41.7%0%12
49%0.1%51
50.1%54.7%47,916
37.5%0%8
48.8%35.2%30,881
52.3%19.5%17,090
52.4%24%20,999
54.8%0.1%115
48.3%30.7%26,865
49.3%42.9%37,555
54.1%0.7%588
52.9%11.2%9,836
Cảm Hứng
52.6%3.5%3,032
48.5%65.4%57,297
48.5%0.1%101
48.8%66.1%57,955
51%2.3%2,013
52%0.7%579
51.1%3.4%2,970
50%0%26
52.3%6.1%5,375
Pháp Thuật
48.6%81%70,961
49%89.6%78,486
48.8%77%67,464
Mảnh ngọc
41.7%0%12
49%0.1%51
50.1%54.7%47,916
37.5%0%8
48.8%35.2%30,881
52.3%19.5%17,090
52.4%24%20,999
54.8%0.1%115
48.3%30.7%26,865
49.3%42.9%37,555
54.1%0.7%588
52.9%11.2%9,836
Cảm Hứng
52.6%3.5%3,032
48.5%65.4%57,297
48.5%0.1%101
48.8%66.1%57,955
51%2.3%2,013
52%0.7%579
51.1%3.4%2,970
50%0%26
52.3%6.1%5,375
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
80.4969,116 Trận | 49.19% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 44.71%24,743 Trận | 54.92% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.53%85,912 Trận | 49.33% |
0.32%282 Trận | 57.8% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
68.3%58,048 Trận | 49.41% | |
20.16%17,139 Trận | 51.4% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.35%14,733 Trận | 52.31% | |
8.5%4,938 Trận | 52.33% | |
8.48%4,927 Trận | 53.24% | |
4.09%2,380 Trận | 54.41% | |
2.25%1,308 Trận | 52.68% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.49%8,353 Trận | |
57.01%7,214 Trận | |
52.36%4,234 Trận | |
56.13%1,630 Trận | |
57.02%1,431 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.72%1,930 Trận | |
55.64%1,916 Trận | |
58.05%1,118 Trận | |
54.19%1,111 Trận | |
57.45%651 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
41.18%51 Trận | |
33.33%42 Trận | |
47.06%34 Trận | |
53.13%32 Trận | |
60.87%23 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

