55.3%0.1%38
51.6%65.2%26,248
46.7%0.3%137
50.9%0.4%175
52.4%0.2%82
51.7%64.1%25,808
49.4%1.8%708
55%3.6%1,454
51.5%61.6%24,763
48.3%1%381
51.9%53.6%21,567
48.3%0.7%263
50.5%11.9%4,768
Pháp Thuật
51.2%1.2%484
50.7%0.2%73
60%0%10
54.8%0.3%126
55.1%4.8%1,912
50.8%65.2%26,231
51.2%26.6%10,716
45%0.2%80
51%42.4%17,046
Kiên Định
51.4%93.9%37,772
52.1%67.1%27,007
51.2%75%30,157
Mảnh ngọc
55.3%0.1%38
51.6%65.2%26,248
46.7%0.3%137
50.9%0.4%175
52.4%0.2%82
51.7%64.1%25,808
49.4%1.8%708
55%3.6%1,454
51.5%61.6%24,763
48.3%1%381
51.9%53.6%21,567
48.3%0.7%263
50.5%11.9%4,768
Pháp Thuật
51.2%1.2%484
50.7%0.2%73
60%0%10
54.8%0.3%126
55.1%4.8%1,912
50.8%65.2%26,231
51.2%26.6%10,716
45%0.2%80
51%42.4%17,046
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.0624,295 Trận | 51.09% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 36.62%9,213 Trận | 55.22% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 85.83%33,025 Trận | 51.85% |
5.47%2,103 Trận | 49.6% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
53.51%20,278 Trận | 51.79% | |
15.49%5,870 Trận | 50.32% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
38.52%11,565 Trận | 52.01% | |
11.77%3,535 Trận | 62.12% | |
6.05%1,817 Trận | 53.33% | |
4.85%1,456 Trận | 52.47% | |
2.45%735 Trận | 61.36% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.57%6,441 Trận | |
55.94%2,417 Trận | |
67.12%1,919 Trận | |
81.64%1,607 Trận | |
54.48%591 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.17%1,377 Trận | |
65.15%1,122 Trận | |
72.95%499 Trận | |
61.4%285 Trận | |
52.46%244 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
44.44%9 Trận | |
42.86%7 Trận | |
42.86%7 Trận | |
66.67%6 Trận | |
60%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

