47.3%1.3%628
48.4%0.8%370
33.3%0%12
51.7%96.3%45,820
49.7%0.3%149
51.6%94.3%44,900
52.2%3.7%1,781
51.6%96%45,691
45.5%0.5%244
52.4%1.9%895
46.4%0.8%377
47.5%0.5%261
51.7%97%46,192
Chuẩn Xác
42.9%0%7
52.8%5.8%2,763
55.8%6.5%3,103
55.6%4.3%2,050
72.2%0.1%36
51.6%67.6%32,173
51.7%0.8%389
52.2%82.3%39,176
51.9%0.1%27
Cảm Hứng
51.2%78.5%37,381
51.6%98.5%46,866
51.2%70.9%33,750
Mảnh ngọc
47.3%1.3%628
48.4%0.8%370
33.3%0%12
51.7%96.3%45,820
49.7%0.3%149
51.6%94.3%44,900
52.2%3.7%1,781
51.6%96%45,691
45.5%0.5%244
52.4%1.9%895
46.4%0.8%377
47.5%0.5%261
51.7%97%46,192
Chuẩn Xác
42.9%0%7
52.8%5.8%2,763
55.8%6.5%3,103
55.6%4.3%2,050
72.2%0.1%36
51.6%67.6%32,173
51.7%0.8%389
52.2%82.3%39,176
51.9%0.1%27
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOlafPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.9736,551 Trận | 51.7% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.56%19,345 Trận | 55.36% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
79.54%36,820 Trận | 52.23% | |
11.91%5,514 Trận | 47.28% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.17%28,152 Trận | 51.56% | |
13.78%5,952 Trận | 57.43% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.34%5,113 Trận | 58.91% | |
8.49%2,368 Trận | 57.52% | |
5.94%1,657 Trận | 60.77% | |
3.43%957 Trận | 60.71% | |
3.41%951 Trận | 57.41% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.35%2,406 Trận | |
58.6%1,652 Trận | |
60.35%1,599 Trận | |
64.17%1,027 Trận | |
60.33%1,026 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.2%356 Trận | |
57.94%340 Trận | |
59.28%334 Trận | |
64.35%331 Trận | |
65.55%328 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
69.23%26 Trận | |
44%25 Trận | |
42.11%19 Trận | |
50%18 Trận | |
61.11%18 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

