43.5%0.1%124
51.7%67.7%75,127
48.3%0.2%263
48.6%0.3%317
50%0.2%218
51.6%66.4%73,694
53.7%1.7%1,919
51.8%3.5%3,928
51.7%64.1%71,117
48.6%0.7%786
51.8%54.1%60,023
52%0.5%563
50.8%13.7%15,245
Pháp Thuật
52.3%1.1%1,270
45.8%0.2%203
48%0.1%50
50.3%0.3%362
52.1%5.2%5,777
51.3%67.5%74,913
52.3%26%28,866
48.4%0.2%250
50.8%45.8%50,841
Kiên Định
51.4%94.9%105,295
52%69.8%77,399
51.4%75.1%83,315
Mảnh ngọc
43.5%0.1%124
51.7%67.7%75,127
48.3%0.2%263
48.6%0.3%317
50%0.2%218
51.6%66.4%73,694
53.7%1.7%1,919
51.8%3.5%3,928
51.7%64.1%71,117
48.6%0.7%786
51.8%54.1%60,023
52%0.5%563
50.8%13.7%15,245
Pháp Thuật
52.3%1.1%1,270
45.8%0.2%203
48%0.1%50
50.3%0.3%362
52.1%5.2%5,777
51.3%67.5%74,913
52.3%26%28,866
48.4%0.2%250
50.8%45.8%50,841
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.4972,600 Trận | 50.69% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 41.37%28,923 Trận | 55.16% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 86.35%91,946 Trận | 51.79% |
4.98%5,301 Trận | 50.37% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.26%59,110 Trận | 51.85% | |
14.91%15,668 Trận | 50.87% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
39.11%31,182 Trận | 52.55% | |
10.85%8,654 Trận | 61.51% | |
5.9%4,704 Trận | 53.02% | |
5.6%4,466 Trận | 52.87% | |
3.09%2,465 Trận | 62.56% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.06%17,742 Trận | |
56.56%6,259 Trận | |
67.18%5,232 Trận | |
80.23%4,041 Trận | |
56.75%1,045 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.71%3,376 Trận | |
66.36%2,759 Trận | |
76.23%1,115 Trận | |
58.24%807 Trận | |
60.43%700 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.33%24 Trận | |
52.94%17 Trận | |
46.67%15 Trận | |
66.67%15 Trận | |
30.77%13 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

