Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ryze đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ryze xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
24.37%10,271 Trận | 50.74% | |
9.71%4,092 Trận | 49.9% | |
7.87%3,319 Trận | 46.85% | |
4.39%1,851 Trận | 51.38% | |
4.37%1,840 Trận | 54.35% | |
2.85%1,203 Trận | 44.39% | |
2.4%1,012 Trận | 47.43% | |
2.3%971 Trận | 47.48% | |
1.69%711 Trận | 46.41% | |
1.55%652 Trận | 50.92% | |
1.49%627 Trận | 47.21% | |
1.36%573 Trận | 49.39% | |
1.33%559 Trận | 50.45% | |
1.19%502 Trận | 52.79% | |
1.14%482 Trận | 47.3% |
58.05%26,951 Trận | 47.22% | |
29.86%13,863 Trận | 47.59% | |
5.27%2,449 Trận | 48.8% | |
3.05%1,416 Trận | 55.23% | |
2.23%1,034 Trận | 51.26% |
49.97%25,579 Trận | 47.77% | |
2 | 12.59%6,445 Trận | 47.29% |
6.32%3,233 Trận | 49.15% | |
4.59%2,351 Trận | 47.47% | |
4.5%2,303 Trận | 50.33% | |
1.3%666 Trận | 48.5% | |
1.25%640 Trận | 42.81% | |
0.95%486 Trận | 48.56% | |
0.81%417 Trận | 48.68% | |
0.77%393 Trận | 48.6% | |
0.67%345 Trận | 46.09% | |
3 | 0.63%324 Trận | 45.06% |
0.63%321 Trận | 51.4% | |
0.59%301 Trận | 48.17% | |
0.59%304 Trận | 42.11% |
88.88%46,280 Trận | 48.05% | |
84.5%43,999 Trận | 48.79% | |
35.61%18,542 Trận | 49.55% | |
29.46%15,341 Trận | 47.21% | |
24.53%12,770 Trận | 51.32% | |
20.62%10,738 Trận | 45.89% | |
11.72%6,100 Trận | 47.03% | |
9.27%4,826 Trận | 45.92% | |
7.82%4,073 Trận | 49.05% | |
7.42%3,861 Trận | 47.6% | |
6.57%3,423 Trận | 41.72% | |
5.25%2,732 Trận | 46.49% | |
2.88%1,497 Trận | 51.3% | |
2.12%1,105 Trận | 39.91% | |
1.84%960 Trận | 40.83% | |
1.74%905 Trận | 45.08% | |
1.67%869 Trận | 36.94% | |
1.63%847 Trận | 54.9% | |
1.41%733 Trận | 51.43% | |
1.05%549 Trận | 43.9% | |
1.05%545 Trận | 52.29% | |
1.04%541 Trận | 45.84% | |
1.02%531 Trận | 43.88% | |
0.87%454 Trận | 52.64% | |
0.77%402 Trận | 48.76% | |
0.77%399 Trận | 49.62% | |
0.68%356 Trận | 50.84% | |
0.66%343 Trận | 48.4% | |
0.61%320 Trận | 46.88% | |
0.45%234 Trận | 46.58% |