50%0.1%20
52.7%33.6%5,698
49.7%8%1,349
50%0%4
48.9%4.9%828
52.6%36.7%6,235
54.1%16.6%2,823
48.6%3.9%661
51.3%21.1%3,583
50.4%9.8%1,658
54.2%0.6%96
52.7%31.3%5,313
Cảm Hứng
56.1%1.7%296
43.6%0.2%39
100%0%3
54.8%0.4%73
53%6.5%1,095
51.5%58.3%9,900
52.6%27.5%4,668
46.8%0.3%47
50.8%35.8%6,075
Kiên Định
51.7%90%15,279
51.9%59.6%10,109
51.6%66.9%11,360
Mảnh Thuộc Tính
50%0.1%20
52.7%33.6%5,698
49.7%8%1,349
50%0%4
48.9%4.9%828
52.6%36.7%6,235
54.1%16.6%2,823
48.6%3.9%661
51.3%21.1%3,583
50.4%9.8%1,658
54.2%0.6%96
52.7%31.3%5,313
Cảm Hứng
56.1%1.7%296
43.6%0.2%39
100%0%3
54.8%0.4%73
53%6.5%1,095
51.5%58.3%9,900
52.6%27.5%4,668
46.8%0.3%47
50.8%35.8%6,075
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoTwisted FatePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
58.089,822 Trận | 50.65% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 31.49%4,119 Trận | 56.13% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.18%15,136 Trận | 51.68% |
3.92%651 Trận | 50.08% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.45%7,277 Trận | 51.48% | |
19.37%3,171 Trận | 53.42% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
40.72%5,086 Trận | 52.69% | |
11.89%1,485 Trận | 61.08% | |
6.37%796 Trận | 52.26% | |
5.2%649 Trận | 54.85% | |
3.44%430 Trận | 51.16% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
56.66%2,974 Trận | |
55.17%1,122 Trận | |
66%700 Trận | |
85.59%590 Trận | |
59.51%163 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
59.01%566 Trận | |
61.35%414 Trận | |
80%170 Trận | |
60.15%133 Trận | |
56.2%121 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
75%4 Trận | |
0%3 Trận | |
50%2 Trận | |
100%2 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo