46.5%1.4%937
47.6%0.8%527
33.3%0%21
51.7%96.2%66,224
50%0.3%224
51.5%94.4%64,986
52.2%3.6%2,499
51.5%95.8%65,995
46.6%0.5%339
53.2%2%1,375
46.1%0.8%532
45.3%0.6%402
51.6%97%66,775
Chuẩn Xác
30.8%0%13
53.3%5.7%3,925
55.2%6.4%4,375
55.5%4.4%2,997
68.1%0.1%47
51.6%67.8%46,701
50.6%0.8%530
52.2%82.4%56,718
55%0.1%40
Cảm Hứng
51.1%78.5%54,084
51.6%98.4%67,752
51%70.9%48,842
Mảnh ngọc
46.5%1.4%937
47.6%0.8%527
33.3%0%21
51.7%96.2%66,224
50%0.3%224
51.5%94.4%64,986
52.2%3.6%2,499
51.5%95.8%65,995
46.6%0.5%339
53.2%2%1,375
46.1%0.8%532
45.3%0.6%402
51.6%97%66,775
Chuẩn Xác
30.8%0%13
53.3%5.7%3,925
55.2%6.4%4,375
55.5%4.4%2,997
68.1%0.1%47
51.6%67.8%46,701
50.6%0.8%530
52.2%82.4%56,718
55%0.1%40
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOlafPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.7553,044 Trận | 51.57% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.52%27,969 Trận | 55.21% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
79.28%53,447 Trận | 52.06% | |
12.12%8,168 Trận | 47.96% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.48%41,221 Trận | 51.32% | |
13.39%8,431 Trận | 57.59% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.63%7,572 Trận | 58.54% | |
8.35%3,394 Trận | 58.22% | |
5.73%2,329 Trận | 61.14% | |
3.43%1,396 Trận | 61.03% | |
3.35%1,363 Trận | 57.96% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.47%3,458 Trận | |
60.57%2,442 Trận | |
60.9%2,266 Trận | |
63.58%1,510 Trận | |
60.04%1,464 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.92%510 Trận | |
57%500 Trận | |
62.45%498 Trận | |
61.74%494 Trận | |
61.38%479 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
69.44%36 Trận | |
50%30 Trận | |
75.86%29 Trận | |
44.83%29 Trận | |
56.52%23 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

