45.5%0.2%112
51.7%48.2%34,678
49%0.2%153
51.3%0.3%193
51.5%47%33,796
54.8%1.3%954
53.6%3.7%2,657
51.4%43.8%31,520
53.1%1.1%766
51.7%36.9%26,537
52.3%0.6%426
51.3%11.1%7,980
Pháp Thuật
49.7%1.5%1,090
54.7%0.1%86
41.9%0%31
50.5%0.4%313
51.2%4.9%3,524
51.6%65.3%46,950
52.2%25.7%18,498
53.6%0.2%125
51.3%43.7%31,427
Kiên Định
51.5%94%67,579
52.1%65.4%47,056
51.6%73.9%53,159
Mảnh Thuộc Tính
45.5%0.2%112
51.7%48.2%34,678
49%0.2%153
51.3%0.3%193
51.5%47%33,796
54.8%1.3%954
53.6%3.7%2,657
51.4%43.8%31,520
53.1%1.1%766
51.7%36.9%26,537
52.3%0.6%426
51.3%11.1%7,980
Pháp Thuật
49.7%1.5%1,090
54.7%0.1%86
41.9%0%31
50.5%0.4%313
51.2%4.9%3,524
51.6%65.3%46,950
52.2%25.7%18,498
53.6%0.2%125
51.3%43.7%31,427
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoTwisted FatePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
55.7238,455 Trận | 50.48% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 36.7%18,714 Trận | 55.27% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.21%63,917 Trận | 51.93% |
3.69%2,584 Trận | 47.76% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.06%30,469 Trận | 51.7% | |
20.23%13,991 Trận | 53.18% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
37.76%20,387 Trận | 52.43% | |
9.86%5,326 Trận | 53.85% | |
9.81%5,297 Trận | 62.34% | |
6.12%3,305 Trận | 51.98% | |
3.05%1,645 Trận | 51.61% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
55.8%12,329 Trận | |
56.28%4,940 Trận | |
65.83%2,716 Trận | |
82.34%2,141 Trận | |
58.19%806 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
57.5%2,534 Trận | |
62.46%1,633 Trận | |
74.52%671 Trận | |
59.15%590 Trận | |
52.31%497 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
46.15%13 Trận | |
53.85%13 Trận | |
46.15%13 Trận | |
63.64%11 Trận | |
50%10 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo