50%15.9%434
52.3%82.7%2,250
0%0%0
38.5%0.5%13
0%0%0
51.9%98.4%2,677
40%0.7%20
51.8%96.9%2,638
59.1%0.8%22
48.6%1.4%37
50%6.2%168
51.2%1.5%41
52%91.4%2,488
Chuẩn Xác
51%3.6%98
0%0%0
46.7%2.2%60
44.4%0.3%9
52.6%75.2%2,046
0%0.1%2
100%0%1
52.5%69.6%1,894
44.4%1.3%36
Pháp Thuật
51.9%97.2%2,645
51.9%95.3%2,595
51.6%82.1%2,235
Mảnh ngọc
50%15.9%434
52.3%82.7%2,250
0%0%0
38.5%0.5%13
0%0%0
51.9%98.4%2,677
40%0.7%20
51.8%96.9%2,638
59.1%0.8%22
48.6%1.4%37
50%6.2%168
51.2%1.5%41
52%91.4%2,488
Chuẩn Xác
51%3.6%98
0%0%0
46.7%2.2%60
44.4%0.3%9
52.6%75.2%2,046
0%0.1%2
100%0%1
52.5%69.6%1,894
44.4%1.3%36
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
95.66%2,604 Trận | 51.88% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 68.63%827 Trận | 59.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
34.43%851 Trận | 54.64% | |
29.85%738 Trận | 50.27% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.15%1,050 Trận | 52.67% | |
41.76%950 Trận | 51.16% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
8.83%139 Trận | 51.08% | |
5.91%93 Trận | 47.31% | |
5.53%87 Trận | 55.17% | |
4.89%77 Trận | 53.25% | |
3.05%48 Trận | 60.42% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
52.78%216 Trận | |
55.56%135 Trận | |
48.51%101 Trận | |
54.72%53 Trận | |
51.11%45 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
55.88%34 Trận | |
42.42%33 Trận | |
56.67%30 Trận | |
44.44%27 Trận | |
62.96%27 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
75.00%4 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


