
4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ryze đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ryze xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
24.15%6,170 Trận | 51.59% | |
9.10%2,325 Trận | 48.43% | |
7.56%1,932 Trận | 49.17% | |
5.03%1,284 Trận | 48.99% | |
3.90%996 Trận | 55.12% | |
2.98%762 Trận | 47.64% | |
2.43%621 Trận | 44.93% | |
2.29%585 Trận | 46.32% | |
1.88%481 Trận | 42.41% | |
1.51%387 Trận | 48.32% | |
1.50%382 Trận | 48.17% | |
1.42%363 Trận | 49.86% | |
1.33%339 Trận | 57.23% | |
1.30%331 Trận | 53.47% | |
1.21%309 Trận | 51.78% |
57.97%16,732 Trận | 47.12% | |
29.34%8,470 Trận | 46.73% | |
5.40%1,558 Trận | 46.21% | |
3.09%891 Trận | 56.90% | |
2.37%685 Trận | 48.18% |
48.83%15,654 Trận | 47.84% | |
2 | 12.96%4,155 Trận | 44.50% |
6.28%2,012 Trận | 49.50% | |
5.08%1,629 Trận | 46.90% | |
4.39%1,408 Trận | 49.57% | |
1.42%454 Trận | 45.81% | |
1.27%407 Trận | 42.51% | |
0.94%302 Trận | 49.67% | |
0.80%256 Trận | 46.48% | |
0.70%223 Trận | 46.19% | |
0.62%198 Trận | 45.45% | |
0.61%196 Trận | 53.57% | |
0.60%192 Trận | 51.56% | |
0.57%184 Trận | 42.93% | |
0.55%176 Trận | 47.16% |
88.77%29,274 Trận | 47.76% | |
83.64%27,583 Trận | 48.91% | |
36.59%12,068 Trận | 49.50% | |
29.70%9,794 Trận | 46.83% | |
23.11%7,620 Trận | 51.92% | |
19.78%6,522 Trận | 47.58% | |
11.30%3,728 Trận | 47.21% | |
9.42%3,106 Trận | 46.01% | |
7.23%2,385 Trận | 49.35% | |
7.00%2,308 Trận | 39.30% | |
6.92%2,283 Trận | 46.91% | |
5.18%1,708 Trận | 49.82% | |
3.11%1,024 Trận | 51.66% | |
1.99%656 Trận | 41.92% | |
1.83%602 Trận | 32.89% | |
1.80%594 Trận | 39.73% | |
1.74%573 Trận | 43.63% | |
1.59%525 Trận | 48.19% | |
1.31%431 Trận | 52.20% | |
1.25%413 Trận | 44.55% | |
1.01%334 Trận | 42.22% | |
0.99%325 Trận | 54.77% | |
0.92%302 Trận | 48.01% | |
0.89%293 Trận | 51.19% | |
0.85%279 Trận | 44.09% | |
0.79%260 Trận | 48.08% | |
0.67%222 Trận | 48.65% | |
0.62%205 Trận | 52.68% | |
0.56%186 Trận | 49.46% | |
0.49%163 Trận | 46.01% |