50%0%2
33.3%0%12
51.1%46.1%42,168
50%0%4
50.4%32.6%29,806
52.7%13.5%12,372
53.6%16.4%15,021
49.5%0.1%99
49.7%29.6%27,062
50.5%38%34,750
55%0.5%409
53.7%7.7%7,023
Cảm Hứng
54.9%2.6%2,416
50%55.2%50,514
46.4%0.1%84
50.1%55.1%50,430
51.6%1.4%1,261
50.8%0.6%522
50.6%2.2%1,987
53.3%0%15
52.2%3.8%3,489
Pháp Thuật
50.2%84.2%77,118
50.3%85.5%78,232
50.3%72.8%66,622
Mảnh ngọc
50%0%2
33.3%0%12
51.1%46.1%42,168
50%0%4
50.4%32.6%29,806
52.7%13.5%12,372
53.6%16.4%15,021
49.5%0.1%99
49.7%29.6%27,062
50.5%38%34,750
55%0.5%409
53.7%7.7%7,023
Cảm Hứng
54.9%2.6%2,416
50%55.2%50,514
46.4%0.1%84
50.1%55.1%50,430
51.6%1.4%1,261
50.8%0.6%522
50.6%2.2%1,987
53.3%0%15
52.2%3.8%3,489
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.6372,299 Trận | 50.52% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 46.71%25,371 Trận | 56.72% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.87%85,531 Trận | 50.77% |
0.23%196 Trận | 53.06% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.68%52,832 Trận | 51.09% | |
21.26%17,922 Trận | 52.14% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.13%10,286 Trận | 54.35% | |
11.18%6,711 Trận | 51.91% | |
9.13%5,484 Trận | 54.72% | |
2.81%1,690 Trận | 53.25% | |
2.24%1,344 Trận | 47.25% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.5%8,748 Trận | |
56.54%8,219 Trận | |
53.17%4,687 Trận | |
58.27%1,855 Trận | |
57.86%1,609 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.09%1,947 Trận | |
55.67%1,924 Trận | |
63.45%1,346 Trận | |
54.36%1,010 Trận | |
59.53%719 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
48.08%52 Trận | |
39.47%38 Trận | |
46.15%26 Trận | |
37.5%24 Trận | |
62.5%24 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

