43.3%1.1%157
45.1%75.2%10,690
54.3%0.3%35
41.5%3.1%441
45.2%1.9%263
45%77.5%11,024
38.9%0.3%36
45%76.2%10,840
44.2%2.1%303
43.3%1.3%180
44.9%75.1%10,684
40%0.1%10
46.4%4.4%629
Pháp Thuật
31.6%0.1%19
46%0.4%50
44.5%64.5%9,178
33.3%0.1%15
49.6%11.4%1,626
0%0%3
44.6%61%8,673
47.6%11.6%1,650
30%0.1%10
Chuẩn Xác
44.6%72%10,241
44.9%95.7%13,615
44.8%78.8%11,207
Mảnh ngọc
43.3%1.1%157
45.1%75.2%10,690
54.3%0.3%35
41.5%3.1%441
45.2%1.9%263
45%77.5%11,024
38.9%0.3%36
45%76.2%10,840
44.2%2.1%303
43.3%1.3%180
44.9%75.1%10,684
40%0.1%10
46.4%4.4%629
Pháp Thuật
31.6%0.1%19
46%0.4%50
44.5%64.5%9,178
33.3%0.1%15
49.6%11.4%1,626
0%0%3
44.6%61%8,673
47.6%11.6%1,650
30%0.1%10
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.4611,376 Trận | 44.65% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 73.65%6,798 Trận | 50.06% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.4%13,334 Trận | 44.54% |
2 | 2.13%295 Trận | 43.05% |
| Giày | ||
|---|---|---|
75.18%10,139 Trận | 46.09% | |
16.05%2,165 Trận | 42.31% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.06%2,081 Trận | 45.89% | |
16.49%1,556 Trận | 48.46% | |
4.53%427 Trận | 42.39% | |
3.68%347 Trận | 41.5% | |
3.35%316 Trận | 46.52% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
51.22%1,560 Trận | |
51.52%1,149 Trận | |
44.2%500 Trận | |
45.01%351 Trận | |
55.09%265 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.83%392 Trận | |
53.27%306 Trận | |
49.06%212 Trận | |
51.89%106 Trận | |
45.05%91 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%6 Trận | |
33.33%6 Trận | |
80%5 Trận | |
25%4 Trận | |
100%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

