49.9%16%609
50.5%82.8%3,157
33.3%0.1%3
33.3%0.4%15
0%0%1
50.4%98.2%3,744
43.6%1%39
50.5%96.6%3,684
52.8%1.4%53
36.2%1.2%47
48.1%9.2%349
56.9%1.3%51
50.5%88.8%3,384
Chuẩn Xác
47.1%5%189
25%0.2%8
51.9%1.4%52
48.1%0.7%27
51.2%71.3%2,719
0%0%0
54.5%0.3%11
51.3%65.8%2,509
45.5%0.9%33
Pháp Thuật
50.8%94.4%3,598
50.6%93.4%3,563
50.9%81.6%3,111
Mảnh Thuộc Tính
49.9%16%609
50.5%82.8%3,157
33.3%0.1%3
33.3%0.4%15
0%0%1
50.4%98.2%3,744
43.6%1%39
50.5%96.6%3,684
52.8%1.4%53
36.2%1.2%47
48.1%9.2%349
56.9%1.3%51
50.5%88.8%3,384
Chuẩn Xác
47.1%5%189
25%0.2%8
51.9%1.4%52
48.1%0.7%27
51.2%71.3%2,719
0%0%0
54.5%0.3%11
51.3%65.8%2,509
45.5%0.9%33
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoWarwickPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
94.263,582 Trận | 50.08% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 70.05%1,368 Trận | 59.8% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
39.99%1,657 Trận | 48.22% | |
26.91%1,115 Trận | 49.96% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.96%1,745 Trận | 50.95% | |
41.44%1,540 Trận | 49.68% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
9.24%256 Trận | 49.61% | |
4.51%125 Trận | 55.2% | |
3.5%97 Trận | 49.48% | |
3.03%84 Trận | 66.67% | |
2.53%70 Trận | 67.14% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
55.13%341 Trận | |
56.96%230 Trận | |
56.31%103 Trận | |
60.42%96 Trận | |
63.33%90 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
57.75%71 Trận | |
66.67%48 Trận | |
52.5%40 Trận | |
64.71%34 Trận | |
25.93%27 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
50%6 Trận | |
50%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

