0%0%1
61.5%0%13
50.9%36.7%36,620
37.5%0%8
50.2%25.2%25,132
52.6%11.5%11,494
52.7%13.6%13,609
50%0.1%82
49.9%23%22,943
50.8%32.8%32,719
47.8%0.4%360
52.7%3.6%3,555
Cảm Hứng
52.6%1.8%1,776
49.9%45.4%45,364
56.4%0.1%55
50.1%45.5%45,487
54.9%0.9%859
52%0.4%406
52.8%1.5%1,540
66.7%0%27
51%2.4%2,350
Pháp Thuật
50.1%85.5%85,418
50.2%87.3%87,165
50.3%53%52,896
Mảnh ngọc
0%0%1
61.5%0%13
50.9%36.7%36,620
37.5%0%8
50.2%25.2%25,132
52.6%11.5%11,494
52.7%13.6%13,609
50%0.1%82
49.9%23%22,943
50.8%32.8%32,719
47.8%0.4%360
52.7%3.6%3,555
Cảm Hứng
52.6%1.8%1,776
49.9%45.4%45,364
56.4%0.1%55
50.1%45.5%45,487
54.9%0.9%859
52%0.4%406
52.8%1.5%1,540
66.7%0%27
51%2.4%2,350
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.24%80,015 Trận | 50.18% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 38.21%22,909 Trận | 57.76% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.89%95,194 Trận | 50.40% |
0.29%277 Trận | 53.07% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
69.47%65,280 Trận | 51.13% | |
16.82%15,801 Trận | 50.62% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.04%9,380 Trận | 53.22% | |
11.56%7,207 Trận | 52.78% | |
4.90%3,057 Trận | 54.73% | |
3.16%1,973 Trận | 55.50% | |
2.87%1,789 Trận | 51.54% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.95%9,020 Trận | |
55.16%8,066 Trận | |
51.44%3,857 Trận | |
56.09%2,528 Trận | |
59.82%1,757 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.58%1,877 Trận | |
55.06%1,849 Trận | |
58.93%1,517 Trận | |
59.76%835 Trận | |
54.45%764 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
44.74%38 Trận | |
44.74%38 Trận | |
31.82%22 Trận | |
38.10%21 Trận | |
33.33%15 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

