55.4%0.1%186
51.1%60.5%90,283
49.1%0.4%529
45.8%0.5%670
44.8%0.2%346
51.1%59.2%88,281
51.4%2%3,041
51.9%3.6%5,311
51%57.1%85,132
49.3%0.8%1,225
51.2%49.3%73,590
50.5%0.5%776
50.3%11.6%17,302
Pháp Thuật
50.5%1.3%1,940
48.9%0.2%270
52.9%0.1%70
53.4%0.3%444
53.3%5.2%7,761
50.9%66.4%99,032
51.7%30%44,673
47%0.2%362
50.6%40.5%60,404
Kiên Định
51%94%140,273
51.6%65.3%97,440
51.1%75.1%111,970
Mảnh ngọc
55.4%0.1%186
51.1%60.5%90,283
49.1%0.4%529
45.8%0.5%670
44.8%0.2%346
51.1%59.2%88,281
51.4%2%3,041
51.9%3.6%5,311
51%57.1%85,132
49.3%0.8%1,225
51.2%49.3%73,590
50.5%0.5%776
50.3%11.6%17,302
Pháp Thuật
50.5%1.3%1,940
48.9%0.2%270
52.9%0.1%70
53.4%0.3%444
53.3%5.2%7,761
50.9%66.4%99,032
51.7%30%44,673
47%0.2%362
50.6%40.5%60,404
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.2195,203 Trận | 50.48% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 38.56%38,829 Trận | 55.03% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.4%123,155 Trận | 51.37% |
5.68%8,283 Trận | 50.5% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.06%70,473 Trận | 51.27% | |
17.28%24,817 Trận | 50.82% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
39.98%43,662 Trận | 52.1% | |
12.42%13,566 Trận | 61.6% | |
5.95%6,502 Trận | 50.85% | |
2.65%2,899 Trận | 51.67% | |
1.74%1,896 Trận | 53.06% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.43%22,394 Trận | |
54.45%8,734 Trận | |
65.68%6,483 Trận | |
81.04%5,402 Trận | |
55.53%2,458 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.44%4,634 Trận | |
62.23%3,805 Trận | |
72.27%1,720 Trận | |
53.4%985 Trận | |
58.24%977 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
49.02%51 Trận | |
30.3%33 Trận | |
62.07%29 Trận | |
69.57%23 Trận | |
54.55%22 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

