47.5%1.3%615
48.2%0.8%365
33.3%0%12
51.7%96.3%44,747
49.3%0.3%146
51.5%94.3%43,850
52.2%3.8%1,743
51.6%96%44,620
45.5%0.5%242
52.6%1.9%877
46.2%0.8%372
47.2%0.5%252
51.6%97%45,115
Chuẩn Xác
20%0%5
52.7%5.8%2,706
56%6.5%3,037
55.8%4.3%2,000
71.4%0.1%35
51.5%67.5%31,393
52.5%0.8%373
52.2%82.3%38,251
53.8%0.1%26
Cảm Hứng
51.2%78.6%36,519
51.6%98.5%45,775
51.2%70.9%32,976
Mảnh ngọc
47.5%1.3%615
48.2%0.8%365
33.3%0%12
51.7%96.3%44,747
49.3%0.3%146
51.5%94.3%43,850
52.2%3.8%1,743
51.6%96%44,620
45.5%0.5%242
52.6%1.9%877
46.2%0.8%372
47.2%0.5%252
51.6%97%45,115
Chuẩn Xác
20%0%5
52.7%5.8%2,706
56%6.5%3,037
55.8%4.3%2,000
71.4%0.1%35
51.5%67.5%31,393
52.5%0.8%373
52.2%82.3%38,251
53.8%0.1%26
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOlafPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.9135,653 Trận | 51.68% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.64%18,950 Trận | 55.34% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
79.56%35,968 Trận | 52.22% | |
11.85%5,358 Trận | 47.13% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.19%27,510 Trận | 51.55% | |
13.74%5,799 Trận | 57.41% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.18%4,953 Trận | 58.77% | |
8.53%2,324 Trận | 57.62% | |
5.96%1,624 Trận | 60.59% | |
3.43%935 Trận | 60.86% | |
3.4%926 Trận | 57.24% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.48%2,353 Trận | |
58.65%1,618 Trận | |
60.49%1,564 Trận | |
60.26%1,014 Trận | |
64.51%1,003 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.72%346 Trận | |
57.61%335 Trận | |
59.52%331 Trận | |
64.4%323 Trận | |
65.11%321 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
69.23%26 Trận | |
44%25 Trận | |
50%18 Trận | |
44.44%18 Trận | |
52.94%17 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

