55.4%0.1%202
51%60.7%97,345
48.9%0.4%560
46.6%0.4%708
45.9%0.2%388
51%59.4%95,135
51.7%2.1%3,292
52.2%3.6%5,747
51%57.2%91,732
49.7%0.8%1,336
51.2%49.5%79,321
50%0.5%844
50.4%11.6%18,650
Pháp Thuật
50.4%1.3%2,080
48.8%0.2%289
50.7%0.1%75
52.3%0.3%472
53.1%5.2%8,289
50.9%66.3%106,324
51.8%29.9%47,862
46.7%0.2%390
50.5%40.5%64,923
Kiên Định
51%94%150,698
51.6%65.4%104,774
51%75.1%120,334
Mảnh ngọc
55.4%0.1%202
51%60.7%97,345
48.9%0.4%560
46.6%0.4%708
45.9%0.2%388
51%59.4%95,135
51.7%2.1%3,292
52.2%3.6%5,747
51%57.2%91,732
49.7%0.8%1,336
51.2%49.5%79,321
50%0.5%844
50.4%11.6%18,650
Pháp Thuật
50.4%1.3%2,080
48.8%0.2%289
50.7%0.1%75
52.3%0.3%472
53.1%5.2%8,289
50.9%66.3%106,324
51.8%29.9%47,862
46.7%0.2%390
50.5%40.5%64,923
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.19102,368 Trận | 50.41% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 38.59%41,790 Trận | 55.04% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.5%132,671 Trận | 51.34% |
5.64%8,853 Trận | 50.74% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.97%75,697 Trận | 51.23% | |
17.29%26,722 Trận | 50.81% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.05%47,115 Trận | 52.12% | |
12.45%14,646 Trận | 61.45% | |
5.95%7,001 Trận | 50.92% | |
2.63%3,100 Trận | 51.61% | |
1.73%2,037 Trận | 53.07% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.22%24,134 Trận | |
54.69%9,377 Trận | |
65.44%6,988 Trận | |
81.15%5,819 Trận | |
55.49%2,622 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.93%5,018 Trận | |
62.59%4,095 Trận | |
72.27%1,839 Trận | |
53.08%1,070 Trận | |
58.53%1,037 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
49.06%53 Trận | |
34.29%35 Trận | |
62.07%29 Trận | |
68%25 Trận | |
56%25 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

