Tên game + #NA1
Vayne

Vayne Trang Bị cho Dưới, Bản Vá 16.11

3 Tier
Vayne săn lùng những kẻ xấu xa không ngừng nghỉ, cô được tăng Tốc Độ Di Chuyển khi đi về phía các tướng địch ở gần.
Nhào LộnQ
Mũi Tên BạcW
Kết ÁnE
Giờ Khắc Cuối CùngR
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Vayne vượt trội ở Jungle và Top Lane, chứng tỏ đặc biệt đe dọa đối với xe tăng. Cô ấy tránh những thay đổi về trang bị chí mạng, khiến tiềm năng gánh đội của cô ấy phụ thuộc nhiều vào kỹ năng của người chơi. Hãy cẩn thận với các pha phản công trong giai đoạn đầu trò chơi, sau đó giải phóng sức mạnh thống trị cuối trò chơi của cô ấy.
  • Tỷ lệ thắng49.35%
  • Tỷ lệ chọn5.09%
  • Tỷ lệ cấm12.45%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
22.59%8,512 Trận
55.49%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
8.17%3,078 Trận
54.68%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
5.07%1,910 Trận
56.02%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Quang Kính Hextech C44
4.94%1,863 Trận
53.62%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
4.83%1,821 Trận
55.3%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
2.79%1,051 Trận
55.76%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
2.63%989 Trận
52.88%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
2.1%792 Trận
55.05%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
1.87%705 Trận
55.04%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.8%677 Trận
54.65%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.61%605 Trận
59.83%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.58%597 Trận
54.27%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Lưỡi Hái Linh Hồn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.12%423 Trận
57.92%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
1.05%396 Trận
54.04%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
0.91%342 Trận
56.73%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
78.49%39,919 Trận
49.1%
Giày Phàm Ăn
11.19%5,690 Trận
54.2%
Giày Thép Gai
4.94%2,511 Trận
50.82%
Giày Bạc
3.57%1,814 Trận
49.12%
Giày Thủy Ngân
1.75%892 Trận
52.35%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
49.95%26,115 Trận
49.57%
Cung Doran
Bình Máu
2
45.6%23,840 Trận
49.42%
Khiên Doran
Bình Máu
0.44%230 Trận
41.74%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.37%191 Trận
53.4%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.35%181 Trận
46.96%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.31%163 Trận
38.65%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.31%161 Trận
57.14%
Cung Doran
Bình Máu
0.31%162 Trận
42.59%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.25%131 Trận
48.09%
Mũ Doran
Bình Máu
0.18%92 Trận
48.91%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.14%75 Trận
48%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.13%66 Trận
39.39%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%65 Trận
49.23%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.11%56 Trận
50%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.11%59 Trận
47.46%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Cuồng Đao Guinsoo
50.32%25,152 Trận
51.65%
Gươm Suy Vong
49.65%24,818 Trận
50.08%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
27.31%13,649 Trận
53.15%
Cung Chạng Vạng
26.09%13,043 Trận
55.23%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
25.83%12,914 Trận
54.11%
Lưỡi Hái Linh Hồn
25.27%12,630 Trận
49.54%
Móc Diệt Thủy Quái
21.09%10,541 Trận
51.11%
Phong Thần Kiếm
19.73%9,864 Trận
51.39%
Vô Cực Kiếm
19.44%9,716 Trận
55.87%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
10.13%5,066 Trận
55.41%
Kiếm B.F.
8%4,000 Trận
52.33%
Đao Tím
7.45%3,724 Trận
54.99%
Nỏ Thần Dominik
7.37%3,684 Trận
58.22%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
7.37%3,684 Trận
50.95%
Quang Kính Hextech C44
5.97%2,983 Trận
56.02%
Khăn Giải Thuật
3.3%1,650 Trận
53.52%
Đao Thủy Ngân
2.57%1,285 Trận
58.99%
Khiên Băng Randuin
2.5%1,249 Trận
51.88%
Tam Hợp Kiếm
2.27%1,134 Trận
54.5%
Lời Nhắc Tử Vong
2.22%1,110 Trận
52.88%
Kiếm Điện Phong
2.1%1,052 Trận
50.1%
Giáp Thiên Thần
2.03%1,016 Trận
59.94%
Ma Vũ Song Kiếm
1.99%997 Trận
58.17%
Huyết Kiếm
1.67%837 Trận
64.04%
Gươm Đồ Tể
1.55%775 Trận
38.19%
Kiếm Âm U
1.54%769 Trận
49.8%
Súng Hải Tặc
1.44%721 Trận
51.73%
Nỏ Tử Thủ
1.04%522 Trận
57.28%
Mũi Tên Yun Tal
0.64%319 Trận
47.65%
Dao Hung Tàn
0.63%314 Trận
48.73%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo