46.3%1.3%525
48.3%0.8%302
33.3%0%9
51.5%96.3%38,010
49.6%0.3%125
51.4%94.4%37,245
52.1%3.7%1,476
51.4%96%37,882
43.4%0.5%205
53.2%1.9%759
46.3%0.9%339
48.8%0.5%207
51.5%97%38,300
Chuẩn Xác
20%0%5
52.4%5.9%2,313
55.4%6.5%2,568
55.8%4.3%1,682
69.7%0.1%33
51.4%67.4%26,614
51.8%0.8%307
52%82.2%32,457
56.5%0.1%23
Cảm Hứng
51%78.6%31,014
51.4%98.5%38,871
51.1%71%28,039
Mảnh ngọc
46.3%1.3%525
48.3%0.8%302
33.3%0%9
51.5%96.3%38,010
49.6%0.3%125
51.4%94.4%37,245
52.1%3.7%1,476
51.4%96%37,882
43.4%0.5%205
53.2%1.9%759
46.3%0.9%339
48.8%0.5%207
51.5%97%38,300
Chuẩn Xác
20%0%5
52.4%5.9%2,313
55.4%6.5%2,568
55.8%4.3%1,682
69.7%0.1%33
51.4%67.4%26,614
51.8%0.8%307
52%82.2%32,457
56.5%0.1%23
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOlafPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
79.0830,199 Trận | 51.52% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.57%15,960 Trận | 55.01% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
79.47%30,421 Trận | 52.12% | |
11.84%4,534 Trận | 46.93% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.09%23,275 Trận | 51.45% | |
13.94%4,985 Trận | 57.47% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.96%4,135 Trận | 58.04% | |
8.48%1,953 Trận | 57.81% | |
6.03%1,387 Trận | 60.49% | |
3.44%791 Trận | 56.76% | |
3.35%772 Trận | 60.62% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.69%1,956 Trận | |
58.75%1,348 Trận | |
60.29%1,327 Trận | |
60.26%853 Trận | |
64.08%849 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.72%290 Trận | |
57.44%289 Trận | |
61.75%285 Trận | |
65.68%271 Trận | |
63.71%259 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
76.19%21 Trận | |
36.84%19 Trận | |
46.67%15 Trận | |
66.67%15 Trận | |
64.29%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

