46.4%1.4%976
47.2%0.8%555
33.3%0%21
51.7%96.1%68,350
50%0.3%230
51.5%94.4%67,096
52.2%3.6%2,576
51.5%95.8%68,119
46.5%0.5%346
53.1%2%1,437
46%0.8%548
45.2%0.6%409
51.6%97%68,945
Chuẩn Xác
30.8%0%13
53.3%5.7%4,059
55.2%6.3%4,495
55.5%4.4%3,096
64%0.1%50
51.6%67.8%48,225
50.2%0.8%538
52.2%82.3%58,545
55.8%0.1%43
Cảm Hứng
51.1%78.6%55,919
51.6%98.4%69,965
51%71%50,470
Mảnh ngọc
46.4%1.4%976
47.2%0.8%555
33.3%0%21
51.7%96.1%68,350
50%0.3%230
51.5%94.4%67,096
52.2%3.6%2,576
51.5%95.8%68,119
46.5%0.5%346
53.1%2%1,437
46%0.8%548
45.2%0.6%409
51.6%97%68,945
Chuẩn Xác
30.8%0%13
53.3%5.7%4,059
55.2%6.3%4,495
55.5%4.4%3,096
64%0.1%50
51.6%67.8%48,225
50.2%0.8%538
52.2%82.3%58,545
55.8%0.1%43
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOlafPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.7454,805 Trận | 51.56% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.55%28,918 Trận | 55.23% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
79.29%55,230 Trận | 52.04% | |
12.13%8,450 Trận | 47.98% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.52%42,648 Trận | 51.34% | |
13.35%8,689 Trận | 57.57% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.58%7,818 Trận | 58.47% | |
8.32%3,501 Trận | 58.15% | |
5.72%2,408 Trận | 61% | |
3.42%1,437 Trận | 61.24% | |
3.33%1,399 Trận | 58.47% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.75%3,600 Trận | |
60.36%2,535 Trận | |
61.12%2,361 Trận | |
63.42%1,561 Trận | |
59.44%1,541 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.13%537 Trận | |
62.52%523 Trận | |
56.51%522 Trận | |
62.43%511 Trận | |
60.53%494 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
68.42%38 Trận | |
51.61%31 Trận | |
74.19%31 Trận | |
44.83%29 Trận | |
58.33%24 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

