Tên hiển thị + #NA1
Vayne

Vayne Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 3
Vayne săn lùng những kẻ xấu xa không ngừng nghỉ, cô được tăng Tốc Độ Di Chuyển khi đi về phía các tướng địch ở gần.
Nhào LộnQ
Mũi Tên BạcW
Kết ÁnE
Giờ Khắc Cuối CùngR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tránh chọn Vayne đối đầu với Caitlyn ở đường dưới vì đây là kèo đấu rất khó khăn. Vayne yếu hơn đáng kể khi chơi ở vị trí ADC so với hiệu quả ở đường trên.
  • Tỉ lệ thắng50.38%
  • Tỷ lệ chọn4.62%
  • Tỷ lệ cấm11.54%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
22.05%2,236 Trận
57.38%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
8.83%895 Trận
53.63%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.59%465 Trận
60%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
4.07%413 Trận
61.02%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.4%345 Trận
54.49%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.69%273 Trận
57.51%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
2.29%232 Trận
53.45%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
2.06%209 Trận
49.28%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Quang Kính Hextech C44
1.99%202 Trận
52.97%
Móc Diệt Thủy Quái
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.93%196 Trận
57.65%
Móc Diệt Thủy Quái
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.76%178 Trận
58.43%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
1.66%168 Trận
55.36%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.58%160 Trận
48.75%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
1.48%150 Trận
61.33%
Móc Diệt Thủy Quái
Phong Thần Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.47%149 Trận
55.7%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
80.11%10,992 Trận
49.84%
Giày Phàm Ăn
10.91%1,497 Trận
56.11%
Giày Thép Gai
4.04%554 Trận
50.36%
Giày Bạc
2.79%383 Trận
51.17%
Giày Thủy Ngân
2.09%287 Trận
48.43%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
71%10,074 Trận
49.96%
Kiếm Doran
Bình Máu
23.27%3,302 Trận
51.09%
Mũ Doran
Bình Máu
1.35%191 Trận
47.64%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.56%80 Trận
52.5%
Khiên Doran
Bình Máu
0.37%52 Trận
50%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.35%49 Trận
38.78%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.32%45 Trận
44.44%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.23%32 Trận
43.75%
Cung Doran
Bình Máu
0.2%29 Trận
24.14%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.18%25 Trận
56%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.17%24 Trận
50%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.16%23 Trận
47.83%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.16%22 Trận
54.55%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.13%18 Trận
33.33%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.09%13 Trận
46.15%
Trang bị
Core Items Table
Cuồng Đao Guinsoo
49.98%7,639 Trận
52.27%
Gươm Suy Vong
44.57%6,812 Trận
50.46%
Móc Diệt Thủy Quái
34.93%5,338 Trận
51.24%
Cung Chạng Vạng
29.37%4,489 Trận
56.76%
Phong Thần Kiếm
24.27%3,709 Trận
52.87%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
22.16%3,387 Trận
53.88%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
22.01%3,364 Trận
55.32%
Lưỡi Hái Linh Hồn
21.3%3,256 Trận
51.54%
Vô Cực Kiếm
17.7%2,706 Trận
57.43%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
12.26%1,874 Trận
56.3%
Nỏ Thần Dominik
8.17%1,249 Trận
57.97%
Kiếm B.F.
7.69%1,175 Trận
53.96%
Đao Tím
7.47%1,142 Trận
54.64%
Khăn Giải Thuật
3.44%526 Trận
55.13%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.11%476 Trận
47.69%
Quang Kính Hextech C44
2.96%453 Trận
54.08%
Đao Thủy Ngân
2.81%430 Trận
54.88%
Ma Vũ Song Kiếm
2.33%356 Trận
55.62%
Khiên Băng Randuin
2.3%352 Trận
52.84%
Lời Nhắc Tử Vong
2.07%316 Trận
55.06%
Giáp Thiên Thần
1.83%280 Trận
62.86%
Gươm Đồ Tể
1.71%261 Trận
43.3%
Tam Hợp Kiếm
1.7%260 Trận
51.92%
Súng Hải Tặc
1.56%239 Trận
51.46%
Huyết Kiếm
1.26%192 Trận
61.98%
Mũi Tên Yun Tal
1.24%190 Trận
53.68%
Nỏ Tử Thủ
1.09%167 Trận
59.88%
Kiếm Điện Phong
1.03%157 Trận
52.87%
Kiếm Âm U
0.99%152 Trận
46.71%
Chùy Gai Malmortius
0.58%89 Trận
57.3%