55.2%12.2%154
53.4%86.5%1,093
0%0%0
0%0.3%4
0%0%0
53.5%98.2%1,241
50%0.8%10
53.7%96.6%1,221
50%0.8%10
40%1.6%20
51.9%6.4%81
76.5%1.3%17
53.3%91.2%1,153
Chuẩn Xác
47.3%4.4%55
0%0%0
52.8%2.9%36
66.7%0.2%3
54.1%75.6%955
0%0.1%1
0%0%0
54.1%68.7%868
40%1.6%20
Pháp Thuật
53.4%96.5%1,220
53.7%95.7%1,210
53.8%79.8%1,009
Mảnh ngọc
55.2%12.2%154
53.4%86.5%1,093
0%0%0
0%0.3%4
0%0%0
53.5%98.2%1,241
50%0.8%10
53.7%96.6%1,221
50%0.8%10
40%1.6%20
51.9%6.4%81
76.5%1.3%17
53.3%91.2%1,153
Chuẩn Xác
47.3%4.4%55
0%0%0
52.8%2.9%36
66.7%0.2%3
54.1%75.6%955
0%0.1%1
0%0%0
54.1%68.7%868
40%1.6%20
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
96.84%1,224 Trận | 53.59% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 66.87%333 Trận | 60.06% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.82%418 Trận | 55.50% | |
28.71%335 Trận | 53.43% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.56%471 Trận | 53.08% | |
43.05%455 Trận | 51.87% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
10.03%71 Trận | 57.75% | |
7.49%53 Trận | 54.72% | |
5.08%36 Trận | 52.78% | |
3.81%27 Trận | 51.85% | |
2.68%19 Trận | 47.37% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
57.89%76 Trận | |
62.16%37 Trận | |
45.45%33 Trận | |
66.67%18 Trận | |
53.33%15 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
45.45%11 Trận | |
60.00%10 Trận | |
75.00%8 Trận | |
75.00%8 Trận | |
50.00%8 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



