50.6%16.2%794
50.4%82.7%4,053
33.3%0.1%3
40%0.2%10
36.4%0.2%11
50.5%97.9%4,798
45.1%1%51
50.7%97.1%4,759
45.5%0.7%33
35.3%1.4%68
49%6.3%306
47.5%1.2%59
50.6%91.8%4,495
Chuẩn Xác
55.4%4%195
33.3%0.1%3
55.1%1.4%69
44.4%0.9%45
50.9%74%3,624
0%0.1%3
0%0%1
50.6%69.3%3,396
52.4%0.9%42
Pháp Thuật
50.7%95.7%4,689
50.2%95.5%4,676
50.6%83.3%4,082
Mảnh ngọc
50.6%16.2%794
50.4%82.7%4,053
33.3%0.1%3
40%0.2%10
36.4%0.2%11
50.5%97.9%4,798
45.1%1%51
50.7%97.1%4,759
45.5%0.7%33
35.3%1.4%68
49%6.3%306
47.5%1.2%59
50.6%91.8%4,495
Chuẩn Xác
55.4%4%195
33.3%0.1%3
55.1%1.4%69
44.4%0.9%45
50.9%74%3,624
0%0.1%3
0%0%1
50.6%69.3%3,396
52.4%0.9%42
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
95.43%4,612 Trận | 50.41% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 68.27%1,545 Trận | 57.35% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
38.05%1,877 Trận | 50.24% | |
29.09%1,435 Trận | 51.36% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.96%1,975 Trận | 49.72% | |
41.09%1,889 Trận | 49.81% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
7.76%252 Trận | 59.52% | |
6.22%202 Trận | 55.94% | |
6.19%201 Trận | 45.77% | |
3.67%119 Trận | 55.46% | |
2.87%93 Trận | 64.52% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
55.89%399 Trận | |
48.29%234 Trận | |
55.17%232 Trận | |
50.00%92 Trận | |
64.04%89 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
62.69%67 Trận | |
54.55%55 Trận | |
40.74%54 Trận | |
62.96%54 Trận | |
59.52%42 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
57.14%7 Trận | |
100.00%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

