51.2%0.1%84
51.2%60.5%43,990
51.1%0.4%268
44.9%0.5%325
48.8%0.2%166
51.1%59.2%43,048
53.3%2%1,453
51.3%3.7%2,708
51.1%56.9%41,345
48.9%0.8%614
51.2%49.2%35,789
50.4%0.5%375
50.6%11.7%8,503
Pháp Thuật
50.6%1.3%921
54.5%0.2%123
42.4%0.1%33
51.8%0.3%224
53.8%5.2%3,778
51.1%67.2%48,819
51.9%30.2%21,924
50.4%0.2%141
50.9%41.1%29,899
Kiên Định
51.2%94%68,365
51.8%65.3%47,479
51.3%75.3%54,723
Mảnh ngọc
51.2%0.1%84
51.2%60.5%43,990
51.1%0.4%268
44.9%0.5%325
48.8%0.2%166
51.1%59.2%43,048
53.3%2%1,453
51.3%3.7%2,708
51.1%56.9%41,345
48.9%0.8%614
51.2%49.2%35,789
50.4%0.5%375
50.6%11.7%8,503
Pháp Thuật
50.6%1.3%921
54.5%0.2%123
42.4%0.1%33
51.8%0.3%224
53.8%5.2%3,778
51.1%67.2%48,819
51.9%30.2%21,924
50.4%0.2%141
50.9%41.1%29,899
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.5545,965 Trận | 50.73% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 38.62%18,817 Trận | 55.46% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.59%59,207 Trận | 51.66% |
5.77%4,038 Trận | 50.54% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.2%33,941 Trận | 51.64% | |
17.56%12,116 Trận | 50.97% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
39.82%20,763 Trận | 52.36% | |
12.22%6,370 Trận | 61.4% | |
5.8%3,022 Trận | 51.52% | |
2.66%1,387 Trận | 52.34% | |
2.04%1,063 Trận | 51.83% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.82%10,760 Trận | |
54.4%4,259 Trận | |
64.57%3,096 Trận | |
80.51%2,534 Trận | |
56.26%1,191 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.3%2,211 Trận | |
60.75%1,786 Trận | |
72.89%841 Trận | |
55.56%477 Trận | |
53.35%463 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
37.04%27 Trận | |
35.29%17 Trận | |
50%10 Trận | |
77.78%9 Trận | |
44.44%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

