0%0%1
54.5%0%11
51.2%36.7%31,458
37.5%0%8
50.4%25.2%21,632
52.9%11.5%9,830
52.8%13.6%11,667
51.4%0.1%74
50.2%23%19,729
51%32.7%28,091
49.4%0.4%314
53.2%3.6%3,065
Cảm Hứng
53.3%1.8%1,535
50.2%45.4%38,933
61.2%0.1%49
50.3%45.5%39,017
54.7%0.9%749
52.3%0.4%344
52.4%1.5%1,319
68%0%25
51.1%2.4%2,047
Pháp Thuật
50.1%85.6%73,444
50.3%87.2%74,853
50.5%53%45,525
Mảnh ngọc
0%0%1
54.5%0%11
51.2%36.7%31,458
37.5%0%8
50.4%25.2%21,632
52.9%11.5%9,830
52.8%13.6%11,667
51.4%0.1%74
50.2%23%19,729
51%32.7%28,091
49.4%0.4%314
53.2%3.6%3,065
Cảm Hứng
53.3%1.8%1,535
50.2%45.4%38,933
61.2%0.1%49
50.3%45.5%39,017
54.7%0.9%749
52.3%0.4%344
52.4%1.5%1,319
68%0%25
51.1%2.4%2,047
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.11%68,587 Trận | 50.21% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 38.26%19,795 Trận | 57.88% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.91%81,693 Trận | 50.41% |
0.28%232 Trận | 52.16% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
69.55%56,063 Trận | 51.13% | |
16.76%13,513 Trận | 50.80% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.00%8,036 Trận | 53.52% | |
11.56%6,190 Trận | 53.02% | |
4.96%2,656 Trận | 54.25% | |
3.17%1,700 Trận | 55.35% | |
2.90%1,556 Trận | 52.12% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.15%7,767 Trận | |
55.23%6,971 Trận | |
51.38%3,332 Trận | |
55.77%2,175 Trận | |
59.68%1,503 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.29%1,606 Trận | |
54.92%1,606 Trận | |
58.98%1,348 Trận | |
59.66%709 Trận | |
54.35%655 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
44.12%34 Trận | |
48.39%31 Trận | |
31.58%19 Trận | |
42.11%19 Trận | |
33.33%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

