51.8%86.4%29,043
56.6%0.3%83
25%0%8
50.5%2%656
51.7%81.3%27,318
55%3.5%1,160
52%7.6%2,566
51.7%77.6%26,082
51.4%1.5%486
49.4%0.5%164
49.6%0.4%141
51.8%85.8%28,829
Áp Đảo
53.5%1.1%376
51.6%68.8%23,137
46.8%0.1%47
51.5%59.3%19,950
55.8%0.5%154
54.3%2%665
51.5%14%4,699
33.3%0.1%18
55%2%684
Pháp Thuật
51.8%93.1%31,294
51.8%97.1%32,644
51.5%76.3%25,658
Mảnh ngọc
51.8%86.4%29,043
56.6%0.3%83
25%0%8
50.5%2%656
51.7%81.3%27,318
55%3.5%1,160
52%7.6%2,566
51.7%77.6%26,082
51.4%1.5%486
49.4%0.5%164
49.6%0.4%141
51.8%85.8%28,829
Áp Đảo
53.5%1.1%376
51.6%68.8%23,137
46.8%0.1%47
51.5%59.3%19,950
55.8%0.5%154
54.3%2%665
51.5%14%4,699
33.3%0.1%18
55%2%684
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAhriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
49.916,173 Trận | 53.14% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 62.95%12,169 Trận | 58.06% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.51%29,964 Trận | 51.73% |
0.27%83 Trận | 46.99% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.94%17,148 Trận | 52.3% | |
28.66%8,483 Trận | 52.78% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.42%2,232 Trận | 52.24% | |
7.54%1,355 Trận | 56.97% | |
4.98%896 Trận | 53.46% | |
2.92%525 Trận | 55.81% | |
2.83%508 Trận | 51.97% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.8%2,405 Trận | |
61.33%1,968 Trận | |
51.96%689 Trận | |
61.77%620 Trận | |
78.79%561 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.3%359 Trận | |
55.49%355 Trận | |
54.23%319 Trận | |
64.77%176 Trận | |
61.07%149 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
75%8 Trận | |
71.43%7 Trận | |
60%5 Trận | |
25%4 Trận | |
100%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

