Tên hiển thị + #NA1
Vayne

Vayne Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.15

Bậc 3
Vayne săn lùng những kẻ xấu xa không ngừng nghỉ, cô được tăng Tốc Độ Di Chuyển khi đi về phía các tướng địch ở gần.
Nhào LộnQ
Mũi Tên BạcW
Kết ÁnE
Giờ Khắc Cuối CùngR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tránh chọn Vayne đối đầu với Caitlyn ở đường dưới vì đây là kèo đấu rất khó khăn. Vayne yếu hơn đáng kể khi chơi ở vị trí ADC so với hiệu quả ở đường trên.
  • Tỉ lệ thắng50.22%
  • Tỷ lệ chọn4.52%
  • Tỷ lệ cấm11.62%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
22.2%13,719 Trận
56.13%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
8.08%4,995 Trận
56.52%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.56%2,816 Trận
56.18%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
4.24%2,622 Trận
54.16%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.59%2,217 Trận
55.66%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.93%1,813 Trận
55.27%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
2.31%1,425 Trận
55.86%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
2.09%1,290 Trận
55.19%
Móc Diệt Thủy Quái
Phong Thần Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.07%1,281 Trận
58.47%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.95%1,206 Trận
54.39%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
1.91%1,180 Trận
56.36%
Móc Diệt Thủy Quái
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.6%988 Trận
57.09%
Móc Diệt Thủy Quái
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.43%882 Trận
56.01%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
1.35%837 Trận
55.44%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Quang Kính Hextech C44
1.31%809 Trận
54.26%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
77.48%63,893 Trận
49.91%
Giày Phàm Ăn
12.23%10,088 Trận
53.93%
Giày Thép Gai
4.03%3,322 Trận
52.14%
Giày Bạc
3.42%2,821 Trận
50.87%
Giày Thủy Ngân
2.77%2,287 Trận
52.91%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
69.23%58,835 Trận
50.09%
Kiếm Doran
Bình Máu
24.97%21,221 Trận
50.33%
Mũ Doran
Bình Máu
1.25%1,066 Trận
51.69%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.57%481 Trận
50.52%
Khiên Doran
Bình Máu
0.54%463 Trận
50.32%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.42%354 Trận
50.56%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.37%318 Trận
45.6%
Cung Doran
Bình Máu
0.26%224 Trận
49.55%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.18%153 Trận
54.9%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.17%145 Trận
53.1%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.17%147 Trận
55.1%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.15%127 Trận
47.24%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.15%131 Trận
48.85%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.14%115 Trận
48.7%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.08%66 Trận
53.03%
Trang bị
Core Items Table
Cuồng Đao Guinsoo
52.06%43,856 Trận
52.15%
Gươm Suy Vong
47.97%40,409 Trận
50.5%
Móc Diệt Thủy Quái
34.41%28,991 Trận
51.27%
Cung Chạng Vạng
29.77%25,084 Trận
56.15%
Phong Thần Kiếm
23.51%19,809 Trận
52.98%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
22.82%19,223 Trận
55.13%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
21.4%18,030 Trận
54.51%
Lưỡi Hái Linh Hồn
20.87%17,585 Trận
51.06%
Vô Cực Kiếm
17.55%14,785 Trận
57.46%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
11.96%10,072 Trận
56.68%
Nỏ Thần Dominik
8.19%6,902 Trận
58.52%
Đao Tím
7.96%6,704 Trận
54.46%
Kiếm B.F.
7.71%6,495 Trận
53.27%
Khăn Giải Thuật
3.5%2,952 Trận
53.86%
Ma Vũ Song Kiếm
2.71%2,285 Trận
58.69%
Đao Thủy Ngân
2.71%2,280 Trận
60.04%
Quang Kính Hextech C44
2.68%2,257 Trận
56.8%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.41%2,032 Trận
49.06%
Khiên Băng Randuin
2.24%1,891 Trận
53.94%
Lời Nhắc Tử Vong
2.01%1,694 Trận
53.25%
Giáp Thiên Thần
1.91%1,613 Trận
62.18%
Tam Hợp Kiếm
1.64%1,383 Trận
53.22%
Huyết Kiếm
1.55%1,310 Trận
60.53%
Gươm Đồ Tể
1.53%1,286 Trận
40.67%
Súng Hải Tặc
1.51%1,274 Trận
52.51%
Mũi Tên Yun Tal
1.17%982 Trận
52.34%
Kiếm Điện Phong
1.11%931 Trận
51.02%
Kiếm Âm U
1.09%916 Trận
46.51%
Nỏ Tử Thủ
1.08%908 Trận
53.63%
Chùy Gai Malmortius
0.7%587 Trận
57.92%