46.1%1.4%464
48.2%0.8%272
28.6%0%7
51.6%96.3%33,161
50.5%0.3%111
51.5%94.3%32,483
52.2%3.8%1,310
51.5%95.9%33,037
44.4%0.5%187
53.8%2%680
46.4%0.9%302
50%0.5%176
51.6%97%33,426
Chuẩn Xác
20%0%5
52.5%6%2,070
55.3%6.6%2,262
55.2%4.3%1,469
68%0.1%25
51.5%67.1%23,111
52%0.8%281
52.1%82.1%28,286
56.5%0.1%23
Cảm Hứng
51.1%78.4%27,024
51.5%98.5%33,922
51.2%71%24,461
Mảnh ngọc
46.1%1.4%464
48.2%0.8%272
28.6%0%7
51.6%96.3%33,161
50.5%0.3%111
51.5%94.3%32,483
52.2%3.8%1,310
51.5%95.9%33,037
44.4%0.5%187
53.8%2%680
46.4%0.9%302
50%0.5%176
51.6%97%33,426
Chuẩn Xác
20%0%5
52.5%6%2,070
55.3%6.6%2,262
55.2%4.3%1,469
68%0.1%25
51.5%67.1%23,111
52%0.8%281
52.1%82.1%28,286
56.5%0.1%23
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOlafPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
79.0626,263 Trận | 51.59% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.59%13,931 Trận | 55.14% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
79.49%26,471 Trận | 52.12% | |
11.84%3,943 Trận | 46.69% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.11%20,259 Trận | 51.58% | |
14.05%4,371 Trận | 57.97% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.9%3,598 Trận | 57.81% | |
8.36%1,681 Trận | 58.3% | |
5.99%1,204 Trận | 60.05% | |
3.47%698 Trận | 58.45% | |
3.42%688 Trận | 62.79% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.31%1,716 Trận | |
58.61%1,167 Trận | |
60.1%1,163 Trận | |
60.16%763 Trận | |
64.2%743 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.24%261 Trận | |
58.33%252 Trận | |
62.5%248 Trận | |
66.38%235 Trận | |
64.57%223 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
77.78%18 Trận | |
38.89%18 Trận | |
64.29%14 Trận | |
46.15%13 Trận | |
61.54%13 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

