Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về ARAM Ryze đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ryze xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
24.78%2,750 Trận | 50.62% | |
10.09%1,120 Trận | 47.86% | |
8.46%939 Trận | 48.78% | |
4.58%508 Trận | 50.79% | |
4.06%451 Trận | 52.99% | |
2.37%263 Trận | 44.49% | |
2.35%261 Trận | 51.72% | |
2.32%258 Trận | 50% | |
1.71%190 Trận | 45.79% | |
1.69%188 Trận | 45.21% | |
1.68%187 Trận | 47.06% | |
1.29%143 Trận | 49.65% | |
1.28%142 Trận | 61.97% | |
1.26%140 Trận | 50.71% | |
1.1%122 Trận | 50.82% |
55.56%6,767 Trận | 47.13% | |
30.7%3,739 Trận | 47.26% | |
5.46%665 Trận | 45.26% | |
3.98%485 Trận | 53.61% | |
2.75%335 Trận | 52.84% |
49.06%6,567 Trận | 48.09% | |
2 | 12.22%1,635 Trận | 46.36% |
7.04%942 Trận | 49.68% | |
4.81%644 Trận | 48.6% | |
4.65%622 Trận | 45.34% | |
1.15%154 Trận | 44.16% | |
1.08%145 Trận | 40.69% | |
0.99%132 Trận | 50% | |
0.81%108 Trận | 46.3% | |
0.69%92 Trận | 40.22% | |
0.68%91 Trận | 43.96% | |
0.63%84 Trận | 54.76% | |
0.62%83 Trận | 43.37% | |
0.61%82 Trận | 39.02% | |
0.58%78 Trận | 55.13% |
89.3%11,504 Trận | 47.74% | |
84.17%10,844 Trận | 48.66% | |
36.29%4,675 Trận | 49.39% | |
29.5%3,800 Trận | 47.45% | |
23.66%3,048 Trận | 51.18% | |
20.96%2,700 Trận | 47.04% | |
11.28%1,453 Trận | 47.21% | |
8.55%1,101 Trận | 44.87% | |
7.36%948 Trận | 48.95% | |
7.33%944 Trận | 46.72% | |
6.82%878 Trận | 39.86% | |
5.4%696 Trận | 47.27% | |
3.39%437 Trận | 47.6% | |
2.24%289 Trận | 46.71% | |
1.8%232 Trận | 38.79% | |
1.67%215 Trận | 54.42% | |
1.56%201 Trận | 33.33% | |
1.44%186 Trận | 51.61% | |
1.4%180 Trận | 46.11% | |
1.14%147 Trận | 46.26% | |
1.09%141 Trận | 51.77% | |
1.09%141 Trận | 52.48% | |
1.04%134 Trận | 47.76% | |
0.92%119 Trận | 52.94% | |
0.72%93 Trận | 48.39% | |
0.69%89 Trận | 42.7% | |
0.68%88 Trận | 43.18% | |
0.58%75 Trận | 40% | |
0.57%74 Trận | 54.05% | |
0.44%57 Trận | 49.12% |