Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về ARAM Ryze đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ryze xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
24.78%3,095 Trận | 50.44% | |
10.02%1,251 Trận | 47.08% | |
8.22%1,027 Trận | 48.98% | |
4.6%574 Trận | 51.74% | |
3.98%497 Trận | 52.92% | |
2.51%313 Trận | 42.81% | |
2.42%302 Trận | 50.99% | |
2.39%298 Trận | 51.34% | |
1.75%219 Trận | 44.29% | |
1.69%211 Trận | 48.82% | |
1.59%199 Trận | 44.22% | |
1.32%165 Trận | 50.91% | |
1.26%157 Trận | 50.32% | |
1.24%155 Trận | 60% | |
1.17%146 Trận | 48.63% |
55.92%7,615 Trận | 47.12% | |
30.55%4,160 Trận | 47.19% | |
5.4%735 Trận | 45.71% | |
3.86%526 Trận | 54.94% | |
2.71%369 Trận | 51.49% |
49.26%7,373 Trận | 47.85% | |
2 | 12.34%1,847 Trận | 46.89% |
6.83%1,022 Trận | 48.73% | |
4.73%708 Trận | 49.01% | |
4.6%688 Trận | 45.49% | |
1.19%178 Trận | 46.07% | |
1.1%164 Trận | 41.46% | |
0.99%148 Trận | 50.68% | |
0.8%120 Trận | 45% | |
0.68%102 Trận | 40.2% | |
0.64%96 Trận | 45.83% | |
0.63%94 Trận | 37.23% | |
0.61%91 Trận | 52.75% | |
0.61%92 Trận | 43.48% | |
0.6%90 Trận | 51.11% |
89.24%12,925 Trận | 47.61% | |
84.31%12,211 Trận | 48.55% | |
36.45%5,280 Trận | 49.43% | |
29.55%4,280 Trận | 47.17% | |
23.82%3,450 Trận | 51.22% | |
20.89%3,026 Trận | 46.53% | |
11.28%1,634 Trận | 46.76% | |
8.62%1,249 Trận | 45.16% | |
7.39%1,071 Trận | 47.34% | |
7.35%1,064 Trận | 47.84% | |
6.68%968 Trận | 39.67% | |
5.34%773 Trận | 46.7% | |
3.24%470 Trận | 47.66% | |
2.24%324 Trận | 44.44% | |
1.79%259 Trận | 39.77% | |
1.66%240 Trận | 52.5% | |
1.55%225 Trận | 32% | |
1.53%221 Trận | 49.32% | |
1.45%210 Trận | 47.14% | |
1.15%166 Trận | 47.59% | |
1.13%164 Trận | 51.83% | |
1.06%154 Trận | 54.55% | |
1.01%147 Trận | 48.3% | |
0.94%136 Trận | 52.21% | |
0.75%108 Trận | 49.07% | |
0.71%103 Trận | 43.69% | |
0.7%102 Trận | 44.12% | |
0.66%95 Trận | 36.84% | |
0.59%85 Trận | 54.12% | |
0.41%60 Trận | 50% |