51.9%1.3%314
45%1%242
50%0.1%12
52.3%97.3%24,271
59.2%0.2%49
52.2%94.3%23,515
51.5%5.1%1,275
52.1%96.6%24,093
52.3%0.6%151
54.6%2.4%595
52.3%0.9%235
51%0.4%96
52.2%98.3%24,508
Chuẩn Xác
100%0%1
54.6%5.4%1,347
53.4%8.8%2,205
52.8%6.7%1,679
57.1%0%7
52.2%65.7%16,392
49.2%0.7%179
52.6%85%21,204
55.6%0.1%18
Cảm Hứng
51.4%77.4%19,294
52.2%98.5%24,551
51.3%69.6%17,363
Mảnh Thuộc Tính
51.9%1.3%314
45%1%242
50%0.1%12
52.3%97.3%24,271
59.2%0.2%49
52.2%94.3%23,515
51.5%5.1%1,275
52.1%96.6%24,093
52.3%0.6%151
54.6%2.4%595
52.3%0.9%235
51%0.4%96
52.2%98.3%24,508
Chuẩn Xác
100%0%1
54.6%5.4%1,347
53.4%8.8%2,205
52.8%6.7%1,679
57.1%0%7
52.2%65.7%16,392
49.2%0.7%179
52.6%85%21,204
55.6%0.1%18
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoOlafPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
79.1519,084 Trận | 52.31% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 61.48%9,952 Trận | 55.7% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
82.91%19,672 Trận | 52.26% | |
13.29%3,154 Trận | 49.81% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
74.32%16,336 Trận | 52.61% | |
10.56%2,322 Trận | 56.85% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
12.86%1,919 Trận | 59.67% | |
9.5%1,418 Trận | 58.74% | |
7.13%1,064 Trận | 57.8% | |
3.34%499 Trận | 59.52% | |
2.95%441 Trận | 60.09% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
60.05%1,299 Trận | |
59.81%739 Trận | |
59.1%709 Trận | |
59.08%672 Trận | |
54.58%491 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
64.95%214 Trận | |
64.45%211 Trận | |
50.48%208 Trận | |
65.5%171 Trận | |
62.72%169 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
39.13%23 Trận | |
73.33%15 Trận | |
72.73%11 Trận | |
40%10 Trận | |
20%10 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

