49.4%0.1%81
51.1%60.5%42,260
51%0.4%261
44.8%0.5%319
48.8%0.2%162
51%59.2%41,356
53.5%2%1,403
51.4%3.7%2,613
51.1%56.8%39,710
48.5%0.9%598
51.2%49.1%34,337
50.7%0.5%369
50.6%11.8%8,215
Pháp Thuật
50.2%1.3%890
54.3%0.2%116
41.9%0%31
52.1%0.3%219
53.9%5.2%3,631
51.1%67.2%46,925
51.9%30.1%21,054
50%0.2%138
50.9%41.2%28,762
Kiên Định
51.2%94.1%65,728
51.8%65.2%45,564
51.2%75.2%52,569
Mảnh ngọc
49.4%0.1%81
51.1%60.5%42,260
51%0.4%261
44.8%0.5%319
48.8%0.2%162
51%59.2%41,356
53.5%2%1,403
51.4%3.7%2,613
51.1%56.8%39,710
48.5%0.9%598
51.2%49.1%34,337
50.7%0.5%369
50.6%11.8%8,215
Pháp Thuật
50.2%1.3%890
54.3%0.2%116
41.9%0%31
52.1%0.3%219
53.9%5.2%3,631
51.1%67.2%46,925
51.9%30.1%21,054
50%0.2%138
50.9%41.2%28,762
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.5444,131 Trận | 50.74% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 38.6%18,059 Trận | 55.47% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.58%56,850 Trận | 51.66% |
5.75%3,862 Trận | 50.26% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.19%32,586 Trận | 51.62% | |
17.55%11,626 Trận | 50.94% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
39.77%19,920 Trận | 52.34% | |
12.21%6,116 Trận | 61.35% | |
5.8%2,904 Trận | 51.62% | |
2.65%1,329 Trận | 52.37% | |
2.05%1,026 Trận | 51.75% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.86%10,411 Trận | |
54.26%4,128 Trận | |
64.54%3,012 Trận | |
80.59%2,426 Trận | |
55.91%1,150 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.37%2,138 Trận | |
60.43%1,731 Trận | |
72.83%817 Trận | |
55.12%459 Trận | |
53.95%443 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
36%25 Trận | |
37.5%16 Trận | |
50%10 Trận | |
77.78%9 Trận | |
44.44%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

