53.1%0.1%162
51.1%60.3%79,158
48.9%0.4%483
46.6%0.5%590
46.4%0.2%295
51.1%59%77,403
51%2.1%2,695
51.8%3.6%4,682
51%56.9%74,670
50%0.8%1,041
51.2%49.1%64,492
50.5%0.5%667
50.6%11.6%15,234
Pháp Thuật
50.7%1.3%1,683
49.4%0.2%235
55.4%0%56
54.4%0.3%386
53.4%5.3%6,965
50.9%66.5%87,338
51.7%30.1%39,537
48%0.2%321
50.7%40.6%53,265
Kiên Định
51.1%94%123,393
51.7%65.3%85,736
51.1%75.1%98,578
Mảnh ngọc
53.1%0.1%162
51.1%60.3%79,158
48.9%0.4%483
46.6%0.5%590
46.4%0.2%295
51.1%59%77,403
51%2.1%2,695
51.8%3.6%4,682
51%56.9%74,670
50%0.8%1,041
51.2%49.1%64,492
50.5%0.5%667
50.6%11.6%15,234
Pháp Thuật
50.7%1.3%1,683
49.4%0.2%235
55.4%0%56
54.4%0.3%386
53.4%5.3%6,965
50.9%66.5%87,338
51.7%30.1%39,537
48%0.2%321
50.7%40.6%53,265
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.3683,852 Trận | 50.56% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 38.66%34,218 Trận | 55.14% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.42%108,208 Trận | 51.45% |
5.7%7,305 Trận | 50.62% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.14%62,038 Trận | 51.39% | |
17.31%21,856 Trận | 50.94% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
39.96%38,263 Trận | 52.23% | |
12.27%11,754 Trận | 61.74% | |
6%5,745 Trận | 51.11% | |
2.71%2,593 Trận | 51.21% | |
1.73%1,659 Trận | 52.2% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.53%19,674 Trận | |
54.45%7,697 Trận | |
65.75%5,643 Trận | |
81.18%4,702 Trận | |
55.69%2,198 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.35%4,053 Trận | |
62.11%3,296 Trận | |
72.42%1,523 Trận | |
58.86%875 Trận | |
54.14%870 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
47.83%46 Trận | |
32.26%31 Trận | |
54.17%24 Trận | |
60%20 Trận | |
68.42%19 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

