51.8%0.1%85
51.1%60.5%45,228
50.5%0.4%277
45.3%0.5%338
48%0.2%171
51%59.2%44,245
53.1%2%1,512
51.2%3.7%2,779
51%56.9%42,517
48.6%0.9%632
51.2%49.2%36,783
50.8%0.5%380
50.4%11.7%8,765
Pháp Thuật
50.6%1.3%936
52.7%0.2%131
42.4%0%33
51.7%0.3%230
53.8%5.2%3,884
51.1%67.1%50,133
51.9%30.2%22,554
50.7%0.2%148
50.8%41%30,669
Kiên Định
51.2%94%70,286
51.8%65.3%48,790
51.2%75.2%56,232
Mảnh ngọc
51.8%0.1%85
51.1%60.5%45,228
50.5%0.4%277
45.3%0.5%338
48%0.2%171
51%59.2%44,245
53.1%2%1,512
51.2%3.7%2,779
51%56.9%42,517
48.6%0.9%632
51.2%49.2%36,783
50.8%0.5%380
50.4%11.7%8,765
Pháp Thuật
50.6%1.3%936
52.7%0.2%131
42.4%0%33
51.7%0.3%230
53.8%5.2%3,884
51.1%67.1%50,133
51.9%30.2%22,554
50.7%0.2%148
50.8%41%30,669
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.4547,250 Trận | 50.71% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 38.74%19,424 Trận | 55.47% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.54%60,911 Trận | 51.59% |
5.79%4,173 Trận | 50.64% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.23%34,958 Trận | 51.55% | |
17.5%12,431 Trận | 51.02% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
39.74%21,346 Trận | 52.28% | |
12.16%6,529 Trận | 61.34% | |
5.85%3,140 Trận | 51.56% | |
2.65%1,423 Trận | 52.42% | |
2.02%1,084 Trận | 51.48% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.7%11,141 Trận | |
54.09%4,426 Trận | |
64.67%3,207 Trận | |
80.56%2,644 Trận | |
55.95%1,235 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.21%2,297 Trận | |
60.91%1,865 Trận | |
72.72%876 Trận | |
55.67%494 Trận | |
53.05%475 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
37.93%29 Trận | |
35.29%17 Trận | |
41.67%12 Trận | |
40%10 Trận | |
77.78%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

