Tên hiển thị + #NA1
Twisted Fate

Twisted Fate Lối lên đồ cho Đường giữa, Bản vá 16.21

Bậc 2
Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.
Phi BàiQ
Chọn BàiW
Tráo BàiE
Định MệnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng thời gian hồi chiêu ngắn của W để phản công các tướng cận chiến lao vào bạn. Tập trung vào đẩy lẻ và ép giao tranh khi có lợi thế về quân số sau khi hạ gục một kẻ địch. Sử dụng Q để farm an toàn nếu bạn đang gặp khó khăn ở giai đoạn đi đường.
  • Tỉ lệ thắng51.27%
  • Tỷ lệ chọn4.99%
  • Tỷ lệ cấm1.43%
Twisted Fate bảng ngọc
Triệu Hồi Aery
51.6%0.1%155
Thiên Thạch Bí Ẩn
51.6%69.3%83,277
Xung Kích Bão Tố
51.3%0.5%559
Lửa Tử Thần
49.8%0.4%426
Bậc Thầy Nguyên Tố
49.8%0.2%269
Dải Băng Năng Lượng
51.4%67.9%81,610
Áo Choàng Mây
55.1%2.1%2,538
Thăng Tiến Sức Mạnh
52.2%4.3%5,204
Mau Lẹ
51.5%65%78,092
Tập Trung Tuyệt Đối
50.4%0.9%1,121
Thiêu Rụi
51.6%54.8%65,824
Thủy Thượng Phiêu
52.5%0.8%922
Cuồng Phong Tích Tụ
51.2%14.7%17,671
Pháp Thuật
Tàn Phá Hủy Diệt
49.2%1.2%1,485
Suối Nguồn Sinh Mệnh
54.5%0.2%202
Nện Khiên
41.9%0.1%62
Kiểm Soát Điều Kiện
53.8%0.3%338
Ngọn Gió Thứ Hai
52%4.3%5,209
Giáp Cốt
51%66.6%80,133
Lan Tràn
51.6%24.1%28,975
Tiếp Sức
49.1%0.3%316
Kiên Cường
50.8%45.9%55,166
Kiên Định
Tốc Độ Đánh
51.1%93.8%112,789
Tốc Độ Di Chuyển
51.7%69.3%83,331
Máu
51.3%75%90,194
Mảnh ngọc
Twisted Fatexây dựng
SummonerSpells Table
Phép bổ trợTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tốc Biến
Dịch Chuyển
59.80%69,073 Trận
50.29%
SkillOrder Table
Thứ tự kỹ năngTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Phi BàiQ
Chọn BàiW
Tráo BàiE
WQEQQRQWQWRWWEE
40.23%32,195 Trận
55.83%
Items Table
Trang bị khởi đầu
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
87.13%100,509 Trận
51.69%
Mũ Doran
Bình Máu
4.10%4,728 Trận
48.43%
Boots Table
Giày
Giày Bạc
55.31%62,880 Trận
52.02%
Giày Thủy Ngân
13.64%15,511 Trận
49.85%
Builds Table
Lối lên đồ chính
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
37.49%32,066 Trận
52.82%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
13.64%11,667 Trận
61.52%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
6.29%5,378 Trận
52.84%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
4.18%3,572 Trận
52.49%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
2.39%2,048 Trận
53.17%
Depth 4 Items Table
Trang bị thứ tư
Đồng Hồ Cát Zhonya
55.15%17,927 Trận
Mũ Phù Thủy Rabadon
55.99%5,733 Trận
Đại Bác Liên Thanh
66.71%5,154 Trận
Sách Chiêu Hồn Mejai
80.30%4,598 Trận
Đai Tên Lửa Hextech
58.27%2,056 Trận
Depth 5 Items Table
Trang bị thứ năm
Mũ Phù Thủy Rabadon
56.88%3,409 Trận
Đồng Hồ Cát Zhonya
67.64%2,679 Trận
Sách Chiêu Hồn Mejai
72.66%1,262 Trận
Dây Chuyền Chữ Thập
55.62%703 Trận
Đai Tên Lửa Hextech
55.29%680 Trận
Depth 6 Items Table
Trang bị thứ sáu
Quyền Trượng Bão Tố
53.85%26 Trận
Trượng Hư Vô
61.90%21 Trận
Đại Bác Liên Thanh
47.37%19 Trận
Mũ Phù Thủy Rabadon
71.43%14 Trận
Dây Chuyền Chữ Thập
58.33%12 Trận