33.3%0.1%9
51.3%65.6%8,515
51.1%0.4%47
48.1%0.4%52
47.8%0.2%23
51.1%64.3%8,352
54.8%1.9%248
57.4%3.6%462
50.9%62%8,051
50.9%0.9%110
51.4%54.4%7,065
46.6%0.6%73
50.8%11.4%1,485
Pháp Thuật
48.5%1.3%169
36.8%0.2%19
60%0%5
44.2%0.3%43
55.1%4.5%590
50.7%66.8%8,672
50.6%27.7%3,592
54.8%0.2%31
51.1%42.7%5,545
Kiên Định
51.2%94.5%12,273
52.3%68.5%8,898
51%75.8%9,843
Mảnh ngọc
33.3%0.1%9
51.3%65.6%8,515
51.1%0.4%47
48.1%0.4%52
47.8%0.2%23
51.1%64.3%8,352
54.8%1.9%248
57.4%3.6%462
50.9%62%8,051
50.9%0.9%110
51.4%54.4%7,065
46.6%0.6%73
50.8%11.4%1,485
Pháp Thuật
48.5%1.3%169
36.8%0.2%19
60%0%5
44.2%0.3%43
55.1%4.5%590
50.7%66.8%8,672
50.6%27.7%3,592
54.8%0.2%31
51.1%42.7%5,545
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.047,865 Trận | 51.15% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 35.73%3,006 Trận | 55.06% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 85.86%10,980 Trận | 51.62% |
5.72%731 Trận | 47.88% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.6%6,632 Trận | 51.28% | |
15.81%1,993 Trận | 49.32% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
38.45%3,651 Trận | 51.71% | |
12.95%1,230 Trận | 61.06% | |
5.81%552 Trận | 55.98% | |
4.49%426 Trận | 55.4% | |
2.31%219 Trận | 53.42% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
53.7%1,974 Trận | |
57.87%731 Trận | |
66.27%590 Trận | |
83.16%493 Trận | |
53.67%177 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.77%431 Trận | |
68.95%351 Trận | |
74.38%160 Trận | |
63.64%88 Trận | |
47.06%68 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
100%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

