55.1%0.1%205
51.1%60.8%99,260
48.9%0.4%566
46.8%0.4%718
46.2%0.2%396
51%59.4%97,007
51.6%2.1%3,346
52.2%3.6%5,854
51%57.3%93,528
49.8%0.8%1,367
51.2%49.6%80,913
49.8%0.5%860
50.4%11.6%18,976
Pháp Thuật
50.5%1.3%2,112
48.8%0.2%297
50.7%0.1%75
52.4%0.3%481
53.1%5.2%8,437
50.9%66.3%108,283
51.7%29.8%48,718
46.9%0.2%399
50.5%40.5%66,144
Kiên Định
51%94%153,527
51.6%65.4%106,778
51.1%75.1%122,600
Mảnh ngọc
55.1%0.1%205
51.1%60.8%99,260
48.9%0.4%566
46.8%0.4%718
46.2%0.2%396
51%59.4%97,007
51.6%2.1%3,346
52.2%3.6%5,854
51%57.3%93,528
49.8%0.8%1,367
51.2%49.6%80,913
49.8%0.5%860
50.4%11.6%18,976
Pháp Thuật
50.5%1.3%2,112
48.8%0.2%297
50.7%0.1%75
52.4%0.3%481
53.1%5.2%8,437
50.9%66.3%108,283
51.7%29.8%48,718
46.9%0.2%399
50.5%40.5%66,144
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.19104,301 Trận | 50.41% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 38.56%42,535 Trận | 55.02% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.53%135,245 Trận | 51.34% |
5.62%8,990 Trận | 50.81% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.99%77,161 Trận | 51.24% | |
17.28%27,214 Trận | 50.84% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.06%48,012 Trận | 52.12% | |
12.47%14,950 Trận | 61.42% | |
5.95%7,134 Trận | 50.9% | |
2.63%3,148 Trận | 51.62% | |
1.73%2,078 Trận | 53.03% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.22%24,509 Trận | |
54.66%9,504 Trận | |
65.43%7,102 Trận | |
81.09%5,906 Trận | |
55.53%2,649 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.91%5,092 Trận | |
62.66%4,172 Trận | |
72.26%1,860 Trận | |
53.09%1,083 Trận | |
58.22%1,058 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
49.06%53 Trận | |
34.29%35 Trận | |
62.07%29 Trận | |
57.69%26 Trận | |
68%25 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

