Tên hiển thị + #NA1
Zed

Zed Trang bị cho Top, Bản vá 16.13

Đòn đánh cơ bản của Zed gây thêm Sát thương Phép lên kẻ địch thấp máu. Hiệu ứng này chỉ có thể xảy ra một lần mỗi vài giây lên tướng địch.
Phi Tiêu Sắc LẻmQ
Phân Thân Bóng TốiW
Đường Kiếm Bóng TốiE
Dấu Ấn Tử ThầnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tránh combo W-E-Q của Zed, vì thời gian hồi chiêu dài của nó cho bạn cơ hội để giành quyền kiểm soát đường. Tận dụng 19 giây hồi chiêu của kỹ năng W để gây áp lực lên Zed mỗi khi hắn tung chiêu hụt. Zed phụ thuộc rất nhiều vào độ chính xác của phi tiêu Q, vì vậy né tránh chúng là điều cần thiết để giảm bớt áp lực đi đường.
Không đủ số lượng mẫu.
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
9.14%862 Trận
56.61%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Thương Phục Hận Serylda
4.85%457 Trận
57.99%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
4.34%409 Trận
54.77%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nguyên Tố Luân
3.57%337 Trận
62.91%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
3.56%336 Trận
61.31%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ác Xà
2.44%230 Trận
52.17%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nỏ Thần Dominik
2.24%211 Trận
55.45%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ác Xà
2.15%203 Trận
46.8%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Áo Choàng Bóng Tối
2.11%199 Trận
57.79%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
2.04%192 Trận
52.6%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
2.02%190 Trận
55.79%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Nỏ Thần Dominik
1.74%164 Trận
56.71%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
1.7%160 Trận
58.75%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Ác Xà
1.67%157 Trận
56.05%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
1.64%155 Trận
50.32%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
63.09%7,307 Trận
50.79%
Giày Phàm Ăn
18.64%2,159 Trận
55.3%
Giày Thủy Ngân
9.23%1,069 Trận
52.29%
Giày Thép Gai
8.57%993 Trận
50.96%
Giày Bạc
0.44%51 Trận
47.06%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
52.68%6,712 Trận
51.5%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
26%3,313 Trận
51.31%
Khiên Doran
Bình Máu
11.75%1,497 Trận
49.1%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
6.71%855 Trận
51.11%
Mũ Doran
Bình Máu
1%128 Trận
54.69%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.69%88 Trận
53.41%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.16%20 Trận
45%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.13%16 Trận
50%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%15 Trận
60%
Kiếm Dài
0.12%15 Trận
53.33%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.09%12 Trận
50%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.07%9 Trận
33.33%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.05%6 Trận
16.67%
Lưỡi Hái
0.05%6 Trận
66.67%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.04%5 Trận
60%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
81.41%10,256 Trận
52.73%
Nguyệt Đao
39.02%4,916 Trận
49.43%
Nguyên Tố Luân
38.19%4,811 Trận
56.31%
Thương Phục Hận Serylda
34.47%4,343 Trận
56.14%
Kiếm Ác Xà
24.46%3,081 Trận
52.97%
Lưỡi Hái Công Phá
24.21%3,050 Trận
56.92%
Áo Choàng Bóng Tối
21.9%2,759 Trận
58.57%
Dao Hung Tàn
13.66%1,721 Trận
47.53%
Liềm Xích Huyết Thực
12.41%1,563 Trận
58.86%
Nỏ Thần Dominik
11.64%1,466 Trận
55.12%
Rìu Đen
9.8%1,235 Trận
49.31%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
8.85%1,115 Trận
50.94%
Ngọn Giáo Shojin
6.18%779 Trận
53.4%
Lời Nhắc Tử Vong
4.1%516 Trận
52.71%
Chùy Gai Malmortius
2.99%377 Trận
58.36%
Gươm Đồ Tể
2.96%373 Trận
43.16%
Vũ Điệu Tử Thần
2.83%356 Trận
53.37%
Kiếm Ma Youmuu
2.56%322 Trận
54.97%
Giáp Thiên Thần
2.06%259 Trận
58.3%
Mãng Xà Kích
1.84%232 Trận
50.43%
Kiếm Âm U
1.31%165 Trận
56.97%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.82%103 Trận
57.28%
Súng Hải Tặc
0.81%102 Trận
55.88%
Kiếm B.F.
0.51%64 Trận
64.06%
Rìu Mãng Xà
0.26%33 Trận
39.39%
Đao Thủy Ngân
0.22%28 Trận
60.71%
Móng Vuốt Sterak
0.18%23 Trận
60.87%
Khăn Giải Thuật
0.18%23 Trận
52.17%
Giáo Thiên Ly
0.14%18 Trận
66.67%
Vô Cực Kiếm
0.12%15 Trận
80%