Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ryze đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ryze xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
24.23%7,951 Trận | 50.79% | |
10.01%3,284 Trận | 48.78% | |
7.85%2,576 Trận | 47.28% | |
4.9%1,607 Trận | 49.22% | |
3.99%1,308 Trận | 55.2% | |
2.77%910 Trận | 48.24% | |
2.73%896 Trận | 44.87% | |
2.33%766 Trận | 51.04% | |
1.74%572 Trận | 44.76% | |
1.5%491 Trận | 46.64% | |
1.48%487 Trận | 48.87% | |
1.46%478 Trận | 56.28% | |
1.19%389 Trận | 53.73% | |
1.12%367 Trận | 58.31% | |
1.03%338 Trận | 48.52% |
56.65%19,704 Trận | 47.15% | |
30.78%10,705 Trận | 47.2% | |
5.19%1,807 Trận | 45.43% | |
3.17%1,101 Trận | 54.68% | |
2.42%843 Trận | 51.36% |
48.27%18,524 Trận | 47.82% | |
2 | 13.31%5,107 Trận | 46.47% |
6.52%2,501 Trận | 49.58% | |
4.79%1,839 Trận | 44.86% | |
4.77%1,830 Trận | 51.69% | |
1.36%521 Trận | 41.65% | |
1.08%414 Trận | 45.41% | |
1.07%411 Trận | 51.34% | |
0.8%308 Trận | 45.78% | |
0.71%271 Trận | 48.34% | |
0.69%263 Trận | 44.87% | |
0.61%234 Trận | 44.44% | |
0.61%234 Trận | 49.57% | |
3 | 0.61%234 Trận | 49.57% |
0.57%217 Trận | 53% |
89.47%35,198 Trận | 48.18% | |
84.71%33,324 Trận | 48.95% | |
36.23%14,252 Trận | 49.73% | |
31.11%12,237 Trận | 47.36% | |
23.95%9,423 Trận | 51.3% | |
20.09%7,904 Trận | 46.58% | |
12.26%4,823 Trận | 46.44% | |
9.01%3,546 Trận | 45.35% | |
8.16%3,211 Trận | 50.39% | |
7.82%3,078 Trận | 48.34% | |
6.35%2,498 Trận | 41.27% | |
5.68%2,233 Trận | 47.38% | |
3.18%1,251 Trận | 50.68% | |
2.18%859 Trận | 42.37% | |
2.03%798 Trận | 41.23% | |
1.58%622 Trận | 35.69% | |
1.57%616 Trận | 49.84% | |
1.55%608 Trận | 42.11% | |
1.42%560 Trận | 52.32% | |
1.04%409 Trận | 46.7% | |
1.03%405 Trận | 47.16% | |
1%393 Trận | 55.47% | |
0.91%358 Trận | 46.37% | |
0.9%354 Trận | 46.33% | |
0.89%352 Trận | 56.53% | |
0.81%317 Trận | 47% | |
0.74%290 Trận | 44.83% | |
0.74%292 Trận | 56.51% | |
0.64%253 Trận | 49.8% | |
0.44%174 Trận | 43.68% |