46.9%1.4%550
47.5%0.8%318
40%0%10
51.6%96.3%39,347
49.6%0.3%129
51.5%94.4%38,573
51.5%3.7%1,523
51.5%96%39,225
44%0.5%216
53.3%1.9%784
46.5%0.9%346
47.3%0.5%220
51.6%97%39,659
Chuẩn Xác
20%0%5
52.6%5.9%2,414
55.6%6.5%2,659
55.9%4.2%1,728
69.7%0.1%33
51.5%67.4%27,568
51.6%0.8%318
52.1%82.2%33,620
56.5%0.1%23
Cảm Hứng
51.2%78.6%32,126
51.5%98.5%40,254
51.2%71%29,026
Mảnh ngọc
46.9%1.4%550
47.5%0.8%318
40%0%10
51.6%96.3%39,347
49.6%0.3%129
51.5%94.4%38,573
51.5%3.7%1,523
51.5%96%39,225
44%0.5%216
53.3%1.9%784
46.5%0.9%346
47.3%0.5%220
51.6%97%39,659
Chuẩn Xác
20%0%5
52.6%5.9%2,414
55.6%6.5%2,659
55.9%4.2%1,728
69.7%0.1%33
51.5%67.4%27,568
51.6%0.8%318
52.1%82.2%33,620
56.5%0.1%23
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOlafPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
79.0331,288 Trận | 51.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.68%16,609 Trận | 55.21% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
79.47%31,532 Trận | 52.19% | |
11.89%4,717 Trận | 47.09% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.24%24,185 Trận | 51.55% | |
13.79%5,112 Trận | 57.51% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.01%4,303 Trận | 58.22% | |
8.53%2,038 Trận | 57.8% | |
5.96%1,423 Trận | 60.79% | |
3.42%816 Trận | 56.99% | |
3.36%803 Trận | 60.4% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.55%2,038 Trận | |
58.72%1,405 Trận | |
60.41%1,379 Trận | |
60.5%881 Trận | |
64.08%877 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.26%302 Trận | |
62.21%299 Trận | |
57.58%297 Trận | |
65.84%281 Trận | |
64.07%270 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
72.73%22 Trận | |
35%20 Trận | |
50%16 Trận | |
66.67%15 Trận | |
64.29%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

