47.1%1.3%560
47.7%0.8%327
40%0%10
51.6%96.3%40,205
50.4%0.3%131
51.5%94.4%39,417
51.5%3.7%1,554
51.5%96%40,090
44.5%0.5%220
53.2%1.9%792
46.4%0.8%351
47.1%0.5%221
51.6%97%40,530
Chuẩn Xác
20%0%5
52.5%5.9%2,462
55.6%6.6%2,734
56.2%4.2%1,770
69.7%0.1%33
51.5%67.4%28,147
51.7%0.8%327
52.1%82.2%34,339
56.5%0.1%23
Cảm Hứng
51.1%78.6%32,817
51.5%98.5%41,138
51.2%71%29,671
Mảnh ngọc
47.1%1.3%560
47.7%0.8%327
40%0%10
51.6%96.3%40,205
50.4%0.3%131
51.5%94.4%39,417
51.5%3.7%1,554
51.5%96%40,090
44.5%0.5%220
53.2%1.9%792
46.4%0.8%351
47.1%0.5%221
51.6%97%40,530
Chuẩn Xác
20%0%5
52.5%5.9%2,462
55.6%6.6%2,734
56.2%4.2%1,770
69.7%0.1%33
51.5%67.4%28,147
51.7%0.8%327
52.1%82.2%34,339
56.5%0.1%23
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOlafPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.9931,973 Trận | 51.62% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.71%16,987 Trận | 55.15% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
79.45%32,229 Trận | 52.16% | |
11.9%4,826 Trận | 47.29% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.21%24,707 Trận | 51.5% | |
13.8%5,229 Trận | 57.41% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.98%4,391 Trận | 58.05% | |
8.51%2,079 Trận | 57.67% | |
5.96%1,455 Trận | 60.55% | |
3.42%834 Trận | 57.07% | |
3.37%824 Trận | 60.56% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.51%2,099 Trận | |
58.64%1,436 Trận | |
60.49%1,430 Trận | |
60.35%913 Trận | |
64.11%911 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.61%310 Trận | |
61.36%308 Trận | |
58.63%307 Trận | |
65.4%289 Trận | |
65%280 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
69.57%23 Trận | |
38.1%21 Trận | |
50%16 Trận | |
66.67%15 Trận | |
53.33%15 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

