46.9%0.9%98
41%0.7%78
40%0%5
52.2%98.2%11,285
62.5%0.2%24
52.2%92.8%10,667
50.6%6.7%775
52.2%96.8%11,134
35.1%0.3%37
50.2%2.6%295
39.2%0.4%51
49%0.4%49
52.1%98.9%11,366
Chuẩn Xác
100%0%1
51.3%6.1%706
55.2%13.8%1,586
54.4%6%687
0%0%0
52.1%64.1%7,373
48%0.7%75
52.8%88.3%10,149
40%0%5
Cảm Hứng
51.2%71%8,166
52.1%98.7%11,350
51.4%65.6%7,542
Mảnh Thuộc Tính
46.9%0.9%98
41%0.7%78
40%0%5
52.2%98.2%11,285
62.5%0.2%24
52.2%92.8%10,667
50.6%6.7%775
52.2%96.8%11,134
35.1%0.3%37
50.2%2.6%295
39.2%0.4%51
49%0.4%49
52.1%98.9%11,366
Chuẩn Xác
100%0%1
51.3%6.1%706
55.2%13.8%1,586
54.4%6%687
0%0%0
52.1%64.1%7,373
48%0.7%75
52.8%88.3%10,149
40%0%5
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoOlafPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
81.569,115 Trận | 51.89% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 60.31%4,353 Trận | 56.15% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
84.3%9,608 Trận | 52.63% | |
12.36%1,409 Trận | 49.25% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
73.38%7,751 Trận | 52.43% | |
12.13%1,281 Trận | 57.22% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
7.48%518 Trận | 59.46% | |
4.68%324 Trận | 54.94% | |
4.42%306 Trận | 64.05% | |
4.37%303 Trận | 55.78% | |
4.36%302 Trận | 63.58% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
62.72%523 Trận | |
56.07%478 Trận | |
60.44%321 Trận | |
59.87%314 Trận | |
56.57%251 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
46.74%92 Trận | |
64.63%82 Trận | |
59.49%79 Trận | |
56.72%67 Trận | |
54.84%62 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
53.33%15 Trận | |
46.15%13 Trận | |
80%5 Trận | |
50%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo