51.6%0.1%155
51.6%69.3%83,277
51.3%0.5%559
49.8%0.4%426
49.8%0.2%269
51.4%67.9%81,610
55.1%2.1%2,538
52.2%4.3%5,204
51.5%65%78,092
50.4%0.9%1,121
51.6%54.8%65,824
52.5%0.8%922
51.2%14.7%17,671
Pháp Thuật
49.2%1.2%1,485
54.5%0.2%202
41.9%0.1%62
53.8%0.3%338
52%4.3%5,209
51%66.6%80,133
51.6%24.1%28,975
49.1%0.3%316
50.8%45.9%55,166
Kiên Định
51.1%93.8%112,789
51.7%69.3%83,331
51.3%75%90,194
Mảnh ngọc
51.6%0.1%155
51.6%69.3%83,277
51.3%0.5%559
49.8%0.4%426
49.8%0.2%269
51.4%67.9%81,610
55.1%2.1%2,538
52.2%4.3%5,204
51.5%65%78,092
50.4%0.9%1,121
51.6%54.8%65,824
52.5%0.8%922
51.2%14.7%17,671
Pháp Thuật
49.2%1.2%1,485
54.5%0.2%202
41.9%0.1%62
53.8%0.3%338
52%4.3%5,209
51%66.6%80,133
51.6%24.1%28,975
49.1%0.3%316
50.8%45.9%55,166
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
59.80%69,073 Trận | 50.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 40.23%32,195 Trận | 55.83% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.13%100,509 Trận | 51.69% |
4.10%4,728 Trận | 48.43% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
55.31%62,880 Trận | 52.02% | |
13.64%15,511 Trận | 49.85% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
37.49%32,066 Trận | 52.82% | |
13.64%11,667 Trận | 61.52% | |
6.29%5,378 Trận | 52.84% | |
4.18%3,572 Trận | 52.49% | |
2.39%2,048 Trận | 53.17% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
55.15%17,927 Trận | |
55.99%5,733 Trận | |
66.71%5,154 Trận | |
80.30%4,598 Trận | |
58.27%2,056 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
56.88%3,409 Trận | |
67.64%2,679 Trận | |
72.66%1,262 Trận | |
55.62%703 Trận | |
55.29%680 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
53.85%26 Trận | |
61.90%21 Trận | |
47.37%19 Trận | |
71.43%14 Trận | |
58.33%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


