45.6%1.4%406
46.5%0.8%243
16.7%0%6
51.7%96.2%28,558
50.6%0.3%89
51.6%94.2%27,984
51.5%3.8%1,140
51.5%95.8%28,457
46.6%0.5%163
54%2%593
46.3%0.9%270
51.6%0.5%161
51.6%96.9%28,782
Chuẩn Xác
20%0%5
52.9%6%1,773
55.5%6.6%1,959
55.1%4.3%1,271
72.7%0.1%22
51.6%67.1%19,934
52%0.8%246
52.2%82.2%24,394
61.1%0.1%18
Cảm Hứng
51.1%78.2%23,214
51.5%98.5%29,240
51.3%70.9%21,056
Mảnh ngọc
45.6%1.4%406
46.5%0.8%243
16.7%0%6
51.7%96.2%28,558
50.6%0.3%89
51.6%94.2%27,984
51.5%3.8%1,140
51.5%95.8%28,457
46.6%0.5%163
54%2%593
46.3%0.9%270
51.6%0.5%161
51.6%96.9%28,782
Chuẩn Xác
20%0%5
52.9%6%1,773
55.5%6.6%1,959
55.1%4.3%1,271
72.7%0.1%22
51.6%67.1%19,934
52%0.8%246
52.2%82.2%24,394
61.1%0.1%18
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOlafPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
79.122,622 Trận | 51.64% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.57%11,943 Trận | 55.15% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
79.7%22,672 Trận | 52.1% | |
11.76%3,344 Trận | 47.04% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.87%17,253 Trận | 51.48% | |
14.26%3,793 Trận | 58.08% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.67%3,022 Trận | 57.71% | |
8.35%1,427 Trận | 58.09% | |
6%1,026 Trận | 60.82% | |
3.48%595 Trận | 61.34% | |
3.44%588 Trận | 57.65% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.74%1,530 Trận | |
58.36%1,059 Trận | |
60.16%1,029 Trận | |
61.04%675 Trận | |
64.14%672 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.76%229 Trận | |
57.59%224 Trận | |
56.5%223 Trận | |
66.67%213 Trận | |
64.4%191 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
38.89%18 Trận | |
75%16 Trận | |
69.23%13 Trận | |
66.67%12 Trận | |
50%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

