48.8%15.5%3,027
52.1%83%16,190
40%0%5
47.6%0.5%105
42.9%0.1%21
51.6%98.1%19,150
44.2%0.8%156
51.6%96.6%18,862
48.7%1.3%261
46.1%1.1%204
51.6%6.8%1,331
51.3%0.8%150
51.5%91.4%17,846
Chuẩn Xác
51.6%3.5%673
36.4%0.1%22
51.7%1.9%377
46.9%0.7%128
51.8%72.4%14,136
43.8%0.1%16
45%0.2%40
52%68.3%13,327
47.5%0.9%181
Pháp Thuật
51.6%96.2%18,775
51.6%95.4%18,615
51.8%82.7%16,140
Mảnh Thuộc Tính
48.8%15.5%3,027
52.1%83%16,190
40%0%5
47.6%0.5%105
42.9%0.1%21
51.6%98.1%19,150
44.2%0.8%156
51.6%96.6%18,862
48.7%1.3%261
46.1%1.1%204
51.6%6.8%1,331
51.3%0.8%150
51.5%91.4%17,846
Chuẩn Xác
51.6%3.5%673
36.4%0.1%22
51.7%1.9%377
46.9%0.7%128
51.8%72.4%14,136
43.8%0.1%16
45%0.2%40
52%68.3%13,327
47.5%0.9%181
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoWarwickPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
94.4117,966 Trận | 51.68% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 66.85%6,482 Trận | 60.2% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
38.58%7,370 Trận | 52.66% | |
32.36%6,182 Trận | 50.68% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.94%7,807 Trận | 50.74% | |
43.7%7,764 Trận | 51.55% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
10.29%1,381 Trận | 52.5% | |
8.12%1,089 Trận | 55.92% | |
3.98%534 Trận | 48.69% | |
3.01%404 Trận | 61.39% | |
2.91%391 Trận | 57.54% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
56.57%1,810 Trận | |
57.23%1,424 Trận | |
61.15%677 Trận | |
57.47%529 Trận | |
49.29%420 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
56.42%436 Trận | |
56.06%264 Trận | |
63.4%235 Trận | |
52.13%211 Trận | |
59.38%128 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
66.67%15 Trận | |
28.57%14 Trận | |
70%10 Trận | |
50%8 Trận | |
75%8 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo