Bảng thưởng hiến tế Gai Đen
Gai Đen
Đồng minh trên ô Gai Đen sẽ bị hiến tế trước khi giao tranh, tăng Máu cho các tướng của bạn.
Tướng Gai Đen nhận thêm chỉ số dựa trên Vai Trò, Cấp Sao và Giá của vật tế.
Tướng Gai Đen nhận thêm chỉ số dựa trên Vai Trò, Cấp Sao và Giá của vật tế.
- (2)175

- (4)350
; Hiệu ứng cộng thêm mạnh hơn 30% - (6)600
; Hiệu ứng cộng thêm mạnh hơn 60%
Tướng hiến tế theo giá vàng
1 vàng
2 vàng
3 vàng
4 vàng
5 vàng
Ornn
1 vàng · Chống chịu · 2 Gai Đen
| So sánh thưởng theo số sao | ||||
|---|---|---|---|---|
Máu cộng thêm | +10,2% | +17% | +29,75% | +42,5% |
Giáp và Kháng Phép | +7,2 | +12 | +21 | +30 |
Chỉ số cơ bản theo vai trò
| Chống chịu | Máu cộng thêm 17% | Giáp và Kháng Phép 12 |
|---|---|---|
| Chủ lực vật lý (AD) | Sức Mạnh Công Kích 24% | Tốc Độ Đánh 14% |
| Chủ lực phép (AP) | Hồi Năng Lượng 2 | Khuếch Đại Sát Thương 12% |
Mốc tộc/hệ
| Mốc Gai Đen | Máu cho toàn đội | Hệ số thưởng |
|---|---|---|
| 175 | ×1,0 | |
| 350 | ×1,3 | |
| 600 | ×1,6 |
Hệ số hiến tế
| Giá vàng | ||||
|---|---|---|---|---|
| 1 | ×0,6 | ×1 | ×1,75 | ×2,5 |
| 2 | ×0,7 | ×1,4 | ×2,8 | ×5 |
| 3 | ×0,8 | ×1,75 | ×3,3 | ×8 |
| 4 | ×1,1 | ×2,1 | ×50 | ×500 |
| 5 | ×1,4 | ×3 | ×100 | ×999 |
Bảng thưởng hiến tế
| Tướng hiến tế | Chống chịu | Chủ lực vật lý (AD) | Chủ lực phép (AP) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
Máu cộng thêm | Giáp và Kháng Phép | Sức Mạnh Công Kích | Tốc Độ Đánh | Hồi Năng Lượng | Khuếch Đại Sát Thương | |
1 vàng | +10,2% | +7,2 | +14,4% | +8,4% | +1,2 | +7,2% |
1 vàng | +17% | +12 | +24% | +14% | +2 | +12% |
1 vàng | +29,75% | +21 | +42% | +24,5% | +3,5 | +21% |
1 vàng | +42,5% | +30 | +60% | +35% | +5 | +30% |
2 vàng | +11,9% | +8,4 | +16,8% | +9,8% | +1,4 | +8,4% |
2 vàng | +23,8% | +16,8 | +33,6% | +19,6% | +2,8 | +16,8% |
2 vàng | +47,6% | +33,6 | +67,2% | +39,2% | +5,6 | +33,6% |
2 vàng | +85% | +60 | +120% | +70% | +10 | +60% |
3 vàng | +13,6% | +9,6 | +19,2% | +11,2% | +1,6 | +9,6% |
3 vàng | +29,75% | +21 | +42% | +24,5% | +3,5 | +21% |
3 vàng | +56,1% | +39,6 | +79,2% | +46,2% | +6,6 | +39,6% |
3 vàng | +136% | +96 | +192% | +112% | +16 | +96% |
4 vàng | +18,7% | +13,2 | +26,4% | +15,4% | +2,2 | +13,2% |
4 vàng | +35,7% | +25,2 | +50,4% | +29,4% | +4,2 | +25,2% |
4 vàng | +850% | +600 | +1.200% | +700% | +100 | +600% |
4 vàng | +8.500% | +6.000 | +12.000% | +7.000% | +1.000 | +6.000% |
5 vàng | +23,8% | +16,8 | +33,6% | +19,6% | +2,8 | +16,8% |
5 vàng | +51% | +36 | +72% | +42% | +6 | +36% |
5 vàng | +1.700% | +1.200 | +2.400% | +1.400% | +200 | +1.200% |
5 vàng | +16.983% | +11.988 | +23.976% | +13.986% | +1.998 | +11.988% |

