55.7%0.1%194
51%60.6%93,565
49.3%0.4%540
45.8%0.4%679
45.6%0.2%366
51%59.3%91,470
51.4%2%3,142
52.1%3.6%5,492
51%57.2%88,232
49.3%0.8%1,254
51.2%49.4%76,300
50.2%0.5%806
50.3%11.6%17,872
Pháp Thuật
50.4%1.3%1,993
48.6%0.2%276
52.9%0.1%70
52.3%0.3%457
53%5.2%8,021
50.9%66.4%102,458
51.7%29.9%46,185
47.3%0.2%372
50.5%40.5%62,536
Kiên Định
50.9%94%145,148
51.6%65.4%100,883
51%75.1%115,905
Mảnh ngọc
55.7%0.1%194
51%60.6%93,565
49.3%0.4%540
45.8%0.4%679
45.6%0.2%366
51%59.3%91,470
51.4%2%3,142
52.1%3.6%5,492
51%57.2%88,232
49.3%0.8%1,254
51.2%49.4%76,300
50.2%0.5%806
50.3%11.6%17,872
Pháp Thuật
50.4%1.3%1,993
48.6%0.2%276
52.9%0.1%70
52.3%0.3%457
53%5.2%8,021
50.9%66.4%102,458
51.7%29.9%46,185
47.3%0.2%372
50.5%40.5%62,536
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.2398,571 Trận | 50.42% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 38.57%40,185 Trận | 55.04% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.45%127,579 Trận | 51.32% |
5.65%8,543 Trận | 50.49% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.02%72,893 Trận | 51.22% | |
17.3%25,731 Trận | 50.79% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.05%45,290 Trận | 52.01% | |
12.51%14,146 Trận | 61.49% | |
5.93%6,707 Trận | 50.83% | |
2.63%2,978 Trận | 51.54% | |
1.73%1,958 Trận | 53.06% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.26%23,094 Trận | |
54.4%8,964 Trận | |
65.55%6,688 Trận | |
81.08%5,577 Trận | |
55.29%2,514 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.04%4,767 Trận | |
62.28%3,929 Trận | |
72.24%1,765 Trận | |
53.1%1,017 Trận | |
58.33%996 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
49.02%51 Trận | |
30.3%33 Trận | |
62.07%29 Trận | |
69.57%23 Trận | |
52.17%23 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

