48.3%87%590
66.7%0.9%6
0%0%0
27.3%1.6%11
48.6%84.7%574
63.6%1.6%11
48.6%10.6%72
48.6%76.8%521
33.3%0.4%3
0%0.7%5
0%0%0
48.9%87.2%591
Áp Đảo
42.9%1%7
48.5%68.4%464
0%0%0
50%57.2%388
75%0.6%4
25%1.8%12
52.7%13.7%93
0%0%0
50%0.9%6
Pháp Thuật
49.1%95.3%646
48.5%95.9%650
49.2%74.3%504
Mảnh ngọc
48.3%87%590
66.7%0.9%6
0%0%0
27.3%1.6%11
48.6%84.7%574
63.6%1.6%11
48.6%10.6%72
48.6%76.8%521
33.3%0.4%3
0%0.7%5
0%0%0
48.9%87.2%591
Áp Đảo
42.9%1%7
48.5%68.4%464
0%0%0
50%57.2%388
75%0.6%4
25%1.8%12
52.7%13.7%93
0%0%0
50%0.9%6
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAhriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
53.32361 Trận | 48.75% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 54.19%207 Trận | 52.66% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.89%713 Trận | 48.95% |
0.28%2 Trận | 50% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
54.56%377 Trận | 47.48% | |
27.79%192 Trận | 53.65% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.03%54 Trận | 44.44% | |
7.27%28 Trận | 60.71% | |
4.94%19 Trận | 52.63% | |
3.9%15 Trận | 33.33% | |
3.9%15 Trận | 66.67% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.55%22 Trận | |
47.37%19 Trận | |
41.67%12 Trận | |
25%8 Trận | |
57.14%7 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.56%9 Trận | |
25%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


