Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Ryze đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Ryze xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!
25.46%2,520 Trận | 57.62% | |
13.85%1,371 Trận | 53.98% | |
6.43%636 Trận | 51.42% | |
4.39%434 Trận | 54.15% | |
3.82%378 Trận | 48.41% | |
3.8%376 Trận | 55.59% | |
3.77%373 Trận | 60.32% | |
2.84%281 Trận | 45.55% | |
2.14%212 Trận | 50.47% | |
2.12%210 Trận | 50.95% | |
1.47%145 Trận | 53.79% | |
1.46%144 Trận | 54.86% | |
1.21%120 Trận | 53.33% | |
0.79%78 Trận | 79.49% | |
0.77%76 Trận | 56.58% |
74.46%10,159 Trận | 51.23% | |
19.49%2,659 Trận | 47.99% | |
3.65%498 Trận | 45.18% | |
1.74%238 Trận | 48.32% | |
0.5%68 Trận | 51.47% |
2 | 60.38%8,636 Trận | 50.08% |
2 | 9.38%1,341 Trận | 46.98% |
6.63%949 Trận | 47.52% | |
4.8%686 Trận | 47.96% | |
4.71%674 Trận | 51.93% | |
2.72%389 Trận | 49.1% | |
2.51%359 Trận | 54.6% | |
2.23%319 Trận | 54.23% | |
1.58%226 Trận | 53.54% | |
1.15%164 Trận | 46.34% | |
0.64%92 Trận | 54.35% | |
0.47%67 Trận | 52.24% | |
0.33%47 Trận | 46.81% | |
0.31%45 Trận | 44.44% | |
2 | 0.29%41 Trận | 43.9% |
24.89%11,586 Trận | 52.49% | |
20.82%9,693 Trận | 50.95% | |
12.04%5,605 Trận | 56.72% | |
7.08%3,296 Trận | 53% | |
5.21%2,424 Trận | 48.14% | |
4.83%2,247 Trận | 54.7% | |
4.52%2,104 Trận | 50.86% | |
3.67%1,709 Trận | 55.12% | |
3.52%1,637 Trận | 47.77% | |
3.17%1,476 Trận | 32.52% | |
1.78%828 Trận | 52.05% | |
1.56%725 Trận | 45.79% | |
1.5%698 Trận | 47.99% | |
1.22%566 Trận | 52.47% | |
0.45%209 Trận | 38.28% | |
0.42%195 Trận | 50.77% | |
0.42%196 Trận | 44.9% | |
0.38%176 Trận | 42.05% | |
0.29%134 Trận | 50% | |
0.21%96 Trận | 54.17% | |
0.21%98 Trận | 61.22% | |
0.19%87 Trận | 56.32% | |
0.19%87 Trận | 48.28% | |
0.17%78 Trận | 44.87% | |
0.16%74 Trận | 56.76% | |
0.14%67 Trận | 67.16% | |
0.14%64 Trận | 46.88% | |
0.12%54 Trận | 51.85% | |
0.08%38 Trận | 60.53% | |
0.07%32 Trận | 65.63% |