Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Twisted Fate đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Twisted Fate xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.63%7,130 Trận | 50.34% | |
8%4,903 Trận | 54.48% | |
6.03%3,693 Trận | 51.34% | |
5.21%3,193 Trận | 53.65% | |
4.17%2,558 Trận | 49.14% | |
2.92%1,787 Trận | 57.53% | |
1.89%1,156 Trận | 52.51% | |
1.74%1,065 Trận | 46.38% | |
1.69%1,033 Trận | 48.21% | |
1.62%990 Trận | 49.7% | |
1.49%912 Trận | 56.03% | |
1.48%905 Trận | 57.24% | |
1.39%849 Trận | 53.95% | |
1.33%814 Trận | 58.72% | |
1.09%670 Trận | 46.42% |
64.87%42,030 Trận | 54.26% | |
16.35%10,593 Trận | 44.3% | |
11.31%7,328 Trận | 51.02% | |
3.15%2,039 Trận | 52.57% | |
2.7%1,750 Trận | 52% |
46.99%33,751 Trận | 54.34% | |
9.29%6,671 Trận | 54.65% | |
5.01%3,599 Trận | 43.26% | |
2 | 4.57%3,285 Trận | 50.38% |
1.74%1,252 Trận | 53.67% | |
1.37%983 Trận | 52.19% | |
4 | 1.25%900 Trận | 52.78% |
1.13%814 Trận | 51.35% | |
2 | 1.12%802 Trận | 54.11% |
1.06%763 Trận | 42.86% | |
2 | 0.92%663 Trận | 48.42% |
0.82%589 Trận | 52.97% | |
0.73%523 Trận | 54.68% | |
0.63%455 Trận | 50.77% | |
2 | 0.62%448 Trận | 47.54% |
69.26%50,754 Trận | 54.09% | |
50.23%36,812 Trận | 48.97% | |
45.43%33,295 Trận | 52.82% | |
29.93%21,936 Trận | 52.9% | |
22.05%16,155 Trận | 53.35% | |
21.99%16,116 Trận | 53.52% | |
14.03%10,280 Trận | 46.71% | |
11.27%8,258 Trận | 43.91% | |
10.62%7,785 Trận | 45.66% | |
9.95%7,289 Trận | 54.69% | |
8.8%6,446 Trận | 51.77% | |
8.35%6,116 Trận | 49.41% | |
6.1%4,473 Trận | 48.92% | |
4.32%3,167 Trận | 44.62% | |
3.84%2,813 Trận | 57.48% | |
2.93%2,148 Trận | 49.02% | |
2.75%2,013 Trận | 49.68% | |
2.04%1,492 Trận | 45.71% | |
1.88%1,380 Trận | 50.87% | |
1.85%1,356 Trận | 54.06% | |
1.72%1,260 Trận | 45.16% | |
1.6%1,173 Trận | 51.75% | |
1.43%1,051 Trận | 56.99% | |
1.21%888 Trận | 47.18% | |
1.18%864 Trận | 49.07% | |
1.1%809 Trận | 47.96% | |
1.09%797 Trận | 45.04% | |
1.02%750 Trận | 45.2% | |
0.95%699 Trận | 52.93% | |
0.87%635 Trận | 56.38% |