51%4.6%4,766
49.8%48.3%50,060
53.7%1.5%1,521
49.6%0.8%867
51.7%2.1%2,124
50%53.1%54,954
43.4%0.1%136
49.8%49.7%51,456
52.4%4%4,118
52%1.6%1,640
49.8%51%52,818
56.8%0%37
52.9%4.2%4,359
Pháp Thuật
50%0%4
52.8%1.5%1,594
52.7%5.1%5,271
48.8%32.1%33,227
55.4%0.1%65
50.7%1.4%1,420
48.8%31.4%32,538
46.4%0.2%183
52.6%1%1,000
Cảm Hứng
49.4%85.6%88,676
49.4%88%91,098
49.7%50.7%52,558
Mảnh ngọc
51%4.6%4,766
49.8%48.3%50,060
53.7%1.5%1,521
49.6%0.8%867
51.7%2.1%2,124
50%53.1%54,954
43.4%0.1%136
49.8%49.7%51,456
52.4%4%4,118
52%1.6%1,640
49.8%51%52,818
56.8%0%37
52.9%4.2%4,359
Pháp Thuật
50%0%4
52.8%1.5%1,594
52.7%5.1%5,271
48.8%32.1%33,227
55.4%0.1%65
50.7%1.4%1,420
48.8%31.4%32,538
46.4%0.2%183
52.6%1%1,000
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.32%83,208 Trận | 49.80% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 35.74%22,309 Trận | 57.24% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.78%97,629 Trận | 49.87% |
0.23%225 Trận | 48.44% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
71.30%68,671 Trận | 50.46% | |
16.93%16,301 Trận | 50.82% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
15.35%9,685 Trận | 52.76% | |
12.11%7,642 Trận | 50.90% | |
4.49%2,834 Trận | 53.25% | |
3.60%2,272 Trận | 52.16% | |
3.37%2,129 Trận | 51.29% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
55.81%8,686 Trận | |
55.29%7,830 Trận | |
53.39%3,714 Trận | |
57.58%2,402 Trận | |
55.76%1,555 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
55.86%1,733 Trận | |
53.85%1,599 Trận | |
57.10%1,352 Trận | |
57.67%756 Trận | |
53.37%742 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
44.07%59 Trận | |
73.33%30 Trận | |
38.46%26 Trận | |
59.09%22 Trận | |
61.11%18 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


