47.5%1.3%611
48.5%0.8%361
36.4%0%11
51.6%96.2%43,869
49.7%0.3%145
51.5%94.3%42,987
52.2%3.8%1,720
51.6%96%43,755
45.4%0.5%238
52.6%1.9%859
46.3%0.8%367
47%0.5%247
51.6%97.1%44,238
Chuẩn Xác
20%0%5
52.8%5.8%2,656
55.9%6.5%2,976
55.7%4.3%1,952
71.4%0.1%35
51.6%67.5%30,765
53.1%0.8%360
52.2%82.2%37,486
56%0.1%25
Cảm Hứng
51.2%78.6%35,825
51.6%98.5%44,893
51.2%70.9%32,327
Mảnh ngọc
47.5%1.3%611
48.5%0.8%361
36.4%0%11
51.6%96.2%43,869
49.7%0.3%145
51.5%94.3%42,987
52.2%3.8%1,720
51.6%96%43,755
45.4%0.5%238
52.6%1.9%859
46.3%0.8%367
47%0.5%247
51.6%97.1%44,238
Chuẩn Xác
20%0%5
52.8%5.8%2,656
55.9%6.5%2,976
55.7%4.3%1,952
71.4%0.1%35
51.6%67.5%30,765
53.1%0.8%360
52.2%82.2%37,486
56%0.1%25
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOlafPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.9434,954 Trận | 51.64% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.69%18,570 Trận | 55.31% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
79.52%35,240 Trận | 52.24% | |
11.88%5,265 Trận | 47.1% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.21%26,988 Trận | 51.55% | |
13.78%5,702 Trận | 57.58% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.16%4,849 Trận | 58.69% | |
8.56%2,287 Trận | 57.67% | |
5.91%1,579 Trận | 60.54% | |
3.42%914 Trận | 60.83% | |
3.4%909 Trận | 57.32% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.39%2,285 Trận | |
58.87%1,573 Trận | |
60.38%1,522 Trận | |
60.39%987 Trận | |
64.59%977 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.65%340 Trận | |
59.88%329 Trận | |
58.1%327 Trận | |
64.42%312 Trận | |
65.59%311 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
72%25 Trận | |
41.67%24 Trận | |
50%18 Trận | |
47.06%17 Trận | |
68.75%16 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

