46%17.4%724
53.4%81%3,369
0%0%0
40%0.7%30
0%0%0
51.9%98.2%4,087
55.6%0.9%36
52%96.8%4,027
46.9%1.2%49
57.4%1.1%47
47.4%8.9%369
59.4%0.8%32
52.4%89.5%3,722
Chuẩn Xác
51.7%3.5%145
0%0%0
53.7%2.3%95
55.6%0.2%9
52.9%71.1%2,957
66.7%0.4%15
41.7%0.3%12
53%66.7%2,776
40.4%1.1%47
Pháp Thuật
52.1%95.6%3,977
52.2%95.4%3,968
52.5%81.1%3,373
Mảnh Thuộc Tính
46%17.4%724
53.4%81%3,369
0%0%0
40%0.7%30
0%0%0
51.9%98.2%4,087
55.6%0.9%36
52%96.8%4,027
46.9%1.2%49
57.4%1.1%47
47.4%8.9%369
59.4%0.8%32
52.4%89.5%3,722
Chuẩn Xác
51.7%3.5%145
0%0%0
53.7%2.3%95
55.6%0.2%9
52.9%71.1%2,957
66.7%0.4%15
41.7%0.3%12
53%66.7%2,776
40.4%1.1%47
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoWarwickPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
92.533,706 Trận | 51.97% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 70.46%1,305 Trận | 61.15% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
37.52%1,561 Trận | 51.95% | |
32.04%1,333 Trận | 53.19% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.59%1,674 Trận | 53.05% | |
42.66%1,638 Trận | 53.11% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
10.08%279 Trận | 53.76% | |
7.51%208 Trận | 58.17% | |
2.67%74 Trận | 55.41% | |
2.67%74 Trận | 64.86% | |
2.57%71 Trận | 60.56% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
61.84%304 Trận | |
58.59%256 Trận | |
60.14%143 Trận | |
56%125 Trận | |
59.34%91 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
57.97%69 Trận | |
72%50 Trận | |
63.89%36 Trận | |
75.76%33 Trận | |
80%25 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo