54.9%0.1%133
51.1%60.3%64,733
50%0.4%408
46.5%0.5%484
47.5%0.2%240
51.1%59%63,287
50.7%2.1%2,231
51.7%3.6%3,861
51%56.9%61,062
51%0.8%835
51.1%49.1%52,721
49.5%0.5%543
50.8%11.6%12,494
Pháp Thuật
50.2%1.3%1,337
49%0.2%194
51%0.1%49
54.3%0.3%326
53.9%5.3%5,711
51%66.9%71,852
51.9%30.2%32,398
50.2%0.2%261
50.7%41%43,986
Kiên Định
51.1%94%100,848
51.7%65.4%70,190
51.1%75.1%80,660
Mảnh ngọc
54.9%0.1%133
51.1%60.3%64,733
50%0.4%408
46.5%0.5%484
47.5%0.2%240
51.1%59%63,287
50.7%2.1%2,231
51.7%3.6%3,861
51%56.9%61,062
51%0.8%835
51.1%49.1%52,721
49.5%0.5%543
50.8%11.6%12,494
Pháp Thuật
50.2%1.3%1,337
49%0.2%194
51%0.1%49
54.3%0.3%326
53.9%5.3%5,711
51%66.9%71,852
51.9%30.2%32,398
50.2%0.2%261
50.7%41%43,986
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.6768,631 Trận | 50.7% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 38.86%28,090 Trận | 55.33% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.52%88,170 Trận | 51.54% |
5.8%6,047 Trận | 50.36% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.45%50,803 Trận | 51.53% | |
17.38%17,859 Trận | 50.94% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.02%31,172 Trận | 52.38% | |
12.26%9,554 Trận | 61.51% | |
5.9%4,598 Trận | 51.5% | |
2.7%2,103 Trận | 51.55% | |
1.83%1,425 Trận | 51.65% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.62%16,031 Trận | |
54.48%6,345 Trận | |
65.65%4,606 Trận | |
80.93%3,792 Trận | |
55.19%1,781 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.12%3,271 Trận | |
61.66%2,663 Trận | |
72.48%1,250 Trận | |
57.95%704 Trận | |
52.36%699 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
44.44%36 Trận | |
37.5%24 Trận | |
50%20 Trận | |
73.33%15 Trận | |
30.77%13 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

