Tên hiển thị + #NA1
Vayne

Vayne Trang bị cho Đường dưới, Bản vá 16.22

Bậc 5
Vayne săn lùng những kẻ xấu xa không ngừng nghỉ, cô được tăng Tốc Độ Di Chuyển khi đi về phía các tướng địch ở gần.
Nhào LộnQ
Mũi Tên BạcW
Kết ÁnE
Giờ Khắc Cuối CùngR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Nhào lộn có thể được sử dụng cho nhiều mục đích, nhưng bạn không thể nhào lộn xuyên tường. Sử dụng Kết Án để đẩy kẻ địch vào tường hoặc để thoát thân, và hãy đợi đồng đội mở giao tranh trong các trận chiến lớn.
  • Tỉ lệ thắng49.96%
  • Tỷ lệ chọn3.06%
  • Tỷ lệ cấm3.26%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
24.39%521 Trận
53.36%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
12.55%268 Trận
53.73%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
4.96%106 Trận
66.98%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.75%80 Trận
43.75%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.04%65 Trận
58.46%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
2.20%47 Trận
63.83%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
2.15%46 Trận
65.22%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
2.11%45 Trận
60.00%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
2.01%43 Trận
46.51%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.87%40 Trận
62.50%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
1.78%38 Trận
52.63%
Móc Diệt Thủy Quái
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.78%38 Trận
36.84%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
1.40%30 Trận
53.33%
Móc Diệt Thủy Quái
Phong Thần Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.08%23 Trận
78.26%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
1.08%23 Trận
30.43%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
83.14%2,466 Trận
50.53%
Giày Phàm Ăn
9.47%281 Trận
57.65%
Giày Thép Gai
4.15%123 Trận
52.85%
Giày Bạc
1.55%46 Trận
47.83%
Giày Thủy Ngân
1.38%41 Trận
43.90%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
73.96%2,281 Trận
50.02%
Kiếm Doran
Bình Máu
19.94%615 Trận
53.98%
Mũ Doran
Bình Máu
1.33%41 Trận
46.34%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.71%22 Trận
36.36%
Khiên Doran
Bình Máu
0.55%17 Trận
52.94%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.45%14 Trận
78.57%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.36%11 Trận
54.55%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.26%8 Trận
25.00%
Cung Doran
Bình Máu
0.23%7 Trận
14.29%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.23%7 Trận
42.86%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.19%6 Trận
66.67%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.16%5 Trận
40.00%
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.13%4 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.13%4 Trận
50.00%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.10%3 Trận
33.33%
Trang bị
Core Items Table
Cuồng Đao Guinsoo
54.93%1,889 Trận
51.77%
Gươm Suy Vong
45.33%1,559 Trận
49.97%
Móc Diệt Thủy Quái
35.97%1,237 Trận
51.58%
Cung Chạng Vạng
32.16%1,106 Trận
54.16%
Phong Thần Kiếm
23.23%799 Trận
53.57%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
19.74%679 Trận
53.46%
Lưỡi Hái Linh Hồn
18.14%624 Trận
53.37%
Vô Cực Kiếm
15.91%547 Trận
56.86%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
15.35%528 Trận
52.46%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
12.91%444 Trận
51.80%
Nỏ Thần Dominik
7.76%267 Trận
65.17%
Kiếm B.F.
7.50%258 Trận
58.14%
Đao Tím
6.16%212 Trận
51.42%
Mũi Tên Yun Tal
3.31%114 Trận
50.00%
Khăn Giải Thuật
3.26%112 Trận
48.21%
Ma Vũ Song Kiếm
3.02%104 Trận
63.46%
Đao Thủy Ngân
2.59%89 Trận
61.80%
Giáp Thiên Thần
2.50%86 Trận
63.95%
Khiên Băng Randuin
2.47%85 Trận
63.53%
Tam Hợp Kiếm
1.95%67 Trận
53.73%
Quang Kính Hextech C44
1.83%63 Trận
63.49%
Gươm Đồ Tể
1.48%51 Trận
45.10%
Súng Hải Tặc
1.45%50 Trận
56.00%
Nỏ Tử Thủ
1.31%45 Trận
53.33%
Huyết Kiếm
1.31%45 Trận
68.89%
Lời Nhắc Tử Vong
1.22%42 Trận
57.14%
Kiếm Điện Phong
1.19%41 Trận
65.85%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.05%36 Trận
63.89%
Kiếm Âm U
0.79%27 Trận
55.56%
Chùy Gai Malmortius
0.67%23 Trận
56.52%