43%0.2%100
51.2%67.6%41,953
52%0.3%200
54.5%0.4%224
49.1%0.2%108
51.2%66%40,987
54.1%2.2%1,382
51.2%3.8%2,385
51.2%63.5%39,426
52.4%1.1%666
51.6%52.7%32,732
54.6%0.7%447
50%15%9,298
Pháp Thuật
50.1%1.2%716
53.3%0.3%167
55.6%0%27
50.4%0.4%276
51.2%5.3%3,292
51%65.8%40,855
51.5%23.8%14,776
52.7%0.2%129
50.9%46.7%28,988
Kiên Định
51.2%94.1%58,404
51.8%69.2%42,967
51.3%74.2%46,095
Mảnh ngọc
43%0.2%100
51.2%67.6%41,953
52%0.3%200
54.5%0.4%224
49.1%0.2%108
51.2%66%40,987
54.1%2.2%1,382
51.2%3.8%2,385
51.2%63.5%39,426
52.4%1.1%666
51.6%52.7%32,732
54.6%0.7%447
50%15%9,298
Pháp Thuật
50.1%1.2%716
53.3%0.3%167
55.6%0%27
50.4%0.4%276
51.2%5.3%3,292
51%65.8%40,855
51.5%23.8%14,776
52.7%0.2%129
50.9%46.7%28,988
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
66.17%41,256 Trận | 50.47% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 40.02%16,346 Trận | 55.51% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 86.59%54,060 Trận | 51.39% |
4.50%2,809 Trận | 50.16% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.80%34,945 Trận | 52.21% | |
14.28%8,784 Trận | 49.07% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
36.47%16,151 Trận | 52.40% | |
10.80%4,784 Trận | 61.39% | |
6.78%3,003 Trận | 52.11% | |
6.39%2,832 Trận | 52.44% | |
4.01%1,777 Trận | 60.95% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.88%9,604 Trận | |
55.34%3,612 Trận | |
67.68%2,840 Trận | |
79.82%2,418 Trận | |
57.75%613 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.43%1,776 Trận | |
62.62%1,474 Trận | |
74.29%634 Trận | |
54.09%403 Trận | |
53.35%388 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
68.75%16 Trận | |
38.46%13 Trận | |
50.00%10 Trận | |
70.00%10 Trận | |
66.67%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

