50.8%5.1%7,906
49.5%48.1%75,407
53.1%1.1%1,763
52%1%1,553
52.9%2.2%3,507
49.6%52.9%82,907
54.9%0.1%215
49.6%49.7%77,909
51.3%4.2%6,514
51.5%1.4%2,206
49.6%50.9%79,798
46.4%0%69
51.7%4.3%6,762
Pháp Thuật
57.1%0%7
51.9%1.5%2,315
52.1%5.9%9,200
48.7%31.5%49,298
47.1%0.1%119
49.7%1.2%1,817
48.2%30.5%47,705
45.8%0.2%238
53%1.8%2,851
Cảm Hứng
49.1%83.7%131,093
49.4%89%139,474
49.6%50.8%79,542
Mảnh ngọc
50.8%5.1%7,906
49.5%48.1%75,407
53.1%1.1%1,763
52%1%1,553
52.9%2.2%3,507
49.6%52.9%82,907
54.9%0.1%215
49.6%49.7%77,909
51.3%4.2%6,514
51.5%1.4%2,206
49.6%50.9%79,798
46.4%0%69
51.7%4.3%6,762
Pháp Thuật
57.1%0%7
51.9%1.5%2,315
52.1%5.9%9,200
48.7%31.5%49,298
47.1%0.1%119
49.7%1.2%1,817
48.2%30.5%47,705
45.8%0.2%238
53%1.8%2,851
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.53%127,909 Trận | 49.61% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 36.94%35,210 Trận | 57.01% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.88%152,089 Trận | 49.75% |
0.25%387 Trận | 50.65% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
70.13%105,162 Trận | 50.35% | |
17.34%26,002 Trận | 50.56% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
14.99%14,841 Trận | 52.50% | |
11.87%11,750 Trận | 51.43% | |
4.39%4,350 Trận | 53.10% | |
3.24%3,213 Trận | 53.84% | |
2.95%2,922 Trận | 53.49% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
56.17%13,535 Trận | |
55.08%11,515 Trận | |
51.19%5,798 Trận | |
56.58%3,609 Trận | |
60.74%2,504 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
53.78%2,635 Trận | |
56.25%2,519 Trận | |
58.58%2,156 Trận | |
57.55%1,126 Trận | |
50.24%1,051 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
47.76%67 Trận | |
40.43%47 Trận | |
53.66%41 Trận | |
40.54%37 Trận | |
48.15%27 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

