Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Twisted Fate đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Twisted Fate xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.11%7,324 Trận | 50.71% | |
8.84%5,347 Trận | 53.23% | |
6.43%3,885 Trận | 52.59% | |
4.67%2,821 Trận | 57.25% | |
4.25%2,572 Trận | 48.83% | |
3.02%1,826 Trận | 57.78% | |
1.71%1,034 Trận | 50.68% | |
1.64%990 Trận | 45.35% | |
1.59%960 Trận | 51.77% | |
1.58%958 Trận | 48.75% | |
1.29%779 Trận | 49.04% | |
1.21%734 Trận | 56.95% | |
1.2%724 Trận | 56.77% | |
1.07%649 Trận | 45.76% | |
0.99%601 Trận | 48.59% |
64.82%42,868 Trận | 54.21% | |
16.7%11,048 Trận | 44.44% | |
10.86%7,182 Trận | 51.85% | |
3.26%2,159 Trận | 54.89% | |
2.66%1,761 Trận | 50.99% |
46.95%34,263 Trận | 54.06% | |
9.33%6,809 Trận | 56.21% | |
5.09%3,717 Trận | 44.63% | |
2 | 4.51%3,289 Trận | 51.96% |
1.69%1,233 Trận | 50.36% | |
1.36%994 Trận | 51.01% | |
4 | 1.31%959 Trận | 56% |
1.2%879 Trận | 50.85% | |
2 | 1.09%796 Trận | 49.75% |
1.06%773 Trận | 46.96% | |
2 | 1.03%754 Trận | 55.17% |
0.81%590 Trận | 53.39% | |
2 | 0.67%486 Trận | 44.65% |
0.63%457 Trận | 49.45% | |
0.62%451 Trận | 51.44% |
69.27%51,061 Trận | 54.13% | |
50.69%37,367 Trận | 48.96% | |
45.73%33,714 Trận | 52.89% | |
30.2%22,266 Trận | 52.6% | |
21.46%15,821 Trận | 53.8% | |
21.34%15,728 Trận | 53.29% | |
14.68%10,825 Trận | 46.98% | |
11.7%8,627 Trận | 45.55% | |
10.64%7,842 Trận | 45.47% | |
10.04%7,403 Trận | 55.25% | |
8.62%6,357 Trận | 52.81% | |
8.34%6,149 Trận | 47.91% | |
5.93%4,375 Trận | 51.31% | |
4.26%3,140 Trận | 45.1% | |
3.77%2,779 Trận | 59.27% | |
2.87%2,118 Trận | 49.15% | |
2.69%1,984 Trận | 49.34% | |
2.22%1,635 Trận | 44.34% | |
1.93%1,420 Trận | 49.72% | |
1.76%1,295 Trận | 56.91% | |
1.65%1,217 Trận | 52.42% | |
1.61%1,186 Trận | 46.96% | |
1.46%1,075 Trận | 56.28% | |
1.33%978 Trận | 47.85% | |
1.13%833 Trận | 44.18% | |
1.1%811 Trận | 44.88% | |
1.1%809 Trận | 44.5% | |
1.02%753 Trận | 50.86% | |
0.93%688 Trận | 51.31% | |
0.91%669 Trận | 40.96% |