46.2%1.5%52
29.4%0.5%17
0%0%1
53.4%97.7%3,355
38.9%0.5%18
53.3%97.6%3,354
52.8%1.5%53
53.7%67.3%2,313
0%0.1%2
52.2%32.3%1,110
55.6%5.4%187
50.2%6.1%209
53.3%88.2%3,029
Chuẩn Xác
0%0%0
59%4.7%161
53.7%63.4%2,179
56.1%5.2%180
0%0%0
61.4%1.3%44
53.8%63.3%2,173
100%0%1
58.3%0.4%12
Cảm Hứng
53.2%96.4%3,312
53.2%99%3,399
53.5%72.4%2,486
Mảnh ngọc
46.2%1.5%52
29.4%0.5%17
0%0%1
53.4%97.7%3,355
38.9%0.5%18
53.3%97.6%3,354
52.8%1.5%53
53.7%67.3%2,313
0%0.1%2
52.2%32.3%1,110
55.6%5.4%187
50.2%6.1%209
53.3%88.2%3,029
Chuẩn Xác
0%0%0
59%4.7%161
53.7%63.4%2,179
56.1%5.2%180
0%0%0
61.4%1.3%44
53.8%63.3%2,173
100%0%1
58.3%0.4%12
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNilahPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
63.40%2,176 Trận | 51.33% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 71.99%874 Trận | 63.62% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
58.46%1,810 Trận | 53.04% | |
2 | 32.01%991 Trận | 54.89% |
| Giày | ||
|---|---|---|
41.20%1,100 Trận | 56.00% | |
23.11%617 Trận | 52.19% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
37.56%838 Trận | 59.19% | |
13.18%294 Trận | 60.54% | |
8.16%182 Trận | 55.49% | |
8.02%179 Trận | 62.01% | |
3.54%79 Trận | 59.49% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
61.38%580 Trận | |
61.57%255 Trận | |
65.61%253 Trận | |
69.15%94 Trận | |
60.71%56 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
65.60%282 Trận | |
60.36%111 Trận | |
70.49%61 Trận | |
55.32%47 Trận | |
75.00%24 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
71.43%49 Trận | |
44.74%38 Trận | |
64.29%28 Trận | |
57.69%26 Trận | |
80.00%10 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


