0%0%0
0%0%0
49.5%53.5%3,096
0%0%0
48.1%34.9%2,018
52.3%18.6%1,078
51.7%23.8%1,378
50%0.1%4
47.8%29.6%1,714
48.7%41.3%2,391
55.9%1%59
52%11.2%646
Cảm Hứng
46%2.8%163
48.2%63.1%3,656
100%0%1
48.6%63.3%3,664
51.1%1.6%94
50.9%0.9%53
48.3%4%232
100%0%1
53%5.2%300
Pháp Thuật
49%80.1%4,639
48.7%90.6%5,243
48.4%76.3%4,415
Mảnh Thuộc Tính
0%0%0
0%0%0
49.5%53.5%3,096
0%0%0
48.1%34.9%2,018
52.3%18.6%1,078
51.7%23.8%1,378
50%0.1%4
47.8%29.6%1,714
48.7%41.3%2,391
55.9%1%59
52%11.2%646
Cảm Hứng
46%2.8%163
48.2%63.1%3,656
100%0%1
48.6%63.3%3,664
51.1%1.6%94
50.9%0.9%53
48.3%4%232
100%0%1
53%5.2%300
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoSyndraPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
79.534,539 Trận | 48.84% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 42.2%1,647 Trận | 56.41% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.68%5,928 Trận | 49.26% |
0.23%14 Trận | 57.14% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
67.13%3,945 Trận | 49.1% | |
21.58%1,268 Trận | 52.21% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
24.66%962 Trận | 55.3% | |
9.46%369 Trận | 47.43% | |
8.95%349 Trận | 55.59% | |
3.13%122 Trận | 47.54% | |
2.56%100 Trận | 46% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
58.69%610 Trận | |
56.9%529 Trận | |
52.76%326 Trận | |
56.91%123 Trận | |
65.66%99 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
58.78%148 Trận | |
60.8%125 Trận | |
54.55%88 Trận | |
60.98%82 Trận | |
62.5%48 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
0%2 Trận | |
50%2 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

