65.5%0.1%29
45.6%86.3%22,377
51.5%0.1%33
42%1%269
44%0.7%168
45.6%86.9%22,523
41.2%0.1%17
45.6%84.8%21,986
45.7%1.9%501
44.3%0.9%221
45.3%83%21,525
20%0%5
50.4%4.5%1,178
Pháp Thuật
33.3%0%3
56.3%0.3%64
45.1%69.1%17,908
25%0.1%12
47.1%14.9%3,849
40%0%5
44.8%62.5%16,209
47.7%17.5%4,534
25%0%4
Chuẩn Xác
45.4%72.2%18,722
45.6%97.1%25,157
45.6%72.8%18,875
Mảnh ngọc
65.5%0.1%29
45.6%86.3%22,377
51.5%0.1%33
42%1%269
44%0.7%168
45.6%86.9%22,523
41.2%0.1%17
45.6%84.8%21,986
45.7%1.9%501
44.3%0.9%221
45.3%83%21,525
20%0%5
50.4%4.5%1,178
Pháp Thuật
33.3%0%3
56.3%0.3%64
45.1%69.1%17,908
25%0.1%12
47.1%14.9%3,849
40%0%5
44.8%62.5%16,209
47.7%17.5%4,534
25%0%4
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
88.1221,046 Trận | 45.53% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 78.06%9,892 Trận | 50.45% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.43%25,366 Trận | 45.68% |
2 | 0.8%207 Trận | 39.61% |
| Giày | ||
|---|---|---|
84.61%21,185 Trận | 45.84% | |
12.2%3,055 Trận | 44.55% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.63%4,373 Trận | 44.96% | |
16.87%3,409 Trận | 44.97% | |
6.33%1,279 Trận | 44.41% | |
4.39%887 Trận | 44.64% | |
3.69%746 Trận | 46.11% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
45.47%4,500 Trận | |
48.23%3,282 Trận | |
42.59%1,423 Trận | |
54.61%749 Trận | |
76.01%396 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
46.17%1,150 Trận | |
49.95%1,095 Trận | |
47.96%1,078 Trận | |
44.86%292 Trận | |
38%200 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50.43%349 Trận | |
52.19%228 Trận | |
47.53%162 Trận | |
51.59%157 Trận | |
33.33%123 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


