
51.2%1.1%1,708
51.1%69%108,951
50.4%0.2%248
50.9%59.4%93,837
55.5%0.6%926
54.5%1.8%2,781
52.3%13.7%21,560
43.5%0%62
53.3%2.1%3,291
Pháp Thuật
51.2%92.9%146,664
51.3%96.9%153,052
51%77.3%122,132
Mảnh ngọc
51.2%86.2%136,158
51.1%0.2%350
35.5%0%31
51.3%2%3,109
51.2%81.1%128,123
52.4%3.4%5,307
53.1%7.8%12,245
51%77.3%121,984
52.4%1.5%2,310
52.8%0.6%906
48.2%0.4%623
51.2%85.5%135,010
Áp Đảo
51.2%1.1%1,708
51.1%69%108,951
50.4%0.2%248
50.9%59.4%93,837
55.5%0.6%926
54.5%1.8%2,781
52.3%13.7%21,560
43.5%0%62
53.3%2.1%3,291
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAhriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
50.9377,959 Trận | 52.37% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 62.59%58,442 Trận | 57.99% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.73%149,202 Trận | 51.28% |
0.23%350 Trận | 56% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.39%86,057 Trận | 51.85% | |
28%41,268 Trận | 52.44% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.41%11,257 Trận | 52.82% | |
7.57%6,870 Trận | 55.14% | |
5.11%4,635 Trận | 54.89% | |
3.07%2,784 Trận | 56.39% | |
3.04%2,757 Trận | 53.94% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.47%11,987 Trận | |
58.57%9,693 Trận | |
52.64%3,349 Trận | |
60.42%2,936 Trận | |
78.52%2,891 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.34%1,831 Trận | |
54.32%1,749 Trận | |
59.85%1,589 Trận | |
67.93%920 Trận | |
60.67%689 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%30 Trận | |
68%25 Trận | |
62.5%24 Trận | |
46.67%15 Trận | |
42.86%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

