Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ryze đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ryze xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
24.17%9,309 Trận | 50.74% | |
9.73%3,749 Trận | 50.23% | |
7.92%3,050 Trận | 47.25% | |
4.43%1,705 Trận | 50.91% | |
4.34%1,670 Trận | 54.01% | |
2.88%1,108 Trận | 44.04% | |
2.39%922 Trận | 47.83% | |
2.32%893 Trận | 47.48% | |
1.7%654 Trận | 46.18% | |
1.52%587 Trận | 51.45% | |
1.51%581 Trận | 46.99% | |
1.38%530 Trận | 48.3% | |
1.31%506 Trận | 49.8% | |
1.18%453 Trận | 52.1% | |
1.16%448 Trận | 48.44% |
58.02%24,622 Trận | 47.32% | |
29.85%12,668 Trận | 47.43% | |
5.31%2,252 Trận | 48.45% | |
3.02%1,280 Trận | 54.69% | |
2.24%950 Trận | 51.26% |
50.07%23,439 Trận | 47.85% | |
2 | 12.63%5,912 Trận | 47.31% |
6.31%2,955 Trận | 48.63% | |
4.56%2,133 Trận | 47.44% | |
4.47%2,092 Trận | 49.95% | |
1.32%616 Trận | 49.68% | |
1.25%587 Trận | 42.59% | |
0.97%453 Trận | 47.9% | |
0.81%379 Trận | 49.34% | |
0.77%360 Trận | 49.17% | |
0.67%315 Trận | 46.35% | |
3 | 0.63%295 Trận | 44.41% |
0.62%288 Trận | 52.08% | |
0.58%272 Trận | 42.65% | |
0.57%268 Trận | 47.39% |
88.79%42,310 Trận | 48.03% | |
84.42%40,226 Trận | 48.8% | |
35.5%16,917 Trận | 49.62% | |
29.52%14,064 Trận | 47.19% | |
24.59%11,715 Trận | 51.17% | |
20.66%9,843 Trận | 45.86% | |
11.7%5,574 Trận | 47.18% | |
9.34%4,450 Trận | 45.98% | |
7.76%3,700 Trận | 48.68% | |
7.43%3,539 Trận | 47.61% | |
6.62%3,154 Trận | 41.28% | |
5.23%2,493 Trận | 46.25% | |
2.86%1,364 Trận | 50.66% | |
2.14%1,022 Trận | 40.12% | |
1.86%884 Trận | 40.5% | |
1.77%843 Trận | 45.08% | |
1.68%799 Trận | 36.42% | |
1.61%766 Trận | 54.31% | |
1.41%672 Trận | 52.38% | |
1.05%501 Trận | 44.71% | |
1.05%501 Trận | 52.89% | |
1.03%492 Trận | 43.7% | |
1.01%482 Trận | 45.64% | |
0.85%404 Trận | 53.96% | |
0.77%365 Trận | 49.32% | |
0.76%364 Trận | 50.55% | |
0.7%333 Trận | 51.05% | |
0.66%314 Trận | 48.73% | |
0.61%292 Trận | 45.89% | |
0.45%215 Trận | 44.65% |