Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Twisted Fate đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Twisted Fate xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.62%6,932 Trận | 50.2% | |
8.01%4,776 Trận | 54.59% | |
6.01%3,586 Trận | 51.28% | |
5.21%3,110 Trận | 53.57% | |
4.18%2,490 Trận | 49.4% | |
2.91%1,738 Trận | 57.31% | |
1.88%1,119 Trận | 52.46% | |
1.73%1,030 Trận | 45.92% | |
1.7%1,013 Trận | 47.88% | |
1.63%970 Trận | 49.79% | |
1.49%886 Trận | 55.87% | |
1.48%885 Trận | 57.29% | |
1.4%833 Trận | 53.9% | |
1.33%791 Trận | 58.28% | |
1.09%652 Trận | 46.17% |
64.9%40,892 Trận | 54.28% | |
16.36%10,308 Trận | 44.27% | |
11.26%7,095 Trận | 51.02% | |
3.14%1,977 Trận | 52.45% | |
2.71%1,708 Trận | 51.87% |
47%32,834 Trận | 54.37% | |
9.23%6,451 Trận | 54.81% | |
5.03%3,513 Trận | 43.15% | |
2 | 4.59%3,203 Trận | 50.33% |
1.76%1,229 Trận | 53.78% | |
1.36%951 Trận | 51.95% | |
4 | 1.25%875 Trận | 53.14% |
1.13%786 Trận | 50.51% | |
2 | 1.12%780 Trận | 53.59% |
1.06%743 Trận | 42.53% | |
2 | 0.91%638 Trận | 48.43% |
0.81%568 Trận | 52.64% | |
0.74%514 Trận | 54.47% | |
0.63%439 Trận | 50.8% | |
2 | 0.62%433 Trận | 47.58% |
69.23%49,368 Trận | 54.11% | |
50.16%35,765 Trận | 48.98% | |
45.41%32,381 Trận | 52.78% | |
29.95%21,354 Trận | 52.93% | |
22.09%15,752 Trận | 53.33% | |
22.01%15,693 Trận | 53.53% | |
14.03%10,004 Trận | 46.85% | |
11.27%8,038 Trận | 43.92% | |
10.63%7,577 Trận | 45.66% | |
9.92%7,074 Trận | 54.71% | |
8.83%6,299 Trận | 51.75% | |
8.35%5,953 Trận | 49.54% | |
6.08%4,337 Trận | 49.09% | |
4.33%3,087 Trận | 44.48% | |
3.83%2,730 Trận | 57.47% | |
2.91%2,073 Trận | 48.96% | |
2.75%1,958 Trận | 49.85% | |
2.05%1,459 Trận | 45.92% | |
1.88%1,338 Trận | 51.35% | |
1.86%1,328 Trận | 53.99% | |
1.72%1,225 Trận | 45.31% | |
1.61%1,148 Trận | 51.83% | |
1.45%1,035 Trận | 56.91% | |
1.2%859 Trận | 47.15% | |
1.18%840 Trận | 48.81% | |
1.11%792 Trận | 47.47% | |
1.09%777 Trận | 44.79% | |
1.04%739 Trận | 44.93% | |
0.96%681 Trận | 53.16% | |
0.87%617 Trận | 56.4% |