Tên hiển thị + #NA1
Yone

Yone Trang bị cho Top, Bản vá 16.13

Bậc 2
Yone gây sát thương phép ở mỗi đòn Tấn công thứ hai. Bên cạnh đó, tỉ lệ chí mạng cũng được tăng.
Tử KiếmQ
Trảm HồnW
Xuất HồnE
Đoạt MệnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Yone có khả năng trụ đường tốt nhờ các kỹ năng không tốn năng lượng, hãy tận dụng để trao đổi chiêu thức có lợi. Đối đầu với các tướng như Viktor, Yone có thể chiếm ưu thế trong các pha tay đôi nếu bạn căn thời gian kỹ năng chuẩn xác. Sử dụng E cẩn thận để chọn vị trí và rút lui, đây là chìa khóa cho sự cơ động và khả năng mở giao tranh của bạn.
  • Tỉ lệ thắng49.77%
  • Tỷ lệ chọn6.81%
  • Tỷ lệ cấm5.87%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
38.11%50,864 Trận
58.6%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
12.74%17,004 Trận
54.79%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
11.05%14,743 Trận
59.7%
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Nỏ Tử Thủ
3.93%5,245 Trận
55.98%
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Vô Cực Kiếm
3.48%4,644 Trận
56.65%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
3%4,008 Trận
60.73%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.74%3,651 Trận
58.42%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
1.88%2,511 Trận
55.75%
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.36%1,816 Trận
58.98%
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Tử Thủ
1.31%1,745 Trận
57.65%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.15%1,533 Trận
59.69%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.08%1,440 Trận
54.86%
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
0.88%1,173 Trận
60.44%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
0.86%1,143 Trận
52.76%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
0.75%998 Trận
57.62%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
90.39%201,692 Trận
49.88%
Giày Thép Gai
4.83%10,772 Trận
49.61%
Giày Thủy Ngân
2.45%5,465 Trận
52.2%
Giày Phàm Ăn
2.26%5,052 Trận
54.32%
Giày Bạc
0.06%143 Trận
40.56%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
76.79%175,807 Trận
50.1%
Kiếm Doran
Bình Máu
10.89%24,935 Trận
47.66%
Khiên Doran
Bình Máu
7.7%17,627 Trận
47.04%
Dao Găm
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.71%1,619 Trận
62.32%
Mũ Doran
Bình Máu
0.57%1,302 Trận
46.16%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.53%1,216 Trận
56.17%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.44%1,010 Trận
39.6%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.36%830 Trận
54.94%
Cung Doran
Bình Máu
0.33%755 Trận
53.38%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.14%310 Trận
52.58%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%280 Trận
48.21%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%286 Trận
53.85%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
3
0.11%241 Trận
53.11%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%203 Trận
58.62%
Dao Găm
2
Cung Doran
Bình Máu
3
0.09%212 Trận
59.43%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
90.85%202,412 Trận
50.59%
Nỏ Tử Thủ
71.33%158,924 Trận
53.81%
Vô Cực Kiếm
39.3%87,561 Trận
57.65%
Lời Nhắc Tử Vong
20.29%45,204 Trận
52.3%
Vũ Điệu Tử Thần
15.31%34,100 Trận
58.51%
Kiếm B.F.
11.99%26,716 Trận
55.16%
Nỏ Thần Dominik
11.99%26,715 Trận
57.59%
Móc Diệt Thủy Quái
7.66%17,061 Trận
50.57%
Gươm Đồ Tể
6.79%15,139 Trận
38.25%
Giáp Thiên Thần
6.33%14,097 Trận
63.59%
Đao Tím
5.03%11,196 Trận
53.57%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.43%5,424 Trận
55.35%
Ma Vũ Song Kiếm
2.43%5,404 Trận
51.87%
Huyết Kiếm
1.5%3,347 Trận
61.37%
Khăn Giải Thuật
1.34%2,985 Trận
55.78%
Đao Thủy Ngân
1.15%2,566 Trận
60.68%
Khiên Băng Randuin
1%2,238 Trận
49.96%
Mũi Tên Yun Tal
0.82%1,837 Trận
51.61%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.65%1,443 Trận
57.03%
Chùy Gai Malmortius
0.46%1,019 Trận
52.11%
Chùy Phản Kích
0.35%773 Trận
52.01%
Kiếm Ác Xà
0.26%583 Trận
52.66%
Phong Thần Kiếm
0.25%550 Trận
56.55%
Búa Tiến Công
0.24%526 Trận
51.33%
Đao Chớp Navori
0.23%514 Trận
58.56%
Giáp Tâm Linh
0.23%516 Trận
58.53%
Áo Choàng Gai
0.14%309 Trận
52.75%
Súng Hải Tặc
0.14%314 Trận
60.19%
Giáp Thiên Nhiên
0.14%313 Trận
61.66%
Găng Tay Băng Giá
0.13%296 Trận
49.66%