55.8%0.1%190
51.1%60.6%91,817
49.2%0.4%533
45.9%0.5%676
44.9%0.2%356
51%59.2%89,780
51.5%2%3,080
52%3.6%5,399
51%57.1%86,579
49.4%0.8%1,238
51.2%49.4%74,850
50.4%0.5%787
50.3%11.6%17,579
Pháp Thuật
50.4%1.3%1,967
48.7%0.2%271
52.9%0.1%70
52.9%0.3%448
53.2%5.2%7,874
50.8%66.4%100,633
51.7%29.9%45,344
47.1%0.2%367
50.5%40.5%61,422
Kiên Định
51%94%142,534
51.6%65.4%99,060
51%75.1%113,798
Mảnh ngọc
55.8%0.1%190
51.1%60.6%91,817
49.2%0.4%533
45.9%0.5%676
44.9%0.2%356
51%59.2%89,780
51.5%2%3,080
52%3.6%5,399
51%57.1%86,579
49.4%0.8%1,238
51.2%49.4%74,850
50.4%0.5%787
50.3%11.6%17,579
Pháp Thuật
50.4%1.3%1,967
48.7%0.2%271
52.9%0.1%70
52.9%0.3%448
53.2%5.2%7,874
50.8%66.4%100,633
51.7%29.9%45,344
47.1%0.2%367
50.5%40.5%61,422
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.2596,799 Trận | 50.45% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 38.55%39,431 Trận | 55.03% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.42%125,207 Trận | 51.34% |
5.66%8,399 Trận | 50.48% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.04%71,590 Trận | 51.23% | |
17.29%25,239 Trận | 50.8% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.03%44,436 Trận | 52.07% | |
12.46%13,834 Trận | 61.52% | |
5.93%6,582 Trận | 50.81% | |
2.64%2,935 Trận | 51.52% | |
1.73%1,916 Trận | 53.03% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.33%22,710 Trận | |
54.47%8,835 Trận | |
65.6%6,579 Trận | |
81.08%5,480 Trận | |
55.37%2,485 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.23%4,697 Trận | |
62.36%3,860 Trận | |
72.38%1,734 Trận | |
53%1,000 Trận | |
58.32%986 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
49.02%51 Trận | |
30.3%33 Trận | |
62.07%29 Trận | |
69.57%23 Trận | |
52.17%23 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

