53.6%0.1%28
51.8%65%21,612
47.5%0.4%122
55.6%0.4%142
55.1%0.2%69
51.8%63.9%21,237
49.8%1.8%598
55.7%3.6%1,181
51.6%61.4%20,405
48.7%1%318
51.9%53.3%17,727
50.5%0.7%216
51.1%11.9%3,961
Pháp Thuật
52.5%1.2%383
50%0.2%54
50%0%8
55.2%0.3%105
54.9%4.8%1,579
50.9%65.2%21,678
51.3%26.9%8,931
49.2%0.2%65
51%42.2%14,027
Kiên Định
51.7%94%31,244
52.2%67.1%22,319
51.4%74.8%24,860
Mảnh ngọc
53.6%0.1%28
51.8%65%21,612
47.5%0.4%122
55.6%0.4%142
55.1%0.2%69
51.8%63.9%21,237
49.8%1.8%598
55.7%3.6%1,181
51.6%61.4%20,405
48.7%1%318
51.9%53.3%17,727
50.5%0.7%216
51.1%11.9%3,961
Pháp Thuật
52.5%1.2%383
50%0.2%54
50%0%8
55.2%0.3%105
54.9%4.8%1,579
50.9%65.2%21,678
51.3%26.9%8,931
49.2%0.2%65
51%42.2%14,027
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
64.9719,882 Trận | 51.24% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 36.77%7,637 Trận | 55.56% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 85.79%27,648 Trận | 51.96% |
5.49%1,770 Trận | 50.11% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
53.03%16,821 Trận | 52.01% | |
15.52%4,922 Trận | 50.61% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
38.3%9,553 Trận | 51.69% | |
11.9%2,969 Trận | 61.94% | |
6.01%1,500 Trận | 54.13% | |
4.82%1,203 Trận | 54.11% | |
2.51%625 Trận | 62.56% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.21%5,254 Trận | |
56.09%1,979 Trận | |
66.96%1,583 Trận | |
81.32%1,301 Trận | |
54.37%480 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.92%1,124 Trận | |
65.34%932 Trận | |
73.41%410 Trận | |
61.57%242 Trận | |
54.27%199 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
42.86%7 Trận | |
57.14%7 Trận | |
66.67%6 Trận | |
40%5 Trận | |
60%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

