53.1%0.1%145
51.1%60.2%69,887
49.9%0.4%435
46.3%0.5%518
47.2%0.2%269
51.1%58.8%68,324
50.7%2.1%2,392
52%3.6%4,152
51%56.7%65,918
50.1%0.8%915
51.1%49%56,897
50.6%0.5%597
50.6%11.6%13,491
Pháp Thuật
50.7%1.3%1,459
50.5%0.2%208
52%0%50
53.8%0.3%351
53.6%5.3%6,170
51%66.9%77,757
51.9%30.3%35,202
50.4%0.2%282
50.7%40.8%47,451
Kiên Định
51.1%94%109,188
51.7%65.3%75,896
51.1%75.1%87,263
Mảnh ngọc
53.1%0.1%145
51.1%60.2%69,887
49.9%0.4%435
46.3%0.5%518
47.2%0.2%269
51.1%58.8%68,324
50.7%2.1%2,392
52%3.6%4,152
51%56.7%65,918
50.1%0.8%915
51.1%49%56,897
50.6%0.5%597
50.6%11.6%13,491
Pháp Thuật
50.7%1.3%1,459
50.5%0.2%208
52%0%50
53.8%0.3%351
53.6%5.3%6,170
51%66.9%77,757
51.9%30.3%35,202
50.4%0.2%282
50.7%40.8%47,451
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.5974,293 Trận | 50.65% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 38.78%30,380 Trận | 55.29% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.49%95,583 Trận | 51.51% |
5.76%6,514 Trận | 50.29% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.35%54,978 Trận | 51.42% | |
17.38%19,362 Trận | 51.04% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.02%33,843 Trận | 52.32% | |
12.21%10,323 Trận | 61.7% | |
5.95%5,030 Trận | 51.21% | |
2.7%2,281 Trận | 51.56% | |
1.77%1,495 Trận | 51.77% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.67%17,373 Trận | |
54.53%6,820 Trận | |
65.82%4,982 Trận | |
81.02%4,100 Trận | |
54.85%1,929 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.04%3,568 Trận | |
61.58%2,879 Trận | |
72.56%1,341 Trận | |
58.76%759 Trận | |
52.77%758 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
47.37%38 Trận | |
33.33%27 Trận | |
47.62%21 Trận | |
61.11%18 Trận | |
66.67%15 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

