46.2%1.4%593
49.8%95.9%39,592
48.8%0.1%43
45.2%0.1%42
53.9%0.5%191
49.8%95.2%39,316
48.4%1.9%763
49.7%90.6%37,422
42.1%0.1%19
50.7%6.9%2,829
50.7%11%4,535
50.5%17.1%7,057
49.4%69.4%28,678
Chuẩn Xác
36%0.1%25
52.5%1%408
49.5%80.4%33,190
43.8%0%16
48.3%0.2%60
66.7%0%6
49.4%78.2%32,297
52.4%0.9%357
50.8%2.3%945
Áp Đảo
49.7%96.8%39,989
49.7%99.3%41,013
49.8%91.2%37,682
Mảnh ngọc
46.2%1.4%593
49.8%95.9%39,592
48.8%0.1%43
45.2%0.1%42
53.9%0.5%191
49.8%95.2%39,316
48.4%1.9%763
49.7%90.6%37,422
42.1%0.1%19
50.7%6.9%2,829
50.7%11%4,535
50.5%17.1%7,057
49.4%69.4%28,678
Chuẩn Xác
36%0.1%25
52.5%1%408
49.5%80.4%33,190
43.8%0%16
48.3%0.2%60
66.7%0%6
49.4%78.2%32,297
52.4%0.9%357
50.8%2.3%945
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKalistaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.1431,420 Trận | 50.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 55.74%9,665 Trận | 59.83% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.68%33,159 Trận | 49.49% |
8.42%3,335 Trận | 49.81% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
54.59%21,246 Trận | 47.04% | |
36.82%14,330 Trận | 54.3% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
52.19%16,044 Trận | 55.82% | |
8.53%2,621 Trận | 52.35% | |
7.66%2,356 Trận | 52.04% | |
4.46%1,370 Trận | 49.71% | |
3.08%946 Trận | 51.8% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.47%9,186 Trận | |
56.47%2,736 Trận | |
53.41%2,597 Trận | |
56.71%1,714 Trận | |
59.92%741 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.21%1,923 Trận | |
51.32%1,329 Trận | |
63.55%1,100 Trận | |
57.27%990 Trận | |
55.99%759 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.1%613 Trận | |
58.08%334 Trận | |
50.52%287 Trận | |
51.75%286 Trận | |
57.76%232 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

