Tên hiển thị + #NA1
Gragas

Gragas Trang bị cho Support, Bản vá 16.14

Sau vài giây, Gragas lại được hồi máu khi sử dụng kỹ năng.
Lăn Thùng RượuQ
Say Quá Hóa CuồngW
Lăn BụngE
Thùng Rượu NổR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Đừng lấy Q ở cấp 1 một cách mù quáng; hãy chọn E để đối phó với kẻ địch hung hãn hoặc Q để farm an toàn. Tận dụng khả năng khống chế (CC) mạnh mẽ của Gragas để khóa chặt kẻ địch. Gragas rất linh hoạt và có thể lên đồ theo hướng chống chịu hoặc gây sát thương tùy vào nhu cầu của đội.
Không đủ số lượng mẫu.
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Kiếm Tai Ương
1.58%20 Trận
60%
Trát Lệnh Đế Vương
Đai Tên Lửa Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.5%19 Trận
52.63%
Vọng Âm Luden
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Bão Tố
1.42%18 Trận
44.44%
Đai Tên Lửa Hextech
Trát Lệnh Đế Vương
Động Cơ Vũ Trụ
1.42%18 Trận
55.56%
Trát Lệnh Đế Vương
Đai Tên Lửa Hextech
Động Cơ Vũ Trụ
1.26%16 Trận
68.75%
Trát Lệnh Đế Vương
Đai Tên Lửa Hextech
Dây Chuyền Iron Solari
1.1%14 Trận
71.43%
Đai Tên Lửa Hextech
Trát Lệnh Đế Vương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.03%13 Trận
69.23%
Nước Mắt Nữ Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Kèn Túi Bandle
0.95%12 Trận
33.33%
Trát Lệnh Đế Vương
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
0.95%12 Trận
66.67%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.95%12 Trận
33.33%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.87%11 Trận
45.45%
Đai Tên Lửa Hextech
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Kèn Túi Bandle
0.79%10 Trận
60%
Vọng Âm Luden
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.79%10 Trận
50%
Trát Lệnh Đế Vương
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Bão Tố
0.79%10 Trận
40%
Vọng Âm Luden
Đai Tên Lửa Hextech
Trát Lệnh Đế Vương
0.79%10 Trận
60%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
53.03%1,706 Trận
49.71%
Giày Pháp Sư
23.87%768 Trận
52.47%
Giày Thủy Ngân
11.38%366 Trận
53.55%
Giày Thép Gai
7.21%232 Trận
51.72%
Giày Bạc
4.45%143 Trận
49.65%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
96.16%3,208 Trận
49.91%
Bình Máu
2.1%70 Trận
64.29%
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.36%12 Trận
50%
Giày
Bình Máu
2
0.36%12 Trận
58.33%
Bình Máu
3
0.36%12 Trận
58.33%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%3 Trận
66.67%
Phong Ấn Hắc Ám
Bình Máu
2
0.09%3 Trận
66.67%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.06%2 Trận
50%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%2 Trận
100%
Phong Ấn Hắc Ám
Bình Máu
3
0.06%2 Trận
50%
Giày
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.03%1 Trận
0%
Giày
Bình Máu
3
Bụi Lấp Lánh
0.03%1 Trận
0%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.03%1 Trận
100%
Sách Cũ
0.03%1 Trận
100%
Lam Ngọc
Bình Máu
2
0.03%1 Trận
0%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
33.83%1,171 Trận
48.42%
Khiên Vàng Thượng Giới
31.41%1,087 Trận
47.75%
Cỗ Xe Mùa Đông
23.26%805 Trận
54.04%
Huyết Trảo
9.01%312 Trận
54.81%
Trang bị
Core Items Table
Đai Tên Lửa Hextech
40.83%1,413 Trận
51.03%
Trát Lệnh Đế Vương
37.65%1,303 Trận
52.57%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
33.83%1,171 Trận
48.42%
Khiên Vàng Thượng Giới
31.41%1,087 Trận
47.75%
Cỗ Xe Mùa Đông
23.26%805 Trận
54.04%
Vọng Âm Luden
16.99%588 Trận
50.17%
Dây Chuyền Iron Solari
15.57%539 Trận
52.32%
Quyền Trượng Bão Tố
11.21%388 Trận
53.09%
Kiếm Tai Ương
10.23%354 Trận
49.15%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
9.91%343 Trận
50.15%
Huyết Trảo
9.01%312 Trận
54.81%
Động Cơ Vũ Trụ
8.73%302 Trận
52.98%
Ngọc Quên Lãng
8.09%280 Trận
46.07%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
7.48%259 Trận
50.97%
Kèn Túi Bandle
7.45%258 Trận
51.16%
Phong Ấn Hắc Ám
6.99%242 Trận
55.37%
Đồng Hồ Cát Zhonya
6.47%224 Trận
55.36%
Tim Băng
3.96%137 Trận
53.28%
Tụ Bão Zeke
3.7%128 Trận
47.66%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.61%125 Trận
63.2%
Nước Mắt Nữ Thần
3.47%120 Trận
41.67%
Trượng Trường Sinh
3.35%116 Trận
41.38%
Áo Choàng Gai
2.66%92 Trận
41.3%
Quỷ Thư Morello
2.46%85 Trận
51.76%
Mặt Nạ Vực Thẳm
2.37%82 Trận
56.1%
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.34%81 Trận
45.68%
Đai Nguyên Sinh
1.91%66 Trận
57.58%
Vương Miện Shurelya
1.76%61 Trận
68.85%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.7%59 Trận
40.68%
Giáp Tay Seeker
1.59%55 Trận
49.09%