Tên hiển thị + #NA1
Vayne

Vayne Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.14

Bậc 2
Vayne săn lùng những kẻ xấu xa không ngừng nghỉ, cô được tăng Tốc Độ Di Chuyển khi đi về phía các tướng địch ở gần.
Nhào LộnQ
Mũi Tên BạcW
Kết ÁnE
Giờ Khắc Cuối CùngR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng 'Nhào Lộn' và 'Kết Án' để giữ khoảng cách với các đấu sĩ cận chiến. Malphite là lựa chọn khắc chế mạnh đối với Vayne ở đường trên. Ưu tiên các trang bị tốc độ đánh để tối đa hóa sát thương từ 'Mũi Tên Bạc'.
  • Tỉ lệ thắng50.51%
  • Tỷ lệ chọn4.75%
  • Tỷ lệ cấm11.60%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
22.04%16,333 Trận
55.57%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
6.81%5,049 Trận
56.07%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
5.78%4,286 Trận
56.74%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
5.23%3,876 Trận
54.36%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
4.28%3,173 Trận
56.48%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
2.57%1,903 Trận
58.07%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
2.55%1,888 Trận
56.89%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.48%1,839 Trận
54.92%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
2.4%1,778 Trận
55.57%
Móc Diệt Thủy Quái
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.9%1,409 Trận
58.34%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Quang Kính Hextech C44
1.59%1,177 Trận
56.84%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.5%1,113 Trận
55.44%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.3%964 Trận
58.61%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
1.16%856 Trận
58.41%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.1%817 Trận
55.2%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
76.97%74,520 Trận
50.28%
Giày Phàm Ăn
11.16%10,809 Trận
54.13%
Giày Thép Gai
4.89%4,733 Trận
52.23%
Giày Bạc
4.11%3,982 Trận
52.31%
Giày Thủy Ngân
2.74%2,650 Trận
53.25%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
67.33%67,390 Trận
50.35%
Kiếm Doran
Bình Máu
26.72%26,744 Trận
51.23%
Mũ Doran
Bình Máu
1.45%1,449 Trận
50.93%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.57%573 Trận
51.48%
Khiên Doran
Bình Máu
0.56%560 Trận
45.89%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.32%317 Trận
47.63%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.3%302 Trận
54.97%
Cung Doran
Bình Máu
0.3%302 Trận
50%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.19%193 Trận
47.15%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.19%193 Trận
49.74%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.19%189 Trận
52.91%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.18%180 Trận
61.11%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.14%145 Trận
44.83%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.14%139 Trận
57.55%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.1%102 Trận
53.92%
Trang bị
Core Items Table
Cuồng Đao Guinsoo
50.99%50,586 Trận
52.5%
Gươm Suy Vong
49.17%48,784 Trận
50.91%
Móc Diệt Thủy Quái
28.4%28,175 Trận
52.39%
Cung Chạng Vạng
26.61%26,403 Trận
56.36%
Lưỡi Hái Linh Hồn
24.91%24,713 Trận
51.11%
Phong Thần Kiếm
24.48%24,288 Trận
53.3%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
23.62%23,432 Trận
54.89%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
22.57%22,388 Trận
55.07%
Vô Cực Kiếm
20.1%19,938 Trận
57.67%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
11.51%11,417 Trận
56.85%
Kiếm B.F.
7.88%7,823 Trận
53%
Nỏ Thần Dominik
7.86%7,798 Trận
59.53%
Đao Tím
7.54%7,485 Trận
56.06%
Khăn Giải Thuật
3.58%3,552 Trận
54.84%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.05%3,025 Trận
51.93%
Đao Thủy Ngân
2.9%2,881 Trận
60.47%
Quang Kính Hextech C44
2.64%2,621 Trận
58.11%
Khiên Băng Randuin
2.55%2,526 Trận
54.2%
Ma Vũ Song Kiếm
2.43%2,412 Trận
57.21%
Lời Nhắc Tử Vong
2.14%2,120 Trận
54.67%
Giáp Thiên Thần
2.05%2,029 Trận
61.9%
Tam Hợp Kiếm
2%1,981 Trận
53.86%
Huyết Kiếm
1.71%1,697 Trận
61.4%
Gươm Đồ Tể
1.62%1,603 Trận
43.73%
Súng Hải Tặc
1.56%1,545 Trận
51.52%
Nỏ Tử Thủ
1.16%1,149 Trận
56.83%
Kiếm Điện Phong
1.11%1,102 Trận
53.36%
Kiếm Âm U
0.96%955 Trận
48.27%
Chùy Gai Malmortius
0.7%691 Trận
59.19%
Mũi Tên Yun Tal
0.62%619 Trận
53.63%