Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Twisted Fate đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Twisted Fate xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
6.89%11,231 Trận | 56.47% | |
5.96%9,717 Trận | 53.69% | |
5.12%8,343 Trận | 55.57% | |
5.11%8,322 Trận | 57.51% | |
3.5%5,707 Trận | 56.72% | |
3.42%5,580 Trận | 51.59% | |
2.79%4,552 Trận | 50.9% | |
2.64%4,303 Trận | 51.5% | |
1.95%3,185 Trận | 56.77% | |
1.58%2,575 Trận | 53.75% | |
1.48%2,407 Trận | 56.92% | |
1.21%1,974 Trận | 48.13% | |
0.92%1,501 Trận | 59.89% | |
0.76%1,233 Trận | 59.04% | |
0.65%1,067 Trận | 49.67% |
60.45%90,522 Trận | 54.21% | |
17.28%25,877 Trận | 49.52% | |
16.62%24,892 Trận | 45.75% | |
2.99%4,478 Trận | 48.28% | |
2.16%3,242 Trận | 47.87% |
2 | 25.46%46,191 Trận | 51.28% |
21.64%39,268 Trận | 54.4% | |
2 | 17.06%30,947 Trận | 53.47% |
5.89%10,690 Trận | 45.65% | |
2 | 3.31%6,004 Trận | 46.54% |
3.09%5,610 Trận | 54.35% | |
3.01%5,461 Trận | 48.03% | |
2.28%4,141 Trận | 54.75% | |
1.67%3,033 Trận | 52.85% | |
1.21%2,188 Trận | 44.74% | |
0.99%1,802 Trận | 52.83% | |
0.86%1,563 Trận | 49.26% | |
2 | 0.71%1,280 Trận | 57.81% |
0.64%1,158 Trận | 54.23% | |
0.62%1,124 Trận | 50.62% |
67.38%124,386 Trận | 53.88% | |
52.12%96,212 Trận | 54.71% | |
44.7%82,517 Trận | 57.02% | |
42.9%79,190 Trận | 55.36% | |
42.44%78,341 Trận | 50.44% | |
21.36%39,430 Trận | 57.35% | |
20.61%38,054 Trận | 53.57% | |
9.57%17,668 Trận | 50.71% | |
9.16%16,917 Trận | 47.76% | |
9.13%16,855 Trận | 49.11% | |
8.74%16,136 Trận | 58% | |
8.7%16,062 Trận | 52.55% | |
8.37%15,450 Trận | 56.83% | |
8.07%14,891 Trận | 49.32% | |
6.2%11,451 Trận | 52.34% | |
5.29%9,762 Trận | 49.31% | |
4.01%7,411 Trận | 50.01% | |
3.93%7,259 Trận | 53.16% | |
3.79%7,002 Trận | 49.67% | |
2.58%4,772 Trận | 52.87% | |
2.42%4,470 Trận | 45.12% | |
2.36%4,350 Trận | 49.01% | |
2.27%4,191 Trận | 53.78% | |
2.1%3,874 Trận | 47.34% | |
1.93%3,570 Trận | 49.1% | |
1.92%3,550 Trận | 46.7% | |
1.82%3,368 Trận | 45.69% | |
1.56%2,885 Trận | 52.48% | |
1.5%2,768 Trận | 50.51% | |
1.25%2,302 Trận | 50.74% |