Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ryze đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ryze xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
24.73%1,227 Trận | 51.34% | |
10.54%523 Trận | 48.95% | |
8.35%414 Trận | 47.58% | |
4.9%243 Trận | 53.5% | |
3.55%176 Trận | 57.95% | |
3.1%154 Trận | 50% | |
2.38%118 Trận | 39.83% | |
2.04%101 Trận | 55.45% | |
1.63%81 Trận | 44.44% | |
1.61%80 Trận | 47.5% | |
1.55%77 Trận | 51.95% | |
1.39%69 Trận | 46.38% | |
1.27%63 Trận | 58.73% | |
1.23%61 Trận | 62.3% | |
1.11%55 Trận | 58.18% |
55.02%3,058 Trận | 47.84% | |
30.86%1,715 Trận | 46.3% | |
5.09%283 Trận | 45.23% | |
3.71%206 Trận | 52.91% | |
2.95%164 Trận | 53.05% |
48.97%3,021 Trận | 48.96% | |
2 | 11.75%725 Trận | 46.9% |
6.84%422 Trận | 46.92% | |
5.43%335 Trận | 46.57% | |
4.96%306 Trận | 47.39% | |
1.33%82 Trận | 41.46% | |
0.99%61 Trận | 52.46% | |
0.96%59 Trận | 42.37% | |
0.92%57 Trận | 42.11% | |
0.73%45 Trận | 44.44% | |
0.68%42 Trận | 45.24% | |
3 | 0.62%38 Trận | 50% |
0.6%37 Trận | 51.35% | |
0.57%35 Trận | 37.14% | |
0.57%35 Trận | 45.71% |
90.01%6,091 Trận | 48.07% | |
83.14%5,626 Trận | 48.76% | |
35.66%2,413 Trận | 50.6% | |
31.09%2,104 Trận | 46.72% | |
20.85%1,411 Trận | 53.08% | |
20.26%1,371 Trận | 47.05% | |
10.79%730 Trận | 46.03% | |
8.51%576 Trận | 46.35% | |
7.48%506 Trận | 42.49% | |
7.27%492 Trận | 44.72% | |
7.2%487 Trận | 50.92% | |
5.36%363 Trận | 44.63% | |
3%203 Trận | 53.2% | |
1.89%128 Trận | 43.75% | |
1.82%123 Trận | 35.77% | |
1.8%122 Trận | 45.9% | |
1.77%120 Trận | 53.33% | |
1.76%119 Trận | 35.29% | |
1.49%101 Trận | 42.57% | |
1.2%81 Trận | 46.91% | |
1.11%75 Trận | 44% | |
0.98%66 Trận | 53.03% | |
0.98%66 Trận | 37.88% | |
0.9%61 Trận | 47.54% | |
0.83%56 Trận | 46.43% | |
0.78%53 Trận | 49.06% | |
0.77%52 Trận | 50% | |
0.74%50 Trận | 38% | |
0.65%44 Trận | 45.45% | |
0.55%37 Trận | 29.73% |