Tên hiển thị + #NA1
Twisted Fate

Twisted Fate Xây dựng của đối thủ cho Middle, Bản vá 16.13

Bậc 2
Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.
Phi BàiQ
Chọn BàiW
Tráo BàiE
Định MệnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng thẻ vàng để làm choáng kẻ địch và đảm bảo hạ gục. Tận dụng độ cơ động cao để đảo đường hiệu quả sang các làn khác. Tập trung tăng tốc độ di chuyển để cải thiện vị trí và khả năng thoát thân.
  • Tỉ lệ thắng50.95%
  • Tỷ lệ chọn4.96%
  • Tỷ lệ cấm0.85%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Twisted Fate bảng ngọc
Triệu Hồi Aery
52.7%0.1%150
Thiên Thạch Bí Ẩn
51%60.2%75,137
Xung Kích Bão Tố
48.7%0.4%464
Lửa Tử Thần
46.4%0.5%560
Bậc Thầy Nguyên Tố
46.4%0.2%289
Dải Băng Năng Lượng
51%58.9%73,460
Áo Choàng Mây
51%2.1%2,562
Thăng Tiến Sức Mạnh
52%3.6%4,430
Mau Lẹ
50.9%56.8%70,898
Tập Trung Tuyệt Đối
50.2%0.8%983
Thiêu Rụi
51.1%49.1%61,196
Thủy Thượng Phiêu
50.4%0.5%633
Cuồng Phong Tích Tụ
50.7%11.6%14,482
Pháp Thuật
Tàn Phá Hủy Diệt
51%1.3%1,584
Suối Nguồn Sinh Mệnh
50.7%0.2%225
Nện Khiên
54.7%0%53
Kiểm Soát Điều Kiện
54.5%0.3%367
Ngọn Gió Thứ Hai
53.6%5.3%6,615
Giáp Cốt
50.9%66.7%83,242
Lan Tràn
51.8%30.2%37,698
Tiếp Sức
49.5%0.2%305
Kiên Cường
50.6%40.7%50,753
Kiên Định
Tốc Độ Đánh
51.1%94%117,287
Tốc Độ Di Chuyển
51.7%65.3%81,508
Máu
51.1%75.1%93,685
Mảnh ngọc
Twisted Fatexây dựng
SummonerSpells Table
Phép bổ trợTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tốc Biến
Dịch Chuyển
65.4679,718 Trận
50.58%
SkillOrder Table
Thứ tự kỹ năngTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Phi BàiQ
Chọn BàiW
Tráo BàiE
WQEQQRQWQWRWWEE
38.72%32,578 Trận
55.2%
Items Table
Trang bị khởi đầu
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
84.45%102,771 Trận
51.48%
Mũ Doran
Bình Máu
5.72%6,964 Trận
50.56%
Boots Table
Giày
Giày Bạc
49.2%58,972 Trận
51.35%
Giày Thủy Ngân
17.36%20,803 Trận
51.05%
Builds Table
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
39.92%36,307 Trận
52.24%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
12.28%11,165 Trận
61.81%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
5.98%5,435 Trận
51.09%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
2.7%2,452 Trận
51.35%
Trát Lệnh Đế Vương
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
1.73%1,575 Trận
51.87%
Depth 4 Items Table
Trang bị Thứ tư
Đồng Hồ Cát Zhonya
55.51%18,669 Trận
Mũ Phù Thủy Rabadon
54.52%7,329 Trận
Đại Bác Liên Thanh
65.69%5,377 Trận
Sách Chiêu Hồn Mejai
81.04%4,440 Trận
Trát Lệnh Đế Vương
55.5%2,090 Trận
Depth 5 Items Table
Trang bị Thứ năm
Mũ Phù Thủy Rabadon
58.19%3,846 Trận
Đồng Hồ Cát Zhonya
61.75%3,106 Trận
Sách Chiêu Hồn Mejai
72.33%1,442 Trận
Dây Chuyền Chữ Thập
58.68%818 Trận
Trượng Hư Vô
53.86%817 Trận
Depth 6 Items Table
Trang bị Thứ sáu
Quyền Trượng Bão Tố
48.78%41 Trận
Trượng Hư Vô
31.03%29 Trận
Mũ Phù Thủy Rabadon
47.62%21 Trận
Đai Tên Lửa Hextech
61.11%18 Trận
Đồng Hồ Cát Zhonya
68.75%16 Trận