50%16.5%888
50.9%82.5%4,446
33.3%0.1%3
45.5%0.2%11
33.3%0.2%12
50.8%98%5,283
43.4%1%53
50.9%97.1%5,232
43.2%0.7%37
41.8%1.5%79
49.3%6.3%341
45.3%1.2%64
50.9%91.7%4,943
Chuẩn Xác
54.8%3.9%210
25%0.1%4
53.3%1.4%75
40.8%0.9%49
51.2%74%3,990
0%0.1%4
0%0%1
50.9%69.6%3,750
48.9%0.8%45
Pháp Thuật
50.9%95.9%5,167
50.4%95.6%5,152
50.9%83.6%4,505
Mảnh ngọc
50%16.5%888
50.9%82.5%4,446
33.3%0.1%3
45.5%0.2%11
33.3%0.2%12
50.8%98%5,283
43.4%1%53
50.9%97.1%5,232
43.2%0.7%37
41.8%1.5%79
49.3%6.3%341
45.3%1.2%64
50.9%91.7%4,943
Chuẩn Xác
54.8%3.9%210
25%0.1%4
53.3%1.4%75
40.8%0.9%49
51.2%74%3,990
0%0.1%4
0%0%1
50.9%69.6%3,750
48.9%0.8%45
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
95.58%5,081 Trận | 50.70% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 67.79%1,667 Trận | 57.47% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
38.17%2,058 Trận | 50.24% | |
29.30%1,580 Trận | 51.71% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.16%2,169 Trận | 49.79% | |
40.96%2,058 Trận | 49.85% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
7.90%279 Trận | 60.22% | |
6.14%217 Trận | 56.22% | |
6.09%215 Trận | 46.98% | |
3.60%127 Trận | 55.91% | |
2.75%97 Trận | 64.95% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
56.34%426 Trận | |
56.00%250 Trận | |
48.58%247 Trận | |
51.52%99 Trận | |
65.22%92 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
60.56%71 Trận | |
56.90%58 Trận | |
64.29%56 Trận | |
40.74%54 Trận | |
63.83%47 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
57.14%7 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100.00%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

