57.1%0.1%35
51.5%65.2%24,357
46.6%0.4%131
52.8%0.4%159
53.9%0.2%76
51.6%64.1%23,946
48.9%1.8%660
54.3%3.6%1,345
51.4%61.6%22,989
48.6%0.9%348
51.8%53.6%20,031
47.8%0.7%245
50.4%11.8%4,406
Pháp Thuật
51.7%1.2%443
48.4%0.2%62
60%0%10
54.7%0.3%117
55.1%4.8%1,790
50.7%65.2%24,350
51.2%26.8%10,006
47.3%0.2%74
50.9%42.3%15,796
Kiên Định
51.5%93.9%35,081
52.1%67.2%25,096
51.2%74.9%27,979
Mảnh ngọc
57.1%0.1%35
51.5%65.2%24,357
46.6%0.4%131
52.8%0.4%159
53.9%0.2%76
51.6%64.1%23,946
48.9%1.8%660
54.3%3.6%1,345
51.4%61.6%22,989
48.6%0.9%348
51.8%53.6%20,031
47.8%0.7%245
50.4%11.8%4,406
Pháp Thuật
51.7%1.2%443
48.4%0.2%62
60%0%10
54.7%0.3%117
55.1%4.8%1,790
50.7%65.2%24,350
51.2%26.8%10,006
47.3%0.2%74
50.9%42.3%15,796
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.1322,516 Trận | 51.11% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 36.56%8,526 Trận | 55.21% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 85.89%30,852 Trận | 51.79% |
5.48%1,967 Trận | 49.57% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
53.4%18,888 Trận | 51.71% | |
15.52%5,489 Trận | 50.46% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
38.45%10,731 Trận | 51.78% | |
11.89%3,318 Trận | 62.12% | |
6.02%1,679 Trận | 53.48% | |
4.9%1,367 Trận | 52.96% | |
2.52%704 Trận | 61.36% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.49%5,920 Trận | |
56.27%2,216 Trận | |
67.04%1,775 Trận | |
81.27%1,479 Trận | |
54.38%548 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.14%1,266 Trận | |
64.59%1,042 Trận | |
73.1%461 Trận | |
62.41%266 Trận | |
53.13%224 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%8 Trận | |
42.86%7 Trận | |
33.33%6 Trận | |
66.67%6 Trận | |
60%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

