52.6%0.1%19
52.8%33.6%5,603
49.7%8%1,335
50%0%4
48.9%4.9%822
52.6%36.8%6,131
54%16.7%2,781
48.5%3.9%655
51.4%21.1%3,521
50.6%9.9%1,643
52.7%0.5%91
52.7%31.3%5,223
Cảm Hứng
55.4%1.7%289
43.6%0.2%39
100%0%3
53.5%0.4%71
52.9%6.5%1,076
51.5%58.2%9,699
52.5%27.5%4,578
46.8%0.3%47
50.9%35.7%5,950
Kiên Định
51.8%89.9%14,985
52%59.5%9,920
51.7%66.8%11,138
Mảnh Thuộc Tính
52.6%0.1%19
52.8%33.6%5,603
49.7%8%1,335
50%0%4
48.9%4.9%822
52.6%36.8%6,131
54%16.7%2,781
48.5%3.9%655
51.4%21.1%3,521
50.6%9.9%1,643
52.7%0.5%91
52.7%31.3%5,223
Cảm Hứng
55.4%1.7%289
43.6%0.2%39
100%0%3
53.5%0.4%71
52.9%6.5%1,076
51.5%58.2%9,699
52.5%27.5%4,578
46.8%0.3%47
50.9%35.7%5,950
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoTwisted FatePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
58.069,653 Trận | 50.71% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 31.54%4,049 Trận | 56.11% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.21%14,860 Trận | 51.71% |
3.94%642 Trận | 50% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.49%7,146 Trận | 51.4% | |
19.33%3,104 Trận | 53.58% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
40.72%4,990 Trận | 52.77% | |
11.89%1,457 Trận | 60.95% | |
6.42%787 Trận | 52.6% | |
5.2%637 Trận | 55.42% | |
3.45%423 Trận | 50.83% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
56.51%2,918 Trận | |
55.37%1,107 Trận | |
65.9%692 Trận | |
85.57%575 Trận | |
59.01%161 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
58.99%556 Trận | |
61.41%412 Trận | |
79.39%165 Trận | |
61.07%131 Trận | |
55.83%120 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
75%4 Trận | |
0%3 Trận | |
50%2 Trận | |
100%2 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo