51.5%18.5%10,228
52.1%79.9%44,132
44%0.1%25
49%0.6%339
53.2%0.1%47
52%98.2%54,211
48.7%0.8%466
52%96.9%53,512
52.6%1%523
51.7%1.3%689
51.8%7.1%3,934
50.1%2.2%1,233
52%89.7%49,557
Chuẩn Xác
49%3.1%1,722
46.4%0.1%56
51.3%1.8%1,005
52.9%0.5%261
52.1%74.9%41,352
47.7%0.2%88
44.8%0.1%58
52.2%70.4%38,868
53.3%1.2%658
Pháp Thuật
52%96.9%53,512
52.1%94.7%52,292
52%83.2%45,949
Mảnh ngọc
51.5%18.5%10,228
52.1%79.9%44,132
44%0.1%25
49%0.6%339
53.2%0.1%47
52%98.2%54,211
48.7%0.8%466
52%96.9%53,512
52.6%1%523
51.7%1.3%689
51.8%7.1%3,934
50.1%2.2%1,233
52%89.7%49,557
Chuẩn Xác
49%3.1%1,722
46.4%0.1%56
51.3%1.8%1,005
52.9%0.5%261
52.1%74.9%41,352
47.7%0.2%88
44.8%0.1%58
52.2%70.4%38,868
53.3%1.2%658
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
94.3350,648 Trận | 52.03% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 67.15%18,562 Trận | 59.73% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.86%19,235 Trận | 52.32% | |
29.47%15,808 Trận | 50.85% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.89%21,794 Trận | 51.81% | |
40.39%20,055 Trận | 51.62% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.88%3,231 Trận | 54.07% | |
8.06%2,932 Trận | 54.02% | |
4.72%1,717 Trận | 57.31% | |
3.01%1,097 Trận | 56.52% | |
2.67%970 Trận | 58.76% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.58%4,581 Trận | |
55.54%3,745 Trận | |
59.43%2,514 Trận | |
60.44%1,145 Trận | |
57.85%1,006 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.78%1,002 Trận | |
61.53%694 Trận | |
61.15%659 Trận | |
61.27%581 Trận | |
56.02%573 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
69.23%52 Trận | |
70%30 Trận | |
48%25 Trận | |
50%22 Trận | |
57.14%21 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

