50.3%1.4%469
49.2%0.6%195
52.4%0.1%21
50.3%91.5%31,875
50.3%0.6%199
50.3%90.2%31,418
50.4%2.7%943
50.2%90.8%31,640
43.5%0.4%147
52.9%2.2%773
48.6%0.7%247
46.9%0.7%241
50.3%92%32,072
Chuẩn Xác
33.3%0%12
53.2%4.7%1,633
53.4%9.2%3,198
54.3%3.8%1,339
55.6%0%9
50.7%65.3%22,744
54.5%1.5%516
51.2%80.2%27,943
44.4%0.1%18
Cảm Hứng
49.6%74.6%25,986
50.2%98.4%34,275
49.3%65.8%22,923
Mảnh ngọc
50.3%1.4%469
49.2%0.6%195
52.4%0.1%21
50.3%91.5%31,875
50.3%0.6%199
50.3%90.2%31,418
50.4%2.7%943
50.2%90.8%31,640
43.5%0.4%147
52.9%2.2%773
48.6%0.7%247
46.9%0.7%241
50.3%92%32,072
Chuẩn Xác
33.3%0%12
53.2%4.7%1,633
53.4%9.2%3,198
54.3%3.8%1,339
55.6%0%9
50.7%65.3%22,744
54.5%1.5%516
51.2%80.2%27,943
44.4%0.1%18
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOlafPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
61.95%20,293 Trận | 50.16% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.98%13,911 Trận | 54.15% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
77.82%25,818 Trận | 50.66% | |
11.49%3,813 Trận | 46.94% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
70.99%21,843 Trận | 50.74% | |
9.59%2,951 Trận | 46.90% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
19.11%3,629 Trận | 58.06% | |
6.29%1,195 Trận | 57.32% | |
5.76%1,093 Trận | 64.04% | |
5.23%993 Trận | 58.71% | |
3.27%621 Trận | 57.49% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
60.54%1,361 Trận | |
59.42%1,136 Trận | |
58.94%1,023 Trận | |
55.08%728 Trận | |
66.03%680 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
49.61%256 Trận | |
63.68%223 Trận | |
60.81%222 Trận | |
61.14%193 Trận | |
57.37%190 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
52.17%23 Trận | |
64.71%17 Trận | |
37.50%16 Trận | |
60.00%15 Trận | |
76.92%13 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


