Tên game + #NA1
Vayne

Vayne Trang Bị cho Dưới, Bản Vá 15.24

1 Tier
Vayne săn lùng những kẻ xấu xa không ngừng nghỉ, cô được tăng Tốc Độ Di Chuyển khi đi về phía các tướng địch ở gần.
Nhào LộnQ
Mũi Tên BạcW
Kết ÁnE
Giờ Khắc Cuối CùngR
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Vayne có giai đoạn lane đầu rất yếu và dọn lính kém, rất dễ bị từ chối CS. Cô thường hiệu quả hơn như counter pick ở top hơn bot, xuất sắc trong giao tranh với Condemn và tàng hình. Mặc dù đầu game khó khăn, tiềm năng carry cuối game cao, nhưng tàng hình và Condemn có thể gây khó chịu cho đối thủ.
  • Tỷ lệ thắng52.05%
  • Tỷ lệ chọn7.26%
  • Tỷ lệ cấm6.07%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
18.39%29,218 Trận
58.44%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
10.97%17,430 Trận
57.37%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
9.38%14,904 Trận
57.17%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
7.34%11,667 Trận
59.05%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
6.54%10,389 Trận
58.67%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
5.04%8,009 Trận
57.55%
Móc Diệt Thủy Quái
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Cuồng Đao Guinsoo
4.96%7,880 Trận
57.73%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
3.08%4,888 Trận
59.84%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
2.79%4,437 Trận
56.75%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
2.67%4,238 Trận
56.47%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.7%2,698 Trận
57.38%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.99%1,580 Trận
54.24%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.88%1,404 Trận
53.28%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Đao Tím
0.85%1,345 Trận
53.46%
Gươm Suy Vong
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Cuồng Đao Guinsoo
0.84%1,333 Trận
56.94%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
92.78%231,589 Trận
52.39%
Giày Thép Gai
3.07%7,655 Trận
53.78%
Giày Bạc
2.64%6,595 Trận
54.36%
Giày Thủy Ngân
1.48%3,691 Trận
54.08%
Giày Khai Sáng Ionia
0.02%44 Trận
56.82%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
95.79%245,986 Trận
51.94%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.81%2,074 Trận
56.03%
Khiên Doran
Bình Máu
0.8%2,047 Trận
50.27%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.54%1,381 Trận
50.98%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
0.4%1,032 Trận
53.97%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.37%938 Trận
57.68%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.36%916 Trận
58.08%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.24%627 Trận
57.26%
Kiếm Dài
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
0.09%237 Trận
64.56%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.08%207 Trận
48.31%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%208 Trận
51.44%
Kiếm Doran
0.04%104 Trận
55.77%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.04%96 Trận
67.71%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.03%80 Trận
52.5%
Giày
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.02%40 Trận
50%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Cuồng Đao Guinsoo
72.69%185,446 Trận
54.78%
Gươm Suy Vong
61.5%156,899 Trận
52.8%
Móc Diệt Thủy Quái
47.38%120,872 Trận
53.61%
Cung Chạng Vạng
25.55%65,171 Trận
58.12%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
24.28%61,952 Trận
57.55%
Đao Tím
15.82%40,353 Trận
56.7%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
11.13%28,399 Trận
56.05%
Ma Vũ Song Kiếm
4.88%12,438 Trận
57.19%
Tam Hợp Kiếm
4.61%11,757 Trận
55.18%
Vô Cực Kiếm
3.5%8,927 Trận
54.45%
Mũi Tên Yun Tal
3.4%8,662 Trận
50.62%
Kiếm B.F.
2.15%5,480 Trận
59.93%
Đao Thủy Ngân
1.83%4,672 Trận
58.45%
Khiên Băng Randuin
1.81%4,630 Trận
53.46%
Gươm Đồ Tể
1.37%3,493 Trận
43.09%
Súng Hải Tặc
1.34%3,421 Trận
52.65%
Huyết Kiếm
1.32%3,357 Trận
58.86%
Giáp Thiên Thần
1.1%2,813 Trận
61.04%
Nỏ Thần Dominik
0.92%2,340 Trận
56.45%
Lời Nhắc Tử Vong
0.8%2,033 Trận
52.93%
Kiếm Điện Phong
0.69%1,751 Trận
49.11%
Nỏ Tử Thủ
0.62%1,587 Trận
54.69%
Dao Hung Tàn
0.36%921 Trận
48.75%
Dao Điện Statikk
0.33%848 Trận
52.95%
Chùy Gai Malmortius
0.29%732 Trận
59.56%
Kiếm Ma Youmuu
0.28%710 Trận
54.93%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.28%726 Trận
59.78%
Áo Choàng Bóng Tối
0.21%525 Trận
60.76%
Kiếm Ác Xà
0.18%468 Trận
49.15%
Đại Bác Liên Thanh
0.15%381 Trận
59.32%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo