Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Twisted Fate đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Twisted Fate xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.19%4,828 Trận | 50.06% | |
7.93%3,419 Trận | 54.81% | |
6.28%2,707 Trận | 51.83% | |
5.42%2,337 Trận | 55.33% | |
4.09%1,763 Trận | 51.28% | |
3.11%1,341 Trận | 58.61% | |
1.71%737 Trận | 52.78% | |
1.63%703 Trận | 48.93% | |
1.52%655 Trận | 44.73% | |
1.46%630 Trận | 47.62% | |
1.42%614 Trận | 49.35% | |
1.24%533 Trận | 57.97% | |
1.24%533 Trận | 58.54% | |
1.06%457 Trận | 46.39% | |
1.02%441 Trận | 62.36% |
63.75%30,100 Trận | 54.87% | |
16.81%7,938 Trận | 43.51% | |
11.49%5,426 Trận | 51.55% | |
3.46%1,632 Trận | 55.09% | |
2.83%1,337 Trận | 48.69% |
46.43%24,195 Trận | 54.79% | |
9.21%4,801 Trận | 55.53% | |
4.44%2,316 Trận | 44.43% | |
2 | 4.38%2,283 Trận | 53.48% |
1.60%835 Trận | 53.17% | |
1.47%765 Trận | 56.47% | |
1.37%713 Trận | 42.36% | |
4 | 1.28%665 Trận | 55.64% |
1.25%654 Trận | 48.93% | |
2 | 1.14%593 Trận | 54.64% |
2 | 0.91%472 Trận | 52.12% |
0.85%444 Trận | 49.32% | |
0.80%417 Trận | 42.21% | |
0.71%370 Trận | 51.89% | |
0.67%347 Trận | 48.41% |
68.68%35,325 Trận | 54.54% | |
49.90%25,664 Trận | 48.86% | |
45.32%23,310 Trận | 53.56% | |
29.69%15,270 Trận | 53.54% | |
21.92%11,272 Trận | 54.69% | |
21.48%11,047 Trận | 55.01% | |
13.14%6,759 Trận | 45.61% | |
12.27%6,311 Trận | 43.35% | |
10.57%5,436 Trận | 45.31% | |
9.91%5,099 Trận | 56.27% | |
8.52%4,384 Trận | 53.06% | |
7.83%4,027 Trận | 48.99% | |
6.18%3,180 Trận | 51.57% | |
4.64%2,387 Trận | 44.78% | |
4.04%2,078 Trận | 58.42% | |
2.78%1,432 Trận | 51.96% | |
2.76%1,418 Trận | 48.38% | |
2.21%1,138 Trận | 43.15% | |
2.03%1,042 Trận | 49.90% | |
1.98%1,019 Trận | 45.93% | |
1.84%948 Trận | 55.59% | |
1.65%848 Trận | 50.94% | |
1.50%772 Trận | 58.55% | |
1.36%697 Trận | 45.05% | |
1.35%696 Trận | 46.26% | |
1.27%654 Trận | 44.80% | |
1.18%608 Trận | 47.37% | |
1.07%551 Trận | 46.82% | |
0.96%494 Trận | 54.66% | |
0.91%469 Trận | 43.92% |