46.5%1.3%480
48%0.8%279
28.6%0%7
51.6%96.3%34,415
49.6%0.3%113
51.5%94.3%33,724
52.5%3.8%1,344
51.5%95.9%34,285
44.2%0.5%190
53.4%2%706
45.8%0.9%312
49.7%0.5%183
51.6%97%34,686
Chuẩn Xác
20%0%5
52.6%6%2,152
55.3%6.6%2,347
55.7%4.2%1,513
67.9%0.1%28
51.5%67.1%23,978
51.8%0.8%284
52.1%82.1%29,342
56.5%0.1%23
Cảm Hứng
51.1%78.5%28,065
51.5%98.5%35,193
51.2%71.1%25,421
Mảnh ngọc
46.5%1.3%480
48%0.8%279
28.6%0%7
51.6%96.3%34,415
49.6%0.3%113
51.5%94.3%33,724
52.5%3.8%1,344
51.5%95.9%34,285
44.2%0.5%190
53.4%2%706
45.8%0.9%312
49.7%0.5%183
51.6%97%34,686
Chuẩn Xác
20%0%5
52.6%6%2,152
55.3%6.6%2,347
55.7%4.2%1,513
67.9%0.1%28
51.5%67.1%23,978
51.8%0.8%284
52.1%82.1%29,342
56.5%0.1%23
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOlafPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.9827,251 Trận | 51.64% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.71%14,485 Trận | 55.1% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
79.54%27,513 Trận | 52.16% | |
11.8%4,083 Trận | 46.56% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.09%21,034 Trận | 51.6% | |
13.95%4,508 Trận | 57.76% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.92%3,736 Trận | 57.79% | |
8.46%1,763 Trận | 58.48% | |
5.99%1,250 Trận | 60.4% | |
3.45%719 Trận | 58% | |
3.39%707 Trận | 62.09% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.14%1,794 Trận | |
58.45%1,225 Trận | |
60.54%1,214 Trận | |
59.92%791 Trận | |
64.03%770 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.93%274 Trận | |
59.47%264 Trận | |
62.84%261 Trận | |
66.4%250 Trận | |
63.98%236 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
77.78%18 Trận | |
38.89%18 Trận | |
50%14 Trận | |
64.29%14 Trận | |
61.54%13 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

