44.3%1.1%140
45.5%75.1%9,363
51.6%0.3%31
42.3%3.1%385
43.4%1.8%226
45.5%77.5%9,665
46.4%0.2%28
45.4%76.1%9,497
47.9%2.1%261
41.6%1.3%161
45.2%74.9%9,344
44.4%0.1%9
48.2%4.5%566
Pháp Thuật
29.4%0.1%17
43.2%0.4%44
44.9%64.2%8,008
35.7%0.1%14
50.4%11.7%1,457
0%0%3
44.9%60.7%7,570
48.9%11.8%1,469
30%0.1%10
Chuẩn Xác
45%72%8,985
45.3%95.7%11,940
45.2%78.7%9,821
Mảnh ngọc
44.3%1.1%140
45.5%75.1%9,363
51.6%0.3%31
42.3%3.1%385
43.4%1.8%226
45.5%77.5%9,665
46.4%0.2%28
45.4%76.1%9,497
47.9%2.1%261
41.6%1.3%161
45.2%74.9%9,344
44.4%0.1%9
48.2%4.5%566
Pháp Thuật
29.4%0.1%17
43.2%0.4%44
44.9%64.2%8,008
35.7%0.1%14
50.4%11.7%1,457
0%0%3
44.9%60.7%7,570
48.9%11.8%1,469
30%0.1%10
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.669,957 Trận | 45.09% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 73.47%5,940 Trận | 50.67% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.38%11,786 Trận | 45.03% |
2 | 2.18%267 Trận | 43.45% |
| Giày | ||
|---|---|---|
75.34%8,983 Trận | 46.5% | |
16.07%1,916 Trận | 43.32% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.27%1,855 Trận | 46.74% | |
16.38%1,365 Trận | 48.64% | |
4.57%381 Trận | 43.83% | |
3.66%305 Trận | 40.98% | |
3.43%286 Trận | 47.2% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.72%1,377 Trận | |
51.72%990 Trận | |
44.93%454 Trận | |
47%317 Trận | |
56.96%230 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.55%352 Trận | |
54.95%273 Trận | |
50.57%174 Trận | |
52.58%97 Trận | |
50.62%81 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%6 Trận | |
33.33%6 Trận | |
80%5 Trận | |
25%4 Trận | |
100%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

