50.9%95.6%71,067
0%0%0
14.3%0%7
50.9%95.1%70,758
48.8%0.3%254
43.5%0.1%62
49.5%5.2%3,873
51%86.2%64,075
50.3%4.2%3,126
50.9%94.1%70,004
47%1.1%822
48.8%0.3%248
Kiên Định
0%0%4
50.8%71.6%53,233
49.8%3.4%2,497
49.7%0.2%165
41.7%0%12
52.3%23.9%17,777
49.6%2.5%1,880
50.4%66.2%49,220
48.4%0.1%64
Cảm Hứng
50.7%96.4%71,676
50.7%97.5%72,484
50.6%94.6%70,321
Mảnh ngọc
50.9%95.6%71,067
0%0%0
14.3%0%7
50.9%95.1%70,758
48.8%0.3%254
43.5%0.1%62
49.5%5.2%3,873
51%86.2%64,075
50.3%4.2%3,126
50.9%94.1%70,004
47%1.1%822
48.8%0.3%248
Kiên Định
0%0%4
50.8%71.6%53,233
49.8%3.4%2,497
49.7%0.2%165
41.7%0%12
52.3%23.9%17,777
49.6%2.5%1,880
50.4%66.2%49,220
48.4%0.1%64
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDr. MundoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
46.8933,641 Trận | 49.61% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 76.23%32,244 Trận | 54.24% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
58.46%41,315 Trận | 50.19% | |
39.66%28,026 Trận | 51.32% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.81%36,787 Trận | 54.55% | |
32%20,724 Trận | 47.57% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.37%7,347 Trận | 60.77% | |
15.48%6,547 Trận | 57.2% | |
12.79%5,408 Trận | 59.99% | |
9.29%3,930 Trận | 65.17% | |
4.11%1,740 Trận | 49.94% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.34%4,284 Trận | |
57.45%3,253 Trận | |
63.58%2,979 Trận | |
63.17%2,843 Trận | |
57.77%2,150 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.07%1,083 Trận | |
61.5%865 Trận | |
61.13%705 Trận | |
61.87%695 Trận | |
56.73%557 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.24%68 Trận | |
51.43%35 Trận | |
50%30 Trận | |
57.69%26 Trận | |
33.33%24 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

