51.3%1.3%522
46.9%1%377
58.8%0%17
52.1%97.3%38,133
55.6%0.2%81
51.9%94.2%36,897
53.1%5.3%2,071
52%96.7%37,896
51.8%0.6%220
53.2%2.4%933
49.7%1%372
48.9%0.4%139
52%98.4%38,538
Chuẩn Xác
33.3%0%3
54.2%5.7%2,220
54.6%9%3,510
53.3%6.6%2,574
47.1%0%17
52%65.8%25,777
49.2%0.7%266
52.5%85.1%33,357
50%0.1%20
Cảm Hứng
51.5%77.9%30,514
52%98.3%38,517
51.3%70.1%27,453
Mảnh Thuộc Tính
51.3%1.3%522
46.9%1%377
58.8%0%17
52.1%97.3%38,133
55.6%0.2%81
51.9%94.2%36,897
53.1%5.3%2,071
52%96.7%37,896
51.8%0.6%220
53.2%2.4%933
49.7%1%372
48.9%0.4%139
52%98.4%38,538
Chuẩn Xác
33.3%0%3
54.2%5.7%2,220
54.6%9%3,510
53.3%6.6%2,574
47.1%0%17
52%65.8%25,777
49.2%0.7%266
52.5%85.1%33,357
50%0.1%20
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoOlafPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
79.2330,313 Trận | 52.11% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 61.61%15,882 Trận | 55.72% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
82.64%31,229 Trận | 52.1% | |
13.43%5,077 Trận | 50.21% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
74.32%26,030 Trận | 52.31% | |
10.5%3,676 Trận | 56.58% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
12.45%2,965 Trận | 59.46% | |
9.51%2,264 Trận | 59.19% | |
7.48%1,781 Trận | 57.33% | |
3.28%782 Trận | 59.72% | |
3.04%723 Trận | 61.55% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
59.69%2,064 Trận | |
59.27%1,149 Trận | |
57.9%1,057 Trận | |
58.73%1,008 Trận | |
52.08%768 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
65.59%340 Trận | |
51.38%325 Trận | |
63.81%315 Trận | |
64.29%266 Trận | |
61.74%264 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
46.15%39 Trận | |
68.18%22 Trận | |
63.64%22 Trận | |
47.06%17 Trận | |
29.41%17 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

