51.1%0.1%88
51.1%60.4%46,220
51.4%0.4%290
45.7%0.5%348
47.7%0.2%172
51%59.1%45,205
52.9%2.1%1,569
51.4%3.7%2,834
51%56.8%43,465
48.8%0.9%647
51.2%49.1%37,589
50.8%0.5%384
50.5%11.7%8,973
Pháp Thuật
50.2%1.3%970
52.2%0.2%134
44.1%0%34
51.5%0.3%233
53.7%5.2%3,962
51.1%67%51,245
51.9%30.2%23,084
50.7%0.2%152
50.8%40.9%31,296
Kiên Định
51.2%94%71,876
51.8%65.2%49,849
51.2%75.2%57,510
Mảnh ngọc
51.1%0.1%88
51.1%60.4%46,220
51.4%0.4%290
45.7%0.5%348
47.7%0.2%172
51%59.1%45,205
52.9%2.1%1,569
51.4%3.7%2,834
51%56.8%43,465
48.8%0.9%647
51.2%49.1%37,589
50.8%0.5%384
50.5%11.7%8,973
Pháp Thuật
50.2%1.3%970
52.2%0.2%134
44.1%0%34
51.5%0.3%233
53.7%5.2%3,962
51.1%67%51,245
51.9%30.2%23,084
50.7%0.2%152
50.8%40.9%31,296
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.448,338 Trận | 50.72% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 38.76%19,884 Trận | 55.54% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.48%62,320 Trận | 51.57% |
5.8%4,279 Trận | 50.6% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.18%35,757 Trận | 51.54% | |
17.45%12,688 Trận | 51% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
39.65%21,813 Trận | 52.36% | |
12.15%6,683 Trận | 61.42% | |
5.88%3,237 Trận | 51.41% | |
2.67%1,469 Trận | 52.76% | |
2%1,098 Trận | 51.37% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.78%11,405 Trận | |
53.93%4,550 Trận | |
64.58%3,281 Trận | |
80.49%2,691 Trận | |
55.74%1,281 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.25%2,364 Trận | |
60.76%1,906 Trận | |
72.89%900 Trận | |
55.94%497 Trận | |
53.17%489 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
37.93%29 Trận | |
35.29%17 Trận | |
41.67%12 Trận | |
40%10 Trận | |
77.78%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

