46.8%1.5%534
50.4%0.8%274
53.3%0%15
50.7%92%32,063
44.5%0.3%110
50.6%91.4%31,870
51.9%2.6%906
50.7%92.3%32,193
45.7%0.4%129
48.6%1.6%564
50.4%0.8%262
50.7%0.7%225
50.6%92.9%32,399
Chuẩn Xác
30.8%0%13
52.9%4.1%1,430
53.7%8.6%3,009
53.1%3.5%1,224
46.7%0%15
50.6%67.3%23,480
51.5%1.1%398
51.2%81.5%28,419
60%0%10
Cảm Hứng
49.8%76.2%26,581
50.5%98.9%34,471
49.9%67.7%23,606
Mảnh ngọc
46.8%1.5%534
50.4%0.8%274
53.3%0%15
50.7%92%32,063
44.5%0.3%110
50.6%91.4%31,870
51.9%2.6%906
50.7%92.3%32,193
45.7%0.4%129
48.6%1.6%564
50.4%0.8%262
50.7%0.7%225
50.6%92.9%32,399
Chuẩn Xác
30.8%0%13
52.9%4.1%1,430
53.7%8.6%3,009
53.1%3.5%1,224
46.7%0%15
50.6%67.3%23,480
51.5%1.1%398
51.2%81.5%28,419
60%0%10
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOlafPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.19%23,254 Trận | 50.41% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 63.93%13,529 Trận | 54.68% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
77.31%26,117 Trận | 50.70% | |
11.84%4,001 Trận | 47.94% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
69.84%21,878 Trận | 50.91% | |
9.96%3,121 Trận | 56.33% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
20.72%4,107 Trận | 57.54% | |
6.65%1,319 Trận | 54.44% | |
5.47%1,085 Trận | 60.65% | |
4.56%904 Trận | 56.53% | |
3.51%695 Trận | 57.99% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.05%1,342 Trận | |
58.59%1,181 Trận | |
58.38%978 Trận | |
53.48%660 Trận | |
58.89%574 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
68.08%260 Trận | |
47.44%234 Trận | |
56.63%196 Trận | |
59.32%177 Trận | |
61.76%170 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
65.00%20 Trận | |
66.67%18 Trận | |
37.50%16 Trận | |
83.33%12 Trận | |
66.67%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

