0%0%1
38.9%0.1%36
50.9%52.5%16,178
100%0%1
50.1%35%10,786
52.2%17.6%5,428
52.7%22.9%7,064
52%0.1%25
49.4%29.6%9,126
50.4%41.5%12,789
54.3%0.9%280
52.4%10.2%3,146
Cảm Hứng
49.8%3.6%1,112
49.4%63.2%19,460
68.4%0.1%19
49.7%64.8%19,955
49.7%1.5%447
48.1%0.7%216
50%3.4%1,051
87.5%0%8
52.2%6%1,840
Pháp Thuật
49.7%80.9%24,907
49.8%90.8%27,970
49.6%77.2%23,766
Mảnh Thuộc Tính
0%0%1
38.9%0.1%36
50.9%52.5%16,178
100%0%1
50.1%35%10,786
52.2%17.6%5,428
52.7%22.9%7,064
52%0.1%25
49.4%29.6%9,126
50.4%41.5%12,789
54.3%0.9%280
52.4%10.2%3,146
Cảm Hứng
49.8%3.6%1,112
49.4%63.2%19,460
68.4%0.1%19
49.7%64.8%19,955
49.7%1.5%447
48.1%0.7%216
50%3.4%1,051
87.5%0%8
52.2%6%1,840
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoSyndraPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
79.1724,105 Trận | 49.52% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 44.89%8,684 Trận | 56.05% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.47%28,664 Trận | 49.95% |
0.33%96 Trận | 56.25% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
68.68%19,564 Trận | 50.29% | |
20.34%5,794 Trận | 51.47% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
25.29%4,979 Trận | 53.85% | |
9.25%1,821 Trận | 54.48% | |
8.9%1,753 Trận | 49.4% | |
3.78%744 Trận | 52.55% | |
2.65%522 Trận | 53.64% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
57.42%3,114 Trận | |
56.77%2,584 Trận | |
52.82%1,632 Trận | |
54.88%574 Trận | |
56.9%529 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
56.33%790 Trận | |
57.12%688 Trận | |
53.56%435 Trận | |
61.65%412 Trận | |
53.07%228 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
52.38%21 Trận | |
47.06%17 Trận | |
64.29%14 Trận | |
33.33%12 Trận | |
44.44%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

